Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

BanxQuote Money Markets Index / Chỉ số thị trường tiền tệ của BanxQuote

Một chỉ số thị trường tiền tệ có thể dùng để so sánh tỷ giá, giúp người tiêu dùng và tổ chức tài chính dễ dàng tham khảo. BanxQuote cung cấp nhiều loại dữ liệu và công cụ hỗ trợ. Chỉ số này tổng hợp tỷ giá thị trường tiền tệ của quốc gia, khu vực, tiểu bang và địa phương từ đại diện các tổ chức cho vay. Tỷ giá được thu thập từ ngân hàng thương mại, tổ chức tiết kiệm và cho vay, cũng như chứng chỉ tiền gửi tại địa phương. BanxQuote và các công cụ tương tự mang lại giá trị cho người tiêu dùng bằng cách so sánh tỷ giá thị trường tiền tệ, chứng chỉ tiền gửi địa phương và quốc gia. Dịch vụ này tạo ra tiêu chuẩn cho người đi vay, người cho vay, đồng thời là nguồn tham khảo thường được trích dẫn trong các ấn phẩm tài chính.

Banks For Cooperatives / Ngân hàng hợp tác xã

Các ngân hàng khu vực được thành lập theo Đạo luật tín dụng nông nghiệp năm 1933. Chúng thuộc sở hữu tư nhân, được chính phủ bảo trợ. Ngân hàng này cho vay cho các hợp tác xã do nông dân sở hữu, bao gồm hợp tác xã tiếp thị, cung ứng và dịch vụ. Các khoản vay chủ yếu được tài trợ qua việc bán chứng khoán nợ do Ngân hàng tín dụng nông nghiệp liên bang phát hành. Các ngân hàng hợp tác xã là thành phần của hệ thống tín dụng nông nghiệp liên bang. Hệ thống này được quản lý bởi Cơ quan quản lý tín dụng nông nghiệp. Hệ thống tín dụng nông nghiệp liên bang là một mạng lưới hợp tác xã quốc gia, cung cấp tín dụng cho nông dân, doanh nghiệp nông nghiệp và các công ty liên quan. Hệ thống bao gồm ngân hàng hợp tác xã, ngân hàng tín dụng nông nghiệp, và Tập đoàn tài trợ ngân hàng tín dụng nông nghiệp liên bang. Vào tháng 1 năm 2006, Chính phủ Hoa Kỳ thông qua đạo luật yêu cầu mỗi khu tín dụng nông trại phải có một ngân hàng riêng để phục vụ hợp tác xã.

Bank Examination / Thẩm định ngân hàng

Đánh giá xem ngân hàng có an toàn và đáng tin không. Người kiểm tra tập trung vào tài sản và nợ của ngân hàng. Nhưng cũng kiểm tra xem ngân hàng có tuân thủ luật pháp, tiêu chuẩn, và quy định không. Ví dụ, luật cho vay (Truth in Lending) và hệ thống xử lý dữ liệu điện tử của ngân hàng. Các cuộc kiểm tra ngân hàng cho ngân hàng quốc gia do người điều phối tiền tệ, ngân hàng điều lệ của FDIC, hay bộ phận ngân hàng nhà nước và các công ty nắm giữ ngân hàng của Ủy ban Dự trữ Liên bang thực hiện. Để đánh giá tính an toàn và lành mạnh của ngân hàng, người kiểm tra dùng hệ thống CAMELS: khả năng hoàn vốn, chất lượng tài sản, quản lý, thu nhập, tính thanh khoản, và độ nhạy với rủi ro hệ thống. Mỗi mục được xếp hạng từ 1 đến 5. Số 1 là tốt nhất, số 5 là kém nhất. Ngân hàng nhận điểm CAMELS từ 4 hoặc 5 thường bị đưa vào danh sách lưu ý và giám sát chặt chẽ.

Bankruptcy Abuse Prevention And Consumer Protection Act - BAPCPA / Đạo luật bảo vệ người tiêu dùng và phòng chống lạm dụng phá sản - BAPCPA

Đạo luật được Tổng thống George W. Bush ban hành năm 2005 đã sửa đổi Bộ luật phá sản cho các trường hợp nộp đơn từ ngày 17/10/2005 trở đi. Đạo luật này giới thiệu một quy trình kiểm tra tài chính (means test) để xác định người nộp đơn có đủ điều kiện xin phá sản theo Chương 7 (giải trừ toàn bộ nợ) hay phải nộp đơn theo Chương 13 (phải hoàn trả một phần nợ). Đạo luật cũng kéo dài thời gian chờ giữa lần nộp đơn Chương 7 trước đó và lần tiếp theo. Mục tiêu chính là làm phức tạp hơn việc xin phá sản theo Chương 7 bằng cách đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của người nộp đơn. Quy trình kiểm tra tài chính so sánh thu nhập hàng tháng của người vay với mức trung bình của tiểu bang nơi họ cư trú, sau đó trừ các chi phí giả định (theo quy định của Sở thuế) và chi phí thực tế. Nếu thu nhập vượt quá mức trung bình và còn dư sau khi trừ hết chi phí, người đó sẽ không đủ điều kiện xin phá sản theo Chương 7.

Bank-Owned Life Insurance - BOLI / Bảo hiểm nhân thọ cho ngân hàng - BOLI

Một hình thức bảo hiểm nhân thọ dành cho ngân hàng, trong đó ngân hàng là người thụ hưởng hoặc chủ sở hữu. Đây là cách để các ngân hàng đang chịu quản lý trốn thuế. Chương trình này cung cấp hỗ trợ miễn phí cho các khoản trợ cấp của công nhân viên chức. Các ngân hàng sử dụng hợp đồng BOLI để tài trợ cho trợ cấp nhân viên với chi phí thấp hơn. Quy trình hoạt động như sau: ngân hàng ký kết hợp đồng, sau đó chuyển tiền vào quỹ riêng biệt do tín thác bảo hiểm quản lý. Tất cả các khoản trợ cấp cần chi trả cho nhân viên được bảo hiểm đều được thực hiện qua quỹ này. Các khoản phí bảo hiểm và tăng trưởng vốn của ngân hàng đều được miễn thuế. Vì vậy, ngân hàng có thể dùng hệ thống BOLI để hỗ trợ trợ cấp nhân viên mà không phải chịu thuế.

Bank Trust Custodial Account / Tài khoản giám hộ tại ngân hàng ủy thác

Một dạng tài khoản hưu trí cá nhân (IRA) được thông qua bởi Đạo luật đảm bảo thu nhập khi về hưu của người lao động năm 1974 (ERISA). Các khoản đóng góp được chuyển trực tiếp vào các công cụ tài chính sinh lời tại ngân hàng hoặc tài khoản cá nhân tự định hướng. Sự khác biệt giữa hai loại tài khoản này là nhà đầu tư phải tự chịu trách nhiệm cho các quyết định đầu tư. Tài khoản cá nhân tự định hướng thường được mở thông qua môi giới. Phí giao dịch cho loại tài khoản này thường cao hơn. ERISA là luật liên bang được ban hành nhằm đảm bảo các chương trình bảo hiểm hưu trí của người sử dụng lao động là công bằng và an toàn. Luật này thiết lập các quy tắc và quy định để quản lý các chương trình bảo hiểm hưu trí cá nhân. Các quy định này bao gồm yêu cầu ủy quyền, cơ chế tài trợ, thiết kế và mô tả kế hoạch chung.

Bank Stress Test / Bài kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng

Một phân tích được thực hiện dưới các kịch bản kinh tế xấu để xác định liệu ngân hàng có đủ vốn để chịu được tác động của những tiến triển bất lợi hay không. Bài kiểm tra sức chịu đựng có thể được thực hiện trong nội bộ ngân hàng như một phần của quản trị rủi ro, hoặc bởi các cơ quan giám sát theo quy định ngân hàng. Các bài kiểm tra này là công cụ giúp phát hiện sớm các điểm yếu trong hệ thống ngân hàng, nhờ đó ngân hàng và cơ quan quản lý có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Bài kiểm tra tập trung vào tác động của các rủi ro cốt yếu, chẳng hạn như rủi ro tín dụng, rủi không thị trường, và rủi ro thanh khoản, tới tình hình tài chính ngân hàng trong các tình huống khủng hoảng. Kết quả dựa trên các giả định trong các kịch bản kinh tế khác nhau, được IMF mô tả là "ít có khả năng xảy ra nhưng vẫn hợp lý". Bài kiểm tra nhận được nhiều sự chú ý vào năm 2009, khi khủng hoảng tài chính toàn cầu diễn ra trong khoảng thời gian sau cuộc Đại suy thoái đã khiến nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính rơi vào tình trạng thiếu vốn trầm trọng.

Bank Secrecy Act - BSA / Đạo luật bảo mật ngân hàng - BSA

Luật được ban hành năm 1970, nhằm ngăn chặn tội phạm sử dụng ngân hàng để che giấu tiền bất hợp pháp và rửa tiền. Luật yêu cầu ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp chứng từ (chẳng hạn báo cáo giao dịch tiền mặt) khi giao dịch hơn 10.000 đô la có dấu hiệu đáng ngờ. Bằng cách này, chính quyền có thể dễ dàng theo dõi toàn bộ giao dịch. Đạo luật này còn được gọi là "Currency and Foreign Transactions Reporting Act". Không phải tất cả giao dịch trên 10.000 đô la đều được báo cáo. BSA có danh sách ngoại lệ không yêu cầu báo cáo. Cơ quan chính phủ và công ty trên sàn giao dịch Bắc Mỹ là ví dụ cho ngoại lệ này. Đạo luật hữu ích trong việc ngăn chặn tội phạm, nhưng gây tranh cãi về bảo mật. Lý do là thiếu hướng dẫn rõ ràng về dấu hiệu đáng ngờ, và cơ quan điều tra không cần trát tòa để xem thông tin.

Bank Reconciliation Statement / Thông báo đối chiếu của ngân hàng

Một hình thức giúp mỗi người so sánh hồ sơ tài khoản ngân hàng cá nhân với sổ ghi chép số dư cá nhân. Mục đích là phát hiện sai lệch nếu có. Sự khác biệt giữa thời gian ghi nhận dữ liệu ngân hàng và thời gian ghi nhận cá nhân có thể gây ra sai số. Đối chiếu giúp xác định sai lệch do lỗi hay do thời gian. Thông báo đối chiếu ngân hàng (Bank Reconciliation Statement) là định nghĩa tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào lĩnh vực (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Bank Panic of 1907 / Khủng hoảng ngân hàng năm 1907

Một cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra vào đầu thế kỷ 20. Là hậu quả của một kế hoạch nhằm ngăn chặn sự phát triển của các công ty tín thác. Ngành ngân hàng bị xáo trộn bởi sự thành công của các công ty tín thác mới. Họ cố gắng làm tổn hại Công ty tín thác Knickerbocker (Knickerbocker Trust) của F. Augustus để giảm sự ủng hộ của công chúng. Knickerbocker Trust không nhận được hỗ trợ từ các tổ chức tài chính khác, buộc phải phá sản. Công chúng lo ngại ngành ngân hàng và tín thác gặp khó khăn về thanh khoản. Họ bắt đầu rút tiền hàng loạt. Cuộc khủng hoảng được dập tắt nhờ sự hỗ trợ 30 triệu đô la từ chính phủ liên bang. J.P.Morgan và các tổ chức khác dàn xếp thỏa thuận để khôi phục niềm tin và tính thanh khoản. Kết quả quan trọng của khủng hoảng năm 1907 là sự ra đời của Cục dự trữ liên bang Mỹ. Nhiều người tin rằng hệ thống ngân hàng trung ương có thể ngăn ngừa rủi ro trong tương lai bằng cách cung cấp thêm tài sản lưu động.

Bank Of Japan - BoJ / Ngân hàng Nhật bản - BoJ

Ngân hàng Nhật Bản có trụ sở tại quận kinh doanh Nihonbashi, Tokyo. Đây là ngân hàng trung ương của Nhật Bản. Ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành và quản lý tiền tệ, chứng khoán kho bạc. Họ thực hiện chính sách tiền tệ, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính Nhật Bản. Đồng thời, ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán và thanh toán bù trừ. Giống như hầu hết các ngân hàng trung ương, ngân hàng cũng tổng hợp và phân tích số liệu kinh tế. Vào thời điểm viết (giữa năm 2006), thống đốc ngân hàng là Masaaki Shirakawa. Ông đảm nhiệm vị trí này từ tháng 4 năm 2008. Trụ sở ngân hàng nằm tại nơi từng là xưởng đúc tiền vàng, gần thành phố Ginza, hay còn gọi là quận "đúc tiền bạc". Ngân hàng phát hành tiền giấy đầu tiên vào năm 1885. Ngoại trừ một khoảng thời gian ngắn sau Chiến tranh thế giới thứ hai, ngân hàng hoạt động liên tục từ đó.

Bank of First Deposit - BOFD / Ngân hàng ký thác đầu tiên - BOFD

Chi phiếu được gửi vào một tài khoản tại ngân hàng. Nếu chi phiếu được rút tại cùng một ngân hàng, gọi là chi phiếu trong cùng ngân hàng (on-us check) có thể thanh toán tại nhà. Nếu chi phiếu được rút từ ngân hàng khác, người rút sẽ mang đến ngân hàng để xử lý. Thanh toán có thể thông qua Cục dữ trữ liên bang Mỹ hoặc thỏa thuận riêng giữa các ngân hàng. Cục dữ trữ liên bang Mỹ được thành lập vì vào năm 1907, khủng hoảng tài chính khiến nhiều ngân hàng không thể thanh toán các chi phiếu rút từ ngân hàng khác. Số định tuyến của ngành ngân hàng được phát triển vào những năm 1940, in ở cuối chi phiếu để đảm bảo thanh toán kịp thời, thường trong ngày làm việc hoặc ngày hôm sau. Vào những năm 1970, hệ thống thanh toán bù trừ tự động ra đời, giúp chuyển đổi chi phiếu sang hình thức điện tử.

Bank of England - BoE / Ngân hàng Anh - BoE

Ngân hàng Anh là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh. Ngân hàng này có nhiều nhiệm vụ quan trọng, giống như hầu hết các ngân hàng trung ương khác trên thế giới. Ví dụ, ngân hàng Anh đóng vai trò như ngân hàng của chính phủ, là người cho vay cuối cùng, phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ. Đôi khi được gọi là "Bà già của đường Threadneedle", Ngân hàng Anh (BoE) tương tự như Cục dự trữ liên bang Mỹ. Một điều thú vị là BoE chỉ bắt đầu quyết định lãi suất chính thức của Vương quốc Anh từ năm 1997.

Bank Marketing Association - BMA / Hiệp hội tiếp thị ngân hàng - BMA

Bộ phận xuất bản của Hiệp hội ngân hàng Hoa Kỳ (ABA) hoạt động trong lĩnh vực thương mại và vận động hành lang cho ngành ngân hàng. Hiệp hội tiếp thị ngân hàng (BMA) phát hành báo cáo định kỳ về dịch vụ tài chính tiếp thị. Mạng lưới tiếp thị của ABA còn gọi là ABA Marketing Network. BMA sản xuất nhiều tài liệu liên quan đến ngành ngân hàng, bao gồm quy trình tuân thủ, quy định mới, giữ chân khách hàng và tăng trưởng thu nhập. Hiệp hội cung cấp dịch vụ, cơ hội kết nối cho thành viên, cùng tài liệu tham khảo và quảng cáo.

Bank Levy / Thuế ngân hàng

1) Một loại thuế đặc biệt áp dụng cho ngân hàng, khiến họ phải nộp nhiều hơn so với thuế doanh nghiệp thông thường. Điều này nhằm giữ gìn kỷ luật tài chính, ngăn chặn việc chi tiêu, thưởng lương quá mức hoặc hành vi mạo hiểm. Thuế ngân hàng thường bị coi là hình phạt dành cho các tổ chức tài chính. 2) Khi tài khoản ngân hàng bị đóng băng do chủ nợ muốn thu hồi nợ, thuế ngân hàng có thể được áp dụng. Điều này xảy ra khi có khoản thuế hoặc nợ chưa được thanh toán. Cơ quan thuế (IRS) thường dùng cách này, nhưng chủ nợ cũng có thể thực hiện. 1) Thuế ngân hàng trở nên phổ biến sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Khi đó, nhiều ngân hàng được chính phủ hỗ trợ để tránh hậu quả nghiêm trọng. Sau sự kiện này, nhiều chuyên gia kinh tế yêu cầu đánh thuế ngân hàng để ngăn chặn việc thưởng cho nhân viên quá mức. Họ cũng nhấn mạnh rằng nhiều tổ chức tài chính không thể tồn tại nếu không có sự hỗ trợ từ chính phủ. 2) Thuế ngân hàng không chỉ áp dụng một lần. Chủ nợ có thể yêu cầu thuế nhiều lần để thu hồi nợ. Hầu hết ngân hàng sẽ tính phí cho khách hàng khi xử lý khoản thuế này. Tuy nhiên, một số tài khoản như an sinh xã hội hoặc thu nhập không bị đánh thuế.

Bank Letter Of Credit Policy / Chính sách thư tín dụng ngân hàng

Chính sách bảo hiểm này giúp các ngân hàng Mỹ xác nhận thư tín dụng từ tổ chức tài chính nước ngoài. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua hàng xuất khẩu trong nước. Chính sách được thành lập bởi Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ để bảo vệ các ngân hàng trong nước khỏi rủi ro vỡ nợ của tổ chức nước ngoài. Các ngân hàng phải chấp nhận rủi ro khi giao dịch quốc tế. Rủi ro chính trị như chiến tranh hoặc can thiệp của chính phủ có thể làm mất khả năng hoàn trả của người vay. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. Ngoài ra, ở các quốc gia nhỏ, bất ổn, rủi ro ngoại hối thường cao hơn. Chính sách này bảo vệ ngân hàng trước những rủi ro phát sinh từ biến động tỷ giá.

Bank Lending Survey / Khảo sát cho vay ngân hàng

Một bảng điều tra được phát hành bởi cơ quan quản lý ngân hàng trung ương nhằm hiểu rõ hơn về môi trường cho vay. Khảo sát này thường hỏi về số lượng khoản vay, lãi suất, nhu cầu vay mới, tỷ lệ nợ xấu, sự khác biệt giữa cho vay thương mại và bán lẻ, cùng thông tin về danh mục tài sản hiện tại của ngân hàng. Khảo sát thường được thực hiện mỗi quý, nhưng có thể tần suất thay đổi tùy vào vai trò của ngân hàng trung ương trong việc điều tiết tín dụng và tình hình kinh tế chung. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang tiến hành khảo sát chính mỗi quý, kết quả giúp hình thành chính sách tiền tệ quốc gia. Các ngân hàng tham gia có hai tuần để hoàn thiện và gửi lại bảng khảo sát sau khi nhận được. Tóm tắt câu hỏi và câu trả lời có thể xem trực tuyến trên trang web chính thức của Cục Dự trữ Liên bang.

Bank Insurance Fund (BIF) / Quỹ bảo hiểm ngân hàng (BIF)

Một đơn vị của FDIC cung cấp bảo hiểm cho các ngân hàng. Đơn vị này không phải là tổ chức tiết kiệm và cho vay. BIF bảo hiểm lên đến 250.000 đô la cho mỗi tài khoản khách hàng, nếu ngân hàng không thể hoàn trả nợ. BIF được thành lập sau sự sụp đổ của các tổ chức tiết kiệm và cho vay vào cuối thập niên 1980. Sự ra đời của BIF khiến FDIC chia thành hai nhánh bảo hiểm riêng biệt. Một nhánh là BIF, nhánh còn lại là Quỹ bảo hiểm cho tổ chức tiết kiệm (SAIF). Đến năm 2005, Quốc hội sáp nhập hai quỹ này thành Quỹ bảo hiểm tiền gửi.

Bank Holiday / Ngày nghỉ ngân hàng

Mỗi ngày làm việc mà các ngân hàng thương mại và tổ chức tiết kiệm, cho vay đóng cửa không hoạt động. Ngày nghỉ này thường trùng với ngày lễ liên bang ở Mỹ, nhưng mỗi quốc gia có ngày nghỉ riêng. Một số ngày nghỉ ngân hàng có thể do ngân hàng phải đóng cửa khẩn cấp để ngăn chặn tình huống rút tiền đột biến. Loại ngày nghỉ này xuất phát từ Đạo luật hoạt động khẩn cấp ngân hàng năm 1933, thời kỳ Đại khủng hoảng kinh tế Mỹ. Ở Mỹ, lịch nghỉ ngân hàng không nhất thiết trùng với ngày nghỉ của thị trường chứng khoán hay thị trường vốn, dù thường cùng ngày lễ liên bang. Không bao giờ có hai ngày làm việc liên tiếp được xếp là ngày nghỉ ngân hàng. Hầu hết ngân hàng trực tuyến vẫn hoạt động bình thường trong ngày nghỉ ngân hàng.

Bank Giro Transfer / Chuyển khoản liên ngân hàng

Phương pháp chuyển tiền này hướng dẫn ngân hàng chuyển trực tiếp từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác, không dùng chi phiếu. Chuyển khoản liên ngân hàng phổ biến ở châu Âu như Đức, Áo, Hà Lan và Thụy Điển. Đây là cách hiệu quả giúp doanh nghiệp nhận tiền từ khách hàng nước ngoài. Phương pháp này còn gọi là "Giro credit". Chuyển khoản liên ngân hàng ra đời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhận thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ. Khách hàng có thể thực hiện qua thư hoặc trực tuyến. So với chi phiếu, chuyển khoản liên ngân hàng được ưa chuộng hơn nhờ an toàn khi bị mất hoặc đánh cắp, cùng quy trình xử lý nhanh hơn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55