Average Industrial Wage / Lương lao động trung bình
Mức lương trung bình hàng giờ mà người lao động nhận được ở một khu vực cụ thể, như một quốc gia hay tỉnh, không bao gồm nông dân. Phương pháp này giúp xác định mức lương hợp lý cho người lao động trong một quốc gia, được dùng làm chuẩn để so sánh bởi các tổ chức lao động và người sử dụng lao động. Các số liệu như mức lương công nghiệp trung bình thường do các tổ chức khảo sát quốc gia, ví dụ Cục Thống kê và Thống kê Lao động Hoa Kỳ, cung cấp. Chúng có thể so sánh với tỷ lệ lạm phát để đánh giá mức tăng thu nhập. Các số liệu về mức lương lao động trung bình thường do các tổ chức khảo sát quốc gia, như Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ và Cục Thống kê Canada, công bố. Chúng cũng được dùng để so sánh với tỷ lệ lạm phát, giúp đánh giá sự tăng trưởng thu nhập.
Average Effective Maturity / Thời gian đáo hạn bình quân thực tế
Đây là cách tính thời gian đáo hạn của trái phiếu, đồng thời xem xét khả năng trái phiếu có thể bị thu hồi trước hạn. Với danh mục trái phiếu, thời gian đáo hạn trung bình thực tế là trung bình có trọng số của từng trái phiếu trong danh mục. Phương pháp này tính bằng cách so sánh thời gian đáo hạn của từng trái phiếu với giá trị của chúng trong danh mục và khả năng bị thu hồi. Trong các khoản thế chấp, phương pháp này cũng tính đến khả năng trả trước. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác hơn cả trái phiếu đơn lẻ lẫn toàn bộ danh mục. Đặc biệt với danh mục trái phiếu hoặc các khoản nợ, trung bình đơn giản có thể không chính xác. Hiểu rõ thời gian đáo hạn trung bình của danh mục là yếu tố then chốt trong việc đánh giá rủi ro lãi suất.
Average Return / Lợi suất bình quân
Công thức tính lợi suất trung bình đơn giản cho một chuỗi lợi suất trong một khoảng thời gian. Lợi suất bình quân được tính như cách tính trung bình của các số khác; các con số được cộng lại thành tổng, sau đó chia cho số lượng số trong dãy. Ví dụ, một khoản đầu tư có lợi suất hàng năm trong 5 năm như sau: 10%, 15%, 10%, 0% và 5%. Để tính lợi suất bình quân trong 5 năm, 5 con số sẽ được cộng lại và chia cho 2. Kết quả lợi suất bình quân là 8%.
Average Down / Hạ giá trung bình
Khi bạn mua thêm cổ phiếu với giá thấp hơn giá mua đầu tiên, giá trung bình của tất cả cổ phiếu bạn sở hữu sẽ giảm. Chiến lược này có thể mang lại lợi ích, nhưng trong một số trường hợp, bán cổ phiếu đang mất giá lại là lựa chọn hợp lý hơn.
Average Directional Index - ADX / Chỉ số định hướng trung bình - ADX
Một chỉ số trong phân tích kỹ thuật đo lường sức mạnh xu hướng. Đây là giá trị khách quan, không thiên lệch. ADX không định hướng, nên có thể phát hiện xu hướng mạnh dù đi lên hay đi xuống. ADX thường được hiển thị cùng hai đường DMI trên biểu đồ. DMI là Chỉ số Chuyển động Định hướng. ADX được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các đường DMI. Phân tích ADX giúp đánh giá xu hướng. Nhà đầu tư có thể chọn xu hướng mạnh và tối ưu hóa lợi nhuận.
Average Daily Trading Volume - ADTV / Khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày - ADTV
Khối lượng trung bình của các chứng khoán được giao dịch trong một ngày hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Hoạt động giao dịch ảnh hưởng đến tính thanh khoản của cổ phiếu. Khi khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày cao, cổ phiếu dễ giao dịch hơn và có tính thanh khoản tốt. Điều này có thể tác động đến giá cổ phiếu. Nếu khối lượng giao dịch không đủ lớn, giá cổ phiếu có thể không cao vì nhà đầu tư không sẵn sàng mua. Khi khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày tăng hoặc giảm mạnh, đây là dấu hiệu cho thấy có tin tức mới ảnh hưởng đến quan điểm của nhà đầu tư. Thường thì khối lượng giao dịch trung bình cao hơn cho thấy cổ phiếu có tính cạnh tranh tốt, chênh lệch giá thấp và ít biến động hơn. Cổ phiếu ít biến động thường có khối lượng giao dịch trung bình cao vì cần lượng giao dịch lớn để tác động đến giá.
Average Daily Rate - ADR / Giá phòng trung bình hàng ngày - ADR
Một chỉ số quan trọng trong ngành dịch vụ lưu trú là giá phòng trung bình hàng ngày (ADR). Đây là cách tính giá trung bình cho mỗi phòng trong một ngày. ADR cùng các chỉ số như tỷ lệ sử dụng phòng (theo giường) và doanh thu trên số phòng có sẵn giúp đánh giá hiệu suất hoạt động của khách sạn hoặc nhà nghỉ. ADR thường được viết tắt là ADR. Ví dụ, nếu một khách sạn có doanh thu trung bình hàng ngày là 50.000 đô la và có 500 phòng, thì ADR sẽ là 100 đô la. Chỉ số này dùng để theo dõi xu hướng theo thời gian, đặc biệt so sánh với ADR của một hoặc hai quý trước. ADR cũng là cơ sở để so sánh hiệu suất với các khách sạn khác có quy mô, khách hàng và vị trí tương tự.
Average Daily Float / Số tiền thả nổi bình quân hàng ngày
1. Số tiền trong chi phiếu hoặc các công cụ thanh toán khác đang được thu hồi trong một khoảng thời gian nhất định, chia cho số ngày trong kỳ; hoặc là số lượng cổ phiếu của công ty đang lưu hành và có thể giao dịch trên thị trường công khai, tính theo bình quân hàng ngày.
2. Thuật ngữ "thả nổi" thường được áp dụng trong ngân hàng, nhưng cũng được dùng để mô tả các tập đoàn lớn có thể ký gửi và chi trả chi phiếu lưu hành.
Trong giao dịch, "số tiền thả nổi bình quân hàng ngày" là cách đo lường tính thanh khoản của cổ phiếu. Nếu một công ty được tổ chức chặt chẽ và chỉ một phần nhỏ cổ phiếu được giao dịch công khai, điều này sẽ ảnh hưởng đến chênh lệch giá mua/bán và một số yếu tố khác liên quan đến cách định giá cổ phiếu.
Average Daily Balance Method / Phương pháp số dư bình quân hàng ngày
Phương pháp này tính chi phí và lãi dựa trên số tiền nợ vào cuối ngày. Hầu hết thẻ tín dụng tại cửa hàng bách hóa dùng hệ thống này. Lãi được tính mỗi ngày, giúp giảm nhanh lãi khi thanh toán qua thẻ. Tuy nhiên, lãi suất thường cao hơn, nên tiết kiệm nhiều tiền không phải lúc nào cũng đúng.
Average Cost Pricing Rule / Nguyên tắc định giá chi phí trung bình
Một chiến lược định giá được các nhà quản lý áp dụng cho một số doanh nghiệp cụ thể, nhằm giữ mức giá sản phẩm hoặc dịch vụ ở ngang bằng chi phí cần thiết để sản xuất chúng. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải đặt mức giá gần bằng chi phí trung bình để sản xuất sản phẩm đó. Phương pháp này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp độc quyền tự nhiên hoặc hợp pháp. Một số ngành như điện lực có thể tận dụng lợi thế quy mô để đạt được lợi thế kinh tế. Tuy nhiên, việc không kiểm soát độc quyền có thể gây ra các tác động tiêu cực như cố định giá. Vì nhà quản lý thường cho phép doanh nghiệp độc quyền tự do điều chỉnh giá cao hơn chi phí, định giá chi phí trung bình là giải pháp giúp các doanh nghiệp độc quyền hoạt động và kiếm lợi nhuận ở mức trung bình.
Average Cost Flow Assumption / Giả định luân chuyển chi phí trung bình
Phương pháp tính này được nhiều công ty dùng để theo dõi hàng tồn kho. Phương pháp giúp xác định giá vốn hàng bán (COGS) và giá trị tồn kho cuối kỳ. Các công ty thường dùng một hoặc nhiều phương pháp để ước tính chính xác số lượng hàng hóa đã bán và còn tồn kho. Phương pháp này cũng được gọi là "Giả định luân chuyển chi phí bình quân gia quyền" (weighted average cost flow assumption). Giả định này cho rằng các mặt hàng cùng loại có thể thay thế nhau, chỉ khác nhau ở giá mua. Sự khác biệt về giá mua được giải thích bởi các yếu tố bên ngoài như lạm phát, cung cầu. Theo giả định này, tổng chi phí sẽ được chia cho số lượng hàng hóa đã bán. Sau đó, số lượng này nhân với giá đơn vị để tính giá vốn và tồn kho cuối kỳ.
Average Cost Basis Method / Phương pháp tính giá dựa trên giá gốc bình quân
Đây là phương pháp tính giá gốc khi xác định lỗ hoặc lãi từ việc bán cổ phần của quỹ tương hỗ. Phương pháp này được thực hiện bằng cách cộng tổng số cổ phần sở hữu và giá trị tổng thể của toàn bộ cổ phần đang nắm giữ. Số tiền này sẽ chia cho số lượng cổ phiếu để tính ra giá gốc bình quân. Giá gốc bình quân sau đó nhân với số cổ phiếu đã bán, sau đó so sánh với doanh thu thực tế để xác định lãi hoặc lỗ. Nhiều quỹ tương hỗ sẽ đưa giá gốc trung bình vào báo cáo đã xác nhận gửi đến khách hàng khi cổ phiếu được bán hoặc mua lại. Các cổ đông thường không cần yêu cầu sử dụng phương pháp này.
Average Collection Period / Kỳ thu tiền bình quân
Đây là thời gian trung bình để doanh nghiệp thu hồi tiền từ khách hàng, dưới dạng nợ phải thu. Công thức tính là: Thời gian trung bình = (Số ngày trong kỳ × Nợ phải thu trung bình) / Tổng doanh thu bán chịu. Trong đó: Số ngày trong kỳ là khoảng thời gian tính theo ngày (ví dụ 365 ngày), Nợ phải thu trung bình là số tiền trung bình trong tài khoản nợ, Tổng doanh thu bán chịu là tổng giá trị các lần bán chịu trong kỳ.
Ví dụ, công ty XYZ Corp có tổng doanh thu bán chịu là 100.000 USD trong một năm (365 ngày), nợ phải thu trung bình là 50.000 USD. Thời gian trung bình để thu tiền của công ty là 182.5 ngày. Hầu hết doanh nghiệp cho phép khách hàng mua chịu, nhưng thường gặp khó khăn trong việc xác định rõ thời hạn trả tiền. Vì vậy, một thời gian trung bình thấp được coi là lý tưởng, bởi nó cho thấy doanh nghiệp có thể nhanh chóng biến nợ thành tiền. Cuối cùng, mọi doanh nghiệp đều cần tiền để chi trả các khoản phí như vận hành và quản lý.
Average Collected Balance / Số dư trung bình thu được
Đây là số dư trung bình của các khoản tiền đã nhận được trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng. Số dư này được tính bằng cách cộng tổng số dư mỗi ngày rồi chia cho số ngày trong giai đoạn đó. Số dư trung bình này giúp xác định số tiền lãi vay phải trả trong tháng, vì các khoản tiền chưa nhận được không tạo ra lợi nhuận. Với đa số cá nhân, sự khác biệt giữa số dư trung bình hàng ngày và số dư trung bình tiền nhận được thường không đáng kể, nhưng với doanh nghiệp, sự chênh lệch lại rất lớn.
Average Balance / Số dư bình quân
Số dư bình quân là lượng tiền trong khoản vay hoặc tài khoản lưu ký. Số dư bình quân đơn giản được tính bằng cách lấy tổng số dư đầu kỳ cộng tổng số dư cuối kỳ, sau đó chia đôi. Số dư bình quân gia quyền (weighted average balance) tính toán dựa trên thời gian số dư duy trì ở một mức nhất định trong kỳ, thường là tháng hoặc quý tài chính. Số dư bình quân thường dùng để tính lãi vay, đặc biệt là khi ngân hàng không cho phép tính lãi trên lãi. Khi đó, các khoản thanh toán sẽ trả lãi trước, sau đó mới đến tiền gốc. Với nhà đầu tư giao dịch ký quỹ, số dư bình quân giúp xác định yêu cầu ký quỹ hoặc bổ sung từ nhà môi giới. Số dư bình quân (average balance) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ, số dư bình quân thường dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng bao gồm lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu chính xác và áp dụng đúng.
Average Annual Yield / Lợi tức bình quân hàng năm
Lợi tức bình quân là tỷ lệ thu nhập trung bình từ một khoản đầu tư hoặc danh mục trong một năm. Tính bằng cách cộng tổng thu nhập (lãi, cổ tức, ...) và chia cho số tiền đầu tư trung bình. Đây là công cụ phổ biến cho các khoản đầu tư lãi suất biến động, nơi số dư hoặc lãi suất thay đổi thường xuyên. Ví dụ, tài khoản tiết kiệm trả lãi theo số dư tính lợi tức bằng tổng lãi năm chia cho số dư trung bình năm đó. Lợi tức bình quân giúp đánh giá hiệu suất thực tế của các khoản đầu tư, phù hợp để so sánh quá khứ.
Average Annual Return - AAR / Lợi suất bình quân hàng năm - AAR
Một số liệu dưới dạng phần trăm được dùng khi báo cáo lợi nhuận trong quá khứ, ví dụ lợi suất trung bình 3 năm, 5 năm hay 10 năm của một quỹ đầu tư. Lợi suất trung bình hàng năm là tỷ lệ chi phí hoạt động ròng của quỹ, không tính chi phí bán hàng hay phí hoa hồng môi giới. Khi chọn quỹ đầu tư, lợi suất trung bình hàng năm giúp đánh giá hiệu quả dài hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư nên xem thêm kết quả hoạt động năm để hiểu rõ tính ổn định của lợi nhuận. Ví dụ, lợi suất trung bình 5 năm là 10% trông hấp dẫn, nhưng nếu lợi suất hàng năm là 40%, 30%, -10%, 5%, -15% (tổng cộng 50% chia 5 năm), thì 3 năm gần đây kết quả rất kém.
Average Annual Growth Rate - AAGR / Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm - AAGR
Đây là mức tăng trung bình giá trị của một khoản đầu tư cá nhân hoặc danh mục trong một năm. Tốc độ này được tính bằng cách lấy trung bình của hai tốc độ tăng trưởng trong hai năm. Dù có thể tính AAGR cho bất kỳ khoản đầu tư nào, phương pháp này không xem xét rủi ro tổng thể hay biến động giá của khoản đầu tư. Ví dụ, nếu danh mục tăng 10% năm đầu và 20% năm sau, AAGR sẽ là 15%. Khi tính toán, sự biến động về lợi nhuận đầu năm và cuối năm không được tính đến, điều này có thể gây ra sai số. Để giảm sai số, một nhà phân tích có thể dùng giá trung bình đầu và cuối giai đoạn, sau đó tính lợi nhuận hàng năm dựa trên giá trung bình, rồi tính AAGR.
Average Annual Current Maturities / Các khoản nợ đáo hạn trung bình hàng năm
Số lượng các khoản nợ dài hạn chính yếu còn tồn đọng cần trả trong năm tới là con số tài chính được liệt kê trong phần thuyết minh báo cáo tài chính. Nếu con số này tăng hàng năm, điều đó cho thấy công ty đang tích tụ nợ ngày càng nhiều. Đáo hạn hiện hành là khoảng thời gian từ nay đến ngày phải trả nợ. Ví dụ, một khoản nợ phát hành 8 năm trước và đáo hạn sau 10 năm sẽ có đáo hạn hiện hành là 2 năm. Khi công ty dùng các khoản nợ này để trả nợ, phương pháp này có thể hiệu quả; tuy nhiên, nếu nợ quá cao, công ty sẽ phải chi trả lãi vay với mức độ lớn. Nhà đầu tư nên quan sát xem công ty có đang tăng nợ hay không, đồng thời so sánh mức nợ với tổng tài sản và doanh thu để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Average Age Of Inventory / Tuổi thọ trung bình của hàng tồn kho
Số ngày trung bình cần để một công ty bán hết hàng tồn kho. Công thức tính là C/G x 365, trong đó C là giá trị trung bình của hàng tồn kho, G là giá vốn hàng bán. Ví dụ, nếu hàng tồn kho trị giá 100.000 đô la và giá vốn hàng bán là 600.000 đô la, tuổi thọ trung bình của hàng tồn kho là 60,8 ngày. Điều này có nghĩa công ty sẽ mất gần 2 tháng để bán hết tồn kho. Khái niệm này còn gọi là "số ngày để bán hàng tồn kho."
Tuổi thọ trung bình hàng tồn kho cao có thể cho thấy công ty quản lý tồn kho kém hoặc có lượng hàng tồn kho lớn, khó tiêu thụ. Con số này giúp các đại lý mua ra quyết định mua hàng và hỗ trợ nhà quản lý điều chỉnh giá cả (ví dụ giảm giá để đẩy nhanh doanh số, tăng dòng tiền). Tuổi thọ cao đồng nghĩa rủi ro hàng tồn kho lỗi thời tăng, khi sản phẩm tích lũy lâu ngày mất giá trị do thị trường ít nhu cầu.
Tuổi thọ trung bình hàng tồn kho quan trọng trong ngành có doanh số nhanh và vòng quay sản phẩm ngắn (như công nghệ). Nếu công ty không tiêu thụ hàng tồn kho, sẽ mất thêm phí, khiến giá trị sản phẩm không khớp với giá trên bảng cân đối kế toán.






