Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Accrued Expenses / Chi Phí Phát Sinh (Tính Trước)

Thương mục trong tài khoản của một công ty được ghi như một khoản nợ. Các dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa thanh toán.

Accrual Basis Accounting / Cơ Sở Dồn Tích

Accrual Basis Accounting là nguyên tắc kế toán cơ bản, chi phối cách ghi nhận các giao dịch trong doanh nghiệp. Mọi hoạt động liên quan đến tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí đều được ghi nhận khi sự kiện xảy ra, không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu tiền hoặc chi tiền. Việc xác định doanh thu và chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận báo cáo trong kỳ. Do đó, nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả kinh doanh. Lợi nhuận theo Accrual Basis là sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí. Báo cáo tài chính, đặc biệt là báo cáo kết quả kinh doanh, được xây dựng dựa trên nguyên tắc này, phản ánh đầy đủ các giao dịch thực tế trong kỳ. Điều này giúp doanh nghiệp nắm rõ tình hình tài sản và nguồn vốn một cách hợp lý. Ngoài ra, Accrual Basis cho phép theo dõi các giao dịch kéo dài qua nhiều kỳ, như khoản phải thu, khoản phải trả, khấu hao, dự phòng, v.v.

Automation / Tự Động Hoá

Cụm từ "tự động hoá" thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, nó thường được xem là sự thay thế lao động bằng quá trình tự động.

Autonomous Expenditure / Khoản Chi Tiêu Tự Định

Các khoản chi tiêu không phụ thuộc vào mức thu nhập.

Accrual Basic Of Accounting / Kế Toán Trên Cơ Sở Phát Sinh

Kế toán trên cơ sở phát sinh là cách ghi chép thu nhập và chi phí trong một thời kỳ dựa trên các khoản thu, chi thực tế xảy ra trong kỳ đó, không phân biệt đã nhận tiền hay chưa nhận, đã chi hay chưa chi. Phương pháp này thường được áp dụng bắt buộc khi lập báo cáo tài chính gửi cho bên ngoài doanh nghiệp, nhằm tuân thủ các nguyên tắc kế toán chung được công nhận.

Accrual Accounting / Phương Pháp Kế Toán Phát Sinh

Accrual Accounting là phương pháp kế toán ghi nhận hoạt động của doanh nghiệp khi nghiệp vụ xảy ra, bất kể có thanh toán tiền mặt hay không. Phương pháp này giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của công ty. Tính hợp lý của nó dựa trên nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí cùng thời điểm giao dịch, thay vì lúc tiền được chuyển. Kế toán phát sinh cho phép kết hợp dòng tiền hiện tại với dòng tiền tương lai, tạo bức tranh tài chính toàn diện hơn. Đây là phương pháp tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp. So với phương pháp tiền mặt chỉ ghi nhận khi có giao dịch tiền mặt, Accrual Accounting phản ánh tình hình tài chính chính xác hơn. Phương pháp này ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt khi doanh nghiệp có nhiều giao dịch phức tạp. Nhu cầu phản ánh đúng tình hình tài chính trở nên cấp thiết hơn. Ví dụ, bán hàng chịu cho khách hàng hoặc dự án kéo dài thời gian sẽ ảnh hưởng đến tình hình tài chính tại thời điểm giao dịch. Do đó, các giao dịch này cần được ghi nhận cùng thời điểm báo cáo. Khi doanh nghiệp bán Tivi bằng thẻ tín dụng, phương pháp tiền mặt sẽ ghi nhận doanh thu khi nhận tiền. Nhưng nếu khách hàng trả sau, doanh thu có thể chưa được ghi nhận cho đến tháng sau hoặc năm sau. Trong khi đó, Accrual Accounting ghi nhận doanh thu ngay khi Tivi được chuyển giao. Ngay cả khi tiền chưa về tài khoản, doanh nghiệp vẫn ghi nhận doanh thu vào khoản phải thu. Điều này giúp phản ánh chính xác hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Accretion / Sự Tăng Giá Trị

Accretion là: 1. Tài sản tăng lên do được thêm vào hoặc mở rộng. 2. Liên quan đến trái phiếu chiết khấu, nó thể hiện giá trị tăng dần đến ngày đáo hạn. Trái phiếu chiết khấu được bán dưới mệnh giá, nhưng giá trị của nó vẫn tăng theo thời gian. Sự tăng giá trị không phải do khoản cộng thêm nào thực tế, mà do giá trị tự nhiên tăng lên. (1) Là sự tăng tài sản qua thâu tóm, sát nhập hay mở rộng nội bộ; (2) Là chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua của trái phiếu chiết khấu.

Autonomous Transactions / Giao Dịch Tự Định

**Cụm thuật ngữ này được dùng trong học thuyết về CÁN CÂN THANH TOÁN để xác định những loại giao dịch diễn ra tự phát vì lý do lợi nhuận từ phía các hãng hoặc độ thoả dụng được tăng từ phía các cá nhân.** **Thuật ngữ này được dùng trong học thuyết về cán cân thanh toán để xác định những loại giao dịch diễn ra tự phát vì lý do lợi nhuận từ phía các hãng hoặc độ thoả dụng được tăng từ phía các cá nhân.** --- **Viết lại:** Cụm thuật ngữ này xuất hiện trong học thuyết về cán cân thanh toán. Nó giúp xác định những giao dịch tự phát, do lợi nhuận từ các hãng hoặc do sự tăng lên của độ thoả dụng từ cá nhân. Thuật ngữ này cũng được dùng trong học thuyết về cán cân thanh toán. Nó mô tả các giao dịch xảy ra tự nhiên, vì mục đích lợi nhuận của doanh nghiệp hoặc vì sự hài lòng được cải thiện của người tiêu dùng.

Accounts Receivable / Khoản Phải Thu; Số Tiền Sẽ Thu Được

Khoản phải thu là số tiền mà khách hàng (cá nhân hay công ty) chưa trả cho doanh nghiệp sau khi nhận sản phẩm hay dịch vụ. Khoản này thường dưới dạng tín dụng và có thời hạn ngắn, từ vài ngày đến cả năm. Trong báo cáo tài chính, khoản phải thu thường được liệt kê dưới mục tài sản bởi nó thể hiện quyền đòi nợ pháp lý của doanh nghiệp. Nếu một công ty có khoản phải thu, điều đó có nghĩa là họ đã bán hàng nhưng chưa thu tiền. Hầu hết doanh nghiệp đều cho phép một phần doanh thu dưới hình thức trả chậm. Phương thức này thường dành cho khách hàng thường xuyên hoặc những đối tác đặc biệt, được gửi hóa đơn định kỳ. Điều này giúp tránh rắc rối về thanh toán khi giao dịch diễn ra. Nói cách khác, đó là khi khách hàng ghi giấy nhận nợ (IOU) với doanh nghiệp cho những sản phẩm hay dịch vụ đã nhận.

Accounts Payable - Ap / Khoản Phải Trả

Đây là khoản mục kế toán thể hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp phải trả toàn bộ nợ ngắn hạn cho các chủ nợ. Trong bảng cân đối kế toán, khoản phải trả gọi là khoản nợ (liabilities) của doanh nghiệp. Nợ được chia thành hai loại: nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Nợ dài hạn là các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải trả sau hơn một năm. Nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải thanh toán trong vòng một năm. Nợ ngắn hạn bao gồm khoản phải trả (AP) và các khoản nợ dài hạn đến hạn. AP đôi khi cũng là tên gọi của bộ phận chịu trách nhiệm thanh toán cho nhà cung cấp. AP là khoản nợ phải trả trong thời hạn nhất định để tránh vỡ nợ. Trong tài chính doanh nghiệp, khoản phải trả đề cập đến các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp với nhà cung cấp và ngân hàng. Thuật ngữ AP không chỉ dùng trong tài chính doanh nghiệp. Ở cấp độ hộ gia đình, chúng ta cũng phải thanh toán hóa đơn hàng tháng. Ví dụ như tiền điện thoại, tiền nước, tiền gas. Mỗi công ty cung cấp dịch vụ sẽ gửi hóa đơn sau khi khách hàng đã sử dụng. Mỗi khi có hóa đơn, cần thanh toán ngay. Nếu cá nhân hoặc doanh nghiệp không thanh toán hóa đơn, sẽ bị coi là vỡ nợ.

Autoregression / Tự Hồi Quy

Hồi quy của một biến số lên giá trị hiện tại hoặc các giá trị trễ của nó. Tham khảo SERIAL CORRELATION AND ARIMA.

Accounting Theory / Học Thuyết Kế Toán; Nguyên Lý Kế Toán

Học thuyết kế toán cố gắng mô tả vai trò của kế toán và bao gồm bốn loại lý thuyết: lý thuyết cổ điển quy nạp, lý thuyết thu nhập, lý thuyết hữu dụng quyết định, và lý thuyết kinh tế thông tin/cơ quan. a. Lý thuyết cổ điển quy nạp tìm cách xác định các nguyên tắc quy trình kế toán hiện hành. b. Lý thuyết thu nhập tập trung vào việc xác định lợi nhuận thực sự của tổ chức. c. Lý thuyết hữu dụng quyết định mô tả kế toán như một quá trình cung cấp thông tin giúp nhà sản xuất đưa ra quyết định. d. Lý thuyết kinh tế thông tin/cơ quan coi thông tin kế toán là giao dịch giữa đại lý hợp lý với các lợi ích đi kèm. Kế toán lý thuyết là các giả thuyết, phương pháp và khuôn khổ được dùng trong nghiên cứu và áp dụng nguyên tắc tài chính. Các nghiên cứu về lý thuyết kế toán liên quan đến việc đánh giá hai nền tảng lịch sử của thông lệ kế toán, cũng như cách thông lệ này được xác minh và bổ sung trong khuôn khổ pháp lý để quản lý kê khai tài chính và báo cáo tài chính. Ngành học kế toán tồn tại từ thế kỷ 15. Từ đó, doanh nghiệp và nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Nguyên lý kế toán là môn học liên tục phát triển, vì phải thích nghi với cách kinh doanh mới, tiêu chuẩn công nghệ mới và các khiếm khuyết trong cơ chế báo cáo. Các tổ chức như Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế giúp tạo ra ứng dụng thực tế của nguyên lý kế toán. Các chuyên gia như CPAs hỗ trợ doanh nghiệp điều hướng các chuẩn mực kế toán.

Accounting Standards Board / Uỷ Ban Chuẩn Mực Kế Toán

Uỷ ban Chuẩn mực Kế toán chịu trách nhiệm soạn thảo, cải tiến, sửa đổi và thu hồi các chuẩn mực kế toán. Nhiều Uỷ ban này chuyên về các lĩnh vực khác nhau hoặc các vấn đề kế toán cụ thể.

Accounting Ratio / Chỉ Số Kế Toán

Accounting Ratio là chỉ số kế toán, được tính bằng cách chia hai chỉ tiêu báo cáo tài chính. Các chỉ số này giúp các nhà phân tích hiểu rõ báo cáo tài chính thông qua việc tập trung vào các mối quan hệ cụ thể.

Accounting Period / Kỳ Kế Toán

Kỳ kế toán còn gọi là niên độ kế toán: là ngày bắt đầu và kết thúc của một chu kỳ kế toán, được xác định bởi chế độ kế toán của từng quốc gia. Theo Luật kế toán Việt Nam (2003), kỳ kế toán năm của đa số doanh nghiệp được tính theo năm dương lịch. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (doanh nghiệp mới thành lập, tổ chức lại doanh nghiệp, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài...), đơn vị có thể áp dụng kỳ kế toán khác. Kỳ kế toán là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong các hoạt động như phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kỳ kế toán có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Accounting Event / Nghiệp Vụ Kế Toán

Nghiệp vụ kế toán xảy ra khi tài sản hoặc nợ của doanh nghiệp thay đổi, hoặc khi vốn chủ sở hữu thay đổi.

Accounting Estimate / Ước Tính Kế Toán

**Accounting Estimate là một con số ước lượng gần đúng của một chỉ tiêu trong báo cáo tài chính.** Khi thực tế đã xảy ra nhưng chưa có số liệu chính xác, hoặc chưa có phương pháp tính toán chính xác hơn, hoặc khi chỉ tiêu chưa xảy ra nhưng đã được ước tính để lập báo cáo tài chính. **Ví dụ cụ thể:** *Chỉ tiêu đã xảy ra:* - Dự phòng nợ phải thu khó đòi - Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - Trích khấu hao tài sản cố định - Chi phí trả trước - Giá trị sản phẩm dở dang - Doanh thu ghi nhận trước - Doanh thu hợp đồng xây dựng dở dang *Chỉ tiêu chưa xảy ra:* - Dự phòng chi phí bảo hành - Chi phí trích trước **Ước Tính Kế Toán (Accounting Estimate) là thuật ngữ dùng trong tài chính.** Nó mô tả cách thức, quy trình hoặc khái niệm được áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, nó có thể được dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá giá trị doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. **Ứng dụng:** Hỗ trợ lập báo cáo tài chính, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa của các ước tính này.

Accounting Equation / Phương Trình Kế Toán

Phương trình kế toán là biểu thức toán học giúp mô tả mối quan hệ giữa tài sản, các khoản nợ và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp. Phương trình này cho thấy tài sản luôn bằng tổng các khoản nợ và vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, trong từng trường hợp cụ thể, hai vế của phương trình có thể thay đổi. Ví dụ: tài sản trừ đi các khoản nợ phải trả luôn bằng vốn chủ sở hữu. Phương trình kế toán là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, mô tả khái niệm, quy trình hoặc cơ chế cụ thể được dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, phương trình này có thể áp dụng trong việc đánh giá báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến yếu tố pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa của phương trình.

Accounting Entity Assumption / Nguyên Tắc Độc Lập

Trong kế toán, nguyên tắc này (Accounting Entity Assumption - nguyên tắc độc lập) yêu cầu sự độc lập về tài chính giữa doanh nghiệp và chủ sở hữu, cũng như các đơn vị kế toán khác. Giả định rằng doanh nghiệp là một thực thể pháp lý riêng biệt, không bị ảnh hưởng bởi chủ sở hữu.

Accounting Diversity / Đa Dạng Kế Toán

Nhận ra rằng trên thế giới hiện đang tồn tại nhiều tiêu chuẩn kế toán quốc gia và quốc tế với sự đa dạng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55