Back Up
Back Up là phần trách nhiệm vượt qua mức miễn thường, kết hợp với giới hạn bảo hiểm tái tạo vượt mức bồi thường.
Buyer Surplus / Thặng Dư Người Mua
Sự khác biệt giữa tổng lợi ích và chi phí của số lượng sản phẩm cụ thể đó.
Bubble / Tình Trạng Bong Bóng
Thị trường hiện tại có giá cao hơn nhiều so với giá trị do các yếu tố cơ bản quyết định.
1. Một chu kỳ kinh tế thường bắt đầu bằng giai đoạn mở rộng nhanh, sau đó là sự suy giảm.
2. Giá cổ phiếu đột ngột tăng, thường do các yếu tố cơ bản hỗ trợ, thường trong một lĩnh vực cụ thể, rồi giảm mạnh khi xảy ra bán tháo.
3. Một lý thuyết cho rằng giá cổ phiếu có thể vượt xa giá trị thực của chúng và tiếp tục như vậy cho đến khi giá sụt giảm mạnh, bong bóng vỡ.
Bong bóng hình thành trong kinh tế, chứng khoán, thị trường và lĩnh vực kinh doanh do thay đổi cách người tham gia hành động. Đây có thể là thay đổi thực tế, như ở Nhật Bản những năm 1980 khi ngân hàng bị bãi bỏ, hoặc thay đổi mô hình, như thời kỳ dotcom cuối 1990s và đầu 2000s. Trong bong bóng, người ta mua cổ phiếu công nghệ với giá cao, tin rằng sẽ bán với giá cao hơn, cho đến khi mất niềm tin và thị trường điều chỉnh mạnh, hoặc sụp đổ.
Bong bóng trong thị trường và kinh tế khiến tài nguyên dồi dào được chuyển đến các lĩnh vực phát triển nhanh. Khi bong bóng kết thúc, tài nguyên bị rút lại, giá giảm mạnh. Vì vậy, lợi nhuận dài hạn trên tài sản đó rất thấp.
Brokering / Môi Giới
Mua bán hợp pháp các vé xem sự kiện, vé tham gia... với giá cao hơn giá niêm yết.
Brain Drain / Rút Mất Chất Xám
Nhân lực có trình độ cao và kỹ năng chuyên môn cao di chuyển từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển. Sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng di chuyển của những chuyên gia kỹ thuật và người có tay nghề cao.
Bequest Effect / Tác Động Để Dành Cho Con Cháu
Người dân tiết kiệm nhiều hơn để trao cho con cháu. Điều này khiến tiết kiệm quốc gia tăng lên.
Baseline Budgeting / Lập Ngân Sách Cơ Bản
Năm ngoái, ngân sách được xác định. Năm nay, ngân sách sẽ được xây dựng dựa trên con số đó.
Bankrupt / Phá Sản
Tình trạng không đủ tài sản để thanh toán các khoản nợ (nghĩa vụ).
Balance Of Payments (Marco Econ) / Cán Cân Thanh Toán (Kinh Tế Vĩ Mô).
Các số liệu thống kê ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa dân cư của một quốc gia độc lập với dân cư ở các nước khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Số liệu này phản ánh đầy đủ mọi hoạt động thương mại, đầu tư và dịch vụ giữa hai bên trong thời gian đó.
Base II / Cơ Sở II
Visa USA điều hành mạng xử lý dữ liệu để thực hiện các giao dịch thẻ tín dụng giữa ngân hàng thương mại thanh toán thẻ và công ty phát hành thẻ. Hệ thống này hỗ trợ thanh toán tài khoản thẻ hàng ngày giữa các tổ chức thành viên Visa. Xem BASE I.
Base I / Cơ Sở I
Mạng xử lý dữ liệu được Visa USA điều chỉnh và cấp phép. Mạng này hỗ trợ các giao dịch thẻ ngân hàng liên kết với hệ thống Visa. Cũng xem Base II.
Basel II
Khuôn khổ vốn ngân hàng do các ngân hàng trung ương thế giới tài trợ, nhằm thúc đẩy tính thống nhất, làm cho nguồn vốn điều lệ nhạy cảm hơn với rủi ro, và hỗ trợ tăng cường quản lý rủi ro giữa các ngân hàng quốc tế lớn. Hiệp định nguồn vốn quốc tế (International Capital Accord) sẽ có hiệu lực đầy đủ từ tháng 1/2008 với các ngân hàng hoạt động tại thị trường quốc tế. Các ngân hàng khác có thể chọn "tham gia" hoặc tiếp tục áp dụng quy định vốn tối thiểu theo Basel I, năm 1988. Hiệp định Basel II xem xét toàn bộ Basel 1988, dựa trên ba khái niệm chính gọi là "trụ cột" về khả năng vốn. Trụ cột đầu tiên yêu cầu quy định vốn điều lệ rõ ràng, với tỷ lệ vốn điều lệ so với tài sản tối thiểu là 8% tài sản có rủi ro cao được tính trọng số. Trụ cột thứ hai cho phép cơ quan giám sát ngân hàng, như tổng kiểm toán, điều chỉnh mức vốn cho các ngân hàng trên mức 8% khi cần thiết. Trụ cột thứ ba đề ra quy tắc thị trường cho kiểm tra bổ sung do các cơ quan nghiệp vụ ngân hàng thực hiện.
Basel Committee / Ủy Ban Basel
Ủy ban liên hiệp được thành lập năm 1975, bao gồm các cơ quan giám sát nghiệp vụ ngân hàng của 12 quốc gia công nghiệp lớn. Ủy ban Basel có nhiệm vụ thúc đẩy các chính sách thống nhất về vốn ngân hàng. Ủy ban này cũng giám sát các định chế tài chính. Hoa Kỳ cử Ủy ban Dự trữ Liên bang làm đại diện tại đây. Xem *BANK FOR INTERNATIONAL SETTLEMENTS*.
Barren Money / Tiền Cằn Cỗi
Tiền mặt không sinh lãi, như tiền trong hộp an toàn hay số dư dự trữ tại ngân hàng trung ương. Những khoản này còn gọi là vốn nhàn rỗi.
Barbell Portfolio / Danh Mục Đầu Tư Cân Đối
Danh mục đầu tư tập trung vào các trái phiếu và chứng khoán có kỳ đáo hạn rất dài hoặc rất ngắn. Khác với chiến lược laddering (mua trái phiếu có kỳ đáo hạn khác nhau để tối ưu lợi nhuận), hình thức này công phu hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro thanh toán tiền mặt nếu ngân hàng muốn tái cấu trúc danh mục. Việc điều chỉnh thường xuyên là cần thiết để duy trì danh mục phù hợp, đặc biệt khi lãi suất biến động. Cân đối danh mục thông qua việc sử dụng cả chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, với rất ít tài sản có kỳ đáo hạn trung bình. Tác động thị trường ít hơn đối với chứng khoán ngắn hạn, trong khi nợ dài hạn mang lại lợi nhuận cao nhất. Chiến lược này không hiệu quả nếu đường cong sinh lợi phẳng (lãi suất ngắn hạn gần bằng dài hạn) hay khi đường cong nghịch (lãi suất ngắn hạn cao hơn dài hạn). Xem LADDERED PORTFOLIO.
Banxquote Money Market Index / Chỉ Số Thị Trường Tiền Tệ Của Banxquote
Chỉ số lãi suất được trả cho các nhà đầu tư trên chứng chỉ tiền gửi khả nhượng và tài khoản tiết kiệm sinh lợi cao. Chỉ số này được công bố hàng tuần bởi Banx Corp. Chỉ số so sánh lãi suất mà các ngân hàng và tổ chức tiết kiệm trả cho các tài khoản có giá trị dưới 10 đô la. Website: www.Banx.com.
Bank Wire / Dịch Vụ Vô Tuyến Ngân Hàng
Dịch vụ thanh toán điện tử giúp các ngân hàng giao dịch nhanh chóng và hiệu quả. Truyền thông và chuyển tiền tức thì trở thành yếu tố quan trọng. Thanh toán vô tuyến, hay còn gọi là chuyển tiền qua mạng lưới vô tuyến, sử dụng hệ thống FED Wire của Dự trữ Liên bang. Xem thêm: AUTOMATED CLEARING HOUSE; CLEARING HOUSE INTERBANK PAYMENTS SYSTEM. Hệ thống này cho phép ngân hàng lớn trao đổi thông tin về hoạt động và sự cố liên quan đến tài khoản khách hàng. "Vô tuyến" (wire) tượng trưng cho một mạng tin nhắn được số hóa và bảo mật, truyền thông tin tài khoản, thông báo và yêu cầu giao dịch giữa các ngân hàng. Dịch vụ vô tuyến ngân hàng không thay đổi các giao dịch chuyển khoản thực tế, như chuyển khoản qua mạng. Tuy nhiên, nó cung cấp thông tin về các sự kiện này cho tổ chức tài chính. Ví dụ, mục đích của dịch vụ là thông báo cho ngân hàng khi khách hàng gửi tiền vào tài khoản.
Bank Secrecy Act / Đạo Luật Bảo Mật Ngân Hàng
Luật liên bang năm 1970 được ban hành nhằm ngăn chặn việc sử dụng tiền tệ trong giao dịch bất hợp pháp. Luật yêu cầu ngân hàng ghi lại chi tiết mọi hóa đơn có giá trị hơn 100 đô la. Mọi giao dịch gửi tiền, rút tiền, hoặc chuyển tiền vượt 10.000 đô la phải báo cáo cho cơ quan thuế. Giao dịch quốc tế có thể báo cáo cho cơ quan hải quan Mỹ. Ngân hàng cần lập báo cáo giao dịch trong vòng 15 ngày làm việc để tránh phạt nặng.
Sửa đổi đạo luật Bảo mật ngân hàng (Patriot Act năm 2001) yêu cầu cá nhân mở tài khoản gửi tiền hoặc vay cung cấp giấy tờ xác minh danh tính như bằng lái xe hoặc hộ chiếu. Các quy định mới nhằm ngăn chặn rửa tiền và lạm dụng thông tin tài chính cá nhân, đặc biệt qua việc ăn cắp mật khẩu hoặc gian lận tài khoản. Xem thêm về Tội rửa tiền.
Bankruptcy Trustee / Người Nhận Ủy Thác Phá Sản
Người được quan tòa chỉ định, sau khi được các chủ nợ đồng ý, sẽ quản lý các vấn đề liên quan đến người phá sản. Người nhận ủy thác có quyền pháp lý để nộp đơn thay mặt người nợ, ưu tiên cho một hoặc nhiều chủ nợ, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ không có đảm bảo hoặc chủ nợ thông thường. Các tòa án phá sản đều có công ty tín thác Mỹ trực tiếp xử lý tất cả hồ sơ trong phạm vi quyền hạn. Người được chỉ định bởi Văn phòng ủy thác Hoa Kỳ (United States Trustee), một thành viên của Bộ tư pháp (Department of Justice), sẽ đại diện tài sản của người nợ trong thủ tục phá sản. Dù thẩm phán phá sản có quyền cuối cùng phân phối tài sản, người được ủy thác phải đánh giá và đề xuất các yêu cầu của người nợ theo luật phá sản Hoa Kỳ (U.S. Bankruptcy Code). Trách nhiệm của người được ủy thác trong thủ tục phá sản theo chương 7 (Chapter 7) khác với thủ tục theo chương 11 (Chapter 11), nơi người nợ muốn tiếp tục hoạt động kinh doanh. Trong chương 7, người được ủy thác sẽ quản lý việc bán tài sản và phân phối số tiền thu được cho chủ nợ. Thủ tục theo chương 13 (Chapter 13) áp dụng cho cá nhân muốn giữ lại một phần tài sản để trả nợ.
Bank Rate Monitor Index / Chỉ Số Giám Sát Lãi Suất Ngân Hàng
Chỉ số lãi suất thị trường tiền tệ được tính toán dựa trên các khoản tiền gửi của khách hàng tại 100 ngân hàng khắp nước. Chỉ số này được tổng hợp hàng tuần và công bố trong các nhật báo. Công ty Pompano Beach, bang Florida, công bố chỉ số lãi suất ngân hàng hàng tuần. Chỉ số phản ánh lãi suất trung bình mà các ngân hàng trả cho tài khoản tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn. Đây là chỉ số lãi suất thị trường tiền tệ được tính toán từ các khoản tiền gửi tại 100 ngân hàng Mỹ. Chỉ số bao gồm mức lãi suất trung bình của các loại tài khoản tiền gửi khác nhau. Liên đoàn Giám sát Lãi suất Ngân hàng (Bank Rate Monitor Inc.) thu thập số liệu chỉ số này mỗi tuần. Số liệu được đăng tải trên nhiều tờ báo hàng ngày, đóng vai trò như một bảng báo giá lãi suất quan trọng cho hệ thống ngân hàng.






