Audit; Auditing / Kiểm Toán
Hiện nay, ở Việt Nam và trên thế giới vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về kiểm toán. Tuy nhiên, quan niệm được chấp nhận rộng rãi là: "Kiểm toán là quá trình kiểm toán viên độc lập và có năng lực thu thập, đánh giá bằng chứng để xác nhận và báo cáo mức độ phù hợp của thông tin với các chuẩn mực đã thiết lập."
Nguồn gốc của kiểm toán: Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử cho rằng kiểm toán bắt nguồn từ thế kỷ III trước Công Nguyên, gắn với nền văn minh Ai Cập và La Mã cổ đại. Ban đầu, kiểm toán chỉ ở dạng sơ khai, những người làm kế toán đọc to tài liệu cho một bên độc lập nghe và xác nhận. Từ đó, từ "Audit" (kiểm toán) trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ Latinh "Audire", nghĩa là "nghe".
Các chức năng của kiểm toán:
- Chức năng kiểm tra và xác nhận (chức năng xác minh).
- Chức năng trình bày ý kiến (chức năng tư vấn).
Đối tượng của kiểm toán: Báo cáo tài chính.
Phân loại kiểm toán:
**Theo mục đích:**
- Kiểm toán hoạt động: Đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động.
- Kiểm toán tuân thủ: Kiểm tra đơn vị có tuân thủ các quy định pháp luật hay không.
- Kiểm toán báo cáo tài chính: Xác nhận tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
**Theo chủ thể kiểm toán:**
- Kiểm toán nội bộ: Thực hiện trong doanh nghiệp.
- Kiểm toán nhà nước: Do cơ quan nhà nước thực hiện.
- Kiểm toán độc lập: Do các công ty kiểm toán bên ngoài thực hiện.
Augmented Dickey Fuller Test - Adf / Kiểm Định Dickey Fuller Bổ Sung
Kiểm định này là phiên bản của kiểm định Dickey-Fuller. Nó áp dụng cho chuỗi ở dạng gốc. Phân phối nhiễu được xem là có tương quan theo chuỗi. Trước khi thực hiện, đã xét đến sự khác biệt trong quá trình ổn định khác (DSP).
Accumulation / Tích Lũy (Accumulation)
1. Đầu tư cá nhân là quá trình gửi tiền vào chứng khoán trong một khoảng thời gian, nhằm xây dựng danh mục đầu tư đạt mục tiêu mong muốn. Cổ tức và lợi nhuận từ giá cả sẽ được tái đầu tư trong suốt quá trình này.
2. Đầu tư tập thể là hoạt động nhiều nhà đầu tư mua số lượng lớn cổ phiếu của một công ty đại chúng trong một khoảng thời gian dài.
3. Trong tài chính doanh nghiệp, số tiền lãi không chia cho cổ đông sẽ được giữ lại để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh, khác với việc chia cổ tức cho cổ đông.
Theo Investopedia:
1. Khi nhà đầu tư cá nhân xây dựng giá trị danh mục, họ đang tích lũy tài sản. Việc tái đầu tư lợi nhuận qua quá trình đầu tư giúp tăng tốc tích lũy nhờ lãi kép.
2. Khả năng mua bán cổ phiếu của nhà đầu tư lớn hoặc tổ chức tài chính bị giới hạn vì số lượng cổ phiếu lớn có thể đẩy giá thị trường lên cao nếu mua cùng lúc. Vì vậy, họ phải mua dần trong một thời gian dài.
3. Thay vì chia cổ tức, doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để phát triển, mở rộng kinh doanh. Điều này tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông.
Augmented Phillips Curve / Đường Phillips Bổ Sung
Việc đưa biến giá cả vào đường Phillips gốc đã thay đổi cách nhìn về học thuyết. Học thuyết này trước đây giải thích bằng tiền công, nay chuyển sang giải thích theo nghĩa thực tế.
Aunt Millie / Những Nhà Đầu Tư Ngây Thơ
Một từ tiêu cực dùng để chỉ những nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm. Một chuyên gia Wall Street có thể nói: "Vụ đầu tư này có thể thu hút những Aunt Millie" – một cách nói dễ hiểu để chỉ những khoản đầu tư mà người có kinh nghiệm sẽ không chọn. Thuật ngữ này cũng cho thấy những nhà đầu tư như vậy khó đánh giá chính xác rủi ro so với tiềm năng lợi nhuận. Các nhà môi giới và tư vấn tuân thủ quy định Know Your Customer sẽ không giới thiệu những khoản đầu tư phức tạp, rủi ro cao cho các nhà đầu tư Aunt Millie.
Austrian / Trường Phái Áo / Trường Phái Viên / Trường Phái Tâm Lý
Trường phái Áo, còn gọi là trường phái Viên hay trường phái tâm lý, là một trường phái kinh tế không chính thống ủng hộ tư tưởng cá nhân. Những người theo trường phái này tin rằng lý thuyết kinh tế có giá trị phải bắt nguồn từ quy luật hành vi cơ bản của con người. Họ kết hợp phương pháp chính thống với phương pháp "đóng kịch" để phân tích lịch sử. Những người theo phương pháp chính thống cho rằng nó giúp phát hiện quy luật kinh tế chung cho mọi hành vi, trong khi phương pháp "đóng kịch" tập trung vào các sự kiện lịch sử cụ thể. Dù gây tranh cãi, trường phái này đã có ảnh hưởng lớn nhờ nhấn mạnh giai đoạn sáng tạo của năng suất kinh tế và câu hỏi về cốt lõi hành vi đằng sau kinh tế học Tân cổ điển. Theo Joseph Salerno, nhà kinh tế học của trường phái Áo, sự khác biệt giữa hai trường phái là Học thuyết vòng quy kinh tế Áo. Học thuyết này bao gồm các đặc điểm nổi bật: tư bản hỗn tạp, cấu trúc sản xuất, trạng thái thời gian, phân tích can thiệp tiền tệ, nguồn gốc thị trường và chức năng lãi suất. Nó kể một câu chuyện thuyết phục về giai đoạn lịch sử mà các nhà kinh tế Tân cổ điển cho là ảnh hưởng của họ.
Austrian School / Trường Phái Kinh Tế Áo
Tên trường phái này ám chỉ các nhà kinh tế học từ Menger, Wieser và Bohm-Bawerk trở đi. Họ chủ yếu nghiên cứu tại Viên và áp dụng phương pháp phân tích riêng biệt.
Trường Phái Kinh Tế Áo (Austrian School) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Austrian School / Austrian Economics / Vienna School / Trường Phái Kinh Tế Áo
Câu chuyện về trường phái kinh tế Áo bắt đầu từ thế kỷ 15, khi những người tiếp nối Thomas Aquinas dạy tại Đại học Salamanca ở Tây Ban Nha. Họ nghiên cứu cách con người và xã hội hoạt động, phát hiện quy luật kinh tế, nguồn gốc và ảnh hưởng của các quy luật tự nhiên. Qua nhiều thế hệ, họ khám phá quy luật cung-cầu, lạm phát, tỷ giá hối đoái, và bản chất giá trị kinh tế. Joseph Schumpeter cho rằng đây là nền tảng của kinh tế học. Họ ủng hộ quyền sở hữu tư sản, tự do trong hợp đồng, và phản đối thuế, kiểm soát giá, quy định cản trở doanh nghiệp. Là nhà thần học đạo đức, họ kêu gọi chính phủ chống trộm cắp và giết người. Họ tuân theo nguyên tắc của Ludwig von Mises: công việc đầu tiên của nhà kinh tế là chỉ rõ điều chính phủ không thể làm.
Cuốn *Essay on the Nature of Commerce* của Richard Cantillon (1730) là tác phẩm đầu tiên về kinh tế học. Ông sinh ra ở Ai-len, di cư đến Pháp. Ông cho rằng kinh tế học khác với nghiên cứu điều tra, giải thích giá cả qua "thí nghiệm suy nghĩ". Ông nhận ra thị trường là quá trình kinh doanh, và học thuyết tạo ra tiền của Áo dần thấm vào nền kinh tế, phá vỡ quy luật giá cả. Sau Cantillon là Anne Robert Jacques Turgot, một nhà quý tộc Pháp ủng hộ thị trường, từng làm bộ trưởng tài chính thời Pháp trước cách mạng. Các tác phẩm của ông ít nhưng sâu sắc, đặc biệt *Giá trị và Tiền* giải thích nguồn gốc tiền, bản chất lựa chọn kinh tế, phản ánh ưu tiên cá nhân. Ông giải thích nghịch lý kim cương-nước, chỉ ra quy luật lợi nhuận hẹp dần, phê bình lãi suất cao. Ông ủng hộ chính sách tự do, gợi ý bãi bỏ đặc ân cho ngành công nghiệp. Turgot là người cha của Jean Baptiste Say và Claude-Frederic Bastiat.
Say là nhà kinh tế đầu tiên nghiên cứu phương pháp kinh tế. Ông nhận ra kinh tế học không phải dữ liệu, mà là giải thích hiện tượng bằng ngôn ngữ và logic. Ông khám phá học thuyết định giá nguồn lực, vai trò tư bản trong lao động, và Quy luật Say: sản xuất dư thừa hoặc tiêu thụ thấp sẽ không bền vững nếu giá cả điều chỉnh. Say ủng hộ tự do kinh doanh và cách mạng công nghiệp, giống Bastiat. Bastiat, nhà báo ủng hộ thị trường tự do, cho rằng dịch vụ phi vật chất cũng tuân theo quy luật kinh tế. Một lời nói nổi tiếng của ông là "ngôi nhà nguỵ biện có cửa sổ vỡ", được Henry Hazlitt phổ biến.
Dù lý thuyết của trường phái Áo tinh vi, trường phái Anh (thế kỷ 18-19) thống trị nhờ lý do chính trị. Học thuyết Anh dẫn đến chủ nghĩa Marx và khai thác tư bản. Vai trò của trường phái Anh bị thách thức khi Carl Menger (1871) xuất bản *Các quy luật kinh tế*. Menger, người sáng lập trường phái Áo, đưa lại phương pháp tiếp cận của kinh tế học Pháp, nền tảng vững chắc hơn. Cùng với Leon Walras và Stanley Jevons, Menger phát biểu nền tảng chủ quan giá trị, giải thích học thuyết giá trị cận biên. Ông chỉ ra cách tiền được tạo ra trong thị trường tự do, khi hàng hóa được trao đổi, không phải tiêu thụ. Cuốn sách của Menger là nền tảng của cách mạng giá trị thặng dư.
Mises nói rằng học thuyết của Menger khiến nhà kinh tế "không còn là anh ta", không chỉ về tiền và giá cả, mà cả phương pháp tiếp cận. Menger là người theo tự do cá nhân, coi kinh tế học là khoa học lựa chọn cá nhân. Ông chống trường phái lịch sử Đức, coi kinh tế học là thu thập dữ liệu phục vụ nhà nước. Trở thành giáo sư Đại học Vienna, Menger hồi sinh kinh tế học là khoa học hành vi con người, mở đường cho các nhà lý luận chống ảnh hưởng xã hội học. Học trò của ông, Friedrich von Wieser, ảnh hưởng đến Hayek. Công trình của Menger vẫn là bản giới thiệu phương pháp luận kinh tế.
Những nhà kinh tế Áo đều tự nhận là học trò của Menger. Eugen von Boehm-Bawerk, người của Đại học Innsbruck, tiếp nối Menger, trình bày và áp dụng vào nhiều tình huống, từ giá trị, giá cả, tư bản, lợi nhuận. Tác phẩm *History and Critique of Interest Theories* (1884) liệt kê các nguỵ biện trong lịch sử, bảo vệ lãi suất là bộ phận tự nhiên của thị trường, phản ánh ưu tiên thời gian của con người. Học thuyết *Positive Theory of Capital* của Boehm-Bawerk cho thấy lãi suất là tốc độ bình thường của lợi nhuận kinh doanh. Tư bản không đồng nhất, cấu trúc phức tạp, có chiều thời gian. Nền kinh tế phát triển không chỉ từ đầu tư, mà từ quá trình sản xuất lâu dài. Boehm-Bawerk tham gia tranh luận với chủ nghĩa Marx, bác bỏ học thuyết xã hội về tư bản và lương bổng trước khi Đảng Cộng sản Nga ra đời. Ông tổ chức hội thảo trở thành hình mẫu cho Mises.
Boehm-Bawerk ủng hộ chính sách tuân theo quy luật kinh tế. Ông cho phép can thiệp nếu thị trường không thành công lâu dài. Trong thời kỳ đế chế Habsburg cuối cùng, ông ba lần làm bộ trưởng tài chính, chiến đấu chống lạm phát, chế độ bản vị vàng, tự do thương mại. Các nghiên cứu của ông củng cố vị thế trường phái Áo, nền tảng cho trường phái Áo sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, Boehm-Bawerk không bàn về tiền, điểm giao giữa vi mô và vĩ mô. Mises, chuyên gia cố vấn phòng thương mại Áo, nhận thách thức này. Tác phẩm *The Theory of Money and Credit* (1912) giải thích học thuyết cận biên áp dụng cho tiền tệ, đưa ra định lý "regression theorem", chỉ ra tiền phải luôn là sản phẩm của thị trường.
Mises tổng hợp học thuyết tiền tệ Anh, lãi suất của Wicksell, cấu trúc sản xuất của Boehm-Bawerk, đưa ra học thuyết vòng quay kinh doanh của trường phái Áo. Năm 1919, Mises xuất bản *Nation, State, and Economy*, bảo vệ tự do kinh tế và văn hóa thiểu số, đưa ra học thuyết kinh tế chiến tranh. Học thuyết tiền tệ của Mises được chú ý ở Mỹ qua Benjamin M. Anderson, Jr. (tác phẩm của Mises bị Keynes phê bình). Trong hỗn loạn sau chiến tranh, Otto Bauer thuộc chính phủ xã hội chủ nghĩa. Mises thuyết phục Bauer tránh chính sách Bôn-sê-vích. Các nhà xã hội chủ nghĩa chưa bao giờ tha thứ, ngăn cản Mises nhận tiền giảng dạy. Không nản, Mises chuyển sang viết sách *Socialism* (1921-1923), dự đoán chủ nghĩa xã hội gây hỗn loạn, buộc các nhà bảo vệ xã hội chủ nghĩa phải giải thích hệ thống của họ. Tranh luận giữa trường phái Áo và xã hội chủ nghĩa tiếp tục đến năm 1989, khi xã hội chủ nghĩa sụp đổ.
Trong thập kỷ đó, Mises thu hút nhóm cải cách từ xã hội chủ nghĩa, như Hayek, Wilhelm Roepke, Lionel Robbins. Mises tổ chức hội thảo riêng, thu hút nhiều học trò như Fritz Machlup, Oskar Morgenstern, Haberler, Schutz, Strigl, Voegelin, Rosenstein-Rodan. Trong những năm 1920-1930, Mises chiến đấu với Trường lịch sử Đức, bảo vệ phương pháp suy diễn kinh tế học. Ông thành lập Viện nghiên cứu chu kỳ kinh doanh, giao cho Hayek phụ trách. Hayek và Mises nghiên cứu chu kỳ kinh doanh, cảnh báo mở rộng tín dụng, dự đoán khủng hoảng tiền tệ. Những công trình này được đề cử giải Nobel 1974, Hayek nhận giải.
Sau chiến tranh, Hayek di cư đến Anh, sau đó Mỹ, trở thành người phản đối học thuyết Keynes. Sách *Road to Serfdom* giúp phục hồi tư tưởng tự do cổ điển sau New Deal và Chiến tranh thế giới thứ II. Ông viết nhiều về luật, thể chế, tự do, phê bình chủ nghĩa quân bình. Trong những năm 1930, Áo bị đe dọa bởi Đức quốc xã. Hayek di cư đến London năm 1931, Mises đến Geneva năm 1934. Các nghiên cứu của Mises bị Đức quốc xã tịch thu, nhưng ý tưởng của ông được Roepke và Ludwig Erhard áp dụng, dẫn đến cải cách kinh tế Đức sau chiến tranh. Năm 1992, các công trình bị đánh cắp của Mises được tìm thấy ở Matxcơva.
Trong thời gian ở Geneva, Mises viết *Nationalokonomie* (1949), sau đó biên tập thành *Human Action*. Murray N. Rothbard gọi đây là "thành quả vĩ đại nhất của Mises". Tác phẩm này là bản lề lịch sử trường phái Áo, vẫn là luận thuyết định nghĩa. Dù không được đón nhận nhiều trong giới kinh tế học, Mises có học trò tại Đại học New York. Trước khi đến Mỹ, Henry Hazlitt đã ủng hộ ông, bình luận trên báo, truyền bá ý tưởng. Hazlitt cũng góp phần vào trường phái Áo, phê bình học thuyết Keynes, bảo vệ Say. Hội thảo của Mises ở New York tiếp tục đến năm 1973. Rothbard là học trò của Mises, viết *Man, Economy, and State* (1963), theo sát quan điểm triết học, áp dụng kinh tế học trong học thuyết quy luật tự nhiên. Ông bảo vệ trật tự xã hội tư bản dựa trên tự do và hợp đồng. Rothbard nghiên cứu nguyên nhân suy thoái, liên kết với học thuyết vòng quay kinh doanh, chỉ ra sụp đổ thị trường chứng khoán và suy thoái kinh tế liên quan đến mở rộng tín dụng ngân hàng.
Trong những năm sau, Mises chứng kiến sự phục hồi của trường phái Áo từ *Man, Economy, and State* đến nay. Rothbard thành lập trường phái Áo và học thuyết tự do cổ điển ở Mỹ, đặc biệt qua *Conceived in Liberty* (lịch sử 4 tập về thuộc địa Mỹ). Sự kết hợp giữa học thuyết quy luật tự nhiên và trường phái Áo xuất hiện trong *The Ethics of Liberty*. Dù trường phái Áo hiện nay có vị trí rõ rệt hơn từ năm 1930, Rothbard và Mises vẫn không được chào đón nhiệt liệt bởi giới học thuật.
Accrued Interest / Lãi Tích Lũy
Accrued Interest là một khoản lãi tích lũy, được tính cho các chứng khoán có thu nhập cố định như trái phiếu. Khi người sở hữu trái phiếu nhận lãi, họ phải trả cho người bán phần lãi tích lũy trong thời gian người bán nắm giữ trái phiếu. Lãi tích lũy là số tiền lãi được tính từ lần thanh toán gần nhất đến thời điểm bán trái phiếu. Người mua phải trả thêm số tiền này khi mua lại. Ví dụ, nếu một người mua 100 trái phiếu, mỗi trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD và trả lãi 100 USD/năm vào ngày 1/1 hàng năm, nhưng bán vào ngày 1/10/2006, lãi tích lũy sẽ là 100 x 100 x 9/12 = 7.500 USD. Tổng số tiền người mua phải trả là 100 x 1.000 + 7.500 = 107.500 USD.
Accrued Interest cũng là thuật ngữ dùng trong kế toán để ghi nhận lãi đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán. Ví dụ, nếu một công ty cho khách hàng vay vào ngày 1/10 và kết thúc hợp đồng vào 31/12, họ sẽ ghi nhận lãi tích lũy cho hai tháng vào báo cáo tài chính. Trong giao dịch trái phiếu, lãi tích lũy được cộng vào giá hợp đồng. Khi trái phiếu chưa đến kỳ thanh toán tiếp theo, người bán sẽ được bồi hoàn phần lãi tích lũy trước khi chuyển nhượng.
Autarky / Tự Cung Tự Cấp
Khi một quốc gia tự tách khỏi thương mại quốc tế bằng cách áp dụng các biện pháp như thuế quan nhằm đạt được sự tự túc, tình trạng này thường xuất phát từ các yếu tố liên quan đến lao động hoặc chính trị.
Autex System / Hệ Thống Autex
AUTEX là một mạng lưới điện tử do Thomson Financial cung cấp, giúp người mua và người bán cổ phiếu lớn kết nối với nhau. Họ có thể trao đổi về giá mua và giá bán của một cổ phiếu cụ thể. Bằng cách đăng các quảng cáo thương mại trong đợt phát hành cổ phiếu, hệ thống cho biết nhu cầu mua và bán, giúp nhà giao dịch cảm nhận được khả năng thanh khoản của thị trường trước khi thực hiện giao dịch lớn.
Hệ thống AUTEX hoạt động như một cầu nối, thông báo cho nhà môi giới khi có người khác muốn mua hoặc bán cổ phiếu với số lượng lớn. Khi hai bên tìm thấy nhau, giao dịch sẽ được thực hiện qua quầy hoặc trực tiếp trên sàn.
Hãy tưởng tượng hai nhà giao dịch trong công ty chứng khoán XYZ. Một người muốn bán 100.000 cổ phiếu, người kia muốn mua 100.000 cổ phiếu. Bằng cách đăng nhu cầu trên AUTEX, họ có thể tìm thấy nhau mà không phải chịu rủi ro khi đặt lệnh lớn có thể làm thay đổi giá cổ phiếu. Khi cả hai bên xác nhận nhu cầu, giao dịch sẽ được thực hiện theo quy trình chuẩn, dù là trên sàn hay thị trường phi tập trung OTC.
Authority Bond / Trái Phiếu Chính Quyền
Trái phiếu được phát hành và thanh toán từ thu nhập của cơ quan chính phủ hoặc doanh nghiệp công ích xã hội có thu. Một ví dụ là Port Authority của New York và New Jersey, điều hành các công trình cầu, đường hầm ở khu vực thành phố New York. Vì cơ quan quyền lực thường không có nguồn thu nào khác ngoài thu phí dịch vụ, trái phiếu của họ mang đặc trưng của trái phiếu thu nhập. Điểm khác biệt là các biện pháp bảo vệ trái chủ được tích hợp trong hợp đồng và luật pháp, tạo thành cơ quan chính quyền này.
Một chứng khoán nợ do chính quyền phát hành, như doanh nghiệp hoặc cơ quan chính phủ, nhằm tài trợ hoạt động của doanh nghiệp công ích xã hội có doanh thu. Nhà đầu tư nhận bồi hoàn từ lợi nhuận doanh nghiệp, đóng vai trò như lãi suất trái phiếu. Trái phiếu chính quyền khá giống trái phiếu đô thị, đều do tổ chức có thẩm quyền phát hành nhưng bản chất khác nhau. Ngoài ra, trái phiếu chính quyền có thể kết hợp với bảo hiểm kỹ quỹ, cung cấp bảo vệ cho trái chủ.
Authorized Investment / Đầu Tư Uỷ Thác
Đầu tư được thực hiện bởi người thụ ủy hoặc người nhận ủy thác, theo hướng dẫn về công cụ ủy thác. Ngược lại, đầu tư hợp pháp phải tuân thủ quy định của cơ quan thẩm quyền ngân hàng tiểu bang, hay luật tiểu bang liên quan đến đầu tư. Các khoản này được cấp phép bởi ngân hàng thụ ủy và ngân hàng tiết kiệm hỗ tương.
Authorized Settlement Agent / Đại Lý Thanh Toán Ủy Quyền
Ngân hàng được ủy quyền để gửi phiếu chi hoặc tiền mặt cho ngân hàng dự trữ liên bang để thu tiền. Với thẻ ngân hàng, ngân hàng được ủy quyền thanh toán hối phiếu để xử lý các giao dịch mua bán.
Là một ngân hàng được ủy quyền để gửi phiếu chi hoặc tiền mặt cho ngân hàng dự trữ liên bang để thu tiền. 12 ngân hàng dự trữ thu và thanh toán séc cho các tổ chức nhận tiền gửi. Việc thanh toán cũng được thực hiện thông qua hệ thống thanh toán tự động (ACH) và các thỏa thuận riêng. Cục Dự trữ Liên Bang Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thanh toán của quốc gia. Dịch vụ thanh toán của Cục Dự trữ Liên Bang Mỹ có sẵn cho tất cả các tổ chức nhận tiền gửi, bao gồm cả những tổ chức nhỏ ở địa phương xa mà các nhà cung cấp khác có thể không phục vụ được.
Authorized Shares / Cổ Phiếu Được Phép Phát Hành
Số cổ phiếu tối đa mà công ty được phép phát hành được quy định trong điều khoản thành lập. Con số này thường ghi trong phần tài khoản vốn của báo cáo tài chính. Muốn tăng số cổ phiếu được phép phát hành, công ty cần sự đồng ý của cổ đông. Chỉ khi toàn bộ cổ đông bỏ phiếu đồng ý, con số này mới thay đổi. Công ty không cần phát hành hết số cổ phiếu được phép, có thể giữ lại một phần để tiết kiệm thuế và chi phí. Số cổ phiếu thực tế phát hành thường ít hơn số được phép. Điều này giúp công ty dễ dàng huy động thêm vốn khi cần. Số này còn được gọi là "authorized capital stock".
Automated Bond System - Abs / Sàn Giao Dịch Trái Phiếu Điện Tử New York
Hệ thống điện tử trên thị trường chứng khoán New York (NYSE) ghi lại các lệnh mua và bán trái phiếu. Loại trái phiếu này ít được giao dịch sôi động như cổ phiếu, cho đến khi lệnh được khớp hoặc hủy. ABS khớp lệnh dựa trên thứ tự ưu tiên theo giá và thời gian. Giá mua/bán trái phiếu không thay đổi liên tục theo cung cầu, nên nhà đầu tư khó tìm được giá niêm yết. Nhờ theo dõi trái phiếu ít hoạt động bằng công cụ điện tử, NYSE lưu trữ đầy đủ bảng giá để hỗ trợ người mua. Trái phiếu giao dịch trên ABS gọi là ABS Bond. Thông tin chi tiết về các loại trái phiếu này có tại website http://www.nysedata.com/. Mỗi ngày, vào lúc 8 giờ tối (giờ Mỹ), hệ thống cập nhật file mới chứa dữ liệu toàn bộ mã trái phiếu niêm yết.
Hệ thống này hoạt động trên thị trường chứng khoán New York (NYSE), ghi nhận lệnh mua/bán trái phiếu ít được giao dịch. Lệnh chỉ được khớp hoặc hủy khi có sự trùng hợp. ABS xử lý theo quy tắc ưu tiên giá và thời gian. Vì giá trái phiếu không biến động theo cung cầu liên tục, nhà đầu tư gặp khó khăn khi tìm giá niêm yết. Việc theo dõi bằng công cụ điện tử giúp NYSE lưu trữ đầy đủ bảng giá, sẵn sàng hỗ trợ người mua.
Automated Clearing House - Ach / Hãng Thanh Toán Bù Trừ Tự Động
Thanh toán dựa trên máy tính và phương tiện thanh toán, trao đổi số ghi nợ và ghi có điện tử giữa các tổ chức tài chính. Các giao dịch ACH có thể thay thế séc trong các thanh toán định kỳ như thế chấp, hay trong phân phối tiền gửi trực tiếp của liên bang và các chi trả phúc lợi của công ty, bao gồm cả chi trả Anh sinh xã hội. Từ giữa những năm 1970, ACH đã hoạt động như một hệ thống thanh toán bù trừ thống nhất, bao gồm các hiệp hội thanh toán tự động khu vực do các tổ chức tài chính sở hữu. Dù ACH được sử dụng rộng rãi trong những năm đầu để xử lý các khoản tiền cố định, thanh toán định kỳ, hiện nay ACH đang dần trở thành phương thức xử lý thanh toán giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. Xem CASH CONCENTRATION & DISBURSEMENT; CORPORATE TRADE EXCHANGE; CORPORATE TRADE PAYMENT; ELECTRONIC DATA INTERCHANGE; NET SETTLEMENT.
Automated Teller Machine - ATM / Máy Rút Tiền Tự Động ATM
Máy ATM được kích hoạt bằng thẻ từ mã hóa, giúp khách hàng gửi tiền, rút tiền mặt từ tài khoản séc hoặc tiết kiệm, thanh toán hóa đơn, chuyển tiền giữa các tài khoản, và thực hiện các giao dịch giống như tại quầy giao dịch. Một số máy ATM có thể chi trả tiền xu, nhận tiền gửi không giới hạn, và in báo cáo hàng tháng cho tài khoản ngân hàng thường. Một số ngân hàng Mỹ lập trình cho máy ATM, cho phép khách hàng truy cập tất cả dịch vụ trên website, và hiển thị trang web ngân hàng trên màn hình máy.
Accrued Expenses / Chi Phí Trích Trước, Chi Phí Phải Trả
Lương nhân viên đã được ghi vào chi phí tháng trước nhưng chưa thực tế thanh toán. Đến tháng sau, khoản này sẽ được chuyển thành chi phí được ghi nhận trước khi thanh toán. Nếu sau này thanh toán khoản lương này, sẽ ghi "có" vào tài khoản chi phí và "nợ" vào tài khoản tiền mặt.
Automatic Stabilizers / Các Biện Pháp Ổn Định Tự Động
Các biện pháp ổn định tự động là các mối quan hệ giúp giảm biên độ của biến động trong chu kỳ kinh tế mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ chính phủ.






