Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Brand Management / Quản trị thương hiệu

Đây là một chức năng của tiếp thị, sử dụng kỹ thuật để tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm hoặc thương hiệu theo thời gian. Quản lý thương hiệu hiệu quả giúp giá sản phẩm tăng lên, đồng thời xây dựng lòng trung thành của khách hàng qua các hình ảnh tích cực và sự nhận biết mạnh mẽ về thương hiệu. Xây dựng kế hoạch chiến lược để duy trì hoặc phát triển giá trị thương hiệu đòi hỏi hiểu rõ thương hiệu, thị trường mục tiêu và tầm nhìn tổng thể của công ty. Khi thực hiện chiến dịch tiếp thị, các giá trị cốt lõi của thương hiệu cần được nhấn mạnh, đồng thời đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp, dù đó là nội bộ hay bên ngoài. Hiểu rõ sự khác biệt của thương hiệu so với đối thủ cạnh tranh cũng rất quan trọng. Khả năng sinh lời là cách đo lường hiệu quả của chiến dịch, nhưng việc xây dựng và quản lý thương hiệu có thể mất nhiều thập kỷ.

Brand Loyalty / Lòng trung thành với thương hiệu

Khi người tiêu dùng gắn bó với thương hiệu, họ thường mua sản phẩm theo thời gian. Sự trung thành với thương hiệu xuất phát từ hành vi mua hàng và chịu ảnh hưởng bởi sở thích cá nhân. Người tiêu dùng trung thành sẽ tiếp tục mua sản phẩm dù không thuận tiện hay giá cả không phải là lựa chọn tốt nhất. Các doanh nghiệp thường áp dụng nhiều chiến lược để giữ chân khách hàng, như chương trình khách hàng thân thiết (phần thưởng), mẫu dùng thử hoặc quà tặng miễn phí. Những công ty thành công trong việc nuôi dưỡng khách hàng trung thành cũng tạo ra đại sứ thương hiệu – những người tiêu dùng tích cực quảng bá thương hiệu cho bạn bè. Đây là hình thức tiếp thị miễn phí nhưng mang lại hiệu quả cao.

Brand Identity / Nhận diện thương hiệu

Đây là cách một doanh nghiệp định hình tên thương hiệu, phong cách giao tiếp, logo và các yếu tố hình ảnh khác để người tiêu dùng nhận biết. Tất cả các yếu tố này đều do doanh nghiệp tự định hình, tạo ra hình ảnh thương hiệu theo ý muốn của họ, không nhất thiết phản ánh cách người tiêu dùng thực sự lĩnh hội. Nhận diện thương hiệu khác với hình ảnh thương hiệu — đó là suy nghĩ thực tế của người tiêu dùng. Hình ảnh thương hiệu được xây dựng từ chính doanh nghiệp. Khoảng cách giữa hai khái niệm này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng: doanh nghiệp mất liên lạc với tâm lý thị trường, khiến việc bán sản phẩm trở nên khó khăn hơn. Nếu hình ảnh thương hiệu do người tiêu dùng tạo ra quá mạnh, doanh nghiệp hoặc sản phẩm có thể phải tự xây dựng lại thương hiệu, hoặc đối mặt với nguy cơ doanh số giảm sút.

Brand Extension / Mở rộng thương hiệu

Phương pháp thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm mới bằng cách dùng tên thương hiệu hiện có cho sản phẩm thuộc lĩnh vực khác. Công ty thực hiện mở rộng thương hiệu nhằm tận dụng khách hàng hiện có và lòng trung thành thương hiệu để tăng doanh thu qua sản phẩm mới. Để thành công, sản phẩm mới cần có mối liên hệ hợp lý với sản phẩm gốc. Nếu liên kết yếu hoặc không rõ ràng, thương hiệu có thể bị pha loãng. Ngoài ra, nếu mở rộng không hiệu quả, thương hiệu mẹ có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Starbucks (công ty cà phê) tạo ra kem Starbucks, sản phẩm được bán ở cửa hàng tạp hóa chứ không phải tại các cửa hàng của họ. Các hương vị kem dựa trên hương vị của Frappucino bán trong cửa hàng cà phê. Quaker (nhà sản xuất bột yến mạch) tạo ra thanh granola Quaker, sản phẩm cũng được làm từ bột yến mạch. Martha Stewart (người nội trợ nổi tiếng) tạo ra bộ sưu tập sản phẩm Martha Stewart Home, bao gồm phụ kiện phòng tắm và đồ dùng giường ngủ.

Brand Awareness / Nhận thức về thương hiệu

Khả năng người tiêu dùng nhận biết sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty là yếu tố quan trọng. Tạo nhận thức thương hiệu là bước cần thiết trong quảng bá sản phẩm. Nhận thức thương hiệu giúp giới thiệu các sản phẩm liên quan đến hàng hóa. Điều này xảy ra vì các sản phẩm này khó phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Do đó, sản phẩm duy trì nhận thức thương hiệu cao sẽ có doanh số tốt hơn. Ví dụ, trong ngành nước giải khát, không dễ phân biệt giữa soda thường và soda có thương hiệu về hương vị. Tuy nhiên, người tiêu dùng dễ nhớ thương hiệu Pepsi và Coca Cola, hình ảnh và tên gọi của chúng. Tỷ lệ nhận thức thương hiệu cao giúp doanh số tăng, đồng thời tạo rào cản kinh tế ngăn đối thủ chiếm thị phần.

Branch Office / Văn phòng chi nhánh

Một địa điểm khác ngoài văn phòng chính, nơi hoạt động kinh doanh được thực hiện. Hầu hết các văn phòng chi nhánh gồm nhiều bộ phận nhỏ, chuyên trách các khía cạnh khác nhau của công ty như nhân sự, tiếp thị, kế toán, v.v. Mỗi văn phòng chi nhánh thường có một giám đốc chi nhánh, người sẽ báo cáo trực tiếp và nhận chỉ đạo từ một quản lý cấp cao tại văn phòng chính. Văn phòng chi nhánh mang lại lợi ích lớn khi giúp triển khai các hoạt động hành chính trên nhiều địa điểm toàn cầu. Ví dụ, Starbucks mở văn phòng chi nhánh để phối hợp chặt chẽ với quản lý cửa hàng, giảm chi phí, đồng thời đáp ứng nhanh hơn nhu cầu cụ thể của từng khu vực.

Branch Manager / Giám đốc chi nhánh

Đây là một giám đốc điều hành phụ trách văn phòng chi nhánh của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Người này đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của chi nhánh, từ việc thuê nhân viên, phê duyệt vay và hạn mức tín dụng, đến quảng bá chi nhánh, xây dựng mối quan hệ với cộng đồng để thu hút doanh nghiệp, hỗ trợ khách hàng gặp vấn đề tài khoản. Giám đốc chi nhánh cũng phải đảm bảo các mục tiêu của chi nhánh được hoàn thành đúng tiến độ. Trở thành giám đốc chi nhánh không chỉ cần kỹ năng số liệu mà còn đòi hỏi nhiều hơn. Người quản lý cần có khả năng bán hàng, quản lý con người và phục vụ khách hàng tốt. Vì công việc yêu cầu xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với cả khách hàng và nhân viên. Yêu cầu giáo dục chính là bằng đại học chuyên ngành tài chính hoặc liên quan. Tuy nhiên, một số công ty chấp nhận ứng viên có bằng cử nhân không liên quan nếu có bằng thạc sĩ trong lĩnh vực tài chính. Kỹ năng ẩn giấu cần có là sự siêng năng, chú ý đến chi tiết, khả năng ưu tiên, xử lý nhiều việc cùng lúc, và tư duy phân tích mạnh mẽ.

Branch Automation / Nghiệp vụ tự động của một ngành

Đây là hình thức tự động hóa ngân hàng, kết nối bàn dịch vụ khách hàng trong văn phòng ngân hàng với hồ sơ khách hàng tại văn phòng hỗ trợ. Tự động hóa ngân hàng là việc sử dụng công nghệ tự động để thay thế con người trong các quy trình hoạt động của ngân hàng, giúp giảm sự can thiệp của con người đến mức tối thiểu. Hình thức này còn được gọi là tự động hóa nền tảng. Kết nối bàn dịch vụ với hồ sơ khách hàng giúp nhân viên văn phòng tài khoản chi nhánh đặt đơn vay mới trực tiếp với hệ thống xử lý khoản vay. Đồng thời, nhân viên có thể tra cứu nhanh hơn thông tin tài khoản khách hàng để trả lời câu hỏi về lãi suất, dịch vụ mới, v.v. Tự động hóa chi nhánh ngân hàng giúp rút ngắn thời gian xử lý các hồ sơ vay, vì các thủ tục giấy tờ được giảm thiểu. Nghiệp vụ tự động của một ngành (Branch Automation) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng thuật ngữ này, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Branch Accounting / Kế toán chi nhánh

Đây là hệ thống kế toán riêng biệt cho từng chi nhánh của tổ chức. Mỗi chi nhánh có tài khoản riêng. Mục tiêu chính là tăng trách nhiệm và kiểm soát, giúp theo dõi chặt chẽ lợi nhuận và hiệu quả ở cấp chi nhánh. Kế toán chi nhánh có thể liên quan đến chi phí phát sinh cho tổ chức về mặt kế toán và cơ sở hạ tầng. Điều này do cần thiết để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác và tuân thủ quy trình của trụ sở chính.

Brady Bonds / Trái phiếu Brady

Trái phiếu này do chính phủ các nước đang phát triển phát hành. Brady bonds là những chứng khoán thị trường mới nổi có tính thanh khoản cao nhất. Chúng được đặt tên theo cựu Bộ trưởng Kho bạc Mỹ Nicholas Brady, người đã hỗ trợ nỗ lực tái cấu trúc các công cụ nợ của thị trường mới nổi. Sự biến động giá của Brady bonds phản ánh chính xác tâm lý của thị trường đối với các quốc gia đang phát triển. Hầu hết các quốc gia phát hành trái phiếu này đều thuộc khu vực Mỹ Latinh.

Brad Anderson / Brand Anderson

Đây là cựu giám đốc điều hành và phó chủ tịch của Best Buy. Ông gia nhập công ty tại Minneapolis vào năm 1973, khi đó tên công ty là Âm thanh của Âm nhạc. Ông làm CEO từ năm 2002 đến 2009. Anderson đã áp dụng triết lý lấy khách hàng làm trung tâm, do giáo sư Larry Selden của Trường Kinh doanh Columbia phát triển. Triết lý này phân nhóm khách hàng thành hai loại: "có lợi nhuận" và "không có lợi nhuận". Sau đó, công ty điều chỉnh từng cửa hàng để phục vụ nhóm có lợi nhuận, dựa trên đặc điểm nhân khẩu học cụ thể. Ông cũng giúp công ty mở rộng sang quốc tế, thay đổi trọng tâm từ bán điện tử sang đáp ứng nhu cầu của khách hàng liên quan đến điện tử, như sửa chữa máy tính và kết nối mạng gia đình. Trong nhiệm kỳ của ông, doanh thu công ty tăng gấp đôi, lợi nhuận trung bình tăng 17% mỗi năm. Best Buy được thành lập năm 1966 (tên ban đầu là Âm thanh của Âm nhạc), hoạt động tại Mỹ, Canada, châu Âu, Trung Quốc, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ. Các thương hiệu của công ty bao gồm Audiovutions, Future Shop, Geek Squad, Jiang Five Star, Magnolia Audio Video, Pacific Sales và The Phone House. Đối thủ của Best Buy gồm Wal-Mart, Costco, Dell, Radio Shack, Amazon và Target.

Bracketed Sell Order / Lệnh bán đóng khung

Đây là lệnh bán ngắn được kèm theo (hoặc "đóng khung") bằng lệnh dừng mua ở mức cao hơn giá bán và lệnh giới hạn mua ở mức thấp hơn giá bán. Ba lệnh này dựa trên giá đặt, giúp nhà đầu tư bảo vệ lợi nhuận khi giá giảm nhưng cũng có thể khóa lợi nhuận mà không cần theo dõi giá liên tục. Ví dụ, nếu nhà đầu tư mở vị trí ngắn trong cổ phiếu ABC, họ sẽ đặt lệnh bán tại $30 (giá nhập), thêm lệnh dừng mua tại $35 và lệnh giới hạn mua tại $25. Tùy vào biến động giá, nhà đầu tư có thể thu về $5 lợi nhuận hoặc giới hạn lỗ tối đa là $5.

Bracketed Buy Order / Lệnh mua đóng khung

Lệnh mua đi kèm với lệnh giới hạn bán trên giá mua và lệnh dừng bán dưới giá mua. Ba lệnh này đều được đặt ở cùng một mức giá do nhà đầu tư xác định. Loại lệnh này giúp nhà đầu tư khóa lợi nhuận khi giá tăng và ngăn ngừa thua lỗ khi giá giảm, mà không cần theo dõi liên tục. Ví dụ: nhà đầu tư mua 100 cổ phiếu ABC ở mức 50 đô la, đồng thời đặt lệnh giới hạn bán ở 55 đô la và lệnh dừng bán ở 45 đô la. Khi giá lên 55 đô la hoặc xuống 45 đô la, lệnh sẽ tự động bán. Nhà đầu tư sẽ thu lợi 5 đô la nếu giá đạt giới hạn, hoặc chịu lỗ 5 đô la nếu giá chạm lệnh dừng. Lưu ý: lệnh dừng bán ở 45 đô la không đảm bảo bán đúng mức đó. Khi kích hoạt, lệnh dừng biến thành lệnh thị trường, bán theo giá hiện hành. Ví dụ, nếu giá giảm xuống 40 đô la, cổ phiếu sẽ được bán với giá khoảng 40 đô la.

Basis Rate Swap / Hoán đổi lãi suất cơ bản

Loại hoán đổi này giúp giảm rủi ro lãi suất. Hai bên trao đổi lãi suất biến đổi trên các thị trường tiền tệ khác nhau. Công ty thường gặp rủi ro do chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất đi vay. Ví dụ, một công ty cho người khác vay theo lãi suất thả nổi LIBOR nhưng đi vay theo lãi suất cố định từ trái phiếu Chính phủ. Sự khác biệt giữa hai loại lãi suất này tạo ra rủi ro. Khi thực hiện hoán đổi lãi suất cơ bản, tức là đổi lãi suất cố định thành lãi suất thả nổi, rủi ro được loại bỏ hoàn toàn.

Basis Quote / Báo giá cơ sở

Đây là cách đơn giản hóa giá niêm yết của hợp đồng tương lai. Phương pháp này áp dụng trong thị trường tương lai, giúp xác định sự thay đổi giá lên hoặc xuống của hợp đồng. Ví dụ, một hợp đồng tương lai về thịt lợn có giá cơ sở 3 đô la đáo hạn vào tháng 1, giá thực tế được tính bằng cách cộng thêm 3 đô la vào giá hợp đồng tháng 1.

Basis Price / Giá cơ bản

Giá niêm yết của chứng khoán thể hiện dưới dạng lợi suất tới hạn của chứng khoán. Loại cách tính này chỉ áp dụng cho các chứng khoán có thu nhập cố định như trái phiếu. Nếu giá trái phiếu được niêm yết là 10%, thì đây đồng thời là lợi suất tới hạn. 10% cũng chính là giá cơ bản.

Basis Point - BPS / Điểm cơ bản - BPS

Một đơn vị cơ bản (basis point) là 1/100 của 1%, được dùng để thể hiện sự thay đổi trong các công cụ tài chính. Đơn vị này thường xuất hiện khi tính toán sự biến động của lãi suất, chỉ số vốn chủ sở hữu và lợi tức chứng khoán có thu nhập cố định. Mối quan hệ giữa tỷ lệ phần trăm và đơn vị cơ bản như sau: 1% tương ứng 100 đơn vị cơ bản, 0.01% tương ứng 1 đơn vị cơ bản. Ví dụ, nếu lãi suất trái phiếu tăng từ 5% lên 5.5%, điều này có nghĩa là lãi suất tăng 50 đơn vị cơ bản, hay nói cách khác, lãi suất đã tăng 1% (tương đương 100 đơn vị cơ bản).

Basis Grade / Cấp cơ sở

Đây là mức tiêu chuẩn tối thiểu mà một hàng hóa giao được cần đáp ứng. Mức này được gọi là "cấp độ cơ bản" hoặc "phẩm chất hợp đồng." Cấp cơ bản rất quan trọng với nhà đầu tư, giúp duy trì tính đồng nhất. Vì mỗi mặt hàng (ví dụ: dầu) thường có sự thay đổi lớn về chất lượng. Ví dụ, cấp cơ bản của hợp đồng dầu thô được xác định dựa trên hàm lượng hydro và lưu huỳnh trong dầu.

Basis Differential / Phương sai cơ bản

Đây là sự khác biệt giữa giá giao ngay tại Henry Hub và giá giao ngay tại địa điểm cụ thể cho khí đốt thiên nhiên. Đường ống dẫn khí Henry Hub ở Erath, Louisiana, là nơi giao hàng chính thức cho hợp đồng tương lai của NYMEX. Giá tại Henry Hub là chuẩn mực cho thị trường khí đốt Bắc Mỹ. Giá niêm yết trên thị trường khí đốt sẽ là chênh lệch giữa giá Henry Hub và giá tại địa điểm cụ thể nào đó – gọi là giá gốc. Vị thế cơ sở là mối liên hệ giữa hai địa điểm: Henry Hub và địa điểm khác. Giá thực tế, hay "giá trọn gói", chỉ phản ánh mối liên hệ với giá tại một địa điểm. Một trung tâm dầu khí là nơi nhiều đường ống kết nối. Henry Hub là trung tâm khí đốt quan trọng nhất ở Bắc Mỹ. Sự chênh lệch giá giữa Henry Hub và các nơi khác phụ thuộc vào thời tiết, vị trí, công suất đường ống và chất lượng sản phẩm. Báo cáo tồn kho khí đốt Mỹ do EIA phát hành vào thứ Năm hàng tuần lúc 3:30 chiều. Báo cáo này đánh giá cung cầu tuần trước và tác động ngay lập tức đến thị trường.

Basis / Điểm gốc

1. Giá giao ngay của hàng hóa và giá tương đối của hợp đồng tương lai có sự khác biệt. Sự khác biệt này xuất phát từ thời hạn ngắn nhất cho đến khi đáo hạn. 2. Điểm gốc của chứng khoán là giá mua sau khi trừ đi các chi phí như hoa hồng hoặc phí khác. Đây còn gọi là "giá gốc" hoặc "cơ sở tính thuế". 3. Với tài khoản hưu trí cá nhân (IRAs), điểm gốc là số dư trong tài khoản sau khi đã trừ đi thuế. Tài khoản này bắt nguồn từ các khoản đóng góp tiết kiệm cho nghỉ hưu, không bị khấu trừ thuế. Các khoản tái đầu tư sau thuế cũng được hoãn thuế, giống như các khoản đóng góp trước thuế. 4. Vì có sự chênh lệch giữa giá giao ngay và giá tương đối đến khi hợp đồng đáo hạn, điểm gốc không nhất thiết chính xác hoàn toàn. Chênh lệch này do nhiều yếu tố: thời gian khác nhau giữa hợp đồng tương lai và hàng hóa giao ngay, chất lượng sản phẩm, địa điểm giao hàng, hoặc hàng hóa thực tế khác nhau. Nhà đầu tư dùng điểm gốc để đánh giá lợi nhuận từ giao tiền mặt hoặc hàng hóa, đồng thời tìm cơ hội lợi nhuận từ chênh lệch giá. 5. Con số này dùng để tính lãi hoặc lỗ khi bán chứng khoán. 6. Khoản tiền đại diện cho điểm gốc được dùng cho phân phối đến quỹ hưu trí miễn thuế. Tuy nhiên, để nhận diện chính sách thuế đúng cách, người nộp thuế phải nộp Mẫu IRS 8606 trong năm điểm gốc được thêm vào IRA, hoặc trong năm phân phối tiền từ quỹ hưu trí truyền thống, SEP IRAs, hoặc IRA SIMPLE. Không nộp mẫu này có thể dẫn đến tình trạng tiền bị đánh thuế 2 lần, kèm mức phạt 50 USD.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55