Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Beneish Model / Mô hình Beneish

Một mô hình toán học được xây dựng dựa trên các chỉ số tài chính và tám biến số để kiểm tra xem công ty có thao túng lợi nhuận hay không. Các biến số được tạo ra từ dữ liệu trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Sau khi tính toán, chúng tạo ra Điểm M (M-Score) để mô tả mức độ thao túng lợi nhuận. Tám biến số này là: 1. DSRI - Chỉ số phản ánh tỷ lệ các khoản phải thu so với doanh thu hàng ngày 2. GMI - Chỉ số biên lợi nhuận gộp 3. AQI - Chỉ số chất lượng tài sản 4. SGI - Chỉ số tăng trưởng doanh số 5. DEPI - Chỉ số khấu hao 6. SGAI - Chỉ số chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý 7. LVGI - Chỉ số đòn bẩy 8. TATA - Tổng số tiền tích lũy trên tổng tài sản Các biến số này được kết hợp để tính toán điểm M (M-Score) cho công ty. Nếu M-Score dưới -2,22, công ty ít khả năng thao túng lợi nhuận. M-Score lớn hơn -2,22 báo hiệu công ty có khả năng thao túng lợi nhuận.

Benefits Received Rule / Quy tắc lợi ích nhận được

1. Một lý thuyết cho rằng mọi người nên nộp thuế theo số trợ cấp họ nhận được từ chính phủ. 2. Quy định yêu cầu nhà tài trợ trừ giá trị lợi ích nhận được từ số tiền quyên góp, xem số tiền đó là khoản khấu trừ thuế thu nhập. Sự hấp dẫn của quy tắc này nằm ở sự công bằng rõ ràng – những người hưởng lợi nên trả tiền. Tuy nhiên, hệ thống thuế Mỹ hiện tại là lũy tiến, tức là người kiếm nhiều tiền nộp thuế cao hơn, người kiếm ít nộp thuế thấp hơn, hoặc thậm chí nhận trợ cấp từ người nộp thuế mà không phải trả thuế. Một hệ thống thay thế là thuế phẳng, mọi người nộp thuế như nhau bất kể thu nhập. Theo quy tắc này, nếu Jane mua vé 500 đô la tham dự bữa tiệc gây quỹ và nhận bữa tối 100 đô la, cô chỉ được khấu trừ 400 đô la tiền thuế.

Benefit Allowance / Trợ cấp lợi ích

Công ty hay cơ quan chính phủ cung cấp tiền cho người lao động để chi trả cho các mục đích cụ thể như chi phí di chuyển, chăm sóc sức khỏe hoặc tài khoản chi tiêu linh hoạt. Trợ cấp này có thể được phân phối thông qua bảng lương. Người sử dụng lao động có thể dùng trợ cấp để giúp nhân viên linh hoạt lựa chọn gói lợi ích phù hợp nhất. Thay vì áp đặt chính sách chăm sóc sức khỏe cho tất cả, họ có thể đưa ra chính sách cơ bản cộng thêm trợ cấp. Nhân viên có thể dùng trợ cấp để mua các dịch vụ bổ sung như bảo hiểm nha khoa hoặc bảo hiểm cho người phụ thuộc. Họ cũng có thể chuyển trợ cấp thành bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm khuyết tật, chăm sóc thị lực hoặc bất kỳ loại lợi ích nào khác. Nhờ đó, nhân viên nhận được lợi ích tùy chỉnh, giúp doanh nghiệp cạnh tranh trong việc tuyển dụng và giữ chân nhân tài.

Benefit Allocation Method / Phương pháp phân bổ lợi ích

Phương pháp phân bổ lợi ích là cách tài trợ cho chương trình hưu trí. Mỗi năm (hoặc đơn vị thời gian khác), người sử dụng lao động đóng một khoản phí để hỗ trợ cho một đơn vị lợi ích. Khoản này được tính dựa trên dịch vụ mà người lao động đã cung cấp. Chương trình hưu trí là hình thức hỗ trợ tài chính khi người lao động nghỉ hưu, do người sử dụng lao động đóng góp vào quỹ. Chi tiết cụ thể về phương pháp này được ghi rõ trong kế hoạch trợ cấp nhân viên của công ty. Theo phương pháp này, mỗi đơn vị dịch vụ (ví dụ: mỗi năm), nhân viên sẽ được nhận một số tiền nhất định từ chương trình hưu trí. Người lao động có lương cao hơn, làm việc lâu hơn sẽ nhận được trợ cấp lớn hơn. Người sử dụng lao động có thể thực hiện thanh toán cho chương trình dưới dạng hình thức niên kim trả sau.

Beneficial Owner / Người chủ hưởng lợi

1. Một người có thể hưởng lợi từ quyền sở hữu dù tên chủ sở hữu được ghi là của người khác. 2. Người hoặc nhóm người nào, trực tiếp hoặc gián tiếp, có quyền bỏ phiếu hoặc ảnh hưởng đến quyết định mua bán một chứng khoán cụ thể đều được coi là chủ sở hữu có lợi. 1. Ví dụ, khi cổ phiếu của quỹ tương hỗ được nắm giữ bởi ngân hàng hoặc nhà môi giới, nhưng thực tế chủ sở hữu có lợi là cá nhân đó, vì lý do an toàn và tiện lợi, họ để ngân hàng hoặc môi giới đứng tên. 2. Quyền sở hữu có lợi có thể thuộc về nhiều người cùng lúc. Nếu người chủ sở hữu có lợi kiểm soát hơn 5% cổ phần, họ phải nộp biên bản 13D theo quy định của Đạo luật Giao dịch Chứng khoán năm 1934. "Chủ sở hữu có lợi" là thuật ngữ dùng để mô tả cơ chế thực tế trong thị trường tài chính, quản trị doanh nghiệp và các lĩnh vực liên quan. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, phân tích và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Benchmark Surplus / Thặng dư tiêu chuẩn

Thặng dư tiêu chuẩn là khoản tiền bổ sung từ nguồn vốn khác, được xem như phần hỗ trợ thêm cho dòng tiền. Khoản này được yêu cầu khi xảy ra các tình huống bất khả kháng, có thể làm gián đoạn hoặc làm suy yếu dòng tiền cần thiết để công ty bảo hiểm thực hiện thanh toán các khoản trợ cấp trong tương lai. Thặng dư tiêu chuẩn bao gồm các khoản vốn chủ sở hữu cần thiết, thặng dư bổ sung vượt quá mức vốn chủ sở hữu, hoặc thặng dư đang được nắm giữ. Đây là tài sản lưu động cần thiết ngoài những tài sản hiện có, mà một công ty bảo hiểm cần có để bù đắp các khoản bồi thường trợ cấp phát sinh.

Benchmark For Correlation Values / Chuẩn so sánh cho các giá trị tương quan

Một chuẩn so sánh được chọn để đo lường mức độ liên quan giữa hiệu suất của quỹ và thị trường. Chuẩn này dùng để đại diện cho thị trường, giúp đánh giá các chỉ số như beta, hệ số tương quan "r" và hệ số xác định "r^2". Nếu quỹ theo sát chiến lược đầu tư dựa vào chuẩn so sánh, thì mức độ tương quan cao thường được coi là tích cực. Việc chọn chuẩn so sánh phù hợp phụ thuộc vào chiến lược đầu tư của quỹ. Ví dụ, quỹ đầu tư vốn hóa lớn tại Mỹ thường dùng S&P 500 làm chuẩn so sánh, trong khi quỹ tại Canada lại chọn S&P/TSX Composite index.

Benchmark Error / Sai chuẩn so sánh

Một tình huống sai lầm trong mô hình tài chính là khi chọn sai chuẩn so sánh. Sai sót này có thể gây ra sự phân tán lớn trong dữ liệu phân tích hoặc dữ liệu học thuật. Nhưng điều này có thể tránh được nếu chọn đúng chuẩn so sánh ngay từ đầu. Khi xây dựng danh mục đầu tư theo mô hình CAPM, việc chọn chuẩn so sánh phù hợp là rất quan trọng. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo danh mục đầu tư chứng khoán Mỹ bằng CAPM, thì không nên dùng Nikkei (chỉ số Nhật Bản) làm chuẩn so sánh. Để so sánh lợi nhuận danh mục đầu tư, bạn cần chọn chỉ số chứa các cổ phiếu tương tự. Nếu danh mục đầu tư của bạn tập trung vào công nghệ, nên dùng Nasdaq thay vì S&P 500.

Benefit Period / Thời kỳ thụ hưởng

Thời kỳ thụ hưởng là khoảng thời gian mà khoản trợ cấp được thanh toán. Khoản trợ cấp này có thể bao gồm các chương trình như Bảo hiểm sức khỏe cho người cao tuổi (Medicare) hoặc các khoản thanh toán từ chính sách bảo hiểm như bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm khuyết tật. Thời kỳ thụ hưởng được xác định theo từng chương trình hoặc hướng dẫn cụ thể của chính sách. Thời kỳ thụ hưởng có thể thay đổi tùy theo từng chính sách. Ví dụ, thời kỳ thụ hưởng trong Medicare bắt đầu khi người nhận được đưa đến bệnh viện hoặc viện dưỡng lão và kết thúc khi họ không còn được chăm sóc trong 60 ngày liên tiếp. Thời kỳ thụ hưởng là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Thời kỳ thụ hưởng có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp hoặc các mục đích tài chính khác, tùy theo bối cảnh. Việc sử dụng cần dựa trên pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Benefit Offset / Bù trừ trợ cấp

Khi thành viên còn nợ tiền với chương trình hưu trí, khoản thanh toán trợ cấp của họ sẽ giảm. Bù trừ trợ cấp giúp điều chỉnh các khoản trợ cấp hưu trí mà thành viên nhận được, dựa trên các khoản đóng góp quá hạn mà họ chưa trả trước đây. Các khoản nợ này được trừ vào khoản trợ cấp hưu trí để đảm bảo chương trình vẫn được tài trợ. Loại bù trừ này cũng xảy ra nếu thành viên nhận trợ cấp từ bên ngoài. Đạo luật an sinh xã hội Hoa Kỳ quy định giữ lại tối đa 10% trợ cấp của thành viên để bù đắp cho các khoản nợ với chương trình.

Benefit Expense Ratio / Tỷ lệ chi phí lợi nhuận

Một chỉ số đo lường hoạt động trong ngành bảo hiểm y tế, được tính bằng cách chia các chi phí liên quan đến dịch vụ y tế của công ty cho doanh thu từ phí đăng ký thành viên. Tỷ lệ này liên quan đến số tiền lớn, nên một thay đổi nhỏ trong tỷ lệ này có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ròng của công ty. Tỷ lệ này còn được gọi là tỷ lệ tổn thất y tế (medical loss ratio) hoặc tỷ lệ lợi ích sức khỏe (health benefit ratio). Tỷ lệ chi phí lợi nhuận so sánh chi phí mà công ty bỏ ra để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe với doanh thu thu được. Các công ty bảo hiểm thường muốn giảm tỷ lệ này vì điều đó cho thấy doanh thu tăng hơn chi phí. Vào năm 2010, chính quyền tổng thống Obama đã ban hành quy định yêu cầu công ty bảo hiểm phải chi trả một tỷ lệ nhất định cho hoạt động chăm sóc bệnh nhân so với chi phí hành chính. Quy định nêu rõ tỷ lệ mục tiêu là 80% đối với các công ty bảo hiểm và 85% đối với các công ty lớn.

Benefit Cost Ratio - BCR / Tỷ lệ chi phí lợi ích - BCR

Một tỷ lệ giúp đánh giá mối liên hệ giữa chi phí và lợi ích của dự án. Tỷ lệ chi phí lợi ích (BCR) thường được dùng trong tài chính doanh nghiệp để phân tích rõ ràng mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí, cả về số lượng lẫn chất lượng. Khi triển khai dự án mới hoặc thay thế dự án cũ, tỷ lệ này đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ được áp dụng để đo lường cả yếu tố định lượng và định tính. Bởi đôi khi, lợi ích và chi phí không thể chỉ được tính toán bằng số liệu tài chính. Tuy nhiên, nếu có thể, các yếu tố định tính nên được chuyển đổi sang dạng định lượng để kết quả dễ hiểu và dễ hình dung hơn.

Benchmark Bond / Trái phiếu tiêu chuẩn

Trái phiếu tạo ra một tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất của các trái phiếu khác. Trái phiếu chính phủ thường được dùng làm tiêu chuẩn so sánh. Còn gọi là "benchmark issue" hoặc "bellwether issue". Chi tiết hơn, trái phiếu tiêu chuẩn là trái phiếu mới nhất được phát hành trong một kỳ hạn cụ thể. Để so sánh có ý nghĩa, trái phiếu tiêu chuẩn và các trái phiếu được so sánh phải có tính thanh khoản, quy mô phát hành tương đương và lợi tức giống nhau.

Belt And Suspenders / Thắt lưng và dây đeo

Một thuật ngữ dùng để mô tả cách cho vay cẩn trọng, an toàn. "Thắt lưng và dây treo" (Belt And Suspenders) là hình ảnh so sánh cho ngân hàng thận trọng, nơi các quy định cho vay phải được tuân thủ chặt chẽ. Tổng quát hơn, việc dùng cả thắt lưng và dây đeo để giữ quần cho thấy có quá nhiều quy trình an toàn, gần như loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Thuật ngữ này có thể là lời khen, nhưng đôi khi cũng mang ý chế giễu khi quá bảo thủ. Trong cuốn sách "Đúng lời, đúng nơi, đúng thời điểm" (2004), William Safire đã đưa ra ví dụ về cách dùng "thắt lưng và dây treo." Ông trích dẫn một bài báo của tờ Dallas Morning News năm 1987, nói rằng: "Để đủ điều kiện vào danh sách ngân hàng theo chính sách 'Thắt lưng và dây treo' của Scott Burns, ngân hàng phải có vốn chủ sở hữu chiếm ít nhất 10% tài sản." Safire cũng đề cập đến một đoạn trong Tạp chí Phố Wall, nơi nhà hoạch định chính sách của bà Clinton, Robert Rubin, nói: "Chúng tôi sẽ áp dụng chính sách 'thắt lưng và dây treo' với họ," liên quan đến việc hạn chế vận động hành lang tại Nhà Trắng khi ông chuyển sang làm việc tại ngân hàng.

Below The Market / Thấp hơn giá thị trường

Một lệnh mua hoặc bán chứng khoán ở mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại. Ví dụ, nhà giao dịch có thể đặt lệnh mua cổ phiếu ở mức giá thấp hơn giá hiện tại. Lệnh chỉ được thực hiện nếu giá xác định hoặc cao hơn đạt được. Dù không đảm bảo thực hiện, cách này giúp đảm bảo mức giá mong muốn hoặc tốt hơn. Đây cũng là cách để đạt được giá hoặc vị thế tốt hơn trong thị trường mở. Hàng hóa, dịch vụ được cung cấp ở mức giá thấp hơn giá hiện hành, hay nói ngắn gọn là thấp hơn giá thị trường. Giao dịch viên và nhà đầu tư muốn đạt giá tốt có thể đặt lệnh mua dưới giá thị trường. Lệnh giới hạn mua cho phép chỉ định mức giá mua. Nếu lệnh được đặt, sẽ thực hiện tại giá xác định hoặc cao hơn. Lệnh bán dưới giá thị trường giúp nhanh chóng giải thoát vị thế. Bất động sản đôi khi được bán dưới giá trị thị trường, tức là giá thấp hơn so với tài sản so sánh. Tài sản như vậy gọi là BMV, tức là thấp hơn giá trị thị trường. Tài sản có thể bán với giá thấp hơn nếu chủ sở hữu gặp khó khăn tài chính, như phá sản, ly dị, chứng thực di chúc, hoặc cần tái định cư nhanh.

Below The Line Advertising / Quảng cáo "Below the line"

Chiến lược quảng cáo này không sử dụng các phương tiện truyền thống như đài phát thanh, truyền hình, bảng quảng cáo, in ấn, phim hay internet. Loại quảng cáo này thường bao gồm thư trực tiếp, triển lãm thương mại và tài liệu giới thiệu sản phẩm. Nó thường tốn ít tiền hơn và tập trung hơn vào đối tượng mục tiêu. Thay vì tiếp cận một lượng lớn người tiêu dùng, quảng cáo này tập trung vào cá nhân, không qua trung gian như trong quảng cáo truyền hình. Nó tập trung vào khu vực địa phương và dùng để quảng bá sản phẩm mà người tiêu dùng muốn tận mắt chứng kiến. Thường đi kèm với hỗ trợ bán hàng tại cửa hàng để giới thiệu rõ hơn về sản phẩm.

Below Par / Dưới mệnh giá

Một thuật ngữ mô tả trái phiếu có giá thấp hơn mệnh giá hoặc giá gốc. Mệnh giá thường là 1.000 đô la. Giá trái phiếu được báo giá theo tỷ lệ phần trăm của mệnh giá. Giá dưới mệnh giá thường là các mức tỷ lệ nhỏ hơn 100 phần trăm. Giao dịch trái phiếu dưới mệnh giá giống như giao dịch trái phiếu chiết khấu. Khi trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá, lợi suất hiện tại cao hơn lãi suất coupon cố định. Trái phiếu có thể giao dịch dưới mệnh giá khi lãi suất tăng, xếp hạng tín dụng giảm, có lo ngại rủi ro không thanh toán hoặc nguồn cung dư thừa. Chiết khấu của trái phiếu có thể thu hẹp khi đến ngày đáo hạn hoặc vào thời điểm thu hồi đầu tiên, lúc đó nhà đầu tư nhận được mệnh giá ghi trên trái phiếu.

Below Market Interest Rate - BMIR / Lãi suất thấp hơn lãi suất thị trường - BMIR

Các chương trình nhà ở cung cấp vay với lãi suất thấp hơn thị trường. Nhiều thành phố mở rộng hỗ trợ vay với lãi suất BMIR, thấp hơn lãi suất thị trường. HUD có chương trình cho thuê nhà dựa trên BMIR cho cư dân được hỗ trợ. Lãi suất BMIR thấp hơn nhiều so với thị trường, thậm chí xuống 0% trong một số trường hợp. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào chi phí tín dụng, mức tín nhiệm, số tiền vay và thời hạn. Chương trình BMIR giúp chủ nhà được hỗ trợ chuyển tiết kiệm cho người thuê qua giá cho thuê thấp hơn. Chương trình BMIR của HUD được thành lập năm 1988, khi khoảng 300 khoản vay nhà ở nhiều gia đình được Cơ quan Tài chính Phát triển Arkansas mua lại, nhằm bảo tồn hàng ngàn đơn vị nhà ở thu nhập thấp.

Basing / Mức cơ sở

Giai đoạn giá cổ phiếu không có xu hướng rõ rệt. Giá tạo thành một đường thẳng. Mức cơ sở thường xuất hiện sau khi cổ phiếu hoặc thị trường trải qua giai đoạn giảm mạnh hoặc tăng mạnh kéo dài. Nói cách khác, thị trường đang ở trạng thái tạm dừng. Một số cổ phiếu có thể duy trì mức cơ sở trong nhiều năm trước khi xu hướng thay đổi.

Basic Materials Sector / Khu vực nguyên vật liệu cơ bản

Một danh mục hàng hóa bao gồm các công ty chuyên về phát hiện, phát triển và xử lý nguyên liệu thô. Khu vực nguyên vật liệu cơ bản gồm khai thác và tinh chế kim loại, sản xuất hóa chất, cũng như sản phẩm lâm sản. Khu vực này nhạy cảm với thay đổi trong chu kỳ kinh doanh. Bởi vì cung cấp nguyên liệu cho xây dựng, nó phụ thuộc vào nền kinh tế mạnh. Ngoài ra, khu vực này còn nhạy cảm với biến động cung cầu. Giá nguyên liệu thô, như vàng hay kim loại khác, bị ảnh hưởng mạnh bởi nhu cầu.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55