Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Annual Clean-Up / Yêu Cầu Thanh Toán Hết Hàng Năm

Annual Clean-Up là nghiệp vụ ngân hàng yêu cầu người vay trả hết số dư hạn mức tín dụng tuần hoàn và giữ số dư ở mức 0 trong 30–60 ngày. Dù đây là truyền thống lâu đời, nghiệp vụ này ngày càng ít được áp dụng. Yêu cầu thanh toán hết không nhất thiết yêu cầu hạn mức tín dụng bảo đảm. Nghiệp vụ này còn được gọi là yêu cầu thanh toán hết. Yêu cầu thanh toán hết thường xảy ra khi khách hàng có nhiều tiền. Ví dụ, sau thời kỳ cao điểm bán hàng, khi các khoản phải thu đã thu hồi gần hết và tiền mặt để mua hàng tồn kho giảm. Yêu cầu thanh toán hết cho thấy hạn mức tín dụng chỉ được sử dụng trong thời kỳ cao điểm cần tiền mặt, không cần thiết cho các khoản đầu tư kinh doanh thông thường.

Annual Cap / Mức Tăng Tối Đa Hàng Năm

Annual Cap là điều khoản trong hợp đồng vay có lãi suất thay đổi, giới hạn mức tăng lãi suất hàng năm cho một khoản tiền cụ thể. Hạn mức này được tính theo tỷ lệ, nhưng cả số tiền gốc và lãi phải được giới hạn. Mức tăng tối đa hàng năm giúp bảo vệ người vay khỏi tình huống thanh toán tăng đột ngột khi lãi suất biến động mạnh. Khi lãi suất thực tế tăng cao hơn mức quy định, khoản vay chỉ được điều chỉnh theo mức tăng tối đa. Ví dụ, nếu một khoản vay thế chấp có lãi suất 5% và mức tăng tối đa 2%, lãi suất sẽ chỉ lên 7% dù lãi suất thực tế tăng 4%. Trong một số trường hợp, quy định này có thể dẫn đến tình trạng trả dần âm, tức là số tiền phải trả thấp hơn giá trị gốc.

Annual Budget / Ngân Sách Hàng Năm

Ngân sách hàng năm là kế hoạch tài chính cho 12 tháng. Nó thể hiện thu nhập và chi phí dự kiến trong năm tới. Ngân sách này được dùng bởi cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức khác. Ngân sách hàng năm áp dụng cho năm tài khóa hoặc năm dương lịch. Nó giúp người lập kế hoạch chuẩn bị cho năm sau, điều chỉnh dòng tiền để đảm bảo chi phí. Ngân sách hàng năm giúp cá nhân và doanh nghiệp dự đoán chính xác dòng tiền tương lai, quản lý hiệu quả quỹ tiền của họ.

Annual Basis / Cơ Sở Năm

Annual Basis là doanh thu thu được từ một khoản đầu tư trong vòng một năm. Những dự báo dùng cụm "trên cơ sở hằng năm" thường ít được áp dụng hơn so với dữ liệu tổng hợp theo năm. Ví dụ, nếu một khoản đầu tư mang lại doanh thu 1.5% mỗi tháng, nhân với 12 tháng sẽ cho kết quả 18% theo năm. Khi thời gian dữ liệu dùng để tính doanh thu theo năm càng ngắn, độ chính xác của dự báo càng giảm. Doanh thu theo cơ sở năm luôn có thể ước tính được. Cơ sở năm có thể ám chỉ chi phí của một khoản trong vòng 1 năm. Ví dụ, Angela muốn lập sổ chi tiêu cho một năm, đến ngày 1/4, cô theo dõi chi phí mua sắm gia đình trong ba tháng đầu. Cô thấy tháng 1 chi 300 USD, tháng 2 chi 250 USD, tháng 3 chi 350 USD, tổng cộng 900 USD. Vì ba tháng là 1/4 năm, cô nhân 900 USD với 4 để ước tính chi phí mua sắm cho cả năm là 3.600 USD theo cơ sở năm.

Annual Addition / Bổ Sung Hằng Năm

Annual Addition là số tiền tối đa người tham gia có thể đóng vào tài khoản hưu trí theo kế hoạch đóng góp xác định. Ví dụ, khoản bổ sung hàng năm cho người tham gia theo kế hoạch này trong bất kỳ năm nào là 100% mức lương đủ điều kiện của họ hoặc giới hạn số tiền nhất định, tùy theo con số nào thấp hơn. Năm 2005, giới hạn là 42.000 đô la. Tuy nhiên, mỗi năm tính thuế mới sẽ tăng thêm 1.000 đô la để bù đắp lạm phát.

Annual / Thường Niên

Annua là sự kiện diễn ra hàng năm. Các sự kiện thường niên như báo cáo thuế, đại hội cổ đông và báo cáo công ty thường được công bố vào thời điểm này. Những báo cáo này khác với các thông tin được công bố theo quý. Các sự kiện hàng năm khác bao gồm phí thường niên và việc tính lãi hàng năm. Việc lập hồ sơ và tổ chức cuộc họp chiến lược cũng diễn ra mỗi năm một lần, thường bao gồm các dự đoán về doanh thu và kế hoạch hoạt động trong 12 tháng tới. Công ty có thể cập nhật thông tin cho nhà đầu tư thông qua các báo cáo hàng quý.

Announcement Effect / Hiệu Ứng Công Bố

Announcement Effect là tác động của thị trường khi có tin tức về thay đổi có thể xảy ra trong tương lai. Đây là cách gọi chung cho phản ứng của nhà đầu tư với bất kỳ thông tin nào ảnh hưởng đến giao dịch, ví dụ như thay đổi chính sách cổ tức hay chia tách cổ phiếu. Tuy nhiên, hiệu ứng này thường dùng để diễn tả cách nhà đầu tư phản ứng với thay đổi trong chính sách tiền tệ, như tăng hoặc giảm lãi suất. Các nhà giao dịch thường chờ đợi thông báo chính sách của nhà nước, dẫn đến khối lượng giao dịch tăng mạnh, gọi là "Fed days". Trong môi trường đầu tư, biến động có thể lên cao. Trong khi đó, giao dịch trước ngày công bố thường ổn định.

Announcement Date / Ngày Công Bố

Announcement Date là ngày một công ty công bố thông tin chi tiết về việc phát hành nợ hoặc vốn chủ sở hữu. Đây là ngày đầu tiên công chúng biết đến các chứng khoán mới. 1. Vào ngày này, công ty tiết lộ thông tin về các công cụ tài chính sẽ được phát hành. Ví dụ, công ty XYZ công bố phát hành trái phiếu 5 triệu USD với kỳ hạn 10 năm. Hành động này giúp các nhà phân tích hiểu thêm về kế hoạch tài chính của công ty, vì lý do phát hành vốn được nêu rõ trong thông báo. 2. Ngày công bố cũng là thời điểm công ty công khai thông tin tài chính mới, như thay đổi lãi suất hoặc kết quả kinh doanh. Ví dụ, công ty có thể thông báo kế hoạch chi trả cổ tức cho kỳ tiếp theo vào ngày này.

Anne M. Mulcahy / Anne M. Mulcahy

Anne M. Mulcahy là người phụ nữ đầu tiên giữ vai trò Chủ tịch (2002–2010) và CEO (2001–2009) của tập đoàn Xerox. Bà từng giữ nhiều vị trí quản lý cao cấp trong công ty, bao gồm chủ tịch và giám đốc điều hành. Sinh năm 1952 tại New York, Mulcahy bắt đầu sự nghiệp tại Xerox năm 1976, làm đại diện bán hàng. Sau nhiều năm, bà trở thành nữ Chủ tịch và CEO đầu tiên của tập đoàn. Trong thời gian làm việc, bà đã giúp Xerox thoát khỏi nguy cơ phá sản bằng cách tái cấu trúc thay vì tuyên bố phá sản. Đồng thời, bà tổ chức cuộc điều tra kế toán với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch. Mulcahy nhiều lần xuất hiện trong danh sách 100 Người phụ nữ quyền lực nhất thế giới do Forbes bình chọn. Năm 2008, bà được đồng nghiệp chọn là "Giám đốc điều hành của năm". Trước đây, bà từng làm việc trong ban lãnh đạo của Fannie Mae, Citigroup, Johnson & Johnson, Target và Washington Post Company.

Annapurna Option / Quyền Chọn Annapurna

Annapurna Option là một loại hợp đồng quyền chọn thuộc dòng "dãy nũi" của các quyền chọn lai. Các quyền chọn này kết hợp lãi suất coupon cố định và cơ hội tham gia vào lợi nhuận từ giỏ chứng khoán. Lãi suất coupon phụ thuộc vào thời điểm cổ phiếu yếu nhất trong nhóm chạm mức thấp đã định. Càng mất thời gian để cổ phiếu yếu nhất đạt mức thấp đó, khoản thanh toán coupon mà nhà đầu tư nhận được càng cao. Tỷ lệ tham gia lợi nhuận từ vốn cổ phần tăng lên nếu tùy chọn tồn tại lâu hơn trước khi đáo hạn. Các quyền chọn "dãy nũi" khó định giá vì phải phân tích nhiều yếu tố, như mối liên hệ giữa các cổ phiếu trong giỏ và lãi suất coupon tăng theo thời gian. Các quyền chọn Annapurna chỉ có mặt trên thị trường từ cuối những năm 1990, với rất ít cổ phiếu từng được giao dịch. Nhà đầu tư muốn tùy chọn kéo dài càng lâu càng tốt (để tối đa hóa lợi nhuận) bằng cách chọn cổ phiếu tăng liên tục, hy vọng không ai trong nhóm giảm quá sâu khi đáo hạn.

Ann S. Moore / Ann S. Moore

Ann S. Moore từng là chủ tịch và CEO của công ty Time, Inc, sở hữu hơn 150 tạp chí, trong đó có Time, People, Real Simple, Fortune, Sports Illustrated, Money và Discover. Cô sinh ra ở Mississippi năm 1950, gia nhập công ty vào năm 1978 sau khi lấy bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh từ Harvard Business School. Vào những năm 1990, khi bắt đầu làm nhà xuất bản và sau đó trở thành chủ tịch của People, cô đã phát triển các tạp chí dành cho phụ nữ, bao gồm In Style, People en Español, Teen People và Real Simple. Moore nhiều lần xuất hiện trong danh sách "50 người phụ nữ quyền lực trong giới kinh doanh Mỹ" của Fortune. Cô cũng là nữ giám đốc đầu tiên của tạp chí Time.

Amount Recognized / Số Tiền Được Ghi Nhận

Amount Recognized là số tiền lãi hoặc lỗ vốn mà người nộp thuế phải báo cáo trên tờ khai thuế trong mỗi năm. Số tiền này liên quan đến ý nghĩa thuế khi bán tài sản hoặc đầu tư, bao gồm cả các khoản phí bán hoặc môi giới. Số tiền được ghi nhận có thể khác với số tiền thực tế nhận được, vì số tiền thực tế thường không được tính vào tình huống chịu thuế. Trong một số trao đổi tài sản tương tự, các khoản lãi vốn thường không được ghi nhận cho đến năm tính thuế tiếp theo. Các khoản lợi ích này thường được hoãn lại cho đến khi tài sản được trao đổi cuối cùng được bán. Ví dụ: Một người nộp thuế mua lô đất với giá 20.000 đô la làm khoản đầu tư, sau đó đổi thành một loại đầu tư tương tự sau mười năm trong một trao đổi 1031 đủ điều kiện. Trong trao đổi 1031, số tiền được ghi nhận cho mục đích thuế sẽ không được báo cáo trong tờ khai cá nhân cho đến khi không còn trao đổi 1031 nào liên quan đến đầu tư đất.

Amount Realized / Số Tiền Được Hiện Thực Hóa

Amount Realized là khoản lãi hoặc lỗ khi bạn bán một tài sản. Số tiền được hiện thực hóa bao gồm tất cả các hình thức bồi thường, như tiền mặt, giá trị tài sản nhận được từ người mua, hoặc trách nhiệm pháp lý mà người mua phải gánh chịu trong giao dịch. Số tiền này không tính chi phí giao dịch như hoa hồng hoặc phí liên quan khác. Để tính, bạn lấy tổng số tiền nhận được trừ đi giá trị ban đầu của tài sản. Nếu kết quả dương, đó là lãi. Nếu âm, đó là lỗ. Ví dụ: Bạn bán tài sản có khoản thế chấp 75.000 đô la cho người mua. Người mua trả bạn 40.000 đô la và nhận lại khoản thế chấp. Tổng số tiền bạn nhận được là 115.000 đô la (40.000 đô la tiền mặt + 75.000 đô la thế chấp).

Amount at Risk / Lượng Tiền Phải Chịu Rủi Ro (Trong Bảo Hiểm)

Amount at Risk là số tiền mà người được bảo hiểm phải đối mặt với rủi ro trong bảo hiểm. Đây là chênh lệch giữa số tiền trợ cấp tử nạn được trả theo chính sách bảo hiểm nhân thọ vĩnh viễn và giá trị tiền mặt tích lũy. Ví dụ, nếu số tiền trợ cấp tử nạn là 200.000 đô la và giá trị tiền mặt tích lũy là 75.000 đô la, thì Amount at Risk sẽ là 125.000 đô la. Số tiền này xác định chi phí bảo vệ mà chính sách cung cấp. Đối với các công ty bảo hiểm tài sản và thương vong, Amount at Risk là số tiền ít hơn toàn bộ số tiền bảo hiểm trong chính sách và số tiền tổn thất tối đa mà người được bảo hiểm có thể đảm bảo. Vì vậy, số tiền này liên quan đến công ty bảo hiểm, chứ không phải người được bảo hiểm.

Amortizing Swap / Hoán Đổi Khấu Hao

Amortizing Swap là một giao dịch trao đổi dòng tiền. Một bên trả lãi suất cố định, một bên trả lãi suất thả nổi. Cả hai bên đều dựa trên số tiền gốc danh nghĩa giảm dần theo thời gian. Trong giao dịch này, số tiền gốc danh nghĩa giảm dần vì nó liên quan đến một công cụ tài chính cơ bản có số dư gốc giảm, ví dụ như khoản vay thế chấp. Số tiền gốc trong Amortizing Swap có thể giảm theo cùng tỷ lệ lãi suất cơ bản hoặc theo mức lãi suất khác, dựa vào lãi suất thị trường của các chuẩn mực như lãi suất thế chấp hoặc lãi suất ngân hàng London (Libor). Trái ngược với Amortizing Swap là Accrual Swap, nơi số tiền gốc danh nghĩa tăng dần theo thời gian. Trong phần lớn các giao dịch hoán đổi, số tiền gốc danh nghĩa không thay đổi suốt thời gian trao đổi.

Amortizing Security / Chứng Khoán Khấu Hao

Amortizing Security là một loại chứng khoán nợ. Trong đó, một phần tiền gốc được trả thêm ngoài các khoản thanh toán lãi định kỳ. Khoản thanh toán định kỳ mà chủ sở hữu nhận được bắt nguồn từ các khoản người vay trả để hoàn trả nợ. Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản thế chấp (MBS) là hình thức phổ biến nhất của loại chứng khoán này. Với MBS, các khoản thanh toán thế chấp hàng tháng của người vay được tổng hợp. Sau đó, tiền này được phân phối cho các chủ sở hữu MBS. Tùy vào cấu trúc của chứng khoán, chủ sở hữu có thể phải đối mặt với rủi ro trả trước. Điều này xảy ra khi người vay trả một phần hoặc toàn bộ số tiền gốc trước hạn. Trong trường hợp này, nhà đầu tư sẽ nhận lại phần tiền gốc còn lại. Đồng thời, không còn khoản lãi nào được thanh toán nữa.

Amortized Loan / Khoản Vay Trả Dần

Amortized loan là loại vay với các khoản chi trả định kỳ, được lập thời biểu bao gồm cả gốc và lãi. Ngược lại, có các loại vay chỉ chi trả lãi, vay thanh toán toàn bộ vào cuối kỳ, hoặc thậm chí là vay khẩu trừ âm. Người vay chọn loại trả dần thường ít gặp "cú sốc thanh toán" hơn những người vay chọn loại không trả dần. Các khoản chi trả chưa được tính toán trả dần đầy đủ trước đó phải được tính toán trả dần trong thời hạn còn lại của khoản vay để hoàn trả phần số dư nợ gốc. Thời hạn càng ngắn, số tiền phải trả mỗi kỳ càng lớn.

Amortized Bond / Trái Phiếu Trả Dần

Amortized Bond là một loại chứng chỉ tài chính có giá trị giảm dần trong các báo cáo kế toán. Trái phiếu trả dần được coi là tài sản, với khoản chiết khấu được phân bổ thành chi phí lãi vay trong suốt thời gian phát hành. Nếu trái phiếu được phát hành ở giá thấp hơn mệnh giá, khoản chiết khấu phải được xử lý như chi phí hoặc khấu hao thành tài sản. Khấu hao tài sản vô hình là phương pháp kế toán giảm dần chi phí trong thời gian hữu hạn của tài sản. Xử lý trái phiếu như tài sản được khấu hao là phương pháp kế toán trong việc xử lý trái phiếu. Khấu hao giúp người phát hành xử lý khoản chiết khấu như tài sản trong suốt thời gian trái phiếu tồn tại, cho đến khi đáo hạn.

Annual Turnover / Doanh Thu Hàng Năm

Annual Turnover là tỷ lệ phần trăm doanh thu hàng năm của quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETF, phản ánh tỷ lệ giao dịch cổ phiếu trong năm. Doanh thu giúp điều chỉnh lượng tiền vào ra, đồng thời cho thấy mức độ hoạt động của quỹ. Doanh thu hàng năm là cách đánh giá hiệu quả hoạt động thực tế của quỹ. Khi doanh thu cao, chi phí quỹ thường tăng lên, có thể dẫn đến lợi nhuận phân phối cao hơn. Theo chỉ số S&P 500, các quỹ phù hợp với SPRDS thường có doanh thu dưới 10% mỗi năm. Ngược lại, một số quỹ áp dụng chiến lược tích cực để đạt doanh thu 100% hàng năm, tức là giao dịch toàn bộ danh mục đầu tư.

Amortization Of Intangibles / Khấu Hao Tài Sản Vô Hình

Amortization Of Intangibles là cách gọi cho việc khấu trừ chi phí một khoản đầu tư là tài sản vô hình trong thời gian sử dụng của tài sản đó. Chi phí cơ bản của tài sản vô hình được khấu trừ trong 15 năm, bất kể thời gian sử dụng thực tế. Khi tài sản được mua lại hoặc bán, chi phí khấu hao có thể được tính theo tỷ lệ dựa trên tháng. Khấu hao tài sản vô hình được ghi trong mẫu 4562. Tài sản vô hình là tài sản phi vật thể, khó xác định giá trị cụ thể. Theo Điều 197 của Luật Thuế Vụ, tài sản vô hình có nhiều loại, phổ biến nhất bao gồm lợi thế thương mại, giá trị kiến thức của người lao động, thương hiệu, tên thương mại, nhượng quyền thương mại, các thỏa thuận không cạnh tranh trong mua bán doanh nghiệp, và nguồn nhân lực của công ty.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55