Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Asset Class / Lớp Tài Sản

Asset Class là một nhóm các tài sản đầu tư, nơi lợi nhuận thu được không liên quan đến các loại tài sản khác. Nói cách khác, đây là nhóm công cụ đầu tư mà đặc điểm về thu hồi và rủi ro không lặp lại ở các thị trường khác hoặc với các loại tài sản không có rủi ro. Trong vài năm gần đây, xu hướng đầu tư đang tập trung vào nhiều lớp tài sản hơn so với số lượng đã được đăng kí (hoặc được phép).

Activity-Based Costing / Hệ Thống Xác Lập Chi Phí Dựa Trên Hoạt Động - ABC

ABC là phương pháp kế toán xác định các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện. Sau đó, phương pháp này phân bổ chi phí gián tiếp cho từng sản phẩm. Hệ thống ABC nhận ra mối quan hệ giữa chi phí, hoạt động và sản phẩm. Qua đó, chi phí gián tiếp được phân bổ chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Một số chi phí khó phân bổ cho sản phẩm cụ thể, ví dụ như lương cho quản lý và nhân viên văn phòng. Vì lý do này, phương pháp này thường được áp dụng nhiều trong lĩnh vực sản xuất. Đặc thù ngành này giúp việc phân bổ chi phí trở nên dễ dàng hơn.

Activity-Based Costing / Giá Thành Đảm Phí

Kế toán xác định giá thành dựa trên phương thức hoạt động. Các nhà quản trị chỉ tập trung vào nguồn gốc phát sinh chi phí, bao gồm những yếu tố ảnh hưởng đến nguồn gốc này.

Asset Growth Rate / Tỷ Lệ Tăng Trưởng Tài Sản

Tỷ lệ tăng trưởng tài sản cho biết mức tăng trưởng tài sản so với thời kỳ trước, tính theo phần trăm. Nếu tỷ lệ này âm, có nghĩa là tài sản đang giảm. Khi tài sản của kỳ trước bằng không, tỷ lệ tăng trưởng không thể xác định. Công thức tính như sau: TS0 là tài sản hiện tại, TSi là tài sản của kỳ trước. Một kỳ có thể là 4 quý, 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm gần nhất. Tùy mục đích, người dùng có thể chọn tính theo tổng tài sản, tài sản lưu động, tài sản dài hạn hoặc tài sản cố định. Tăng trưởng tài sản không đồng nghĩa doanh nghiệp hoạt động tốt. Phân tích tỷ lệ này cần xem xét nhiều yếu tố: mục đích tăng trưởng, loại tài sản tăng, nguồn vốn đầu tư... Nếu doanh nghiệp dùng lợi nhuận chưa chia để đầu tư, tăng trưởng tài sản thường phản ánh kế hoạch mở rộng. Tuy nhiên, nếu dùng vốn vay, cần cẩn trọng. Vốn vay đòi hỏi trả lãi và gốc, nên quyết định đầu tư sai có thể dẫn đến thua lỗ nghiêm trọng hoặc phá sản. Ví dụ, một doanh nghiệp mua lô hàng máy tính bằng tiền vay, nhưng khi hàng về, thị trường ra mắt sản phẩm mới vượt trội. Lô hàng cũ khó bán, doanh nghiệp lỗ nặng. Mức độ quan tâm đến tăng trưởng tài sản khác nhau giữa các ngành. Ngành ngân hàng coi đây là mục tiêu quan trọng (cùng với tín dụng), nhưng không phải ngành nào cũng vậy.

Asset Management / Quản Lý Tài Sản

1. Quản lý việc đầu tư của khách hàng thông qua một công ty dịch vụ tài chính, thường là ngân hàng đầu tư. Công ty này sẽ đầu tư thay mặt khách hàng và cho phép họ tiếp cận nhiều sản phẩm dịch vụ mà người bình thường không thể có. 2. Tài khoản tại tổ chức tài chính bao gồm dịch vụ séc, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, vay ký quỹ, gửi tiền vào quỹ thị trường tiền tệ, cùng các dịch vụ môi giới. Loại tài khoản này còn gọi là "tài khoản quản lý tài sản" hoặc "tài khoản tài sản chính". 1. Chi phí dịch vụ này cao, chỉ dành cho cá nhân giàu có, chính phủ, tập đoàn hoặc trung gian tài chính. Sản phẩm bao gồm vốn chủ sở hữu, thu nhập cố định, bất động sản, nông nghiệp và đầu tư quốc tế. 2. Khi khách hàng gửi tiền vào tài khoản, số tiền sẽ được đầu tư vào quỹ thị trường tiền tệ, mang lại lợi nhuận cao hơn tài khoản tiết kiệm hoặc ATM. Họ có thể thực hiện giao dịch ngân hàng và đầu tư tại cùng một nơi thay vì phải mở hai tài khoản riêng. Loại tài khoản này ra đời sau khi Đạo luật Gramm-Leach-Bliley được thông qua năm 1997, thay thế Đạo luật Glass-Steagall. Đạo luật Glass-Steag và Glass-Steagall được ban hành trong thời kỳ Đại suy thoái, cấm các tổ chức tài chính cung cấp cả dịch vụ ngân hàng và chứng khoán. Quản lý tài sản (Asset Management) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả quy trình phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Asset Play / Cổ Phiếu Asset Play

**Asset Play là cổ phiếu được định giá sai lệch do tổng giá trị tài sản cao hơn giá trị thị trường.** Loại cổ phiếu này hấp dẫn vì tài sản công ty được bán ra thị trường với giá tương đối thấp. Nhà đầu tư mua vào hy vọng giá sẽ tăng, giúp thu lợi từ vốn. **Loại cổ phiếu này có tính hấp dẫn cao do tổng giá trị tài sản lớn hơn giá trị thị trường.** Người mua thường dựa vào giá trị tài sản để quyết định đầu tư. Hy vọng giá tăng sẽ mang lại lợi nhuận từ vốn.

Active Market / Thị Trường Năng Động - Thị Trường Tích Cực

Thị trường chứng khoán hoạt động sôi động, nơi giao dịch diễn ra liên tục với khối lượng lớn. Giá mua và giá bán gần nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch. Thị trường sôi động giúp các nhà môi giới thu nhập ổn định. Đồng thời, nhà đầu tư có tổ chức dễ dàng đạt mục tiêu và loại bỏ khoản đầu tư không hiệu quả. Các tổ chức tài chính thường ưa chuộng loại thị trường này.

Active Management, Active Investing / Chiến Lược Đầu Tư Chủ Động

Đầu tư chủ động là cách quản lý danh mục đầu tư nhằm đạt kết quả tốt hơn so với các chỉ số thị trường. Nhà đầu tư thường mua chứng khoán bị định giá thấp hoặc bán khống chứng khoán bị định giá cao để tận dụng sự kém hiệu quả của thị trường. Mục tiêu cụ thể của danh mục có thể là giảm rủi ro thay vì tìm lợi nhuận dài hạn. Các nhà quản lý quỹ có thể áp dụng nhiều chiến lược khác nhau, như dự đoán xu hướng kinh tế vĩ mô, phân tích tỉ lệ P/E, PEG, hoặc dự đoán biến động ngành. Một số quỹ còn theo đuổi chiến lược mua cổ phiếu bị bỏ qua, đầu tư vào lĩnh vực năng lượng, bất động sản, hoặc kinh doanh chênh lệch giá cổ phiếu sáp nhập. Hiệu quả của danh mục phụ thuộc vào năng lực đội ngũ quản lý và nghiên cứu. Thực tế cho thấy, sau khi tính toán chi phí, đa số quỹ chủ động không vượt mặt thị trường, thậm chí còn kém hiệu quả hơn. Tuy nhiên, so với chiến lược đầu tư thụ động (như đầu tư theo chỉ số), chiến lược chủ động vẫn được ưa chuộng, đặc biệt trong thị trường không hiệu quả như cổ phiếu nhỏ (small cap). Xem thêm: chiến lược đầu tư thụ động, tỉ lệ PEG.

Asset Stripper / Người Thanh Lý Tái Sản

Asset Stripper là một cá nhân xác định liệu mua toàn bộ công ty có đáng hay không. Họ thường chia công ty thành các tài sản riêng lẻ để bán với giá thấp hơn bình thường. Công việc này được thực hiện để hoàn tất một thỏa thuận vay. Thực chất, họ tìm kiếm cơ hội mua rẻ ở những công ty gặp khó khăn tài chính, đang bán tài sản. Người làm nghề này thường miêu tả công việc như một trò chơi.

Asset Turnover Ratio / Hệ Số Vòng Quay Tổng Tài Sản

Hệ số vòng quay tổng tài sản, hay còn gọi là tỷ lệ vòng quay tài sản, là một chỉ số quan trọng trong tài chính doanh nghiệp. Mục đích của chỉ số này là đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp. Thông qua hệ số này, ta biết được với mỗi đồng tài sản, doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu doanh thu. Công thức tính hệ số này là: Doanh thu thuần chia cho tổng tài sản. Hệ số vòng quay tài sản càng cao, doanh nghiệp sử dụng tài sản vào hoạt động kinh doanh càng hiệu quả. Tuy nhiên, để kết luận chính xác về hiệu quả sử dụng tài sản, cần so sánh hệ số này với mức trung bình của ngành. Hệ số này có mối quan hệ ngược với tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (profit margin), tức là hệ số vòng quay tài sản càng cao, tỷ suất lợi nhuận càng thấp, và ngược lại.

Asset Value Theory (Of Exchange Rate Determination) / Lý Thuyết Giá Trị Tài Sản

Đây là một lý thuyết giải thích sự biến động mạnh của tỷ giá hối đoái trong hệ thống tỷ giá thả nổi. Khác với lý thuyết cân bằng sức mua, lý thuyết này cho rằng việc đầu cơ không mâu thuẫn với quá trình đạt cân bằng trong cán cân thanh toán. Lý thuyết giá trị tài sản thì lại khẳng định điều này hoàn toàn sai. Theo lý thuyết này, tỷ giá hối đoái giống như giá của một tài sản, phản ánh mức giá mà người nắm giữ tài sản trong nước sẵn sàng giữ lại tiền, hối phiếu, trái phiếu hay các tài sản tài chính khác của một quốc gia. Khi tỷ giá thay đổi hoặc kỳ vọng về tỷ giá trong tương lai thay đổi, người nắm giữ tài sản sẽ điều chỉnh cơ cấu tài sản. Họ có thể chọn giữ nhiều tài sản này hơn, ít tài sản khác hơn. Sự thay đổi này trong nhu cầu giữ ngoại tệ hoặc nội tệ có thể gây ra những biến động đột ngột trong tỷ giá. Khi các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn nắm giữ nhiều ngoại tệ, họ có thể giảm biến động tỷ giá. Lý do là lượng vốn dành cho đầu cơ sẽ giảm.

Asset/Equity Ratio / Tỉ Lệ Tài Sản Trên Vốn Cổ Đông

Tỷ lệ tài sản/vốn cổ đông cho biết mối quan hệ giữa tổng tài sản của công ty và phần tài sản thuộc về cổ đông. Đây là chỉ số phản ánh khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp, bao gồm cả vốn vay để hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Tỷ lệ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề, quy mô, điều kiện kinh tế... Không có mức nào được coi là lý tưởng. Ví dụ: công ty tư vấn thường không cần nhiều vốn vì hoạt động chủ yếu dựa vào tài sản vô hình như kinh nghiệm. Ngược lại, doanh nghiệp bất động sản hoặc thương mại thường cần vốn lớn. Khi nền kinh tế tăng trưởng, doanh nghiệp thường muốn vay thêm để mở rộng. Các nhà điều tiết cũng có thể giảm lãi suất, giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận vốn hơn. Tỷ lệ tài sản/vốn cổ đông quá cao có thể cho thấy công ty đang vay nhiều để duy trì hoạt động không hiệu quả. Tuy nhiên, tỷ lệ cao cũng có thể phản ánh việc sử dụng vốn hiệu quả, giúp nhân lợi nhuận từ vốn cổ đông nhỏ. Nếu lợi nhuận do vốn vay tạo ra lớn hơn chi phí lãi vay, hiệu quả kinh doanh sẽ tăng. Nhưng nếu vay quá nhiều, chi phí sử dụng vốn có thể vượt lợi nhuận, dẫn đến giảm lợi nhuận tổng thể, gây nguy hiểm cho doanh nghiệp. Tỷ lệ tài sản/vốn cổ đông thấp có thể là dấu hiệu của doanh nghiệp mạnh, không cần vay vốn. Hoặc cũng có thể là công ty quá thận trọng, bỏ lỡ cơ hội kinh doanh. Nghịch đảo của tỷ lệ này là tỷ lệ vốn cổ đông/tổng tài sản, gọi là tỷ lệ vốn cổ đông. Tỷ lệ này cho biết số tiền cổ đông nhận được nếu công ty bị thanh lý. Ví dụ: công ty có tỷ lệ vốn cổ đông 40%, tổng tài sản 500 triệu USD. Khi thanh lý, cổ đông sẽ nhận được 40% × 500 = 200 triệu USD. Xem thêm: Lợi dụng vốn.

Asset-Based Financing / Cho Vay Trên Tài Sản

Asset-Based Financing là hình thức cho vay được bảo đảm bằng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Tài sản thường được dùng làm đảm bảo bao gồm các khoản phải thu, nguyên vật liệu hoặc hàng tồn kho. Ngân hàng cung cấp khoản vay dựa trên tỷ lệ phần trăm nhất định so với giá trị ghi sổ của tài sản. Khi doanh nghiệp thu hồi khoản phải thu hoặc bán hàng, họ sẽ chuyển một phần tiền mặt về ngân hàng để trả nợ. Trong hầu hết trường hợp, doanh nghiệp vẫn giữ quyền sở hữu tài sản. Tuy nhiên, đôi khi quyền sở hữu được chuyển sang ngân hàng để giảm rủi ro khi khoản vay không được thanh toán đúng hạn.

Asset-Liability Management / Quản Lí Tài Sản - Nợ Phải Trả

Quản lý thực tế của ngân hàng thông qua cân đối kế toán giúp duy trì sự cân bằng giữa các khoản vay và tiền gửi, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng dài hạn và kiểm soát rủi ro. Trong hoạt động thông thường, ngân hàng chấp nhận rủi ro tài chính bằng cách cho vay với lãi suất cao hơn lãi suất trả cho tiền gửi. Tiền gửi thường đáo hạn nhanh hơn các khoản vay, đồng thời điều chỉnh theo lãi suất thị trường nhanh hơn. Điều này tạo ra sự không đồng bộ giữa tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán. Chức năng quản lý tài sản - nợ phải trả là đo lường và kiểm soát ba loại rủi ro chính: rủi ro lãi suất (do chênh lệch lãi suất giữa cho vay và tiền gửi), rủi và thanh khoản (khi kỳ đáo hạn của tài sản và nợ gần nhau), cùng với rủi ro tái cấp vốn (khả năng tái huy động vốn khi cần). Mục tiêu đầu tiên là quản lý chênh lệch lãi suất giữa tài sản sinh lãi (cho vay) và nợ phải trả lãi (tiền gửi), để đảm bảo tăng trưởng ổn định trong cho vay và lợi nhuận cho cổ đông, dù lãi suất ngắn hạn thay đổi. Chênh lệch lãi suất giữa tài sản đáo hạn (cho vay) và nợ (tiền gửi) được gọi là khoảng cách nhạy với lãi suất (hay khoảng cách đáo hạn). Ngân hàng điều chỉnh khoảng cách này bằng cách thiết lập lãi suất cho từng khoản vay khác nhau. Các thuật ngữ liên quan cần lưu ý gồm: Dynamic Gap (khoảng cách động), Gapping (khoảng cách thời gian), Liquidity (thanh khoản), Matched Maturities (kỳ đáo hạn trùng khớp), Mismatch (không trùng khớp), Negative Gap (khoảng cách âm), Positive Gap (khoảng cách dương), Refinance Risk (rủi ro tái cấp vốn), Reinvestment Risk (rủi ro tái đầu tư), Repricing Opportunities (cơ hội điều chỉnh lãi suất), Static Gap (khoảng cách tĩnh), Zero Gap (khoảng cách bằng 0).

Assignment / Chuyển Nhượng, Chuyển Giao

1. Việc chuyển giao quyền sở hữu, hoặc quyền sử dụng tài sản thế chấp, hoặc tài sản của cá nhân cho người khác hoặc tổ chức kinh doanh khác. 2. Thông báo cho người lập hợp đồng quyền chọn biết rằng quyền chọn đã được mua bởi người mua quyền chọn.

Assets Motives / Những Động Cơ Tài Sản

**Assets Motives** là những động cơ liên quan đến tài sản, tên gọi cho câu hỏi về khả năng kết nối một biến chính sách (ví dụ: chính sách tiền tệ) chỉ để đạt mục tiêu chính sách (ví dụ: cán cân thanh toán quốc tế) dưới các chế độ tỷ giá hối đoái. Kết luận là không thể thực hiện được điều này. **Những Động Cơ Tài Sản (Assets Motives)** là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, dùng để mô tả cách thức hoạt động hoặc nguyên lý liên quan đến đầu tư, quản lý tài sản và phân tích dữ liệu. Ví dụ, chúng thường xuất hiện trong việc đánh giá báo cáo tài chính, lên kế hoạch đầu tư hoặc đo lường hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, kiểm soát rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu cụ thể để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Active Management / Quản Trị Năng Động

Active Management là cách quản lý tài sản linh hoạt, tập trung vào vai trò của con người. Các nhà quản trị có thể là cá nhân, nhóm hoặc đội ngũ chuyên trách, họ đưa ra quyết định dựa trên phân tích, dự báo và kinh nghiệm. Họ chọn mua, bán hoặc giữ lại cổ phiếu dựa trên đánh giá riêng. Ngược lại, quản trị thụ động thường theo đuổi chiến lược đầu tư theo chỉ số. Những nhà đầu tư tin vào Active Management thường không đồng ý với lý thuyết thị trường hiệu quả. Họ cho rằng có thể kiếm lợi nhuận bằng cách tìm kiếm cổ phiếu bị định giá sai. Các công ty đầu tư thường thuê đội ngũ chuyên gia nếu họ tin có thể vượt mặt thị trường. Mục tiêu là tạo ra lợi nhuận cao hơn các quỹ theo chỉ số. Ví dụ, một nhà quản lý quỹ cổ phiếu lớn muốn vượt chỉ số S&P500. Tuy nhiên, đa số các nhà quản trị năng động đều thất bại. Hiện tượng này phản ánh sự khó khăn trong việc đánh bại thị trường, dù họ có thông minh đến đâu.

Assisted Areas / Vùng Được Hỗ Trợ

Assisted areas, hay các vùng được hỗ trợ, là những khu vực trong một quốc gia được ưu tiên bằng các chính sách chi tiêu và thuế của chính phủ. Những chính sách này không áp dụng cho các khu vực không được hỗ trợ. Việc triển khai các chính sách này gọi là chính sách phát triển khu vực. Ở Anh, các vùng này thường được xác định vì tỷ lệ thất nghiệp cao hơn mức trung bình quốc gia. Các tiêu chí khác có thể là thu nhập bình quân đầu người hay tốc độ tăng trưởng kinh tế. Các vùng được hỗ trợ hình thành từ năm 1934 với tên gọi "Khu vực đặc biệt". Sau đó, chúng được tái cấu trúc và mở rộng thành "Khu phát triển". Năm 1984, các khu vực này được chia thành hai cấp: vùng phát triển và vùng trung gian. Đến tháng 4 năm 1988, Bộ Thương mại và Công nghiệp (DTI) dừng hỗ trợ phát triển khu vực, chỉ còn hỗ trợ khi không có nó thì đầu tư không thể thực hiện.

Association Of Chartered Certified Accountants - ACCA / Hiệp Hội Các Kế Toán Viên Được Chứng Nhận Đủ Tiêu Chuẩn Hành Nghề

ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) là tổ chức đào tạo và cấp chứng chỉ cho các chuyên gia kế toán, được công nhận rộng rãi. ACCA có quy mô toàn cầu, với sứ mệnh đào tạo chứng chỉ uy tín cho những người muốn làm nghề kế toán, nghiên cứu tài chính hoặc quản trị doanh nghiệp. Tổ chức này được thành lập năm 1904, trụ sở tại Vương quốc Anh, hoạt động hơn 100 năm. ACCA đã đào tạo nhiều thế hệ chuyên gia, chứng chỉ của họ được kiểm chứng qua thời gian và thị trường. ACCA có tham vọng xây dựng chuẩn mực nghề nghiệp về kế toán và tài chính, dựa trên nhu cầu và xu hướng kinh doanh tương lai. Theo thống kê, ACCA có hơn 122.000 thành viên chính thức và 325.000 người theo học tại 170 quốc gia. Mạng lưới gồm 80 văn phòng và trung tâm đào tạo, cung cấp tài liệu, hướng dẫn, đào tạo và tổ chức thi. ACCA hợp tác với khoảng 50 đối tác đào tạo, hỗ trợ các công ty đa quốc gia sử dụng dịch vụ của họ. Ở Việt Nam, đến tháng 6/2008, có khoảng 300 hội viên ACCA. Chứng chỉ của ACCA gồm ba loại: ACCA- CAT, ACCA- Professional và Dip FM. ACCA- CAT là chứng chỉ kế toán viên cấp thấp, thực hiện công việc ghi chép và tổng hợp thông tin kế toán. ACCA- Professional (gọi tắt là ACCA) là chứng chỉ kế toán kiểm toán, cấp bởi Hiệp hội kế toán Hoàng gia Anh. Người học ACCA có đủ điều kiện làm kế toán, kiểm toán và có kiến thức chuyên sâu. Dip FM là chứng chỉ quản lý tài chính, dành cho nhà quản lý chưa có nền tảng kế toán. Chương trình kéo dài 1 năm, giúp họ nắm bắt cơ bản về tài chính doanh nghiệp.

Active Balance / Dư Ngạch

Trong lý thuyết tiền tệ, một số mô hình giả định chia cung tiền thành hai loại: DƯ NGẠCH và NGẠCH NHÀN RỖI. DƯ NGẠCH là tiền dự trữ được sử dụng trong các giai đoạn nhất định, dựa trên khoảng thời gian giữa các lần thanh toán. NGẠCH NHÀN RỖI là tiền dự trữ không được dùng cho các giao dịch định kỳ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55