Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Best Practices / Thông lệ tốt nhất

Các nguyên tắc, đạo đức hoặc ý tưởng thể hiện cách hành động hiệu quả hoặc cẩn trọng nhất. Các thông lệ tốt nhất thường do một tổ chức có thẩm quyền xác định, như người quản lý hoặc cơ quan chủ quản, tùy theo hoàn cảnh. Dù thông lệ tốt nhất chỉ đưa ra gợi ý về cách hành động, một số tình huống vẫn yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt. Thông lệ tốt nhất như một bản hướng dẫn chung cho nhiều tình huống. Ví dụ, trong quy trình sản xuất, một danh sách thông lệ tốt nhất có thể được cung cấp cho nhân viên, nhấn mạnh cách làm việc hiệu quả. Đối với kế toán viên, các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) là thông lệ tốt nhất cho nghề nghiệp. Một nhà quản lý đầu tư có thể tuân thủ thông lệ tốt nhất khi quản lý tiền của khách hàng bằng cách đầu tư thận trọng vào danh mục đầu tư đa dạng.

Best Of Breed / Cổ phiếu tốt nhất trong ngành

Một cổ phiếu được coi là lựa chọn đầu tư tối ưu trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể. Cổ phiếu này có chất lượng cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Từ "best in class" bắt nguồn từ các chương trình biểu diễn chó. Trong đó, con chó xuất sắc nhất của mỗi giống sẽ nhận giải thưởng và danh hiệu "best of breed". Hầu hết nhà đầu tư đều gặp khó khăn do nguồn vốn hạn chế. Vì vậy, họ cần phân bổ tiền đúng cách. Đầu tư vào các cổ phiếu chất lượng là điều quan trọng. Để xác định một cổ phiếu có phải là "best in class", cần xem xét nhiều yếu tố. Bao gồm: tăng trưởng doanh thu, thị phần, và cách quản trị doanh nghiệp. So sánh với các đối thủ cạnh tranh là bước không thể bỏ qua.

Best Execution / Thực hiện lệnh tốt nhất

Nhà môi giới có trách nhiệm đảm bảo khách hàng nhận được việc thực hiện lệnh thuận lợi nhất. Thực hiện lệnh tốt nhất đòi hỏi họ phải tìm được giá tốt nhất trong thời gian ngắn nhất. SEC yêu cầu các nhà môi giới tuân thủ quy định này để bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư. Thực hiện lệnh tốt nhất không chỉ là tiêu chuẩn đạo đức mà còn là quy định pháp lý. Để tuân thủ, các đại lý môi giới phải báo cáo hàng quý với SEC về cách xử lý lệnh của khách hàng. Mỗi phương thức thực hiện lệnh sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của nhà đầu tư và doanh thu của nhà môi giới.

Best Endeavors / Nỗ lực tối đa

Một thuật ngữ phổ biến trong hợp đồng thương mại, yêu cầu bên được giao nhiệm vụ phải dùng hết khả năng để hoàn thành công việc. "Nỗ lực tối đa" buộc bên đó phải thực hiện nghĩa vụ nghiêm túc hơn so với "nỗ lực hợp lý". Nó tương đương với "best efforts" được dùng nhiều trong thị trường chứng khoán. Theo quy định pháp lý, nghĩa vụ "nỗ lực tốt nhất" yêu cầu bên ký hợp đồng phải dùng mọi nỗ lực hợp lý để đạt mục tiêu. Ngược lại, "nỗ lực hợp lý" có thể chỉ yêu cầu bên đó thực hiện một quá trình hành động nhất định. Giới hạn giữa hai khái niệm này đôi khi bị mờ nhạt, dẫn đến tranh chấp. Khi đó, tòa án có thể xem xét các yếu tố như mức độ nỗ lực, khả năng duy trì hoạt động thương mại, và sự hiện diện của các nghĩa vụ mâu thuẫn trước khi đưa ra phán quyết.

Best Efforts Mortgage Lock / Khóa thế chấp với nỗ lực hết sức

Khi bán một khoản thế chấp trong thị trường thế chấp thứ cấp, người bán (thường là người khởi tạo) phải thực hiện "nỗ lực hết sức" để giao khoản thế chấp cho người mua. Loại giao dịch này tồn tại để chuyển rủi ro mà khoản vay không được khóa sổ từ người khởi tạo sang thị trường thứ cấp. Người khởi tạo thế chấp, những người tự phòng ngừa rủi ro từ các dòng chảy thế chấp (mortgage pipelines) và giả định rủi ro giảm giá, thường bán khoản thế chấp của họ vào thị trường thứ cấp thông qua việc bắt buộc hoặc chuyển nhượng các giao dịch thương mại. Hai cách này thường chỉ thể hiện nỗ lực hết sức để khóa hoặc giao dịch, vì các phòng hộ rủi ro (hedge risks) không thể chuyển nhượng cho người mua.

Best Efforts / Nỗ lực hết sức

Một thỏa thuận yêu cầu nhà bảo lãnh hứa sẽ cố gắng bán càng nhiều cổ phiếu trong đợt IPO càng tốt. Loại thỏa thuận này thường áp dụng cho các cổ phiếu có rủi ro cao, ví dụ như phát hành lần đầu của doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm hoặc trong thị trường không thuận lợi. Thỏa thuận này giúp giảm trách nhiệm của nhà bảo lãnh nếu họ không bán hết cổ phiếu. Tuy nhiên, nhà bảo lãnh không đảm bảo sẽ bán hết số cổ phiếu được giao. Đây là ưu điểm giúp hạn chế rủi ro cho bên bảo lãnh, nhưng cũng có nhược điểm là họ chỉ nhận một khoản phí cố định. Trái ngược với thỏa thuận nỗ lực hết sức, thỏa thuận mua đứt yêu cầu nhà bảo lãnh phải mua toàn bộ cổ phiếu IPO. Lợi nhuận của họ đến từ chênh lệch giữa giá mua thấp hơn và giá bán cao hơn cho công chúng. Trong trường hợp này, nhà bảo lãnh chịu rủi ro cao hơn vì phải đảm bảo mua hết cổ phiếu, nhưng cũng có thể thu được lợi nhuận lớn hơn.

Best Bid / Chào mua tốt nhất

Giá chào mua cao nhất là mức cao nhất mà các nhà tạo lập thị trường cạnh tranh sẵn sàng trả cho một công cụ giao dịch cụ thể. Chào mua tốt nhất là mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng mua tài sản. Chào mua là đề nghị mua chứng khoán từ nhà giao dịch, nhà đầu tư hoặc chuyên gia. Mỗi chào mua ghi rõ giá và số lượng chứng khoán. Chào mua cũng là giá mà nhà tạo lập thị trường sẵn sàng mua. Chào mua tốt nhất khác với chào bán tốt nhất. Giá chào mua và chào bán tốt nhất quốc gia (NBBO) là giá mà nhà giao dịch và nhà đầu tư thường thấy. SEC yêu cầu quy định này để đảm bảo khách hàng được cung cấp giá tốt nhất. Nhà giao dịch chủ động, nhà giao dịch ngắn hạn và nhà giao dịch trong ngày thường xem xét báo giá cấp 2, chứa đầy đủ giá chào mua và chào bán. NBBO được cập nhật liên tục trong phiên giao dịch, giúp khách hàng dễ dàng truy cập mức giá này.

Best Ask / Chào bán tốt nhất

Giá chào bán thấp nhất trong số tất cả các chào bán từ các nhà tạo lập thị trường cạnh tranh cho một công cụ giao dịch cụ thể. Giá chào bán tốt nhất là mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng bán, và chào bán tốt nhất là mức giá thuận lợi nhất tại thời điểm nhất định cho một chứng khoán. Chào bán còn gọi là "offer price". Giá chào bán và chào mua tốt nhất quốc gia (NBBO) là mức giá mà nhà giao dịch và nhà đầu tư thường thấy. Nhà giao dịch chủ động, nhà giao dịch ngắn hạn và nhà giao dịch trong ngày thường xem xét báo giá cấp 2, bao gồm tất cả giá chào mua và chào bán hiện tại cho một công cụ. NBBO được cập nhật liên tục trong phiên giao dịch, giúp khách hàng dễ dàng truy cập các mức giá này.

Best And Final Offer / Chào giá cuối cùng và tốt nhất

1. Trong lĩnh vực bất động sản, chào giá cuối cùng và cao nhất là giá đề xuất cuối cùng của người mua tiềm năng. Đây thường là phản hồi của người mua trong quá trình đấu thầu. Khi nhận được nhiều chào giá, người bán sẽ yêu cầu các nhà thầu hoặc những người mua hàng đầu gửi chào giá cuối cùng và tốt nhất. Loại chào giá này thể hiện điều khoản tốt nhất mà người mua sẵn sàng đưa ra cho người bán để mua bất động sản. Trong nhiều trường hợp, người bán sẽ yêu cầu người mua tiềm năng chỉ gửi một chào giá, đó là chào giá cuối cùng và tốt nhất của họ. 2. Trong ký kết hợp đồng chính phủ, đây là phản hồi của nhà cung cấp đối với yêu cầu của nhân viên ký kết hợp đồng, rằng các nhà cung cấp phải nộp hồ sơ đề xuất cuối cùng và hấp dẫn nhất để giành hợp đồng cho một dự án. Chào giá cuối cùng và tốt nhất được nộp trong giai đoạn đàm phán cuối cùng. 1. Ngoài việc tăng giá mua, người mua tiềm năng trong chào giá cuối cùng và tốt nhất có thể điều chỉnh thời gian kết thúc, yêu cầu ít nhượng bộ hơn từ phía người bán hoặc miễn các khoản dự phòng cho kiểm tra nhà ở, phê duyệt tài chính. Những thay đổi này giúp người mua trở thành nhà thầu cạnh tranh nhất và đạt được hợp đồng. 2. Chào giá cuối cùng và tốt nhất của một công ty trong hợp đồng chính phủ sẽ là chào giá có giá thấp nhất với điều khoản hấp dẫn nhất. Bằng cách yêu cầu chào giá cuối cùng và tốt nhất, cơ quan chính phủ có thể đảm bảo hợp đồng ở mức giá hợp lý hơn.

Best Alternative To A Negotiated Agreement - BATNA / Giải pháp thay thế tốt nhất cho thỏa thuận đàm phán - BATNA

Nếu đàm phán không đạt được thỏa thuận, bên tham gia có thể thực hiện hành động. Thuật ngữ BATNA được Roger Fisher và William Ury giới thiệu trong cuốn sách bán chạy nhất năm 1981: "Đi đến lời đồng ý: Đàm phán thỏa thuận mà không cần nhượng bộ." BATNA là lựa chọn dự phòng mà một bên có thể tin tưởng nếu đàm phán thất bại. BATNA có thể áp dụng cho mọi tình huống cần đàm phán, từ việc thương lượng tăng lương đến giải quyết xung đột phức tạp. Dù không dễ nhận biết, Fisher và Ury đã đưa ra quy trình ba bước đơn giản để xác định BATNA: Bước 1: Liệt kê các hành động có thể thực hiện nếu không đạt thỏa thuận. Bước 2: Biến các ý tưởng tiềm năng thành lựa chọn cụ thể. Bước 3: Chọn phương án hợp lý nhất.

Bespoke CDO / Nghĩa vụ nợ được thế chấp kiểu Bespoke

Một loại CDO (nghĩa vụ nợ được thế chấp) được một đại lý tạo ra cho một nhóm nhà đầu tư cụ thể. CDO được thiết kế theo nhu cầu của từng nhà đầu tư. Nhóm nhà đầu tư thường chỉ mua một phần của CDO này. Các phần còn lại do đại lý giữ lại, những người này thường nỗ lực phòng ngừa rủi ro thua lỗ. Bespoke CDOs (nghĩa vụ nợ được thế chấp kiểu Bespoke) là một công cụ khá mới trong thế giới tài chính. Chúng giúp nhà đầu tư điều chỉnh rủi ro và lợi nhuận theo những đặc điểm cụ thể của chiến lược đầu tư hoặc yêu cầu phòng ngừa. Thị trường thứ cấp cho CDOs kiểu bespoke thường rất hạn chế, do đó định giá phải dựa vào các mô hình tài chính phức tạp.

Bertil Ohlin / Nhà kinh tế học Bertil Ohlin

Một nhà kinh tế học người Thụy Điển, được trao giải Nobel kinh tế năm 1977, cùng với James Meade, đã nghiên cứu về thương mại quốc tế và di chuyển vốn tư bản. Ông tên là Bertil Ohlin, sinh năm 1899 tại Thụy Điển và mất năm 1979. Ohlin có bằng tiến sĩ tại Đại học Stockholm, giảng dạy tại Đại học Copenhagen và Trường Kinh tế Stockholm. Ông phát triển lý thuyết mang tính ảnh hưởng lớn đến thương mại quốc tế, gọi là mô hình Hecksher-Ohlin, cùng với người hướng dẫn Eli Hecksher. Mô hình này liên quan đến lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo. Theo đó, các quốc gia sẽ xuất khẩu hàng hóa mà họ sản xuất với giá rẻ và nhập khẩu hàng hóa có chi phí cao. Những yếu tố như đất đai, lao động và vốn sẽ quyết định hàng hóa nào cần xuất khẩu, hàng hóa nào cần nhập khẩu. Lý thuyết Hecksher-Ohlin cho rằng các quốc gia sẽ tập trung vào ngành công nghiệp mà họ sử dụng tài nguyên hiệu quả nhất.

Berry Ratio / Tỷ lệ Berry

Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên chi phí hoạt động cho biết mức lợi nhuận của công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Hệ số từ 1 trở lên cho thấy công ty đang tạo ra lợi nhuận cao hơn tổng chi phí biến đổi. Hệ số dưới 1 nghĩa là công ty đang thua lỗ. Công thức tính là: (Lợi nhuận gộp / Chi phí hoạt động). Một hệ số cao cho thấy hoạt động kinh doanh có lãi, trong khi hệ số thấp cho thấy chưa đủ để đạt lợi nhuận. Kết hợp phương pháp này với các chỉ số đo lường lợi nhuận khác sẽ giúp đánh giá chính xác hơn.

Bernoulli's Hypothesis / Giả thuyết Bernoulli

Daniel Bernoulli đưa ra giả thuyết để mở rộng cách nhìn về rủi ro đầu tư và lợi nhuận. Ông cho rằng nhà đầu tư không chỉ xem xét tổn thất có thể xảy ra, mà còn đánh giá giá trị thực của khoản đầu tư. Giả thuyết này còn gọi là "Giả thuyết lợi ích dự kiến". Nó liên quan chặt chẽ đến quy luật lợi suất cận biên giảm dần. Theo đó, người đầu tư sẽ từ chối lựa chọn rủi ro cao nếu lợi nhuận tiềm năng không mang lại đủ giá trị. Một nhà đầu tư trẻ chưa ổn định trong sự nghiệp có thể chấp nhận rủi ro lớn hơn, bởi lợi nhuận tiềm năng có thể rất quan trọng so với tình trạng thiếu hụt tài sản. Ngược lại, người đã nghỉ hưu với tài sản lớn sẽ tránh đầu tư rủi ro, vì lợi ích tiềm năng không đáng so với mức độ nguy hiểm.

Bermuda Swaption / Hợp đồng quyền chọn hoán đổi Bermuda

Một công cụ tài chính phái sinh cho phép người mua có quyền, không phải nghĩa vụ, thực hiện hoán đổi lãi suất vào những ngày đã định sẵn. Người mua chỉ được thực hiện quyền chọn vào các ngày đó. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi đơn giản (plain vanilla swaption) cho phép người mua chọn tham gia vào một hoán đổi lãi suất vào ngày đáo hạn của chứng khoán phái sinh. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi (swaption) là một trong bốn phương pháp cơ bản để rút khỏi giao dịch hoán đổi trước khi kết thúc. Hợp đồng này giúp nhà đầu tư bù đắp giá trị giao dịch hoán đổi mà họ muốn dừng lại. Hợp đồng quyền chọn hoán đổi Bermuda hoạt động giống quyền chọn Bermuda, chỉ được thực hiện vào những ngày đã xác định. Thường, giá trị của nó được tính bằng mô phỏng Monte Carlo thay vì các mô hình định giá quyền chọn thông thường.

Bermuda Option / Quyền chọn Bermuda

Một loại quyền chọn không phổ biến lắm, chỉ được thực hiện vào những ngày cố định, thường là hàng tháng. Quyền chọn Bermuda kết hợp giữa quyền chọn kiểu Mỹ và kiểu châu Âu. Quyền chọn kiểu Mỹ có thể được thực hiện bất kỳ lúc nào giữa ngày mua và ngày đáo hạn. Ngược lại, quyền chọn kiểu châu Âu chỉ được thực hiện vào ngày đáo hạn. Quyền chọn Bermuda có thể được thực hiện vào ngày đáo hạn, hoặc vào một số ngày cụ thể trong khoảng thời gian từ ngày mua đến ngày đáo hạn. Các loại quyền chọn ít phổ biến khác bao gồm quyền chọn nhị phân và quyền chọn điều chỉnh số lượng, hay còn gọi là quanto options. Quyền chọn là công cụ tài chính phái sinh, cung cấp cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán một tài sản tại mức giá cố định vào hoặc trước một thời điểm xác định. Quyền chọn Bermuda cho người bán quyền kiểm soát lớn hơn, đồng thời giúp người mua có hợp đồng ít đắt hơn so với quyền chọn kiểu Mỹ, nhưng không khắt khe như quyền chọn kiểu châu Âu. Quyền chọn Bermuda thường có giá thấp hơn quyền chọn kiểu Mỹ, vì phí linh hoạt của kiểu Mỹ cao hơn.

Berlin Stock Exchange (BER) .B / Sàn giao dịch chứng khoán Berlin (BER)

Sàn giao dịch chứng khoán Berlin (BER) được thành lập năm 1685, là một trong những sàn giao dịch cổ nhất ở Đức. Sàn này hợp nhất với Borse Bremen năm 2003, tạo ra Borse Berlin-Bremen. Sau đó, sàn áp dụng phương thức giao dịch theo đường thẳng, mở rộng khả năng giao dịch cổ phiếu nước ngoài và đa dạng hóa sản phẩm. BER đưa danh sách hơn 6000 công ty Mỹ, gây ra nhiều tranh cãi. Tranh cãi càng lớn khi phát hiện hơn 1000 công ty trong danh sách không được phê duyệt.

Bequest / Để lại tài sản thông qua di chúc

Việc chuyển giao cổ phiếu, trái phiếu hay bất kỳ tài sản nào khác cho người nhận được thực hiện theo điều khoản trong di chúc. Tài sản có thể được để lại cho gia đình, bạn bè, tổ chức hoặc quỹ từ thiện thông qua di chúc.

Benjamin Method / Phương pháp đầu tư Benjamin

Phương pháp đầu tư của Benjamin Graham dựa trên nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị, đó là tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp. Ông chú trọng vào việc giảm thiểu tổn thất thay vì theo đuổi lợi nhuận tối đa. Phương pháp này tập trung vào các chỉ số như tỷ lệ P/E, giúp nhà đầu tư đánh giá xem thu nhập của công ty có cao hơn hay thấp hơn so với đối thủ. Tuy nhiên, chỉ số tĩnh không đủ. Một bức tranh đầy đủ cần xem xét chất lượng thu nhập, cũng như các phương pháp đo lường hiệu quả của doanh nghiệp.

Benjamin Graham / Benjamin Graham

Một học giả và nhà phân tích tài chính, được mệnh danh là cha đẻ của phương pháp đầu tư giá trị. Cuốn sách nổi tiếng "Nhà đầu tư thông minh" được đánh giá là một trong những cuốn sách đầu tư hay nhất và quan trọng nhất, minh họa rõ ràng các nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị. Graham đã ảnh hưởng sâu sắc đến học trò của mình, Warren Buffett. Buffett trở thành nhà đầu tư nổi tiếng nhất mọi thời đại, tốt nghiệp Đại học Columbia. Graham truyền đạt cho Buffett các nguyên tắc cơ bản của đầu tư giá trị. Những nguyên tắc này chính là nền tảng giúp Buffett xây dựng khối tài sản cá nhân lớn nhất thế giới.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55