Bail Bond / Giấy Bảo Lãnh
Một lời hứa bằng văn bản có chữ ký của bị cáo và người bảo lãnh đảm bảo bị cáo sẽ đến tòa án đúng giờ, đúng ngày như lệnh. Số tiền bảo lãnh do tòa án quy định. Quá trình bắt đầu khi bị cáo được tạm tại ngoại. Người bảo lãnh (hoặc nhân viên bảo lãnh) trả tiền bảo lãnh, thường nhận lại một phần số tiền đó. Khi trả tiền để bị cáo được thả chờ xét xử, nhân viên bảo lãnh có thể yêu cầu tài sản thế chấp như bất động sản, chứng khoán hoặc báo cáo tín nhiệm. Phiếu bảo lãnh trên 1.000 USD thường mất phí 10%. Ví dụ, nếu tiền bảo lãnh là 20.000 USD, phí phải trả là 2.000 USD. Có thể thêm các khoản phí khác. Giấy bảo lãnh ngăn chặn việc lạm dụng quá trình kháng cáo khi mục đích khác với ban đầu. Nếu bị cáo không đến tòa, phí bảo lãnh sẽ thuộc về tòa án, tài sản thế chấp và các chi phí khác sẽ bị tịch thu.
Baidu / Baidu
Công ty này có lợi thế lớn nhờ công cụ tìm kiếm Internet tại Trung Quốc. Baidu cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ tương tự Google, nhưng tập trung chủ yếu tại Trung Quốc – nơi Baidu kiểm soát phần lớn thị trường tìm kiếm. Baidu kiểm duyệt nội dung tìm kiếm và thông tin khác theo quy định của Trung Quốc. Công ty được đăng ký tại Quần đảo Cayman và niêm yết trên sàn Nasdaq với mã BIDU. Baidu phát triển nhiều sản phẩm như bản đồ, báo chí, video, bách khoa toàn thư, phần mềm diệt virus và truyền hình Internet. Doanh thu của Baidu đến từ quảng cáo trả phí, tương tự Google. Các nhà quảng cáo trả tiền dựa trên từ khóa xuất hiện trong quảng cáo. Họ cũng có thể chi phí để đặt quảng cáo ở vị trí ưu tiên trên kết quả tìm kiếm. Baidu cạnh tranh với Google Hồng Kông, Yahoo! Trung Quốc, Microsoft Bing và các đối thủ khác trong khu vực.
Bahrain Stock Exchange - BSE / Thị trường chứng khoán Ba-ren
Thị trường chứng khoán Ba-ren tọa lạc tại Thủ đô Manama, Bahrain. Sàn được thành lập năm 1987, nhưng chỉ bắt đầu hoạt động vào năm 1989. BSE giao dịch cả tài sản cầm cố, chỉ số và công cụ phái sinh chứng khoán. Thị trường chính thức hoạt động từ ngày 17/6/1989, với chưa đầy 30 công ty niêm yết. Đến nay, danh sách niêm yết đã tăng lên khoảng 50 công ty. BSE hoạt động tự chủ, nhưng được giám sát bởi nhóm giám đốc độc lập. Chủ tịch nhóm là Thống đốc Ngân hàng Trung ương Ba-ren.
Bagging the Street / Đóng bao thị trường tài chính
Đây là sự thất bại của nhà đầu tư khi không thể tránh được việc giao dịch các lô chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định. Đóng bao thị trường tài chính là tình huống khi một nhà đầu tư hoặc cá nhân giao dịch nhanh chóng mua bán chứng khoán ngay khi giao dịch vừa bắt đầu. Những người từng tham gia đóng bao thường bị hủy bỏ yêu cầu ký quỹ bằng phí môi giới. Giao dịch lô thường liên quan đến số lượng lớn chứng khoán, có thể tác động đến giá cổ phiếu trong lô, đặc biệt là khi chúng ít thanh khoản. Do đó, những người này có thể tìm cách lợi dụng nếu giao dịch lô đủ lớn để ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Khi giao dịch lô kết thúc và thị trường nhanh chóng hấp thụ tác động, nhà đầu tư có thể tiếp tục triển khai chiến lược mua bán.
Bagel Land / Vùng đất trắng
Đây là một từ lóng ám chỉ cổ phiếu hoặc chứng khoán có giá 0 đồng. Khi một tài sản rơi vào vùng đất trắng, điều đó thường báo hiệu doanh nghiệp đang gặp khủng hoảng nghiêm trọng, khó có thể cứu vãn. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả tài sản từng có giá trị cao nay bị mất giá mạnh, giống như cổ phiếu kém chất lượng hoặc chứng khoán không có giá trị. Nếu cổ phiếu hoặc tài sản đang rơi xuống mức giá 0 đồng (vùng đất trắng sâu thẳm), nhà đầu tư thường coi đó là tài sản gần như vô giá. Trong trường hợp này, công ty có thể đang đối mặt với nguy cơ phá sản hoặc không thể thanh toán nợ. Dù thoát khỏi vùng đất trắng là khả thi, khả năng cao nhà đầu tư sẽ mất toàn bộ vốn góp vào công ty.
Bag Man / Người gây quỹ
Người này là người chịu trách nhiệm tổ chức và thu thập các chương trình gây quỹ cho các đảng phái chính trị hoặc với mục đích chính trị (Mỹ). Các chương trình này có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
Bag Holder
Một thuật ngữ không chính thức dùng để gọi nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu đang mất giá trị. Họ giữ vị trí trong thời gian dài, trong lúc hầu hết khoản đầu tư bị lỗ. Hình ảnh biểu tượng là một chiếc túi chứa đầy giấy tờ không còn giá trị, tượng trưng cho chứng khoán không còn hiệu dụng. Nhà đầu tư này thường không rời khỏi vị trí dù có bằng chứng rõ ràng cho thấy giá cổ phiếu tiếp tục giảm. Nguyên nhân có thể là bỏ qua danh mục kém hiệu quả, không muốn thừa nhận sai lầm, hoặc hy vọng giá sẽ hồi phục. Cách tránh tình trạng này là xác định giới hạn thiệt hại và xây dựng chiến lược rút lui rõ ràng.
Badwill / Badwill
Badwill là tác động tiêu cực lên một công ty khi cổ đông và nhà đầu tư phát hiện công ty vi phạm chuẩn mực kinh doanh lành mạnh. Dù không thể đo lường bằng tiền, badwill có thể biểu hiện qua doanh thu giảm, mất khách hàng hoặc nhà cung cấp, mất thị phần, hoặc bị điều tra hình sự. Một số trường hợp nghiêm trọng như Tyco, Adelphia, Martha Stewart, Enron và Worldcom đã chứng minh hậu quả của badwill. Trong mỗi thị trường tăng trưởng mới, các hành vi vi phạm tương tự thường xuất hiện do người mới tham gia. Hiện tượng này thúc đẩy đầu tư vào "ý thức xã hội", nơi các công ty dung túng badwill sẽ bị loại trừ qua chính sách.
Bad Paper / Phiếu khoán xấu
Đây là một công cụ tài chính không đảm bảo, có thời hạn ngắn. Nó được phát hành bởi liên đoàn, thành phố, bang hay quốc gia. Người mua có thể không nhận được giấy hẹn trả. Không có tài sản đảm bảo, nên phiếu khoán xấu được bán với giá thấp hơn so với các loại phiếu khoán có đảm bảo tương đương. Trái ngược với các loại phiếu khoán được đánh giá cao bởi cơ quan tín dụng, phiếu khoán xấu thiếu những phẩm chất đó. Phiếu khoán xấu rất rủi ro. Không chỉ vì thiếu tài sản đảm bảo mà còn vì được phát hành bởi thực thể có nguy cơ không trả nợ. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao, nên được hưởng lãi suất cao hơn để bù đắp.
Bad Debt Reserve / Dự phòng nợ xấu
Là tài khoản dự trữ của công ty để ghi nhận và bù đắp tổn thất từ các khoản nợ xấu trong tương lai. Con số này được xác định dựa trên tiêu chuẩn lịch sử hoặc thông tin về mức độ an toàn của nợ. Được gọi là "dự phòng rủi ro". Dự phòng nợ xấu trở nên đáng lo ngại khi vượt mức trung bình lịch sử, hoặc đạt ngưỡng cấp doanh nghiệp, cấp quốc gia. Ví dụ, hiện nay nhiều lo ngại về mức dự phòng nợ xấu cao tại các ngân hàng Trung Quốc, do nhiều năm cho vay thiếu kiểm soát.
Bad Debt Recovery / Thu hồi nợ xấu
Là khoản nợ từ việc cho vay, hạn mức tín dụng hoặc khoản phải thu được thu hồi toàn bộ hoặc một phần sau khi đã bị xóa bỏ hoặc phân loại là nợ xấu. Nợ xấu thường gây thua lỗ khi bị xóa bỏ, nên việc đòi lại nợ xấu thường mang lại lợi nhuận. Trong kế toán, thu hồi nợ xấu được ghi là "chiết khấu nợ xấu" hoặc "dự trữ nợ xấu", đồng thời làm giảm "các khoản phải thu" trong sổ sách. Không phải tất cả nợ xấu được đòi lại đều thực sự thu hồi. Ví dụ, khoản vay thế chấp đã xóa bỏ có thể thu hồi một phần qua bán tài sản thế chấp. Hoặc, ngân hàng có thể nhận vốn chủ sở hữu để đổi lấy việc xóa bỏ khoản vay, sau đó có thể dẫn đến thu hồi khoản cho vay và lợi nhuận ngoài.
Bad Debt Expense / Chi phí nợ xấu
Mục này cho biết số tiền các khoản phải thu không thu được trong một khoảng thời gian nhất định. Khi chi phí nợ xấu tăng, một khoản tiền tương đương được ghi vào quỹ dự phòng nợ xấu của doanh nghiệp. Thường thì, chi phí nợ xấu phát sinh khi khách hàng không thể thanh toán nợ do phá sản hoặc khó khăn tài chính. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa toàn bộ nợ sẽ bị xóa sổ. Quy trình phá sản có thể giúp giảm một phần chi phí nợ xấu.
Back-to-Back Loan / Vay vốn liên tục
Là hình thức vay tiền giữa hai công ty ở quốc gia khác nhau, trong đó mỗi bên cho bên kia vay số tiền bằng đồng tiền của mình. Mục đích là giảm rủi ro từ biến động tỷ giá. Với sự phát triển của giao dịch hoán đổi tiền tệ, loại hình này không còn phổ biến như trước. Trong giao dịch liên tục, một doanh nghiệp Mỹ cho doanh nghiệp Anh tại Mỹ vay 1000 USD, đồng thời doanh nghiệp Anh cho doanh nghiệp Mỹ tại Anh vay số tiền tương đương (theo tỷ giá giao ngay) bằng bảng Anh. Hai bên đều có thể tiếp cận đồng tiền cần thiết mà không cần tham gia thị trường ngoại hối.
Bad Credit / Tín dụng xấu
Là một khoản trong lịch sử tín dụng của cá nhân, cho thấy người vay có rủi ro cao hơn. Điểm tín dụng thấp cho thấy đó là tín dụng xấu, trong khi điểm cao phản ánh tín dụng tốt. Người cho vay nhận tiền từ tín dụng xấu sẽ có nguy cơ cao không thu hồi được tiền hoặc bị vỡ nợ. Lịch sử tín dụng cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như số tiền vay, số lượng tín dụng còn lại, và thời gian thanh toán. Một cá nhân có tín dụng xấu nếu không trả đúng hạn hoặc đã vỡ nợ trong quá khứ. Tín dụng xấu khiến việc vay tiền trở nên khó khăn hơn, tốn kém hơn, như thế chấp, từ các tổ chức tài chính.
Bad Check / Séc lủng
Đây là một tờ séc được rút từ tài khoản không đủ tiền hoặc tài khoản ảo. Việc dùng séc lủng là hành vi vi phạm pháp luật. Người thực hiện có thể bị xử lý từ nhẹ đến nặng tùy theo số tiền liên quan và mức độ vi phạm. Nhiều trường hợp séc lủng xảy ra do người dùng không biết tài khoản của họ không đủ để thực hiện giao dịch. Người ta thường chấp nhận thấu chi một chút để giải quyết tình huống hoặc để ý đến số dư tài khoản cho đến gần thời hạn thanh toán. Khi tài khoản không đủ tiền, ngân hàng sẽ từ chối giao dịch và trả lại séc. Các ngân hàng và người bán hàng thường tính phí cho séc bị trả lại, phí này thường cao hơn số tiền trên séc. Sử dụng ngân hàng trực tuyến giúp bạn kiểm tra số dư tài khoản thường xuyên, tránh ký séc lủng. Người dùng cũng có thể mở tài khoản dự phòng để tự động ghi nợ khi tài khoản chính không đủ tiền để ký séc.
Bad Bank / Ngân hàng thu nợ xấu
Đây là một ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thu mua nợ xấu bằng cách mua toàn bộ tài sản không sinh lợi theo giá thị trường. Bằng cách chuyển tài sản nợ xấu của tổ chức sang ngân hàng, các ngân hàng có thể xóa bỏ hoàn toàn các tài sản độc hại, đồng thời ghi giảm giá trị tài sản trong sổ sách. Các cổ đông và chủ trái phiếu phải chịu thiệt hại từ phương pháp này, trừ những người gửi tiền. Nếu ngân hàng không đủ khả năng trả nợ, họ có thể bị tái cấu trúc vốn, tư hữu hóa hoặc phá sản. Ví dụ nổi bật là Ngân hàng Quốc Gia Grant Street, được thành lập năm 1988 để mua lại tài sản nợ xấu của ngân hàng Mellon. Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã làm hồi sinh giải pháp này, khi các nhà quản lý của một số tổ chức lớn nhất thế giới dự định tách biệt tài sản không sinh lời khỏi hệ thống. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Ben Bernanke từng đề xuất ý tưởng áp dụng cách chính phủ quản lý ngân hàng thu hồi nợ xấu trong thời kỳ suy thoái, nhằm loại bỏ các ngân hàng tư nhân nắm giữ tài sản có vấn đề và cho phép họ vay lại tiền. Một chiến lược thay thế được xem như kế hoạch bảo hiểm có bảo đảm, giữ lại tài sản độc hại trong sổ sách ngân hàng nhưng giảm rủi ro cho các ngân hàng và chuyển chúng cho người dân đóng thuế.
Back-To-Back Letters Of Credit / Thư tín dụng giáp lưng
Hai thư tín dụng (L/C) được dùng cùng nhau để hỗ trợ người bán nhận thanh toán khi mua thiết bị hoặc dịch vụ từ nhà thầu phụ. Khi L/C gốc được mở tại ngân hàng của người mua, người bán sẽ mở L/C thứ hai cho nhà thầu phụ. Nhà thầu phụ được đảm bảo nhận tiền nếu hoàn thành đầy đủ điều kiện trong hợp đồng. Tương tự các loại thư tín dụng khác, thư tín dụng giáp lưng thường được áp dụng trong giao dịch thương mại quốc tế. Trong đó, L/C thứ nhất đóng vai trò như vật thế chấp cho L/C thứ hai.
Backwardation / Chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng
Lý thuyết này dựa vào giá hợp đồng tương lai và thời gian đến ngày đáo hạn. Khi hợp đồng gần đáo hạn, giá sẽ cao hơn so với khi còn xa ngày đáo hạn. Nguyên nhân được cho là do lợi thế từ việc nắm giữ hàng hóa vượt qua rủi ro mất lãi hiện tại. Trong trường hợp chênh lệch chi phí không tồn tại, người bán (người nắm giữ vị thế ngắn) sẽ có lợi nếu giao hàng càng muộn càng tốt. Chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng từng được gọi là "chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng chuẩn" bởi John Maynard Keynes. Ông cho rằng sự biến động giá này không ngẫu nhiên mà phản ánh điều kiện thị trường hiện tại. Chênh lệch chi phí này có ý nghĩa ngược với việc hoãn thanh toán.
Backward Integration / Tích hợp ngược
Vertical integration, cụ thể là tích hợp ngược, liên quan đến việc mua bán của nhà cung cấp. Doanh nghiệp sẽ tích hợp ngược khi điều này giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm chi phí. Ví dụ, tích hợp ngược có thể giảm chi phí vận tải, tăng lợi nhuận ròng, và giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn. Ngược lại, tích hợp trước là liên kết giữa công ty A và công ty B khi sản phẩm của B là bước tiếp theo trong quy trình sản xuất. Đây là hình thức liên kết dọc liên quan đến mua bán hoặc kiểm soát của nhà phân phối.
Một ví dụ về tích hợp ngược: doanh nghiệp làm bánh mua bộ xử lý lúa mì và trang trại lúa mì. Tích hợp dọc có thể không hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp thấy hiệu quả hơn khi hợp tác với nhà phân phối và nhà cung cấp độc lập. Ví dụ, tích hợp ngược không tối ưu nếu nhà cung cấp có thể giảm chi phí bằng cách sản xuất hàng loạt, cung cấp nguyên liệu với giá thấp hơn. Trong trường hợp này, nhà sản xuất độc lập sẽ hiệu quả hơn.
Một ví dụ về tích hợp trước: tiệm bánh bán sản phẩm tại thị trường nông dân địa phương hoặc sở hữu chuỗi cửa hàng bán lẻ. Nếu tiệm bánh không sở hữu trang trại lúa mì, bộ xử lý lúa mì, hay cửa hàng bán lẻ, thì không được coi là liên kết dọc.
Back-to-Back Commitment / Cam kết liên tục
Cam kết giúp vay thêm tiền để trả nợ khoản vay trước đó. Khi điều kiện của khoản vay đầu tiên được đáp ứng, khoản vay thứ hai sẽ được áp dụng. Ví dụ, ngân hàng cho vay xây dựng để xây nhà. Khi nhà hoàn thiện và giấy chứng nhận cư trú được cấp, ngân hàng tạo khoản vay thế chấp mới để thay thế khoản vay xây dựng. Cam kết của ngân hàng xác định điều kiện để khoản vay thứ hai có hiệu lực.






