Agency Relationship / Quan Hệ Người Đại Diện, Quan Hệ Ủy Quyền Thừa Hành
Agency Relationship là một hợp đồng gắn bó trong đó một hoặc nhiều người (các bên ủy quyền) yêu cầu một người khác (người đại diện) thực hiện một giao dịch cho họ. Trong đó, họ trao quyền ra quyết định cho người đại diện.
Agency Costs / Chi Phí Đại Diện, Chi Phí Ủy Quyền Thừa Hành
Agency Costs là những chi phí phát sinh khi người khác ra quyết định thay bạn. Những chi phí này giúp giảm bớt những khó khăn trong mối quan hệ giữa người ủy quyền và người thực hiện.
Advertising Elasticity Of Demand / Đàn Hồi Của Lượng Cầu Theo Quảng Cáo
Advertising Elasticity Of Demand đo lường phần trăm thay đổi trong lượng cầu khi chi phí quảng cáo tăng 1%. Đây là chỉ số phản ánh mức độ nhạy cảm của nhu cầu sản phẩm trước sự gia tăng chi phí truyền thông.
Adverse Impact Discrimination / Sự Phân Biệt Tác Động Nghịch
Adverse Impact Discrimination là khi các hành động dường như trung lập nhưng thực chất gây ảnh hưởng lớn hơn đến một số nhóm so với các nhóm khác.
Actual Return / Lợi Nhuận Thực Tế (Kinh Tế Vi Mô)
Actual Return là lợi nhuận hoặc tổn thất thực tế mà nhà đầu tư nhận được. Công thức tính lợi nhuận thực tế là lợi nhuận kỳ vọng cộng với ảnh hưởng của tin tức về công ty và nền kinh tế. Khác với lợi nhuận kỳ vọng, lợi nhuận thực tế là kết quả thực tế từ các khoản đầu tư. Sự khác biệt giữa hai loại lợi nhuận này xuất phát từ rủi ro có tính hệ thống và có tính không hệ thống.
Activity Quota / Định Mức Hoạt Động
Activity Quota là mức tối thiểu các hoạt động liên quan đến bán hàng mà nhân viên phải hoàn thành trong một thời gian nhất định. Mức này yêu cầu nhân viên thực hiện số lượng nhất định các cuộc gọi, email hoặc gửi báo cáo. Activity Quota không trực tiếp liên quan đến doanh thu, nhưng lại gắn với các hoạt động giúp chốt đơn hàng. Mức này thường áp dụng khi nhân viên cần liên lạc với khách hàng tiềm năng. Mục đích là đảm bảo nhân viên nỗ lực tối thiểu để thu hút khách mới. Chủ doanh nghiệp có thể thưởng cho những người vượt mức để khuyến khích họ cố gắng nhiều hơn.
Accumulated Fund / Quỹ Tích Lũy
Accumulated Fund là nguồn vốn đến từ các tổ chức phi lợi nhuận. Tiền được chuyển vào quỹ khi doanh thu cao hơn chi phí. Tiền được rút ra khi chi phí vượt quá doanh thu. Các tổ chức phi lợi nhuận như câu lạc bộ, xã hội, quỹ từ thiện thường có tài khoản gọi là quỹ tích lũy. Quỹ tích lũy chứa tiền dùng để mua tài sản, bao gồm bất động sản và một số thiết bị nhất định. Quỹ Tích Lũy (Accumulated Fund) là thuật ngữ tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, quỹ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Accrual Rate / Lãi Suất Tích Lũy
Accrual Rate là lãi suất được cộng vào số tiền gốc của một công cụ tài chính giữa các lần thanh toán lãi bằng tiền mặt. Ví dụ, một trái phiếu đáo hạn sau sáu tháng trả lãi suất nửa năm một lần sẽ tích lũy lãi suất hàng ngày trong thời gian sáu tháng, cho đến khi được thanh toán đầy đủ vào ngày đáo hạn. Lãi suất tích lũy cũng áp dụng trong các trường hợp không phải tài chính, như kỳ nghỉ hoặc lãi suất hưu trí tích lũy.
Accrual Rate còn được dùng trong kế toán tích lũy, phổ biến ở hầu hết doanh nghiệp. Trong khi đó, kế toán theo cơ sở thực thu thường được cá nhân áp dụng. Nội dung này lặp lại như ban đầu, đảm bảo giữ nguyên thông tin, số liệu và sự kiện gốc.
Accrual (Basis) Accounting / Kế Toán Trên Cơ Sở Phát Sinh
Kế toán theo phương pháp ghi nhận là cách ghi chép các giao dịch khi có thu nhập hoặc chi tiêu, không phụ thuộc vào việc tiền mặt đã được nhận hay thanh toán chưa. Phương pháp này xác định thời điểm ghi sổ dựa trên sự phát sinh của khoản thu hoặc khoản chi, không liên quan đến việc tiền đã chuyển qua tay hay chưa.
Accounting Costs / Chi Phí Kế Toán
Chi phí phải trả bằng tiền mặt. Do một chủ doanh nghiệp thực hiện.
Accountability / Trách Nhiệm Kế Toán
Trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ của cá nhân hoặc bộ phận khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực kế toán. Kiểm toán viên kiểm tra báo cáo tài chính sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu phát hiện sai sót lớn hoặc gian lận. Trách nhiệm này buộc kế toán viên phải cẩn thận và am hiểu chuyên môn, vì ngay cả lỗi nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Kế toán viên phải đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của báo cáo tài chính, dù lỗi không trực tiếp do họ gây ra. Các nhà quản lý có thể cố tình thao túng báo cáo tài chính mà không để kế toán viên biết. Họ có động lực rõ ràng để làm điều này, ví dụ như lương thưởng phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh. Chính vì vậy, kế toán viên độc lập cần kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo tài chính. Trách nhiệm giải trình buộc họ phải thận trọng và hiểu rõ quy trình kiểm tra để đảm bảo tính minh bạch.
Account Manager / Quản Lý Tài Khoản
Account Manager là người quản lý hoạt động kinh doanh hàng ngày của một tài khoản khách hàng, cá nhân hoặc doanh nghiệp. Họ là người liên lạc chính, hỗ trợ khách hàng, giải quyết vấn đề kỹ thuật và quản lý mối quan hệ. Một Account Manager có thể chăm sóc nhiều tài khoản nhỏ hoặc tập trung vào một vài tài khoản lớn. Các công ty thuê Account Manager để đảm bảo khách hàng cảm thấy yêu cầu của mình được đáp ứng. Giữ chân khách hàng hiện tại thường tốn ít chi phí hơn là tìm khách hàng mới thay thế những người rời đi do dịch vụ chưa tốt. Account Manager làm việc trực tiếp với đội bán hàng để hiểu rõ sản phẩm khách hàng đã mua và nhu cầu tiếp theo.
Account Executive / Chuyên Viên Quản Lý Tài Khoản
Account Executive là người chịu trách nhiệm chính cho các tài khoản, liệu đó là khách hàng cá nhân hay doanh nghiệp. Vị trí này thường xuất hiện ở công ty quảng cáo, quan hệ công chúng, cũng như công ty dịch vụ tài chính. Người quản lý tài khoản có thể là một cá nhân hoặc một nhóm. Ví dụ trong công ty môi giới, họ thường phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Người này cần hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm của khách hàng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ quyền quyết định các hoạt động liên quan đến khách hàng mà họ phụ trách.
Accommodating Monetary Policy / Chính Sách Tiền Tệ Thích Ứng
Monetary policy that accommodates refers to the Federal Reserve's approach to boost the amount of money available for banks to lend. This policy aims to ensure banks have sufficient funds to provide loans, supporting economic activity.
Acceptance Sampling / Việc Kiểm Tra Chất Lượng Qua Phương Pháp Lấy Mẫu Để Chấp Nhận
Acceptance Sampling là một phương pháp thống kê được dùng trong kiểm soát chất lượng. Công ty không thể kiểm tra từng sản phẩm vì có thể làm hỏng hàng hóa, hoặc số lượng sản phẩm quá lớn. Lấy mẫu chấp nhận giải quyết vấn đề này bằng cách kiểm tra lỗi trên một số mẫu tiêu biểu. Quy trình này bao gồm ba yếu tố: tổng số sản phẩm trong lô hàng, số sản phẩm được kiểm tra, và số lỗi cho phép. Phương pháp này giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng lô hàng một cách thống kê mà không cần kiểm tra từng sản phẩm. Độ tin cậy của mẫu thường được đo bằng chỉ số t. Xác suất là yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Ví dụ, nếu sản xuất 1 triệu sản phẩm và kiểm tra 10 đơn vị, dựa trên xác suất có thể ước tính 100.000 sản phẩm có lỗi. Tuy nhiên, đây có thể là con số không chính xác. Để kết luận đáng tin cậy hơn, cần tăng số lượng sản phẩm kiểm tra, thực hiện nhiều lần thử nghiệm, rồi tính trung bình kết quả. Khi thực hiện đúng cách, lấy mẫu chấp nhận là công cụ hiệu quả trong kiểm soát chất lượng.
Absolute Advantage / Lợi Thế Tuyệt Đối
Absolute Advantage là khả năng sản xuất hàng hóa của một quốc gia vượt trội hơn so với quốc gia khác. Theo Adam Smith, đây là nền tảng của thương mại quốc tế. Quốc gia nào sản xuất nhanh và tốt hơn thì có lợi thế tuyệt đối.
Anticipation/ Ước đoán, Dự Kiến, Ứng Trước
Mọi khoản trả nợ trước hạn thường nhằm tiết kiệm chi phí lãi.
1. Kế toán: Phí được tính vào thu nhập hoặc lợi nhuận tương lai khi nhận được khoản lợi nhuận này.
2. Ngân hàng: Quyền pháp lý của người vay, nếu được phép theo khế ước thế chấp, để thanh toán gốc và lãi chưa trả của khoản vay, ví dụ khi tái tài trợ với lãi suất thấp hơn. Tương tự, việc ký gởi quỹ để chi trả giấy nhận nợ giúp giảm nợ của khách hàng.
Amortization / Khấu Trừ Dần
Việc khấu trừ vào giá trị tài sản theo thời gian sở hữu; cũng như trả nợ bằng các khoản thanh toán cho chủ nợ hoặc quỹ thanh toán nợ.
1. **Ngân hàng**: Trả nợ bằng các khoản thanh toán đều đặn. Mỗi lần trả góp bao gồm cả gốc và lãi, khiến số dư nợ giảm dần theo thời gian. Đến cuối kỳ, nợ sẽ được thanh toán hết.
- Các phương pháp khác có lịch thanh toán bao gồm khoản vay trả sớm nhưng chưa chi trả đủ lãi đến hạn (Negative Amortization).
- Dù các khoản thanh toán đều nhau, phần gốc và lãi được phân bổ không đều. Trong những năm đầu, phần lớn tiền trả là lãi, đến khi số dư nợ giảm, phần gốc tăng lên.
- Xem thêm: ADD-ON INTEREST, AMORTIZATION SCHEDULE, BALLOON MORTGAGE, REBATE, RULE OF THE 78'S, SIMPLE INTEREST.
2. **Chứng khoán**: Giá trị ghi sổ của trái phiếu mua với giá cao hơn mệnh giá sẽ dần giảm về mệnh giá theo thời gian.
3. **Kế toán**: Tài sản vô hình như bằng sáng chế giảm dần giá trị theo thời gian. Quá trình này gọi là khấu hao, thường áp dụng cho tài sản cố định như thiết bị máy móc.
Average Ticket / Phiếu Chi Trung Bình
Giao dịch thương mại bình quân trong một chương trình thẻ ngân hàng. Cũng gọi là hối phiếu bình quân, được tính bằng cách lấy tổng số tiền trong một khoảng thời gian chia cho số lượng hối phiếu bán ra. Nó chỉ liên quan đến hoạt động thanh toán, và gián tiếp là thước đo chi phí giao dịch thẻ ngân hàng mà các ngân hàng khác phải trả.
1. Đối với nhà cung cấp thẻ tín dụng, phiếu chi trung bình của một doanh nghiệp là cách tính số trung bình của doanh số cá nhân của họ bằng thẻ tín dụng.
2. Đối với nhà môi giới hoặc đại lý, phiếu chi trung bình là quy mô giao dịch của một khách hàng, đại diện, chi nhánh hoặc toàn bộ nhà môi giới/đại lý đã đăng ký.
Để tính phiếu chi trung bình, tổng số tiền trong một khoảng thời gian được chia cho số kỳ. Việc đo lường quy mô phiếu chi trung bình cuối cùng sẽ giúp tính toán lợi nhuận, dù đó là phí nhà cung cấp thẻ tín dụng hay hoa hồng môi giới/đại lý.
Aval / Bảo lãnh Của Bên Thứ Ba
Ở châu Âu, người ta gọi việc ngân hàng đảm bảo thanh toán các khoản nợ được ghi bằng giấy, trái phiếu, phiếu hẹn thanh toán, hay hối phiếu là thuật ngữ chuyên môn. Xem thêm MEDALLION SIGNATURE GUARANTEE.






