Back Office / Bộ phận hậu cần
Trong một công ty dịch vụ tài chính, vai trò quản lý và hỗ trợ được phân chia rõ ràng. Họ đảm nhiệm các công việc như thanh toán, chuyển séc, lưu trữ hồ sơ, tuân thủ quy định và kế toán. Khi lượng giao dịch vượt quá khả năng xử lý, hoạt động bị gián đoạn. Hiện tượng này thường được gọi là "khủng hoảng back office".
Công ty dịch vụ tài chính thường chia thành ba bộ phận chính. Front office gồm nhân viên bán hàng và chuyên viên tài chính doanh nghiệp. Middle office phụ trách quản lý rủi ro và công nghệ thông tin. Back office thực hiện các dịch vụ hành chính, hỗ trợ và đảm bảo hoạt động trơn tru.
Back Of The Napkin Business Model / Mô hình kinh doanh nguyên sơ (Mô hình kinh doanh phía sau một tờ khăn giấy)
Đây là cách gọi thân mật cho mô hình kinh doanh đơn giản, chỉ gồm các yếu tố cốt lõi. Nó không chứa chi tiết cụ thể, chỉ tập trung vào ý tưởng chính và yếu tố thành công. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh người kinh doanh vẽ nhanh mô hình kinh doanh ở mặt sau chiếc khăn ăn, để nhanh chóng trình bày ý tưởng. Khi thuyết phục nhà đầu tư, người kinh doanh thường dùng hình thức này để minh họa tính khả thi. Loại mô hình này chỉ dùng trong giai đoạn đầu, khi lập kế hoạch. Mô hình cuối cùng cần được thiết kế rõ ràng, đầy đủ chi tiết, bao gồm cả hoạt động, tầm nhìn ngắn hạn và dài hạn. Nếu thiếu hiểu biết về cách doanh nghiệp hoạt động và tạo ra doanh thu bền vững, khả năng thành công sẽ rất thấp.
Back Month Contract / Hợp đồng chưa đáo hạn
Đây là hợp đồng tương lai (futures contract) có kỳ hạn trong tháng trước hợp đồng tương lai gần nhất (front month futures contract). Giá hợp đồng tương lai chưa đáo hạn đầu tiên thường được kết hợp với giá hợp đồng tương lai gần nhất để xác định tùy chọn mua/bán theo lịch (calendar spread). Loại hợp đồng này còn được gọi là "hợp đồng đáo hạn sau nhiều tháng". Liquidity của hợp đồng tương lai chưa đáo hạn tăng dần khi gần đến kỳ hạn. Nhà đầu tư áp dụng chiến lược auto-roll sẽ chuyển sang hợp đồng tương lai mới khi khối lượng giao dịch hàng ngày của hợp đồng chưa đáo hạn đầu tiên vượt qua khối lượng của hợp đồng gần nhất.
Back Fee / Phí rút tiền
Đây là khoản thanh toán dành cho người viết quyền chọn kép khi quyền chọn mua được thực hiện để nhận quyền chọn bán. Phí hoàn lại chính là phí bảo hiểm được tính ở phần thứ hai của quyền chọn, bởi vì quyền chọn kép là quyền mua một quyền chọn. Loại quyền chọn này được các nhà sáng lập thế chấp sử dụng phổ biến để giảm rủi ro. Phí hoàn lại được tính cùng phí bảo hiểm, bởi nó cho phép nhà đầu tư trì hoãn việc thực hiện quyền chọn.
Back Charge / Chi phí phát sinh trong kì trước
Đây là hóa đơn thu phí phát sinh trong kỳ trước. Phí phát sinh có thể do lỗi sai hoặc vì khoản phí chưa được tính vào hóa đơn trước đó do vấn đề về thời gian. Trong trường hợp có thể, nên tránh phải hoàn tiền cho sản phẩm/dịch vụ. Phí phát sinh trong kỳ trước thường gây bất ngờ cho khách hàng và dễ bị nhầm lẫn với lỗi lập hóa đơn, dẫn đến họ mất nhiều thời gian hơn để thanh toán. Tổng thể, việc lập hóa đơn kịp thời giúp tăng khả năng thu tiền nhanh hơn.
Baby Boomer Age Wave Theory / Thuyết về làn sóng tuổi trong thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh
Lý thuyết này được nhà kinh tế và nhà văn Harry Dent đề xuất. Ông nhận định Hoa Kỳ và các thị trường châu Âu sẽ đạt đỉnh từ năm 2008 đến 2012. Lý do là vì thói quen chi tiêu của người tiêu dùng đạt cao nhất khi họ 50 tuổi. Khi thế hệ sinh sau chiến tranh thế giới thứ hai đến độ tuổi này, nền kinh tế sẽ đạt đỉnh trong chi tiêu và thị trường. Do những người lính Mỹ về nước sớm hơn người châu Âu, lý thuyết này cho rằng thị trường Mỹ đạt đỉnh năm 2008, châu Âu năm 2012. Nếu dự đoán chính xác, nhiều người kỳ vọng điều này sẽ có tác động lớn. Khi thế hệ sinh sau chiến tranh kết thúc, có thể xảy ra biến động thất nghiệp và giảm sút thị trường nhà ở do người trẻ tăng lên, dẫn đến chi tiêu ít hơn. Một số người cho rằng dòng người nhập cư sẽ giúp giảm bớt những ảnh hưởng này ở Mỹ.
Baby Boomer / Thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh
Thời kỳ này bao gồm những người sinh từ năm 1946 đến 1964. Thế hệ Baby Boomer chiếm một phần lớn dân số Bắc Mỹ. Họ đại diện cho khoảng 20% người tiêu dùng Mỹ. Điều này khiến họ trở thành trọng tâm trong các chiến dịch marketing và kế hoạch kinh doanh. Sau Thế chiến II, tỷ lệ sinh trên toàn thế giới tăng mạnh. Sự bùng nổ dân số được gọi là "bùng nổ trẻ sơ sinh". Trong giai đoạn này, ước tính có tới 77 triệu trẻ sơ sinh được sinh ra tại Mỹ. Sự gia tăng dân số tạo ra nhu cầu lớn đối với hàng tiêu dùng, thúc đẩy nền kinh tế sau chiến tranh.
Baby Berkshire / Hành động Baby Berkshire
Baby Berkshire là tên gọi cho cổ phần loại B của Berkshire Hathaway sau khi chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 50:1 vào ngày 20/1/2010, sau khi thị trường đóng cửa. Giá cổ phần loại B trước chia tách là 3.476 USD. Việc chia tách này do Berkshire mua lại Burlington Northern Santa Fe. Trước đó, cổ phần loại B không đủ khối lượng giao dịch để được tính vào chỉ số S&P 500. Chia tách giúp giá cổ phiếu giảm mạnh, đưa nó vào phạm vi giao dịch phổ biến hơn, với khối lượng giao dịch tăng. Cổ phần loại B được thêm vào S&P 500 vào ngày 12/2/2010, thay thế vị trí của Burlington Northern Santa Fe. Tên gọi "Baby Berkshire" bắt nguồn từ truyền thống đặt tên cho các cổ phiếu nhỏ như Baby Bells và Baby Bills.
Ba3/BB- / Xếp hạng Ba3/BB-
Các trái phiếu Ba3/BB- thường được xem là có rủi ro cao, không phù hợp với người muốn tránh mất tiền gốc. Chúng được gọi là trái phiếu đầu cơ, dù xếp hạng này cho thấy chúng đang dần tiến gần hơn đến mức ổn định. Ba3 là xếp hạng dài hạn do Moody's cấp, trong khi BB- là xếp hạng do cả S&P và Fitch đưa ra. Ba2/BB có xếp hạng cao hơn Ba3/BB-, và B1/B+ xếp dưới. Trái phiếu Ba3/BB- mang lại lợi suất cao hơn so với các trái phiếu có xếp hạng tốt hơn, như trái phiếu chính phủ Mỹ, các thành phố lớn hay tập đoàn lớn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng lợi suất cao này là bù đắp cho rủi ro mất tiền do công ty hoặc chính phủ có thể gặp khó khăn tài chính.
Ba2/BB / Xếp hạng Ba2/BB
Theo thứ tự xếp hạng giảm dần, đây là cấp độ đầu cơ cao nhất. Xếp hạng Ba2/BB áp dụng cho các doanh nghiệp vận chuyển và chứng khoán có độ tin cậy thấp hơn, theo đánh giá của các tổ chức xếp hạng. Nhà đầu tư và người quản lý chính sách của những đơn vị này phải đối mặt với nguy cơ vỡ nợ cao. Xếp hạng được các tổ chức xác định dựa trên uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Do đó, xếp hạng này phản ánh trực tiếp khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng xét đến yếu tố ổn định tín dụng và mức độ ưu tiên trong thanh toán.
Ba1/BB+ / Xếp hạng Ba1/BB+
Đây là mức đánh giá thấp nhất trong cấp độ đầu tư mà cơ quan xếp hạng gán cho chứng khoán hoặc hãng bảo hiểm. Mức này cho thấy rủi ro từ thấp đến trung bình đối với nhà đầu tư hoặc chủ chính sách. Các thực thể nhận xếp hạng này thường có đủ dự trữ và ổn định hợp lý, nhưng không chắc chắn như những chứng khoán có xếp hạng cao hay các doanh nghiệp vận chuyển. Xếp hạng này được các cơ quan xếp hạng đưa ra chủ yếu dựa vào uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Do đó, đánh giá này có thể coi là thước đo trực tiếp khả năng vỡ nợ. Tuy nhiên, sự ổn định tín dụng và ưu tiên trong thanh toán cũng được tính vào quá trình xếp hạng.
B3/B- / Xếp hạng B3/B-
Đây là cấp độ xếp hạng thấp hơn mà các cơ quan đánh giá cấp cho chứng khoán hoặc công ty bảo hiểm. Xếp hạng này cho thấy mức rủi ro vỡ nợ cao hơn và rủi ro lớn hơn đối với nhà đầu tư hoặc người quyết định chính sách. Các tổ chức nhận xếp hạng này thường đối mặt với tình trạng tài chính bất ổn hoặc thiếu hụt tiền mặt dự trữ. Xếp hạng này được các tổ chức xếp hạng khác nhau xác định chủ yếu dựa vào uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Vì vậy, xếp hạng này có thể coi là thước đo trực tiếp khả năng vỡ nợ. Tuy nhiên, sự ổn định tín dụng và ưu tiên trong thanh toán cũng được xem xét trong xếp hạng này.
B2/B / Xếp hạng B2/B
Đây thường là xếp hạng cao nhất dành cho chứng khoán hoặc nhà vận chuyển không đầu tư. Xếp hạng này cho thấy chúng không đủ uy tín để được coi là khoản đầu tư, nên được coi là đầu cơ. Nhà đầu tư và chủ chính sách chấp nhận rủi ro cao hơn với các thực thể này. Xếp hạng này do các tổ chức xếp hạng xác định, dựa trên uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Vì vậy, xếp hạng phản ánh xác suất vỡ nợ trực tiếp. Tuy nhiên, ổn định tín dụng và ưu tiên thanh toán cũng ảnh hưởng đến xếp hạng.
B1/B+ / Xếp hạng B1/B+
Đây thường là cấp độ đầu tư thấp nhất dành cho chứng khoán hoặc công ty bảo hiểm. Xếp hạng này cho thấy doanh nghiệp hoặc tổ chức có độ ổn định tương đối, với nguy cơ vỡ nợ ở mức trung bình. Nhà đầu tư và các cơ quan quản lý của tổ chức này chấp nhận rủi ro ở mức từ thấp đến trung bình. Các cấp độ này do các tổ chức xếp hạng khác nhau đưa ra, dựa vào uy tín tín dụng của doanh nghiệp hoặc công ty bảo hiểm. Vì vậy, xếp hạng này phản ánh trực tiếp khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, yếu tố ổn định tín dụng và ưu tiên thanh toán cũng được xem xét trong đánh giá.
B/C Loan / Khoản vay B/C
Đây là nhóm các khoản vay dành cho người vay có chất lượng thấp hoặc lịch sử tín dụng hạn chế. B/C là thuật ngữ chỉ các khoản vay được phân loại là nợ dưới chuẩn hoặc có hạng "B" hoặc "C". Trong lĩnh vực cho vay dưới chuẩn, người vay được xếp hạng dựa trên lịch sử tín dụng. Mỗi tổ chức cho vay có cách phân loại riêng, tùy theo tiêu chí tín dụng của họ. Một số dùng hệ thống A đến C-, có nơi lại dùng Cao cấp (Premium) đến C, nhưng tất cả đều thuộc nhóm dưới chuẩn. Do rủi ro tín dụng cao, khoản vay B/C thường có chi phí và lãi suất cao hơn so với các khoản vay thông thường. Đây là công cụ tài chính quan trọng đối với người tiêu dùng có lịch sử tín dụng không lý tưởng, giúp họ có cơ hội cải thiện tín dụng, từ đó tiếp cận các điều khoản tài chính thuận lợi hơn trong tương lai.
B / Cổ phiếu hạng B
Một ký hiệu cổ phiếu Nasdaq cho thấy đó là cổ phiếu hạng B của công ty. Cổ phiếu niêm yết trên Nasdaq có 4 hoặc 5 ký tự. Nếu có ký tự thứ 5, ký tự đó sẽ biểu thị điều gì đó khác với cổ phiếu thông thường hoặc cổ phiếu vốn.
Burning Cost
Burning Cost là chi phí liên quan đến những tổn thất đã xảy ra trước đây. Đây là phương pháp tính phí dựa trên dữ liệu tổn thất trong quá khứ.
Brokerage / Phí Môi Giới
Brokerage là khoản tiền mà một công ty bảo hiểm (hoặc tái bảo hiểm) trả cho nhà môi giới để thu xếp các dịch vụ cho họ.
Bordereaux / Danh Mục Rủi Ro
Bordereaux là danh sách các rủi ro được tái bảo hiểm. Đây là công cụ dùng để báo cáo định kỳ về các hợp đồng bảo hiểm, phí chuyển tái bảo hiểm và tổn thất.
Basic Commission / Hoa Hồng Cơ Bản
Basic Commission là khoản tiền phải trả khi nhận một dịch vụ. Khoản tiền này thường được tính bằng phần trăm trên tổng phí. Tỷ lệ phần trăm được thương lượng trong từng trường hợp. Tỷ lệ có thể là cố định, nhưng cũng có thể thay đổi tùy theo tỷ lệ tổn thất dịch vụ.






