Annual Percentage Rate (APR) / Lãi Suất Phần Trăm Hàng Năm (APR)
Chi phí thực tế của các khoản vay tiêu dùng và vay mua bất động sản được thể hiện dưới dạng phần trăm. Lãi suất phần trăm hàng năm là tổng phí tài chính mà người vay phải trả, bao gồm lãi suất, phí khấu trừ, và các chi phí khác. Luật Trung thực trong Cho vay Liên bang (Federal Truth In Lending Act) năm 1968 yêu cầu người cho vay tính toán phí tín dụng theo tỷ lệ phần trăm hàng năm, đồng thời công khai lãi suất phần trăm hàng năm một cách rõ ràng và nổi bật trong các tài liệu nộp đơn xin vay. Xem ADD-ON INTEREST, EFFECTIVE RATE, NOMINAL INTEREST RATE, SIMPLE INTEREST.
Annual Cap / Mức Tối Đa Hàng Năm
Điều khoản vay cầm cố có lãi suất thay đổi được giới hạn một mức tối đa cố định, áp dụng cho mọi lần điều chỉnh lãi suất trong năm dương lịch. Người vay được hỗ trợ một khoản đệm để ứng phó với khoản thanh toán đột biến và sự tăng mạnh lãi suất, đặc biệt trong các kỳ lãi suất tăng. Ví dụ, một khoản vay cầm cố 10% với mức tối đa hàng năm 2% chỉ được điều chỉnh lên tối đa 12%, dù lãi suất hợp đồng có tăng đến 3%.
Announcement Effect / Tác Động Báo Trước
Thị trường phản ứng trước các báo cáo từ cơ quan điều tiết. Những báo cáo này bao gồm tăng trưởng cung tiền, khoản vay nợ của Bộ Tài chính, hay thay đổi lãi suất. Ví dụ, khi Ủy ban Dự trữ Liên bang điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang, điều này cho thấy thay đổi tiềm năng về điều kiện tín dụng và lãi suất. Đây còn được gọi là tác động tín hiệu.
Amount Financed / Số Tiền Được Tài Trợ
Tín dụng thực tế mà người vay nhận được có thể trả theo điều khoản. Số tiền này bằng số tiền gốc trừ đi các khoản phí tài chính trả trước, không bao gồm các khoản thanh toán như điểm khấu trừ hoặc chi phí tài chính. Tham khảo thêm về ADD-ON INTEREST và AMORTIZATION.
Amount Financed là số tiền được tài trợ, tức là số tiền thực tế mà người vay có thể sử dụng trong khoản vay. Đây là con số được xác định theo quy định công khai tại Quy định Z của Đạo luật trung thực khi cho vay (TILA) tại Mỹ. Cụ thể, nó bao gồm số tiền gốc, trừ đi các khoản phí tài chính trả trước (như phí khởi tạo khoản vay, điểm, lãi suất điều chỉnh, v.v.) và các khoản tiền gửi cần thiết.
Amount Financed được dùng để tính tỷ lệ phần trăm hàng năm. Đạo luật trung thực khi cho vay được thông qua năm 1968 nhằm chuẩn hóa việc công khai thông tin cho người vay về các điều khoản khoản vay, đặc biệt là cách tính chi phí. Theo quy định, Báo cáo trung thực khi cho vay phải liệt kê Amount Financed và cung cấp cho người tiêu dùng trong vòng ba ngày kể từ khi đăng ký vay. Báo cáo này giúp người vay so sánh chi phí giữa các bên cho vay khác nhau.
Amortization Schedule / Lịch Biểu Khấu Hao
Bảng biểu thường được sử dụng trong các hình thức cho vay cầm cố và vay trả góp. Chúng thể hiện số lần thanh toán đến hạn, số dư nợ mỗi kỳ trả, sự giảm dần của số dư nợ gốc, và thời gian cần để trả hết nợ.
American National Standard Institute (ANSI) / Học Viên Tiêu Chuẩn Quốc Gia Hoa Kỳ
Một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các tiêu chuẩn ngành để quản lý thông tin và truyền thông dữ liệu. Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ giám sát Ủy ban Tiêu chuẩn ngành tài chính của ANSI (ANSI X9). Xem INTERNATIONAL ORGANIZATION FOR STANDARDIZATION.
American Institute of Banking (AIB) / Học Viện Ngân Hàng Hoa Kỳ (AIB)
Chi nhánh giáo dục của Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (AIB) đang thúc đẩy việc nâng cao chuyên môn trong ngành ngân hàng. AIB thực hiện điều này thông qua các lớp học trực tiếp, hội thảo chuyên đề, nhóm nghiên cứu, và các khóa học nâng cao. Ngoài ra, hoạt động còn được hỗ trợ bằng cách tham gia các tổ chức tài chính địa phương.
Alternative Mortgage Instrument (AMI) / Công Cụ Cầm Cố Có Lựa Chọn
Khoản vay cầm cố dân cư khác với các khoản vay có lãi suất cố định, trả toàn bộ lãi suất ngay từ đầu, thanh toán hàng tháng hoặc định kỳ, hoặc điều khoản hoàn trả. Những khoản vay này phổ biến đầu tiên trong những năm đầu thập niên 1980, khi lãi suất cao khiến nhiều người mua nhà lần đầu không thể sở hữu bất động sản. Ngân hàng và tổ chức tiết kiệm nhanh chóng ra mắt nhiều loại vay cầm cố khác nhau, nhằm giảm áp lực thanh toán hoặc cho phép người mua nhà mua nhà lớn hơn. Các loại vay bao gồm: vay có lãi suất điều chỉnh, lãi suất liên kết với chỉ số; vay điều chỉnh hỗn hợp, có lãi suất cố định trong 3–10 năm đầu; vay chỉ tính lãi trong vài năm đầu.
Khi lãi suất cầm cố giảm mạnh từ 2001 đến 2005, thấp nhất trong 40 năm, doanh số bán nhà và giá trị bất động sản đạt mức kỷ lục. Các tổ chức tài chính phản ứng bằng nhiều loại vay linh hoạt hơn, như vay có lựa chọn số tiền thanh toán hàng tháng, vay có số tiền trả ban đầu thấp (tài trợ lên đến 100%), hoặc vay kéo dài 40 năm. Một số loại vay được thiết kế cho tình huống đặc biệt, tốn kém và ít được sử dụng.
Xem: BALLON MORTGAGE, BIWEEKLY MORTGAGE, 15-YEAR MORTGAGE, GROWING EQUITY MORTGAGE, HYBRIDARM, PRICE LEVEL ADJUSTED MORTGAGE, PIGGYBACK MORTGAGE, REVERSE MORTGAGE, SHARED APPRECIATION MORTGAGE, TWO-STEP MORTGAGE.
All Savers Certificate / Chứng Chỉ Tiền Gửi Miễn Thuế Cho Người Tiết Kiệm
Tài khoản tiền gửi miễn thuế liên bang một năm được thiết lập bởi Đạo luật Thuế khôi phục Kinh Tế năm 1981. Mục đích là thu hút tiền cho các tổ chức cho vay thế chấp, đặc biệt là các định chế tiết kiệm. Không có chứng chỉ nào được phát hành sau tháng 12 năm 1982.
Allowance for Bad Debt / Dự Phòng Nợ Khó Đòi
Dự phòng cho các khoản phải thu không thể thu hồi. Tổng số phải thu được tính bằng cách trừ các khoản dự phòng nợ khó đòi ra khỏi tổng nợ phải thu. Kết quả là các khoản phải thu ròng. Xem LOAN LOSS RESERVES.
Allowance / Tiền Trợ Cấp, Dự Phòng, Chiết Khấu
1. Kế toán. Tài sản được điều chỉnh giá trị bằng cách tính phí vào thu nhập hiện tại. Đồng thời, có khoản dự phòng giảm giá để phản ánh sự sụt giảm giá trị tài sản.
2. Ngân hàng. Các khoản vay nợ khó đòi được ghi nhận dự trữ lỗ, dự kiến sẽ xóa sổ trong tương lai.
3. Ủy thác. Tòa án đưa ra quyết định về di chúc, phân bổ tài sản cho người thừa kế. Ví dụ, trợ cấp cho người vợ góa.
Allotment / Phân Bổ, Phân Chia
Phân bổ, hay chia phần, thường được áp dụng khi phát hành chứng khoán mới. Phương pháp này cũng dùng trong đấu giá chứng khoán của Kho bạc Hoa Kỳ. Với chứng khoán công ty, phân bổ xảy ra trong tập đoàn bảo lãnh. Các thành viên trong tập đoàn đăng ký mua và phân phối một lượng cổ phần nhất định. Nếu số lượng phát hành thấp hơn số đăng ký, mỗi bên tham gia sẽ nhận phần cổ phiếu tương ứng với tỷ lệ đã đăng ký. Ví dụ, nếu đăng ký 20 triệu cổ phiếu nhưng chỉ phát hành 10 triệu, thành viên đăng ký 5 triệu sẽ được phân bổ 2,5 triệu cổ phiếu để chào bán.
Allocated Transfer Risk Reserve (ATRR) / Dự Trữ Rủi Ro Chuyển Tiền Được Phân Bố (ATRR)
Đặc biệt, dự phòng lỗ khoản cho vay của ngân hàng nhằm bù đắp rủi ro quốc gia. Ví dụ, một người vay tư nhân không đủ khả năng huy động ngoại tệ để trả nợ nước ngoài. Đây là dạng rủi ro được gọi là rủi ro quốc gia (country risk) và rủi ro chủ quyền (sovereign risk).
All Financial Resources Concept / Khái Niệm Nguồn Tài Chính Tổng Thể
Bước chuẩn bị bắt buộc trong việc lập báo cáo diễn biến tình hình tài chính. Báo cáo cần trình bày các giao dịch sau: - Giao dịch ảnh hưởng đến vốn hoạt động, ví dụ như phát hành cổ phiếu thường. - Giao dịch không ảnh hưởng đến vốn hoạt động, nếu có tính chất chi phí cố định, ví dụ như mua sắm tài sản cố định bằng nợ dài hạn. Dù không tác động đến vốn hoạt động, giao dịch này vẫn được đưa vào mục "vốn và sử dụng vốn" ở cuối báo cáo. Các giao dịch chi phí thường xuyên không được thể hiện vì không ảnh hưởng đến vốn hoạt động.
All-in Cost / Chi Phí Tổng Thể
Tổng chi phí của một chứng chỉ gửi tiền là lãi suất trả cho người gửi, phí bảo hiểm tiền gửi, và chi phí cơ hội từ việc giữ số tiền dự trữ bắt buộc không sinh lãi tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Khi vay ngân hàng, tổng chi phí tín dụng của người vay bao gồm lãi suất ròng, lệ phí gốc, phí dịch vụ, phí sử dụng, và các khoản phí khác. Xem COST OF FUNDS, MARGIN, SPREAD, TOTAL RETURN.
Ailen Corporation / Công Ty Nước Ngoài
Thỉnh thoảng, thuật ngữ này được dùng thay thế cho Foreign Corporation, dù hai thuật ngữ có sự khác biệt về mặt kỹ thuật. Theo luật tiểu bang ở Mỹ, thuật ngữ Foreign Corporation chỉ áp dụng cho công ty có giấy phép kinh doanh tại bang khác. Trong thương mại thông thường và luật thuế liên bang, thuật ngữ này chỉ công ty được thành lập ở nước ngoài.
Ailenation Clause / Điều Khoản Chuyển Nhượng
Loại điều khoản này cho phép người vay yêu cầu trả toàn bộ số tiền vay khi tài sản thế chấp bị chuyển nhượng cho người khác. Ví dụ là điều khoản "bán khi đáo hạn" trong hợp đồng thế chấp. Các khoản vay có thể chuyển nhượng (assumable mortgage) thường không áp dụng điều khoản này.
Algorithm / Thuật Toán
Các quy luật giải quyết vấn đề dựa trên công thức toán học. Trong ngành ngân hàng, các thuật toán được sử dụng để định giá tiền vay, xây dựng mô hình tài chính, quản lý tài sản và công nợ. Các thuật toán cũng giúp định giá chuyển nhượng và bảo vệ dữ liệu. Xem DATA ENCRYPTION STANDARD.
Agricultural Credit / Tín Dụng Nông Nghiệp
Khoản cho vay, phiếu nợ, thương phiếu và giấy chấp nhận thanh toán giúp ngân hàng hỗ trợ các giao dịch nông nghiệp. Các ngân hàng cho nông dân vay với nhiều mục đích, bao gồm: (1) tín dụng ngắn hạn để chi trả chi phí sản xuất; (2) tín dụng trung hạn cho đầu tư thiết bị và cải tiến bất động sản; (3) tín dụng dài hạn để mua sắm và xây dựng công trình nông nghiệp; (4) thanh toán nợ và tái tài trợ. Ngân hàng thương mại là nguồn tín dụng lớn nhất, sau ngân hàng Tín dụng Nông nghiệp. Tham khảo thêm: FARM CREDIT SYSTEM, FARMER MAC, FARMERS HOME ADMINISTRATION.
Tín dụng nông nghiệp là các công cụ tài chính hỗ trợ tài chính cho giao dịch nông nghiệp, bao gồm: khoản vay, giấy vay nợ, hối phiếu, chấp phiếu ngân hàng. Những công cụ này phù hợp với nhu cầu tài chính cụ thể của nông dân, dựa trên chu kỳ trồng trọt, thu hoạch và tiếp thị. Tín dụng ngắn hạn dùng cho chi phí hoạt động, trung hạn cho máy móc nông nghiệp, dài hạn cho tài chính bất động sản.
Ở Mỹ, Hệ thống Tín dụng Nông trại Liên bang (FFCS) đóng vai trò chính trong lĩnh vực này. Từ năm 1916, FFCS gồm khoảng 100 tổ chức, sở hữu hơn 180 tỷ đô la tài sản, cung cấp khoảng 35% nhu cầu vay bất động sản và động sản của nông dân.
Agreement Corporation / Công Ty Thỏa Thuận
Công ty có giấy phép kinh doanh cấp tiểu bang. Họ tham gia vào hoạt động ngân hàng quốc tế. Những văn phòng ngân hàng này được giới hạn trong các hoạt động theo quy định của Ủy ban Dự trữ Liên bang. Họ hoạt động trong khuôn khổ các quy định của bộ luật công ty cạnh tranh, nhưng có nguyên tắc về vốn tự do hơn. Các công ty theo thỏa thuận được phép thực hiện các hoạt động kinh doanh quốc tế thông qua văn phòng nội địa. Bằng cách đó, các công ty địa phương được tham gia vào thị trường quốc tế thông qua các ngân hàng đại phương.






