Blanket Honesty Bond / Bảo hiểm bảo đảm tính trung thực
Là một loại bảo hiểm về tính trung thực, trong đó người sử dụng lao động bảo đảm tất cả các tổn thất phát sinh từ hành vi không trung thực của nhân viên. Dù có bao nhiêu nhân viên tham gia, số tiền bảo hiểm tối đa áp dụng cho bất kỳ tổn thất nào. Người sử dụng lao động được bồi thường ngay cả khi nhân viên có tội không thể xác định. Còn được gọi là giấy bảo đảm thương mại. Mặc dù các loại bảo hiểm bảo đảm tính trung thực và trái phiếu trung thực khác đều gọi là "trái phiếu", nhưng thực chất chúng là một hình thức bảo hiểm. Các hành vi không trung thực được bảo hiểm bao gồm trộm cắp, tham ô, giả mạo, mất tích, phá hủy và các sai phạm khác. Quá trình mua trái phiếu trung thực giúp chủ nhân loại trừ nhân viên có khả năng phạm tội, vì trái phiếu trung thành mua thương mại không bao gồm nhân viên có tiền sử hành vi không trung thực.
Blanket Bond / Bảo hiểm bảo đảm
Các nhà môi giới, ngân hàng đầu tư và tổ chức tài chính khác thực hiện các biện pháp bảo đảm để bảo vệ họ khỏi những tổn thất phát sinh từ hành vi gian lận của nhân viên. Những trường hợp cần giấy bảo đảm có thể bao gồm việc làm giả séc, sử dụng tiền giả, giao dịch lừa đảo và tổn thất tài sản.
Blanket Appropriation / Khoản cấp kinh phí trọn gói
Các khoản chi được cấp theo cách chung chung, không phân biệt từng dự án riêng lẻ. Loại hình này thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính nhà nước. Ví dụ, 10 triệu USD được cấp để nâng cấp các tuyến đường cao tốc chính, nhưng không xác định chi phí cụ thể cho từng tuyến. Việc cấp kinh phí trọn gói cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh dùng sai mục đích, đảm bảo tiền chỉ được sử dụng đúng như đã được ủy quyền. Loại hình này cũng được dùng trong khu vực tư nhân cho các dự án nhỏ với số vốn thấp. Các dự án như vậy có thể được giao cho bên trung gian để thực hiện nhanh chóng. Lợi ích chính là rút ngắn thời gian giữa khi đề xuất và triển khai, vì không cần phê duyệt từng dự án riêng lẻ.
Blank-Check Company / Công ty séc khống
Một công ty trong giai đoạn phát triển không có kế hoạch kinh doanh. Công ty này đã thành lập hoặc có kế hoạch kinh doanh xoay quanh việc sáp nhập hoặc mua lại với một công ty khác. Các công ty này thường có tính đầu cơ. Họ phát hành cổ phiếu penny để tài trợ cho các hoạt động trong tương lai. Theo Đạo luật Chứng khoán năm 1933 (Quy tắc 419), các công ty séc khống phải công khai các điều khoản và điều kiện chào bán. Họ cũng phải đặt bất kỳ khoản tiền nào nhận được từ việc chào bán vào tài khoản ký quỹ.
Blank Check Preferred Stock / Séc khống cổ phiếu ưu đãi
Phương pháp này giúp công ty giảm bớt phức tạp trong việc phát hành cổ phiếu ưu tiên mới để huy động vốn từ nhà đầu tư mà không cần sự đồng ý riêng từ cổ đông. Để thực hiện, công ty phải thay đổi điều khoản thành lập công ty để tạo ra một loại cổ phiếu ưu tiên chưa được phát hành. Các điều khoản và điều kiện của loại cổ phiếu này sẽ do ban giám đốc xác định rõ ràng. Loại cổ phiếu này cũng có thể được dùng bởi công ty đại chúng như một biện pháp phòng thủ trong trường hợp bị tấn công mua lại (chiến lược thuốc độc).
Blamestorming / Sự thảo luận tự do không hạn chế
Kết hợp từ "đổ lỗi" và "phê bình" mô tả cuộc họp xác định ai chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc thất bại. Blamestorming về cơ bản là việc tìm ra người chịu trách nhiệm. Nếu nguyên nhân rõ ràng, cuộc họp phê bình có thể không cần thiết. Blamestorming thường liên quan đến chính trị trong văn phòng và/hoặc quan hệ công chúng hơn là giải quyết vấn đề. Thay vì tìm cách tránh lặp lại sai lầm hoặc cải thiện kết quả, blamestorming đổ lỗi cho cá nhân. Trong trường hợp tệ nhất, người bị đổ lỗi có thể bị sa thải.
Black's Model / Mô hình Black
Một biến thể của mô hình Black-Scholes phổ biến dùng để định giá quyền chọn trên hợp đồng tương lai. Mô hình Black-Scholes còn được áp dụng cho các khoản vay có lãi suất thay đổi giới hạn, cũng như các chứng khoán phái sinh giá như quyền chọn trái phiếu và hoán đổi. Năm 1976, Fisher Black – một trong những người phát triển mô hình Black-Scholes (được công bố năm 1973) – đã trình bày cách điều chỉnh mô hình để định giá cuộc huy động châu Âu hoặc các quyền chọn cho hợp đồng tương lai. Chính vì vậy, mô hình này còn được gọi là mô hình Black-76.
Blackout Period / Thời gian nghỉ chờ
1. Một thuật ngữ mô tả một khoảng thời gian ngắn hạn, trong đó quyền truy cập bị hạn chế hoặc từ chối.
2. Thời gian khoảng 60 ngày, trong đó nhân viên công ty đang lên kế hoạch nghỉ hưu hoặc đầu tư không thể thay đổi kế hoạch. Thông báo phải được gửi trước khi thời gian này bắt đầu.
1. Thuật ngữ này thường liên quan đến hợp đồng, chính sách và hoạt động kinh doanh. Ví dụ: khi một đảng chính trị không được phép quảng cáo trong một khoảng thời gian nhất định trước cuộc bầu cử.
2. Trong công ty, thời gian nghỉ chờ có thể xảy ra do kế hoạch thay đổi, ví dụ: quỹ hưu trí chuyển từ người quản lý sang ngân hàng khác.
Black-Litterman Model / Mô hình Black-Litterman
Mô hình phân bổ tài sản Black-Litterman được phát triển bởi Fischer Black và Robert Litterman tại Goldman Sachs. Mô hình này kết hợp hai lý thuyết chính trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại: Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và lý thuyết tối ưu hóa phương sai trung bình của Harry Markowitz. Lợi ích chính của mô hình là giúp người quản lý danh mục đầu tư tạo ra tập hợp lợi nhuận dự kiến trong khung tối ưu hóa phương sai trung bình. Điều này giúp người quản lý tránh một số hạn chế trong khung tối ưu hóa phương sai trung bình của Markowitz. Ví dụ, tránh việc tập trung quá nhiều tài sản vào một số ít tài sản được tối ưu hóa.
Blackboard Trading / Giao dịch bảng đen
Việc mua bán hàng hóa và hợp đồng tương lai ngoài bảng đen được tìm thấy trên tường của một sàn giao dịch. Các chuyên gia giao dịch viết đấu thầu và cung cấp giá trên bảng lớn. Khi một mức giá phù hợp xuất hiện, giao dịch được thực hiện. Phương pháp này còn gọi là "đăng bài". Giao dịch bảng đen quá chậm để đáp ứng khối lượng giao dịch lớn, nên dần bị thay thế bằng bảng báo giá tự động vào năm 1969. Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ đã thử nghiệm bảng báo giá tự động đầu tiên, có thể hiển thị điện tử giá hiện tại và giá gần nhất của hơn 100 chứng khoán. Ngày nay, phần mềm cho phép giao dịch tự động mà không cần sự hỗ trợ của đại lý, chuyên gia hay nhà tạo lập thị trường. Giao dịch được thực hiện qua mạng điện tử và sàn giao dịch điện tử. Các hệ thống này được lập trình để khớp lệnh mua bán cùng số lượng cổ phiếu và mức giá giống nhau.
Blackberry Addiction / Nghiện Blackberry
Là một cách gọi thân mật để mô tả tình trạng phụ thuộc quá mức vào điện thoại Blackberry. Nghiện Blackberry đã trở thành hiện tượng phổ biến ở nhiều người dùng, dù chuyên nghiệp hay không chuyên. Các triệu chứng thường gặp bao gồm việc kiểm tra email và tin nhắn liên tục, trả lời điện thoại bất kể thời điểm nào, và luôn muốn giữ điện thoại trong tầm tay.
Do tính chất hấp dẫn của thiết bị, Blackberry thường được gọi vui là "crackberry". Kể từ khi được Research In Motion (RIMM) giới thiệu vào năm 2002, nhiều người dùng đã hài hước tự nhận mình là nạn nhân của "nghiện điện thoại". Một số CEO và chuyên gia kinh doanh cấp cao cũng thừa nhận họ quá lệ thuộc vào thiết bị. Nhiều bài báo và tin tức về "cải nghiện" đã được đăng tải. Một số doanh nghiệp còn đến mức cấm sử dụng Blackberry trong các cuộc họp hoặc sự kiện.
Black Wednesday / Ngày thứ tư đen tối
Ngày 16/9/1992, chính phủ Anh buộc phải rút bảng Anh khỏi Cơ chế tỷ giá hối đoái châu Âu. Ngày này được gọi là "Thứ Tư Đen". Năm 1997, Kho bạc Anh ước tính khoản lỗ từ ngày đó là 3,14 tỷ bảng Anh. Ngày 16/9/1992 còn là ngày George Soros phá vỡ Ngân hàng Anh. Ông đã kiếm được 1 tỷ đô la vào ngày đó, củng cố danh tiếng của ông như một trong những nhà giao dịch ngoại hối vĩ đại nhất.
Black Thursday / Ngày thứ năm đen tối
Ngày thứ Năm, 24 tháng 10 năm 1929, được biết đến với cái tên "Black Friday," khi thị trường chứng khoán New York lao dốc, mở ra giai đoạn khủng hoảng kinh tế kéo dài suốt những năm 1930. Sự kiện này khiến các nhà hoạch định chính sách thúc đẩy việc ra đời của Đạo luật Chứng khoán năm 1933 và Đạo luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934, nhằm tăng cường quy định thị trường, với mục tiêu ngăn chặn những thảm họa tương tự trong tương lai.
Black Swan / Thiên nga đen
Một sự kiện bất ngờ xảy ra ngoài dự đoán của mọi người. Đây là khái niệm "thiên nga đen" do Nassim Nicholas Taleb đưa ra. Sự kiện này không thể dự báo, ngẫu nhiên và gây sốc. Ví dụ, Công ty LTCM từng thành công nhưng đột ngột phá sản vì sự vỡ nợ của chính phủ Nga. Sự kiện này là thiên nga đen vì không mô hình nào có thể dự đoán được. Hậu quả của nó lan rộng, khiến mọi thứ trở nên bất ngờ và khó kiểm soát.
Black Monday / Thứ Hai Đen
Ngày 19/10/1987, chỉ số Dow Jones (DJIA) giảm 22% trong một ngày. Sự kiện này đánh dấu khởi đầu của cuộc sụt giảm toàn cầu trên thị trường chứng khoán. Ngày Thứ Hai Đen trở thành một trong những ngày đáng nhớ nhất trong lịch sử tài chính. Đến cuối tháng, hầu hết các sàn giao dịch lớn đã giảm hơn 20%. Đáng chú ý, không có sự kiện tin tức lớn nào xảy ra trước đó. Các giả thuyết về nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng, nhưng nhiều ý kiến cho rằng sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã dẫn đến cuộc khủng hoảng leo thang. Sau sự kiện này, các cơ chế bảo vệ được thiết lập để ngăn chặn việc bán chứng khoán ồ ạt, như hạn chế giao dịch và tạm dừng giao dịch.
Black Liquor Tax Credit / Tín dụng thuế rượu đen
Một thuật ngữ trong ngành công nghiệp lâm sản mô tả chương trình trợ cấp bị lạm dụng. Rượu đen là sản phẩm phụ khi sản xuất bột gỗ, dùng làm nhiên liệu. Năm 2005, dự luật vận chuyển và ethanol tạo ra tín dụng thuế để khuyến khích doanh nghiệp trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu hóa thạch. Năm 2007, luật được mở rộng, tạo ra lỗ hổng: các công ty giấy dùng rượu đen (nhiên liệu sinh học) nhưng thêm dầu diesel vào để đủ điều kiện nhận tín dụng. Hỗn hợp nhiên liệu sinh học và hóa thạch giúp họ được hưởng tín dụng, dù vi phạm tinh thần luật nhưng không vi phạm pháp luật. Điều này dẫn đến hàng tỷ đô la tín dụng được cấp, làm méo mó thị trường toàn cầu. Giá giấy Mỹ giảm, khiến Canada phải tạo trợ cấp tương tự để cạnh tranh. Tín dụng thuế dự kiến hết hiệu lực vào cuối năm 2009.
Black Economy / Kinh tế ngầm
Là một phần của nền kinh tế quốc gia, hoạt động không tuân theo các quy định thương mại của chính phủ. Các hoạt động có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp, tùy vào hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan. Ví dụ, một công nhân xây dựng được trả lương bí mật sẽ không bị khấu trừ thuế, chủ lao động cũng không phải nộp thuế cho thu nhập của người đó. Công việc xây dựng là hợp pháp; chính việc không nộp thuế đã phân loại việc đó như một phần của nền kinh tế ngầm. Buôn bán vũ khí bất hợp pháp là ví dụ về hoạt động kinh tế ngầm bất hợp pháp. Chợ đen là thị trường tạo ra nền kinh tế đen (còn gọi là kinh tế ngầm). Thông thường, chợ đen xuất hiện khi chính phủ hạn chế hoạt động kinh tế với một số hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Bằng cách làm cho giao dịch trở thành bất hợp pháp hoặc đánh thuế quá cao khiến giá quá đắt để ngăn cấm. Thị trường chợ đen xuất hiện để cung cấp hàng hóa, dịch vụ bất hợp pháp hoặc các mặt hàng đắt tiền với giá rẻ hơn (chẳng hạn như phần mềm lậu).
Beneficiary Clause / Điều Khoản Người Hưởng Quyền Lợi Bảo Hiểm
Điều khoản người thụ hưởng là một điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc các sản phẩm đầu tư như niên kim, IRA. Hợp đồng cho phép chủ hợp đồng chỉ định cá nhân làm người hưởng quyền lợi thứ nhất và thứ hai. Chủ hợp đồng có thể thay đổi người thụ hưởng bất kỳ lúc nào, chỉ cần tuân thủ hướng dẫn trong hợp đồng. Thuật ngữ "người hưởng quyền lợi bảo hiểm" chỉ những người nhận tiền hoặc quyền lợi từ hợp đồng. Điều khoản này xác định rõ ai là người được hưởng lợi từ quỹ hoặc các quyền lợi khác.
Below Full Employment Equilibrium / Dưới điểm cân bằng việc làm
Một thuật ngữ trong kinh tế học vĩ mô dùng để mô tả tình trạng GDP hiện tại ngắn hạn thấp hơn mức GDP tiềm năng dài hạn của nền kinh tế. Khi nền kinh tế ở trạng thái cân bằng lâu dài, sẽ xuất hiện khoảng cách giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, gọi là lỗ hổng suy thoái. Nếu nền kinh tế đang hoạt động dưới mức GDP tiềm năng, nhiều nguồn lực sẽ chưa được sử dụng hết, dẫn đến suy thoái kinh tế. Mức GDP tiềm năng thể hiện khả năng sản xuất tối đa của nền kinh tế khi đã sử dụng đầy đủ các nguồn lực trong nước như lao động, vốn, đất đai. Sử dụng hết các nguồn lực này có nghĩa là nền kinh tế đang phát huy tối đa tiềm năng của mình. Tuy nhiên, ngay cả khi nền kinh tế đạt mức toàn dụng nguồn lực, vẫn tồn tại thất nghiệp tự nhiên trong thị trường lao động, đây là điều không thể tránh khỏi.
Bellwether Stock / Cổ phiếu đầu đàn
Một cổ phiếu được xem là chỉ số quan trọng, định hướng cho toàn bộ ngành hoặc thị trường. Các cổ phiếu đầu đàn thường giúp xác định xu hướng của ngành hoặc thị trường trong ngắn hạn. Các cổ phiếu này thường có vốn hóa lớn. Khi hoạt động tốt, chúng báo hiệu thị trường tăng; khi yếu, lại là dấu hiệu của suy giảm. Nhiều cổ phiếu có thể thuộc nhóm chủ đạo, nhưng trước đây, ngành đóng tàu và đường sắt từng là các cổ phiếu chủ đạo của nền kinh tế Mỹ.






