Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Asset Swap / Hoán Đổi Tài Sản

Loại trao đổi tài sản này thường được thực hiện để cải thiện chất lượng danh mục tiền vay của ngân hàng. Ví dụ, ngân hàng có thể đổi tài sản lãi suất cố định thành tài sản lãi suất thả nổi. Cụ thể, họ có thể chuyển trái phiếu bằng đồng euro thành trái phiếu lãi suất thả nổi bằng cách trao đổi tài khoản chi trả lãi. Ngoài ra, còn có hợp đồng hoán đổi hàng hóa (commodity swap) hoặc hợp đồng chuyển đổi nợ thành cổ phần.

Asset - striper / Người Phát Mãi Tài Sản

Một tổ chức mua lại một tổ chức khác để bán toàn bộ hoặc một phần tài sản của đối phương, nhằm thu lợi nhuận thay vì tiếp tục hoạt động kinh doanh. Phương pháp cổ điển để bán tài sản xảy ra khi giá trị thị trường của tài sản đó cao hơn giá mà người mua trả.

Asset Sales / Doanh Số Tài Sản

Banks sell their receivables to third parties, either by selling all loans, all types of loans, or through securitization. Securitization involves issuing securities backed by bank credit receivables, including residential mortgages, car loans, lease financing, and credit card receivables. Accounting for revenue recognition is complex and determines whether the transaction is a sale of assets. Generally, verifying if an asset sale occurs depends on whether the buyer controls the transferred assets and whether all future profits are not related to the seller. A transfer with support—allowing the buyer to resell part of the asset to the seller—is defined by ASC 77 as a form of financing, not an asset sale. If the agreement allows the seller to reclaim difficult loans, this is not considered a true asset sale under accounting standards, and the seller cannot deduct the value of sold loans from their loan portfolio. See ASSET BACKED SECURITIES, PRIVATE PLACEMENT, REAL ESTATE MORTGAGE INVESTMENT CONDUIT (REMIC), SECURITIZATION.

Asset Quality / Chất Lượng Tài Sản

Việc đánh giá chất lượng tài sản ngân hàng (bao gồm các khoản cho vay và cho thuê) dựa trên tiêu chuẩn tín dụng của người cho vay, cùng khả năng thanh toán của chứng khoán trong danh mục đầu tư. Khi tài sản được bán lại toàn bộ cho nhà đầu tư trong thị trường thứ cấp, tiêu chuẩn xác định chất lượng tài sản là: "Tôi có thể kỳ vọng nhận được bao nhiêu nếu bán khoản cho vay này trên thị trường?" Trong bối cảnh này, chất lượng tài sản ít liên quan đến phân tích nợ xấu, thay vào đó tập trung vào khả năng sinh lời của danh mục tín dụng. Chất Lượng Tài Sản (Asset Quality) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chất Lượng Tài Sản có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, phải xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Asset Management Account / Tài Khoản Quản Lý Tài Sản

Tài khoản quản lý tiền tích hợp nhiều dịch vụ đầu tư, cho phép sử dụng linh hoạt qua séc, thẻ tín dụng, thẻ nợ, cùng báo cáo tài chính tổng hợp. Các tài khoản này thường được ngân hàng hỗ trợ, được thiết lập quanh tài khoản séc hoặc tài khoản NOW (tài khoản rút tiền chi trả), đồng thời cho phép mua chứng khoán. Xem WRAP ACCOUNT.

Asset-liability Committee (ALCO) / Ủy Ban Tài Sản - Nợ Phải Trả (ALCO)

Ủy ban quản lý cấp cao của ngân hàng hoặc định chế tiết kiệm chịu trách nhiệm điều phối chiến lược vay và cho vay. Họ mua các quỹ để đảm bảo đạt được mục tiêu lợi nhuận khi lãi suất thay đổi. Ủy ban cũng theo dõi các hoạt động của Cục dự trữ Liên bang, những quyết định của cơ quan này có thể ảnh hưởng đến lãi suất các quỹ.

Asset Ledger / Sổ Cái Tài Sản

Sổ cái chi tiết liệt kê các tài khoản liên quan đến tài sản của công ty. Các giao dịch ảnh hưởng đến tài sản được ghi lại thành các khoản nợ và có. Tùy theo quy mô công ty và độ phức tạp của hệ thống kế toán, có thể có một sổ cái riêng cho toàn bộ tài sản, hoặc nhiều sổ cái phân loại theo từng loại tài sản, ví dụ như tài sản cố định.

Asset Coverage / Khả Năng Trang Trải Nợ Của Tài Sản

Số đo khả năng trả nợ của một công ty hoặc khả năng thanh toán nợ ngân hàng và các khoản nợ khác từ thu nhập thường được thể hiện qua tỷ lệ tài sản so với nợ dài hạn. Tỷ lệ này được tính bằng cách chia tổng tài sản (trừ tài sản vô hình, nợ ngắn hạn, và nợ dài hạn hiện có) cho tổng số nợ được xem xét. Kết quả có thể được thể hiện dưới dạng tỷ số, phần trăm, hoặc giá trị tiền tệ. Tỷ lệ này còn được gọi là Debt Service Ratio.

Asset-based Lending / Cho Vay Dựa Trên Tài Sản

Tài trợ dựa trên tài sản được liệt kê trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, như hàng tồn kho, các khoản phải thu, hay tài sản thế chấp không phải bất động sản. Các hình thức phổ biến nhất bao gồm cho vay các khoản phải thu, cho vay hàng tồn kho, và cho thuê thiết bị. Tài trợ dựa trên tài sản bao gồm nhiều hoạt động cho vay được bảo đảm, hỗ trợ nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp không thể tiếp cận ngân hàng. Khoản vay kinh doanh được bảo đảm bằng tài sản thế chấp. Hạn mức tín dụng hoặc khoản vay được đảm bảo bằng hàng tồn kho, các khoản phải thu, và/hoặc tài sản khác trong bảng cân đối kế toán. Loại hình này còn gọi là "commercial finance" hoặc "asset-based financing". Tài trợ này thường được dùng để đáp ứng nhu cầu về dòng tiền của doanh nghiệp, ví dụ như trả lương hoặc xây dựng hàng tồn kho. Lãi suất của các khoản vay này thấp hơn so với vay không thế chấp, vì nếu người vay không trả nợ, người cho vay có thể tịch thu tài sản để bù đắp chi phí.

Asset Card /Thẻ Tài Sản

Thẻ giao dịch mua bán giúp người dùng có quyền kiểm soát tài sản cơ sở, ví dụ như tài khoản bảo chứng tại công ty môi giới hay tài khoản ký thác ở định chế tài chính. Thẻ thường được dùng để chuyển một phần tiền từ tài sản đang quản lý sang tài khoản tập trung. Thẻ tài sản cũng có thể dùng để rút tiền tại ngân hàng.

Assessed Value / Giá Trị Thẩm Định

Giá trị do chính phủ xác định cho bất động sản hoặc tài sản khác là cơ sở để tính thuế. Đây là giá trị bằng đồng đô la được gán cho tài sản, nhằm mục đích đo lường thuế. Giá trị này dùng để xác định giá trị của nhà ở cho mục đích thuế, cũng như xem xét việc bán nhà và so sánh với các tài sản tương đương. Giá trị này thường thấp hơn giá trị hợp lý trên thị trường. Việc xác định giá trị này được thực hiện hàng năm, dựa trên chất lượng tổng thể của tài sản, giá trị tài sản và tình hình thị trường xung quanh. Chủ sở hữu có thể đề nghị đánh giá lại giá trị tài sản nếu không đồng ý. Ở một số nơi, đánh giá lại được tính bằng 20% giá trị hợp lý trên thị trường.

Assay / Kiểm Nghiệm

Việc kiểm nghiệm hàng hóa, kim loại quý hay dầu mỏ giúp xác định xem chúng có đạt tiêu chuẩn chất lượng để được giao dịch hay không. Kiểm nghiệm cũng giúp xác định giá của vật liệu, tức là giá trị được tính bằng tiền tệ địa phương.

Article XII Company / Công Ty Theo Điều Khoản XII

Công ty được thành lập theo luật bang New York để tài trợ cho các giao dịch ngân hàng quốc tế. Công ty này có thể giữ số dư tín dụng, cung cấp dịch vụ ngân hàng, nhưng không nhận tiền gửi. Thường do ngân hàng nước ngoài sở hữu, được miễn quy định dự trữ bắt buộc của hệ thống dự trữ liên bang (Federal Reserve System), nhưng có thể tham gia các hệ thống chuyển ngân tư nhân như hệ thống thanh toán bù trừ tại ngân hàng New York.

Article of Partnership / Điều Lệ Công Ty Hợp Danh

Thỏa thuận giữa các bên thành lập công ty liên doanh (đối tác) xác định bản chất của doanh nghiệp được hình thành, phần vốn góp của mỗi bên, trách nhiệm và nghĩa vụ của họ, cũng như phần lợi nhuận ròng mà họ nhận được. Các thành viên phải chịu trách nhiệm liên đới đối với nợ của công ty, hoặc trách nhiệm cá nhân vô hạn. Trong công ty hợp danh, các chủ sở hữu sẽ chia đều lợi nhuận kinh doanh, trừ khi điều lệ công ty có quy định khác. Họ cũng phải chịu thuế cá nhân từ phần lợi nhuận này. Tham khảo thêm các khái niệm như GENERAL PARTNER, LIMITED PARTNERSHIP, và PARTNERSHIP AGREEMENT.

Article 9 / Điều Khoản 9

Một phần trong bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC) nói về các khoản vay có tài sản đảm bảo. Thông tư bổ sung cho điều khoản 9, có hiệu lực từ năm 2001, thêm các hình thức thế chấp mới như tài khoản tiền gửi và giao dịch mới như bán phiếu nợ cũng có thể dùng làm tài sản đảm bảo cho khoản vay. Cùng với các tài sản khác như khoản phải thu, hàng tồn kho, bất động sản, và chứng khoán đã được dùng làm tài sản đảm bảo trong nhiều năm. Tham khảo: PREFECTED LIEN, SECURED LOAN.

Arbitrage / Kinh Doanh Chênh Lệch Giá; Mua Bán Song Hành

1. Người trung gian kiếm lợi bằng cách mua chứng khoán, tiền tệ hay tài sản ở thị trường giá thấp, sau đó bán lại ở thị trường giá cao. 2. Doanh nhân mua bán tài sản tài chính hoặc ngoại tệ giữa nhiều thị trường để thu lợi từ chênh lệch giá. Họ mua ở nơi giá rẻ, bán ở nơi giá cao. Các hình thức phổ biến bao gồm: arbitrage lãi suất được bảo vệ (covered interest arbitrage), hoán đổi ngoại tệ (currency swap), và hợp đồng hoán đổi lãi suất để phòng ngừa rủi ro (hedging interest rate swap). 3. Mua bán tài sản cùng loại trên nhiều thị trường để tận dụng chênh lệch giá. Ví dụ: người mua bán song hành mua hợp đồng vàng tại New York, bán tại Chicago, kiếm lời vì giá hai thị trường khác nhau. Họ có giá bán cao hơn giá mua. 4. Mua bán song hành theo chỉ số khai thác chênh lệch giá giữa hợp đồng futures chỉ số chứng khoán và giá chứng khoán cơ sở. 5. Nhà đầu tư tận dụng chênh lệch giá tiền giữa các thị trường, giúp giao dịch tại đây trở nên hiệu quả hơn.

Apportionment / Sự Phân Chia, Phân Bổ

Tỷ lệ phân chia quyền lợi, quyền sở hữu hay chi phí giữa người mua và người bán trong giao dịch bất động sản. Trong các công ty độc quyền và công ty bất động sản, tỷ lệ phân chia thu nhập và phí quản lý giữa các tài khoản hoặc nhiều hơn, ví dụ như tiền gốc và lãi, hoặc phân chia thuế bất động sản giữa những người thừa kế.

Anticipated Interest / Lãi Suất Ước Đoán, Dự Kiến

Lãi suất ước tính mà tài khoản tiết kiệm sẽ nhận được trong tương lai, giả sử tính lãi kép và không có thêm gửi tiền hay rút tiền trong kỳ.

Anticipated Balance / Số Dư Ước Đoán Dự Kiến

Số dư ước tính của tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản tiền gửi có kỳ hạn. Tại thời điểm đáo hạn hoặc một thời điểm tương lai khác. Bao gồm lãi suất ghép. Giả sử không có thêm khoản tiền gửi hay rút tiền.

Annuity / Niên khoản, Khoản Niên Kim

Hợp đồng đầu tư được mua từ công ty bảo hiểm nhân thọ, đảm bảo thanh toán vào một thời điểm trong tương lai, thường là sau khi về hưu. Niên khoản cố định trả thu nhập bằng đô la cố định trong số năm đã xác định, hoặc cho những năm còn lại của người nhận trợ cấp. Niên khoản khả biến trả lợi nhuận dựa trên giá trị thị trường của các chứng khoán sở hữu như cổ phiếu, trái phiếu hay chứng khoán tiền tệ, đồng thời được thiết kế để giữ nguyên sức mua. Vốn đầu tư vào niên khoản không bị đánh thuế, nhưng khi rút tiền, phần lãi sẽ chịu thuế theo thu nhập thông thường. Khi mua niên khoản, cần xem xét tài chính công ty bảo hiểm, kết quả đầu tư trước đây và hoa hồng môi giới. Khác với tài khoản ngân hàng, niên khoản không được bảo vệ bởi bảo hiểm tiền gửi. Xem BANK INVESTMENT CONTRACT, GUARANTEED INVESTMENT CONTRACT.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55