Abandonment / Hành Động Từ Bỏ
Abandonment là hành động mà bên nắm quyền chi phối tài sản tự nguyện từ bỏ hoàn toàn tài sản cũng như mọi quyền lợi pháp lý với tài sản đó, không có ý định đòi lại hay chỉ định người thừa kế. Trong tài chính, abandonment là khi người mua hợp đồng quyền chọn quyết định không thực hiện hợp đồng khi đáo hạn, tức là không có giao dịch nào xảy ra. Điều này thường xảy ra khi người mua cảm thấy không có lợi ích từ việc thực hiện hợp đồng.
Abandonment cũng có thể hiểu là hành động người mua rút khỏi hợp đồng kỳ hạn (forward contract) giao chứng khoán khi đến hạn. Trong bảo hiểm, abandonment liên quan đến khái niệm "tổn thất toàn bộ ước tính" (constructive total loss). Tình huống này xảy ra khi tài sản bảo hiểm chưa bị hư hỏng hoàn toàn nhưng chi phí sửa chữa vượt giá trị thực tế của nó. Khi đó, người mua bảo hiểm có thể từ bỏ tài sản bằng cách gửi thông báo bằng văn bản đến người bảo hiểm và yêu cầu bồi thường như trường hợp tổn thất toàn bộ thực tế.
Theo luật phá sản Mỹ, abandonment là biện pháp trả tài sản thế chấp cho chủ nợ đã được đảm bảo, với sự đồng ý của người thụ uỷ.
Average Rate Of Tax / Suất Thuế Bình Quân (Suất Thuế Thực Tế)
Được dùng khi nói về thuế thu nhập cá nhân, cũng như các loại thuế khác. Thường dùng để chỉ tổng số tiền thuế thu nhập dưới dạng một phần của thu nhập.
Một phần của thu nhập tổng thể Y được dành cho tiết kiệm S, không dùng cho tiêu dùng. Khuynh hướng tiết kiệm trung bình là S/Y. Xem thêm về hàm số tiết kiệm và khuynh hướng tiết kiệm biên độ.
Average Revenue / Doanh Thu Bình Quân
Average Revenue là doanh thu trung bình cho mỗi đơn vị sản lượng.
Abandonment / Lệnh Từ Bỏ
1. Tại Thụy Sĩ, đây là hành động không thực hiện hợp đồng kỳ hạn mua chứng khoán có thể hủy bỏ.
2. Thuật ngữ này cũng thường được áp dụng ở các thị trường khác để kết thúc quyền chọn không được thực hiện.
Average Revenue Product / Sản Phẩm Doanh Thu Bình Quân
Average Revenue Product là trung bình doanh thu từ một yếu tố sản xuất nhân với doanh thu trung bình.
ABA Transit Number / Mã Số Chuyển ABA
Mã số giúp thanh toán séc giữa các ngân hàng dễ dàng hơn. Hệ thống số ABA do Hiệp hội Ngân hàng Mỹ quản lý, cấp một mã duy nhất cho mỗi tổ chức tài chính Mỹ. Mã ABA được in ở phần trên của phân số, góc trên bên phải tờ séc. Phần dưới của phân số là ký hiệu tuyến chi phiếu (Check Routing Symbol), xác định ngân hàng Dự trữ Liên bang trả lãi cho tổ chức đó. Xem thêm về Magnetic Ink Character Recognition (MICR). Mã số này dùng để giao dịch séc giữa các ngân hàng. Các tổ chức như ngân hàng môi giới hoặc tổ chức tiết kiệm có mã ABA riêng do Hiệp hội Ngân hàng Mỹ thiết lập. Mã số chuyển gồm hai phần, chia bằng dấu gạch ngang (-). Phần đầu cho biết nơi ngân hàng đặt trụ sở (thành phố, tiểu bang), phần sau xác định tên ngân hàng. Mã số chuyển in ở góc phải phía trên tờ séc, dưới dạng tử số của phân số. Ký hiệu tuyến (mẫu số) xác định ngân hàng Dự trữ Liên bang của tổ chức tiết kiệm. Mã tuyến gồm 9 chữ số: XXXXYYYYC. Trong đó, XXXX là ký hiệu tuyến ngân hàng Dự trữ Liên bang, YYYY là mã ngân hàng, và C là số séc.
Average Up / Tăng Giá Trung Bình
1. Mua thêm cổ phiếu với giá cao hơn giá ban đầu sẽ làm tăng giá trung bình của tất cả cổ phiếu bạn sở hữu. Với trường hợp bán khống, việc tăng giá trung bình đạt được bằng cách bán thêm cổ phiếu với giá cao hơn giá bán ở giao dịch đầu tiên. Nếu bạn mua XYZ ở $20, sau đó mua thêm ở $24, $28, $32, giá trung bình sẽ tăng lên $26.
2. Mua cổ phiếu khi thị trường tăng giá giúp giảm tổng chi phí. Ví dụ, mua cùng lượng cổ phiếu ở $50, $52, $54, $58 sẽ có giá trung bình $53,50. Tuy nhiên, điều này không quyết định liệu cổ phiếu có đáng mua hay không.
Đây là quá trình mua thêm cổ phiếu với giá cao hơn giá ban đầu. Nó làm tăng giá trung bình của tất cả cổ phiếu bạn sở hữu. Với trường hợp bán khống, việc tăng giá trung bình đạt được bằng cách bán thêm cổ phiếu với giá cao hơn giá bán ở giao dịch đầu tiên. Nếu bạn mua XYZ ở $20, sau đó mua thêm ở $24, $28, $32, giá trung bình sẽ tăng lên $26.
Average Variable Cost - AVC / Chi Phí Khả Biến Bình Quân
Chi phí biến đổi trung bình (AVC) là chi phí phát sinh khi sản xuất mỗi đơn vị hàng hóa.
Averch-Johnson Effect / Hiệu Ứng Averch-Johnson
Averch-Johnson Effect là hiện tượng khi các doanh nghiệp bị kiểm soát tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách sử dụng nhiều vốn hơn, nếu phải đạt mức lợi nhuận cụ thể trên vốn. Khi không cần đạt mức lợi nhuận đó, họ có thể không chọn cách này.
Thuật ngữ này mô tả phản ứng của các doanh nghiệp bị kiểm soát khi phải đáp ứng yêu cầu về lợi nhuận. Họ có xu hướng ưu tiên đầu tư vào vốn thay vì nguồn lực khác, để đạt mục tiêu. Nếu không cần đáp ứng điều này, họ có thể không làm như vậy.
Avoidable Cost / Chi Phí Tránh Được
"Chi phí tránh được" là số tiền không phát sinh nếu một quyết định cụ thể được thực hiện. Ví dụ, nếu một nhân viên bị sa thải tại công ty tự bảo hiểm, chi phí tránh được sẽ là khoản tiền lương trực tiếp tiết kiệm được so với trợ cấp thất nghiệp và tiền tiết kiệm từ lợi ích nhân viên.
Chi phí tránh được là khoản không phát sinh nếu một hoạt động cụ thể không được thực hiện. Đây là loại chi phí biến đổi có thể tránh, khác với chi phí cố định thường không thể cắt giảm. Chi phí tránh được thường được xem là các khoản tiết kiệm, giúp đạt được mục tiêu hoặc ngưỡng nhất định. Nếu thay đổi tiến trình dự án hoặc doanh nghiệp, một số chi phí có thể được tránh.
Ví dụ, một nhà sản xuất có thể loại bỏ dòng sản phẩm không hiệu quả, từ đó cắt giảm chi phí nhân công và vật liệu. Các công ty thường phân tích chi phí tránh được để tối ưu hóa chi phí từ các dòng sản phẩm kém hiệu quả.
Avoidable Costs / Chi Phí Có Thể Tránh Được
Avoidable Costs là chi phí có thể tránh được khi một quyết định được đưa ra. Những chi phí này có thể ảnh hưởng đến dự án hoặc công ty.
Award / Phán Quyết
1. Ban trọng tài đã đưa ra quyết định sau khi xem xét các lập luận từ các bên tranh chấp và ý kiến tự bảo vệ của họ. 2. Ban trọng tài chấp nhận mức giá đấu thầu cạnh tranh trong thị trường đấu giá, áp dụng cho việc bán các chứng khoán kho bạc và trái phiếu đô thị Hoa Kỳ.
AAA+ Bank / Ngân Hàng Hạng AAA+
Ở Mỹ, có ba công ty thường xuyên đánh giá mức độ tin cậy của tín dụng là IBCA, Moody's Investor Service và Standard & Poor's. Khi một ngân hàng được cả ba đánh giá là hạng A, nó được coi là ngân hàng xếp hạng AAA+. Ngân hàng duy nhất ở Mỹ đạt hạng AAA+ là JP Morgan. Để đạt được xếp hạng này, ngân hàng phải đáp ứng các tiêu chí khắt khe về khả năng phát triển bền vững, cơ chế quản trị tập đoàn, trách nhiệm xã hội cộng đồng và tính minh bạch.
Away From The Market / Chưa Đúng Giá Thị Trường
Khi giá đặt mua của lệnh giới hạn thấp hơn hoặc giá chào bán cao hơn giá thị trường hiện tại, lệnh sẽ không được thực hiện ngay. Chuyên gia sẽ giữ lệnh lại để xử lý sau, trừ khi có lệnh FOK (Fill or Kill) được đặt trước.
Trường hợp này xảy ra khi giá đặt mua thấp hơn hoặc giá chào bán cao hơn giá thị trường. Chênh lệch giữa giá đặt mua/chào bán và giá hiện tại của cổ phiếu sẽ làm lệnh không khớp.
A,B / Cổ Phiếu Loại A, Loại B
A và B là ký tự thứ 5 trong mã cổ phiếu NASDAQ, dùng để phân biệt loại cổ phiếu. Hầu hết mã cổ phiếu trên Nasdaq có 4 ký tự, ví dụ như GOOG của Google. Tuy nhiên, một số mã có thêm ký tự thứ 5, giúp nhà đầu tư hiểu thêm về công ty, như DISCA của Discovery Holding Co. Những mã 5 ký tự không phổ biến. Cổ phiếu loại A và B thường thuộc nhóm cổ phiếu phổ thông, cho quyền tham gia vào quyết định của công ty. Sự khác biệt chính nằm ở quyền bỏ phiếu. Nhiều người nghĩ cổ phiếu A có quyền bỏ phiếu cao hơn B, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng đúng. Một số công ty có thể che giấu sự bất lợi bằng cách gọi loại cổ phiếu có quyền bỏ phiếu thấp là A, và loại cao hơn là B. Quy định về các loại cổ phiếu này được ghi rõ trong quy chế, điều lệ của công ty.
A Shares / Cổ Phiếu "A"(Cổ Phiếu Hưởng Lãi Sau)
Cổ phiếu A (loại cổ phiếu hưởng lãi sau) – Xem FINANCIAL CAPITAL.
Axiom Of Prefence / Tiên Đề Về Sở Thích
Trong lý thuyết CẦU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG, mỗi cá nhân được xem là tuân theo các nguyên tắc hành vi hợp lý. Họ cũng được giả định đáp ứng các tiên đề khác về cách hành xử.
Trong lý thuyết CẦU CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG, mỗi cá nhân được xem là tuân theo các nguyên tắc hành vi hợp lý. Họ cũng được giả định đáp ứng các tiên đề khác về cách hành xử.
A Bond / Trái Phiếu A
A Bond là trái phiếu tiết kiệm do chính phủ Mỹ phát hành và bán từ tháng 3 năm 1935. Đây là loại trái phiếu tiết kiệm, được chính phủ Mỹ phát hành và bán bắt đầu từ tháng 3 năm 1935.
Abandonment / Sự Từ Bỏ
Sự từ bỏ là hành động tự ý rời bỏ tài sản hoặc quyền lợi liên quan, không cố gắng đòi lại tài sản hay chỉ định người thừa kế. Trong luật phá sản, việc từ bỏ tài sản là cách để chuyển lại quyền thế chấp cho chủ nợ đã được bảo đảm. Hành động này phải được thực hiện với sự đồng ý của người được ủy quyền quản lý tài sản.
A Two-Horse Race / Cuộc Đua Song Mã
A Two-horse Race là thuật ngữ thường được nhắc đến trong các sách marketing, đặc biệt là của Al Ries và Jack Trout. Họ dùng thuật ngữ này để chỉ một trong 22 quy luật bất biến trong marketing: "Cuối cùng, mọi thị trường đều trở thành một cuộc đua song mã".
A Two-horse Race mô tả tình huống hai thương hiệu hoặc sản phẩm dẫn đầu thị trường. Ví dụ, trong ngành nước ngọt, Coca Cola và Pepsi Cola là hai đại diện tiêu biểu. Cuộc đua này thường xảy ra giữa thương hiệu truyền thống, được tin cậy và thương hiệu mới nổi.
Hiểu rõ rằng marketing là cuộc đua song mã giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chiến lược hiệu quả. Ban đầu, các thương hiệu ở vị trí thứ ba, thứ tư có thể thu hút khách hàng vì sản phẩm hấp dẫn. Nhưng theo thời gian, khách hàng dần nhận ra giá trị của thương hiệu hàng đầu.
Khách hàng luôn tin rằng marketing là cuộc chiến giữa các sản phẩm. Tư duy này giúp hai thương hiệu cùng giữ vị trí số 1: "Chúng phải tốt nhất vì chúng là thương hiệu hàng đầu".






