Breakfast Index / Chỉ số bữa sáng
Đây là số liệu đo lường giá thực phẩm bán buôn. Chỉ số bữa sáng bao gồm tám mặt hàng thường được dùng vào bữa sáng. Đó là cà phê, ca cao, sữa, bơ, lúa mì, đường, nước cam và thịt lợn (thịt xông khói). Chỉ số này giúp đánh giá lạm phát một cách không chính thức. Chỉ số này có thể so sánh với CPI để đánh giá lạm phát. Chỉ số được HAI (nhà đầu tư tài sản cứng) tạo ra, một trang web phục vụ các nhà đầu tư tài sản hữu hình như hàng hóa.
Breakeven Yield / Lợi suất hòa vốn
Lợi suất hòa vốn là tỷ lệ cần thiết để chi trả chi phí tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ ngân hàng. Khi lợi suất đạt mức này, doanh thu từ bán sản phẩm sẽ bằng đúng chi phí tiếp thị. Tại điểm này, không có khoản lãi hay lỗ nào phát sinh. Lợi suất hòa vốn giúp người ra quyết định hiểu rõ tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu cần đạt để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Breakeven Tax Rate / Thuế suất điểm hòa vốn
Đây là một tỷ lệ thuế mà nếu vượt quá sẽ không còn lợi nhuận khi tham gia giao dịch. Sau khi nộp thuế, các bên liên quan sẽ không còn đủ lợi nhuận để chứng minh giá trị của thời gian và nỗ lực bỏ ra. Tỷ lệ hòa vốn là một ngưỡng giới hạn. Nếu tỷ lệ thuế dưới ngưỡng này, các nhà đầu tư sẽ có động lực tham gia. Ngược lại, nếu tỷ lệ cao hơn ngưỡng này, họ sẽ không còn hứng thú. Tỷ lệ này không phải là một dãy số, như thuế An sinh xã hội.
Ví dụ: Nhà đầu tư A sở hữu 1.000 cổ phiếu Công ty ABC. Ban đầu, ông mua 25 đô la mỗi cổ phiếu, hiện giá đang ở mức 100 đô la. Tuy nhiên, do khủng hoảng tài chính, giá cổ phiếu giảm nhanh. Ông đã nắm giữ cổ phiếu gần một năm, có thể bán ngay bây giờ và nộp thuế ở mức thu nhập thông thường, hoặc giữ thêm một năm để bán và nộp thuế ở tỷ lệ thặng dư vốn thấp hơn.
Tuy nhiên, bán cổ phiếu ở mức 75 đô la mỗi cổ phiếu sẽ có lợi hơn so với chờ giá giảm xuống 50 đô la và nộp thuế ở tỷ lệ thấp hơn. Sự biến động giá cổ phiếu cuối cùng sẽ quyết định con đường nào phù hợp hơn. Tuy nhiên, sẽ có một mức giá mà nhà đầu tư sẽ chọn theo cách tương tự, dù báo cáo lợi nhuận ngắn hạn hay dài hạn.
Breakdown / Phá vỡ giá
Giá phá vỡ một mức hỗ trợ đã xác định, thường đi kèm giao dịch với khối lượng lớn và sự sụt giảm mạnh. Các nhà giao dịch sẽ bán khống tài sản khi giá vượt qua mức hỗ trợ này, vì đây là dấu hiệu cho thấy áp lực bán đang gia tăng. Các công cụ như đường trung bình di chuyển, đường xu hướng và các mẫu biểu đồ là cách phổ biến để xác định khu vực hỗ trợ mạnh. Biểu đồ cho thấy, khi giá phá vỡ dưới vùng hỗ trợ (đường tối dày), được xác định qua mô hình đầu và vai, nhà giao dịch sẽ mở vị thế ngắn. Một sự cố là khi đối tác giảm giá trong quá trình đột phá.
Breakaway Gap / Khoảng cách ly khai
Đây là thuật ngữ trong phân tích kỹ thuật. Khoảng cách ly khai cho thấy khoảng cách trong chuyển động giá được hỗ trợ bởi mức giá cao. Hình ảnh cho thấy khoảng trống khi bắt đầu chuyển động tăng. Khi biến thành biểu đồ, khoảng trống phản ánh sự tăng giá khi giá lên và sự giảm giá khi giá xuống.
Breakage / Doanh thu từ thẻ quà tặng không được sử dụng
Thuật ngữ này chỉ trường hợp doanh thu đạt được bởi các nhà bán lẻ thông qua thẻ quà tặng không trả lại được, hết hạn hoặc bị mất. Sự đổ vỡ đề cập đến số tiền nhận được từ thẻ quà tặng nhưng không bao giờ được khách hàng mua lại. Năm 2006, người ta ước tính rằng người tiêu dùng đã mất hơn 8 tỷ đô la hàng năm do sự đổ vỡ. Hầu hết các nhà bán lẻ không còn đặt những hạn chế (ví dụ phí không hoạt động, ngày hết hạn, v.v.) trên thẻ quà tặng của họ để loại bỏ sự không chắc chắn về kế toán mà họ tạo ra. Vào năm 2007, FTC đã giải quyết một vụ kiện mà Nhà hàng Darden đã đưa ra vì không tiết lộ phí không hoạt động thẻ quà tặng và đạt được kết quả giống nhau trong hành động tương tự mà họ đã đệ đơn chống lại Kmart. Các phán quyết yêu cầu cả hai công ty bồi hoàn cho những khách hàng bị mất tiền do phí thẻ quà tặng được tiết lộ một cách không đầy đủ.
Break Issue / Vấn đề phá vỡ
Đây là một IPO mà cổ phiếu giao dịch dưới giá chào bán ban đầu trong vài tháng đầu tiên sau khi niêm yết. Một vấn đề phá vỡ có thể xảy ra do điều kiện thị trường kém, lo ngại ngành nghề hoặc thiếu nhu cầu đối với sản phẩm mới. Nếu một số IPO giảm giá trong thời gian ngắn, các công ty tư nhân muốn công khai (và các nhà bảo lãnh hỗ trợ họ) có thể trì hoãn hồ sơ bảo mật, vì nhu cầu của nhà đầu tư được coi là thấp. Mỗi IPO đều có thể tăng hoặc giảm giá trị, nhưng xu hướng hiệu suất kém có thể cho thấy thời điểm niêm yết không phù hợp. Vấn đề phá vỡ cũng có thể do một công ty đầu tư mạo hiểm muốn rút tiền nhanh từ các khoản đầu tư trong danh mục trước khi công ty đủ trưởng thành để trở thành cổ phiếu công khai.
Break In Service / Ngừng dịch vụ
This term refers to losses from using contributions or benefit plans for a corporation due to insufficient work time. Early retirement may require an employee to work a specific number of hours over twelve months to keep their benefits. The minimum hours needed vary between corporations, but they usually do not exceed 500.
Break / Phá vỡ
Phá vỡ là thuật ngữ dùng trong thị trường tương lai để mô tả sự sụt giảm giá nhanh và mạnh. Sự phá vỡ thường xảy ra do các yếu tố bên ngoài không lường trước ảnh hưởng đến giá giao ngay của hàng hóa. Nếu phá vỡ đủ lớn, thị trường sẽ kích hoạt các biện pháp an toàn để giảm giao dịch trong ngày. Phá vỡ cũng có thể là khác biệt trong sổ sách kế toán của công ty môi giới. Đây là sự thay đổi đột ngột, bất ngờ về giá hoặc giá trị của chứng khoán. Các yếu tố bên ngoài có thể bao gồm thời tiết bất ngờ, thiên tai. Loại phá vỡ này không nhất thiết tiêu cực, vì nó có thể xảy ra theo xu hướng tăng hoặc giảm. Phá vỡ cũng có thể xảy ra trên toàn bộ thị trường chứng khoán. Trong kinh doanh, thuật ngữ này còn đề cập đến cấu trúc giá cung cấp giảm giá khác nhau ở các mức khối lượng.
Breadwinner / Trụ cột gia đình
Thuật ngữ này chỉ người có thu nhập chính hoặc duy nhất trong một hộ gia đình. Họ là trụ cột ra đình – Breadwinners – đóng góp phần lớn thu nhập cho gia đình. Thường xuyên chi trả các chi phí sinh hoạt và hỗ trợ tài chính cho những người phụ thuộc. Thuật ngữ "trụ cột gia đình" dùng để mô tả các gia đình có thu nhập đơn lẻ, trong đó một người làm việc kiếm tiền, những người khác ở nhà chăm sóc người phụ thuộc. Gốc từ thuật ngữ này đến từ từ "bánh mì" – một cách nói tắt cho tiền bạc.
Breadth Thrust Indicator / Chỉ báo lực đẩy bề rộng
Đây là một chỉ báo kỹ thuật giúp nhận biết xu hướng thị trường. Chỉ báo này được tính bằng cách chia số lượng cổ phiếu đang tăng trên sàn giao dịch (như NYSE) cho tổng số cổ phiếu đang giao dịch (tăng + giảm), sau đó lấy trung bình di chuyển 10 ngày của tỷ lệ phần trăm này. Khi tỷ lệ này chuyển từ dưới 40% (thị trường quá mua) lên trên 61,5% trong vòng 10 ngày, đó là dấu hiệu tiềm năng cho một giai đoạn tăng trưởng mới. Tuy nhiên, sự thay đổi này rất hiếm khi xảy ra. Chỉ số này do Martin Zweig sáng tạo ra. Vì nó cung cấp tín hiệu trong thời gian dài, từ vài năm đến cả thập kỷ, nên giá trị chính của nó nằm ở việc dự báo xu hướng dài hạn, chứ không phải để giao dịch ngắn hạn.
Breadth of Market Theory / Thuyết về độ rộng của thị trường
Lý thuyết này là phương pháp phân tích kỹ thuật dự đoán xu hướng thị trường dựa vào số lượng cổ phiếu tăng hoặc giảm trong ngày. Chỉ số độ rộng thị trường đo lường số cổ phiếu đi lên và đi xuống trong phiên giao dịch. Khi chỉ số này mạnh, lý thuyết cho rằng thị trường sẽ tiếp tục đi lên. Ngược lại, nếu chỉ số yếu, thị trường có xu hướng giảm.
Breadth Indicator / Chỉ số đo lường độ rộng
Một chỉ báo cụ thể dùng các vấn đề tiến và giảm để xác định số lượng nhà đầu tư tham gia vào xu hướng thị trường. Có nhiều loại chỉ số đo lường độ rộng khác nhau được các nhà phân tích sử dụng.
Brazil, Russia, India, China And South Africa - BRICS / Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi - BRICS
Đây là từ viết tắt của các nền kinh tế Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Ban đầu, nhóm này gọi là BRIC, không có Nam Phi. BRIC được Goldman Sachs đặt ra vào năm 2003, dự đoán rằng bốn nền kinh tế này sẽ trở thành lực lượng chủ đạo vào năm 2050. Nam Phi gia nhập vào ngày 13/4/2011, tạo thành "BRICS". Đến năm 2011, năm quốc gia này là một trong những thị trường mới nổi phát triển nhanh nhất. Điều quan trọng là Goldman Sachs không đề cập đến liên minh chính trị hay hiệp hội thương mại chính thức, mà chỉ nói họ có tiềm năng trở thành khối kinh tế mạnh. BRIC hiện được dùng như thuật ngữ chung để chỉ bốn nền kinh tế ban đầu. Do chi phí lao động và sản xuất thấp, nhiều công ty coi BRICS là cơ hội mở rộng thị trường quốc tế.
Brazil, Russia, India And China - BRIC / Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc- BRIC
Đây là từ viết tắt cho bốn nền kinh tế: Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Sự đồng thuận chung cho rằng thuật ngữ này lần đầu tiên được dùng rõ ràng trong báo cáo của Goldman Sachs năm 2003. Theo dự đoán, vào năm 2050, bốn nền kinh tế này sẽ giàu có hơn hầu hết các cường quốc kinh tế hiện nay. Luận án BRIC cho rằng Trung Quốc và Ấn Độ sẽ trở thành nhà cung cấp hàng đầu về hàng hóa và dịch vụ, trong khi Brazil và Nga sẽ là những nhà cung cấp nguyên liệu thô quan trọng. Điều quan trọng cần lưu ý là Goldman Sachs không cho rằng các quốc gia này là một liên minh chính trị (như EU) hay hiệp hội thương mại chính thức – nhưng họ có tiềm năng trở thành một khối kinh tế mạnh mẽ. BRIC hiện cũng được dùng như một thuật ngữ thị trường chung để chỉ bốn nền kinh tế mới nổi. Do chi phí lao động và sản xuất thấp hơn, nhiều công ty trích dẫn BRIC như một cơ hội mở rộng sang thị trường quốc tế.
Brazil ETF / Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) Brazil
Quỹ ETF đầu tư vào cổ phiếu Brazil, thông qua sàn giao dịch địa phương, hoặc qua người Mỹ và các chứng chỉ lưu ký toàn cầu tại châu Âu và Mỹ. Quỹ ETF Brazil được quản lý theo kiểu thụ động, dựa trên chỉ số quốc gia do quỹ tự tạo hoặc chỉ số của bên thứ ba được theo dõi nhiều. Quỹ ETF Brazil có thể tập trung quá nhiều vào một số lĩnh vực, so với quỹ đa dạng như S&P 500 của Mỹ. Năm 2008, Brazil phát triển mạnh ở sản xuất tài nguyên và tài chính, nhưng yếu ở chăm sóc sức khỏe, công nghệ và hàng tiêu dùng. Brazil được xem là nền kinh tế sôi động trên thị trường toàn cầu, nên được đưa vào nhóm BRIC cùng Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Khi thị trường mở cửa cho đầu tư nước ngoài, số lựa chọn quỹ ETF sẽ tăng lên.
Brand Recognition / Sự công nhận thương hiệu
Khái niệm này đo lường khả năng người tiêu dùng (hoặc nhóm khách hàng mục tiêu) nhận diện thương hiệu qua các đặc điểm riêng biệt của nó. Thành công nhất khi người dùng có thể nhớ thương hiệu mà không cần tên công ty, chỉ qua logo, slogan hay màu sắc quen thuộc. Các công ty thường dùng thí nghiệm trên nhóm người tham gia để đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả quảng cáo. Cả phương pháp hỗ trợ và không hỗ trợ đều có thể áp dụng. Khi sản phẩm giống nhau, thương hiệu được nhận diện tốt sẽ bán chạy hơn, dù chất lượng không khác nhau.
Brand Potential Index (BPI) / Chỉ số tiềm năng thương hiệu
Thuật ngữ này mô tả mối quan hệ giữa chỉ số phát triển thị trường của một thương hiệu và chỉ số phát triển thương hiệu trong một khu vực cụ thể. Chỉ số tiềm năng thương hiệu (BPI) so sánh tỷ lệ người tiêu dùng thực tế và tiềm năng trong khu vực đó với phần trăm người tiêu dùng tại Mỹ mua sản phẩm. BPI được tính cho một khu vực giới hạn. Công cụ này giúp dự đoán doanh số tương lai và hỗ trợ lập ngân sách quảng cáo. BPI có thể là công cụ quan trọng trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sức mạnh thương hiệu, dựa trên đặc điểm, nhận thức, cảm xúc và hành vi của người tiêu dùng. Nhiều công ty từ lớn đến nhỏ đều sử dụng BPI trong quản lý và phát triển thương hiệu.
Brand Piracy / Nhãn hiệu vi phạm bản quyền thương hiệu
Trường hợp này xảy ra khi một sản phẩm có tên gần giống với thương hiệu nổi tiếng, khiến người tiêu dùng nhầm lẫn. Nhãn hiệu vi phạm bản quyền thương hiệu thường gặp ở các sản phẩm dễ sao chép. Các sản phẩm giả thường có logo giống thiết kế chính hãng, bao gồm bố cục, biểu tượng, màu sắc hoặc font chữ. Mục đích của việc này là lừa người tiêu dùng để giành thị phần. Những sản phẩm này được gọi là "sản xuất nhanh chóng" hay knock-offs, là hành vi vi phạm luật thương hiệu. Nhiều vụ vi phạm đã xảy ra ở Trung Quốc và Ấn Độ, kèm theo các vụ kiện pháp lý. Các công ty bỏ nhiều năm và hàng triệu đô la để xây dựng, bảo vệ thương hiệu của mình.
Brand Personality / Cá tính thương hiệu
Tính cách thương hiệu là những đặc điểm mà người tiêu dùng liên tưởng đến một thương hiệu. Đây là yếu tố giúp người dùng cảm thấy gần gũi, đồng thời giúp thương hiệu xây dựng giá trị lâu dài bằng cách duy trì những đặc điểm nhất quán. Giá trị này vượt qua lợi ích cơ bản của sản phẩm. Có năm loại tính cách thương hiệu chính: phấn khích, chân thành, chắc chắn, năng lực và tinh tế. Người tiêu dùng dễ mua sản phẩm nếu tính cách thương hiệu phù hợp với họ.
Ví dụ về các đặc điểm:
- **Phấn khích**: Vui vẻ, hào hứng, trẻ trung.
- **Chân thành**: Tự nhiên, tử tế, thân thiện, chu đáo.
- **Chắc chắn**: Bền bỉ, mạnh mẽ, thích ngoài trời, gắn với thể thao.
- **Năng lực**: Thành công, tự tin, có ảnh hưởng, là người lãnh đạo.
- **Tinh tế**: Thanh lịch, uy tín, có chút kiêu hãnh.






