Bimetallic Standard / Tiêu chuẩn song bản vị
Một hệ thống tiền tệ mà chính phủ công nhận vàng hoặc bạc là hợp pháp. Tiêu chuẩn bimetallic (còn gọi là tiêu chuẩn song bản vị) quy định giá trị tiền tệ dựa trên tỷ lệ cố định của vàng và/hoặc bạc. Hệ thống này được Mỹ áp dụng lần đầu năm 1792, nhằm kiểm soát giá trị tiền. Ví dụ, thế kỷ 18, một ounce vàng tương đương 15 ounce bạc. Do đó, 10 đô la bằng bạc sẽ có 15 lần trọng lượng so với 10 đô la bằng vàng. Vàng và bạc được giữ trong kho dự trữ để đổi lấy tiền giấy. Tiêu chuẩn này tồn tại cho đến nội chiến, khi Đạo luật Nối lại năm 1875 tuyên bố tiền giấy có thể đổi thành vàng.
Bills Payable / Hóa đơn phải trả
Giống như các khoản phải trả, thuật ngữ này dùng để mô tả khoản nợ của ngân hàng với các ngân hàng khác, chủ yếu là Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Khoản nợ này được đảm bảo bằng tài sản thế chấp gồm giấy nợ ngân hàng và cam kết chứng khoán chính phủ. Nói cách khác, hóa đơn phải trả là tiền ngân hàng vay, chủ yếu dựa trên cơ sở ngắn hạn và nợ các ngân hàng khác.
Điều quan trọng nhất với ngân hàng là thanh khoản, tức là ngân hàng cần có đủ tiền mặt. Các ngân hàng vay tiền từ các ngân hàng khác để duy trì mức thanh khoản cao.
Billions Of Cubic Feet Equivalent - BCFE / Tương đương với hàng tỷ Feet khối
Đây là thuật ngữ dùng trong ngành công nghiệp khí tự nhiên, dùng để đo lượng khí chưa khai thác trong kho hoặc được bơm, cung cấp trong thời gian dài (tháng, năm). Từ "tương đương" mô tả năng lượng giải phóng khi đốt khí so với dầu thô. Mỗi 6.000 feet khối khí tự nhiên bằng một thùng dầu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo hàng năm của các tập đoàn dầu khí, giúp xác định năng lượng sản xuất được hoặc có thể sản xuất từ nguồn dự trữ, cũng như lượng khí thực tế cung cấp cho khách hàng. Một tỷ feet khối khí tương đương tạo ra khoảng 1,028 nghìn tỷ BTU, đủ đáp ứng nhu cầu khí tự nhiên của bang Delaware trong hơn một tuần. Giếng khí trung bình bơm 250.000 đến 350.000 feet khối tương đương mỗi ngày, nên cần khoảng 3.000 ngày để đạt được một tỷ feet khối khí tương đương.
Bill-And-Hold Basis / Cơ sở bán và giữ
Bán hàng theo phương thức này có nghĩa là người mua thanh toán ngay khi giao dịch diễn ra, nhưng hàng hóa sẽ được giao vào ngày hôm sau. Phương thức này thường bị coi là gây tranh cãi vì người bán nhận tiền ngay lập tức nhưng phải chờ một thời gian trước khi giao hàng, từ đó có thể tăng doanh thu cho các quý sau. Đây là cách ghi nhận doanh thu. Theo Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch, người mua phải yêu cầu giao dịch theo phương thức này và phải có mục đích kinh doanh rõ ràng. Ngoài ra, hàng hóa bán theo phương thức này phải là sản phẩm hoàn chỉnh, không thể đáp ứng đơn hàng khác. Năm 1998, ông Al Dunlap, Giám đốc điều hành của Sunbeam, đã dùng chiến lược "nắm giữ hóa đơn" để làm tăng doanh thu giả của công ty lên 18%. Cuối cùng, ông bị sa thải khi ban lãnh đạo phát hiện anh ta không cải thiện tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp.
Bill Presentment / Xuất trình hóa đơn
Thuật ngữ này chỉ việc nộp hóa đơn để thanh toán. Một hóa đơn, như séc ngân hàng, là công cụ yêu cầu một bên thứ ba chuyển số tiền cố định cho người nhận. Hành động gửi tài liệu pháp lý cho bên khác gọi là xuất trình. Xuất trình và thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP) là quy trình tạo, xử lý và thanh toán hóa đơn qua internet. Hầu hết ngân hàng lớn cung cấp dịch vụ thanh toán hóa đơn và các hình thức EBPP như một phần của hệ thống ngân hàng trực tuyến. Xuất trình hóa đơn (Bill Presentment) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bill Of Sale / Hóa đơn bán hàng
Đây là tài liệu bằng văn bản chi tiết về việc bán hàng hóa hoặc chuyển nhượng tài sản từ bên này sang bên khác. Hóa đơn bán hàng là bằng chứng pháp lý chứng minh giao dịch đã được thực hiện đầy đủ và người bán đã chuyển quyền sở hữu tài sản cho người mua. Hóa đơn bán hàng có thể phức tạp hoặc đơn giản, tùy theo loại giao dịch. Biên lai mua bán lẻ thường được coi là hóa đơn bán hàng, vì nó ghi rõ hàng hóa cụ thể đã được bán và giá cả đã thỏa thuận, thanh toán. Khi giao dịch với tài sản có giá trị lớn, ví dụ như ô tô, việc hoàn tất hóa đơn bán hàng đúng cách và thu được tại thời điểm bán là rất quan trọng. Hóa Đơn Bán Hàng (Bill Of Sale) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Hóa Đơn Bán Hàng thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bill Of Materials - BOM / Hóa đơn nguyên vật liệu
Đây là danh sách đầy đủ về nguyên liệu thô, thành phần và lắp ráp cần thiết để sản xuất một sản phẩm. Một hóa đơn vật liệu (BOM) thường được trình bày theo dạng phân cấp, bắt đầu từ sản phẩm cuối cùng rồi đến các thành phần và vật liệu riêng lẻ. Hóa đơn vật liệu có nhiều loại khác nhau, phù hợp với từng ngành kỹ thuật, sản xuất, v.v. Loại BOM sản xuất đóng vai trò quan trọng trong quy trình lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Loại BOM "phân tách" hiển thị từng bộ phận nhỏ của một lắp ráp phụ, trong khi loại BOM "liên kết" cho thấy cách các bộ phận kết nối với nhau.
Bill Miller / Bill Miller
Ông là Chủ tịch và Giám đốc điều hành của Legg Mason Capital Management, một công ty quản lý đầu tư với hơn 60 tỷ đô la. Bill Miller quản lý quỹ Legg Mason Value Trust, một quỹ có lịch sử vượt trội so với chỉ số S&P 500. Từ năm 1991 đến 2005, quỹ này luôn vượt mặt chỉ số mỗi năm. Ông tốt nghiệp Đại học Washington và Lee năm 1972, từng làm nhiệm vụ trong ngành tình báo quân đội Mỹ. Ông được biết đến qua những câu trích dẫn nổi tiếng như: "Chi phí trung bình thấp nhất luôn thắng". Lợi nhuận 10 năm của quỹ cuối cùng bị S&P vượt qua vào ngày 30/6/2008.
Bill Auction / Cuộc đấu giá hóa đơn
Đây là cuộc đấu giá công khai cho các tín phiếu Kho bạc do Kho bạc Hoa Kỳ tổ chức hàng tuần. Hiện có 17 đại lý chính được ủy quyền tham gia đấu thầu trực tiếp theo từng vấn đề. Đây là cách thức phát hành tất cả các tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ. Giá thầu chiến thắng của mỗi lần phát hành sẽ quyết định mức lãi suất cho kỳ phát hành đó. Khi một vấn đề được mua, các đại lý có thể giữ, bán hoặc giao dịch các hóa đơn. Nhu cầu về hóa đơn đấu giá phụ thuộc vào điều kiện thị trường và kinh tế.
Bill Announcement / Thông báo hóa đơn
Thông báo này nêu rõ các điều khoản của cuộc đấu giá hóa đơn tiếp theo. Thông báo bao gồm ngày và giờ đấu giá, số lượng hóa đơn tham gia đấu thầu. Thông báo cũng liệt kê ngày thanh toán và ngày đáo hạn của các hóa đơn, số CUSIP, cùng số tiền tối thiểu cho mỗi lô giá thầu, tính bằng triệu USD. Thông báo được công bố mỗi tuần, đồng thời với phiên đấu giá tiếp theo. Những điều khoản này giúp nhận biết nhu cầu thị trường đối với tín phiếu Kho bạc (Treasury bills).
Bill And Melinda Gates / Bill And Melinda Gates
Đây là hai trong ba đồng chủ tịch của Quỹ Bill và Melinda Gates. William (Bill) H. Gates III, người sáng lập Microsoft và vợ là Melinda French Gates đã thành lập quỹ này vào năm 2000 với mục tiêu cải thiện cuộc sống cho người dân Mỹ và quốc tế. Người đồng sáng lập thứ ba là cha của Bill Gates, William H. Gates Sr. Các hoạt động từ thiện của quỹ được điều hành theo 15 nguyên tắc phản ánh niềm tin và giá trị của gia đình Gates. Quỹ được thành lập sau khi sáp nhập ba nền tảng khác nhau. Quỹ William H. Gates từng hoạt động độc lập, sau đó được hợp nhất với Quỹ Thư viện Gates và Quỹ Melinda vào năm 2000. Quỹ William H. Gates do William H. Gates Sr. điều hành. Trong nhiều năm, quỹ đã hỗ trợ hàng loạt lĩnh vực và tổ chức từ thiện, tập trung vào y tế và giáo dục. Năm 2006, tài sản của quỹ tăng mạnh khi Warren Buffett, nhà đầu tư và bạn thân, cam kết tài trợ hàng tỷ đô la.
Bill And Hold / Hóa đơn và giữ
Đây là hình thức bán hàng mà người bán giao hóa đơn cho khách hàng nhưng chưa giao sản phẩm đến ngày hôm sau. Để quyền sở hữu được chuyển giao, các điều kiện nhất định phải được đáp ứng. Những điều kiện này bao gồm: thanh toán đầy đủ, sản phẩm tách biệt khỏi hàng hóa khác của người bán, và sản phẩm đã hoàn thành, sẵn sàng sử dụng. Gọi là "hóa đơn tại chỗ". Sắp xếp bán hàng và giữ hàng có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên, nhưng cả hai cần cẩn trọng để đảm bảo tất cả tiêu chí được thực hiện. Nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện, quyền sở hữu không chuyển giao. Điều này có nghĩa doanh thu không được ghi nhận, và người mua không thể ghi nhận tài sản hoặc hàng tồn kho liên quan. Nhiều vụ bê bối đã xảy ra do hình thức này, vì vậy cần thận trọng khi phân tích.
Bilbao Stock Exchange (BIL) .BI / Sàn giao dịch chứng khoán Bilbao (BIL).BI
Đây là một trong bốn sàn giao dịch lớn của Tây Ban Nha. Sở giao dịch chứng khoán Bilbao (tiếng Tây Ban Nha: "Bolsa de Bilbao") được thành lập vào tháng 7 năm 1890, mở cửa giao dịch năm 1891. Nơi này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, công nghiệp và tài chính của vùng Basque. Nó từng hỗ trợ nhiều dự án đầu tư lớn trong khu vực, như nhà máy đóng tàu, công ty vận chuyển, mỏ và ngân hàng. Sàn giao dịch Bilbao chuyên giao dịch các loại chứng khoán như trái phiếu, quỹ ETF, công cụ phái sinh, quyền chọn, v.v. Đây là thành viên của Bolsas y Mercados Españoles – tổ chức quản lý bốn sàn giao dịch lớn của Tây Ban Nha (Madrid, Valencia, Barcelona và Bilbao). Nơi đây cũng là thành viên đầy đủ của Liên đoàn giao dịch chứng khoán quốc tế, Liên đoàn giao dịch chứng khoán châu Âu và một số tổ chức quốc tế khác.
Bilateral Trade / Thương mại song phương
Bilateral trade refers to the exchange of goods between two countries. Bilateral trade agreements prioritize certain countries in trade relationships, helping to ease trade and investment between the home country and abroad by reducing or eliminating tariffs, import quotas, export restrictions, and other trade barriers. These agreements can also help reduce trade deficits. Within the U.S., the Office of Bilateral Trade manages bilateral trade agreements. Its role includes negotiating new free trade agreements with countries, supporting and improving existing ones, promoting economic growth abroad, and more. The U.S. has bilateral free trade agreements with Australia, Bahrain, Canada, Chile, Costa Rica, the Dominican Republic, El Salvador, Guatemala, Honduras, Israel, Jordan, Mexico, Morocco, Nicaragua, Oman, Peru, and Singapore (as of 2010). Trade with these countries accounts for a significant portion of U.S. total exports.
Bilateral Tax Agreement / Thỏa thuận thuế song phương
Đây là một cách sắp xếp giữa hai khu vực pháp lý, giúp giảm nhẹ tình trạng đánh thuế hai lần khi một cá nhân hoặc công ty bị coi là cư dân của nhiều nơi. Hiệp định thuế song phương có thể cải thiện mối quan hệ giữa hai quốc gia, thúc đẩy đầu tư và thương mại nước ngoài, đồng thời hạn chế khả năng trốn thuế. Các hiệp định này giải quyết nhiều vấn đề như cách đánh thuế các loại thu nhập (lợi nhuận kinh doanh, tiền bản quyền, tăng vốn, thu nhập từ công việc, v.v.), phương pháp loại bỏ thuế kép (phương pháp miễn trừ, phương thức tín dụng, v.v.), cùng các điều khoản như trao đổi thông tin lẫn nhau và hỗ trợ thu thuế.
Bilateral Netting / Bù trừ ròng song biên
Quá trình hợp nhất các hợp đồng hoán đổi giữa hai bên thành một hợp đồng duy nhất. Thay vì mỗi hợp đồng tạo ra một khoản thanh toán riêng, tất cả các giao dịch được kết hợp để chỉ còn một khoản thanh toán ròng cho một bên. Lý do chính của bù trừ ròng là tăng tính an toàn khi một bên gặp rủi ro phá sản. Bằng cách này, trong trường hợp phá sản, tất cả các giao dịch sẽ được thanh toán thay vì chỉ những khoản có lợi cho bên phá sản. Ví dụ: nếu không có bù trừ ròng, công ty đang phá sản có thể thu hồi toàn bộ các khoản thanh toán nhưng từ chối thực hiện các khoản khác.
Bilateral Monopoly / Thị trường độc quyền song song
Thị trường này chỉ có một người bán và một người mua. Người bán sẽ cố gắng hành xử như một độc quyền, muốn định giá cao. Người mua lại muốn trả mức giá thấp nhất có thể. Hai bên có mục tiêu mâu thuẫn, nên phải thương lượng. Giá cuối cùng sẽ nằm giữa lợi nhuận tối đa của hai bên. Mô hình độc quyền song phương thường được dùng để mô tả thị trường lao động ở các nước công nghiệp hóa vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các công ty lớn kiểm soát toàn bộ công việc trong một thị trấn, dùng sức mạnh để ép lương thấp hơn. Công nhân, để tăng sức mạnh thương lượng, thành lập công đoàn. Họ có thể đình công, trở thành lực lượng đối trọng với chủ doanh nghiệp. Khi chủ nghĩa tư bản phát triển, nhiều công ty cạnh tranh để thu hút lao động. Sức mạnh của từng công ty trong việc áp đặt lương giảm dần. Vì thế, tỷ lệ công nhân tham gia công đoàn giảm. Hầu hết các ngành công nghiệp mới hình thành không cần sự tham gia của công đoàn trong việc thương lượng lương.
Bankable Funds / Quỹ tiền ngân hàng có thể nhận trả
Đây là hình thức thanh toán được ngân hàng chấp nhận. Các nhà bán lẻ và tổ chức khác thường yêu cầu phương thức thanh toán phải có thể đổi thành tiền mặt và được ngân hàng nhận. Ví dụ, tiền mặt và séc là hình thức được ngân hàng chấp nhận, có thể dễ dàng gửi vào tài khoản. Ngược lại, các tài sản khác như vàng, chứng khoán (dù có giá trị cao) thường không được chấp nhận làm phương thức thanh toán.
Bank Statement / Sao kê ngân hàng
Mỗi tháng, ngân hàng gửi báo cáo tài khoản cho người nắm giữ. Báo cáo này tóm tắt tất cả giao dịch trong thời gian từ báo cáo trước đến báo cáo hiện tại. Số dư đầu kỳ cộng với tổng giao dịch thuần trong kỳ sẽ cho kết quả số dư cuối kỳ. Khách hàng nên kiểm tra kỹ báo cáo và lưu giữ. Nếu phát hiện sự khác biệt giữa giao dịch thực tế và sao kê, cần kiểm tra kỹ các số liệu sai lệch, giao dịch không rõ ràng hoặc bị nhầm lẫn. Các sai khác cần được báo cáo ngay lập tức, tốt nhất bằng văn bản để xử lý kịp thời.
Bank Run / Đột biến rút tiền gửi ngân hàng
Khi nhiều người gửi tiền cùng rút tiền tại ngân hàng, dự trữ tiền gửi không đủ để đáp ứng nhu cầu. Sự rút tiền ồ ạt này thường do tâm lý hoảng loạn gây ra.






