Boomerang / Người con thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh trở về nhà
Một thuật ngữ lóng Mỹ mô tả tình huống người trưởng thành quay về sống với cha mẹ, thuộc thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh từ năm 1946-1964. Cụm từ này, khi áp dụng vào một cá nhân, liên quan đến việc người đó từng sống độc lập trong một thời gian. Tuy nhiên, họ quay về nhà do chi phí tài chính để duy trì cuộc sống riêng.
Các cha mẹ thuộc thế hệ lưu động có thể vui khi con cái quay về. Tuy nhiên, những người quay lại thường gây gánh nặng tài chính lớn cho họ. Điều này có thể khiến họ giảm tiền hưu trí. Họ có thể phải trì hoãn nghỉ hưu hoặc nhờ con cái chia sẻ chi phí gia đình.
Nhiều quốc gia khác dùng thuật ngữ tương tự để mô tả hiện tượng này. Ở Ý, người ta dùng "mammon" hoặc "mama’s boys". Nhật gọi họ là "parasaito shinguru" hoặc "parasite singles". Ở Anh, những đứa trẻ thời kỳ bùng nổ quay về ngày càng nhiều và được gọi là KIPPERS – những đứa trẻ trong túi cha mẹ, gây xói mòn tiền hưu trí.
Book-To-Bill Ratio / Tỷ lệ sổ sách trên hóa đơn
Tỷ lệ đơn hàng được nhận từ mỗi lần vận chuyển và lập hóa đơn trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng hoặc một phần tư. Đây là một chỉ số quan trọng trong ngành công nghiệp kỹ thuật, đặc biệt là lĩnh vực thiết bị bán dẫn. Tỷ lệ này được các nhà đầu tư và nhà phân tích theo dõi sát để đánh giá hiệu suất và triển vọng của các công ty tư nhân và lĩnh vực công nghệ. Tỷ lệ lớn hơn 1 cho thấy nhu cầu cao, vì có nhiều đơn hàng được nhận hơn so với hóa đơn. Ngược lại, tỷ lệ nhỏ hơn 1 ám chỉ nhu cầu thấp. Ví dụ, nếu tỷ lệ này là 1.10, điều đó có nghĩa là mỗi sản phẩm có giá 100$ trên hóa đơn sẽ tạo ra 110$ từ các đơn hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Một trong những tỷ lệ này được chú ý nhiều nhất là số liệu được phát hành hàng tháng bởi Viện vật liệu và thiết bị bán dẫn (SEMI). Đây là con số hóa đơn và sổ sách trung bình mỗi ba tháng cho các công ty thiết bị bán dẫn có trụ sở chính ở Bắc Mỹ, và là một chỉ số đáng tin cậy về xu hướng ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu.
Booking the Basis / Đặt trước cơ sở
Một thỏa thuận được ký giữa người mua và người bán về việc xác định giá của hợp đồng bán hàng kỳ hạn trong tương lai. Khi cơ sở của hợp đồng được xác định, giá hiện tại sẽ được áp dụng và giữ nguyên suốt thời gian hợp đồng. Cơ sở này còn được gọi là "giá định sau." Giá tương lai sẽ được tính toán dựa trên cơ sở này. Sau khi hai bên đồng ý về phương thức hoặc nền tảng, các ngày sau sẽ sử dụng cơ sở đã thỏa thuận để tính giá dựa trên báo giá hiện tại của hợp đồng.
Bookie / Nhà cái
Một người chuyên giúp người khác tham gia cá cược, thường trong các sự kiện thể thao. Họ đặt tỷ lệ cược, chấp nhận giao kèo, nhận tiền cược và trả tiền thắng thay. "Bookie" là cách gọi tắt cho "người cá cược". Các nhà cái không kiếm tiền qua đặt cược cá nhân mà thu phí giao dịch từ khách hàng, gọi là "vig". Họ cũng có thể cho vay tiền cho người đặt cược. Một số hình thức cá cược do nhà cái tổ chức có thể không hợp pháp. Việc cá cược qua nhà cái có thể bị coi là bất hợp pháp. Luật pháp tiểu bang quyết định tính hợp pháp của từng loại trò chơi. Một số người gọi nhà cái là "nhà môi giới" vì họ lấy hoa hồng cao và thường xuyên yêu cầu tham gia giao dịch.
Book-Entry Securities / Chứng khoán ghi sổ
Các loại chứng khoán được lưu trữ trong hồ sơ điện tử được gọi là "ghi sổ," không phải là chứng chỉ giấy. Chứng khoán ghi sổ còn được gọi là "biên nhận ghi sổ." Quyền sở hữu của chứng khoán ghi sổ thuộc về chính phủ Mỹ được chuyển nhượng qua hệ thống chuyển tiền điện tử Fedwire.
Book Value Per Common Share / Giá trị sổ sách trên một cổ phiếu thường
Một công cụ mà các cổ đông thường dùng để đánh giá mức độ an toàn của cổ phiếu. Công thức: Giá trị sổ sách trên một cổ phiếu = (Tổng vốn cổ phần - vốn cổ phiếu ưu đãi) / Tổng cổ phiếu đang lưu hành. Khi công ty giải thể, giá trị này cho biết số tiền còn lại mà cổ đông thường nhận được sau khi thanh lý tài sản và trả hết nợ. Đơn giản, đó là số tiền một cổ đông thường sẽ được nhận nếu công ty bị phá sản.
Book Closure / Đóng sổ sách
Khoảng thời gian khi công ty không xử lý thay đổi sổ đăng ký hoặc chuyển nhượng cổ phần. Ngày đóng sổ sách dùng để xác định ai sẽ nhận cổ tức. Cổ phiếu giao dịch công khai thay đổi hàng ngày do nhà đầu tư mua bán. Khi công ty thông báo trả cổ tức, họ sẽ chọn ngày cụ thể để "đóng" sổ đăng ký, cam kết thanh toán cho cổ đông nắm giữ cổ phiếu từ ngày đó. Công ty tuyên bố "đóng sổ sách" để chỉ định một ngày quan trọng. Trong giai đoạn này, sổ đăng ký vẫn hoạt động, nhưng ngày đóng sổ sách quyết định ai sẽ bị ảnh hưởng bởi thay đổi sau này, ví dụ như nhận cổ tức. Cổ phiếu thường tăng giá khi ngày đóng sổ sách đến gần, do kỳ vọng nhận cổ tức. Tuy nhiên, do xử lý nhiều khoản thanh toán, cổ tức có thể chưa được trả cho đến vài ngày sau. Sau ngày đóng sổ sách, giá cổ phiếu thường giảm theo mức cổ tức, vì người mua sau đó không được hưởng cổ tức.
Book Value Of Equity Per Share - BVPS / Giá trị vốn hóa theo sổ sách - BVPS
Một thước đo tài chính cho thấy giá trị tối thiểu của mỗi cổ phiếu trong vốn chủ sở hữu. Nó phản ánh cách công ty định giá cổ phiếu. Giá trị này được tính bằng cách điều chỉnh giá trị ban đầu của cổ phiếu thường. Điều chỉnh bao gồm các khoản chi ra như cổ tức và mua lại cổ phiếu, cũng như các dòng tiền vào từ thu nhập giữ lại. Kết quả chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. Công thức tính BVPS là: BVPS = (giá trị cổ phiếu thường) / (số lượng cổ phiếu đang lưu hành). BVPS có thể giúp nhà đầu tư đánh giá liệu cổ phiếu có bị định giá thấp hay không. Tuy nhiên, chỉ số này không đủ để đưa ra cái nhìn toàn diện về tình hình công ty. BVPS chỉ phản ánh tình hình hiện tại, không xem xét tiềm năng phát triển tương lai. Ví dụ, XYZ Corp có giá cổ phiếu thấp hơn BVPS. Điều này không nhất thiết có nghĩa là cổ phiếu bị định giá thấp, mà có thể do cơ hội phát triển bị giới hạn và nhu cầu mua phụ tùng giảm dần.
Book Transfer / Chuyển khoản
Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác trong cùng một tổ chức tài chính. Chuyển khoản là cách để loại bỏ việc kiểm tra thanh toán bù trừ vì không giống như chuyển khoản liên ngân hàng, chuyển khoản nội bộ không có thời gian chờ đợi. Kiểm tra thanh toán bù trừ liên quan đến khoảng thời gian từ khi séc được gửi đến khi được thanh toán. Nếu ai đó gửi séc vào hôm nay, khoảng thời gian giữa việc gửi séc và khi séc được thanh toán sẽ khác nhau. Khoảng thời gian này giúp ngân hàng thu được thêm lãi từ các khoản tiền đó.
Book To Ship Ratio / Tỷ lệ sổ sách gửi hàng
Tỷ lệ giữa số tiền được ghi trong sổ sách của công ty và lượng hàng hóa đã vận chuyển. Tỷ lệ này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng. Nếu tỷ lệ lớn hơn 1, công ty chưa giao hết đơn hàng, có thể do thiếu hụt nguồn cung hoặc đơn hàng chưa được xử lý. Nếu tỷ lệ bằng 1, công ty giao hàng đúng hạn. Nếu tỷ lệ dưới 1, công ty có tồn kho dư thừa. Ví dụ: nếu đơn đặt hàng trong quý là 50 triệu đô la, lượng hàng hóa vận chuyển là 100 triệu đô la, tỷ lệ sổ sách gửi hàng là 50%. Nếu công ty sản xuất sản phẩm đơn giản với chu kỳ quay vòng nhanh, tỷ lệ thấp như vậy có thể báo hiệu vấn đề trong sản xuất hoặc vận chuyển.
Book Runner / Người bảo lãnh chính
Người bảo lãnh chính hoặc người quản lý chính trong việc phát hành vốn cổ phần, nợ hoặc công cụ chứng khoán mới. Trong ngân hàng đầu tư, người bảo lãnh chính là công ty bảo lãnh phát hành "kỳ hạn" hoặc người chịu trách nhiệm về sổ sách. Một khoản mua lớn có đòn bẩy có thể liên quan đến nhiều công ty. Người bảo lãnh chính làm việc với các công ty tham gia khác. Thường thì công ty chịu trách nhiệm "bảo lãnh" hoặc xử lý sổ sách sẽ được liệt kê đầu tiên trong danh sách các nhà bảo lãnh. Nhiều người bảo lãnh chính có thể quản lý việc phát hành chứng khoán. Trong trường hợp này, các bên liên quan được gọi là "người bảo lãnh chung". Cụm từ này cũng gọi là "quản lý bảo lãnh phát hành" hoặc "quản lý cung cấp". Trong ngân hàng đầu tư, một tập đoàn gồm nhóm các nhà bảo lãnh chịu trách nhiệm đưa vấn đề vốn, nợ hoặc chứng khoán mới đến nhà đầu tư. Người bảo lãnh chính thường chỉ định các phần của vấn đề mới cho các công ty bảo lãnh khác để sắp xếp. Họ giữ phần lớn nhất. Người bảo lãnh chính hợp tác với các công ty bảo lãnh khác để giảm rủi ro trong phát hành vốn cổ phần, nợ hoặc chứng khoán mới.
Book Building / Xây dựng sổ sách
Quá trình này là cách nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán xác định mức giá phù hợp cho IPO. Nhà bảo lãnh sẽ tiếp nhận các đơn hàng từ các nhà đầu tư, bao gồm số lượng cổ phiếu họ muốn mua và mức giá họ sẵn sàng chi trả. Từ đó, họ xác định mức giá phù hợp cho IPO dựa trên nhu cầu thực tế từ các nhà đầu tư.
Bonus Issue / Cổ phiếu thưởng
Công ty có thể phát hành thêm cổ phiếu miễn phí cho cổ đông hiện có. Thay vì tăng tỷ lệ cổ tức, công ty có thể chọn phát hành cổ phiếu bổ sung. Được gọi là "phát hành cổ phiếu biếu không" hoặc "phát hành cổ phiếu vốn hóa". Cổ phiếu mới được phát hành dựa trên tỷ lệ sở hữu hiện tại của cổ đông. Ví dụ, công ty có thể phát hành 1 cổ phiếu cho mỗi 5 cổ phiếu mà cổ đông đang nắm giữ.
Bonus / Tiền thưởng
1. Tiền thưởng được thêm vào lương của nhân viên, vượt mức thường lệ. Tiền thưởng có thể là phần thưởng cho mục tiêu công ty hoặc đóng góp của nhân viên. Ví dụ, Giám đốc điều hành Goldman Sachs năm 2007 nhận 68 triệu USD tiền thưởng (bao gồm tiền mặt và cổ phiếu), trong khi lương chỉ là 600.000 USD. Mức bồi thường cao như vậy thường công khai ở doanh nghiệp lớn.
2. Cổ tức thưởng được phân phối cho cổ đông từ lợi nhuận bổ sung. Hội đồng quản trị quyết định có trả cổ tức hay không.
3. Phí bảo hiểm ký kết (thường gọi là "phần thưởng ký kết") được trả khi chấp nhận một thỏa thuận. Mức phí này nhằm khuyến khích ký kết hợp đồng, dù công ty phải chi nhiều hơn ngay lập tức vì lợi ích dài hạn.
4. Tiền thưởng là khoản lợi ích ngoài dự kiến. Đây là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp. Ứng dụng của tiền thưởng phụ thuộc vào bối cảnh (đầu tư, kế toán, rủi ro...). Khi dùng, cần xem xét pháp lý, thị trường và đặc thù ngành để diễn giải đúng.
Bonferroni Test / Phân tích Bonferroni
Một phương pháp so sánh đa dạng thường được dùng trong thống kê. Khi người thí nghiệm thực hiện đủ các phân tích, cuối cùng sẽ có kết quả cho thấy ý nghĩa thống kê, ngay cả khi không có gì tồn tại. Nếu một phân tích cụ thể có độ chính xác 99%, thực hiện 100 lần có thể khiến kết quả sai xuất hiện trong nhóm. Phân tích Bonferroni giúp ngăn chặn dữ liệu sai trở thành kết quả có ý nghĩa thống kê bằng cách giảm giá trị alpha. Phương pháp này còn gọi là "Hiệu chỉnh Bonferroni" hoặc "Điều chỉnh Bonferroni". Giá trị "p" cho từng thử nghiệm phải bằng alpha chia cho số lần thử.
Phân tích Bonferroni được đặt theo tên nhà toán học người Ý Carlo Emilio Bonferroni (1892–1960). Các phương pháp so sánh khác bao gồm Thử nghiệm Scheffe và Thử nghiệm Tukey-Kramer. Một điểm chỉ trích về Bonferroni là nó quá bảo thủ, có thể bỏ lỡ một số phát hiện quan trọng.
Boneyard / Boneyard - Nhà kho
Không gian lưu trữ cho các vật phẩm lỗi thời. Thuật ngữ "boneyard" bắt nguồn từ thực tế là các vật phẩm ở đây thường bị tháo hết bộ phận có thể sử dụng, chỉ còn lại "bộ xương" của chúng. Bãi phế liệu cho xe cộ và máy móc công nghiệp thường giống với boneyards kim loại. Trong môi trường văn phòng, phòng lưu trữ các máy tính và phần cứng lỗi thời có thể được gọi là boneyard.
Bond Washing / Rửa trái phiếu
Bán trái phiếu ngay trước khi nó trả lãi, sau đó mua lại khi trái phiếu đã được thanh toán. Việc này giúp người bán tránh phải nộp thuế. Sau khi lãi đã được trả, trái phiếu được bán với giá thấp hơn, tạo cơ hội miễn thuế. Rửa trái phiếu là cách trốn thuế. Người giữ trái phiếu không phải chịu thuế từ thu nhập lãi. Vì đây là hành vi trốn thuế, người mua và người bán có thể hợp tác để lợi dụng, nên phương pháp này bị cấm. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại.
Bond Violation / Sự vi phạm trong phát hành trái phiếu
Việc vi phạm các điều khoản trong thỏa thuận sẽ xảy ra khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ. Vi phạm trái phiếu xảy ra khi bên được bảo vệ không đáp ứng các điều kiện trong thỏa thuận. Ví dụ, chủ sở hữu trung tâm mua sắm thuê nhà thầu thực hiện trang bị chống động đất. Nếu nhà thầu không tuân thủ quy định về kỹ thuật, họ đã vi phạm điều khoản. Khi đó, công ty bảo lãnh sẽ bồi thường cho chủ sở hữu. Công ty này sau đó sẽ thu hồi số tiền từ nhà thầu. Cam kết bảo lãnh đảm bảo chủ sở hữu nhận được tiền dù nhà thầu không thể thanh toán. Sự sắp xếp này giúp giảm rủi ro cho chủ sở hữu, khiến họ sẵn sàng ký hợp đồng với nhà thầu.
Bond Valuation / Định Giá Trái Phiếu
Một kỹ thuật để xác định giá trị hợp lý của một trái phiếu cụ thể. Định giá trái phiếu bao gồm tính toán giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền lãi tương lai của trái phiếu, còn gọi là dòng tiền, và giá trị của trái phiếu khi đáo hạn, còn gọi là mệnh giá. Vì mệnh giá và lãi suất của trái phiếu được cố định, nhà đầu tư dùng định giá trái phiếu để xác định tỉ suất hoàn vốn cần thiết cho khoản đầu tư vào trái phiếu đó. Định giá trái phiếu chỉ là một trong những yếu tố nhà đầu tư xem xét khi quyết định có nên đầu tư vào trái phiếu không. Các yếu tố quan trọng khác bao gồm: mức độ tín nhiệm của công ty phát hành (xác định trái phiếu là phẩm cấp đầu tư hay rác), đánh giá tiềm năng giá của trái phiếu dựa trên triển vọng tăng trưởng của công ty, lãi suất thị trường hiện hành và dự đoán xu hướng lãi suất trong tương lai.
Bond Swap / Hoán đổi trái phiếu
Một chiến lược đầu tư gồm việc bán trái phiếu và dùng tiền thu được để mua trái phiếu khác. Nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược này vì nhiều lý do. Một lý do là để tận dụng lợi ích về thuế. Thứ hai, để thay đổi mục tiêu đầu tư. Thứ ba, nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho danh mục đầu tư. Cuối cùng, có thể vì muốn đầu cơ vào một trái phiếu cụ thể nào đó.






