Budgetary Slack / Thiếu hụt ngân sách
Phụ cấp có chủ ý được dùng để chi thêm cho các khoản chi tiêu trong một dòng tiền tương lai. Thiếu hụt ngân sách có thể xảy ra theo hai cách: 1) Đánh giá thấp thu nhập hoặc doanh thu kỳ vọng trong một khoảng thời gian nhất định, 2) Đánh giá cao các chi phí phải trả trong cùng khoảng thời gian đó. Hầu hết các kế toán viên đều đồng tình với phương pháp này. Phương pháp này giúp ngăn chặn việc lập ngân sách chính xác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đây có thể là hành vi phi đạo đức, ví dụ khi doanh nghiệp cố ý thao túng dữ liệu để đạt mục tiêu kế toán.
Budget Committee / Ủy ban ngân sách
Một nhóm người chịu trách nhiệm về tài chính cho một tổ chức hoặc đơn vị. Trong một công ty, nhóm này thường bao gồm các thành viên cấp cao và CFO. Các ủy ban ngân sách xem xét và phê duyệt ngân sách mà các trưởng bộ phận khác nhau nộp lên. Vai trò của họ rất quan trọng đối với thành công hay thất bại của một công ty. Các ủy ban đảm bảo hoạt động trơn tru và khả năng thanh toán tài chính, tránh các rủi ro tài chính.
Bucketing / Bucketing
Một tình huống nhằm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Một nhà môi giới xác nhận đơn đặt hàng cho khách hàng nhưng không thực hiện. Môi giới tham gia hành vi không đạo đức như bucketing, thường gọi là cửa hàng bucket. Nếu giá thực hiện cao hơn giá hiện có khi đơn đặt hàng được gửi, khách hàng phải trả giá cao hơn. Ngược lại, nếu giá thực hiện thấp hơn, khách hàng vẫn trả giá cao hơn và công ty môi giới giữ lại khoản chênh lệch.
Bucket Shop / Cửa hàng "xô"
1. Một công ty môi giới gian lận dùng chiến thuật bán hàng qua điện thoại mạnh mẽ để bán chứng khoán mà họ sở hữu và muốn thoát khỏi. Các chứng khoán họ bán thường là cơ hội đầu tư kém hiệu quả, chủ yếu là cổ phiếu penny.
2. Một nhà môi giới thực hiện giao dịch thay khách hàng, hứa giá nhất định. Tuy nhiên, họ chờ đợi đến khi một giá khác xuất hiện rồi mới thực hiện giao dịch, lấy chênh lệch làm lợi nhuận.
1. Cửa hàng "xô" đôi khi được gọi là phòng bán qua điện thoại. Tại Mỹ, luật cấm các hoạt động của cửa hàng xô bằng cách giới hạn khả năng của nhà môi giới tạo và giao dịch một số loại chứng khoán.
2. Định nghĩa thứ hai cho "xô" từ hơn 50 năm trước, khi các cửa hàng xô giao dịch cả ngày, ném vé vào thùng. Cuối ngày, họ quyết định tài khoản nào được thưởng cho giao dịch thắng, thua.
Bucket / Bucket
1. Nhóm giao dịch hoán đổi có kỳ hạn giống nhau hoặc gần giống nhau.
2. Nhóm chứng khoán có mức độ rủi ro tương đương. Một chiến lược đầu tư được gọi là "bucket approach", do James Tobin – người từng đoạt giải Nobel – đề xuất. Chiến lược này khuyến nghị chia các khoản đầu tư thành các nhóm có rủi ro cao và rủi ro thấp, sau đó tối ưu lợi nhuận cho từng nhóm.
1. Bucket giúp đánh giá mức nhạy cảm của danh mục giao dịch hoán đổi với biến động lãi suất. Khi rủi ro (gọi là "tiếp xúc bucket") được xác định qua quy trình "phân tích bucket", nhà đầu tư có thể phòng ngừa rủi ro đó nếu hiệu quả về mặt chi phí. Một chiến lược gọi là "tiêm chủng" có thể tạo ra hàng rào hoàn hảo chống lại tất cả các tiếp xúc bucket.
2. Chiến lược của Tobin đề xuất phân bổ cổ phiếu giữa "bucket rủi ro" và "bucket an toàn". Tuy nhiên, một số phiên bản khác sử dụng tối đa năm nhóm trong phương pháp này.
Buck The Trend / Bắt kịp xu hướng
Khi giá của một chứng khoán hoặc tài sản di chuyển ngược lại với xu hướng thị trường rộng lớn hoặc các đối thủ cạnh tranh. Động thái này có thể đi theo hai hướng, nhưng thường xảy ra khi doanh nghiệp hoạt động tốt dù thị trường đang suy yếu. Giá tài sản phản ánh thay đổi về doanh nghiệp và thị trường. Nếu một công ty ghi nhận doanh thu tăng trong khi đối thủ mất khả năng cạnh tranh, công ty đó được coi là "bắt kịp xu hướng". Đây có thể là tín hiệu tích cực, khi cổ phiếu đó ngược lại xu hướng giảm chung ngành hay thị trường. Điều này cho thấy nhà đầu tư đang quan tâm đến cổ phiếu, dù môi trường xung quanh có phần tiêu cực.
Buck / Buck
1. Một tài liệu tham khảo không chính thức gọi một đô la là "buck".
2. Một thuật ngữ không chính thức gọi một trăm đô la là "buck" (trong một số ngữ cảnh).
3. Tiếng lóng của thương nhân gọi một triệu đô la là "buck" (trong ngữ cảnh phố Wall).
4. Một thuật ngữ không chính thức gọi tiền là "buck". Từ "buck" có nguồn gốc từ việc giao dịch da hươu (buckskins). "Buck" được dùng trong nhiều cách nói hàng ngày:
- "Giá trị của tiền bạc" nghĩa là giá trị của lượng tiền đã chi tiêu.
- "Đông tiền phá giá" đề cập đến giá trị tài sản ròng của quỹ thị trường tiền tệ giảm xuống dưới một đô la.
- "Kiếm tiền nhanh chóng" nghĩa là kiếm tiền trong thời gian ngắn với nỗ lực ít.
Các thuật ngữ tiếng lóng khác của Mỹ để chỉ tiền bao gồm: green, scratch, moolah, cheddar, bacon, dough.
Bubble Theory / Lý thuyết bong bóng
Một trường phái cho rằng giá tài sản có thể tạm thời vượt xa giá trị thực, và bong bóng có thể dễ nhận biết. Cựu Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Alan Greenspan dùng thuật ngữ "lạc quan tếu" để mô tả hiện tượng này. Theo lý thuyết bong bóng, tài sản định giá cao có thể mất giá trong nhiều năm. Khi bong bóng vỡ, giá sẽ sụt giảm nhanh rồi quay lại mức hợp lý. Ví dụ nổi bật nhất là "tulipmania" ở Hà Lan những năm 1630. Các ví dụ hiện đại bao gồm bong bóng dotcom cuối thập niên 1990 và bong bóng bất động sản Mỹ cuối thập niên 2000. Lý thuyết bong bóng gây tranh cãi với những người tin vào thị trường hiệu quả. Những người theo lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư hợp lý sẽ không mua tài sản bị đánh giá cao nếu dễ nhận biết. Họ lập luận rằng giá sẽ tự điều chỉnh về giá trị thực do các nhà đầu tư thông minh bán tài sản, dự đoán sự sụt giảm.
Brown Field Investment / Lĩnh vực đầu tư " màu nâu"
Khi một công ty hoặc tổ chức chính phủ mua hoặc thuê cơ sở sản xuất hiện có để triển khai hoạt động sản xuất mới. Đây là một chiến lược trong đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thay vì vậy, lĩnh vực đầu tư "xanh" được áp dụng, nơi xây dựng nhà máy mới từ đầu.
Brown Bag Meeting / Cuộc họp "túi màu nâu"
Một cuộc họp không chính thức thường diễn ra vào bữa trưa. Cuộc họp kiểu này được gọi là "túi màu nâu" vì người tham gia tự mang theo bữa ăn. Trong thế giới kinh doanh, "túi màu nâu" thường diễn ra trong văn phòng, có lẽ là phòng hội nghị. Loại họp này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vì không cần cung cấp đồ ăn hoặc đồ uống. Nếu muốn tổ chức họp chính thức hơn, công ty có thể chọn nhà hàng sang trọng và trả tiền cho thực phẩm của mọi người. Người tham gia được phép ăn bất kỳ món gì họ mang theo. "Túi màu nâu" không chỉ dành cho kinh doanh; các trường đại học cũng dùng loại họp này để mời diễn giả hoặc tổ chức thảo luận trong giờ ăn trưa của sinh viên.
Brought Over The Wall / Chuyển qua "bức tường"
Một nhân viên nghiên cứu trong bộ phận của ngân hàng đầu tư thường được chuyển sang làm việc cho bộ phận bảo lãnh phát hành, tập trung vào một công ty cụ thể. Mục đích là bổ sung góc nhìn chuyên sâu vào quy trình bảo lãnh, giúp tăng giá trị cho dự án. Đây còn được gọi là "Bức tường Trung Hoa". Bức tường Trung Hoa là ranh giới giữa các nhà phân tích và bộ phận bảo lãnh, nhằm ngăn chặn việc chia sẻ thông tin nội bộ giữa hai nhóm. Sau khi hoàn tất, nhân viên này không được phép chia sẻ bất kỳ thông tin nào học được trong quy trình, cho đến khi thông tin trở thành công khai.
Broker's Call / Lãi suất tiền vay của người môi giới
Các ngân hàng tính lãi suất cho các khoản vay mà họ cung cấp cho nhà môi giới – đại lý. Những nhà môi giới này dùng tiền vay để cho khách hàng của họ vay ký quỹ. Khoản vay của nhà môi giới được hoàn trả ngay lập tức khi họ tham gia một đợt huy động vốn. Lãi suất tiền vay của nhà môi giới là cơ sở để xác định lãi suất cho các khoản vay ký quỹ. Lãi suất này thay đổi mỗi ngày, vì nó phụ thuộc vào lãi suất thị trường, cung – cầu của quỹ, và tình hình kinh tế. Thông tin lãi suất này được công bố hàng ngày trong các ấn phẩm như Tạp chí Phố Wall và Nhật báo kinh doanh của nhà đầu tư.
Broker-Reseller / Nhà môi giới - Đại lý
Là một loại môi giới hoạt động như trung gian giữa các nhà môi giới lớn và khách hàng. Các nhà môi giới đại lý nhận lệnh từ khách hàng, sau đó nhờ các công ty môi giới lớn thực hiện giao dịch. Tất cả các công ty môi giới lớn đều thuộc các tổ chức uy tín, như Hiệp hội Đại lý Chứng khoán Quốc gia. Tuy nhiên, không phải tất cả các nhà môi giới đại lý đều hoàn thành đầy đủ kỳ thi và bước kiểm tra để được công nhận là nhà môi giới tiêu chuẩn. Vì vậy, nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ lưỡng trước khi chuyển tiền.
Bracket Creep / Chuyển nhóm thuế
Khi lạm phát làm thu nhập tăng, người ta có thể rơi vào mức thuế cao hơn. Kết quả là, thuế thu nhập tăng nhưng sức mua không cải thiện. Đây là vấn đề nghiêm trọng trong thời kỳ lạm phát cao, bởi việc thay đổi mã số thuế thường mất nhiều thời gian hơn.
BP Oil Spill / Vụ tràn dầu của công ty dầu khí BP
Vụ tràn dầu lớn nhất lịch sử Mỹ xảy ra năm 2010 ở Vịnh Mexico. Nguyên nhân là sự cố nổ và chìm giàn khoan dầu Deepwater Horizon. Giàn khoan do Transocean sở hữu, được BP thuê khai thác tại Macondo Prospect, một khu vực mỏ dầu ngoài khơi Louisiana. Sự cố gây thiệt hại nghiêm trọng ở phần miệng giếng và độ sâu dưới mực nước biển khiến BP không thể ngăn dầu lan rộng trong nhiều tháng. Ước lượng cho thấy khoảng 200 triệu gallon dầu tràn ra biển. Hoa Kỳ đổ toàn bộ trách nhiệm lên BP, yêu cầu công ty bồi thường chi phí xử lý dầu tràn và các thiệt hại kinh tế khác. Phản ứng của dư luận khiến BP gặp khủng hoảng truyền thông nghiêm trọng. Chính phủ Mỹ tạm dừng khai thác dầu ngoài khơi, dẫn đến tranh chấp pháp lý giữa bang và liên bang. Dù mọi trách nhiệm cuối cùng đổ về BP, công ty này lại đổ lỗi cho các nhà khai thác, thiết kế và sản xuất giàn khoan. Dầu tràn đe dọa ngành đánh bắt cá và du lịch ở nhiều bang. Vụ việc năm 2010 trở thành thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Box-Top Order / Lệnh Box-Top
Một lệnh mua hoặc bán tại giá thị trường cao nhất. Nếu lệnh không được thực hiện hết, phần còn lại sẽ tạo ra lệnh giới hạn ở mức giá đã khớp. Ví dụ, trader đặt lệnh mua 1.000 cổ phiếu tại giá thị trường 50 Đô, nhưng chỉ có 500 cổ phiếu khớp. Sau đó, lệnh mua giới hạn sẽ xuất hiện cho 500 cổ phiếu còn lại. Trong thời gian hiệu lực của lệnh box-top, nếu giá quay về 50 Đô, lệnh giới hạn sẽ tự động kích hoạt, hoàn tất giao dịch cho số cổ phiếu còn lại.
Box-Jenkins Model / Mô hình Box-jenkins
Một mô hình toán học được tạo ra để dự đoán dữ liệu theo chuỗi thời gian. Mô hình Box-Jenkins giúp ổn định chuỗi thời gian bằng cách áp dụng các thuật toán dựa trên độ trễ giữa các dữ liệu. Điều này giúp mô hình nhận diện các xu hướng thông qua tính năng tự hồi quy, trung bình động và độ trễ theo mùa. Mô hình ARIMA là một dạng của mô hình Box-Jenkins. Việc ước lượng các tham số của mô hình Box-Jenkins rất phức tạp, thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Mô hình này được phát triển bởi hai nhà toán học George Box và Gwilym Jenkins, được trình bày trong bài báo năm 1970 có tên "Phân tích Chuỗi Thời Gian: Dự báo và Kiểm soát."
Box Spread / Chiến lược box spread
Chiến lược vị thế quyền chọn kép bao gồm hai chiến lược: mua chênh lệch giá theo chiều lên và mua chênh lệch giá theo chiều xuống, cùng ngày đáo hạn. Chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó có thể tạo ra vị thế chênh lệch giá nếu nhà đầu tư cố gắng chốt lợi nhuận thấp khi đáo hạn. Chiến lược box spread là một chiến lược phức tạp dành cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp. Mục tiêu là tận dụng sự khác biệt trong giá thị trường của các hợp đồng quyền chọn.
Box Size / Kích thước hộp
Trong biểu đồ Caro, kích thước hộp xác định mức thay đổi giá tối thiểu cần xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định để một dấu (X hoặc O) xuất hiện trên biểu đồ. Bạn có thể loại bỏ các biến động nhỏ bằng cách tăng kích thước hộp lên.
Bowie Bond / Trái phiếu Bowie
Một loại chứng khoán bảo đảm bằng tài sản (ABS) dùng doanh thu từ các album ca nhạc của David Bowie làm tài sản thế chấp. 25 album trong trái phiếu Bowie được ghi âm trước năm 1990. Ông dùng tiền bán trái phiếu để mua lại bản ghi âm cũ của mình. Trong quá trình phát hành, ông phải trả tiền bản quyền sau 10 năm. Trái phiếu này được gọi là "trái phiếu Pullman" vì David Pullman, chuyên gia tài chính Mỹ, đã tạo ra và bán những trái phiếu đầu tiên. Trái phiếu được phát hành năm 1997, lãi suất 7.9%, kỳ hạn 10 năm. Hãng bảo hiểm Prudential mua hết với giá 55 triệu đô la. Đây là một trong những trái phiếu đầu tiên dùng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản thế chấp. Giá trị trái phiếu giảm khi âm nhạc trực tuyến và chia sẻ tập tin phát triển, khiến doanh số album sụt giảm. Moody's hạ cấp tín nhiệm vào năm 2004. Tuy nhiên, sự ra đời của các nền tảng bán nhạc hợp pháp đã giúp trái phiếu này phục hồi lại sự quan tâm trong giai đoạn sau của thập kỷ.






