Association Of International Bond Dealers / Hiệp Hội Những Người Buôn Bán Trái Khoán Quốc Tế
Association Of International Bond Dealers là một hiệp hội gồm các nhà buôn bán trái khoán quốc tế. Hiệp hội được thành lập năm 1969. Tổ chức này thu thập và công bố thông tin về lợi nhuận, cùng với giá thị trường hiện tại của các loại phát hành trái khoán châu Âu.
Association Of South East Asian Nations - ASEAN / Hiệp Hội Các Nước Đông Nam Á
ASEAN, hay Hiệp Hội Các Nước Đông Nam Á, được thành lập năm 1967 bởi các Bộ trưởng ngoại giao của Indonesia, Malaysia, Phillipines, Singapore và Thái Lan. Mục đích của hiệp hội là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực Đông Nam Á.
Active Account / Tài Khoản Hoạt Động
Tài chính và đầu tư: Tài khoản ở ngân hàng hay công ty môi giới thường xuyên có giao dịch. Mỗi lần viết séc hay rút tiền qua ATM sẽ tạo chi phí cho tài khoản. Tài khoản môi giới hoạt động nhiều sẽ mang lại nhiều hoa hồng hơn cho công ty. Ngân hàng thường đặt mức phí tối thiểu để duy trì tài khoản. Nhiều công ty môi giới thu phí nếu tài khoản không đủ hoạt động. Nếu tài khoản không giao dịch trong 5 năm trở lên, toàn bộ tài sản sẽ thuộc về nhà nước.
Assumable Mortgage / Cầm Cố Có Thể Sang Tay
Cầm cố cho phép người vay chuyển nhượng số dư chưa thanh toán, không cần thanh toán phạt trước, khi bán tài sản được cầm cố. Người mua đồng ý thanh toán khoản vay với lãi suất và điều khoản giống như khoản nợ còn lại. Người bán vẫn phải chịu nghĩa vụ pháp lý thứ cấp liên quan đến món nợ. Xem ASSUMPTION; DUE-ON-SALE CLAUSE.
Action Lag / Độ Trễ Của Hành Động
Action Lag là thời gian trễ giữa việc đưa ra quyết định về một chính sách và việc thực hiện chính sách đó, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô.
Assumed Interest Rate - Air / Lãi Suất Giả Định
Công ty bảo hiểm chọn mức lãi suất hoặc tỷ lệ tăng trưởng để sử dụng. Lãi suất giả định này giúp xác định giá trị hợp đồng niên kim, đồng thời quyết định khoản thu nhập định kỳ người hưởng sẽ nhận. Các yếu tố như tuổi của người hưởng, người thừa hưởng (vợ/chồng), loại hình niên kim được chọn, cùng với AIR, sẽ ảnh hưởng đến số tiền trả hàng tháng. Nói cách khác, AIR là lãi suất tối thiểu mà công ty bảo hiểm kỳ vọng từ tài khoản giá trị tiền mặt của người được bảo hiểm. Mục đích là đảm bảo chi phí hoạt động và lợi nhuận. Khi AIR cao, công ty sẽ có thu nhập từ thị trường ổn định hơn, đồng thời người hưởng niên kim cũng được hưởng mức thu nhập hàng tháng tốt hơn.
Acting In Concert / Thông Đồng Đầu Tư Trên Thị Trường Chứng Khoán
Hai hoặc nhiều nhà đầu tư hợp tác để cùng hướng đến một mục tiêu. Ví dụ, họ cùng mua cổ phần để giành quyền kiểm soát công ty. Khi có ý định thay đổi lãnh đạo hoặc kiểm soát doanh nghiệp, họ phải báo cáo cơ quan quản lý. Hành vi này bị cấm nếu họ hợp tác để thao túng giá cổ phiếu.
"Acting In Concert" là cách gọi tắt cho việc các bên cùng thực hiện các giao dịch giống nhau để đạt mục tiêu chung. Họ phải phối hợp trước để thực hiện các hoạt động mua bán. Trong thị trường chứng khoán, hành vi này thường được kiểm tra qua các giao dịch mua lại. Nhà đầu tư cần công bố ý định kiểm soát hoặc mua thêm cổ phần khi đạt tỷ lệ sở hữu nhất định. Tuy nhiên, một số người có thể chia sẻ quyền sở hữu cho người thân để tránh công bố. Các nhà quản lý xác định, nếu nhóm đầu tư hợp tác và sở hữu vượt ngưỡng tỷ lệ quy định, họ phải công khai mục đích.
Across-The-Board Tariff Changes / Thay Đổi Thuế Quan Đồng Loạt
Khi tất cả các loại thuế quan của một quốc gia được tăng lên hoặc giảm đi theo cùng một tỷ lệ phần trăm.
Assumption / Đảm Nhận
Điều khoản cầm cố xác định các điều kiện cho phép chuyển nhượng khoản cầm cố cho bên thứ ba. Thông thường, khoản cầm cố không thể chuyển nhượng với lãi suất và kỳ hạn giống nhau nếu không có sự đồng ý bằng văn bản từ người cho vay. Tham khảo thêm về ASSUMABLE MORTGAGE.
Assymétrie D’Information – Asymetric Information / Thông Tin Không Cân Xứng
Đây là thuật ngữ dùng khi một cá nhân (hoặc tổ chức) nắm nhiều thông tin hơn cá nhân (hoặc tổ chức) khác về một hàng hóa, hay tình trạng tự nhiên. Điều này gây ra sự hạn chế, thậm chí ngăn cản giao dịch giữa hai bên. Ví dụ điển hình là mối quan hệ giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm. Người được bảo hiểm thường biết rõ hơn về đặc điểm cá nhân của mình (như nghiện rượu, nghiện game), trong khi người bảo hiểm không nắm được.
Thông tin không cân xứng là nguyên nhân của hai hiện tượng phổ biến: lựa chọn nghịch (antisélection) – xảy ra trước khi quyết định – và rủi ro đạo đức (risque moral) – xảy ra sau khi quyết định. Trong cả hai trường hợp, bên nắm ít thông tin hơn sẽ chịu thiệt thòi.
Thông tin không cân xứng cũng là một trong những yếu tố khiến thị trường không hiệu quả. Nó có thể khiến các giao dịch mang lại lợi ích cho cả hai bên không được thực hiện.
Ngoài ra, thông tin không cân xứng đóng vai trò quan trọng trong Lý thuyết trò chơi (théorie des jeux). Khi thông tin không đầy đủ, một số người chơi biết rõ đặc điểm của mình, trong khi người khác chỉ dựa vào thông tin chung và niềm tin.
Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và quản trị, được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Asymmetric Information / Thông Tin Bất Cân Xứng
**Ba dạng thất bại của thị trường thường được nhắc đến là:**
- Ngoại ứng (Externalities)
- Hàng hóa công cộng (Public good)
- Thông tin không đối xứng (Asymmetric Information)
**Thông tin không đối xứng**, hay còn gọi là **thông tin bất cân xứng**, là khi các bên tham gia giao dịch cố ý giấu thông tin. Điều này khiến giá cả không còn phản ánh đúng giá trị thị trường, có thể quá thấp hoặc quá cao.
**Ví dụ:** Khi người mua thiếu thông tin đầy đủ, họ có thể trả giá thấp hơn giá trị thực của sản phẩm. Điều này khiến người bán mất động lực sản xuất, dẫn đến thị trường cung cấp hàng kém chất lượng hơn mức trung bình.
**Lý thuyết thông tin bất cân xứng** lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1970. Đến năm 2001, lý thuyết này được công nhận là một phần quan trọng của kinh tế học hiện đại. Ba nhà khoa học nghiên cứu lĩnh vực này là **George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz** – họ cùng vinh dự nhận giải Nobel kinh tế.
Trải qua hơn hai thập kỷ, lý thuyết này trở thành trọng tâm nghiên cứu trong kinh tế học. **Thông tin bất cân xứng** càng phổ biến khi minh bạch thông tin, khả năng tiếp cận và cơ sở hạ tầng thông tin yếu kém.
**Đối với các nền kinh tế mới nổi**, thông tin không đối xứng có ảnh hưởng lớn. Ví dụ, thị trường chứng khoán Việt Nam có những tình huống như:
- Doanh nghiệp không công bố đầy đủ thông tin bắt buộc.
- Có hiện tượng rò rỉ thông tin chưa được phép.
- Doanh nghiệp ưu tiên cung cấp thông tin cho nhà đầu tư chiến lược, không công khai rộng rãi.
- Tung tin đồn thất thiệt hoặc cung cấp thông tin sai lệch.
**Thông tin bất cân xứng** thường xảy ra khi một bên có nhiều thông tin hơn bên kia. Điều này có thể xảy ra trong các giao dịch mà người bán biết nhiều hơn người mua – nhưng ngược lại cũng có thể xảy ra. Tình huống này thường gây hại vì một bên có thể lạm dụng thông tin để lợi dụng sự thiếu hiểu biết của bên còn lại.
**Với sự phát triển của công nghệ**, thông tin bất cân xứng có xu hướng giảm dần. Ngày nay, nhiều người có thể dễ dàng truy cập thông tin, giúp cân bằng hơn giữa các bên.
**Thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến hai vấn đề chính:**
1. **Lựa chọn bất lợi** – hành vi lợi dụng thông tin bất cân xứng trước khi giao dịch.
*Ví dụ:* Một người không khỏe mạnh có thể mua bảo hiểm nhân thọ nhiều hơn so với người khỏe mạnh.
2. **Rủi ro đạo đức** – hành vi lợi dụng thông tin bất cân xứng sau khi giao dịch.
*Ví dụ:* Người dùng bảo hiểm hỏa hoạn có thể cố ý gây cháy để nhận lợi ích từ hợp đồng.
Across The Board / Cùng Hướng, Toàn Diện
Trong tài chính, cụm từ "across the board" thường xuất hiện. Đây là thuật ngữ mô tả tình trạng thị trường chứng khoán biến động, ảnh hưởng đến gần như tất cả các cổ phiếu theo cùng một hướng. Khi thị trường lên, hầu hết cổ phiếu đều tăng. Ngược lại, nếu thị trường xuống, giá cổ phiếu cũng giảm đồng loạt. Hiện tượng này thường do các sự kiện lớn gây ra, ảnh hưởng toàn bộ thị trường. Ví dụ, sau sự kiện 11/9/2001, gần như tất cả cổ phiếu trên phố Wall đều giảm giá, đó là trường hợp giảm toàn diện.
Có người cho rằng "across the board" bắt nguồn từ môn đua ngựa. Trong đua ngựa, người ta dùng bảng ghi tên ba con ngựa về nhất, nhì, ba. Nếu muốn chắc ăn, người chơi sẽ đặt cược cho cả ba con, tức là đặt cược "across the board". Từ này có nghĩa là bao gồm mọi trường hợp, không có ngoại lệ. Một ý kiến khác cho rằng thuật ngữ này xuất phát từ thị trường chứng khoán New York. Tại đây, bảng điện tử hiển thị giá cổ phiếu niêm yết. Khi giá gần như toàn bộ cổ phiếu tăng hoặc giảm, người ta gọi đó là biến động "trên toàn bảng" (across the board).
Asymmetric Infornation / Thông Tin Bất Đối Xứng; Thông Tin Không Tương Xứng
Khác nhau về thông tin mà các bên tham gia giao dịch trên thị trường có được. Xem mô hình INSIDER - OUTSIDER.
Asymptote / Đường Tiệm Cận
Khi biến tự do trở nên rất lớn hoặc rất nhỏ, giá trị của biến phụ thuộc trong một hàm sẽ tiến đến một giá trị nhất định.
Asymptotic Distribution / Phân Phối Tiệm Cận
Phân phối xác suất mà một biến thống kê hướng tới khi kích thước mẫu tăng lên vô hạn. Khái niệm này rất quan trọng trong việc đánh giá các đặc điểm của mẫu trong kinh tế lượng.
At Limit / Theo Giá Giới Hạn
Nhà đầu tư chỉ thị cho người môi giới mua hoặc bán chứng khoán/hàng hóa theo giá đã xác định. Trong giao dịch mua bán theo giá giới hạn, nhà đầu tư cũng chỉ định thời gian cụ thể (1 hoặc 2 ngày) để thực hiện lệnh.
At Risk / Có Nguy Cơ Rủi Ro
Có nguy cơ thua lỗ. Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn chỉ được khấu trừ thuế khi họ chứng minh mình biết rõ về những thông tin ít người biết về lợi nhuận và thua lỗ trong đầu tư. Khấu trừ không thể thực hiện nếu thành viên góp vốn không được thông báo đầy đủ về rủi ro kinh tế. Ví dụ, nếu thành viên chủ chốt hứa sẽ hoàn trả toàn bộ vốn dù kinh doanh mạo hiểm có thể thua lỗ. Xem thêm: Limited partnership.
At The Close / Thời Điểm Đóng Cửa TTCK
Thời điểm đóng cửa thị trường chứng khoán được gọi là "At the close". Trong giai đoạn này, các nhà môi giới không đảm bảo các lệnh mua bán chứng khoán trong 30 giây cuối cùng của phiên giao dịch sẽ được thực hiện.
At The Money / Hoà Vốn
Giá thực hiện của hợp đồng quyền chọn gần bằng giá thị trường hiện tại của hợp đồng kỳ hạn hoặc chứng khoán cơ sở. Trong trường hợp này, hợp đồng được gọi là "in the money" nếu giá thực hiện thấp hơn giá thị trường (đối với quyền mua) hoặc cao hơn (đối với quyền bán). Ngược lại, nếu giá thực hiện cách giá thị trường xa, hợp đồng được gọi là "out of the money".
At The Opening / Thời Điểm Mở Cửa Ttck
Ngược lại với thời điểm đóng cửa thị trường chứng khoán là thời điểm mở cửa. Tại thời điểm mở cửa, khách hàng có thể đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán theo giá thị trường lúc đó. Nếu lệnh không được thực hiện ngay lúc này, lệnh sẽ tự động bị hủy bỏ.






