Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Above The Line / Hệ Thống Tiếp Thị Trên Ngạch; Trên Đường Giới Hạn; Trên Vạch

Above The Line là nhóm giải pháp tiếp thị hướng đến người tiêu dùng, tạo ra Lực Kéo. Below-the-line là "tiếp thị dưới ngạch", tập trung vào người bán, tạo ra Lực Đẩy. Kết hợp giữa hai nhóm này là chìa khóa cho chiến lược marketing hiệu quả. Trong kế toán, Above-the-line ghi nhận đầy đủ doanh thu và chi phí vào thu nhập ròng định kỳ. Ngược lại, Below-the-line ảnh hưởng đến tài khoản vốn và thu nhập ròng chỉ được tính gián tiếp.

Average / Chỉ Số Trung Bình

Trung bình số học được tính toán và điều chỉnh của các chứng khoán đã chọn phản ánh thay đổi tổng thể của thị trường hoặc các lĩnh vực quan trọng. Trong số các chỉ số phổ biến nhất của Mỹ có hai chỉ số nổi bật là chỉ số ngành công nghiệp và chỉ số vận tải của Dow Jones. Việc đánh giá từng chứng khoán liên quan đến việc xác định xu hướng tăng/giảm giá chung hay nhóm ngành cụ thể, nên các chỉ số trung bình đa dạng là công cụ phân tích quan trọng.

Average Annual Yield / Suất Thu Lợi Bình Quân Hàng Năm

Lợi suất trung bình hàng năm của chứng chỉ tiền gửi CD nhiều năm tính trên toàn bộ thời gian. Giả định lãi suất hợp vốn được cộng vào tiền gửi. Lợi suất trung bình hàng năm của CD cao hơn lợi suất thực tế hàng năm, do nó bao gồm lãi suất từ nhiều kỳ hạn dài hơn.

Abo - Accumulated Benefit Obligation / Nợ Giải Thể Tích Luỹ

Nợ giải thể tích luỹ là tổng số nợ được ước tính của một quỹ lương hưu, nếu quỹ này phải giải thể vào ngày tính toán.

Average Collected Balance / Số Dư Tiền Thu Bình Quân

Số tiền gửi trung bình của một tài khoản séc trong một kỳ kế toán được tính bằng cách lấy số dư sổ cái mỗi ngày trừ đi số séc chưa thu được, sau đó chia cho số ngày trong kỳ báo cáo, thường là một tháng. Xem AVAILABLE BALANCE; UNCOLLECTED FUNDS.

Abnormal Returns / Thu Nhập Bất Thường

Abnormal returns là phần thu nhập không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hệ thống (những yếu tố tác động đến toàn bộ thị trường). Nói cách khác, đây là sự chênh lệch giữa thu nhập thực tế và thu nhập được dự đoán ban đầu. Trên thị trường chứng khoán, abnormal returns là sự khác biệt giữa kết quả đầu tư của một danh mục cụ thể với kết quả của thị trường, thường được đo lường qua các chỉ số như S&P 500, EURO STOXX 50 hay Nikkei 225 trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, nếu một cổ phiếu tăng 5% trong khi chỉ số thị trường chỉ tăng 3%, phần chênh lệch 2% được coi là abnormal returns. Nếu thị trường đạt kết quả tốt hơn cổ phiếu cụ thể, abnormal returns sẽ là âm. Để thu được khoản chênh lệch này, có nhiều cách. Một danh mục đầu tư phân tán rủi ro tốt có thể thường xuyên thu được abnormal returns – theo nhận định của SSRN – hoặc thông qua việc sử dụng thông tin nội gián.

Average Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Bình Quân; Định Giá Theo Chi Phí Bình Quân Và Nhà Cung Cấp Buộc Phải Cung Cấp Theo Lượng Cầu

Average Cost Pricing là phương pháp định giá. Phương pháp này yêu cầu doanh nghiệp cộng chi phí biến đổi vào chi phí trung bình. Mục đích là để bù đắp cho tổng chi phí trung bình của nó.

Average Daily Float / Số Tiền Đang Chuyển Bình Quân Ngày

Số tiền trung bình của các chi phiếu hoặc hối phiếu đang được thu. Tiền này chưa được ghi nhận vào tài khoản như đã thu hay có sẵn. Được gọi là khoản mục đang thu.

Ability To Pay Theory / Lý Thuyết Về Khả Năng Chi Trả

Một lý thuyết cho rằng gánh nặng thuế nên được phân bổ theo khả năng chi trả của người dân. Hệ thống thuế có thể là kiểu luỹ tiến hoặc luỹ thoái, tùy thuộc vào cách đo lường và độ dốc của đường biểu diễn lợi ích biên của thu nhập.

Ability To Pay / Khả Năng Chi Trả

Khả năng chi trả là khả năng của cá nhân hay tổ chức thanh toán khi mua hàng hóa, dịch vụ, hoặc đáp ứng nghĩa vụ trong tương lai từ thu nhập hoặc lợi nhuận. **1. Ngân hàng:** Người vay cần có khả năng trả gốc và lãi từ thu nhập sau khi nộp thuế. Người cho vay sẽ xem xét mức lương hiện tại, dự báo lợi nhuận tương lai của người vay, cùng báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá khả năng biến tài sản thành tiền mặt. Tham khảo các chỉ số như tỷ lệ bảng cân đối kế toán, năm yếu tố tín dụng, và tỷ lệ đủ điều kiện. **2. Chứng khoán, trái phiếu đô thị:** Nhà phát hành trái phiếu phải đảm bảo tạo ra đủ thu nhập từ thuế hoặc nguồn khác để đáp ứng nghĩa vụ theo hợp đồng. **3. Tài chính:** Khả năng thanh toán gốc và lãi của trái phiếu, cũng như các nghĩa vụ dài hạn khác. Trong lĩnh vực thuế, nguyên tắc là xác định thuế dựa trên thu nhập hoặc tài sản. Với trái phiếu địa phương, chính quyền phải có khả năng thu đủ thuế trong hiện tại và tương lai để đáp ứng nghĩa vụ hợp đồng. Khả năng đáp ứng nghĩa vụ trong tương lai từ thu nhập hoặc lợi nhuận. **1. Ngân hàng:** Người vay cần đủ khả năng trả gốc và lãi từ thu nhập sau thuế. Người cho vay sẽ đánh giá mức lương hiện tại, dự báo lợi nhuận tương lai, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ để xem xét khả năng chuyển tài sản thành tiền mặt. Tham khảo các chỉ số như tỷ lệ bảng cân đối kế toán, năm yếu tố tín dụng, và tỷ lệ đủ điều kiện. **2. Chứng khoán, trái phiếu đô thị:** Nhà phát hành phải đảm bảo thu nhập từ thuế hoặc nguồn khác đủ để đáp ứng nghĩa vụ theo hợp đồng. **3. Tài chính:** Khả năng thanh toán gốc và lãi của trái phiếu, cùng các nghĩa vụ dài hạn khác.

Ability And Earnings / Năng Lực Và Thu Nhập

Mức độ giáo dục và khả năng có mối liên hệ chặt chẽ. Điều này làm tăng khả năng rằng phần lớn lợi tức được tính toán từ giáo dục thực tế là lợi tức từ khả năng.

ABC Agreement / Hợp Đồng ABC

ABC Agreement là hợp đồng giữa một công ty môi giới - kinh doanh chứng khoán và nhân viên được công ty mua chỗ. Nói cách khác, công ty mua tư cách thành viên của người đó tại Sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE). Theo quy định của NYSE, chỉ cá nhân mới được trở thành thành viên, và chỉ thành viên mới được giao dịch trực tiếp tại đây. Để có tư cách thành viên, công ty phải chi lên đến hơn 1 triệu USD. Vì vậy, có được một "chỗ" trong NYSE rất quan trọng với các công ty môi giới. Các công ty lớn thường sở hữu vài "chỗ" trong NYSE. Từ thực tế đó, NYSE chấp nhận một loại hợp đồng tên là "ABC Agreement". Hợp đồng này có 3 điều khoản chính: a) Nhân viên thành viên NYSE có thể chuyển "chỗ" của mình sang người khác trong công ty. b) Nhân viên thành viên có thể giữ tư cách thành viên đồng thời mua thêm quyền thành viên cho nhân viên khác do công ty chỉ định. c) Nhân viên có thể bán "chỗ" của mình và chuyển toàn bộ số tiền nhận được cho công ty. Hợp đồng ABC giúp bảo vệ quyền lợi cho các công ty môi giới khi nhân viên đã mua "chỗ" không còn làm việc nữa. Tên gọi "ABC" lấy từ 3 điều khoản chính của hợp đồng.

Abatement Cost / Chi Phí Kiểm Soát; Chi Phí Chống (Ô Nhiễm)

Chi phí giúp giảm bớt những điều khó chịu như ô nhiễm hay tắc đường.

Average Equity / Vốn Trung Bình

Average Equity là số dư trung bình mỗi ngày trong tài khoản giao dịch. Các công ty môi giới tính toán số dư này hàng ngày. Đây là một phần trong quy trình theo dõi lợi nhuận và thua lỗ từ các giao dịch chưa hoàn tất, gọi là điều chỉnh theo thị trường (Mark to the Market). Khi giao dịch kết thúc, lợi nhuận và thua lỗ được ghi vào tài khoản khách hàng, cùng với hoa hồng của công ty. Dù số dư thay đổi mỗi ngày là điều bình thường, vốn trung bình giúp đưa ra quyết định mua bán hiệu quả. Nó cũng đảm bảo đủ tiền để đáp ứng yêu cầu ký quỹ của công ty chứng khoán (Margin Requirements).

Average Fixed Costs / Chi Phí Cố Định Bình Quân

Average Fixed Costs là chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm. Chi Phí Cố Định Bình Quân (Average Fixed Costs) là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế. Nó giúp hiểu rõ cách các chi phí cố định ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Ví dụ: khái niệm này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lên kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Abatement / Xử Lý

Xử lý thường có nghĩa là giảm hoặc suy giảm. Trong pháp luật, xử lý có thể là chấm dứt hoặc tạm dừng vụ kiện. Ví dụ, giảm thuế có thể là việc giảm thuế hoặc giảm giá.

Average Outstanding Balance / Số Dư Bình Quân Hiện Tại

Số dư bình quân hiện tại trong danh mục thẻ tín dụng bao gồm cả số dư tiền trả lãi từ các kỳ thanh toán trước. Số dư này phản ánh khả năng sinh lời và mức độ sử dụng tài khoản. Công thức tính là tổng số tài khoản chia cho số tài khoản có số dư hiện tại.

Average Product / Sản Phẩm Bình Quân

Tổng sản lượng có được từ việc sử dụng một tập hợp đầu vào, chia cho số lượng của bất cứ một loại đầu vào nào được dùng.

Abandonment Option / Quyền Từ Bỏ

Abandonment option là điều khoản cho phép các bên trong hợp đồng được phép rút lui trước khi hoàn thành nghĩa vụ. Điều này giúp họ có thể từ bỏ hợp đồng nếu thấy không mang lại lợi ích. Loại điều khoản này thường áp dụng trong các hợp đồng song phương không có thời hạn cụ thể. Abandonment option còn được hiểu là quyền tự quyết của nhà đầu tư, từ bỏ dự án nếu không còn khả năng sinh lời. Quyền từ bỏ thuộc nhóm quyền lựa chọn thực tế, giống như việc chọn giữa hai phương án kinh doanh, chứ không phải công cụ phái sinh như call option hay put option. Khái niệm này thường xuất hiện trong các tài sản hữu hình, giữa các quyết định kinh doanh thực tế mà không thể chuyển nhượng giữa người này sang người khác. Ví dụ, một công ty sẽ dừng sản xuất nếu giá thị trường thấp hơn chi phí sản xuất thêm một đơn vị. Ngược lại, họ sẽ tiếp tục sản xuất đến mức công suất tối đa nếu giá cao hơn chi phí. Abandonment option được sử dụng phổ biến trong các mô hình nghiên cứu về quyết định đầu tư của doanh nghiệp.

Average Propensity To Consume / Khuynh Hướng Tiêu Dùng Bình Quân; Khuynh Hướng Tiêu Dùng Trung Bình

APC là tỷ lệ phần thu nhập được dùng để mua hàng hóa, dịch vụ thay vì đầu tư.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55