Accumulated Earnings Tax / Thuế Cho Lợi Nhuận Tích Lũy
Accumulated Earnings Tax là loại thuế mà chính phủ liên bang áp dụng khi công ty giữ lại lợi nhuận không hợp lý và vượt quá mức bình thường. Chính phủ tạo ra thuế này để ngăn chặn nhà đầu tư ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định trả cổ tức của công ty. Thuế này khuyến khích công ty trả cổ tức thay vì giữ lại lợi nhuận. Thuế này ra đời do các công ty giữ lại nhiều lợi nhuận thường có cổ phiếu tăng giá cao hơn. Dù có lợi cho cổ đông (vì thuế lãi vốn thấp hơn thuế cổ tức), thuế này gây khó khăn cho chính phủ do thu ngân sách giảm. Bằng cách thêm thuế vào lợi nhuận giữ lại, cơ quan thuế có thể thu nhiều hơn từ công ty hoặc thuyết phục họ trả cổ tức, giúp chính phủ thu thuế từ cổ đông.
Accumulated Earnings and Profits / Thu Nhập Và Lợi Nhuận Tích Lũy
Accumulated Earnings and Profits là thuật ngữ kế toán dùng cho cổ đông. Đây là lợi nhuận ròng của công ty sau khi trừ đi các khoản phân phối cho cổ đông. Số liệu này được tính toán vào đầu năm tài chính. Thu nhập và lợi nhuận tích lũy giống như lợi nhuận giữ lại, đều chỉ lợi nhuận ròng còn lại sau khi chia cổ tức. Tuy nhiên, thu nhập và lợi nhuận tích lũy có thể bao gồm các khoản dự trữ. Những khoản này không được khấu trừ và không tính vào thu nhập chịu thuế.
Accumulated Dividend / Cổ Tức Tích Lũy
Accumulated Dividend là cổ tức chưa được trả cho cổ đông của cổ phiếu ưu đãi. Cổ tức tích lũy là cổ tức được giữ lại từ các kỳ trước, và cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi sẽ nhận cổ tức trước các cổ đông phổ thông. Cổ phiếu ưu đãi có thể thuộc loại "không tích lũy" (thường gặp) hoặc "tích lũy" (khi xét đến cổ tức). Cổ phiếu không tích lũy chỉ nhận cổ tức khi công ty chính thức công bố. Một số nhà đầu tư muốn có lợi nhuận bảo đảm từ cổ phiếu ưu đãi. Cổ phiếu tích lũy cho phép cổ đông nhận cổ tức bất kể doanh nghiệp có thể trả ngay hay trong tương lai. Trong một số trường hợp, nếu công ty không đủ tiền trả cổ tức trong năm nào đó, cổ tức tích lũy sẽ hình thành. Những cổ tức này phải được trả trước bất kỳ cổ tức nào khác.
Accrued Interest Adjustment / Lãi Suất Tích Lũy Điều Chỉnh
Accrued Interest Adjustment là khoản lãi tích lũy mà người sở hữu trái phiếu chuyển đổi hoặc chứng khoán thu nhập cố định khác nhận được. Số tiền này được tính dựa trên lãi suất tích lũy từ ngày thanh toán cuối cùng. Khi nhà đầu tư chuyển đổi trái phiếu, họ chỉ thanh toán một phần cuối cùng cho người nắm giữ để bù đắp lãi đã tích lũy. Khi mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp, người mua phải trả lãi tích lũy cho người bán, đây là một phần giá mua. Lãi tích lũy điều chỉnh luôn chịu thuế như lãi thông thường. Số tiền này thay đổi theo số ngày từ ngày thanh toán cuối cùng đến ngày chuyển đổi.
Accrued Expense / Chi Phí Dồn Tích / Phải Trả
Accrued Expense là khoản chi phí được ghi vào sổ sách trước khi công ty thực hiện thanh toán. Đây là khoản nợ phải trả, thường có thời hạn ngắn. Các khoản chi phí này thường xảy ra định kỳ, như tiền lương, lãi vay, thuế. Dù chưa được thanh toán, chúng vẫn được ghi vào bảng cân đối kế toán khi công ty có thể dự đoán chính xác số tiền cần chi. Ví dụ, lãi suất tích lũy trên khoản vay ngân hàng. Chi phí dồn tích này được ghi nhận ngược lại với chi phí trả trước. Khi công ty thực hiện thanh toán, khoản nợ sẽ được trừ khỏi sổ sách.
Accrued Dividend / Cổ Tức Tích Lũy
Accrued Dividend là thuật ngữ kế toán chỉ các khoản cổ tức đã được công bố nhưng chưa được thanh toán cho cổ đông. Chi phí này được ghi nhận là nghĩa vụ của công ty từ ngày công bố đến khi thanh toán. Không nên nhầm lẫn với cổ tức cộng dồn, vốn liên quan đến cổ tức của cổ đông ưu đãi. Không có quy định bắt buộc về thời gian ghi nhận, nhưng đa số công ty sẽ ghi vào sổ sách vài tuần trước khi thanh toán. Sau khi công bố, cổ tức được ghi nhận là tài sản của cổ đông, tách biệt với cổ phiếu họ sở hữu. Việc tách biệt này giúp cổ đông có quyền được thanh toán cổ tức như chủ nợ trong trường hợp công ty sáp nhập hoặc thực hiện các hoạt động hợp tác khác.
Accrue / Tích Lũy
Accrue là khả năng tích lũy của một thứ theo thời gian. Trong tài chính, từ "tích lũy" thường dùng để nói về lãi suất, thu nhập hoặc chi phí của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Ví dụ, tiền trong tài khoản tiết kiệm sẽ tăng dần do lãi suất tích lũy theo thời gian. Trong thực tế, từ "tích lũy" thường gắn với khái niệm cơ sở dồn tích kế toán. Đây là phương pháp kế toán hiện hành được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các công ty. Phương pháp này đo lường hiệu quả hoạt động và đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp bằng cách công nhận các sự kiện kinh tế dù giao dịch tiền mặt chưa diễn ra. Điều này giúp hình ảnh tài chính của công ty trở nên tích cực hơn.
Accreting Principal Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi Tiền Gốc Tích Lũy
Accreting Principal Swap là một công cụ tài chính phái sinh, nơi các bên trao đổi lợi ích từ các công cụ tài chính. Số tiền gốc danh nghĩa tăng dần theo thời gian. Đây là hợp đồng hoán đổi lãi suất hoặc tiền tệ, trong đó số tiền gốc tăng lên khi gần đến ngày đáo hạn. Hợp đồng này giúp người vay cố định chi phí khi cần rút tiền trong thời gian nhất định. Được gọi là accreting swap, accumulation swap, construction loan swap, drawdown swap, hoặc step-up swap. Ví dụ, hợp đồng này có thể dùng để ổn định chi phí cho nhu cầu vốn của dự án. Giá trị hợp đồng được tính dựa trên chi phí trả lại số tiền gốc trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.
Accredited Advisor In Insurance - AAI / Cố Vấn Bảo Hiểm Được Cấp Chứng Nhận-AAI
AAI là danh hiệu chuyên môn cao cấp dành cho các chuyên gia bảo hiểm đã vượt qua ba kỳ thi quốc gia. Danh hiệu này chứng minh trình độ hiểu biết sâu rộng của người giữ, giúp họ tiếp cận tốt hơn với khách hàng chuyên sâu trong lĩnh vực bảo hiểm. Giống như các chứng chỉ chuyên môn khác, AAI thể hiện sự cam kết và kiến thức vững chắc, hỗ trợ người cung cấp dịch vụ trong việc xây dựng niềm tin với khách hàng. Các kỳ thi được thiết kế để kiểm tra kiến thức đa dạng, đạo đức và kỹ thuật trong ngành bảo hiểm, phản ánh kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này.
Accounts Receivable Insurance / Bảo Hiểm Các Khoản Phải Thu
Accounts Receivable Insurance là hình thức bảo hiểm tín dụng do công ty bảo hiểm thương mại cung cấp cho doanh nghiệp. Bảo hiểm áp dụng cho các khoản phải thu do nhiều người mua tạo thành (tập hợp tài khoản phải thu) hoặc do người mua bảo hiểm chủ chốt hình thành. Dịch vụ này rất hữu ích với doanh nghiệp mới, đang giai đoạn tăng trưởng, những đối tượng không đủ điều kiện vay vốn ngân hàng. Chỉ với phí bảo hiểm hợp lý, doanh nghiệp được bảo vệ khỏi tổn thất từ các khoản phải thu, bao gồm trường hợp không trả nợ đúng hạn, vỡ nợ hoặc trì hoãn thanh toán. Dịch vụ còn bảo vệ doanh nghiệp khi thất bại trong thu hồi nợ do các sự kiện bất ngờ như hỏa hoạn.
Accounting Information System - AIS / Hệ Thống Thông Tin Kế Toán - AIS
AIS là hệ thống thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu tài chính, kế toán, dùng cho những người ra quyết định. Hệ thống thông tin kế toán là phương pháp dựa trên máy tính theo dõi hoạt động kế toán, kết hợp với công nghệ thông tin. Kết quả báo cáo có thể dùng trong nội bộ, như ban giám đốc, hoặc bên ngoài, với các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan thuế. Hệ thống kết hợp thực hành kế toán truyền thống, như GAAP, với công nghệ hiện đại.
6 yếu tố chính tạo nên hệ thống thông tin kế toán:
1. **Người dùng**: Những người sử dụng thông tin.
2. **Thủ tục và hướng dẫn**: Cách thu thập và xử lý dữ liệu.
3. **Dữ liệu**: Thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
4. **Phần mềm**: Chương trình xử lý dữ liệu.
5. **Cơ sở hạ tầng**: Thiết bị công nghệ.
6. **Kiểm soát nội bộ**: Biện pháp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
Accounting Currency / Đồng Tiền Kế Toán
Đồng tiền kế toán là đơn vị tiền tệ dùng để ghi chép các giao dịch trong sổ sách công ty. Đồng tiền này có thể khác với đồng tiền thanh toán mà khách hàng thấy khi giao dịch, ví dụ như bán hàng. Công ty thường dùng tiền tệ quốc gia của mình để ghi nhận giao dịch, kể cả khi doanh thu bằng ngoại tệ. Ví dụ, một công ty Trung Quốc kinh doanh ở Nhật Bản sẽ dùng đồng Nhân dân tệ làm đồng tiền kế toán, dù giao dịch bán hàng được thực hiện bằng đồng Yên.
Các công ty hoặc nhà đầu tư dùng nhiều loại tiền tệ thường gặp khó khăn vì tỷ giá và hoán đổi hối đoái làm sổ sách phức tạp. Công ty ở quốc gia có tiền tệ phổ biến như USD, Euro hay Bảng Anh thường dùng đồng tiền kế toán trùng với đồng thanh toán. Công ty ở thị trường nhỏ với tiền tệ ít phổ biến thường dùng nội tệ làm đồng kế toán và ngoại tệ cho thanh toán.
Accounting Conservatism / Kế Toán Thận Trọng
Accounting Conservatism là một phần của kế toán, yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng trước khi công nhận lợi nhuận. Kế toán thận trọng sẽ ghi nhận tất cả các thiệt hại có thể xảy ra khi phát hiện và hầu hết các chi phí khi chúng phát sinh. Doanh thu được ghi nhận sau khi được xác nhận. Việc xác định doanh thu chặt chẽ là cách phổ biến nhất của kế toán thận trọng. Thường xuyên có nhiều quy tắc kế toán được xem là thận trọng. Ví dụ, ước lượng khoản phải thu nghi ngờ giúp đánh giá chính xác hơn khả năng thu hồi tiền. Cách ước lượng cao này có thể làm giảm lợi nhuận trong một giai đoạn nhất định, nhưng nếu số tiền gốc đã được sử dụng, nó có thể phản ánh đúng thực tế hơn.
Accountant's Liability / Trách Nhiệm Của Kế Toán
Accountant's Liability là trách nhiệm pháp lý mà một kế toán phải gánh chịu khi thực hiện công việc chuyên môn. Kế toán có thể bị trách nhiệm về những sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính của khách hàng. Rủi ro bị truy cứu pháp lý vì gian lận hoặc sai sót lớn buộc kế toán phải áp dụng kiến thức chuyên môn và tuân thủ quy định kế toán. Dù không tham gia trực tiếp vào kiểm tra, kế toán vẫn có thể đối mặt với chi phí pháp lý từ công ty, nhà đầu tư hoặc chủ nợ. Áp lực công việc ảnh hưởng đến hiệu suất của kế toán, khiến họ dễ mắc sai lầm. Sự tham gia của kế toán vào sai phạm có thể khó phát hiện vì ban giám đốc che giấu hành vi vi phạm. Điều này khiến kế toán bị truy cứu trách nhiệm pháp lý về gian lận hoặc sai sót trọng yếu, ngay cả khi họ không biết rõ sự thật.
Accountants' Index / Bản Danh Mục Kế Toán
Accountants' Index là danh sách các bài báo và sách liên quan đến chuyên gia kế toán, do Viện Kế toán Công chứng Mỹ (AICPA) xuất bản theo quý và hàng năm. Nội dung tập trung vào các lĩnh vực như kiểm toán, kế toán thuế, kế toán tài chính và kế toán quản trị. Tuy nhiên, do chỉ tồn tại dưới dạng in ấn, danh mục này dần bị ảnh hưởng bởi thời đại internet. Vì vậy, năm 1992, danh mục được đổi tên thành "Kế toán và Biểu thuế năm 1992". Điều chỉnh bao gồm việc cải tổ cấu trúc, tăng khả năng tìm kiếm và mở rộng truy cập trực tuyến. Ngày nay, danh mục vẫn giữ nguyên hình thức in ấn.
Accountant Responsibility / Trách Nhiệm Của Kế Toán Viên
Kế toán viên phải có trách nhiệm đạo đức với những người phụ thuộc vào công việc của họ. Trách nhiệm này bao gồm các đối tượng như người quản lý công ty, nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý bên ngoài và toàn vẹn của thị trường tài chính. Kế toán viên cần đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của báo cáo tài chính mà họ thực hiện. Họ phải tuân thủ tất cả các nguyên tắc, tiêu chuẩn và luật pháp hiện hành. Trách nhiệm của họ cho thấy ai là người họ đang phục vụ. Dù kế toán viên độc lập có thể được thuê bởi người quản lý công ty, họ vẫn phải có trách nhiệm với các bên khác. Nhiệm vụ của họ là duy trì các quy tắc, tiêu chuẩn và luật pháp của nghề kế toán khi làm việc cho các công ty, cổ đông và người cho vay. Nếu một kế toán viên không thực hiện trách nhiệm của mình, điều này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành nghề và thị trường tài chính, làm suy yếu niềm tin của các bên liên quan.
Accountant International Study Group - AISG / Nhóm Nghiên cứu Kế toán Quốc tế - AISG
Accountant International Study Group - AISG là một tổ chức nghiên cứu sự khác biệt trong hoạt động kế toán giữa các quốc gia. Nhóm được thành lập năm 1966 bởi các chuyên gia đến từ Canada, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Đến năm 1973, nhóm mở rộng thành viên, bao gồm các tiêu chuẩn kế toán quốc tế. Năm 1973, AISG chính thức gia nhập Uỷ ban Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IASC). Sau đó, nhóm được tái tổ chức dưới sự chỉ đạo của Liên đoàn Kế toán Quốc tế, trở thành Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (IASB). Nhờ sự đóng góp của AISG, các tiêu chuẩn kế toán giữa các quốc gia dần cân bằng. Điều này giúp phân tích báo cáo tài chính trở nên dễ dàng hơn, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh nguyên tắc kế toán một cách chính xác hơn.
Accountant In Charge / Kế Toán Được Bổ Nhiệm
Accountant In Charge chịu trách nhiệm quản lý nhân viên và phân công công việc liên quan đến kiểm toán. Phụ trách kế toán đảm bảo tiến độ công việc bằng cách giao nhiệm vụ cho nhân viên kế toán và nhân viên văn phòng. Họ giám sát tiến độ kiểm toán, đề xuất cải tiến quy trình, thực hiện các tiêu chuẩn và tuân thủ hướng dẫn pháp lý. Thường thì, người phụ trách kế toán có chứng chỉ CPA. Trong các công ty tư vấn kế toán, người phụ trách kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ với khách hàng. Họ thường được giao nhiệm vụ tìm kiếm đối tác kinh doanh mới và bảo vệ danh tiếng công ty bằng cách giữ kín thông tin của khách hàng hiện tại.
Accountable Plan / Kế Hoạch Chịu Trách Nhiệm
Accountable Plan là kế hoạch bồi hoàn chi phí kinh doanh cho nhân viên. Theo kế hoạch này, hoàn trả là khi nhân viên được nhận các chi phí không tính vào thu nhập cá nhân. Nhân viên phải kê khai chi tiết các chi phí kèm hóa đơn và hoàn trả bất kỳ khoản dư thừa nào trong thời gian hợp lý. Chi phí có thể là đi lại, ăn ở, giải trí, giao thông, hoặc các khoản phát sinh khác phục vụ công tác. Trước đây, các công ty kiểm tra chi phí kinh doanh không kỹ lưỡng như hiện nay. Điều này một phần do các khoản phí không hợp lý bị dùng làm thuế cho nợ xấu.
Account Number / Mã Số Định Danh Tài Khoản
Là định danh chính xác định quyền sở hữu tài khoản, dù là tài khoản nhà cung cấp, tài khoản séc, tài khoản môi giới hay tài khoản vay. Số tài khoản vẫn được sử dụng, dù mã định danh là chữ hay số. Tại một thời điểm, số Bảo Hiểm Xã Hội thường được dùng làm cách nhận diện chính, đặc biệt với người lao động (trong việc trả lương hoặc quản lý nhân sự). Dù nguy cơ trộm cắp danh tính tăng lên, thực tế này vẫn chưa bị hủy bỏ. Việc dùng số Bảo Hiểm Xã Hội cho mọi loại tài khoản, hoặc dùng tên người dùng/mật khẩu để xác thực điện tử không phải là ý tưởng tốt.






