Adjusted Balance Method / Phương Pháp Cân Đối Hiệu Chỉnh
1. Phương pháp tài chính tính chi phí dựa trên số dư tiền còn nợ ở cuối giai đoạn hiện tại. Sau khi các khoản nợ tín dụng và thanh toán được công bố, số dư này được dùng để tính toán. Hầu hết tài khoản tiết kiệm đều áp dụng phương pháp này. Lãi suất được tính hàng tháng, ngay sau khi tất cả giao dịch đã được cập nhật.
2. Công thức tính chi phí tài chính dựa trên số dư tài khoản sau khi điều chỉnh các khoản hoãn chi và nợ tín dụng đã công bố trong kỳ. Các khoản phí lãi suất theo phương pháp này thấp hơn so với phương pháp Cân đối trung bình hàng ngày và phương pháp Cân đối trước.
Adjustable Rate Preferred Stock (ARPS) / Cổ Phiếu Ưu Đãi Có Điều Chỉnh Cổ Tức; Cổ Phiếu Ưu Đãi Có Lãi Suất Điều Chỉnh
ARPS là loại cổ phiếu ưu đãi có cổ tức thay đổi, thường điều chỉnh hàng quý. Cổ tức dựa vào lãi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ hoặc chuẩn mực tương tự. Thay đổi được tính bằng công thức cố định. Giống như các khoản nợ lãi suất thả nổi, ARPS thường giữ giá ổn định nhờ điều chỉnh cổ tức bù đắp biến động giá. Có giới hạn nhất định đối với thay đổi lãi suất cổ tức, giúp loại cổ phiếu này an toàn hơn. Thường được phát hành kèm đảm bảo bằng tài sản hoặc cổ phiếu khác để tăng vốn cho dự án. Cổ tức không tích lũy, trả theo lịch trình. Không có ngày đáo hạn, nhưng có thể mua lại tùy theo quyền của nhà phát hành.
Adjustable-Rate Mortgage (ARM) / Cầm Cố Lãi Suất Có Điều Chỉnh (ARM)
Cầm cố dân cư có lãi suất điều chỉnh, tức là lãi suất thay đổi theo chỉ số lãi. Loại này thường có lãi suất ban đầu thấp hơn so với cầm cố cố định, giúp tiết kiệm chi phí nếu lãi suất ổn định hoặc giảm trong suốt thời gian vay. Cầm cố điều chỉnh ra đời năm 1960, nhưng chưa phổ biến cho đến những năm 1980, khi người cho vay bắt đầu quảng bá loại vay này như một lựa chọn chi phí thấp hơn so với cầm cố 30 năm cố định.
Cầm cố điều chỉnh thường có giới hạn lãi suất, gọi là mức lãi suất cao nhất, nhằm giảm tác động của biến động lãi suất đến khoản thanh toán hàng năm hoặc toàn kỳ. Ví dụ, nếu lãi suất ban đầu là 4,5%, mức tăng tối đa hàng năm là 1%, và tổng tăng tối đa là 4%, thì lãi suất không vượt quá 9,5%. Lãi suất điều chỉnh thường thay đổi mỗi 6 tháng hoặc 1 năm, tùy loại vay.
Mức thanh toán cao nhất không giới hạn lợi nhuận của người cho vay, có thể dẫn đến khoản khấu trừ âm nếu lãi tích lũy vượt quá số tiền thực tế phải trả. Khi tính lãi suất, người cho vay cộng thêm lãi suất biên vào chỉ số cơ bản. Các chỉ số phổ biến bao gồm: chỉ số trái phiếu kho bạc đáo hạn không đổi (CMT), chỉ số dựa trên lợi nhuận đấu giá kỳ phiếu ngắn hạn (3 tháng, 6 tháng, 1 năm), số bình quân di động 12 tháng của CMT, chỉ số chi phí quỹ khu vực thứ 11, và LIBOR (lãi suất ngân hàng London).
Các chỉ số thường được dùng là CMT, LIBOR, và chỉ số quỹ khu vực thứ 11. Một dạng phổ biến khác là HYBRID ARM, trong đó lãi suất cố định trong 3–10 năm, sau đó điều chỉnh theo thị trường. Vay này còn gọi là Variable Rate Mortgage (VRM). Người vay chấp nhận rủi ro lãi suất tăng, nhưng được hưởng lãi suất thấp hơn ban đầu so với cầm cố cố định.
Những người lo lắng lãi suất tăng có thể chọn cầm cố cố định, trong khi người dự đoán lãi suất ổn định hoặc giảm nên chọn ARM. Các chuyên gia phê bình ARM vì có thể khiến chủ nhà gánh nợ nặng nề. Không nên nhầm lẫn ARM với Graduated Payment Mortgage (GPM), loại có lãi suất cố định nhưng số tiền trả hàng tháng tăng dần theo thu nhập.
Approved Preferred Share Trust - ADST / Uỷ Thác Cổ Phần Ưu Đãi Được Chấp Thuận
**Approved Preferred Share Trust (ADST)** là một hình thức ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuận. Tại Anh, ủy thác này được doanh nghiệp thành lập nhằm phục vụ lợi ích của công nhân, với nguồn tài trợ từ việc mua cổ phần của chính công ty. Thuế thu nhập từ cổ tức của ADST sẽ được hoãn đến khi cổ phần được bán ra, đồng thời được tính theo tỷ lệ giảm.
**Approved Preferred Share Trust (ADST)** là một hình thức ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuận. Tại Anh, ủy thác này được doanh nghiệp thành lập nhằm phục vụ lợi ích của công nhân, với nguồn tài trợ từ việc mua cổ phần của chính công ty. Thuế thu nhập từ cổ tức của ADST sẽ được hoãn đến khi cổ phần được bán ra, đồng thời được tính theo tỷ lệ giảm.
Apriori / Tiên Nghiệm
Apriori là thuật ngữ chỉ quy trình suy luận từ giả thuyết ban đầu đến kết luận. Phương pháp này khác với cách tiếp cận dựa trên bằng chứng từ thực tế quan sát.
Aquinas St Thomas / (1225-1274)
Aquinas St Thomas là học giả người Ý. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư tưởng kinh tế của hàn lâm viện. Về kinh tế học, ông thừa nhận phần lớn học thuyết của Aristotle, bao gồm khái niệm về giá công bằng. Ông phân biệt rõ giữa giá cả và giá trị, một chủ đề được nhiều cách diễn giải khác nhau. Ý tưởng về giá trị hay giá công bằng không khác gì giá thông thường (cạnh tranh) của một mặt hàng. Giá vượt quá mức này được coi là vi phạm đạo đức. Thương mại bị coi là xấu xa, nhưng được biện hộ bởi hàng hóa công cộng. Tương tự, của cải tài sản và hành động của chính phủ cũng được biện hộ bởi hàng hóa công cộng. Cho vay nặng lãi bị chỉ trích là khoản thu từ việc sử dụng tiền mà không mang lại giá trị sử dụng. Những đóng góp chính của ông trong lĩnh vực kinh tế được tổng hợp trong cuốn SUMMA THEOLOGICA của ông.
Adjustable Peg System / Hệ Thống Neo Tỷ Giá Hối Đoái Có Thể Điều Chỉnh
Adjustable Peg System là hệ thống neo tỷ giá hối đoái có thể điều chỉnh. Hệ thống này được Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) đưa ra tại hội nghị Bretton Woods. Đây là một bộ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỐ ĐỊNH, nhưng về cơ bản là cố định. Tuy nhiên, hệ thống cho phép điều chỉnh hoặc thay đổi với lượng nhỏ theo cả hai hướng.
Address Principle / Nguyên Lý Địa Chỉ
Trong nền kinh tế kế hoạch hóa như Liên Xô trước đây, mỗi mục tiêu chiến lược đều có một tổ chức hoặc đơn vị cụ thể chịu trách nhiệm thực hiện.
Arbitrage / Nghiệp Vụ Arbitrage/ Ác-Bít
Arbitrage là cách lợi dụng sự chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường để kiếm lời bằng cách mua và bán. Nghiệp vụ này ban đầu là hình thức kinh doanh ngoại hối giao ngay. Khi mua ngoại hối tại thị trường có giá thấp và bán tại thị trường có giá cao, gọi là Arbitrage chênh lệch hay Arbitrage không gian. Arbitrage được chia thành hai loại: 1. Arbitrage hai điểm (two points arbitrage): thực hiện khi có sự chênh lệch rõ rệt về tỷ giá giữa hai đồng tiền ở hai thị trường khác nhau. 2. Arbitrage ba điểm/tam giác (three points arbitrage): trường hợp này bề ngoài không có sự khác biệt về tỷ giá giữa các thị trường, nhưng thực tế có thể nhận ra sự chênh lệch thông qua tỷ giá chéo. Trong những năm 60, nghiệp vụ này phát triển mạnh do thiếu thông tin giữa các thị trường. Tuy nhiên, hiện nay Arbitrage không còn giữ vai trò quan trọng trong kinh doanh do sự phát triển vượt qua.
Arbitrage / Mua Bán Song Hành
Mua bán cùng lúc các tài sản như chứng khoán, trái phiếu, hàng hóa trên nhiều thị trường khác nhau để lợi dụng chênh lệch giá. Ví dụ, một nhà đầu tư mua vàng tại New York và bán tại Chicago cùng lúc, kiếm lời nhờ chênh lệch giá ở hai thị trường (giá bán cao hơn giá mua). Khi áp dụng cho chỉ số, hoạt động này khai thác sự khác biệt giữa giá hợp đồng futures và giá cổ phiếu cơ sở. Nhà đầu tư tận dụng sự chênh lệch giá giữa các thị trường để thực hiện vai trò kinh tế, giúp giao dịch trên các thị trường trở nên hiệu quả hơn.
Mua bán cùng lúc các tài sản như chứng khoán, trái phiếu, hàng hóa trên nhiều thị trường khác nhau để lợi dụng chênh lệch giá. Ví dụ, một nhà đầu tư mua vàng tại New York và bán tại Chicago cùng lúc, kiếm lời nhờ chênh lệch giá ở hai thị trường (giá bán cao hơn giá mua). Khi áp dụng cho chỉ số, hoạt động này khai thác sự khác biệt giữa giá hợp đồng futures và giá cổ phiếu cơ sở. Nhà đầu tư tận dụng sự chênh lệch giá giữa các thị trường để thực hiện vai trò kinh tế, giúp giao dịch trên các thị trường trở nên hiệu quả hơn.
Arbitrage Pricing Theory / Lý Thuyết Định Giá Kinh Doanh Chênh Lệch
Lý thuyết định giá chênh lệch là một cách tiếp cận tổng quát để đánh giá giá trị tài sản, đang dần trở thành công cụ quan trọng trong việc định giá cổ phần. Lý thuyết này được gọi là APT, do Stephen Ross đề xuất năm 1976. APT cho rằng lợi suất kỳ vọng của tài sản tài chính có thể được xác định qua các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc yếu tố thị trường. Mỗi yếu tố này ảnh hưởng đến tài sản theo một mức độ cụ thể, được đo lường bằng hệ số beta.
Theo APT, giá của tài sản phải bằng tổng giá trị dòng tiền trong tương lai được chiết khấu theo mô hình. Nếu giá hiện tại khác với giá kỳ vọng, cơ hội kinh doanh chênh lệch sẽ đưa giá về đúng mức lý thuyết. Công thức mô tả lợi suất kỳ vọng của tài sản rủi ro như sau:
E(Rj) = Rf + Σλkβjk + εj
Trong đó:
- E(Rj): Lợi suất kỳ vọng của tài sản
- Rf: Lợi suất phi rủi ro
- λk: Lợi suất kỳ vọng của yếu tố kinh tế
- βjk: Mức nhạy cảm của tài sản với yếu tố k
- εj: Sai số ngẫu nhiên, có giá trị trung bình bằng 0
APT dựa trên 4 giả định:
1. Lợi suất có thể mô tả qua mô hình nhân tố.
2. Không tồn tại cơ hội kinh doanh chênh lệch.
3. Thị trường đủ lớn để đa dạng hóa rủi ro.
4. Thị trường không có bất hoàn hảo.
Kinh doanh chênh lệch là cách kiếm lợi từ sự mất cân bằng giữa các thị trường. Nếu hai tài sản giống nhau nhưng có lợi suất kỳ vọng khác nhau, nhà đầu tư có thể mua tài sản có lợi suất cao hơn và bán khống tài sản có lợi suất thấp hơn, kiếm lợi phi rủi ro. Tuy nhiên, nếu lợi suất không thỏa mãn công thức trên, cơ hội này sẽ tồn tại.
APT giả định rằng nhà đầu tư sẽ điều chỉnh giá tài sản sao cho phù hợp với mô hình. Khi giá tài sản bị định giá sai, nhà đầu tư mua tài sản quá rẻ và bán tài sản quá đắt, thu lợi nhuận từ sự chênh lệch.
Mối quan hệ giữa APT và CAPM: APT là mô hình tổng quát hơn, với ít giả định hơn so với CAPM. CAPM là trường hợp đặc biệt của APT, khi chỉ xét một yếu tố duy nhất (thị trường). APT cũng phản ánh tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, GNP, lòng tin nhà đầu tư, hoặc biến động lãi suất.
Để xác định các yếu tố ảnh hưởng, cần chọn các biến có tác động rõ ràng đến giá tài sản, không bị đa dạng hóa, và có dữ liệu chính xác. Các yếu tố thường được sử dụng bao gồm:
- Thay đổi lạm phát
- Biến động GNP (dựa vào chỉ số sản xuất công nghiệp)
- Thay đổi lòng tin nhà đầu tư
- Biến động đường cong lãi suất trái phiếu
- Lãi suất ngắn hạn
- Chênh lệch lãi suất ngắn hạn và dài hạn
- Chỉ số chứng khoán như S&P500
- Biến động giá vàng hoặc kim loại quý
- Thay đổi tỷ giá hối đoái
Sử dụng APT giúp nhà đầu tư hiểu rõ mối quan hệ giữa rủi ro và lợi suất, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.
Arbitrage Pricing Theory (APT) / Lý Thuyết Định Giá Arbitrage
Arbitrage Pricing Theory (APT) là một công cụ tài chính và lý thuyết đầu tư. Mô hình này giả định rằng lợi nhuận từ tài sản đầu tư có thể được mô tả qua các yếu tố chính hoặc biến số kinh tế vĩ mô. Các yếu tố này có thể là bất kỳ biến số nào, ví dụ như tỷ suất lợi nhuận, lạm phát, sản xuất công nghiệp. Mô hình APT giúp xác định lợi nhuận kỳ vọng của tài sản trong danh mục đầu tư dựa trên mối tương quan giữa các yếu tố và lợi nhuận của tài sản.
APT được xây dựng từ mô hình ban đầu của Stephen Ross. Mô hình này áp dụng cho hầu hết các thị trường tiền mặt và thị trường phái sinh. Nó được dùng để tạo danh mục đầu tư theo sát chỉ số thị trường, dự đoán rủi ro của chiến lược phân bổ tài sản, cũng như đánh giá cách danh mục phản ứng trước biến động kinh tế.
Additive Utility Function / Hàm Thoả Dụng Phụ Trợ
Hàm số hữu dụng cộng là một loại hàm số tính toán mức độ thỏa mãn. Công thức là U = Ua + Ub + Uc. Trong đó, Ua, Ub, Uc là mức hữu dụng của các hàng hóa a, b, c. Các hàng hóa này thuộc cùng một hệ thống tiêu dùng tuyến tính, nhưng không thể thay thế lẫn nhau.
Additional Worker Hypothesis / Giả Thuyết Công Nhân Thêm Vào
Theo giả thuyết công nhân thêm vào, thu nhập thực tế của gia đình giảm trong giai đoạn suy thoái kinh tế sẽ gây ra hiệu ứng thu nhập.
Arbitrage With Financial Futures / Kĩ Thuật Arbitrage Đối Với Futures Tài Chính
Arbitrage với hợp đồng tương lai là một kỹ thuật đầu tư. Giá cổ phiếu và hợp đồng tương lai của chỉ số thường không di chuyển đồng bộ. Khi chúng không đồng bộ, giá hợp đồng tương lai sẽ biến động mạnh hơn hoặc yếu hơn so với giá cổ phiếu. Người giao dịch có thể lợi nhuận bằng cách mua hợp đồng giá thấp và bán hợp đồng giá cao cùng lúc. Kỹ thuật này gọi là arbitrage, và công cụ chính là chương trình máy tính phức tạp theo dõi biến động giá. Chênh lệch thường chỉ bằng một phần nhỏ so với giá 1 đô la. Nhưng khi người giao dịch mua bán số lượng lớn hợp đồng cùng lúc, lợi nhuận có thể rất lớn nếu thời điểm phù hợp. Khi nhiều người cùng thực hiện quyết định này, hoạt động mua bán có thể ảnh hưởng đến thị trường họ tham gia.
Additional Bonds Test / Kiểm Tra Trái Phiếu Phát Hành Bổ Sung
Kiểm tra giới hạn phát hành trái phiếu mới là cách xác định mức độ phát hành tối đa. Trái phiếu được đảm bảo thông qua tài sản hoặc doanh thu của doanh nghiệp hay đơn vị nhà nước. Người bảo lãnh phải chắc chắn rằng người phát hành đủ khả năng trả nợ. Kiểm tra này giúp xác định tiêu chuẩn tài chính, như phần trăm doanh thu hay lưu lượng tiền mặt có thể dùng để chi trả lãi suất.
Addition Rule / Quy Tắc Cộng
Quy tắc cộng giúp xác định đạo hàm của một hàm số theo một biến. Hàm này là tổng cộng của hai hàm riêng biệt hoặc nhiều hơn, mỗi hàm đều phụ thuộc vào các biến khác nhau.
Arbitrage, Arbitrager (Risk Arbitrager) / Kinh Doanh Chênh Lệch Giá Hoặc Tỷ Giá
Arbitrage là cách mua và bán chứng khoán, hay các công cụ tài chính khác, để tận dụng sự chênh lệch nhỏ về giá. Ví dụ, mua một cổ phiếu với giá 50$ trên thị trường, sau đó bán lại cổ phiếu cùng loại với giá 51$ cho người khác. Thuật ngữ "kinh doanh chênh lệch rủi ro" thường dùng để mô tả hoạt động của những nhà đầu cơ mua cổ phiếu của doanh nghiệp có tin đồn sẽ bị mua lại. Họ kỳ vọng thu lợi khi thương vụ chuyển nhượng chính thức hoàn tất.
Added-Value Tax / Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế giá trị gia tăng (VAT) là loại thuế được thu tại mỗi bước sản xuất. Thuế này không tính lại các chi phí đã chịu thuế ở bước trước.
Arbitrageur / Nhà Mua Bán Song Hành
Người này được gọi là người mua và bán đồng thời cùng một loại cổ phần, tiền tệ... nhằm nắm bắt sự chênh lệch giá cả giữa hai thị trường để thu lợi.






