Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bank Reserve / Dữ trữ bắt buộc ngân hàng

Dự trữ bắt buộc là số tiền ngân hàng không được cho vay ra. Một phần nhỏ trong tổng số tiền gửi được giữ trong hệ thống hoặc gửi vào ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương quy định mức dự trữ tối thiểu để đảm bảo khả năng thanh khoản cho các ngân hàng. Mục đích chính là ngăn ngân hàng bị mất khả năng thanh toán. Ngân hàng trung ương đưa ra quy định này vì ngân hàng có thể kiếm được thu nhập lớn hơn bằng cách cho vay thay vì giữ tiền trong ngân khố hoặc gửi ở nơi khác. Dự trữ bắt buộc giảm khi kinh tế tăng trưởng và tăng khi kinh tế suy thoái.

Bank Rating / Xếp hạng tín dụng ngân hàng

Bảng xếp hạng tín dụng được công bố bởi Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC) và/hoặc các công ty tư nhân khác, nhằm đánh giá độ an toàn và sức khỏe của ngân hàng, tổ chức tiết kiệm. Các bảng xếp hạng thường phân theo chữ cái hoặc chữ số dựa trên công thức tài sản. Công thức này xét các yếu tố như vốn, chất lượng tài sản, quản lý, thu nhập, thanh khoản và độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (CAMELS). Bảng xếp hạng CAMELS dùng thang điểm từ 1 đến 5, trong đó 1 và 2 là xếp hạng tốt nhất cho các tổ chức tài chính. Hạng 4 hoặc 5 cho thấy tổ chức đang gặp vấn đề nghiêm trọng, cần giám sát hoặc giải quyết ngay. Hạng 5 được gán cho tổ chức có nguy cơ vỡ nợ trong vòng 12 tháng. Bảng xếp hạng CAMELS không công khai, do đó các công ty tư nhân dùng công thức tài sản để tạo ra xếp hạng tương tự. Vì dịch vụ xếp hạng không do một tổ chức duy nhất cung cấp, nhà đầu tư nên tham khảo nhiều bảng xếp hạng để phân tích tổ chức tài chính.

Bank Of Canada - BOC / Ngân hàng Trung ương Canada - BOC

Ngân hàng Trung ương Canada được thành lập vào năm 1935 sau khi Luật Ngân hàng Canada chính thức có hiệu lực. Cơ quan này ảnh hưởng đến nền kinh tế và lượng tiền trong lưu thông của quốc gia. Công cụ quan trọng nhất mà BOC được trao là lãi suất cho vay ngắn hạn, còn gọi là lãi suất qua đêm. Ngân hàng Trung ương Canada cũng chịu trách nhiệm quản lý nợ công và các vấn đề liên quan đến tiền tệ.

Banking Department / Vụ ngân hàng

Vụ ngân hàng là một cơ quan quản lý cụ thể, giám sát hoạt động của các định chế tài chính trong phạm vi quyền hạn được giao. Vụ ngân hàng có nhiệm vụ đảm bảo hệ thống tài chính dễ tiếp cận, ổn định và an toàn đối với mọi khách hàng. Vụ ngân hàng nhà nước là nơi khách hàng có thể gửi đơn khiếu nại về các định chế tài chính thuộc phạm vi quản lý của Vụ. Không phải tất cả ngân hàng đang hoạt động đều nằm trong sự quản lý của nhà nước. Các định chế tài chính được Vụ ngân hàng quản lý bao gồm: ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, dịch vụ chuyển tiền, và các định chế cho vay có thế chấp phi ngân hàng.

Banker's Blanket Bond / Bảo hiểm chống hành vi gian lận

Bảo hiểm chống gian lận là loại bảo hiểm được mua từ nhà môi giới để bảo vệ ngân hàng khỏi thiệt hại do hành vi sai trái của nhân viên. Một số quốc gia yêu cầu loại bảo hiểm này như điều kiện để mở ngân hàng. Loại bảo hiểm này còn gọi là "blanket fidelity bond". Nó bồi thường cho thiệt hại do sự không trung thực của nhân viên. Bảo hiểm có thể áp dụng cho cá nhân hay vị trí công việc. Ví dụ, ngân hàng có thể bảo hiểm cho một nhân viên cụ thể, hoặc bảo hiểm cho vị trí quản lý. Khi đó, bất kỳ ai đảm nhiệm vị trí đó đều được bảo hiểm tự động. Một số hành vi được bảo hiểm bao gồm trộm cắp tiền hay giả mạo giấy tờ để lấy tiền từ ngân hàng.

Bankers' Bank / Ngân hàng của các ngân hàng

Mô hình này được thành lập bởi một nhóm ngân hàng. Ngân hàng của ngân hàng tồn tại với mục đích duy nhất là phục vụ các ngân hàng đã thành lập trước đó. Chúng không cung cấp dịch vụ cho công chúng dưới bất kỳ hình thức nào, nhưng được tạo ra để hoạt động vì các ngân hàng địa phương. Các ngân hàng này thường hoạt động cho các tập đoàn ngân hàng của một quốc gia hoặc quốc tế. Ngân hàng của ngân hàng giúp ngân hàng địa phương cạnh tranh hiệu quả hơn với các dịch vụ của ngân hàng lớn hơn. Ngân hàng đầu tiên theo mô hình này được thành lập năm 1975 tại bang Minnesota. Hiện nay, có 22 ngân hàng thuộc mô hình này đang phục vụ hơn 6.000 ngân hàng địa phương tại 48 bang.

Bank Investment Contract - BIC / Hợp đồng Đầu tư do Ngân hàng thương mại phát hành - BIC

Là tài sản thế chấp với lãi suất được ngân hàng đảm bảo. Quy định mức lợi tức cụ thể cho danh mục đầu tư trong thời gian xác định. Hợp đồng đầu tư BIC do ngân hàng thương mại phát hành là lựa chọn an toàn, tuy nhiên lợi nhuận không cao.

Bank Insurance / Bảo Hiểm Ngân Hàng

Sự bảo lãnh của Tổng công ty Bảo hiểm tiền gửi liên bang (FDIC) đối với tiền gửi tại ngân hàng. Được thành lập năm 1989, Quỹ Bảo hiểm Ngân hàng là quỹ liên bang dùng để bảo hiểm tiền gửi cho các ngân hàng quốc gia và nhà nước tham gia Hệ thống Dự trữ Liên bang. Quỹ này giúp bảo vệ người gửi tiền tiết kiệm, tránh rủi ro ngân hàng phá sản. Mỗi người gửi được bảo hiểm tối thiểu $250.000 cho mỗi ngân hàng. FDIC là một tập đoàn độc lập của chính phủ Mỹ, được xây dựng theo Đạo luật Glass-Steagall năm 1933. Mục đích của FDIC là bảo hiểm tiền gửi và điều chỉnh hoạt động ngân hàng. Sự sụp đổ hàng loạt ngân hàng trong thời kỳ Đại suy thoái là nguyên nhân chính dẫn đến việc thành lập FDIC.

Bank Identification Number - BIN / Mã Số Tổ Chức Phát Hành Thẻ (BIN)

4-6 chữ số đầu tiên trên thẻ tín dụng là mã BIN. Mã này giúp xác định tổ chức phát hành thẻ. Việc kết nối giao dịch chính xác rất quan trọng đối với tổ chức phát hành thẻ. Mã BIN cũng được dùng cho các loại thẻ khác như thẻ ghi nợ, thẻ chi tiêu và thẻ chuyển tiền điện tử. Dù được gọi là mã tổ chức phát hành, BIN cũng được dùng bởi các tổ chức khác như American Express. Khi nhiều tổ chức phát hành tham gia mạng BIN, việc dùng IIN kết hợp với BIN cũng tăng lên. Hệ thống tiền tố giúp phát hiện vi phạm an ninh hoặc trộm cắp danh tính bằng cách so sánh vị trí tổ chức phát hành với địa chỉ chủ thẻ.

Bank Guarantee / Cam kết của ngân hàng

Là lời cam kết của tổ chức cho vay, đảm bảo các khoản nợ sẽ được thanh toán. Nếu con nợ không trả được, ngân hàng sẽ trả thay. Cam kết này giúp khách hàng (con nợ) có thể mua hàng hóa, thiết bị hoặc rút tiền vay, từ đó mở rộng hoạt động kinh doanh.

Bank Endorsement / Kí hậu của ngân hàng

Một ngân hàng xác nhận một công cụ chuyển nhượng như chấp phiếu ngân hàng hoặc hối phiếu kỳ hạn, đảm bảo ngân hàng sẽ thanh toán thay người phát hành. Ký hậu ngân hàng thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, nơi các bên giao dịch không quen biết nhau. Ngân hàng đóng vai trò trung gian, đảm bảo người nhận được nguồn vốn an toàn. Ký hậu ngân hàng, ví dụ như chấp phiếu ngân hàng, giống như một bảo đảm.

Bank Deposits / Tiền gửi ngân hàng

Số tiền gửi vào ngân hàng nhằm bảo vệ an toàn. Khi người gửi mở tài khoản, tiền sẽ được lưu trữ dưới dạng các loại tài khoản như tiết kiệm, giao dịch hoặc ký thác. Người gửi có thể rút tiền theo quy định. Từ "tiền gửi" không chỉ là tiền thực tế mà là trách nhiệm của ngân hàng với người gửi. Khi gửi 500 USD tiền mặt, người gửi sẽ mất quyền sở hữu hợp pháp với số tiền đó. Số tiền trở thành tài sản của ngân hàng, trong khi tài khoản chứa tiền lại là khoản nợ của ngân hàng. Tại Mỹ, FDIC đảm bảo tiền gửi của các ngân hàng thành viên lên đến 250.000 USD mỗi người, mỗi ngân hàng. Các ngân hàng thành viên phải công khai rằng tiền gửi của họ được bảo hiểm bởi Chính phủ Hoa Kỳ.

Bank Debits / Nợ ngân hàng

Đây là thuật ngữ dùng trong kế toán để ghi nhận việc giảm tiền gửi của khách hàng. Khi khách hàng thanh toán bằng séc, phát hành hối phiếu hoặc rút tiền, ngân hàng sẽ có khoản nợ. Các nhà kinh tế theo dõi số liệu này để đoán xu hướng kinh tế, bao gồm nhu cầu dùng tiền mặt. Trên bảng cân đối kế toán, tiền gửi được ghi là nợ phải trả, vì đây là nghĩa vụ của ngân hàng. Tiền gửi nằm ở bên có tài khoản. Ngược lại, tiền đặt cọc được coi là tài sản, ghi ở bên nợ. Khi séc được thanh toán, nghĩa vụ của ngân hàng giảm, vì số tiền gửi còn lại ít hơn. Khoản nợ phải trả sẽ được ghi có, tương ứng với số tiền séc đã trừ. Đồng thời, tiền mặt của ngân hàng cũng giảm, nên tài sản được ghi có theo số tiền đó.

Bank Confirmation Letter - BCL / Thư xác nhận của ngân hàng - BCL

Đây là thư xác nhận hạn mức tín dụng được bảo đảm bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Ngân hàng sẽ xác nhận người được vay có đủ điều kiện và sẽ sử dụng khoản vay cho mục đích đã đăng ký. Thư này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống hoặc giao dịch khác nhau. Mục đích chính là chứng minh bạn đủ điều kiện tài chính với bên liên quan. Ví dụ, khi mua nhà, bạn có thể cần trình thư này cho người bán. Thư sẽ xác nhận bạn đã được duyệt thế chấp và có đủ tiền để hoàn tất giao dịch.

Bilateral Contract / Hợp đồng song phương

Hợp đồng song phương là sự sắp xếp có đi có lại giữa hai bên. Mỗi bên hứa sẽ thực hiện một hành động để đổi lấy hành động của bên kia. Một bên là người ràng buộc với người khác, có lời hứa của chính mình. Một bên khác là người có nghĩa vụ, tức là người mà người khác có nghĩa vụ hoặc ràng buộc. Hợp đồng song phương quy định nghĩa vụ hành động để đổi lấy nghĩa vụ hành động của bên kia. Loại hợp đồng này khác với hợp đồng đơn phương, thường được nghĩ đến trước tiên khi xem xét các hợp đồng. Đây là thỏa thuận giữa hai người hoặc hai bên. Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà là hợp đồng song phương. Người mua đồng ý trả tiền để đổi lấy quyền sở hữu nhà. Người bán đồng ý giao quyền sở hữu này để đổi lấy số tiền đã thỏa thuận. Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ, sẽ xảy ra vi phạm hợp đồng. Hợp Đồng Song Phương (Bilateral Contract) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Big Uglies / Những nhóm xấu lớn

Các công ty này thuộc nhóm ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, thép, dầu... và thường không được nhiều nhà đầu tư ưa chuộng. Dù không hấp dẫn bằng cổ phiếu công nghệ, chúng mang lại thu nhập ổn định, tăng trưởng và cổ tức bền vững. Các nhà đầu tư tìm lợi nhuận nhanh thường bỏ qua chúng, nhưng nhà đầu tư giá trị lại săn tìm cổ phiếu có giá hời, P/E thấp. Khi thị trường lao dốc, thu nhập bền vững của chúng thu hút cả nhà đầu tư cá nhân lẫn chuyên nghiệp.

Big Ticket Item / Khoản mục lớn

Sản phẩm giá trị cao như nhà ở, xe hơi, hay các thiết bị đắt tiền như hệ thống rạp hát tại nhà, đồ nội thất đều thuộc nhóm này. Trong cửa hàng bán lẻ, chúng thường có giá bán và biên lợi nhuận cao hơn so với các mặt hàng khác. Trong nền kinh tế, nhóm sản phẩm này cũng được gọi là hàng hóa bền lâu, tồn tại lâu dài và mang lại tiện ích cho người dùng. Không có mức giá cụ thể nào để xác định một món đồ thuộc nhóm này. Một món đồ lớn không nhất thiết phải là hàng xa xỉ, vì nhiều sản phẩm trong nhóm này như tủ lạnh, máy giặt thường được coi là nhu yếu phẩm. Quan sát doanh số bán hàng của các món đồ lớn hoặc hàng hóa bền lâu có thể cho thấy tình hình kinh tế và niềm tin của người tiêu dùng.

Big Three / Ba ông lớn

Ba công ty lớn nhất tại Bắc Mỹ là General Motors, Chrysler và Ford. Ba công ty đều có trụ sở tại Detroit, nên hiệu suất của họ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thành phố. Nhân viên của ba công ty này được đại diện bởi Liên minh thống nhất công nhân ngành tự động (United Auto Workers union). Đối thủ cạnh tranh lớn của họ gồm Toyota, Honda và Nissan. Ba công ty này thường được gọi là "Ba nhà Detroit" hay "Detroit Three". Lợi nhuận (và thua lỗ) của ba công ty này được coi là dấu hiệu phản ánh tình trạng nền kinh tế Mỹ. Năm 2009, Chrysler và GM đóng cửa hàng ngàn đại lý, nộp đơn xin phá sản theo luật Chương 11. Hai công ty này sau đó được Kho bạc Hoa Kỳ bảo lãnh thông qua khoản vay từ Chương trình trợ cấp tài sản xấu (Troubled Asset Relief Program).

Big Mac PPP / Chỉ số ngang giá sức mua

Đây là một cuộc khảo sát do tạp chí kinh tế The Economist thực hiện. Tạp chí này đo lường tỷ giá hối đoái dựa trên giá của một Big Mac ở mỗi quốc gia so với giá ở Mỹ. Ngang giá sức mua (PPP) là cách tiền tệ phản ánh sự thay đổi sức mua. PPP sử dụng giá Big Mac tại một quốc gia để so sánh. Đo lường này giúp xác định đồng tiền có bị định giá cao hay thấp. Tỷ giá hối đoái theo PPP được tính bằng cách chia giá Big Mac ở quốc gia đó cho giá Big Mac tại Mỹ. Ví dụ, Big Mac ở Trung Quốc có giá 10,41 Nhân dân tệ (RMB), trong khi tại Mỹ là 2,90 đô la. Theo PPP, tỷ giá sẽ là 3,59 RMB/1 USD. Tuy nhiên, trên thị trường, RMB đang giao dịch ở mức 8,27 RMB/1 USD. Điều này cho thấy RMB đang bị định giá thấp theo chỉ số Big Mac PPP.

Big Figure / Số liệu lớn

Đây là các con số chính, hay toàn bộ giá trị của một báo giá. Thuật ngữ "big figure" (số liệu lớn) thường được dùng phổ biến nhất trong thị trường tiền tệ quốc tế, nơi nó được viết tắt là "big fig". Tại Mỹ, người ta cũng gọi số liệu lớn là "handle" (tay cầm). Trong thị trường giao dịch nhanh như thị trường liên ngân hàng, số liệu lớn thường bị bỏ qua khi báo giá, vì được coi là kiến thức cơ bản không cần nêu rõ. Ví dụ, nếu đồng yên đang giao dịch với đô la Mỹ ở mức 85,50 (giá mua) / 85,55 (giá bán), số liệu lớn ở đây là 85. Các thương nhân liên ngân hàng sẽ chỉ báo giá là 50/55. Việc bỏ qua số liệu lớn là phổ biến ở thị trường liên ngân hàng và tổ chức, nhưng ít khi áp dụng khi giao dịch với nhà đầu tư cá nhân. Ngay cả trong thị trường liên ngân hàng, các nhà giao dịch có thể cần nêu rõ số liệu lớn nếu tỷ giá biến động nhanh, ví dụ khi ngân hàng trung ương can thiệp. Số liệu lớn cũng cần được nêu rõ khi tỷ giá gần chạm các con số tròn như 86,00 yên hoặc 1,3500 euro so với đô la Mỹ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55