Barriers To Entry / Rào cản gia nhập
Chi phí khởi nghiệp cao hoặc các rào cản khác khiến đối thủ mới khó thâm nhập vào ngành kinh doanh. Rào cản gia nhập giúp các công ty hiện tại bảo vệ doanh thu và lợi nhuận khỏi sự cạnh tranh từ đối thủ mới. Rào cản này có thể do chính phủ tạo ra, ví dụ như quy định ngành, giới hạn cho doanh nghiệp mới, hoặc ưu đãi thuế cho doanh nghiệp hiện có. Cũng có thể xuất hiện tự nhiên trong hoạt động kinh doanh. Một số rào cản tự nhiên bao gồm bằng sáng chế công nghệ, bằng sáng chế quy trình kinh doanh, thương hiệu mạnh, lòng trung thành của khách hàng, hoặc chi phí chuyển đổi cao.
Barrier Option / Quyền chọn rào cản
Một quyền chọn rào cản là loại quyền chọn kỳ lạ. Phí chi trả của nó phụ thuộc vào việc tài sản cơ bản có chạm hoặc vượt mức giá định trước hay không. Loại quyền chọn này có thể là knock-in hoặc knock-out.
Barrels Per Day - B/D / Thùng/ngày- B/D
Sản lượng dầu thường được đo bằng số thùng được sản xuất mỗi ngày. Ví dụ, bạn có thể nghe thấy "đất nước ABC có tiềm năng sản xuất năm triệu thùng mỗi ngày". Chữ viết tắt "bbl/d" cũng dùng để biểu thị đơn vị này. Đơn vị thùng/ngày thường dùng trong thị trường giao ngay, vì giá thường được tính theo đô la mỗi thùng. Một thùng dầu chứa khoảng 42 gallon Mỹ, hoặc 35 gallon hoàng gia, và nặng khoảng 0,125 tấn.
Barrels Of Oil Equivalent Per Day - BOE/D / Thùng tương đương dầu mỗi ngày (BOE / D)
Một thuật ngữ thường được dùng trong sản xuất và phân phối dầu. Một thùng dầu tương đương 6.000 feet khối khí đốt tự nhiên về năng lượng. Các công ty dầu lớn thường được đo lường sản lượng dựa trên số feet khối khí đốt tự nhiên hoặc số thùng dầu tương đương mà họ sản xuất mỗi ngày. Đây là tiêu chuẩn chung trong ngành, giúp nhà đầu tư so sánh sản lượng và dự trữ giữa các công ty.
Barrel Of Oil Equivalent (BOE) / Một thùng dầu mỏ tương đương (BOE)
Một thuật ngữ dùng để tóm tắt lượng năng lượng tương đương với lượng trong một thùng dầu thô. Một thùng dầu chứa 42 gallon (khoảng 159 lít), tương đương 5,8 triệu MBtus hoặc 1.700 kWh. Thuật ngữ này gọi là tương đương dầu thô (crude oil equivalent - COE). Nó thường được dùng khi các công ty thăm dò và sản xuất báo cáo số lượng dự trữ. Bằng cách đưa ra con số BOE, các nhà phân tích, nhà đầu tư và quản lý có thể đánh giá tổng lượng năng lượng mà công ty có thể khai thác, mà không cần phân tích thành thùng dầu thô hoặc khối khí tự nhiên.
Barratry / Sự cố ý gây tổn hại
Một hành vi bất hợp pháp khi luật sư xúi giục tranh chấp hoặc khuyến khích nộp đơn kiện để kiếm lợi từ phí pháp lý. Barratry thường xảy ra khi luật sư nộp đơn yêu cầu không có cơ sở pháp lý để lấy tiền từ khách hàng. Đây là hành vi vi phạm pháp luật ở tất cả các tiểu bang Hoa Kỳ, bị xử lý hình sự và kỷ luật bởi Luật Sư Đoàn. Luật sư vi phạm sẽ bị tước quyền hành nghề. Barratry là việc khởi kiện trái phép mà không có lý do chính đáng. Để trở thành tội phạm, bị cáo phải thực hiện nhiều vụ kiện lặp lại, liên tục. Luật sư tìm kiếm nạn nhân tai nạn ở bệnh viện hay tại nhà để thu hút doanh nghiệp trái phép. Những người như vậy có thể bị kết tội cố ý gây tổn hại.
Barra Risk Factor Analysis / Mô hình phân tích nhân tố rủi ro Barra
Barra's multi-factor model is used to measure all market-related security risks. Barra's risk factor analysis combines over 40 data points, including income growth, earnings, and high-grade debt ratios. The model measures three main risk factors: industry risk, risk from exposure to different investment themes, and company-specific risk. Barra's Risk Factor Analysis model measures a security's relative risk using a unique Value at Risk (VaR). This number represents a percentile ranking from 0 to 100, where 0 is the least volatile and 100 is the most volatile, related to the U.S. market. For example, a stock with a VaR of 80 is expected to be more volatile than 80% of stocks in its market and sector.
Barone-Adesi And Whaley Model / Mô hình Barone-Adesi Và Whaley
Là phương pháp xấp xỉ bậc hai để định giá các quyền chọn mua USD và quyền chọn bán hàng hóa, hàng hóa tương lai. Mô hình Barone-Adesi và Whaley được công bố năm 1987 trên Tạp chí Tài chính, dựa trên mô hình Black-Scholes và Merton. Mô hình sử dụng tài sản cơ bản và tỷ lệ chi phí như đầu vào chính. Ngoài quyền chọn hàng hóa, hàng hóa tương lai, mô hình còn áp dụng cho quyền chọn ngoại tệ, kim loại quý, trái phiếu dài hạn có lãi suất coupon liên tục, và chỉ số chứng khoán có tỷ suất cổ tức liên tục. Trước đó, nhà đầu tư thường dùng phương pháp xấp xỉ hữu hạn, nhị thức hoặc hợp chất, cho kết quả tương tự nhưng phức tạp và tốn kém hơn. Mô hình có ưu điểm là nhanh, chính xác và tiết kiệm chi phí. Tuyệt vời nhất là các quyền chọn đáo hạn trong chưa đầy một năm.
Barometer Stock / Cổ phiếu phong vũ biểu (chỉ báo xu hướng thị trường)
Một chứng khoán đặc trưng thường được xem là chỉ số hiệu suất của một ngành công nghiệp, lĩnh vực cụ thể hay toàn bộ thị trường. Cổ phiếu phong vũ biểu hoạt động như một thước đo cho thị trường hoặc từng lĩnh vực. Nhà phân tích thường quan sát cổ phiếu phong vũ để dự đoán xu hướng ngành công nghiệp hoặc thị trường có thể dẫn đầu trong ngắn hạn. Thuật ngữ này còn được gọi là cổ phiếu bellwether. Cổ phiếu phong vũ biểu thường là cổ phiếu vốn hóa lớn hoặc chất lượng cao, giúp báo hiệu thị trường tăng trong giai đoạn thuận lợi, giảm trong giai đoạn không thuận lợi. Nhiều loại chứng khoán khác có thể được phân loại là phong vũ biểu; tuy nhiên, ở Mỹ, cổ phiếu vận tải và đường sắt đã chứng minh là chỉ số tốt cho nền kinh tế, tạo tín hiệu tích cực. Cổ phiếu phong vũ biểu có thể tác động mạnh đến sức mạnh kinh tế quốc gia. Một số nhà phân tích thị trường nói rằng, "Điều gì tốt cho cổ phiếu phong vũ biểu là tốt cho đất nước."
Barings Bank / Ngân hàng Barings
Một ngân hàng thương mại Anh được thành lập năm 1762. Trong nhiều thế kỷ, nó được coi là ngân hàng lớn nhất và ổn định nhất thế giới. Năm 1995, Barings - ngân hàng lâu đời nhất Anh - sụp đổ. Nguyên nhân là do không thể đáp ứng yêu cầu tiền mặt sau giao dịch đầu cơ trái phép. Nick Leeson, hoạt động như một thương nhân lừa đảo, gây ra thua lỗ lên đến 1 tỷ đô la. Sự việc này dẫn đến sụp đổ ngân hàng. Sau đó, ING mua ngân hàng với giá 1 bảng Anh. Lý do là ngân hàng không đủ vốn để thanh toán nợ.
Bargain Sale To A Charitable Organization / Bán giá rẻ cho một tổ chức từ thiện
Bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho tổ chức từ thiện với giá thấp hơn giá thị trường. Bán giá rẻ thường được dùng để quyên góp từ thiện dưới hình thức không dùng tiền mặt. Trong một số trường hợp, tài sản được trao đổi bằng tài sản tương tự nhưng giá trị thấp hơn, phần chênh lệch được tính là quyên góp. Nếu tài sản có giá trị cao, cơ sở chi phí phải chia đều giữa phần bán thật và phần quyên góp. Lợi nhuận từ phần tài sản bán phải được tính là thu nhập. Quyên góp được ghi nhận, trong giới hạn của khoản đóng góp từ thiện, dựa trên giá trị bất động sản.
Bargain Renewal Option / Thỏa thuận quyền gia hạn
Một điều khoản trong hợp đồng thuê cho phép bên thuê chọn gia hạn hoặc kéo dài hợp đồng ban đầu với mức giá thấp hơn giá thị trường. Việc thêm điều khoản này buộc bên thuê phải phân loại hợp đồng thành hợp đồng thuê tài chính thay vì thuê hoạt động. Ví dụ: nếu hợp đồng thuê bất động sản cho phép bên thuê chọn gia hạn với giá thuê 10.000 đô la/tháng, trong khi giá thị trường hiện tại là 15.000 đô la. Hợp đồng thuê tài chính chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, khác với hợp đồng thuê hoạt động mà bên cho thuê giữ quyền sở hữu. Sự khác biệt này ảnh hưởng rõ rệt đến cách xử lý tài sản thuê và chi phí thuê trong kế toán.
Bargain Purchase Option / Lựa chọn mua hời
Một điều khoản trong hợp đồng cho thuê cho phép bên thuê mua tài sản vào cuối thời gian thuê với giá thấp hơn giá thị trường hợp lý. Lựa chọn mua hời là một trong bốn tiêu chí, bất kỳ tiêu chí nào nếu đạt sẽ yêu cầu hợp đồng thuê được phân loại là vốn hoặc cho thuê tài chính, và phải công bố trên bảng cân đối của bên thuê. Ví dụ: Nếu tài sản có giá trị 100.000 đô la vào cuối thời gian thuê, nhưng hợp đồng cho phép mua với giá 70.000 đô la, đây là lựa chọn mua hời và yêu cầu bên thuê coi hợp đồng là một khoản vay. Sự khác biệt lớn trong cách xử lý kế toán tài sản thuê và chi phí thuê giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động.
Bargain Purchase / Sự mua giá rẻ
Các tài sản tài chính được mua với giá thấp hơn giá thị trường. Trong giao dịch hợp nhất kinh doanh mua với giá rẻ, một công ty được mua với số tiền ít hơn giá trị hợp lý của tài sản ròng của nó. Quy định kế toán hiện hành yêu cầu người mua ghi nhận chênh lệch giữa giá trị hợp lý tài sản ròng và giá mua như một khoản lãi trong báo cáo kết quả, từ đó làm tăng vốn chủ sở hữu. Sau khủng hoảng tài chính 2008, nhiều công ty tài chính giao dịch với giá thấp hơn giá trị sổ sách, tạo cơ hội mua tài sản với chiết khấu lớn. Các công ty có thể tận dụng điều này để mua tài sản của các công ty bị mất giá với chi phí thấp. Tuy nhiên, chỉ có một số ít công ty tài chính được mua lại theo cách này.
Barefoot Pilgrim / Người hành hương chân trần
Một nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm có thể mất hết tài sản khi giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Gọi người này là "hành hương chân trần" là điều không ai mong muốn. Điều này thường xảy ra khi họ chấp nhận rủi ro quá mức hoặc đầu tư thiếu cẩn trọng, mà không tìm hiểu kỹ.
Bare Trust / Tín thác bí mật
Một ủy thác cơ bản cho phép người thụ hưởng nắm giữ quyền tuyệt đối đối với vốn và tài sản trong ủy thác, cùng với thu nhập từ các tài sản này. Tín thác bí mật thường được cha mẹ và ông bà sử dụng để chuyển tài sản cho con cháu. Tài sản ủy thác được quản lý dưới danh nghĩa người được ủy thác, người này có trách nhiệm quản lý tài sản một cách cẩn trọng để tối đa hóa lợi ích cho người thụ hưởng. Người được ủy thác không có quyền kiểm soát tài sản hay tham gia quyết định về thu nhập hoặc vốn. Loại ủy thác này còn gọi là sự tin tưởng đơn giản. Thu nhập từ tài sản như lãi suất, cổ tức hoặc tiền cho thuê được tính thuế trong tay người thụ hưởng, giúp chuyển tài sản hiệu quả cho con cháu. Người được ủy thác không chịu nghĩa vụ thuế cá nhân, vì họ từ bỏ quyền sở hữu hợp pháp khi tài sản được chuyển sang ủy thác. Một nhược điểm của tín thác bí mật là người thụ hưởng không thể thay đổi sau khi ủy thác được thiết lập. Ngoài ra, trong một số khu vực pháp lý, có thể phát sinh thuế thừa kế hoặc thuế vốn.
Barcode / Mã vạch
Một hình ảnh đồ họa thể hiện thông tin nhận dạng sản phẩm, tạo thành từ các hình dạng đen và trắng trong mô hình hai chiều. Mã vạch có thể được đọc bởi các thiết bị quang học như máy quét hoặc đầu đọc mã vạch. Chúng thường gồm các vạch đen và trắng song song. Mã vạch giúp chuyển thông tin sản phẩm tự động sang hệ thống điện tử, ví dụ như máy tính tiền. Mã vạch cho phép cửa hàng theo dõi hàng tồn kho dễ dàng nếu liên kết với cơ sở dữ liệu. Điều này giúp doanh nghiệp theo dõi thói quen mua sắm của người tiêu dùng, đặt hàng thêm hàng tồn kho và điều chỉnh giá cả. Nếu quản lý đúng cách, mã vạch có thể giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt bằng cách giảm lượng hàng tồn kho trong ngày. Chúng xuất hiện ở hầu hết các sản phẩm bạn mua tại cửa hàng. Mã vạch phổ biến nhất là Mã sản phẩm chung, được giới thiệu lần đầu vào những năm 1970 để sử dụng trong các cửa hàng tạp hóa. Mã này giúp cửa hàng theo dõi hàng tồn kho dễ dàng nếu liên kết với cơ sở dữ liệu, từ đó theo dõi xu hướng tiêu dùng, đặt hàng thêm và điều chỉnh giá.
Barcelona Stock Exchange (BAR) .BC / Thi trường chứng khoán Barcelona (BAR) .BC
Một trong bốn sàn giao dịch lớn nhất Tây Ban Nha. Sở giao dịch Barcelona được thành lập năm 1915, thời kỳ bùng nổ công nghiệp, trùng hợp với sự ra đời của các tập đoàn đầu tiên trong khu vực. Nơi đây giao dịch chứng quyền, ETFs, trái phiếu công, chứng khoán Mỹ Latinh và nhiều sản phẩm khác, sử dụng cả giao dịch hỗ trợ máy tính và giao dịch sàn mở. Thị trường chứng khoán Barcelona là thành viên của Bolsas y Mercados Españoles, tổ chức được thành lập để thống nhất hoạt động của bốn sàn giao dịch chính Tây Ban Nha (Madrid, Valencia, Barcelona và Bilbao). Chỉ số chính thức của sàn là BCN-100, chỉ số theo tỷ trọng giao dịch của 100 công ty niêm yết nhiều nhất. Sàn cũng có các chỉ số khác như BCN PER-30, BCN ROE-30, BCN MID-50 và BCN INDEXCAT.
Barbell / Chiến lược Barbell
Một chiến lược đầu tư trái phiếu tập trung vào cả trái phiếu kỳ hạn rất ngắn và trái phiếu kỳ hạn rất dài. Chiến lược này còn gọi là "dumbbell" hoặc "barbelling." Khi vẽ biểu đồ chiến lược theo thời gian, hình dạng trông giống như một thanh tạ. Mục đích là cho phép một phần danh mục đạt lợi suất cao, trong khi phần còn lại giảm thiểu rủi ro.
Bar Chart / Đồ thị hình thanh
Đồ thị hình thanh là dạng biểu đồ dùng trong phân tích kỹ thuật. Điểm cao nhất trên thanh cho biết giá cao nhất trong ngày, điểm thấp nhất là giá thấp nhất. Giá đóng cửa được biểu thị bằng đường ngang bên phải, trong khi giá mở cửa là đường ngang bên trái. Một thanh đơn lẻ thể hiện biến động giá trong ngày. Loại đồ thị này được nhiều nhà phân tích kỹ thuật ưa chuộng. Việc thể hiện giá theo thời gian giúp xác định xu hướng và mô hình giá.






