Affiliated Company / Công Ty Con
Affiliated Company là những công ty cổ phần độc lập về pháp luật. Đa số cổ phần của họ thuộc sở hữu của một công ty khác (gọi là công ty mẹ hoặc holding company). Công ty con là đơn vị pháp lý độc lập, có bảng tổng kết tài sản riêng. Họ có hội đồng quản trị và đại hội cổ đông riêng. Tuy nhiên, công ty mẹ có thể kiểm soát hoạt động của công ty con thông qua việc nắm giữ cổ phần đa số. Công ty con cũng có thể sở hữu công ty con của mình.
Affordability Index, Housing Affordability Index / Chỉ Số Đánh Giá Khả Năng Mua Nhà
Affordability Index và Housing Affordability Index là tiêu chuẩn do Hiệp hội Bất động sản Mỹ (NAR) xây dựng để đánh giá khả năng tài chính của người mua nhà. Khi chỉ số ở mức 100, thu nhập của gia đình đủ để vay mua nhà giá trung bình, theo báo cáo của Cục Dân số Mỹ. Chỉ số cao hơn 100 cho thấy khả năng chi trả nhà ở tốt hơn, với khoản thanh toán hàng tháng chiếm khoảng 20% thu nhập. Chỉ số càng cao, khả năng mua nhà càng tốt.
Lãi suất thế chấp hiện hành là lãi suất thực tế dựa trên giá nhà hiện có. Khoản vay thường là 80% giá trị nhà (20% thanh toán ngay), với tỷ lệ chi trả 25% thu nhập hàng tháng. Tỷ lệ này đủ để trả lãi và gốc, nhưng chưa đủ cho thuế và bảo hiểm. NAR tính toán ba loại chỉ số: chỉ số lãi suất cố định, chỉ số lãi suất điều chỉnh, và chỉ số tổng hợp (trung bình của hai loại, theo tỷ trọng của các khoản vay có sẵn).
NAR cũng phân tích chỉ số dành cho người mua nhà lần đầu. Nhóm này thường là các gia đình trẻ, từ 25 đến 44 tuổi, có thu nhập thấp hơn trung bình. Chỉ số cho thấy họ có thể trả 10% giá nhà và 0.25% phí bảo hiểm thế chấp bắt buộc. Người mua lần đầu chiếm khoảng 85% số giao dịch mua nhà với giá trung bình. Một số chuyên gia cho rằng, mỗi 1% tăng lãi suất thế chấp có thể làm giảm 300.000 giao dịch mua nhà.
After Hours Trading / Giao Dịch Chứng Khoán Ngoài Giờ
Hầu hết các thị trường chứng khoán lớn tại Mỹ như NYSE hay NASDAQ đều mở cửa từ 9h30 sáng đến 4h chiều. Giao dịch ngoài khung giờ này gọi là giao dịch chứng khoán ngoài giờ. Thị trường hoạt động ngoài giờ được gọi là thị trường ngoài giờ, hay After hours market. Trước năm 2000, giao dịch ngoài giờ chủ yếu diễn ra giữa các tổ chức tài chính và nhà đầu tư chuyên nghiệp. Gần đây, nhiều sàn nhỏ mở rộng thời gian giao dịch, tạo cơ hội cho cá nhân tham gia. Nhờ các mạng ECN, cá nhân nay cũng có thể tiếp cận thị trường ngoài giờ.
Hiện nay, thị trường ngoài giờ có ba loại chính:
- **Mỹ**: NYSE và ASE cho phép khớp lệnh lúc 5h chiều dựa trên giá đóng cửa lúc 4h. BSE và PSE giao dịch từ 4h đến 4h15. CHX và PCX giao dịch đến 4h30. CHX còn có phiên điện tử từ 4h30 đến 6h30.
- **Nước ngoài**: Một số sàn quốc tế mua bán cổ phiếu niêm yết trên NYSE ngoài giờ vì chênh lệch múi giờ. Giờ giao dịch do từng thị trường quy định.
Các mạng ECN cho phép tổ chức tham gia từ năm 1975, cá nhân từ 1999. Giao dịch ngoài giờ chủ yếu là lệnh giới hạn.
Giao dịch ngoài giờ giúp nhà đầu tư nhanh chóng phản ứng với tin tức quan trọng trước khi thị trường mở cửa sáng hôm sau. Tuy nhiên, có những bất lợi:
- Chỉ đặt lệnh trên một hệ thống giao dịch.
- Thanh khoản thấp: ít người mua/bán, khó tìm khớp lệnh.
- Chênh lệch giá mua-bán cao.
- Xu hướng thiên về lệnh giới hạn: nhiều hệ thống chỉ chấp nhận lệnh có giá cụ thể.
After Sight / Sau Khi Trình Ra
After sight là thuật ngữ chỉ việc thanh toán sẽ được thực hiện sau khi giấy tờ được trình ra. Hối phiếu hay giấy báo trả tiền sẽ được chi trả khi người nhận trình nó ra để yêu cầu thanh toán. Người bán vẫn giữ quyền sở hữu hàng hóa đang vận chuyển cho đến khi các chứng từ được ngân hàng chi trả chấp nhận và trình ra.
Aftermarket / Thị Trường Sau Khi Phát Hành
Aftermarket là thuật ngữ dùng để chỉ trường hợp mua bán cổ phần trên thị trường chứng khoán sau khi công ty phát hành cổ phần ra công chúng. Cổ phần được giao dịch theo giá thị trường, có thể tăng hoặc giảm tùy theo nhu cầu và cung cầu. Giá không còn dựa trên giá gốc như lúc công ty mới phát hành.
After Tax Real Rate Of Return / Tỷ Lệ Lợi Nhuận Thực Sau Khi Đóng Thuế
After Tax Real Rate Of Return là tỷ lệ lợi nhuận thực sau khi đóng thuế. Đây là số tiền nhà đầu tư nhận được sau khi điều chỉnh theo lạm phát. Số tiền này đến từ lợi tức và lợi nhuận từ vốn (capital gains) trong các khoản đầu tư. Khi có lạm phát, giá trị của mỗi đô la giảm đi, do đó nhà đầu tư cần theo dõi tỷ lệ lợi nhuận thực sau thuế. Nhà đầu tư cần tìm tỷ lệ lợi nhuận ít nhất bằng hoặc cao hơn mức lạm phát để đảm bảo lợi ích thực tế.
Aged Fail / Sai Hẹn Kéo Dài
Aged Fail là sự chậm trễ trong việc thực hiện giao dịch chứng khoán, kéo dài trên 30 ngày. Tình huống này thường xảy ra giữa các công ty và quầy giao dịch, ít khi xảy ra giữa các nhà đầu tư cá nhân. Theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC), các bên vi phạm sẽ phải trả phí nếu không thực hiện giao dịch đúng hạn.
Age - Earning Profile / Biểu Quan Hệ Thu Nhập Theo Tuổi
Age - Earning Profile là mối quan hệ giữa thu nhập và tuổi. Biểu diễn đơn giản nhất là một đường thẳng nằm ngang, bắt đầu từ số 0 đến độ tuổi rời trường học. Khoảng cách giữa các bước trên đường này phụ thuộc vào trình độ học vấn.
Agency / Đại Lý Ủy Quyền
Agency là mối quan hệ giữa người ủy quyền và bên được ủy quyền, thực hiện các chỉ dẫn trong giao dịch với bên thứ ba. Ví dụ, giao quyền cho luật sư để thương lượng hợp đồng.
1. Tài chính: Một bên quản lý tài khoản cho người khác, như phòng ký thác ngân hàng cho khách hàng, ví dụ quỹ lương hưu. Ngân hàng cũng có thể mua/bán chứng khoán thay cá nhân.
2. Chứng khoán: Các chứng khoán do cơ quan liên bang phát hành (Federal agency securities), khác với chứng khoán của kho bạc Mỹ. Ví dụ giấy tờ ghi nợ của Government National Mortgage Association, Federal Intermediate Credit Banks, Export-Import Bank. Những chứng khoán này không đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ. Một số được đảm bảo bởi chính phủ liên bang.
Agency Bank: Là tổ chức thường được ngân hàng nước ngoài dùng để thâm nhập thị trường Mỹ. Ngân hàng ủy quyền không thể tự nhận tiền gửi hay cho vay, mà phải hoạt động như đại diện của ngân hàng mẹ. Nó cũng là cơ quan phát hành chứng nhận sở hữu cổ phiếu nước ngoài (American Depository Receipt) ra thị trường.
Agency Problem / Vấn Đề Đại Diện
Trên lý thuyết, cổ đông là người sở hữu công ty và nên điều hành hoạt động. Nhưng thực tế, việc thống nhất hàng ngàn cổ đông nhỏ lẻ để ra quyết định là điều rất khó. Ngày nay, cổ đông lớn thường phân tán, quyền điều hành thực tế thuộc về giám đốc điều hành. Họ được cổ đông uỷ quyền để quản lý công ty, mang lại lợi ích cho cả hai bên. Tuy nhiên, sự uỷ quyền này gây ra sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Sự chia cách này tạo ra mối lo ngại: người quản lý có thể theo đuổi mục tiêu riêng, không nhất thiết tốt cho cổ đông.
Ví dụ, một giám đốc có thể chọn công ty cung cấp dịch vụ kém chất lượng nhưng giá cao hơn, để nhận hoa hồng lớn hơn. Trong tình huống này, lợi ích của cổ đông và giám đốc mâu thuẫn. Đây là "vấn đề đại diện". Cổ đông cần đảm bảo giám đốc hành động vì lợi ích của họ. Để làm điều này, cổ đông phải bỏ chi phí để giám sát và tạo cơ chế khuyến khích.
Các phương pháp phổ biến bao gồm:
- Gắn phần thưởng với lợi nhuận cổ đông: Cho phép giám đốc mua cổ phiếu với giá cố định, nếu giá tăng, họ sẽ lợi nhuận. Hoặc phát cổ phiếu khi đạt mục tiêu doanh thu.
- Nguy cơ bị sa thải: Nếu không làm tốt, giám đốc có thể bị sa thải, mất tài chính và danh dự. Tuy nhiên, phương pháp này khó thực thi.
- Nguy cơ bị thâu tóm: Cổ đông lớn thường không muốn bỏ chi phí để giám sát. Khi phát hiện vấn đề, họ có thể bán cổ phiếu, làm giá cổ phiếu giảm. Nếu kéo dài, công ty có thể bị thâu tóm, khiến giám đốc mất việc.
- Quy định pháp lý: Luật công ty yêu cầu ban giám đốc không thể do một người duy nhất đứng đầu. Họ phải chiếm đa số trong các quyết định về lương thưởng và kế toán.
- Kiểm soát thông tin: Công ty kiểm toán, sàn giao dịch, cơ quan quản lý và nhà đầu tư liên tục đòi hỏi báo cáo tài chính chính xác, kịp thời. Thông tin chi tiết giúp giám sát công ty, phát hiện sớm hành vi sai trái.
Agency Shop / Nghiệp Đoàn
Agency Shop là một tổ chức công đoàn. Yêu cầu công nhân tham gia tuyển dụng không cần gia nhập công đoàn nhưng vẫn phải đóng phí công đoàn.
Agency Theory / Học Thuyết Chủ - Thợ
Agency Theory là học thuyết giải thích mối quan hệ giữa người chủ (như cổ đông) và người làm (như quản lý công ty). Người chủ chọn người đại diện hoặc thuê người làm để thực hiện công việc. Học thuyết này giúp giải quyết hai vấn đề thường gặp: (i) mâu thuẫn giữa mục tiêu của người chủ và người làm (gọi là agency problem), và (ii) cách hai bên thống nhất đối phó với rủi ro.
Agglomeration Economies / Tính Kinh Tế Nhờ Kết Khối
Agglomeration Economies là sự tiết kiệm chi phí trong hoạt động kinh tế. Nguyên nhân là do các doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh tế gần nhau.
Aggregate Concentration / Sự Tập Trung Gộp
Biểu đồ chi tiết cho thấy lượng sản phẩm Quốc Gia Ròng có thể được mua ở mỗi mức giá chung.
Aggregate Expenditure / Chi Tiêu Gộp
Aggregate Expenditure là tổng số chi tiêu danh nghĩa dành cho hàng hoá và dịch vụ trong nền kinh tế.
Aggregate Production Function / Hàm Sản Xuất Gộp
Aggregate Production Function là hàm sản xuất gộp. Đây là thuật ngữ chỉ mối quan hệ giữa tổng sản lượng toàn nền kinh tế (Y), tổng lao động (L) và tổng vốn (K). Các yếu tố này tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất. Hàm có thể mở rộng để bao gồm đất đai và công nghệ, được xem là các đầu vào bổ sung.
Aggregate Supply Curve / Đường Cung Gộp; Đường Tổng Cung
Aggregate Supply Curve là đường cung gộp. Còn được gọi là Đường tổng cung.
Aggregation Problem / Vấn Đề Về Phép Gộp
Vấn đề tổng hợp là thách thức trong việc xác định cách các yếu tố vĩ mô hình thành từ hành vi của các đơn vị vi mô nổi bật.
Aggressive Growth Fund / Quỹ Đầu Tư Tăng Trưởng Chủ Động
Aggressive Growth Fund là quỹ đầu tư tăng trưởng chủ động, một loại quỹ tương hỗ hướng đến mục tiêu thu về lợi nhuận cao nhất. Các khoản đầu tư tập trung vào các công ty tiềm năng tăng trưởng mạnh, thường có biến động giá cổ phiếu lớn. Quỹ này phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy lợi suất lớn. Nó cũng được gọi là "quỹ tối đa thặng dư vốn" hoặc "quỹ tăng vốn".
Các quỹ này thường có hệ số beta cao, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với thị trường chứng khoán. Khi nền kinh tế tăng trưởng, chúng thường cho thấy kết quả tốt, nhưng trong giai đoạn suy thoái, kết quả có thể rất xấu. Một số quỹ đầu tư vào cổ phiếu IPO rồi nhanh chóng bán lại để thu lợi nhuận nhanh. Một vài quỹ còn sử dụng quyền chọn để tăng khả năng sinh lời.
Aggressive Growth Mutual Fund / Quỹ Công Chúng Tăng Trưởng Mạnh
Aggressive Growth Mutual Fund là quỹ đầu tư công cộng sở hữu cổ phiếu của các công ty phát triển nhanh. Những công ty này có thể lớn hoặc nhỏ, nhưng đều mang lại lợi nhuận tăng trưởng vượt trung bình. Mục tiêu chính của quỹ là tăng giá trị tài sản, vì chúng ít hoặc không nhận được cổ tức. Loại quỹ này thường biến động mạnh hơn thị trường chung, khiến giá cổ phiếu tăng nhanh hơn khi thị trường đi lên, giảm mạnh hơn khi thị trường đi xuống. Nhà đầu tư cần hiểu rằng giá trị cổ phiếu trong quỹ sẽ thay đổi lớn theo thời gian. Chúng còn được gọi là quỹ lợi nhuận tối đa hay quỹ tăng giá trị.






