Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Balanced Trade / Thương mại cân bằng

Trạng thái này là khi một nền kinh tế không có thặng dư cũng không có thâm hụt thương mại. Khi hai nước thương mại cân bằng, mỗi nước mua lượng hàng hóa bằng lượng bán cho nhau. Quốc gia đạt trạng thái này có thể dùng thuế quan hoặc rào cản thương mại để đảm bảo đối tác mua hàng của họ. Mô hình này khác với thương mại tự do, nơi các nước dùng tài nguyên và lợi thế so sánh để trao đổi theo cung cầu. Đạt trạng thái này khó với các nước trong WTO, vì tổ chức này thường cấm dùng thuế quan và rào cản.

Balanced Scorecard / Bảng điểm cân bằng

Là công cụ đo lường hiệu suất trong quản lý chiến lược, giúp xác định và cải thiện các chức năng nội bộ, đồng thời đánh giá tác động của chúng đến môi trường bên ngoài. Bảng điểm cân bằng giúp tổ chức đo lường và nhận phản hồi, hỗ trợ việc thực hiện chiến lược và đạt mục tiêu. Phân tích bốn lĩnh vực: (1) Rèn luyện kỹ năng và tăng trưởng, (2) Quy trình kinh doanh, (3) Khách hàng, (4) Tài chính. Thu thập dữ liệu giúp cung cấp kết quả số liệu. Các nhà quản lý và giám đốc điều hành giải thích dữ liệu này, từ đó đưa ra quyết định chiến lược lâu dài hiệu quả hơn.

Balanced Score Card - BSC / Phiếu ghi điểm cân bằng

Hệ thống Balanced Scorecard là công cụ quy hoạch và quản lý chiến lược được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và tổ chức toàn cầu. Hệ thống này mang lại lợi ích như tăng cường tập trung vào kết quả, đồng bộ hóa hoạt động kinh doanh với chiến lược tổ chức, cải thiện hiệu suất và truyền thông. Balanced Scorecard yêu cầu tổ chức được đánh giá qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình kinh doanh nội bộ, và rèn luyện kỹ năng cùng tăng trưởng. Mỗi khía cạnh đều có dữ liệu thống kê được khai thác, phân tích kỹ lưỡng. Hệ thống này được phát triển đầu tiên bởi chuyên gia tư vấn Art Schneiderman tại Analog Devices vào năm 1987. Ý tưởng trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của Tiến sĩ Robert Kaplan và David Norton vào đầu những năm 1990.

Balanced Investment Strategy / Chiến lược đầu tư cân bằng

Phương pháp này giúp phân bổ và quản lý danh mục đầu tư, nhằm cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Các danh mục thường chia đều giữa cổ phiếu và chứng khoán thu nhập cố định. Dù mục tiêu là cân bằng rủi ro và lợi nhuận, chiến lược này vẫn có rủi ro cao hơn so với các chiến lược bảo toàn vốn hoặc thu nhập hiện tại. Nói cách khác, đây là chiến lược tích cực, phù hợp với nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn (thường trong 5 năm) và chịu rủi ro tốt.

Balanced Fund / Quỹ ổn định

Quỹ kết hợp cổ phiếu, trái phiếu và đôi khi thị trường tiền tệ trong một danh mục đầu tư. Thường, các quỹ này có thành phần tài sản cố định, thể hiện định hướng vừa phải (chủ yếu là cổ phiếu) hoặc thận trọng (nhiều hơn trái phiếu). Quỹ cân bằng giúp nhà đầu tư tìm kiếm sự kết hợp giữa an toàn, thu nhập và tăng trưởng vốn nhẹ. Mỗi tài sản trong danh mục đầu tư có tỷ trọng nằm trong giới hạn nhất định. Danh mục quỹ ổn định không thay đổi nhiều theo thời gian, khác với các quỹ phân bổ theo vòng đời hoặc được quản lý tích cực, nơi điều chỉnh liên tục để phù hợp với thay đổi mong muốn rủi ro, độ tuổi hay điều kiện thị trường.

Balanced Budget / Ngân sách cân bằng

Khi lập kế hoạch tài chính hay quy trình lập ngân sách, trường hợp tổng doanh thu bằng hoặc cao hơn tổng chi phí có thể xảy ra. Trong trường hợp này, ngân sách được coi là cân bằng chỉ sau khi doanh thu và chi phí của cả năm được ghi nhận. Ngân sách hoạt động cho năm tới của một công ty cũng có thể được gọi là cân đối dựa trên dự toán hoặc ước tính. Cụm từ "ngân sách cân bằng" thường được dùng để chỉ ngân sách thuộc quyền quản lý của chính phủ. Ví dụ, chính phủ có thể công bố thông tin rằng họ có ngân sách cân bằng cho năm tài khóa sắp tới, hoặc các chính trị gia có thể hứa hẹn sẽ cân bằng ngân sách trong thời gian họ giữ chức. Điều quan trọng là cần hiểu rằng cụm từ này chỉ áp dụng khi doanh thu bằng hoặc vượt chi phí, chứ không phải khi chi phí vượt doanh thu.

Balanced ANOVA / Cân bằng ANOVA

ANOVA là một phương pháp thống kê dùng để kiểm tra xem các nhóm có khác nhau hay không. Phân tích ANOVA thường áp dụng cho dữ liệu có mẫu cân bằng ở từng nhóm. Phân tích ANOVA cân bằng thường được thực hiện bằng phần mềm do tính toán phức tạp. Phương pháp này không phù hợp với các thí nghiệm thiếu hoặc thừa dữ liệu. ANOVA dùng để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm có ý nghĩa thống kê. ANOVA một chiều kiểm tra sự khác biệt do một yếu tố duy nhất. ANOVA hai chiều phân tích tác động của hai yếu tố cùng lúc. ANOVA hai chiều hiệu quả nhất khi các nhóm có số lượng quan sát bằng nhau.

Balance Sheet Reserves / Cân đối kế toán dự trữ

Một số tiền được thể hiện dưới dạng khoản nợ trên bảng cân đối kế toán của công ty bảo hiểm, thuộc quyền lợi của người mua bảo hiểm. Bảng cân đối kế toán dự trữ phản ánh số tiền mà công ty bảo hiểm giữ lại để chi trả các khiếu nại bảo hiểm trong tương lai hoặc khiếu nại đã xảy ra nhưng chưa được công ty báo cáo hoặc giải quyết. Lượng dự trữ này được duy trì theo quy định pháp luật. Thuật ngữ này còn được gọi là "dự trữ yêu cầu bồi thường" (claim reserves). Theo luật định, các công ty bảo hiểm phải đảm bảo khả năng thanh toán các khiếu nại, thiệt hại hoặc quyền lợi hứa hẹn cho khách hàng và các bên liên quan.

Balance Reporting / Báo cáo cân bằng

Báo cáo này do ngân hàng gửi đến khách hàng, thường là một công ty hoặc tổ chức. Báo cáo công bố số dư tài khoản của họ. Các báo cáo này giúp quản lý tiền mặt hiệu quả, đặc biệt với các doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều nơi và giao dịch qua nhiều ngân hàng. Báo cáo cân bằng từng được lập hàng ngày, nhưng hiện nay khách hàng có thể xem số dư tài khoản bất kỳ lúc nào. Khách hàng cũng có thể xuất dữ liệu để sử dụng trong các ứng dụng khác.

Balance Protection / Bảo hiểm cân bằng

Loại bảo hiểm tùy chọn này áp dụng cho tài khoản thẻ tín dụng hiện có. Chi phí bảo hiểm thường là một tỷ lệ phần trăm nhất định của số dư tài khoản, được tính vào phí hàng tháng. Bảo hiểm này giúp thanh toán số tiền tối thiểu mỗi tháng (và trong một số trường hợp là số tiền lớn hơn) nếu chủ thẻ bị thương hoặc thất nghiệp. Bảo hiểm sẽ thanh toán số tiền tối thiểu mỗi tháng để đảm bảo tài khoản không bị nợ trong trường hợp chủ thẻ gặp khó khăn. Mỗi ngân hàng có quy định bảo hiểm khác nhau, vì vậy chủ thẻ nên đọc kỹ điều khoản chi tiết để hiểu rõ phạm vi bảo hiểm phù hợp nhất.

Balance Of Trade - BOT / Cán cân thương mại - BOT

Cán cân thương mại là sự khác biệt giữa hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu của một quốc gia. Đây là thành phần quan trọng nhất trong cán cân thanh toán. Mục nợ bao gồm các khoản nhập khẩu, viện trợ từ nước ngoài, chi tiêu trong nước ra nước ngoài, và đầu tư trong nước ra nước ngoài. Mục tín dụng bao gồm các khoản xuất khẩu, chi tiêu nước ngoài trong nền kinh tế nội địa, và đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế nội địa. Một quốc gia có thâm hụt thương mại nếu nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu; ngược lại là thặng dư thương mại. Thuật ngữ này còn được gọi là "cán cân thương mại" hoặc "cán cân thương mại quốc tế." Cán cân thương mại là một trong những chỉ số dễ gây hiểu lầm nhất trong nền kinh tế Mỹ. Ví dụ, nhiều người cho rằng thâm hụt thương mại là điều xấu. Tuy nhiên, thâm hụt thương mại có phải là điều xấu hay không phụ thuộc vào chu kỳ kinh doanh và tình trạng nền kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái, các quốc gia thường muốn xuất khẩu nhiều hơn để tạo ra việc làm và nhu cầu. Khi muốn mở rộng thị trường, các quốc gia muốn nhập khẩu nhiều hơn, cung cấp hàng hóa với giá cạnh tranh, hạn chế lạm phát mà không làm tăng giá, cung cấp sản phẩm vượt quá khả năng của nền kinh tế để đáp ứng nguồn cung. Như vậy, thâm hụt thương mại không phải là điều tốt trong thời kỳ suy thoái, nhưng có thể hỗ trợ trong giai đoạn mở rộng.

Balance Of Payments - BOP / Cán cân thanh toán - BOP

Là bản ghi chép tổng hợp tất cả các giao dịch giữa một quốc gia và các quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định. BOP so sánh chênh lệch giữa tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu, bao gồm cả các giao dịch tài chính. Cán cân thanh toán thâm hụt xảy ra khi dòng tiền chảy ra khỏi quốc gia lớn hơn dòng tiền chảy vào. Ngược lại, thặng dư là khi dòng tiền chảy vào nhiều hơn. Cán cân thanh toán có thể dùng làm thước đo sự ổn định kinh tế và chính trị. Ví dụ, nếu một quốc gia có cán cân thanh toán thặng dư liên tục, điều đó cho thấy quốc gia đó không phải là nơi xuất khẩu nhiều tiền tệ. Đây chỉ là một chỉ số kinh tế, cùng với các chỉ số khác nên được xem xét kỹ lưỡng. Cán cân thanh toán bao gồm cán cân thương mại, đầu tư nước ngoài và đầu tư của người nước ngoài vào quốc gia đó.

Bait Record / Hồ sơ nhử

Bait file là một phần của hệ thống kiểm soát nội bộ dùng trong kế toán để phát hiện gian lận. Nó cũng có thể bị sử dụng sai cách. Hồ sơ nhử mồi được lưu trữ trong các tập tin máy tính. Nếu ai truy cập sai cách, hệ thống sẽ ghi lại thông tin người dùng. Tên gọi này xuất phát từ việc những người muốn lừa đảo hoặc lạm dụng sẽ bị lôi cuốn vào bẫy. Ví dụ, các công ty tài chính thường là mục tiêu của các cuộc tấn công lừa đảo qua email từ tin tặc và tội phạm. Hồ sơ nhử mồi chứa thông tin giả danh được lưu trong cơ sở dữ liệu. Điều này giúp cơ quan chức năng theo dõi và bắt giữ các đối tượng gian lận hiệu quả hơn.

Bait And Switch / Nhử mồi và xoay chuyển

Đây là một chiến thuật tiếp thị không trung thực, trong đó người quảng cáo đưa ra mức giá, tỷ lệ hoặc điều khoản hấp dẫn như một lời dụ dỗ nhằm thu hút khách hàng. Khi khách hàng đến cửa hàng hoặc văn phòng để hỏi về mức giá được quảng cáo (gọi là "mồi"), các nhà tiếp thị sẽ cố gắng bán cho họ sản phẩm đắt tiền hơn ("chuyển đổi"). Phương pháp này đã gây nhiều tranh cãi trong thị trường thế chấp, được coi là một chiến thuật vô nguyên tắc để điều khiển hành vi mua bán. Trong lĩnh vực thế chấp, các đại lý hoặc công ty sẽ đăng tải lãi suất cực thấp, nhưng họ biết rõ đa số người ứng tuyển không đủ điều kiện để đáp ứng mức giá giả này. Khi khách hàng bắt đầu hỏi thông tin về tỷ lệ thấp, các đại lý sẽ chuyển sang cung cấp mức giá cao hơn, giúp họ dễ đạt điều kiện và kiếm được nhiều lợi nhuận hơn.

Bailout Bond / Trái phiếu bảo lãnh

Đây là một chứng khoán nợ do Tập đoàn giải pháp vốn phát hành, nhằm bảo lãnh cho các hiệp hội tiết kiệm và cho vay trong cuộc khủng hoảng tài chính cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990. Trong đó, các trái phiếu bảo lãnh có tín phiếu Kho bạc không lãi suất được dùng để dự phòng cho các khoản vay, giúp các công cụ đầu tư trở nên an toàn hơn. Đến giữa những năm 1990, sau khi các hiệp hội tiết kiệm và cho vay phục hồi sau cuộc khủng hoảng, trái phiếu bảo lãnh không còn được phát hành nữa. Nguyên nhân là vì các trái phiếu được hỗ trợ bởi tín phiếu Kho bạc chỉ cao hơn một chút so với các trái phiếu T tương tự.

Bailout / Gói cứu trợ

Trong một tình huống, doanh nghiệp, cá nhân hoặc chính phủ cung cấp tiền cho doanh nghiệp thua lỗ để tránh hậu quả từ sự sụp đổ. Gói cứu trợ có thể là cho vay, trái phiếu, cổ phiếu hoặc tiền mặt. Họ có thể yêu cầu hoàn trả hoặc không. Gói cứu trợ thường được áp dụng trong ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp không còn phát triển, hoặc đang chịu tổn thất lớn. Các công ty này thường thuê nhiều lao động, khiến một số người lo ngại nền kinh tế sẽ khó duy trì tỷ lệ thất nghiệp cao nếu doanh nghiệp không bị phá sản. Ví dụ, Chrysler – hãng sản xuất ô tô lớn của Mỹ – cần gói cứu trợ vào đầu năm 1980. Chính phủ Mỹ can thiệp và cấp khoảng 1,2 tỉ đô la. Chrysler đã trả hết số tiền này và hiện là doanh nghiệp có lợi nhuận. Một trong những gói cứu trợ lớn nhất là gói 700 tỷ USD do chính phủ Mỹ đề xuất năm 2008, nhằm hỗ trợ các tổ chức tài chính và người bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng tín dụng.

Bailor / Người ký gửi

Đây là một cá nhân tạm thời từ bỏ quyền kiểm soát tài sản, chứ không phải quyền sở hữu. Người ký gửi ủy quyền cho người khác giữ tài sản theo hợp đồng. Hợp đồng này xác định rõ vai trò và mục tiêu của việc chuyển giao quyền kiểm soát. Người ký gửi chuyển giao quyền kiểm soát, không phải quyền sở hữu, cho người nhận ký gửi. Trong thời gian tài sản được giữ, người ký gửi vẫn giữ quyền sở hữu. Mối quan hệ giữa hai bên có thể thấy rõ trong quản lý danh mục đầu tư. Người ký gửi có thể chọn người nhận ký gửi để giám sát danh mục trong một thời gian nhất định. Người nhận ký gửi không sở hữu danh mục, nhưng được ủy quyền đảm bảo tài sản được bảo quản an toàn cho đến khi người ký gửi muốn lấy lại quyền kiểm soát.

Bailment / Hợp đồng ký gửi hàng hóa

Đây là một hợp đồng về việc chuyển giao quyền nắm giữ tài sản hoặc bất động sản để phục vụ mục đích cụ thể. Người ký gửi là bên chuyển giao tài sản, còn người nhận ký gửi là bên nắm giữ. Trong giao dịch này, quyền sở hữu tài sản không được chuyển nhượng. Người ký gửi thường không được sử dụng tài sản trong thời gian người nhận ký gửi đang giữ. Nhờ vậy, hợp đồng ký gửi khác với hợp đồng trao tặng hay cho thuê. Hợp đồng này thể hiện mối quan hệ hợp pháp giữa hai bên. Người sở hữu tài sản có quyền đối với tài sản nhưng không trực tiếp cầm giữ. Ví dụ, khi ngân hàng nắm giữ tài sản của người vay như tài sản thế chấp hay tài sản bảo đảm, đó là một dạng hợp đồng ký gửi. Trong trường hợp này, ngân hàng là người nhận ký gửi (bailee), còn người vay là người ký gửi (bailor).

Bailee's Customers Insurance / Bảo hiểm trách nhiệm của người nhận giữ tài sản cho khách

Phạm vi rủi ro mà bảo hiểm phải gánh chịu là những nghĩa vụ pháp lý khi tài sản của người ký gửi bị hư hỏng hoặc tổn thất trong thời gian được người nhận ký gửi bảo quản. Người nhận ký gửi là cá nhân hoặc tổ chức tạm thời giữ tài sản của người khác, như thợ giặt, dịch vụ đỗ xe, thợ kim hoàn, v.v. Phạm vi bảo hiểm bao gồm tài sản đang trên đường hoặc đang chuyển giao đến nơi. Các rủi ro như hỏa hoạn, sấm sét, trộm cắp, cháy nổ, lũ lụt, động đất, hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển cũng được bảo vệ. Hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi người nhận ký gửi xác nhận đã nhận được tài sản. Một số trường hợp không được bảo hiểm, như tài sản thuộc quyền sở hữu của người nhận ký gửi, hoặc thiệt hại do sâu hại, côn trùng. Ví dụ, khi khách hàng mang quần áo đến tiệm giặt, quần áo sẽ thuộc quyền kiểm soát của tiệm. Người ký gửi mong muốn quần áo được trả lại nguyên vẹn. Nếu quần áo bị mất cắp hoặc hư hỏng trong quá trình giặt, hợp đồng bảo hiểm sẽ hỗ trợ khoản mất mát.

Bailee / Người nhận hàng hóa ký gửi

Một cá nhân có thể tạm thời nắm giữ tài sản hoặc hàng hóa nhưng không có quyền sở hữu theo quy định của hợp đồng ký gửi. Người nhận hàng hóa ký gửi được ủy thác quyền quản lý tài sản bởi người ký gửi. Mối quan hệ này dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng ký gửi hàng hóa, nêu rõ điều khoản và mục đích của việc chuyển giao quyền sở hữu. Trong thời gian tài sản được giữ, người ký gửi vẫn giữ quyền sở hữu. Người nhận ký gửi phải đảm bảo bảo quản và hoàn trả tài sản nguyên vẹn, đặc biệt khi không có quyền sử dụng. Họ có thể đóng vai trò giám sát danh mục đầu tư hoặc quản lý tài sản cho thuê trong thời gian không có chủ sở hữu. Người nhận ký gửi đảm bảo tài sản an toàn cho đến khi chủ sở hữu có thể lấy lại quyền quản lý.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55