Bond Resolution / Quyết định phát hành trái phiếu
1. Tài liệu này liên quan đến trái phiếu chính phủ, đặc biệt là trái phiếu nghĩa vụ chung. Nó cho phép phát hành và bán trái phiếu với một mục đích cụ thể, đồng thời xác định rõ quyền và trách nhiệm của tổ chức phát hành và trái chủ. Trái phiếu đại diện cho số tiền được vay, giúp chủ sở hữu nhận lãi và hoàn trả tiền gốc.
2. Một hình thức bỏ phiếu cho phép người dân chấp thuận hoặc từ chối việc phát hành trái phiếu mới cho một mục đích đã nêu. Quyết định này cần mô tả rõ bản chất và vị trí của dự án sẽ được tài trợ, cũng như chi phí tối đa mà dự án có thể cần.
1. Quyết định phát hành trái phiếu nêu rõ số tiền lãi và gốc sẽ trả cho trái chủ, thời điểm thanh toán, cách thức thực hiện, điều kiện mua lại trái phiếu, và hậu quả trong trường hợp vỡ nợ. Nó cũng giải thích cách sử dụng các quỹ trái phiếu. Trong một số trường hợp, ví dụ như trái phiếu doanh thu, một giao dịch trái phiếu thay vì quyết định phát hành sẽ xác định các điều khoản pháp lý và tài chính.
2. Ví dụ, một quyết định phát hành trái phiếu có thể cho phép một đô thị phát hành 10 triệu đô la trái phiếu doanh thu để xây dựng trường học mới.
Bond Ratio / Tỷ lệ trái phiếu
Đây là một chỉ số tài chính cho thấy mức độ đòn bẩy mà một công ty sử dụng khi phát hành trái phiếu. Tỷ lệ trái phiếu chính thức cho biết tỷ lệ phần trăm trái phiếu được phát hành so với tổng vốn hóa của công ty. Tỷ lệ này được tính bằng cách lấy tổng số trái phiếu đáo hạn trong vòng một năm, chia cho tổng giá trị của số trái phiếu đó cộng thêm toàn bộ vốn chủ sở hữu. Khi tỷ lệ này vượt 33%, thường cho thấy công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao hơn bình thường. Một ngoại lệ phổ biến là các công ty tiện ích, thường có tỷ lệ này cao hơn mức trung bình. Tỷ lệ trái phiếu là một trong những chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng tài chính của các tổ chức phát hành trái phiếu.
Bond Quote / Báo giá trái phiếu
Giá trái phiếu là giá mà người mua sẵn sàng trả. Báo giá thường được thể hiện dưới dạng phần trăm so với mệnh giá, sau đó chuyển thành thang điểm. Giá trái phiếu luôn so sánh với 100, tức là mệnh giá. Nếu giá trên 100, trái phiếu được mua với giá cao hơn mệnh giá. Nếu dưới 100, trái phiếu được mua với giá thấp hơn mệnh giá. Trái phiếu doanh nghiệp và chính phủ thường được báo giá dưới dạng phần trăm so với mệnh giá hoặc giá trị bằng đô la. Trái phiếu doanh nghiệp được tính theo tỷ lệ 1/8. Ví dụ, báo giá 99/8 tương đương 99.125% mệnh giá ($1.000) hay $991,25. Trái phiếu chính phủ thường được tính theo tỷ lệ 1/32. Trái phiếu đô thị có thể được báo giá theo giá trị đô la hoặc theo lợi suất đến ngày đáo hạn.
Bond Purchase Agreement / Hợp đồng mua trái phiếu
Một tài liệu pháp lý ràng buộc giữa công ty phát hành trái phiếu và công ty bảo lãnh phát hành về các điều khoản bán trái phiếu. Hợp đồng mua trái phiếu quy định các điều kiện bán, giá bán, lãi suất, kỳ hạn, điều khoản mua lại, điều khoản quỹ chìm, và các điều kiện khác có thể bị hủy bỏ. Khi nhà phát hành giao trái phiếu cho bên bảo lãnh, bên bảo lãnh trả tiền cho nhà phát hành. Sau đó, bên bảo lãnh đưa trái phiếu ra thị trường với giá và số lượng trong hợp đồng. Nhà đầu tư mua trái phiếu từ bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh thu tiền từ bán trái phiếu và lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Thỏa thuận mua trái phiếu có nhiều điều kiện. Ví dụ, yêu cầu nhà phát hành không nhận nợ khác được đảm bảo bằng tài sản cùng đảm bảo trái phiếu. Yêu cầu nhà phát hành báo cáo bất kỳ thay đổi tài chính bất lợi nào cho bên bảo lãnh. Thỏa thuận cũng đảm bảo nhà phát hành được ủy quyền phát hành trái phiếu, không tham gia tranh chấp, và báo cáo tài chính chính xác.
Bond Power / Giấy ủy nhiệm trái phiếu
Một hình thức pháp lý riêng biệt giúp chuyển quyền sở hữu trái phiếu đã đăng ký từ người này sang người khác. Giấy ủy nhiệm trái phiếu thay thế việc phân công quyền sở hữu ở mặt sau của trái phiếu. Nó chỉ định một luật sư thực tế để thực hiện việc chuyển quyền sở hữu trái phiếu. Giấy ủy nhiệm trái phiếu cũng được gọi là quyền lực tách biệt khỏi trái phiếu. Việc tách quyền lực khỏi trái phiếu tạo ra một biện pháp bảo vệ cho người cho vay. Việc chuyển nhượng cho phép người cho vay bán bất kỳ chứng khoán nào được cam kết là tài sản thế chấp so với trái phiếu nếu người vay phá sản.
Bond Option / Quyền chọn mua bán trái phiếu
Một hợp đồng quyền chọn có tài sản cơ sở là trái phiếu. Dù có nhiều đặc điểm khác nhau giữa các tài sản cơ sở, hợp đồng quyền chọn trái phiếu và cổ phiếu lại giống nhau về cấu trúc. Quyền chọn trái phiếu giúp nhà đầu tư bảo vệ danh mục trái phiếu hoặc đầu cơ vào trái phiếu cụ thể với rủi ro thấp hơn. Người mua quyền chọn mua kỳ vọng lãi suất giảm, giá trái phiếu tăng. Người mua quyền chọn bán kỳ vọng lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm.
Bond Laddering / Thang trái phiếu
Chiến lược này quản lý danh mục đầu tư vào trái phiếu, mua nhiều trái phiếu với thời gian đáo hạn khác nhau. Mục tiêu chính là:
- Giảm rủi ro lãi suất bằng cách nắm giữ cả trái phiếu ngắn hạn và dài hạn. Khi lãi suất tăng, các trái phiếu đáo hạn sẽ cho phép tái đầu tư vào trái phiếu có lợi tức cao hơn.
- Giảm rủi ro tái đầu tư. Khi một trái phiếu đáo hạn, tiền mặt được tái đầu tư nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ trong danh mục. Ngay cả khi lãi suất hiện tại thấp hơn, số tiền tái đầu tư nhỏ sẽ hạn chế rủi ro.
- Duy trì dòng tiền ổn định, giúp nhà đầu tư tiết kiệm đều đặn và tạo thu nhập thường xuyên.
Danh mục có "thang trái phiếu" giúp giảm rủi ro tổng thể. Tuy nhiên, lợi nhuận có thể không cao bằng chỉ số liên quan do danh mục đa dạng về ngày đáo hạn. Nhà đầu tư theo chiến lược này ưu tiên an toàn vốn và thu nhập, thay vì tăng trưởng danh mục.
Bond Insurance / Bảo hiểm trái phiếu
Loại bảo hiểm này giúp nhà phát hành trái phiếu đảm bảo trả lại toàn bộ gốc và lãi cho người sở hữu nếu xảy ra vỡ nợ. Nhiều công ty mua bảo hiểm để nâng xếp hạng tín dụng lên 'AAA', từ đó giảm chi phí lãi suất. Khi mua bảo hiểm, xếp hạng trái phiếu sẽ được thay thế bằng xếp hạng của công ty bảo hiểm. Mục tiêu là giúp nhà đầu tư không bị gián đoạn nếu công ty phát hành gặp rủi ro vỡ nợ. Công ty bảo hiểm sẽ tự động nhận trách nhiệm và thực hiện các khoản thanh toán gốc, lãi trong trường hợp này.
Bond Fund / Quỹ trái phiếu
Một quỹ đầu tư chủ yếu đầu tư vào trái phiếu và các công cụ nợ khác. Loại nợ cụ thể quỹ chọn đầu tư phụ thuộc vào trọng tâm của quỹ. Các khoản đầu tư có thể bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu đô thị, trái phiếu chuyển đổi, cùng với các chứng khoán nợ khác như chứng khoán được thế chấp. Nhà đầu tư quan tâm đến trái phiếu có thể dùng một hộp kiểu trái phiếu Morningstar để sắp xếp các lựa chọn đầu tư. Lưu ý rằng trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ có chất lượng tín dụng cao nhất và không cần xếp hạng.
Bond for Bond Lending / Cho vay trái phiếu bằng trái phiếu
Một cấu trúc cho vay được sử dụng trong cơ sở cho vay bảo đảm của Cục Dự trữ Liên bang. Người vay nhận được khoản vay dưới dạng trái phiếu bằng cách sử dụng danh mục trái phiếu của họ làm thế chấp. Cấu trúc này khác với hình thức cho vay truyền thống, trong đó người vay lấy tiền mặt thay thế. Cấu trúc cho vay trái phiếu bằng trái phiếu thường được ưa chuộng hơn vì giúp người cho vay quản lý tiền mặt hiệu quả hơn. Cục Dự trữ Liên bang đôi khi áp dụng cấu trúc này để giảm tác động đến lượng tiền mặt tổng hợp trong hệ thống ngân hàng.
Bond Floor / Sàn trái phiếu
1. Giá trị thấp nhất mà trái phiếu chuyển đổi có thể giảm xuống là giá trị hiện tại của các dòng tiền còn lại trong tương lai và trả nợ gốc. Sàn trái phiếu là mức giá mà tại đó tùy chọn chuyển đổi trở nên vô giá trị, do giá cổ phiếu cơ bản đã giảm mạnh dưới giá trị chuyển đổi.
2. Bảo hiểm danh mục đầu tư tỷ lệ không đổi giúp đảm bảo giá trị danh mục không giảm dưới mức đã định. Trong đó, danh mục được kết hợp từ các tài sản rủi ro và không rủi ro, điều chỉnh tùy theo điều kiện thị trường. Một tính năng nhúng của trái phiếu đảm bảo danh mục không giảm xuống mức nhất định, giống như sàn trái phiếu.
1. Trái phiếu chuyển đổi mang lại khả năng sinh lời từ sự tăng trưởng của cổ phiếu công ty, nếu được chuyển đổi. Nhà đầu tư được bảo vệ khỏi rủi ro giá cổ phiếu giảm, vì giá trị trái phiếu không thể giảm dưới giá trị thành phần trái phiếu truyền thống, gọi là sàn trái phiếu.
2. Bảo hiểm danh mục đầu tư tỷ lệ không đổi là cách phân bổ tài sản kết hợp rủi ro và không rủi ro, thay đổi theo thị trường. Tính năng nhúng của trái phiếu đảm bảo danh mục không rơi xuống mức giới hạn, hoạt động như một sàn trái phiếu.
Bond ETF / Trái phiếu quỹ ETF
ETF trái phiếu là một loại quỹ giao dịch trao đổi (ETF) chuyên đầu tư vào trái phiếu. Chúng giống với quỹ tương hỗ trái phiếu ở chỗ đều nắm giữ danh mục trái phiếu, nhưng có thể khác nhau về chiến lược. Ví dụ, có thể tập trung vào trái phiếu chính phủ Mỹ, trái phiếu lợi suất cao, hoặc trái phiếu ngắn hạn, dài hạn. ETF trái phiếu được giao dịch như cổ phiếu, không cần quản lý chủ động. Chúng hoạt động suốt cả ngày, do đó có tính thanh khoản cao hơn quỹ tương hỗ, chỉ tính giá một lần mỗi ngày. Hạn chế là phí giao dịch phát sinh khi mua bán ETF, tương tự như khi mua bán cổ phiếu.
Bond Equivalent Yield - BEY / Lợi suất trái phiếu tương đương - BEY
Là cách tính lãi suất cho trái phiếu chiết khấu, kỳ phiếu hoặc trái phiếu trả lãi định kỳ (nửa năm, quý, tháng). Với trái phiếu có mệnh giá 1000 đô la, công thức tính như sau: (1000 - Giá mua)/Giá mua × 365/(Số ngày đến đáo hạn). BEY giúp so sánh trái phiếu có lãi suất không trả hàng năm với trái phiếu trả lãi hàng năm. Đây là lãi suất được công bố trên báo. Ngoài ra, nếu biết lãi suất nửa năm hoặc quý đến ngày đáo hạn, có thể dùng công thức APR để tính.
Bond Equity Earnings Yield Ratio - BEER / Thu nhập từ trái phiếu vốn chủ sở hữu-BEER
Một chỉ số được dùng để đánh giá mối quan hệ giữa lợi suất trái phiếu và lợi tức thu nhập trên thị trường chứng khoán. Tỷ lệ BEER gồm hai thành phần: phần trên là lãi suất trái phiếu chuẩn (như Kho bạc 5 hoặc 10 năm), phần dưới là lợi suất thu nhập hiện tại của chỉ số cổ phiếu (như S&P 500). Tỷ lệ này còn được gọi là BEYR hoặc Tỷ lệ sản lượng Gilt-Equity (GEYR). Khi BEER = 1, thị trường trái phiếu và chứng khoán được cho là có mức rủi ro nhận thức bằng nhau. Nếu BEER lớn hơn 1, nhiều nhà phân tích cho rằng thị trường chứng khoán đang bị định giá cao. Ngược lại, nếu BEER nhỏ hơn 1, thị trường được cho là định giá thấp, hoặc lãi suất trái phiếu chưa phản ánh đầy đủ rủi ro.
Xét ví dụ: Kho bạc 10 năm có lợi suất 4,5%, S&P 500 có lợi nhuận thu nhập 5% (P/E là 20). Tỷ lệ BEER được tính bằng cách chia 4,5 cho 5, kết quả là 0,9. Lợi nhuận thu nhập của thị trường chứng khoán (hoặc một cổ phiếu riêng lẻ) là nghịch đảo của tỷ lệ P/E. Nếu BEER ở mức cao hơn bình thường, người ta dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm, từ đó làm giảm BEER.
Bond Discount / Chiết Khấu Trái Phiếu
Giá thị trường của trái phiếu thường thấp hơn số tiền nhận được khi đáo hạn. Sự chênh lệch này gọi là mệnh giá trái phiếu, thường là 1.000 USD. Khi giá trái phiếu được tính bằng phần trăm của mệnh giá, giá 98.00 có nghĩa là trái phiếu được bán với giá 98% mệnh giá 1.000 USD. Chiết khấu trái phiếu là 2%. Trái phiếu giao dịch ở mức chiết khấu so với mệnh giá do một số lý do. Trong thị trường thứ cấp, trái phiếu có lãi suất cố định sẽ được bán với mức chiết khấu khi lãi suất thị trường tăng. Nhà đầu tư vẫn nhận được lãi suất tương đương, nhưng trái phiếu chiết khấu phản ánh lãi suất thị trường hiện hành. Chiết khấu cũng xảy ra khi cung trái phiếu vượt cầu, xếp hạng tín nhiệm giảm, hoặc rủi ro phá sản tăng. Ngược lại, khi lãi suất giảm hoặc xếp hạng tín nhiệm được cải thiện, trái phiếu có thể được giao dịch ở mức giá cao hơn.
Bond Covenant / Giao ước trái phiếu
Đây là điều khoản pháp lý ràng buộc trong thỏa thuận giữa người phát hành và người nắm giữ trái phiếu. Mục đích của các giao ước này là bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên. Các giao ước tiêu cực cấm nhà phát hành thực hiện một số hoạt động nhất định. Trong khi đó, các giao ước tích cực yêu cầu nhà phát hành phải đáp ứng các điều kiện cụ thể. Các giao ước có thể bao gồm giới hạn khả năng vay nợ, yêu cầu báo cáo tài chính được kiểm toán bởi người nắm giữ trái phiếu, hoặc cấm đầu tư vốn mới. Khi nhà phát hành vi phạm giao ước, điều này được coi là sự vỡ nợ kỹ thuật. Hậu quả thường gặp là hạ bậc xếp hạng trái phiếu, khiến trái phiếu trở nên ít hấp dẫn hơn với nhà đầu tư và làm tăng chi phí vay cho người phát hành.
Bond Circular / Thông tin nội bộ về trái phiếu
Một tài liệu pháp lý tiêu chuẩn hóa chứa phiên bản ngắn gọn của các điều khoản từ bản cáo bạch phát hành trái phiếu mới. Tài liệu này cung cấp thông tin nội bộ cho nhà đầu tư tiềm năng, bao gồm: tổ chức phát hành, số lượng trái phiếu, cách tính giá, mục đích sử dụng tiền thu được và thời gian đáo hạn. Tài liệu này còn được gọi là "thông tư". Tất cả chứng khoán và quỹ tương hỗ bán ở Mỹ phải tuân thủ quy định của Đạo luật Chứng khoán năm 1933, cung cấp thông tin nội bộ. Thông tin này thường gửi điện tử cùng bản cáo bạch cho nhà đầu tư. Ngoài các dữ liệu cơ bản, thông tin nội bộ còn mô tả nợ là cao cấp hay thứ cấp, và cách công ty sử dụng tiền thu được.
Thông Tin Nội Bộ Về Trái Phiếu (Bond Circular) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó diễn tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ: thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bond Buyer 20 / Chỉ số Bond Buyer 20
Một đại diện của xu hướng trái phiếu đô thị dựa trên danh mục gồm 20 trái phiếu nghĩa vụ chung đáo hạn trong 20 năm. Chỉ số này lấy dữ liệu từ khảo sát các nhà giao dịch trái phiếu đô thị, không dựa trên giá cả hoặc sản lượng thực tế. Chỉ số Bond Buyer 20 được xuất bản bởi The Bond Buyer, một ấn phẩm tài chính hàng ngày. Nó còn được gọi là "Chỉ số trái phiếu 20". Xếp hạng trung bình của 20 trái phiếu trong chỉ số là loại 'Aa2' (theo Moody) hoặc loại 'AA' (theo S&P 500). Chỉ số Bond Buyer 20 chỉ là trung bình lý thuyết và ước tính của lợi tức trái phiếu.
Bond Buyer 11 / Bond Buyer 11
Lợi suất trung bình của 11 trái phiếu đô thị được chọn vào một ngày cụ thể. Những trái phiếu này có xếp hạng trung bình 'AA', đáo hạn trong 20 năm. Chúng là 11 trong tổng số 20 trái phiếu trong danh sách Người mua trái phiếu 20. 11 trái phiếu này được Người mua trái phiếu chọn lọc và dùng làm chuẩn mực theo dõi lợi suất. Chỉ số này còn được gọi là "Chỉ số trái phiếu 11". Xếp hạng trung bình của 11 trái phiếu là 'Aa2' (theo Moody) hoặc 'AA' (theo S & P 500). Chỉ số trái phiếu 11 chỉ là một mức trung bình lý thuyết và ước tính của lợi suất trái phiếu.
Bond Broker / Nhà Môi Giới Trái Phiếu
Một nhà môi giới thực hiện giao dịch trái phiếu phi tập trung giữa các nhà đầu tư tổ chức. Môi giới trái phiếu đóng vai trò trung gian, kết nối các nhà đầu tư tổ chức với đại diện của các bên nặc danh khác. Họ liên lạc với người giao dịch qua điện thoại và internet để xác định giá cả từ cả hai phía. Mặc dù vai trò của họ trong việc bảo mật thông tin người mua và người bán rất quan trọng, nhưng với sự phát triển của công nghệ, một số công việc có thể trở nên lỗi thời. Tuy nhiên, sự tương tác giữa con người vẫn giữ vai trò quan trọng. Môi giới kiếm tiền nhờ việc kết nối các nhà đầu tư, giảm rủi ro nhờ không nắm giữ trái phiếu trong quá trình giao dịch.






