ATM Card / Thẻ ATM
Thẻ ATM là một loại thẻ tuân theo tiêu chuẩn ISO 7810, phát hành bởi ngân hàng, liên hiệp tín dụng hay hiệp hội nhà ở. Thẻ được dùng để gửi tiền, rút tiền, xem thông tin tài khoản và thực hiện các giao dịch khác thông qua mạng lưới ngân hàng. Tại chi nhánh, thẻ được dùng để xác nhận các giao dịch trực tiếp. Khác với thẻ ghi nợ, thẻ ATM chỉ hoạt động được với các giao dịch trực tiếp (không qua điện thoại, fax hay Internet), bởi nó yêu cầu xác nhận qua số nhận dạng cá nhân (PIN). Tại những quốc gia không có loại thẻ ghi nợ rõ ràng, thẻ ATM cũng được gọi là "debit card".
Atomistic Competition / Cạnh Tranh Độc Lập
Một thị trường có rất nhiều doanh nghiệp, vì vậy mỗi doanh nghiệp cạnh tranh độc lập. (Xem PERFECT COMPETITION).
Attachment / Tịch Biên Tài Sản
Lệnh cho phép thu giữ tài sản sau khi tòa án chấp thuận án thắng cho chủ nợ. Sau khi tòa tuyên án, chủ nợ cần giấy phép thi hành tài sản để thu giữ tài sản cá nhân, như tài khoản ngân hàng. Tài sản thuộc thẩm quyền địa phương (thường là đô thị hay quận nơi người vay cư ngụ).
Quyền giữ tài sản thế chấp của chủ nợ cho phép thu giữ tài sản của người vay để lấy lại khoản vay hay tạm ứng theo hạn mức tín dụng. Xem thêm về quyền thế chấp tài sản.
Một thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc tịch thu tài sản dựa trên khả năng thắng kiện của bên đòi tiền. Đây là quy trình bắt đầu trước khi có phán quyết cuối cùng. Tài sản có thể bị tịch thu trước khi kết luận chính thức. Tuy nhiên, nếu phán quyết cuối cùng ủng hộ bên bị đơn, việc tịch thu có thể không hợp pháp. Thường thì bất động sản, xe cộ hoặc tài khoản ngân hàng sẽ bị tịch thu. Thẩm phán sẽ thu giữ tài sản khi cho rằng bên nguyên đơn sẽ thắng kiện, còn bên bị đơn có thể bỏ trốn và không thể chi trả chi phí tòa án. Nếu việc tịch thu được xác định là không cần thiết, tòa án phải trả lại cho bị đơn một khoản tiền bảo lãnh để bù đắp thiệt hại do tịch thu gây ra.
At-The-Close Order / Lệnh Giao Dịch Tại Mức Giá Đóng Cửa, Lệnh ATC
Lệnh ATC là lệnh giao dịch tại mức giá đóng cửa, được thực hiện vào phút cuối cùng của phiên giao dịch. Lệnh này không yêu cầu bạn phải đảm bảo giá đóng cửa, nhưng sẽ gần giá đó nhất có thể. Lệnh ATC tương tự như lệnh ATO (giao dịch tại giá mở cửa), chỉ khác ở chỗ được áp dụng trong đợt khớp lệnh cuối cùng của phiên. Lệnh ATC có ưu tiên cao hơn lệnh giới hạn và không cần ghi mức giá cụ thể. Điều này rất hữu ích nếu bạn muốn bán nhanh, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu khớp lệnh ở giá không tốt. Lưu ý rằng do lệnh ATC không ghi mức giá, công ty chứng khoán sẽ dùng giá trần để tính phí giao dịch.
At-The-Open Order - Ato / Lệnh Giao Dịch Tại Mức Giá Khớp Lệnh
Để hiểu rõ lệnh ATO, hãy xem các loại lệnh phổ biến trong thị trường chứng khoán. Khi tham gia thị trường, người chơi sẽ chọn giữa hai công cụ: lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh (ATO) và lệnh giới hạn (LO). Lệnh ATO là lệnh mua/bán theo giá thị trường, không cần xác định giá trước. Ngược lại, lệnh LO yêu cầu khớp lệnh ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Mỗi loại lệnh đều có ưu điểm và rủi ro riêng.
Lệnh ATO có đặc điểm:
- Không cần ghi giá cụ thể, chỉ cần ghi chữ ATO khi nhập lệnh.
- Khối lượng đặt lệnh tối đa là 9.900 cổ phiếu.
- Lệnh ATO có ưu tiên thấp hơn lệnh giới hạn trong quá trình khớp lệnh.
- Nếu nhiều lệnh ATO cùng thời điểm, lệnh được nhập trước sẽ được ưu tiên.
- Lệnh ATO chỉ có giá trị trong đợt khớp lệnh hiện tại, không áp dụng cho đợt tiếp theo.
Quy trình khớp lệnh khi có lệnh ATO:
- Tính toán khối lượng và giá khớp lệnh dựa trên lệnh giới hạn trước.
- Cộng tích lũy khối lượng mua từ giá cao đến thấp, khối lượng bán từ thấp đến cao.
- Tại các mức giá tích lũy, thêm khối lượng lệnh ATO.
- Xác định mức giá khớp lệnh dựa trên khối lượng lớn nhất có thể thực hiện.
Ưu tiên thực hiện lệnh:
- Lệnh giới hạn có giá tốt hơn (mua cao hơn, bán thấp hơn) được ưu tiên trước.
- Lệnh giới hạn cùng giá khớp lệnh sẽ được xử lý trước, sau đó mới đến lệnh ATO.
Nhà đầu tư dùng lệnh ATO sẽ chấp nhận giá thị trường, dễ chịu rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, lệnh này có thể giúp thực hiện một phần lệnh chưa khớp, hỗ trợ tăng khối lượng giao dịch. Lệnh ATO phù hợp với cổ phiếu có chênh lệch cung cầu lớn. Việc đưa lệnh ATO vào thị trường là bước để kích hoạt giao dịch, hướng tới khớp lệnh liên tục khi thị trường đủ quy mô.
Attribute / Thuộc Tính
Một đặc điểm nổi bật hay thuộc tính của hàng hóa. Tham khảo lý thuyết về đặc điểm của hàng hóa.
Attribute Bias / Xu Hướng Theo Thuộc Tính
Attribute Bias là cách chọn cổ phiếu dựa trên các kỹ thuật hoặc mô hình sẵn có. Những mô hình này giúp lọc ra các cổ phiếu có đặc điểm cơ bản giống nhau, ví dụ như tỉ suất sinh lời cao hoặc đang bị đánh giá thấp về khả năng tạo doanh thu. Hầu hết các mô hình đầu tư đều có tiêu chí riêng để lựa chọn và đánh giá cổ phiếu. Những tiêu chí này hoạt động như bộ lọc, loại bỏ một số cổ phiếu và gợi ý mua những cổ phiếu khác với đặc điểm tương tự. Phương pháp đầu tư dựa trên xu hướng theo thuộc tính không hẳn xấu. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là cổ phiếu có thể quá giống nhau về khả năng sinh lời, làm giảm sự đa dạng trong danh mục đầu tư. Đặc biệt cần cẩn trọng khi đầu tư vào các công ty cùng ngành, vì chúng thường có giá trị cơ bản tương tự.
Auction / Đấu Giá
Đấu giá là cách mua bán hàng hóa bằng việc đưa ra mức giá tăng dần, nhận giá đặt và bán cho người đưa ra mức cao nhất. Theo lý thuyết kinh tế, đấu giá giúp xác định giá trị của hàng hóa khi giá không cố định hoặc biến động mạnh. Bán đấu giá được thực hiện công khai. Các hình thức đấu giá đầu tiên có thể bắt nguồn từ thời kỳ 500 năm trước Công nguyên. Đấu giá có thể là loại đặt trước (có hoặc không mức tối thiểu), đấu giá tuyệt đối... Ví dụ, đấu giá đặt trước yêu cầu giá tối thiểu hoặc giá khởi điểm. Nếu giá đặt không đạt mức tối thiểu, giao dịch không diễn ra (nhưng người đưa hàng hóa ra đấu giá vẫn phải trả phí tổ chức). Trong đấu giá tuyệt đối hoặc không đặt trước, việc bán chắc chắn xảy ra, chỉ cần xác định mức giá qua đấu giá.
Một hệ thống nơi khách hàng tiềm năng cạnh tranh bằng giá đặt để giành tài sản hoặc dịch vụ. Người đưa ra giá cao nhất sẽ sở hữu sản phẩm. Hầu hết trường hợp, người bán phải trả phí cho bên tổ chức đấu giá, dù sản phẩm có được bán không. Ví dụ, Google dùng đấu giá Hà Lan (dutch auction) khi phát hành IPO. Người mua tiềm năng nộp hồ sơ với số cổ phần mong muốn và giá sẵn sàng chi trả. Sau đó, người bảo lãnh lọc các giá thầu để tìm mức tối thiểu chấp nhận. Kết quả, IPO được bán với giá 85 USD. Ngày nay, internet giúp nhiều người tham gia đấu giá hơn, không cần phải đến hiện trường. Sàn thương mại điện tử như eBay kết nối người mua và bán toàn cầu, cho phép nộp hồ sơ hoặc đăng sản phẩm trực tuyến, thanh toán qua điện tử.
Auction Market / Thị Trường Đấu Giá
Hệ thống này giúp chứng khoán được mua bán với giá hợp lý nhất thông qua đấu giá cạnh tranh. Các mức giá do nhà môi giới xác định, hoạt động như đại lý cho người mua và người bán, đồng thời phản ánh lợi ích của các nhà kinh doanh. Trong thị trường chứng khoán, ví dụ như Sở Giao dịch Chứng khoán New York, người mua và người bán đưa ra giá cạnh tranh thông qua phiếu đặt lệnh. Trong thị trường hàng hóa kỳ hạn, ngược lại, giá được xác định trực tiếp từ tương tác của người tham gia trên sàn giao dịch. Xem COMPETITIVE BID; DUTCH AUCTIION.
Thị trường đấu giá là nơi người mua và người bán cùng tham gia cạnh tranh. Giá giao dịch đại diện cho mức cao nhất người mua sẵn sàng trả và mức thấp nhất người bán sẵn sàng bán. Khi giá thầu và giá chào bán trùng khớp, các lệnh được thực hiện. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) là ví dụ điển hình. Thị trường đấu giá khác với quầy giao dịch nơi giao dịch được đàm phán trực tiếp. Ví dụ: 4 người mua muốn mua cổ phần XYZ với giá 10,00; 10,02; 10,03; 10,06. 4 người bán muốn bán XYZ với giá 10,06; 10,09; 10,12; 10,13. Trong trường hợp này, người đặt giá 10,06 sẽ thực hiện lệnh. Các lệnh còn lại chưa được thực hiện, giá hiện tại của XYZ là 10,06.
Thị trường đấu giá (Auction Market) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Auction Markets / Thị Trường Đấu Giá
Hệ thống này giúp xác định giá hợp lý nhất cho việc mua bán chứng khoán thông qua đấu giá cạnh tranh. Giá cả được xác định bởi các nhà môi giới, hoạt động như đại lý cho người mua và người bán, đồng thời các nhà kinh doanh tham gia với mục tiêu lợi ích riêng của họ. Trong thị trường chứng khoán, ví dụ như Sở Giao dịch Chứng khoán New York, nơi người mua và người bán đưa ra giá cạnh tranh thông qua phiếu đặt lệnh để thực hiện giao dịch. Thị trường hàng hóa kỳ hạn, ngược lại, là nơi diễn ra đấu giá mở, trong đó giá cả hình thành từ tương tác trực tiếp giữa các nhà đầu tư đang giao dịch trên sàn. Xem COMPETITIVE BID; DUTCH AUCTION.
Across The Boad Tariff Reduction / Gia Giảm Quan Thuế Biểu
ATB (Gia giảm toàn bộ quan thuế biểu) là công cụ được sử dụng trong thương lượng quốc tế để tránh việc giảm thuế từng hạng mục. Khi áp dụng, các quốc gia đồng ý giảm tỷ lệ thuế quan theo phần trăm cho những mặt hàng đã xác định. Phương pháp này giúp đơn giản hóa quá trình đàm phán và đảm bảo tính nhất quán trong việc cắt giảm thuế.
Auctioneer / Người Bán Đấu Giá
Một thuật ngữ phổ biến chỉ người điều hành đấu giá. Các nhà đấu giá cạnh tranh bằng cách đưa giá. Vật được bán sẽ thuộc về người đặt giá cao nhất.
Auctions / Đấu Giá
Thị trường kiểu này cho phép người mua tiềm tàng quyết định giá cả hàng hóa thay vì chỉ trả theo...
Acid-Test Ratio, Quick Ratio / Hệ Số Thanh Toán Nhanh
Một tỉ lệ cho biết công ty có đủ tài sản ngắn hạn để thanh toán nợ ngắn hạn mà không cần bán hàng tồn kho không. Hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách lấy tổng tài sản có tính thanh khoản cao nhất (tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu) chia cho tổng nợ ngắn hạn. Hàng tồn kho không tham gia vào công thức vì khó chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Các chi phí trả trước cũng không được tính vì lý do tương tự. Hệ số này khắt khe hơn so với tỉ lệ thanh toán ngay (current ratio) vì loại bỏ hàng tồn kho. Nhà đầu tư thường dùng công thức này để đánh giá tình hình tài chính ngắn hạn. Nếu hệ số thanh toán nhanh dưới 1, công ty không đủ khả năng thanh toán ngay toàn bộ nợ ngắn hạn. Cần cẩn trọng khi đầu tư vào doanh nghiệp như vậy. Nếu hệ số thanh toán nhanh nhỏ hơn hệ số thanh toán ngay rất nhiều, chứng tỏ tài sản ngắn hạn phụ thuộc nhiều vào hàng tồn kho. Đây là đặc điểm của doanh nghiệp bán lẻ. Khi đó, tính thanh khoản tài sản ngắn hạn tương đối thấp. Ngoài ra, cần so sánh hệ số năm nay với năm trước để nhận diện xu hướng. So sánh với doanh nghiệp cùng ngành để đánh giá cạnh tranh. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người đào vàng kiểm tra quặng. Họ nhúng mẫu quặng vào axit để xác định có phải quặng vàng không. Vàng không bị axit ăn mòn. Nếu quặng không tan, được coi là qua phép thử. Nếu báo cáo tài chính "qua thử axit", tức hệ số thanh toán nhanh đạt tối thiểu 1, doanh nghiệp được coi có tình hình tài chính ngắn hạn "bằng vàng".
Audit Evidence / Bằng Chứng Kiểm Toán
Bằng chứng kiểm toán bao gồm thông tin bằng văn bản và điện tử như séc, hồ sơ chuyển tiền điện tử, hóa đơn, hợp đồng, và các tài liệu khác. Điều này giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận chính xác về sự trung thực và minh bạch của báo cáo tài chính.
Bằng chứng kiểm toán là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bằng chứng kiểm toán có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Achieving Society, The. / Xã Hội Thành Đạt
Đây là tiêu đề cuốn sách do giáo sư David C. Mc. Clelland của trường Đại học Harvard (Princeton, NJ, 1962) xuất bản. Trong cuốn sách, ông định nghĩa khái niệm động cơ thành đạt để đo lường khả năng tưởng tượng và mức độ ý tưởng mới. Ông coi đây là yếu tố cần thiết đối với các chủ doanh nghiệp, do đó có ý nghĩa quan trọng với sự phát triển kinh tế.
Audit Report / Báo Cáo Của Kiểm Toán Viên
Báo cáo của kiểm toán viên là văn bản do kiểm toán viên lập. Nó trình bày về mục tiêu, phạm vi và kết quả của cuộc kiểm toán. Kết quả của cuộc kiểm toán gồm ba phần chính: phát hiện, kết luận (ý kiến), và ý kiến tư vấn.
Audit Risk / Rủi Ro Kiểm Toán
Rủi ro kiểm toán là nguy cơ kiểm toán viên đưa ra kết luận sai lệch khi báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu. Rủi ro này bao gồm ba loại:
- Rủi ro tiềm tàng: Là nguy cơ sai sót trọng yếu có thể xảy ra trong từng nghiệp vụ hoặc khoản mục, dù có hệ thống kiểm soát hay không.
- Rủi ro kiểm soát: Là nguy cơ sai sót không được hệ thống kế toán hoặc kiểm soát nội bộ ngăn chặn, phát hiện hoặc sửa chữa kịp thời.
- Rủi ro phát hiện: Là nguy cơ kiểm toán viên không phát hiện sai sót trọng yếu trong quá trình kiểm toán.
Rủi ro kiểm toán cũng bao gồm hai dạng phổ biến: rủi ro liên quan đến việc đánh giá tài liệu tài chính, và rủi ro từ các nhận định dựa trên tài liệu đó. Các công ty thuê kiểm toán để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư rằng báo cáo tài chính và hồ sơ của họ chính xác. Để phòng tránh rủi ro pháp lý từ sai sót bỏ lỡ, kiểm toán viên thường mua bảo hiểm nghiệp vụ.
Các công ty lớn thường chọn một trong bốn công ty kiểm toán lớn (Big Four) như PricewaterhouseCoopers, KPMG, Ernst & Young, hoặc Deloitte Touche Tohmatsu. Trước đây, nhóm này gọi là Big Five, nhưng Arthur Andersen đã rời khỏi sau khi bị truy tố trong vụ bê bối Enron. Theo báo cáo năm 2008, Big Four kiểm toán 98% doanh nghiệp Mỹ có doanh thu trên 1 tỷ USD. Các công ty nhỏ hơn thường chọn các công ty trung bình như Grant Thornton hoặc BDO Seidman.
Rủi ro kiểm toán (Audit Risk) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả quy trình hoặc cơ chế được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Audit Scope / Phạm Vi Kiểm Toán
Phạm vi kiểm toán liên quan đến các hoạt động được kiểm toán nội bộ. Phạm vi bao gồm những hoạt động phù hợp để kiểm toán, ví dụ tài khoản phải trả nhà cung cấp bất thường. Nó cũng xác định mục tiêu kiểm toán, các thủ tục cần thực hiện, thời gian kiểm toán, và những hoạt động không được kiểm toán để rõ ranh giới.
Phạm vi kiểm toán là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả các khái niệm, quy trình cụ thể dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Audit Trail / Bằng Chứng Kiểm Toán
Bản ghi chép theo thời gian của một giao dịch, khoản vay hay đầu tư, bao gồm các ghi chú tín dụng và tài liệu liên quan. Một bản ghi chép như vậy giúp làm rõ từng bước tiến trình của giao dịch trong công ty, hỗ trợ kiểm tra sau sự kiện để xác định thời điểm và nơi phát sinh sai sót. Xem CREDIT REVIEW.






