Acceleration Clause / Điều Khoản Tăng Tốc Độ Trả Nợ
Trong luật hợp đồng Mỹ, điều khoản "tăng tốc độ trả nợ" quy định rằng nếu có vi phạm hợp đồng, tất cả nghĩa vụ sẽ đáo hạn ngay. Điều khoản này thường xuất hiện trong hợp đồng cầm cố, thế chấp, hoặc mua trả góp. Nó liệt kê các lý do mà người cho vay có thể yêu cầu trả nợ. Đây cũng là cách gọi khác là "tăng tốc độ giao ước".
Ví dụ, một người mua nhà giá 100.000 USD trả góp 10 tháng, mỗi tháng trả 11.000 USD vào ngày 15. Sau 7 tháng, người này đã trả 77.000 USD. Đến tháng thứ 8, nếu không trả đúng hạn, người mua sẽ phải thanh toán toàn bộ số tiền còn lại là 33.000 USD để giữ nhà, hoặc mất 77.000 USD đã trả. Điều khoản này phổ biến nhất trong vay thế chấp và bất động sản, vì các khoản vay thường lớn, giúp bảo vệ người cho vay khỏi rủi ro vỡ nợ.
Điều khoản này rất nghiêm khắc, có thể gây tổn thất lớn cho các bên. Chính vì vậy, nó khiến các bên tuân thủ hợp đồng chặt chẽ. Đây là điều khoản cho phép người cho vay yêu cầu trả nợ toàn bộ hoặc một phần nếu các điều kiện nhất định không được đáp ứng. Khi bên vay vi phạm, họ sẽ bị yêu cầu trả số dư nợ. Điều khoản này thường thấy trong vay thế chấp và bất động sản, vì giá trị khoản vay lớn, giúp bảo vệ người cho vay khỏi rủi ro vỡ nợ.
Accelerating Inflation / Lạm Phát Gia Tốc
Lạm phát tăng nhanh. Nếu chính phủ cố giữ tỷ lệ thất nghiệp dưới mức tự nhiên thì điều đó sẽ khiến lạm phát gia tốc.
Accelerated Depreciation / Phương Pháp Khấu Hao Nhanh
Phương pháp khấu hao nhanh, còn gọi là khấu hao gia tốc, là cách tính khấu hao với mức khấu hao cao nhất được áp dụng vào năm đầu tiên sử dụng tài sản.
Abstinence / Nhịn Chi Tiêu
Đây là thuật ngữ mô tả việc cần giảm tiêu dùng hiện tại để tích lũy tư bản.
Absorption Costing / Chi Phí Hấp Thụ
Phương pháp định chi phí đầy đủ (Full Costing) gán cả chi phí biến đổi và chi phí cố định sản xuất vào giá thành sản phẩm, bất kể sản phẩm đó có được bán trong kỳ hay không. Phương pháp này tính vào giá thành sản phẩm ba khoản: chi phí nguyên liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Ba khoản này được gọi là chi phí sản phẩm (Product costs).
Trong khi đó, phương pháp định chi phí biến đổi (Contribution Costing) chỉ gán chi phí cố định sản xuất cho sản phẩm đã bán trong kỳ. Chi phí không liên quan đến sản xuất, như chi phí bán hàng và quản lý chung, được coi là chi phí thời kỳ (Period costs).
Phương pháp định chi phí đầy đủ (Absorption Costing) cũng bao gồm tất cả chi phí sản xuất, cả biến đổi lẫn cố định, vào giá thành sản phẩm. Các chi phí phi sản xuất, ví dụ như chi phí bán hàng và hành chính, được phân loại là chi phí thời kỳ.
Absorption Approach / Phương Pháp Hấp Thụ
Absorption Approach là cách phân tích tác động của việc phá giá hoặc giảm giá tỷ giá hối đoái đến cán cân thương mại. Phương pháp này tập trung vào mối quan hệ giữa thu nhập quốc gia (Y) và mức hấp thụ quốc gia (A). Hấp thụ quốc gia là lượng hàng hóa được sử dụng cho tiêu dùng và đầu tư của khu vực tư nhân và công. Cán cân thương mại (B) chỉ dương nếu Y lớn hơn A. Mối quan hệ này được viết đơn giản là B = Y - A. Để cải thiện cán cân thương mại, phá giá cần làm tăng Y so với A.
Nếu nền kinh tế còn nguồn lực chưa sử dụng, điều này có thể đạt được vì giảm tỷ giá thúc đẩy tăng Y hơn là A. Tuy nhiên, khi đã sử dụng hết nhân công, Y không thể tăng. Khi đó, B chỉ cải thiện nếu A giảm. Điểm mạnh của phương pháp này là nhấn mạnh cần có hành động hỗ trợ, ví dụ như kiểm soát lạm phát, nếu giảm tỷ giá là để cải thiện cán cân thương mại trong điều kiện toàn dụng nhân công.
Absolute Priority/Liquidation Preference / Quyền Ưu Tiên Thanh Toán
Absolute Priority/Liquidation Preference là quy tắc ưu tiên thanh toán. Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, chủ nợ cấp cao (senior creditor) được trả nợ trước chủ nợ cấp thấp (junior creditor). Để bắt đầu kinh doanh, doanh nghiệp cần vốn. Nguồn vốn có thể đến từ nhiều hình thức: vay tín dụng, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu... Đây là các cách đầu tư khác nhau vào doanh nghiệp. Mỗi hình thức đi kèm lợi ích, mức độ tham gia quản lý và rủi ro riêng. Người cho vay tín dụng nhận lãi suất, người mua trái phiếu nhận lãi từ trái phiếu, người mua cổ phiếu nhận lợi nhuận từ công ty. Tuy nhiên, tất cả các "chủ nợ" đều phải đối mặt với rủi ro: doanh nghiệp thua lỗ dẫn đến phá sản, buộc phải thanh lý tài sản để trả nợ. Theo quy tắc ưu tiên thanh toán, thứ được trả nợ theo thứ tự: người cho vay tín dụng, người nắm trái phiếu, người nắm cổ phiếu ưu đãi, cuối cùng mới đến cổ đông (người nắm cổ phiếu phổ thông). Có thể thấy, người tham gia quản lý doanh nghiệp càng nhiều, thứ tự ưu tiên thanh toán càng thấp. Vì khi đó, vận mệnh của họ gắn bó chặt chẽ với doanh nghiệp.
Absolute Prices / Giá Tuyệt Đối
Giá đo bằng tiền khác với giá tương đối. Giá tương đối là cách thể hiện giá trị của hàng hóa, dịch vụ thông qua số lượng đơn vị tiền tệ. Xem Price.
Absolute Physical Life - Economic Life / Thời Gian Sử Dụng Thực Tế - Thời Gian Sử Dụng Kinh Tế
Thời gian sử dụng thực tế là khoảng thời gian tài sản có thể hoạt động mà không bị hư hỏng đến mức không dùng được. Thời gian sử dụng kinh tế là khoảng thời gian mà giá trị hiện tại thuần (NPV) đạt mức cao nhất. Mua một tài sản giống như đầu tư vào một dự án, khi NPV không còn tăng nữa, tài sản đó đã không còn mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Thời gian sử dụng kinh tế luôn ngắn hơn thời gian sử dụng thực tế vì nhiều lý do như lỗi thời công nghệ, hư hỏng vật lý, hoặc vòng đời sản phẩm.
Ví dụ: Năm 2005, nhà máy cao su Sao Vàng mua một máy đổ khuôn từ Nhật để sản xuất lốp X1 cho máy bay A350. Máy có thể dùng 50 năm trước khi hỏng, đó là thời gian sử dụng thực tế. Tuy nhiên, năm 2020, Airbus ngừng sản xuất A350. Dù máy vẫn hoạt động tốt, Sao Vàng buộc phải ngừng sử dụng vì không còn thị trường tiêu thụ sản phẩm. Như vậy, thời gian sử dụng kinh tế của máy chỉ là 15 năm (có thể ít hơn).
Trong kinh doanh, doanh nghiệp thường quan tâm đến thời gian sử dụng kinh tế hơn là thời gian thực tế. Ví dụ, khi tính khấu hao tài sản cố định. Xem thêm: NPV, tài sản, khấu hao.
Absenteeism / Trốn Việc, Sự Nghỉ Làm Không Có Lý Do
Trốn việc là hành vi nghỉ làm không có lý do. Dù hợp đồng lao động yêu cầu người lao động phải làm việc và hợp đồng vẫn còn hiệu lực, việc nghỉ làm vẫn không có lý do.
Availability Effects / Các Hiệu Ứng Của Sự Sẵn Có
Availability Effects là những tác động do thay đổi về lượng tín dụng có sẵn, chứ không phải do thay đổi giá, ví dụ như lãi suất.
Absentee Landlord / Địa Chủ Vắng Mặt
Một cá nhân hoặc tổ chức thuê hoặc cho thuê bất động sản của người khác, nhưng không sinh sống tại nơi đó. Người cho thuê có thể là nhà đầu tư địa phương, doanh nghiệp, hay tập đoàn nước ngoài. Dù quy mô hoạt động lớn hay nhỏ, họ thường tìm cách tạo thu nhập từ việc cho thuê. Những người sở hữu tài sản lớn thường dùng công ty quản lý để chăm sóc tài sản và thu tiền thuê. Đây là hiện tượng phổ biến, không phải điều hiếm gặp, trong lĩnh vực bất động sản thương mại. Thuật ngữ "địa chủ" ám chỉ tài sản có thể thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức với quy mô lớn. Một người cho thuê cũng có thể có kế hoạch dài hạn, ưu tiên thu nhập ổn định từ cho thuê thay vì mục tiêu tăng giá trị tài sản ban đầu.
Available Credit / Tín Dụng Có Sẵn
Tín dụng có sẵn là loại tín dụng sẵn sàng sử dụng để mua sắm mới, đôi khi còn được gọi là mua để ngỏ. Trong lĩnh vực thẻ ngân hàng, có sự khác biệt giữa số cân đối chưa trả bình quân (average outstanding balance) và mức giới hạn tín dụng đã được công nhận trước của người có thẻ. Đây là phần chưa được sử dụng của mức tín dụng ngân hàng (line or credit).
Phần chưa sử dụng của một dòng tín dụng mở, ví dụ như thẻ tín dụng hay khoản vay quay vòng (như dòng tín dụng thu được từ giá trị có sẵn của căn nhà). Tín dụng có sẵn là hiệu giữa hạn mức tín dụng và số tiền đã vay. Tín dụng có sẵn được coi là khoản tiền luôn sẵn sàng để rút ra hoặc chi trả trực tiếp. Tín dụng có sẵn là yếu tố quan trọng trong điểm tín dụng, cùng với mức tín dụng từ các nguồn khác nhau. Tín dụng có sẵn ở mức hợp lý chứng tỏ khách hàng đã thành công trong việc giữ hạn mức tín dụng trong quá khứ, và sử dụng lượng tín dụng có sẵn một cách có quy củ.
Abscissa / Hoành Độ
Giá trị của một điểm trên đồ thị hai chiều nằm trên trục hoành (trục X).
Available For Sale / Có Sẵn Để Bán
CÓ BÁN là một thuật ngữ có nghĩa là chính xác như những gì được nói, tức là một tài sản được bán sẵn để mua và chuyển giao quyền sở hữu khi đạt đến một giá thỏa thuận.
Available Funds / Các Quỹ Hiện Có
1. Ngân hàng cần có các quỹ để đáp ứng nhu cầu cho vay hoặc đầu tư. Số lượng quỹ này phụ thuộc vào cạnh tranh thị trường, nhu cầu vay, lãi suất và các yếu tố khác. Tổng số quỹ bằng tổng tiền mặt trong két, tiền mặt đến hạn từ các ngân hàng khác (theo bảng cân đối kế toán) cộng với tổng khoản vay và đầu tư. 2. Số tiền trong tài khoản gửi của khách hàng là tổng số tiền có thể được đầu tư, dùng để trả nợ hoặc chuyển sang tài khoản khác.
Above The Line / Trên Đường Giới Hạn
Trong kế toán, doanh thu và chi phí của mặt hàng được ghi nhận đầy đủ và trực tiếp vào thu nhập ròng định kỳ. Ngược lại, nếu nằm dưới đường giới hạn, sẽ ảnh hưởng đến tài khoản vốn trực tiếp và chỉ gián tiếp tác động đến thu nhập ròng.
Available Reserve / Dự Trữ Hiện Có
Chênh lệch ròng giữa số dự trữ vượt mức được duy trì trong một tài khoản dự trữ ở Ngân hàng Dự trữ Liên bang hoặc văn phòng chi nhánh. Và các quỹ vay từ phòng cho vay có chiết khấu của ngân hàng dự trữ liên bang.
Above The Line / Hệ Thống Tiếp Thị Trên Ngạch
Marketing trên ngạch (above-the-line) tập trung vào người tiêu dùng (the consumer), tạo ra Lực Kéo (the Pull). Marketing dưới ngạch (below-the-line) là "tiếp thị dưới ngạch", hướng đến người bán (the trade), kết quả là Lực Đẩy (the Push). Sự kết hợp hài hòa giữa hai loại này là chìa khóa cho chiến lược marketing hiệu quả.
Averaga Ticket - Thẻ Trung Bình / Thẻ Trung Bình
Thẻ trung bình được dùng trong giao dịch mua bán thương nghiệp. Đây còn gọi là hối phiếu trung bình. Thẻ trung bình được tính bằng cách chia tổng số phí dollar trong một khoảng thời gian cho số lượng hối phiếu. Ngoài ra, nó cho thấy hoạt động tài khoản. Đồng thời, thẻ trung bình gián tiếp đo lường lệ phí trao đổi thẻ ngân hàng mà các ngân hàng khác phải chi trả.






