Bond Bank / Ngân hàng trái phiếu
Là một cơ quan nhà nước hỗ trợ các đơn vị nhỏ hơn trong hệ thống công cộng của tiểu bang, giúp họ vay nợ với chi phí thấp hơn so với khả năng tự huy động. Ngân hàng trái phiếu hỗ trợ các thành phố, khu đô thị, trường học, bệnh viện, quận và hệ thống thoát nước. Các đơn vị này có thể vay với lãi suất thấp hơn nếu có xếp hạng tín dụng cao hơn so với các đối tác khác. Không phải tất cả tiểu bang đều có ngân hàng trái phiếu. Một số tiểu bang như Maine, Indiana, Idaho, New Hampshire, New York và Alaska có loại hình này. Vermont là tiểu bang đầu tiên thành lập ngân hàng trái phiếu. Trong một số trường hợp, ngân hàng trái phiếu giúp các đơn vị thiếu nguồn lực tiếp cận vốn. Ví dụ, nhà đầu tư có thể ngại mua chứng khoán của thị trấn nhỏ nhưng sẵn sàng đầu tư vào trái phiếu của cơ quan lớn hơn. Ngân hàng trái phiếu cũng kết hợp các dịch vụ nhỏ để tạo ra sản phẩm đa dạng hơn cho nhà đầu tư.
Bond Attorney / Luật sư trái phiếu
Một luật sư đại diện cho lợi ích của các nhà đầu tư trái phiếu. Luật sư này chuẩn bị ý kiến pháp lý xác nhận tính hợp pháp, hợp lệ và bắt buộc của vấn đề. Ví dụ, trong trường hợp chào bán trái phiếu đô thị, luật sư sẽ đảm bảo lãi suất trái phiếu được miễn thuế liên bang.
Bond Anticipation Note - BAN / Chứng chỉ ghi nợ dự kiến trái phiếu - BAN
Một chứng khoán ngắn hạn được phát hành trước khi phát hành trái phiếu lớn hơn trong tương lai. Chứng chỉ ghi nợ dự kiến trái phiếu là loại chứng khoán ngắn hạn nhỏ, do các tập đoàn, chính phủ hoặc thành phố địa phương phát hành để huy động vốn cho các dự án sắp tới. Nhà phát hành dùng chứng chỉ này để huy động tiền ngắn hạn, với kỳ vọng sẽ thu hồi số tiền này từ việc phát hành trái phiếu lớn hơn sau này. Chứng chỉ có thể được sử dụng khi nhà phát hành muốn trì hoãn phát hành trái phiếu hoặc kết hợp nhiều dự án thành một vấn đề lớn hơn. Tiền trả cho chứng chỉ thường đến từ số tiền bán trái phiếu trong tương lai. Loại chứng chỉ này thường được dùng để hỗ trợ tài chính ban đầu cho các dự án mới. Khi dự án bắt đầu, việc phát hành trái phiếu lớn hơn có thể tạo đủ tiền để chi trả cho chứng chỉ trong thời gian ngắn. Thông thường, chứng chỉ được hoàn trả trong vòng một năm kể từ ngày phát hành. Loại chứng chỉ này được xem là có rủi ro thấp, nhưng nhà đầu tư nên đánh giá kỹ cơ sở tài chính và khả năng thành công của dự án. Nhà đầu tư có thể tìm cơ hội đầu tư thông qua các nhà môi giới địa phương, thành phố hoặc tổ chức tài chính khác.
Bona Fide Foreign Resident / Dân cư nước ngoài hợp pháp
Bất kỳ cư dân nước ngoài nào đáp ứng tiêu chí của IRS đều đủ điều kiện tham gia bài kiểm tra cư trú hợp pháp. Bài kiểm tra này xác định ai sống ở nước ngoài toàn bộ năm tính thuế có tư cách cư trú hợp pháp. Những người thuộc nhóm này đều được loại trừ thu nhập kiếm được từ nước ngoài.
Cư trú hợp pháp ở nước ngoài là công dân Mỹ sống ở nước ngoài hoặc người nước ngoài thường trú tại quốc gia có hiệp ước thuế hợp lệ với Mỹ. Tình trạng này không tự động được chấp nhận chỉ vì sống ở nước ngoài trong một năm. Người nộp thuế phải xác định rõ ràng nơi thường trú ở nước ngoài trước khi được công nhận. Tuy nhiên, nhà ở của người nộp thuế hoặc nhà thường trú phải ở Mỹ, nơi họ có ý định trở lại cuối cùng.
Bona Fide Error / Sai sót không cố ý
Đây là một sai sót không cố ý, tức là do vô tình gây ra. Nếu sai sót đó không được sửa ngay, bên bị đơn có thể không phải chịu trách nhiệm. Ví dụ, theo luật cho vay, người cho vay có thể tránh trách nhiệm pháp lý nếu chứng minh sai sót là vô tình, như sai sót trong văn bản, tính toán, lỗi máy tính hay in ấn. Tuy nhiên, sai sót trong đánh giá pháp lý không được coi là sai sót không cố ý.
"**Bona fide**" là từ Latinh có nghĩa "có thiện ý" hoặc "trung thực". Nó thường dùng để mô tả điều gì đó chân thực, như một bức tranh Van Gogh thật. Các cách dùng khác nhau phản ánh ý nghĩa này. Ví dụ, một cư dân thực sự là người sống liên tục, không gián đoạn trong thời gian nhất định.
**Sai sót không cố ý (Bona Fide Error)** là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
**Ứng dụng:** Hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi dùng, cần xác định rõ ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Block Positioner / Công ty định vị chứng khoán
Là một đại lý chứng khoán, họ có vị trí dài hạn hoặc ngắn hạn để hỗ trợ người bán hoặc người mua một khối lượng lớn chứng khoán. Đại lý chấp nhận rủi ro của chứng khoán để hủy bỏ giao dịch cho người bán. Mục tiêu của việc định vị chứng khoán là nhanh chóng xóa bỏ vị thế, thường sử dụng các công cụ như quyền chọn hoặc bán chứng khoán ngắn hạn để phòng ngừa rủi ro. Những nhà định vị chứng khoán có thể chấp nhận rủi ro lớn để đổi lấy lợi nhuận mong muốn. Mọi công ty liên quan đến định vị chứng khoán phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch và Sở giao dịch chứng khoán New York nếu là thành viên. Theo Quy tắc 15c3-1 dành cho các nhà tạo lập thị trường, họ phải có ít nhất 1 triệu đô la vốn và đáp ứng các điều kiện khác khi loại bỏ lô chứng khoán.
Block Order / Đơn đặt hàng khối lượng lớn
Đơn đặt hàng lớn là một giao dịch mua hoặc bán số lượng chứng khoán lớn. Loại đơn này thường được các tổ chức đầu tư sử dụng. Cũng gọi là "giao dịch lô". Ví dụ, đơn đặt hàng 10.000 cổ phiếu (không bao gồm cổ phiếu penny) hoặc chứng khoán có thu nhập cố định trị giá 200.000 đô la được coi là đơn đặt hàng lớn. Khi nhà giao dịch muốn bán nhanh, họ thường bán với giá chiết khấu, gọi là "giá chiết khấu".
Block House / Công ty cung cấp dịch vụ trung gian
Công ty môi giới tập trung vào việc tìm kiếm người mua và người bán tiềm năng cho các giao dịch lớn. Họ thường làm việc với khách hàng là tổ chức thay vì cá nhân, vì mỗi giao dịch mang giá trị hàng triệu đô la. Ví dụ khách hàng tổ chức bao gồm quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí, hay các tổ chức đảm nhiệm vai trò quan trọng. Hoạt động của họ ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính. Giao dịch trung gian thường có khối lượng hơn 10.000 cổ phiếu (không bao gồm cổ phiếu penny) hoặc giá trị tiền lớn. Một công ty môi giới là trung gian giúp người mua và người bán thực hiện giao dịch. Hai bên phải trả phí hoa hồng và phí giao dịch để được hỗ trợ. Công ty trung gian là dạng môi giới hoạt động trong lĩnh vực lớn, với khách hàng đa dạng như tập đoàn, ngân hàng, bảo hiểm, hay quỹ học thuật. Một số nhà đầu tư và phân tích theo dõi xu hướng thị trường bằng cách quan sát hoạt động giao dịch trung gian. Một số nhà đầu tư tổ chức giao dịch trực tiếp lô chứng khoán lớn để tránh phí môi giới, gọi là thị trường thứ tư.
Block / Lô chứng khoán
Một lô chứng khoán là một khối lượng nhất định các chứng khoán cùng loại được phép mua hay bán bởi tổ chức đầu tư hay các nhà đầu tư lớn. Không có con số cụ thể nào quy định được áp đặt cho chứng khoán để được gọi là một lô, nhưng thường tối thiểu là 10.000 cổ phiếu vốn sở hữu và tối đa là 200.000 chứng khoán vay nợ. Một lô chứng khoán được giao dịch trong "giao dịch lô" (block trade) và nhằm mục đích giúp các nhà đầu tư tổ chức hay các nhà đầu tư lớn khác thực hiện công việc của họ dễ dàng.
Blitzkrieg Tender Offer / Ưu đãi đấu thầu Blitzkrieg
Đây là một lời đề nghị mua lại hấp dẫn đến mức sẽ có rất ít sự phản đối. Việc tiếp quản sẽ diễn ra nhanh chóng. Trong tiếng Đức, "blitz" có nghĩa là sét, "krieg" là chiến tranh. Do đó, "blitzkrieg" (chiến tranh chớp nhoáng) mô tả cuộc tấn công bất ngờ vừa mạnh vừa nhanh, thường được dùng để nói về các cuộc ném bom trong Thế chiến II. Để ngăn chặn các vụ mua lại bất ngờ như Ưu đãi đấu thầu Blitzkrieg hay Đặc biệt đêm thứ bảy, Đạo luật Williams năm 1968 được ban hành. Luật này đặt ra giới hạn nghiêm ngặt với đề nghị đấu thầu và yêu cầu công khai quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% trở lên đối với bất kỳ loại vốn chủ sở hữu nào.
Blind Taxpayer / Người nộp thuế mù
Bạn là người nộp thuế đủ điều kiện nhận thêm khấu trừ tiêu chuẩn cho người mù. Người nộp thuế mù đủ điều kiện để được khấu trừ tiêu chuẩn bổ sung như người trên 65 tuổi. Tuổi và tình trạng mù được xác định vào cuối năm dương lịch. Khấu trừ bổ sung cho người mù được áp dụng bất kể tuổi tác. Số tiền bổ sung giống nhau cho người mù một phần và mù hoàn toàn. Người mù một phần phải cung cấp thư từ bác sĩ xác nhận tầm nhìn không vượt quá 20/200 dù dùng kính mắt hay kính áp tròng, hoặc tầm nhìn bị giới hạn ở 20 độ hoặc thấp hơn. Nếu thư nêu rõ tầm nhìn không thể cải thiện, chỉ cần gửi một thư duy nhất và lưu lại trong tờ khai thuế tương lai. Nếu không, cần gửi thư mới mỗi năm.
Blind Pool / Đầu tư không có mục tiêu
Đây là một quan hệ đối tác hữu hạn hoặc hình thức chào bán cổ phiếu không có mục tiêu đầu tư, nơi các khoản tiền được huy động từ nhà đầu tư thường giao dịch dưới tên một cá nhân hoặc công ty cụ thể. Tuy nhiên, chứng khoán của họ được áp dụng một số hạn chế hoặc biện pháp bảo vệ. Loại đầu tư này cũng được gọi là "bảo lãnh kiểm tra trống" hoặc "cung cấp kiểm tra trống". Đầu tư không có mục tiêu thường xuất hiện trong giai đoạn thị trường phục hồi cuối cùng, khi các nhà đầu tư và tài chính trở nên tham lam hơn thay vì thận trọng. Nhiều giao dịch lừa đảo trong những năm 1980 và 1990 đã khiến danh tiếng của loại hình này bị tổn hại. Một số nhóm có thể hình thành rồi tan rã mà không thực hiện bất kỳ khoản đầu tư nào, nhưng các nhà quản lý hoặc đối tác vẫn phải chi trả phí khổng lồ. Một số công ty lớn ở Phố Wall từng bảo lãnh cho các khoản đầu tư kiểu này. Tuy nhiên, dù bỏ qua sự ủng hộ này, các nhà đầu tư nên hết sức cẩn trọng với bất kỳ khoản đầu tư nào không có mục tiêu rõ ràng.
Blind Entry / Các mục ẩn danh
Là một mục kế toán trong sổ sách tài chính, không có mô tả về giao dịch kết thúc mục đó. Các mục này cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo hồ sơ kế toán chính xác và cập nhật, bao gồm giá trị tiền tệ và loại ghi chép (nợ hay có). Mục ẩn danh phù hợp trong một số trường hợp, ví dụ doanh nghiệp chỉ bán một sản phẩm/dịch vụ, nơi không cần phân biệt doanh số giữa các khách hàng. Tuy nhiên, nếu dùng trong trường hợp khác, cần kiểm tra kỹ hơn.
Blind Brokering / Môi giới ẩn danh
Anonymous trading occurs when brokers ensure both buyer and seller remain anonymous. In typical trades, most broker transactions are anonymous. Exceptions arise when the broker acts as the principal, such as selling securities from their own inventory to a client. In this case, disclosure is mandatory to avoid conflicts of interest. This is the only exception in public securities trading, where revealing the other party’s identity is not standard, except in private arrangements.
Blind Bid / Đấu thầu ẩn danh
Đề nghị mua một lô chứng khoán mà không biết rõ loại chứng khoán đó. Đấu thầu ẩn danh có rủi ro vì nhà đầu tư không biết thành phần của các khoản đầu tư đang tham gia. Rủi ro là nhà đầu tư có thể sở hữu chứng khoán không có giá trị. Đấu thầu ẩn danh thường được tổ chức đầu tư dùng để tránh ảnh hưởng đến thị trường khi thực hiện giao dịch. Họ muốn mua/bán toàn bộ sổ sách chứng khoán mà không làm thay đổi giá thị trường. Trong đấu thầu ẩn danh, nhà đầu tư biết đối tác đang mua hay bán, cũng biết số lượng cổ phiếu và giá ước tính. Tổ chức đầu tư mua chứng khoán khác với nhà đầu tư cá nhân. Cá nhân dựa vào thanh khoản, biến động và tin tức công ty để quyết định giá. Họ giao dịch nhỏ, vài chứng khoán, giá vài ngàn đô la. Tổ chức đầu tư giao dịch lớn, hàng trăm triệu, liên quan đến toàn bộ sổ sách. Giao dịch càng lớn, phí bảo hiểm rủi ro càng cao.
Blend Fund / Quỹ hỗn hợp
Là một danh mục đầu tư gồm các quỹ tương hỗ, tập trung vào cổ phiếu giá trị và tăng trưởng. Quỹ hỗn hợp còn được gọi là "quỹ lai." Khái niệm này bắt nguồn từ biểu đồ hình khối của Morningstar, Inc. Một biểu đồ hình khối cho cổ phiếu gồm chín ô vuông. Trục dọc chia thành ba nhóm theo quy mô công ty: lớn, trung bình, nhỏ, dựa trên giá trị thị trường. Trục ngang chia thành ba nhóm theo loại cổ phiếu: giá trị, hỗn hợp giá trị/tăng trưởng, tăng trưởng. Như vậy, sẽ có ba loại quỹ hỗn hợp khác nhau, phân biệt rõ ràng dựa trên quy mô công ty.
Bleeding Edge Technology / Công nghệ Bleeding Edge
Công nghệ được mua ngay sau khi phát hành, dù chi phí tăng hay rủi ro. Công nghệ Bleeding Edge phổ biến ở nhóm người đổi mới và người chấp nhận sớm, thường gắn với từ "dẫn đầu" và "tiên tiến". Tuy nhiên, công nghệ này có rủi ro cao hơn khi người tiêu dùng chấp nhận. Rủi ro có thể đến từ hỗ trợ hạn chế, lỗi chưa được khắc phục, sự tương thích, v.v. Một ví dụ là điện thoại thông minh mới khiến người dùng bỏ việc để xếp hàng. Sau khi mua, thiết bị có thể thiếu ứng dụng, gặp sự cố lớn và hỗ trợ kém. IPhone 4 của Apple là ví dụ về công nghệ Bleeding Edge, với rủi ro như vấn đề ăng-ten và lỗi hệ điều hành. Những lỗi này thường được khắc phục sau vài tháng phát hành.
Bleeding Edge / Bleeding Edge
Một sản phẩm hoặc dịch vụ quá mới chưa được người tiêu dùng chấp nhận rộng rãi, dẫn đến sự không chắc chắn về tính phù hợp với các sản phẩm hiện tại. "Bleeding Edge" là thuật ngữ chỉ thứ tiên tiến hơn so với những gì được coi là "vượt trội". Mức độ rủi ro cao khiến người tiêu dùng ngại dùng sản phẩm mới, nếu thị trường không chấp nhận. Ví dụ, điện thoại di động đầu tiên thuộc loại này có thể được coi là "bleeding edge". Người dùng cũ sẽ không rõ cách sử dụng, hỗ trợ hay chi phí phát sinh. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến có thể lợi thế nếu công nghệ trở nên phổ biến, nhưng nếu không, họ sẽ tốn kém cho những thứ không hiệu quả. Điều này khiến doanh nghiệp phải lựa chọn giữa đầu tư vào công nghệ rủi ro, có thể thất bại, hay không đầu tư và nguy cơ bị tụt hậu nếu công nghệ trở thành tiêu chuẩn. Người tiêu dùng có thể giảm sử dụng sản phẩm nếu không được thị trường đón nhận, gây bất ổn cho thị trường.
Blanket Mortgage / Tài sản thế chấp chung
Thế chấp bao gồm hai hoặc nhiều lô bất động sản. Các lô này được dùng làm tài sản thế chấp, nhưng từng lô có thể được bán riêng mà không cần giải phóng toàn bộ thế chấp. Đây là cách thay thế cho nhà phát triển khi muốn rút nhiều tài sản riêng lẻ trong một giao dịch mua tài sản lớn. Các khoản thế chấp chung thường được sử dụng để chi trả chi phí mua và phát triển đất, sau đó sẽ chia nhỏ thành từng lô bán riêng.
Blanket Insurance / Bảo hiểm chung
Đây là chính sách bảo hiểm áp dụng cho tài sản được bảo hiểm, bao gồm nhiều loại tài sản tại cùng một địa điểm, cùng một loại tài sản ở nhiều địa điểm khác nhau, hoặc hai hoặc nhiều loại tài sản ở hai hoặc nhiều địa điểm khác nhau. Bảo hiểm của chủ nhà bao gồm tài sản cá nhân và tài sản chung thực tế của họ. Người thuê yêu cầu chủ nhà có và duy trì bảo hiểm nhà để bảo vệ khỏi thiệt hại cho tài sản của họ. Vì ngôi nhà là tài sản thế chấp, người thuê muốn bảo vệ nó khỏi các rủi ro có thể xảy ra.






