Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Adding To A Loser / Lỗ Chồng Lỗ

Adding To A Loser là hành động của nhà đầu tư tăng thêm số lượng tài sản khi giá đang đi ngược với kỳ vọng. Đây không phải là lựa chọn thông minh, vì nếu tài sản không chuyển động theo hướng mong muốn, khoản lỗ sẽ tiếp tục tăng. Nhà đầu tư có thể đổ thêm tiền vào khoản thua lỗ thay vì từ bỏ, bởi họ bị gắn bó với tài sản và khó chấp nhận đó là sai lầm. Tuy nhiên, khi giá biến động sai hướng, nên cân nhắc đóng lệnh hoặc xem lại lý do đầu tư, thay vì chấp nhận rủi ro thêm.

Adam Smith / Nhà Kinh Tế Adam Smith

Adam Smith là nhà triết học và kinh tế học thế kỷ 18, nổi tiếng với những suy nghĩ về hiệu quả của phân công lao động và lợi ích xã hội từ việc cá nhân theo đuổi mục tiêu riêng. Trong cuốn sách đầu tiên của mình, "Lý Thuyết Về Tình Cảm Đạo Đức", ông giới thiệu khái niệm "bàn tay vô hình", hay xu hướng thị trường tự điều chỉnh qua cạnh tranh, cung cầu và lợi ích cá nhân. Ông cũng đề cập lý thuyết về mức lương bù đắp, cho rằng công việc nguy hiểm hoặc không mong muốn sẽ có thu nhập cao hơn để thu hút người lao động. Smith qua đời năm 1790. Trong tác phẩm năm 1776, "Cuộc điều tra về bản chất và nguyên nhân của sự giàu có của các quốc gia", ông nói: "Chúng tôi không mong đợi bữa tối từ lòng nhân từ của người bán thịt, người nấu bia hay thợ làm bánh, mà từ quan điểm của họ về lợi ích cá nhân." Những ý tưởng của Smith trở thành nền tảng cho triết học kinh tế tự do.

Ad Infinitum / Ad Infinitum

Ad Infinitum là thành ngữ Latinh có nghĩa "cho đến vô cùng" hay "mãi mãi". Trong tài chính, thuật ngữ này gắn với khái niệm vĩnh viễn, khi các khoản thanh toán từ một tài sản theo chu kỳ cố định được giả định sẽ tiếp tục vô tận. Những khoản thanh toán "ad infinitum" thực tế kéo dài hàng thập kỷ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng do giá trị của tiền theo thời gian, giá trị hiện tại của các khoản thanh toán ở tương lai xa (ví dụ, 50 năm nữa) gần như không đáng kể. Vì vậy, giá trị hiện tại của khoản góp hàng năm cố định trong 50 năm không khác biệt nhiều so với khoản góp vĩnh viễn, dù các khoản thanh toán của nó được thực hiện "ad infinitum".

Actuarial Risk / Rủi Ro Trong Định Phí Bảo Hiểm

Actuarial Risk xảy ra khi các chuyên gia định phí bảo hiểm dùng các giả định để xây dựng mô hình định giá cho một đơn vị bảo hiểm cụ thể. Các giả định này có thể liên quan đến tần suất xảy ra tổn thất, mức độ nghiêm trọng của tổn thất, và mối liên hệ giữa các tổn thất trong các hợp đồng. Rủi ro theo tính toán bảo hiểm còn được gọi là "rủi ro bảo hiểm" (insurance risk). Đảm bảo các giả định phản ánh thực tế là điều cần thiết để định giá tất cả các loại bảo hiểm. Sai sót trong các giả định có thể khiến phí bảo hiểm bị đánh giá sai. Trong trường hợp xấu nhất, chuyên gia có thể đánh giá thấp tần suất xảy ra một sự kiện. Những tình huống bất ngờ không được tính đến sẽ làm tăng tần suất thanh toán, đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp bảo hiểm.

Actuarial Gain Or Loss / Bảo Hiểm Lãi/Lỗ

Actuarial Gain hoặc Loss là kết quả từ sự khác biệt giữa dự đoán và thực tế trong kế hoạch lương hưu của công ty. Khi lập kế hoạch, cần dự đoán mức tăng lương tương lai, thời gian làm việc của nhân viên, tỷ lệ chiết khấu phù hợp cho nghĩa vụ của kế hoạch, và tỷ lệ hoàn vốn kỳ vọng từ tài sản của kế hoạch. Trước đây, các khoản lãi và lỗ do tính toán này được ghi nhận chậm, nên tình trạng tài trợ thực tế của kế hoạch hiếm khi được phản ánh trên bảng cân đối kế toán. Tháng 12/2006, FASB ban hành SFAS 158, yêu cầu tình trạng tài trợ của kế hoạch phải được ghi nhận trực tiếp trên bảng cân đối kế toán. Các khoản lãi và lỗ trong từng giai đoạn sẽ chuyển thẳng vào tổng thu nhập của cổ đông. Thay đổi này giúp làm rõ hơn vị thế tài chính thực tế của kế hoạch lương hưu.

Actuarial Deficit / Sự Thiếu Hụt Bảo Hiểm

Actuarial Deficit là sự chênh lệch giữa nghĩa vụ an sinh xã hội trong tương lai và thu nhập hiện tại của Quỹ ủy thác. Chương trình An sinh xã hội bị coi là thâm hụt nếu thu nhập không đủ để chi trả cho các khoản chi phí trong bất kỳ giai đoạn nào. Tình trạng này thường gọi là hệ thống An sinh Xã hội bị thâm hụt. Số dư bảo hiểm được tính cho 66 giai đoạn khác nhau, bắt đầu từ 10 năm tới và kéo dài đến 75 năm. Nếu chi phí dự kiến của Quỹ vượt quá thu nhập tương lai trong bất kỳ giai đoạn nào trong 75 năm, thì giai đoạn đó sẽ được xác định là thâm hụt.

Actuarial Cost Method / Phương Pháp Tính Phí Bảo Hiểm

Actuarial Cost Method là cách tính toán số tiền công ty cần chi trả định kỳ để đảm bảo đủ tiền cho lương hưu. Có hai phương pháp chính: phương pháp chi phí và phương pháp lợi ích. Phương pháp chi phí dựa vào các giả định như tốc độ tăng lương và thời điểm nhân viên nghỉ hưu để xác định số tiền tài trợ cần thiết. Phương pháp lợi ích tính giá trị hiện tại của các khoản lương hưu tương lai bằng cách giảm giá chúng. Phương pháp này còn gọi là phương pháp tài trợ bảo hiểm. Khi xem báo cáo tài chính, cần đặc biệt chú ý đến cách ghi nhận các khoản nợ lương hưu. Đây là lĩnh vực có nhiều giả định và chúng có thể bị điều chỉnh. Công ty phải đưa ra các giả định về tỷ lệ chiết khấu cho chi phí lương hưu, tỷ lệ hoàn vốn của tài sản hưu trí, độ tuổi trung bình nghỉ hưu, và tốc độ tăng lương. Khi đánh giá các giả định này, các nhà đầu tư cần xem xét liệu công ty đang chủ động hay thận trọng.

Actuarial Basis Of Accounting / Cơ Sở Kế Toán Của Bảo Hiểm

Actuarial Basis Of Accounting là phương pháp tính toán các khoản thanh toán định kỳ mà công ty phải thực hiện để tài trợ cho trợ cấp hưu trí cho nhân viên. Cơ sở bảo hiểm yêu cầu tổng số đóng góp từ công ty và lãi từ tài sản hưu trí phải đủ để đáp ứng khoản đóng góp hàng năm cần thiết cho quỹ hưu trí. Các giả định bao gồm thời gian làm việc của người lao động, tỷ lệ hoàn vốn của tài sản kế hoạch, tỷ lệ tăng lương, và tỷ lệ chiết khấu cho các lợi ích tương lai. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm: chi phí và lợi ích phải bằng nhau. Kế toán lương hưu liên quan đến các giả định ở cả hai bên của phương trình. Khi đánh giá báo cáo tài chính, nhà đầu tư cần xem xét liệu công ty có sử dụng giả định thận trọng hay quá lạc quan. Ví dụ, nếu công ty dùng tỷ lệ lợi nhuận cao trên tài sản kế hoạch, chi phí hiện tại để tài trợ lương hưu sẽ giảm. Thông tin về đóng góp và tài sản có thể tìm thấy trong báo cáo hàng quý và hàng năm của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.

Actuarial Balance / Số Dư Bảo Hiểm

Actuarial Balance là sự chênh lệch giữa nghĩa vụ an sinh xã hội trong tương lai và tỷ lệ thu nhập hiện tại của Quỹ ủy thác an sinh xã hội. Chương trình An sinh xã hội được coi là cân bằng nếu tỷ lệ thu nhập tổng hợp khớp với tỷ lệ chi phí tổng hợp trong mọi giai đoạn định giá. Được gọi là "khả năng thanh toán" của hệ thống An sinh Xã hội. Số dư bảo hiểm được tính cho 66 giai đoạn định giá, bắt đầu từ giai đoạn 10 năm tới và tăng dần mỗi năm đến dự báo 75 năm. Nếu trong bất kỳ giai đoạn nào trong 75 năm, chi phí dự kiến vượt quá giá trị tương lai của thu nhập, thì giai đoạn đó được coi là vượt khỏi cân bằng tính toán. Sự chênh lệch lý thuyết là sự khác biệt về thuế suất An sinh xã hội do FICA cung cấp.

Actuarial Age / Tuổi Thọ Theo Thống Kê Bảo Hiểm

Actuarial Age là độ tuổi được xác định dựa trên các mô hình thống kê và tính toán. Các chuyên gia thống kê sử dụng phương pháp toán học và thống kê để dự đoán tuổi thọ của người đó, giúp các công ty bảo hiểm định giá, dự báo và lên kế hoạch. Ví dụ, việc xác định tuổi thọ giúp các công ty bảo hiểm chọn mức thanh toán phù hợp cho dòng niên kim. Tuổi thọ theo thống kê bảo hiểm là độ tuổi mà một người có thể sống được, dựa trên các mô hình toán học và thống kê. Các chuyên gia đánh giá rủi ro cho công ty bảo hiểm, sử dụng các mô hình dự đoán bằng máy tính để phân tích kết quả có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau.

Actuarial Adjustment / Điều Chỉnh Định Phí Bảo Hiểm

Actuarial Adjustment là cách điều chỉnh các khoản dự trữ, phí bảo hiểm và giá trị khác dựa vào tổn thất thực tế của công ty, cùng chi phí và lợi nhuận dự kiến. Trong các hợp đồng lương hưu, điều chỉnh phí bảo hiểm được áp dụng cho các khoản trợ cấp hưu trí khi người lao động nghỉ hưu trước hoặc sau tuổi nghỉ hưu thông thường. Loại điều chỉnh phổ biến nhất là giảm phí bảo hiểm cho trợ cấp hưu trí khi nhân viên nghỉ hưu sớm, dựa trên các năm bổ sung mà người lao động dự kiến sẽ nhận trợ cấp.

Actuals / Hàng Hóa Đồng Nhất

Actuals là hàng hóa vật chất, là nền tảng cho các hợp đồng tương lai hoặc được giao dịch trên thị trường hàng hóa. Loại hàng hóa đồng nhất này là cơ sở của thương mại, thông qua thị trường hàng hóa vật chất hoặc các hợp đồng phát sinh như dầu, ngô, vàng. Hàng hóa đồng nhất được giao dịch ở cả thị trường hàng hóa và thị trường hợp đồng tương lai. Trong thị trường hàng hóa vật chất, hai bên tham gia thỏa thuận riêng để trao đổi hàng hóa thành tiền mặt hoặc hàng hóa khác, và việc giao hàng hầu như luôn xảy ra. Trong thị trường hợp đồng tương lai, hai bên ký kết hợp đồng trao đổi, trong đó một bên cam kết cung cấp số lượng và chất lượng hàng hóa, bên kia cam kết mua. Trong trường hợp này, không nhất thiết phải giao hàng, các bên có thể bán hàng hóa trước khi giao hàng.

Activity Driver Analysis / Phương Pháp Phân Tích Các Nhân Tố Tạo Ra Chi Phí Hoạt Động

Activity Driver Analysis là quá trình xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sản phẩm và dịch vụ. Phương pháp này là một phần của phương pháp phân tích chi phí dựa trên hoạt động, giúp quản lý theo dõi chi phí liên quan đến từng hoạt động cụ thể. Phương pháp này so sánh các yếu tố tạo ra chi phí khác nhau cùng chi phí liên quan, nhằm giảm chi phí và cải thiện hiệu suất. Chi phí dựa trên hoạt động là cách xác định các hoạt động trong doanh nghiệp và ước lượng nguồn lực cần thiết cho từng hoạt động. Phương pháp phân tích các yếu tố tạo ra chi phí hoạt động giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí hoạt động, đồng thời cho phép ban lãnh đạo đánh giá các phương án thay thế hiệu quả hơn về chi phí như giờ máy, nhân công, vật liệu...

Activity Dictionary / Danh Sách Hoạt Động

Activity Dictionary là danh sách các hoạt động cụ thể được dùng trong phân tích xác lập chi phí dựa trên hoạt động (ABC). Danh sách chứa mô tả chi tiết về nhiều hoạt động như vận hành, đầu vào, đầu ra, nhà cung cấp, khách hàng và các yếu tố tạo chi phí. Danh sách giúp người ra quyết định xác định và cải thiện hiệu quả của hoạt động liên quan đến chi phí. Nó đơn giản hóa quá trình phân tích bằng cách phân loại hoạt động theo chức năng, bộ phận và quy trình kinh doanh. Các nhà quản lý, chuyên gia tư vấn và người dùng ABC có thể dùng danh sách để tìm ra các chỉ số quan trọng và tối ưu hóa hoạt động.

Activity Cost Pool / Nhóm Chi Phí Hoạt Động

Activity Cost Pool là một hệ thống trong kế toán quản trị, giúp tập trung các chi phí phát sinh khi một hoạt động cụ thể được thực hiện trong tổ chức. Khi phân nhóm chi phí theo từng hoạt động, việc phân bổ chi phí cho sản phẩm sẽ dễ dàng hơn và cho kết quả chính xác hơn. Nhóm chi phí hoạt động bao gồm tất cả các chi phí cần thiết để thực hiện một hoạt động, ví dụ như sản xuất. Một ví dụ rõ ràng là trong sản xuất, nơi các chi phí hoạt động được theo dõi và phân tích kỹ lưỡng. Với nhà máy sản xuất nhiều loại sản phẩm, các nhà quản lý tài chính phải xác định cách phân bổ chi phí sản xuất chính xác cho từng sản phẩm. Phương pháp kế toán dựa trên hoạt động thường được áp dụng vì nó cân bằng giữa hiệu quả và độ chính xác. Việc phân bổ chi phí chính xác là yếu tố quan trọng để đánh giá lợi nhuận của sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định sản xuất hợp lý.

Activity Cost Driver / Nhân Tố Tạo Ra Chi Phí Hoạt Động

Activity Cost Driver là yếu tố ảnh hưởng đến chi phí của một hoạt động kinh doanh cụ thể. Phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) xác định các yếu tố tạo ra chi phí cho từng hoạt động. Ví dụ, trong một nhà máy có hoạt động điều khiển máy móc, số giờ máy hoạt động là yếu tố tạo ra chi phí. Yếu tố này ảnh hưởng đến chi phí nhân công, bảo trì và điện năng khi vận hành máy. ABC giúp quản lý xác định chi phí để thực hiện một hoạt động và chi phí khi không thực hiện. Ví dụ, nếu dây chuyền sản xuất phải chờ đợi bộ phận từ nhà phân phối hoặc dây chuyền khác, quản lý có thể nhanh chóng biết chi phí thực sự của việc chờ đợi. Các yếu tố này cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về chi phí thực tế của một hoạt động, như quy trình sản xuất.

Activity Charge / Chi Phí Hoạt Động

Activity Charge là khoản phí được tính để chi trả cho các dịch vụ liên quan đến tài khoản. Phí này được kích hoạt khi có một giao dịch hoặc sự kiện nào đó, đồng thời tuân thủ biểu phí trong hợp đồng tài khoản. Phí có thể được tính dựa trên các hoạt động liên quan đến giao dịch viên hoặc không liên quan đến giao dịch viên. Phí dịch vụ hàng tháng của tài khoản giao dịch có thể bao gồm một số lượng giao dịch nhất định. Trong khi tài khoản khác có thể tính phí cho từng giao dịch cụ thể, ví dụ như phí cho mỗi séc hoặc mỗi lần rút tiền. Một loại phí phổ biến là phí cho giao dịch rút tiền tự động (ATM) tại ngân hàng khác, không phải ngân hàng của bạn.

Activity Center / (Trung Tâm) Hoạt Động Cốt Lõi

Activity Center là nhóm các chi phí liên quan đến quy trình cụ thể, được áp dụng trong hệ thống phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC). Mỗi hoạt động cốt lõi được xác định riêng biệt, và các hoạt động này có thể được gán với các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Nhờ đó, chi phí chung có thể được phân bổ vào các hoạt động cốt lõi, hỗ trợ phân tích chi phí một cách rõ ràng. Ví dụ, chi phí chung trong một nhà máy sản xuất có thể chia thành ba hoạt động cốt lõi: gia công, lắp ráp và kiểm tra chất lượng. Mỗi hoạt động sẽ liên kết với yếu tố chi phối chi phí riêng. Ví dụ, hoạt động gia công sẽ xem xét máy móc hoặc thời gian hoạt động. Hoạt động lắp ráp sẽ đánh giá số lượng bộ phận sử dụng. Hoạt động kiểm tra chất lượng sẽ phản ánh số lần giám sát cần thực hiện.

Activity Capacity / Năng Suất Hoạt Động

Activity Capacity là mức độ mà một hoạt động cụ thể dự kiến được thực hiện. Năng suất hoạt động cho thấy một ngưỡng hiệu suất cao hơn, dựa trên kết quả trong quá khứ và kỳ vọng tương lai. Ví dụ, tỷ lệ đầu ra của hoạt động gia công được đo theo chu kỳ mỗi giờ. Năng suất hoạt động bao gồm các nguồn lực nhất định và thời gian dài, hoạt động diễn ra trong điều kiện bình thường hoặc đã được lên kế hoạch. Năng suất đo lường hiệu suất dự kiến của hoạt động, tính đến các yếu tố như không gian, máy móc, lao động và vật liệu. Năng lực hoạt động có thể được đo bằng tiền, giờ lao động, trọng lượng, kích thước hoặc bất kỳ đơn vị nào phù hợp với hoạt động đó.

Activities, Interests And Opinions - AIO / Nghiên Cứu Về Hoạt Động, Sở Thích, Ý Kiến Của Một Cá Nhân (AIO)

AIO (Activities, Interests, và Opinions) là những đặc điểm cá nhân mà các nhà nghiên cứu thị trường dùng để tạo ra hồ sơ tâm lý của người đó. Các hoạt động, sở thích và ý kiến của người được khảo sát thường được thu thập thông qua cách họ phản hồi các câu hỏi trong bảng khảo sát. Ứng dụng phổ biến nhất của AIO là trong việc phân khúc thị trường và quảng cáo, giúp các bộ phận này tập trung vào chiến lược tiếp thị phù hợp với đối tượng mục tiêu. Trong khảo sát AIO, người trả lời sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi liên quan đến lối sống, sở thích giải trí, hay lựa chọn thời trang. Dữ liệu từ AIO mang lại giá trị cao khi kết hợp với các loại dữ liệu khác như nhân khẩu học, thay vì sử dụng riêng lẻ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55