Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Blockage Discount / Chiết khấu lô

Đây là sự khác biệt giữa giá thị trường và giá bán của chứng khoán khi được mua bán trong một giao dịch lô. Mỗi chiết khấu lô được thương lượng giữa các nhà đầu tư tổ chức, dựa trên các yếu tố như tính thanh khoản và quy mô giao dịch. Một lô chứng khoán thường gồm 10.000 cổ phiếu hoặc chứng khoán nợ trị giá trên 200.000 đô la. Các nhà giao dịch muốn bán nhanh toàn bộ chứng khoán, nhưng thường bị giới hạn bởi khối lượng giao dịch hiện có trên thị trường. Để thúc đẩy giao dịch nhanh hơn, một nhà giao dịch sẽ bán tài sản với giá chiết khấu cho nhà đầu tư tổ chức khác.

Block Trading Facility - BTF / Phương tiện giao dịch lô - BTF

Đây là phương tiện giao dịch bán sỉ, giúp thương nhân mua bán chứng khoán số lượng lớn một cách song phương, ngoài thị trường chứng khoán. Giao dịch thường diễn ra qua phương tiện lô giữa hai bên, đảm bảo giá cố định và không chậm trễ. Nhà đầu tư tổ chức dùng phương tiện lô để giao dịch cổ phiếu số lượng lớn. Khi cổ phiếu được giao dịch qua phương tiện lô, chúng được mua bán theo từng lô lớn. Lô có thể có kích thước khác nhau, nhưng giao dịch không được kết hợp nhiều lệnh nhỏ để đạt khối lượng tối thiểu. Chứng khoán giao dịch qua phương tiện lô không bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vì không công khai, tạo cảm giác như hợp đồng riêng giữa hai bên.

Block Trade / Giao dịch lô

Một lệnh giao dịch được gửi để mua hoặc bán một lượng lớn chứng khoán. Giao dịch lô là khi một số lượng lớn cổ phiếu hoặc trái phiếu được trao đổi ở mức giá đã thỏa thuận trước, ngoài thị trường mở. Mục đích là giảm tác động của giao dịch lớn đến thị trường. Giao dịch lô còn được gọi là "Block Order." Thường thì 10.000 cổ phiếu (không tính cổ phiếu có mệnh giá nhỏ) hoặc trái phiếu trị giá 200.000 đô la được coi là một giao dịch lô. Tuy nhiên, trong thực tế, các giao dịch lô thường có quy mô lớn hơn nhiều. Các quỹ phòng hộ và nhà đầu tư tổ chức thường mua bán số lượng cổ phiếu và tiền lớn thông qua ngân hàng đầu tư và tổ chức trung gian khác mỗi ngày.

Black Box Model / Mô hình hộp đen

Một chương trình máy tính cho phép người dùng nhập thông tin. Hệ thống sử dụng logic được lập trình sẵn để trả lại kết quả. Đầu vào được chuyển đổi qua "hộp đen" thành đầu ra. Phần "hộp đen" chứa các công thức và tính toán mà người dùng không cần biết và không nhìn thấy. Hệ thống hộp đen giúp xác định cách giao dịch tối ưu. Chúng tạo ra nhiều loại dữ liệu, bao gồm tín hiệu mua và bán.

Black Box Accounting / Kế toán hộp đen

Thuật ngữ này chỉ việc dùng phương pháp kế toán phức tạp để che giấu thông tin trong báo cáo tài chính, khiến việc kiểm tra trở nên tốn thời gian hoặc khó khăn. Kế toán hộp đen thường được các công ty sử dụng để giấu các khoản nợ lớn, vì thông tin này có thể làm giảm giá cổ phiếu hoặc khả năng huy động vốn. Phương pháp này không vi phạm pháp luật nếu tuân thủ các nguyên tắc GAAP hoặc IAS, tùy theo quốc gia. Tuy nhiên, nó thường bị coi là phi đạo đức vì mục đích chính là che giấu thực tế tài chính của doanh nghiệp. Việc sử dụng các công thức phức tạp khiến người đọc nghi ngờ độ chính xác của các con số trong báo cáo.

Black / Màu đen

The term refers to a positive balance on a company's financial report. A company is called "trong màu đen" if it has a profit, specifically if it generates positive net income after accounting for all expenses. Conversely, a company with negative income is called "trong màu đỏ". The phrase "trong màu đen" is widely used to describe companies that are profitable in their most recent accounting period. This term comes from the ink color used by accountants to record positive figures in financial reports. Being in the black is always better, as it shows strong and stable business performance.

Bi-weekly Mortgage / Khoản vay thế chấp thanh toán hai tuần một lần

Đây là một kế hoạch thanh toán thế chấp, với khoản thanh toán được thực hiện hai tuần một lần, thay vì hàng tháng. Việc thanh toán hai tuần một lần tương đương với việc trả một khoản thanh toán hàng tháng trong suốt năm. Khoản thanh toán bổ sung này sẽ được áp dụng cho số dư gốc của khoản thế chấp, giúp tiết kiệm lãi suất đáng kể trong suốt thời gian dài của hợp đồng. Khi thiết lập kế hoạch thanh toán hai tuần, hầu hết các công ty cho vay chỉ cần giữ một nửa khoản thanh toán hàng tháng cho đến khi phần còn lại đến, sau đó thanh toán đầy đủ hàng tháng. Nếu người vay có thể thiết lập kế hoạch thanh toán hai tuần lãi suất đơn giản, mỗi khoản thanh toán sẽ được áp dụng ngay lập tức cho số dư gốc, mang lại thêm lợi ích tiết kiệm lãi suất. Chuyển đổi một khoản thế chấp hiện có sang kế hoạch hai tuần thường đi kèm với một số phí. Người vay tự kỷ luật có thể đạt được lợi ích tương tự bằng cách trả thêm một khoản thanh toán bổ sung mỗi năm, hoặc trả thêm một phần nhỏ mỗi tháng, tương đương 1/12 khoản thanh toán hàng tháng theo lịch trình.

Biweekly Mortgage / Khoản thế chấp hai tuần một lần

Một khoản thế chấp với thanh toán gốc và lãi mỗi hai tuần. Thế chấp hai tuần một lần có 26 lần thanh toán mỗi năm, nhiều hơn 2 lần so với thế chấp hàng tháng. Hai lần thanh toán bổ sung này giúp giảm đáng kể lãi phải trả trong suốt thời gian thế chấp. Ngoài ra, số tiền thanh toán mỗi lần thường thấp hơn so với thanh toán hàng tháng. Thế chấp hai tuần một lần là cách đơn giản và hiệu quả để người vay giảm chi phí lãi vay và trả nợ sớm hơn. Trong hầu hết trường hợp, không có phí hoặc hoa hồng bổ sung khi thiết lập loại thế chấp này so với thế chấp hàng tháng.

Bitcoin / Đồng tiền ảo Bitcoin

Bitcoin là một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung, cho phép người dùng thanh toán với chi phí thấp mà không cần đến cơ quan trung ương hay tổ chức phát hành. Đây là một hệ thống tiền tệ ngang hàng (P2P) được xây dựng bằng mã lập trình C++ mã nguồn mở. Người dùng có thể truy cập Bitcoin từ bất cứ đâu trên thế giới chỉ cần có kết nối internet. Khi sở hữu Bitcoin, chúng được lưu trữ trong ví kỹ thuật số. Người dùng có thể gửi Bitcoin cho bất kỳ ai khác có địa chỉ Bitcoin. Loại tiền này được phát triển năm 2009, dựa trên các tác phẩm của một cá nhân hoặc nhóm người được biết đến là Satoshi Nakamoto. Giao dịch Bitcoin diễn ra nhanh chóng trong môi trường trực tuyến, không cần cơ quan trung ương. Giá trị của Bitcoin thay đổi so với các loại tiền tệ khác, và việc chuyển đổi sang tiền tệ khác có thể thực hiện qua các dịch vụ trao đổi trực tuyến. Đến tháng 8 năm 2011, đã có hơn 7 triệu Bitcoin tồn tại. Mã hóa Bitcoin giới hạn tổng số tiền được phát hành là 21 triệu. Vì là loại tiền tệ phi tập trung, không có cơ quan kiểm soát, nên có lo ngại về việc Bitcoin được sử dụng trong các giao dịch chợ đen.

Birth-Death Ratio / Tỷ lệ sinh - tử

Đây là con số cho biết số lượng việc làm ròng được tạo ra từ các doanh nghiệp mới thành lập và những doanh nghiệp đóng cửa trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng, kết hợp với các báo cáo việc làm do chính phủ công bố. Số liệu sinh-tử được BLS đưa ra trong báo cáo việc làm hàng tháng. Họ dùng phương pháp trung bình di động để tính toán số liệu hàng tháng, dựa trên dữ liệu trung bình qua nhiều năm. Tỷ lệ sinh-tử là một phần quan trọng trong thống kê lao động, vì các doanh nghiệp mới và doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò lớn trong việc tạo ra việc làm cho nền kinh tế. Không thể kiểm tra tất cả các doanh nghiệp tại Mỹ mỗi tháng, do đó chỉ lấy mẫu khoảng 150.000 doanh nghiệp và dựa vào đó để suy luận dữ liệu tổng thể. Một điểm chỉ trích về tỷ lệ sinh-tử là con số việc làm ròng được báo cáo thường không chính xác trong các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh doanh. Khi tăng trưởng việc làm ổn định trong nhiều năm rồi đột ngột giảm tốc, số liệu sinh-tử có xu hướng đánh giá cao số việc làm thực tế được tạo ra, cho đến khi dữ liệu lịch sử phản ánh đúng hơn tình hình tăng trưởng kinh tế mới.

Bird In Hand / Con chim trong tay

Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư thích nhận cổ tức từ cổ phiếu hơn là kỳ vọng lợi nhuận từ tăng giá cổ phiếu vì sự không chắc chắn của cái sau. Câu ngạn ngữ "một con chim trong tay còn hơn hai con chim trong bụi rậm" là cơ sở cho lý thuyết "con chim trong tay". Theo đó, nhà đầu tư ưu tiên sự chắc chắn của cổ tức thay vì khả năng nhận lợi nhuận cao hơn từ thặng dư vốn. Lý thuyết này được Myron Gordon và John Lintner đề xuất, nhằm phản bác quan điểm của Modigliani-Miller cho rằng nhà đầu tư không quan tâm đến nguồn gốc lợi nhuận (cổ tức hay thặng dư vốn). Theo lý thuyết "con chim trong tay", cổ phiếu trả cổ tức cao sẽ được săn đón nhiều hơn, dẫn đến giá thị trường cao hơn.

Bird Dog / Chó săn chim

Đây là thuật ngữ trong đầu tư bất động sản, chỉ những người dành thời gian tìm kiếm bất động sản tiềm năng. Thông thường, họ tìm các tài sản đang gặp khó khăn, mua với giá thấp, sửa chữa và bán lại để thu lợi nhuận lớn. Tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ này cũng dùng để mô tả những người tìm thấy tài sản giá thấp, sau đó phát triển thành tài sản cho thuê có thu nhập ổn định. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con chó săn chỉ ra vị trí chim, sau đó bắt được chúng sau khi thợ săn bắn. Dù nhiều quảng cáo đêm khuya hứa hẹn, trở thành "chim săn" không phải là con đường nhanh chóng để người mới trở thành tỷ phú bất động sản như Donald Trump. Đa số những người thành công trong lĩnh vực này đã dành hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ, làm việc trong ngành bất động sản và tích lũy kinh nghiệm nhận biết tiềm năng tài sản. Đối với người mới muốn gia nhập lĩnh vực này, làm việc dưới sự hướng dẫn của nhà đầu tư có kinh nghiệm là bước đầu tiên hợp lý. Nhiều người trong ngành làm việc trong thời gian dài, nhận hoa hồng hoặc phần lợi nhuận từ các tài sản họ giúp định vị cho nhà đầu tư có kinh nghiệm.

Biothermal Energy / Năng lượng nhiệt sinh

Khái niệm này dùng vật liệu ủ để tạo nhiệt và khí sinh học, thay thế nguồn năng lượng truyền thống. Các sinh vật phân hủy chất thải tạo ra nhiệt, metan, khí CO2 và nhiều loại khí khác. Những sản phẩm này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, nhà kính dùng nhiệt sinh và khí CO2 để giúp cây phát triển tốt hơn. Phương pháp này rẻ hơn so với đốt khí tự nhiên để tạo năng lượng. Những cải tiến sau này có thể dùng nhiệt sinh bổ sung sưởi ấm nhà hoặc thu khí metan, chế phẩm sinh học thay khí tự nhiên.

Biotechnology Industry ETF / Nền công nghiệp công nghệ sinh học ETF

Quỹ ETF này đầu tư vào nhiều công ty kết hợp sinh học và công nghệ để tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Dù sản phẩm chủ yếu trong y tế, nhiều công ty cũng ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp và môi trường. Đây là một phần quan trọng của ngành công nghệ sinh học: các công ty phát triển thuốc điều trị nhiều bệnh. Công ty có thể có nhiều sản phẩm ở các giai đoạn từ ý tưởng đến thử nghiệm lâm sàng. Cổ phiếu sinh học thường biến động mạnh hơn thị trường chung, nên ETF cũng phản ánh điều này. Sở hữu ETF giúp bạn đa dạng hóa, có thể mua bán, ký quỹ, hoặc bán khống qua một cổ phiếu. Chi phí ETF thường thấp hơn so với quỹ tương hỗ thông thường. Mua bán ETF có phí như các giao dịch thông thường.

Biofuel / Nhiên liệu sinh học

Đây là một loại năng lượng được tạo ra từ vật liệu sinh học tái tạo. Ví dụ, ethanol thường được làm từ ngô ở Mỹ và mía ở Brazil. Diesel sinh học đến từ dầu thực vật và mỡ động vật. Diesel xanh thì có nguồn gốc từ tảo và các vật liệu thực vật khác. Khí sinh học là metan từ phân động vật và vật liệu hữu cơ khác. Dạng lỏng và khí dễ vận chuyển, phân phối và đốt cháy hơn. Do đó, chúng thường được ưa chuộng hơn. Người quan tâm đến an ninh năng lượng và khí thải CO2 xem nhiên liệu sinh học là lựa chọn thay thế cho nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, nhiên liệu sinh học cũng có những hạn chế. Ví dụ, cần nhiều ethanol hơn để tạo ra cùng lượng năng lượng. Một số ý kiến cho rằng việc sản xuất ethanol gây mất năng lượng tổng thể và làm tăng giá lương thực.

Bioeconomics / Kinh tế sinh học

Đây là một nhánh tiến bộ trong khoa học xã hội. Mục tiêu là kết hợp kinh tế và sinh học để tạo ra lý thuyết giải thích tốt hơn các sự kiện kinh tế qua góc nhìn sinh học và ngược lại. Những người theo đuổi kinh tế sinh học cho rằng mô hình tiến hóa sinh học có thể áp dụng vào hành vi thị trường cổ phiếu. Lý do là vì cả hai lĩnh vực đều có "tương tác nhân quả" và "yếu tố sinh tồn". Trong tự nhiên, các nhóm sinh vật khác nhau hợp tác để sử dụng tối ưu nguồn lực cần thiết cho sự sống. Đồng thời, họ vẫn tuân theo nguyên tắc "sự sống còn của kẻ mạnh nhất". Giống như tài chính hành vi và các trường kinh tế ứng dụng khác, kinh tế sinh học là một ví dụ về lý thuyết kinh tế vượt ra khỏi ranh giới cổ điển, hướng đến việc giải thích rõ hơn các nền kinh tế phức tạp hiện nay.

Binomial Tree / Cây nhị thức

Đây là hình ảnh minh họa các giá trị tiềm năng mà quyền chọn có thể mất ở các thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau. Giá trị quyền chọn phụ thuộc vào giá của tài sản cơ sở, và tại mỗi thời điểm, giá trị quyền chọn thay đổi dựa trên xác suất giá tài sản sẽ tăng hoặc giảm. Cây nhị thức là phương pháp hữu ích khi định giá quyền chọn và quyền chọn nhúng, nhưng mô hình này có một hạn chế cơ bản. Vấn đề nằm ở việc giả định tài sản chỉ có thể có hai giá trị khả thi tại mỗi thời điểm. Thực tế, tài sản có thể biến động trong một phạm vi giá trị rộng hơn, không chỉ giới hạn ở hai mức giá như mô hình này.

Binomial Option Pricing Model / Binomial Option Pricing Model

Đây là phương pháp định giá quyền chọn được Cox, et al. phát triển năm 1979. Mô hình nhị thức dùng quy trình lặp để xác định các nút thời gian. Nó phân chia khoảng thời gian giữa ngày định giá và ngày đáo hạn thành những điểm cụ thể. Mô hình giảm biến động giá, loại bỏ chênh lệch giá, giả định thị trường hiệu quả hoàn hảo và rút ngắn thời gian đáo hạn. Với các giả định này, mô hình cung cấp định giá toán học cho quyền chọn tại mỗi thời điểm cụ thể. Mô hình áp dụng phương pháp trung lập rủi ro để định giá. Giả định là giá tài sản cơ bản chỉ có thể tăng hoặc giảm theo thời gian, đến khi quyền chọn đáo hạn. Ví dụ đơn giản về cây nhị thức có thể như thế này. Cấu trúc đơn giản và lặp lại giúp mô hình có những lợi thế riêng. Mô hình cung cấp định giá cho công cụ phái sinh tại từng nút thời gian. Điều này giúp định giá các quyền chọn Mỹ, cho phép thực hiện quyền ở bất kỳ thời điểm nào trước đáo hạn, khác với quyền chọn châu Âu chỉ được thực hiện khi đáo hạn. Mô hình đơn giản hơn so với Black-Scholes, dễ xây dựng và thực hiện bằng bảng tính.

Binomial Distribution / Phân phối nhị thức

Thuật ngữ này mô tả cách phân phối xác suất tóm tắt khả năng một giá trị sẽ rơi vào một trong hai kết quả độc lập dựa trên một bộ tham số hoặc giả định cụ thể. Các giả định cơ bản bao gồm: mỗi thử nghiệm chỉ có thể xảy ra một trong hai kết quả, xác suất thành công là như nhau cho từng thử nghiệm, và các kết quả của các thử nghiệm không ảnh hưởng lẫn nhau. Phân phối nhị thức giúp tóm tắt số lần thử nghiệm hoặc quan sát, khi mỗi lần thử nghiệm có cùng xác suất để đạt được một giá trị nhất định. Ví dụ, khi lật một đồng xu, bạn sẽ có phân phối nhị thức. Lý do là mỗi lần lật chỉ có thể cho kết quả là đầu hoặc đuôi, xác suất cho mỗi kết quả đều bằng nhau (0,5), và kết quả của lần lật này không ảnh hưởng đến lần sau.

Bi-Monthly Mortgage / Thế chấp hai tháng một lần

Đây là một kế hoạch thế chấp, trong đó một nửa khoản thanh toán hàng tháng được thực hiện hai lần mỗi tháng. Kế hoạch này khác với kế hoạch thanh toán hai tuần một lần, nơi một nửa khoản thanh toán được thực hiện mỗi hai tuần. Sự khác biệt giữa hai kế hoạch rất nhỏ. Kế hoạch hai tuần một lần có thêm hai khoản thanh toán mỗi năm so với kế hoạch hai tháng một lần. Cụ thể, kế hoạch hai tháng một lần có 24 khoản thanh toán trong năm, trong khi kế hoạch hai tuần một lần có 26 khoản. Điều này tương đương với 12 khoản thanh toán hàng tháng cho kế hoạch hai tháng một lần, và 13 khoản cho kế hoạch hai tuần một lần. Kế hoạch hai tháng một lần giúp tiết kiệm lãi trong suốt thời gian thế chấp. Lý do là vì mỗi khoản thanh toán được nhận sau khoản thanh toán đầu tiên của tháng, đến khi khoản thanh toán thứ hai của tháng được thực hiện. Điều này làm giảm tiền gốc khoản thế chấp, từ đó giảm tổng lãi phải trả.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55