Account Analysis / Phân Tích Tài Khoản
Bản tóm tắt dịch vụ ngân hàng dành cho doanh nghiệp. Các báo cáo phân tích tài khoản được gửi định kỳ, thường hàng tháng. Báo cáo này chứa thông tin như: số dư trung bình mỗi ngày, số tiền đang chuyển trung bình mỗi ngày của các séc chưa thu, lãi suất tín dụng trên số dư đã thu, phí hoạt động tài khoản, và số dư tài khoản cần thiết để chi trả dịch vụ ngân hàng (số dư bù trừ). Một số công cụ phân tích thường dùng để đánh giá quản lý tiền mặt của doanh nghiệp, như phân tích tài khoản, cũng được ngân hàng áp dụng. Mục đích là đánh giá khả năng sinh lời của các dịch vụ ngân hàng trung gian, như thanh toán séc, cho các định chế tài chính khác. Xem AVERAGE DAILY BALANCE, AVERAGE DAILY FLOAT, COMPENSATING BALANCES, EARNING CREDIT RATE.
Account Activity / Theo Dõi Hoạt Động Các Tài Khoản (Kế Toán)
Account Activity là thuật ngữ ngân hàng liên quan đến các hoạt động tạo ra nợ hoặc có trong tài khoản. Trong tài khoản ngân hàng, Account Activity bao gồm gửi tiền và rút tiền. Trong tài khoản môi giới, nó bao gồm mua bán giao dịch, cổ tức, tiền lãi. Theo dõi tài khoản cũng liên quan đến việc ghi nợ và có trong công ty hoặc ghi chép kế toán của tổ chức. XEM ACCOUNT STATEMENT. Nó cũng bao gồm các bút toán không phát sinh từ chủ tài khoản, như khoản ghi nợ từ phí, giảm lãi suất, hoặc ghi có tiền lãi, cổ tức. Tổng các tài khoản hoạt động bao gồm cả tài khoản lịch sử. Số dư tài khoản là hình ảnh của tổng tài khoản ở một thời điểm cụ thể. Một thuật ngữ ngân hàng liên quan đến bất kỳ hoạt động nào tạo ra nợ hoặc có trong tài khoản. Trong tài khoản ngân hàng, tài khoản này bao gồm gửi tiền và rút tiền. Trong tài khoản môi giới, nó bao gồm mua bán giao dịch, cổ tức, tiền lãi. Theo dõi tài khoản cũng liên quan đến việc ghi nợ và có trong công ty hoặc ghi chép kế toán của tổ chức. Nó cũng bao gồm các bút toán không phát sinh từ chủ tài khoản như ghi nợ phí, giảm lãi suất, hoặc ghi có tiền lãi, cổ tức. Tổng tất cả các tài khoản hoạt động bao gồm cả tài khoản lịch sử. Số dư tài khoản là hình ảnh của tổng tài khoản ở một thời điểm cụ thể.
Account Activity / Hoạt Động Của Tài Khoản
Số tiền gửi rút ra, các khoản vay có lãi từ số dư tiền gửi, và phí dịch vụ theo tài khoản séc hoặc tài khoản tiết kiệm trong một thời gian nhất định. Tất cả các hoạt động này được tổng hợp trong báo cáo tài khoản. Xem ACCOUNT STATEMENT.
Accord And Satisfaction / Hiệp Ước Và Sự Thỏa Mãn
Accord và Satisfaction là một thỏa thuận pháp lý mà hai bên đồng ý bỏ qua một khiếu nại, hợp đồng hoặc trách nhiệm sai lầm bằng cách đưa ra một khoản tiền hoặc điều kiện khác so với số tiền ban đầu. Đây cũng là cách giải quyết khiếu nại pháp lý trước khi đưa ra tòa. Accord là thỏa thuận về các điều khoản, Satisfaction là việc thực hiện được những điều khoản đó. Khi hai bên đạt được Accord và Satisfaction, và các điều khoản đã được thực hiện, tất cả yêu cầu bồi thường liên quan đến vấn đề đó sẽ được giải quyết. Ví dụ, trong các cuộc đàm phán nợ, hợp đồng tín dụng ban đầu giữa ngân hàng và công ty A có thể được thay đổi (như gia hạn thời gian trả nợ hoặc giảm lãi suất), đồng thời công ty A cung cấp dịch vụ theo điều khoản mới. Nếu công ty A không thực hiện được điều khoản mới, họ có thể phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng ban đầu, vì đã không đáp ứng điều kiện trong Accord.
Accommodation Paper / Hồ Sơ Tín Dụng
Accommodation Paper là một công cụ có thể chuyển nhượng. Công cụ này đảm bảo thanh toán từ bên thứ ba nếu người vay ban đầu không tuân thủ các điều khoản ban đầu. Hồ sơ tín dụng giúp chứng minh khả năng trả nợ của một bên bằng cách xác nhận từ bên thứ ba có tín dụng tốt hơn. Xem ACCOMMODATION ENDORSER. Hồ sơ tín dụng giúp người vay tiếp cận vốn dù không đủ điều kiện, đồng thời có thể giảm lãi suất. Ví dụ, cha mẹ có thể dùng hồ sơ tín dụng để giúp con cái vay lần đầu, hoặc công ty mẹ hỗ trợ các công ty con.
Accommodation Endorser / Người Chuyển Nhượng Tín Dụng
Một người bảo lãnh tín dụng là cá nhân hoặc tổ chức đồng ý đảm bảo nghĩa vụ trả nợ của người khác. Điều này giúp người vay tiếp cận tín dụng mà họ không đủ điều kiện nhận. Người bảo lãnh thường có mối quan hệ với người vay. Ví dụ: công ty mẹ bảo lãnh cho công ty con, hoặc cha mẹ bảo lãnh cho con chưa có xếp hạng tín dụng. Lợi ích của việc có người bảo lãnh không chỉ giúp vay được tiền, mà còn có thể được hưởng lãi suất thấp hơn.
Access Device / Thẻ Rút Tiền
Thẻ ngân hàng hoặc mã số bảo mật giúp khách hàng thực hiện các giao dịch như gửi, rút, chuyển tiền, hoặc thanh toán hóa đơn qua điện tử. Theo quy định E của Ủy ban Dự trữ Liên bang, thẻ rút tiền có thể là thẻ nợ, mã số nhận dạng cá nhân, mật khẩu dịch vụ ngân hàng tại nhà, hay mã hóa đơn dùng để kích hoạt giao dịch chuyển tiền điện tử. Các tổ chức tài chính chỉ được phép cấp thẻ rút tiền khi khách hàng yêu cầu. Xem thêm các thuật ngữ liên quan như DEBIT CARD, PERSONAL IDENTIFICATION NUMBER, và SMART CARD để hiểu rõ hơn.
Access / Quyền Sử Dụng, Tiếp Cận
1. Quyền sử dụng các dịch vụ ngân hàng. Đặc biệt, đây là quyền được gửi tiền, rút tiền, kiểm tra số dư tài khoản, xem hộp ký thác an toàn, hoặc thực hiện giao dịch điện tử qua thẻ ngân hàng hoặc thẻ rút tiền khác.
2. Tổ chức thẻ ngân hàng tại Anh được thành lập năm 1972 và là thành viên của Mastercard International và Eurocard.
Acceptor / Người Chấp Nhận Thanh Toán
Là cá nhân hoặc đối tác, thường là người chi trả.
Người này chấp nhận hối phiếu và chịu trách nhiệm thanh toán đúng hạn cho bên được ghi tên trong hối phiếu.
Xem TIME DRAFT.
Acceptance / Chấp Nhận Thanh Toán
Khi người chi trả đóng dấu hoặc ký tên với từ "chấp nhận" trên hối phiếu kỳ hạn, họ cam kết thanh toán đúng hạn và ghi rõ ngày thanh toán. Một khi chấp nhận, hối phiếu trở thành giấy nợ có thể được chuyển nhượng. Người chi trả trở thành người chấp nhận và phải thanh toán số tiền đúng hạn. Các giấy chấp nhận có thể được bán cho người khác trước thời hạn thanh toán.
1. Ngân hàng: Hối phiếu kỳ hạn được ngân hàng bảo đảm được coi như giấy chấp nhận thanh toán của ngân hàng. Loại giấy này thường dùng để tài trợ thương mại quốc tế, ví dụ như nhà sản xuất nước ngoài bán hàng cho nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, nó cũng áp dụng trong nước. Xem thêm DOCUMENTARY CREDIT và THIRD COUNTRY ACCEPTANCE.
2. Tài chính: Giấy chấp nhận thanh toán thương mại do công ty tài chính liên kết với nhà sản xuất phát hành, ví dụ như General Motors Acceptance Corp, hoặc do nhà nhập khẩu đóng vai trò đại lý cho nhà sản xuất. Loại giấy này thường được bảo lãnh bởi thư tín dụng (L/C) của ngân hàng. Xem thêm LETTER OF CREDIT.
Accelerated Clause / Điều Khoản Tăng Tốc
Điều khoản trong hợp đồng thế chấp hoặc giấy hẹn trả nợ ghi rõ số dư cần thanh toán khi xảy ra phá sản. Số dư này được xác định trong hợp đồng vay nợ. Việc tăng tốc được thực hiện khi bên cho vay chọn, yêu cầu thanh toán ngay số dư còn lại cùng lãi đến hạn. Xem CREDIT EVENTS.
Điều khoản trong hợp đồng thế chấp hoặc giấy hẹn trả nợ ghi rõ số dư cần thanh toán khi xảy ra phá sản. Số dư này được xác định trong hợp đồng vay nợ. Việc tăng tốc được thực hiện khi bên cho vay chọn, yêu cầu thanh toán ngay số dư còn lại cùng lãi đến hạn. Xem CREDIT EVENTS.
Accelerated Depreciation / Khấu Hao Nhanh
Khấu hao nhanh là phương pháp tính khấu hao cho phép chiết khấu cao nhất ở những năm đầu sử dụng tài sản. Tài sản được khấu hao nhiều hơn trong giai đoạn đầu và giảm dần theo thời gian. Từ năm 1981, phương pháp phổ biến nhất là ACRS (Hệ thống Thu hồi Chi phí nhanh). Đến năm 1986, ACRS được điều chỉnh theo Luật cải cách Thuế. Trước đó, các phương pháp khấu hao nhanh bao gồm phương pháp số dư giảm dần và phương pháp tổng chỉ số các năm.
Accelerated Cost Recovery System (ACRS) / Hệ Thống Thu Hồi Chi Phí Nhanh
ACRS được thiết lập năm 1981 qua Bộ luật Thuế Thu hồi Kinh tế và được sửa đổi năm 1986 qua Bộ luật Cải cách Thuế. Loại tài sản quyết định nhóm tài sản đó thuộc về. Thay vì dùng bảng khấu hao bắt buộc, các phương pháp khấu hao được áp dụng cho từng nhóm tài sản. Nhóm tài sản 3, 5, 7 và 10 năm dùng phương pháp số dư giảm dần 200%. Tài sản từ 15 đến 20 năm dùng phương pháp số dư giảm dần 150%, nhưng chuyển sang phương pháp đường thẳng nếu cho mức khấu hao cao hơn. Bất động sản vận hành liên tục (27.5 năm) và bất động sản không liên tục (31.5 năm) dùng phương pháp đường thẳng. Người nộp thuế có thể chọn phương pháp đường thẳng cho toàn bộ tài sản trong nhóm. Mỗi tài sản phải thuộc một nhóm cụ thể. Mục đích của ACRS là thúc đẩy đầu tư của doanh nghiệp. ACRS cho phép thu hồi vốn nhanh hơn, giúp giảm thuế nhiều hơn trong những năm đầu. Xem thêm: Accelerated Depreciation.
Abstract Of Bank Fund / Rút Trộm Ngân Quỹ Ngân Hàng (Biển Thủ Ngân Quỹ).
Nhân viên ngân hàng sử dụng trái phép tiền của ngân hàng được ủy thác mà không có quyền hạn. Hành vi này vi phạm nghĩa vụ trong vai trò người được ủy thác tài sản. Hành vi được gọi là biển thủ hoặc thụt két. Xem DEFALCATION hay EMBEZZLEMENT.
Abstract Of Title / Tóm Lược Về Quyền Sở Hữu
Tóm tắt quyền sở hữu tài sản thực bao gồm danh sách các chủ sở hữu hiện tại, tình trạng thế chấp, các vụ kiện pháp lý liên quan, kết quả xử lý khiếu nại, và thông tin khác ảnh hưởng đến quyền sở hữu. Đây là bước cần thiết để được bảo hiểm quyền sở hữu. Xem TITLE INSURANCE /think
Absolute Title / Quyền Sở Hữu Tuyệt Đối
Quyền sở hữu hoàn toàn, không liên quan đến quyền giữ thế chấp hay tịch biên. Thay thế hoàn toàn các quyền sở hữu trước đó. Được công nhận là tài liệu duy nhất về quyền sở hữu. Bảo vệ khỏi mọi khiếu nại từ bên thứ ba.
Above Par / Trên Mệnh Giá
1. Mệnh giá của chứng khoán cao hơn giá trị danh nghĩa.
2. Giá cổ phiếu trên 100 USD là đang bán theo mệnh giá. Nếu bán ở mức 100 USD 1/5, tức là bán trên mệnh giá 1/5. Xem PAR VALUE.
Andonment / Sự Từ Bỏ
Người sở hữu có thể tự nguyện từ bỏ quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản, hoặc quyền khiếu nại. Khi đó, họ sẽ mất hoàn toàn quyền lợi hợp pháp liên quan đến tài sản đó. Nếu tài sản tiết kiệm hoặc tài sản môi giới không được sử dụng trong một thời gian nhất định và không xác định được chủ sở hữu, nó sẽ bị coi là tài sản bị từ bỏ. Theo luật ESCHEAT (Sung công), tài sản này sẽ trở thành tài sản của nhà nước.
AAA / Trái Phiếu AAA
Trái phiếu đô thị hay công ty có xếp hạng cao nhất, được trả toàn bộ vốn và lãi kỳ vọng khi đáo hạn. Trái phiếu xếp hạng AAA, AA, A, BBB bởi S&P, và Baa hoặc cao hơn bởi Moody's, được xem là loại trái phiếu xếp hạng đầu tư, được ngân hàng và các tổ chức tiết kiệm mua làm chứng khoán đầu tư. Xem BOND RATING.
Account Settlement / Tất Toán Các Tài Khoản
Tóm tắt các hoạt động kinh doanh và kết quả trong một kỳ tài chính. Báo cáo bao gồm kết quả tài chính của các hoạt động chính của công ty, kèm theo chỉ số đánh giá hiệu suất. Điều này giúp các nhà đầu tư và người sử dụng khác hiểu rõ hiệu suất hoạt động trong năm tài chính.
Báo cáo này còn được gọi là "Settlement of account". Các điều khoản và loại báo cáo này thường được dùng ở các công ty ngoài Bắc Mỹ, tương tự như bản báo cáo hàng năm.
Kèm theo thông tin tài chính cơ bản, loại báo cáo này thường cung cấp phân tích từng lĩnh vực kinh doanh và dự đoán chi tiết về triển vọng tương lai.






