Agreement Among Underwriters / Thỏa Thuận Giữa Các Nhà Bảo Lãnh Phát Hành Chứng Khoán
Hợp đồng giữa các thành viên nhóm bảo lãnh quy định việc phát hành chứng khoán mới, đồng thời phân chia quyền lợi và trách nhiệm. Đây còn được gọi là thỏa thuận tập đoàn. Tập đoàn là một nhóm gồm các ngân hàng bảo lãnh và đơn vị phát hành chứng khoán. Thỏa thuận xác định nhà quản lý bảo lãnh, các thành viên tham gia, tỷ lệ phân bổ chứng khoán cho từng thành viên, thời hạn hoạt động của tập đoàn, và phương thức chào bán. Cụ thể, các ngân hàng bảo lãnh có thể đồng ý mua chứng khoán từ nhà phát hành hoặc cố gắng bán chúng với giá tốt nhất. Thông thường, tập đoàn sẽ giải thể sau khi chứng khoán được bán hết, thường trong vòng 60 ngày hoặc sớm hơn nếu các bên thống nhất.
Agreement / Bản Thỏa Thuận, Hợp Đồng
Ngôn ngữ trong hợp đồng xác định các điều khoản pháp lý giữa hai bên. Điều này bao gồm các điều kiện ràng buộc như việc gia hạn tín dụng hoặc khoản vay có thế chấp. Thí dụ cụ thể gồm: thỏa thuận ký gửi tiền được xác định bằng thẻ có chữ ký mẫu để mở tài khoản. Thỏa thuận cho thuê, thỏa thuận cho vay, và thỏa thuận thẻ tín dụng cũng được quy định rõ ràng.
Aging Shedule / Bảng Danh Mục Theo Thời Gian
Phân loại các khoản phải thu, hàng tồn kho, hoặc các khoản theo thời gian lưu giữ chúng. Danh mục các khoản cho vay chia theo thời gian giúp xác định cách phân bổ tài khoản từ khi có chúng, đồng thời phản ánh chất lượng tài sản hoặc khả năng trả nợ tổng thể. Phân loại theo thời gian cũng giúp nhận diện các khoản vay trễ hạn, ví dụ như khoản vay quá hạn 30, 60, 90 ngày hoặc hơn – đây là hướng dẫn hữu ích cho việc lập kế hoạch thu hồi nợ. Khoản vay trễ hạn 90 ngày được coi là nợ quá hạn, do đó ngân hàng không thể ghi nhận lãi đến hạn vào báo cáo thu nhập. Nếu tình trạng này kéo dài, khoản vay có thể bị xóa sổ như nợ khó đòi. Khi cho vay dựa trên tài sản, phân loại theo thời gian giúp liệt kê các khoản phải thu theo ngày hóa đơn, dùng để xác định khoản vay nợ cơ bản của các khoản phải thu đủ điều kiện với số tiền đã ứng trước. Xem ADVERSELY CLASSIFIED ASSETS, LOAN GRADING.
Aggregate Supply / Tổng Cung
Tổng cung là tổng số hàng hóa và dịch vụ nội địa do các doanh nghiệp cung cấp, bao gồm cả sản phẩm tiêu dùng và tư liệu sản xuất. Tổng cung và tổng cầu ảnh hưởng lẫn nhau để xác định thu nhập quốc dân. Trong ngắn hạn, tổng cung có thể thay đổi tùy theo nhu cầu hàng hóa và dịch vụ. Nếu doanh nghiệp cung cấp nhiều hơn nhu cầu, tồn kho sẽ tăng. Ngược lại, nếu cung cấp ít hơn nhu cầu, tồn kho sẽ giảm. Tuy nhiên, sự chênh lệch này không thể kéo dài hoặc quá lớn. Trong dài hạn, tổng cung có thể tăng nhờ gia tăng lực lượng lao động, tăng vốn đầu tư, và cải thiện khả năng sản xuất.
Aggregate Demand or Aggregate Expenditure / Tổng Cầu Hoặc Tổng Chi tiêu
Tổng cầu là tổng số chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ trong nước. Tổng cầu bao gồm chi tiêu tiêu dùng, đầu tư, mua hàng hóa, chi tiêu của chính phủ và xuất khẩu. Một số yếu tố trong tổng cầu ổn định, thay đổi chậm theo thời gian (ví dụ: chi tiêu tiêu dùng). Các yếu tố khác thường biến động nhanh, ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế (ví dụ: chi tiêu đầu tư). Tổng cầu tương tác với tổng cung để xác định mức thu nhập quốc dân cân bằng. Chính phủ điều tiết tổng cầu để sử dụng lao động, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo cân bằng cán cân thanh toán, thông qua chính sách tài chính và tiền tệ.
Agent Bank / Ngân Hàng Đại Lý
1. Ngân hàng đại lý được các tổ chức cho vay đa ngân hàng chỉ định. Mục đích là bảo vệ quyền lợi của các ngân hàng tham gia trong việc quản lý khoản vay cho người vay trong nước hay nước ngoài. Vai trò của ngân hàng đại lý tương tự như một tổ chức tín thác trái phiếu. Ngân hàng đại lý có trách nhiệm thông báo cho các ngân hàng khác về các khoản tạm ứng tín dụng, việc rút tiền của người vay, hay những thay đổi liên quan đến lãi suất.
2. Ngân hàng tham gia vào chương trình thẻ tín dụng của một ngân hàng khác bằng cách phát hành thẻ và hoạt động như một ngân hàng ủy thác thương mại. Tuy nhiên, ngân hàng này không tài trợ cho các khoản phải thu. Hầu hết các tổ chức tài chính tham gia vào chương trình thẻ ngân hàng đóng vai trò đại lý thay vì là nhà phát hành chính.
Agency for International Development (AID) / Cơ Quan Phát Triển Quốc Tế (AID)
Cơ quan liên bang được thành lập năm 1961, nhằm quản lý các chương trình hỗ trợ cho các quốc gia kém phát triển (LDCs). Cơ quan này cung cấp các khoản vay với điều kiện ưu đãi hơn so với ngân hàng tư nhân. Các khoản vay được thực hiện thông qua các khoản vay từ ngân hàng thương mại, được hỗ trợ toàn bộ bởi chính phủ Hoa Kỳ.
Agency Bank / Ngân Hàng Đại Diện
Một tổ chức được các ngân hàng nước ngoài dùng để tiếp cận thị trường nơi họ hoạt động.
Agency / Đại Lý
Mối quan hệ giữa bên chủ và một bên khác được gọi là đại lý. Đại lý được phép thực hiện các hướng dẫn của bên chủ trong giao dịch với bên thứ ba. Ví dụ, được phép thương lượng hợp đồng thay mặt người khác.
1. Tài chính. Tài khoản của bên chủ được giao cho bên quản lý thay mặt. Như phòng ủy thác của ngân hàng quản lý tài khoản cho khách hàng, ví dụ quỹ hưu trí. Ngân hàng cũng có thể đóng vai trò đại lý, mua hoặc bán chứng khoán cho cá nhân.
2. Chứng khoán. Chứng khoán do cơ quan liên bang phát hành khác với chứng khoán do Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành. Ví dụ, trái phiếu của Hiệp hội thế chấp chính phủ, trái phiếu ngân hàng tín dụng trung gian liên bang, hoặc trái phiếu nhân hàng xuất nhập khẩu. Các ngân hàng này được miễn yêu cầu đăng ký của ủy ban chứng khoán và hối đoái.
After Acquired Clause / Điều Khoản Đảm Bảo Bổ Sung
1. Điều khoản trong hợp đồng cầm cố quy định: bất kỳ tài sản nào người vay mua sau khi ký kết khoản vay sẽ được tính vào danh sách tài sản cầm cố. Những điều khoản này giúp bảo vệ thêm cho người cho vay, đồng thời có thể hỗ trợ người vay nhận được lãi suất ưu đãi. Tuy nhiên, chúng cũng giới hạn khả năng của người vay trong việc vay thêm vốn để mở rộng tài sản.
2. Khi cho vay dựa trên tài sản, quyền giữ tài sản cầm cố linh hoạt mở rộng bảo đảm cho người cho vay đến các tài sản mới mà người vay có thể thu được, như tồn kho hoặc các khoản phải thu bổ sung. Điều này thường được gọi là quyền giữ tài sản cầm cố thả nổi, giúp người cho vay kiểm soát rủi ro thua lỗ khi tài sản đảm bảo liên tục thay đổi.
African Development Bank / Ngân Hàng Phát Triển Châu Phi
Định chế tài chính khu vực được thành lập năm 1964 thông qua thỏa thuận giữa các quốc gia châu Phi độc lập. Ban đầu, thành viên chỉ gồm các quốc gia châu Phi. Đến năm 1981, tổ chức mở rộng thành viên cho các quốc gia ngoài khu vực. Ngân hàng cung cấp các khoản vay phát triển dài hạn, bắt đầu từ các dự án nông nghiệp và cải thiện cơ sở hạ tầng.
Affinty Card / Thẻ Tín Dụng Kiên Kết
Thẻ tín dụng được xúc tiến thông qua thỏa thuận tài trợ giữa một tổ chức và ngân hàng phát hành. Trong quá trình trao đổi để thiết lập danh sách thành viên, công ty tài trợ nhận phần bù đắp từ ngân hàng phát hành, thường là một phần từ thu nhập lãi thuần của ngân hàng. Công ty phát hành có thể bãi bỏ lệ phí hàng năm cho những người sở hữu thẻ tín dụng liên kết, hoặc thậm chí cung cấp thẻ có lãi suất thấp hơn các thẻ ngân hàng thông thường. (Xem CO-BRANDED CARD)
Affidavit / Tờ Khai Có Cam Kết
Từ La tinh, có nghĩa là "cam kết trung thực". Lời thề được xác minh bởi công chứng viên hay một công chức khác. Các cơ quan liên bang, như Ủy ban Nhà nước hay Bộ Cựu chiến binh, đôi khi yêu cầu tờ khai có cam kết từ người vay để chứng minh đủ điều kiện vay có thế chấp. Các tổ chức ký thác có thể yêu cầu tờ khai có cam kết trước khi phân phối tài sản ủy thác cho người thụ hưởng. Xem ATTEST.
Advice / Thông Báo
Xác nhận bằng văn bản rằng đã nhận thanh toán. Tiền đã được chuyển. Dịch vụ đã được thực hiện. Hoặc khoản thanh toán đã hoàn tất. Ví dụ trong thanh toán ngân hàng bao gồm: thông báo tín dụng, thông báo về khoản nợ, giao dịch rút tiền, chuyển tiền, và phí dịch vụ tài khoản.
Adversely Classified Assets / Tài Sản Bị Xếp Loại Bất Lợi
Tiền vay và các tài sản rủi ro được ngân hàng xem là vấn đề. Những tài sản này không đạt tiêu chuẩn tín dụng và được báo cáo riêng trong các báo cáo tài chính. Các cơ quan kiểm tra ngân hàng quốc gia và tiểu bang áp dụng hệ thống xếp loại rủi ro thống nhất, phân loại các khoản vay từ tình trạng tệ nhất đến ít nghiêm trọng. Cụ thể: khoản vay bị mất khả năng thu hồi, khoản vay bị xóa sổ, khoản vay khó đòi (không thể thu hồi đầy đủ), khoản vay dưới tiêu chuẩn (chắc chắn có lỗ trừ khi điều chỉnh), và khoản vay cần lưu ý đặc biệt (thiếu tài liệu hoặc thế chấp không đủ). Các cơ quan giám sát yêu cầu người cho vay giảm giá trị khoản vay khó đòi xuống 50% giá gốc và khoản vay bị xóa sổ xuống 100% khi tính vốn ròng (vốn điều chỉnh cộng dự phòng lỗ). Xem thêm: NONACCURAL ASSET, NONPERFORMING LOAN.
Adverse Option / Ý Kiến Bất Lợi
Khi kiểm toán viên nhận định báo cáo tài chính của doanh nghiệp không phản ánh đúng thực tế về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh hay những biến động liên quan, hoặc không tuân thủ các nguyên tắc kế toán phổ biến, thuật ngữ này được dùng để mô tả tình huống đó.
Adverse Action / Hành Động Bất Lợi
Ngôn ngữ trong tín dụng khách hàng khi từ chối cho vay cần nêu rõ lý do. Theo Luật Tin dụng Công bằng (Mỹ), tổ chức cho vay phải cung cấp lý do hợp lý khi từ chối yêu cầu tín dụng của khách hàng. Nếu từ chối do thông tin xấu trong báo cáo tín dụng, khách hàng có quyền xem xét báo cáo. Họ cũng được đề xuất điều chỉnh các thông tin tiêu cực không chính xác do bên cho vay cung cấp.
EFECTS TEST, REGULATION B. Adverse Action là hành động từ chối tín dụng cá nhân, doanh nghiệp, việc làm, bảo hiểm hoặc lợi ích khác. Hành động này thường do doanh nghiệp hoặc chính phủ thực hiện, dựa trên quá khứ phạm tội hoặc thông tin trong báo cáo tín dụng. Các luật như Đạo luật cơ hội tín dụng bình đẳng và Đạo luật báo cáo tín dụng công bằng quy định rõ hành động bất lợi.
Khi có hành động bất lợi, luật pháp mô tả các biện pháp cụ thể. Ví dụ, nếu người tiêu dùng bị từ chối cho vay vì thông tin tiêu cực trong báo cáo, họ có thể yêu cầu xem báo cáo miễn phí.
Advance Committment / Cam Kết Trước
Cam kết hoặc thỏa thuận bằng văn bản là cách để xác định một số hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ phổ biến là hợp đồng vay, nơi định chế tài chính cam kết cho người vay một khoản tiền vào một thời điểm cụ thể, dựa trên các điều khoản đã thống nhất trước đó, như thỏa thuận tín dụng tuần hoàn. Người cho vay thường thu phí cho cam kết và có thể yêu cầu người vay giữ một phần tiền vay trong tài khoản séc, gọi là số dư bù trừ. Cam kết cố định buộc người vay phải tuân thủ tuyệt đối, trong khi cam kết có điều kiện chỉ áp dụng nếu đáp ứng các điều khoản nhất định, ví dụ như đạt được các tiêu chí về tín nhiệm. Trong lĩnh vực ngân hàng thế chấp, cam kết trước được gọi là hỗ trợ dự phòng. Tham khảo thêm các khái niệm như COMPENSATING BALANCE, CONDITIONAL COMMITTMENT, REVOLVING CREDIT, STANDBY COMMITTMENT.
Ad Valorem / Theo Giá Trị
Sự đánh giá dựa trên giá trị tiền tệ của tài sản bắt nguồn từ từ Latinh "Ad Valorem", có nghĩa là "theo giá trị". Đây là cơ sở phổ biến được dùng để tính thuế, bao gồm thuế doanh thu, thuế tài sản và thuế nhập khẩu.
Administrator / Quản Trị Viên
1. Khi người qua đời không để lại di chúc, không chỉ định người thi hành di chúc, hoặc người thi hành di chúc từ chối làm việc, ngân hàng hoặc bên được tòa án chỉ định sẽ chịu trách nhiệm phân chia di sản. Nhân viên quản trị có quyền pháp lý để thanh toán nợ liên quan đến tài sản và phân chia tài sản cho người thừa kế.
2. Người quản lý doanh nghiệp.






