Bid Size / Khối lượng chào mua
Khối lượng chào mua là số cổ phần mà người mua sẵn sàng mua tại một mức giá cụ thể. Ví dụ, nếu nhà đầu tư muốn mua 200 cổ phần của công ty ABC với giá 10 USD/cổ phần, thì khối lượng chào mua là 200 cổ phần. Sàn giao dịch niêm yết khối lượng chào mua theo đơn vị 100 cổ phần. Do đó, 200 cổ phần sẽ được ghi là 2. Nếu khối lượng chào mua là 500 cổ phần, thì số niêm yết sẽ là 5.
Khối lượng chào mua ngược với khối lượng chào bán (ask size). Ask size là số cổ phần mà công ty muốn bán. Hai yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ. Khi khối lượng chào mua lớn hơn ask size, điều này cho thấy nhu cầu mua cổ phiếu có thể đang cao.
Bull Steepener / Giá lên theo đường dốc lên
Một thay đổi trong đường cong lợi suất xảy ra khi lãi suất ngắn hạn tăng nhanh hơn lãi suất dài hạn, tạo ra khoảng cách lớn giữa hai loại lãi suất. Đường cong dốc lên khác với đường cong phẳng. Đường dốc lên khiến khoảng cách giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn mở rộng, trong khi đường phẳng khiến hai loại lãi suất dần tiến gần nhau. Khi đường cong được mô tả là dốc lên, điều này cho thấy chênh lệch lớn xuất phát từ lãi suất ngắn hạn, không phải từ lãi suất dài hạn.
Bull Spread / Chênh lệch giá lên
Một chiến lược quyền chọn cho phép bạn kiếm tiền nếu giá cổ phiếu tăng. Bạn có thể dùng quyền chọn mua hoặc bán. Mua mức giá thấp hơn, bán mức giá cao hơn. Các quyền chọn có cùng ngày đáo hạn. Bạn thu về lợi nhuận lớn nếu giá cổ phiếu tăng. Nhưng sẽ mất toàn bộ nếu giá không tăng như kỳ vọng. Đây là rủi ro cao, có thể gây ra nhiều lo lắng.
Bull Put Spread / Đầu cơ dựa vào chênh lệch giá lên của quyền chọn bán
Một chiến lược quyền chọn được dùng khi nhà đầu cơ kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng nhẹ. Chiến lược này tạo ra bằng cách mua quyền chọn bán và bán quyền chọn bán khác ở mức giá cao hơn. Mục tiêu đạt được khi giá tài sản vẫn cao hơn mức giá cao hơn, khiến quyền chọn ngắn hết hiệu lực, giúp giữ phí bảo hiểm. Chiến lược này gọi là chênh lệch tín dụng vì tiền thu từ bán quyền chọn cao hơn đủ để chi trả cho quyền chọn thấp hơn. Lợi nhuận tối đa là chênh lệch giữa tiền thu từ bán quyền chọn và chi phí mua quyền chọn. Lỗ tối đa là chênh lệch giữa giá thực hiện và tín dụng ròng. Chiến lược này có thể áp dụng với quyền chọn bán bằng tiền hoặc phi tiền tệ, cùng ngày đáo hạn.
Bull Market / Thị trường giá lên
Thị trường tài chính nơi giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng. Thuật ngữ "thị trường giá lên" thường dùng cho chứng khoán, nhưng có thể áp dụng cho trái phiếu, tiền tệ, hàng hóa. Thị trường này được đặc trưng bởi niềm tin, kỳ vọng tích cực và niềm tin vào xu hướng kéo dài. Khó dự đoán xu hướng vì thị trường liên tục thay đổi. Tâm lý và đầu cơ có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến. Cách gọi "lên giá" và "xuống giá" bắt nguồn từ hành vi của động vật. Con bò đâm sừng lên trời, con gấu nằm xuống đất. Những hành động này tượng trưng cho biến động thị trường. Khi giá tăng, đó là thị trường "lên"; khi giảm, là "xuống".
Bull Flattener / Giá lên theo chiều nằm ngang
Một môi trường lãi suất, nơi lãi suất dài hạn giảm nhanh hơn lãi suất ngắn hạn. Điều này khiến đường cong lợi suất dần trở nên phẳng, khi hai loại lãi suất bắt đầu hội tụ. Khi đường cong này thay đổi, nó có thể trở nên dốc hơn hoặc phẳng hơn. Những biến động này xuất phát từ nhu cầu đầu tư, sự thay đổi lãi suất và hoạt động của các nhà đầu tư lớn chuyên mua bán trái phiếu. Nếu đường cong lợi suất biểu hiện xu hướng phẳng, chênh lệch giữa lãi suất dài hạn và ngắn hạn sẽ ngày càng nhỏ. Vì lãi suất dài hạn giảm trong khi lãi suất ngắn hạn tăng. Tình huống này xảy ra khi nhiều nhà đầu cơ chọn mua trái phiếu dài hạn cùng lúc với trái phiếu ngắn hạn. Hành động này làm giá trái phiếu dài hạn tăng lên, từ đó làm giảm lợi suất.
Bull CD / Chứng chỉ tiền gửi giá lên
Một chứng chỉ tiền gửi có lãi suất thay đổi theo giá của chỉ số thị trường cơ bản. Lãi suất tăng khi giá chỉ số thị trường tăng trong thời hạn chứng chỉ. Loại chứng chỉ này thường được nhà đầu tư chọn để vừa an toàn vừa có cơ hội hưởng lợi từ thị trường. Lãi suất không giảm nếu thị trường sụt giảm nhờ có ngưỡng tối thiểu phải trả.
Bull Call Spread / Đầu cơ dựa vào chênh lệch giá lên của quyền chọn mua
Chiến lược này yêu cầu mua quyền chọn mua ở mức giá cố định, đồng thời bán cùng số lượng quyền chọn mua với mức giá cao hơn. Đầu cơ chênh lệch giá lên được thực hiện khi dự đoán giá tài sản sẽ tăng nhẹ. Lợi nhuận tối đa là chênh lệch giữa hai mức giá quyền chọn, trừ đi chi phí tổng cộng. Loại chênh lệch phổ biến nhất là chênh lệch theo chiều dọc.
Ví dụ, một cổ phiếu đang giao dịch ở mức 18$. Nhà đầu cơ mua quyền chọn mua với mức 20$ và bán quyền chọn mua với mức 25$. Nếu giá cổ phiếu tăng mạnh lên 35$, nhà đầu cơ phải giao 100 cổ phiếu cho người mua quyền chọn ngắn ở mức 25$. Trong trường hợp này, quyền chọn mua dài cho phép nhà đầu cơ mua cổ phiếu với giá 20$ và bán với giá 25$, thay vì mua theo giá thị trường 35$ và bị lỗ.
Bull Bond / Trái phiếu giá lên
Một trái phiếu có khả năng tăng giá khi thị trường lên, khi lãi suất giảm. Phần lớn các trái phiếu tăng giá khi lãi suất giảm, nhưng các trái phiếu giá lên nói đến những loại đặc biệt hiệu quả trong môi trường này. Một ví dụ phổ biến là chứng khoán riêng về phần vốn (PO) có thế chấp bảo đảm. Trong khi hầu hết trái phiếu tăng giá khi lãi suất giảm, chứng khoán thế chấp hoạt động đặc biệt tốt. PO là chứng khoán thế chấp được tạo ra bằng cách tách các khoản thanh toán gốc khỏi lãi. Các khoản thanh toán gốc sau đó được kết hợp thành nhóm thế chấp. Chứng khoán thế chấp PO tăng giá trong thị trường lãi suất giảm vì chủ sở hữu thế chấp có thể tái hỗ trợ vay với lãi suất thấp hơn. Nhà đầu tư được hoàn trả vốn ban đầu nhanh hơn, giúp tỷ lệ hoàn vốn cho chứng khoán thế chấp tăng lên.
Bull / Đầu cơ giá lên
Một nhà đầu cơ tin rằng thị trường, một chứng khoán cụ thể hoặc một ngành sẽ tăng. Những người dự đoán giá sẽ tăng mua chứng khoán, tin rằng sau này có thể bán với giá cao hơn. Giá giảm được coi là ngược lại với giá tăng. Đầu cơ giá xuống là sự bi quan của các nhà đầu cơ, cho rằng một chứng khoán, hàng hóa hay thực thể sẽ giảm giá. Đầu cơ giá lên là sự lạc quan của các nhà đầu cơ, khi họ dự đoán thị trường sẽ tăng. Ví dụ, nếu bạn là nhà đầu cơ giá lên vào sản phẩm S&P 500, bạn sẽ mua với niềm tin vào sự tăng giá của chỉ số. Ngược lại, đầu cơ giá xuống là sự bi quan khi cho rằng một chứng khoán, hàng hóa hay thực thể sẽ giảm giá. Sự tăng giá không chỉ áp dụng cho thị trường chứng khoán. Ví dụ, bạn có thể là nhà đầu cơ giá lên về bất cứ thứ gì, bao gồm bất động sản, hàng hóa như hạt đậu nành, dầu thô, hoặc thậm chí là hạt đậu.
Bulge Bracket / Nhóm các ngân hàng lớn
Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ công ty hoặc các công ty phát hành số lượng chứng khoán lớn nhất trong một lần phát hành mới của tập đoàn bảo hiểm, hoặc là các công ty bảo hiểm lớn nhất trong ngành. Nhóm ngân hàng lớn thường đứng đầu trong danh sách công bố thông tin về một lần phát hành mới. Trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư, các tập đoàn được thành lập để giúp các công ty bảo hiểm chia sẻ rủi ro và lợi nhuận từ một lần phát hành chứng khoán mới với nhiều bên tham gia. Khi quy mô phát hành lớn hơn, nhiều công ty sẽ có xu hướng tham gia thông qua việc hợp tác thành tập đoàn. Trong trường hợp này, một công ty có thể đảm nhận vai trò quản lý hoặc đồng quản lý của tập đoàn.
Build-Operate-Transfer Contract / Hợp đồng xây dựng- vận hành- chuyển giao (BOT)
Một mô hình hợp tác trong đó doanh nghiệp tư nhân xây dựng, vận hành dự án và sau đó chuyển giao quyền sở hữu cho chính phủ. Trong nhiều trường hợp, chính phủ trở thành khách hàng duy nhất và cam kết mua ít nhất một lượng sản phẩm đã quy định. Điều này giúp doanh nghiệp thu hồi vốn trong thời gian hợp lý. Mô hình này thường áp dụng cho các dự án dài hạn phức tạp như nhà máy năng lượng hay trạm xử lý nước. Trong một số trường hợp, chính phủ không sở hữu dự án. Khi đó, doanh nghiệp tiếp tục quản lý cơ sở hạ tầng, trong khi chính phủ vừa là khách hàng vừa đóng vai trò quản lý.
Building Permits / Giấy phép xây dựng
Một loại giấy phép cần được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi xây dựng một công trình mới hoặc đã tồn tại có thể diễn ra hợp pháp. Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ công bố con số cuối cùng về giấy phép xây dựng hàng tháng vào ngày làm việc thứ 18 của mỗi tháng. Báo cáo giấy phép xây dựng hàng tháng được các nhà kinh tế và nhà đầu tư theo dõi sát sao. Vì các yếu tố liên quan đến xây dựng công trình đều là hoạt động kinh tế quan trọng (như tài trợ và việc làm), báo cáo này có thể cho thấy xu hướng kinh tế của quốc gia trong thời gian tới.
Building And Personal Property Coverage Form / Mẫu bảo hiểm tài sản về xây dựng và cá nhân
Một chính sách bảo hiểm kinh doanh được thiết kế để bù đắp thiệt hại vật chất trực tiếp hoặc mất mát cho tài sản thương mại được bảo hiểm, cùng nhiều nội dung khác. Mẫu bảo hiểm liệt kê rõ tài sản nào được bảo hiểm (ví dụ: tòa nhà, đồ đạc, tài sản cá nhân), tài sản nào không được bảo hiểm (ví dụ: tiền mặt, động vật, hàng hóa buôn lậu). Nó cũng nêu rõ loại thiệt hại được bảo hiểm (ví dụ: hỏa hoạn, phá hoại), các loại bảo hiểm bổ sung (ví dụ: loại bỏ mảnh vụn), các điều khoản loại trừ, giới hạn bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ. Người nắm giữ chính sách cần đọc kỹ mẫu bảo hiểm tài sản xây dựng và cá nhân khi được cung cấp để đảm bảo mọi yếu tố quan trọng đều được bảo hiểm. Nếu chính sách chưa đầy đủ, thường có thể mua thêm bảo hiểm bổ sung. Mẫu bảo hiểm cũng mô tả các điều kiện cần đáp ứng để chính sách có hiệu lực.
Building And Loan Associaiton / Hiệp hội xây dựng và cho vay
Đây là một tổ chức tài chính được cấp phép theo điều lệ liên bang hoặc tiểu bang, chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm và sử dụng để đầu tư vào các khoản vay thế chấp nhà ở. Tổ chức này còn được gọi là "Hiệp hội tiết kiệm và cho vay." Người gửi tiết kiệm và người đi vay đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tài chính của tổ chức.
Sự khác biệt giữa tổ chức này với ngân hàng tiết kiệm là: ngân hàng tiết kiệm thường tập trung vào các khoản vay thương mại để hỗ trợ doanh nghiệp hoặc cho vay được bảo đảm bằng tài sản như thẻ tín dụng. Trong khi đó, hiệp hội tiết kiệm và cho vay chủ yếu tập trung vào các khoản vay thế chấp, thúc đẩy quyền sở hữu nhà ở.
Builders Risk Hull Insurance / Bảo hiểm thân tàu cho người đóng tàu
Một chính sách bảo vệ gắn với việc tàu được nhà thầu thực hiện. Bảo hiểm có thể chi trả toàn bộ, trừ các trường hợp như khuyết tật hoặc thiệt hại do chiến tranh. Nó bảo vệ rủi ro tai nạn trước và sau khi hạ tàu. Nhà thầu có thể chọn bảo hiểm dạng hoàn thiện (bao gồm toàn bộ sản phẩm) hoặc dạng báo cáo (điều chỉnh khi công việc xong). Thân tàu là phần cơ bản, gồm toàn bộ các bộ phận hỗ trợ. Phạm vi bảo hiểm không chỉ dừng ở tổn thất thân tàu mà còn mở rộng sang một số rủi ro kinh doanh. Bảo hiểm rủi ro kinh doanh cho thân tàu có thể được mua khi tàu đang sửa chữa hoặc trong suốt quá trình vận chuyển đến và đi của chủ sở hữu.
Builders Risk Coverage Form / Mẫu bảo hiểm rủi ro cho chủ xây dựng
Một chính sách bảo hiểm áp dụng cho cấu trúc nhà ở và thương mại trong quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc cải tạo. Các hạng mục được bảo hiểm bao gồm: nền móng, đồ đạc, máy móc, thiết bị dùng cho xây dựng, nguyên vật liệu, và vật tư. Trong trường hợp hư hại, sẽ loại bỏ vôi gạch nát. Chính sách không bao gồm đất, cảnh quan, vệ tinh, anten, nguyên vật liệu đang vận chuyển, giàn giáo, rơ mooc xây dựng, trộm cắp vật liệu tại công trường, hay kí hiệu không gắn vào công trình. Người dùng có thể mua bảo hiểm bổ sung để bù đắp cho những hạng mục không được tính vào bảo hiểm tiêu chuẩn. Bảo hiểm phải được mua khi công trình chưa hoàn thiện quá 30% và hết hiệu lực sau khi bàn giao cho chủ sở hữu, 90 ngày kể từ ngày hoàn thiện hoặc khi người được bảo hiểm từ bỏ dự án mà không có kế hoạch hoàn thành. Người được bảo hiểm thường là chủ thầu hoặc nhà phát triển tài sản, nhưng trong một số trường hợp là chủ sở hữu công trình hoặc tòa nhà. Loại bảo hiểm này thường yêu cầu nhà thầu có kinh nghiệm tối thiểu (ví dụ 2-3 năm).
Build America Bonds - BABs / Xây dựng trái phiếu Mỹ - BABs
Trái phiếu đô thị có trách nhiệm đóng thuế có đặc điểm như tín dụng thuế và/hoặc trợ cấp chính phủ dành cho người nắm giữ và nhà phát hành. Xây dựng trái phiếu Mỹ (BABs) ra đời năm 2009, thuộc chương trình Đạo luật phục hồi và tái đầu tư của tổng thống Obama, nhằm tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế. BABs hỗ trợ tiểu bang và địa phương bằng cách cho vay với lãi suất thấp để tài trợ các dự án mới. Có hai loại BABs rõ rệt: trái phiếu tín dụng có chịu thuế và trái phiếu thanh toán trực tiếp. Trái phiếu tín dụng có chịu thuế nhận trợ cấp 35% từ chính phủ cho lãi suất phải trả. Trái phiếu thanh toán trực tiếp cung cấp trợ cấp tương tự dưới hình thức tín dụng thuế cho người nắm giữ.
BUGS Index - HUI / Chỉ số BUGS - HUI
BUGS là từ viết tắt của "rổ vàng dự trữ không được bảo đảm". Chỉ số BUGS do AMEX đo lường, phản ánh các công ty vàng không giới hạn sản lượng sau 1.5 năm. Chỉ số HUI, còn gọi là chỉ số BUGS vàng, giúp nhà đầu tư tham gia biến động giá vàng ngắn hạn khi các thành viên trong chỉ số không bị ràng buộc lâu dài.
Buenos Aires Stock Exchange (BUE) .BA / Sở giao dịch chứng khoán Buenos Aires (BUE) .BA
Nằm tại Buenos Aires, sở giao dịch này đóng vai trò như thị trường chứng khoán chính của Argentina. Chỉ số chính là MERVAL. Các chỉ số khác có mặt tại đây bao gồm Burcap, Bolsa General và MAR. Sàn giao dịch Buenos Aires kế thừa Banco Mercantil và trở thành thị trường chính vào năm 1854. Đây là một tổ chức dân sự, không theo đuổi mục tiêu lợi nhuận. Ban giám đốc gồm đại diện từ mọi lĩnh vực của nền kinh tế Argentina.






