Book Entry Security / Chứng Khoán Ghi Sổ
Chứng khoán được ghi vào sổ sách của đơn vị ký gởi tư nhân, như trường hợp chứng khoán của Chính phủ Mỹ hay Ngân hàng Dự trữ Liên bang, thay vì dùng giấy chứng nhận. Hầu hết chứng khoán kho bạc được phát hành dưới dạng ghi sổ, như 1/3 trái phiếu đô thị. Chứng khoán ghi sổ ít bị trộm cắp, không thể bị giả mạo, không cần ghi chép theo số chứng chỉ. Chủ sở hữu cũng không cần lo lắng về việc cắt phiếu lãi để nhận tiền lãi.
Book Balance / Số Dư Trên Sổ Sách
Các quỹ tiền gửi trước khi có điều chỉnh tiền đang chuyển (float) để thanh toán chi phiếu, tiền chưa thu, hay yêu cầu dự trữ. Đây cũng là số dự gộp. Số dư trên sổ sách là thuật ngữ ngân hàng dùng để mô tả số tiền có sẵn trước khi có bất kỳ điều chỉnh nào. Số tiền này bao gồm tiền đang chuyển, séc chưa được thanh toán, yêu cầu dự trữ và tiền lãi từ "quỹ thả nổi". Số dư gộp cũng được gọi là số dư trên sổ sách. "Quỹ thả nổi" là tiền lãi ngân hàng nhận được từ khoảng thời gian giữa tiền gửi và thanh toán séc. Khi séc được gửi vào ngân hàng, nó không được thanh toán ngay. Thời gian giữa lúc tiền gửi và thanh toán séc tạo cơ hội để ngân hàng kiếm thêm tiền lãi từ số tiền đó.
Bond Trustee / Bên Nhận Ủy Thác Trái Phiếu
Các định chế tài chính với quyền ủy thác, như phòng ủy thác ngân hàng thương mại hay công ty ủy thác, được nhà phát hành trái phiếu giao quyền để thực hiện các điều khoản trong giao dịch trái phiếu. Những điều khoản này là hợp đồng giữa công ty phát hành và người nắm giữ trái phiếu. Người được ủy thác đảm bảo các khoản lãi trái phiếu được thanh toán đúng thời hạn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các trái chủ nếu nhà phát hành không thực hiện nghĩa vụ. Người ủy thác trái phiếu chịu trách nhiệm đăng ký, chuyển nhượng và thanh toán trái phiếu. Họ phải duy trì tài khoản riêng, theo dõi hồ sơ phát hành, cung cấp báo cáo hàng tháng. Khi có vi phạm điều khoản, người ủy thác có thể thay mặt các trái chủ để sửa đổi hồ sơ hoặc thực hiện hành động cần thiết. Bên nhận ủy thác cần đảm bảo có đủ nhân sự và hệ thống để hoàn thành nhiệm vụ, đồng thời tuân thủ các quy định liên bang và tiểu bang.
Bond Rating / Xếp Hạng Trái Phiếu
Việc đánh giá dựa trên xác suất trái phiếu bị phá sản. Các trái phiếu được xếp hạng bởi STANDARD & POOR'S, Moody's Investor Service, Fitch Investor's Service và Duff & Phelps. Xếp hạng từ AAA (ít khả năng không chi trả) đến D (không chi trả).
Trái phiếu có xếp hạng từ STANDARD & POOR'S (BAA theo Moody's) hoặc cao hơn được coi là trái phiếu chất lượng ngân hàng. Phù hợp cho các ngân hàng thương mại, tổ chức thụ ủy, ngân hàng tiết kiệm, công ty ký thác, và công ty bảo hiểm.
Trái phiếu xếp hạng thấp được coi là khoản đầu cơ.
**Xếp hạng trái phiếu - Các loại trái phiếu công ty và đô thị:**
- **Moody's Investor Service:**
- Chất lượng cao nhất: Aaa
- Chất lượng cao: Aa
- Hạng trên trung bình: A
- Hạng trung bình: Baa
- Chủ yếu đầu cơ: Ba
- Hạng thấp, đầu cơ: B
- **Standard & Poor's:**
- Chất lượng cao nhất: AAA
- Chất lượng cao: AA
- Hạng trên trung bình: A
- Hạng trung bình: BBB
- Chủ yếu đầu cơ: Ba
- Hạng thấp, đầu cơ: B
- **Fitch Investor's Service:**
- Chất lượng cao nhất: AAA
- Chất lượng cao: AA
- Hạng trên trung bình: A
- Hạng trung bình: BBB
- Chủ yếu đầu cơ: Ba
- Hạng thấp, đầu cơ: B
- **Duff & Phelps:**
- Chất lượng cao nhất: AAA
- Chất lượng cao: AA
- Hạng trên trung bình: A
- Hạng trung bình: BBB
- Chủ yếu đầu cơ: Ba
- Hạng thấp, đầu cơ: B
**Xếp hạng trái phiếu - Ý nghĩa:**
Các dịch vụ đánh giá độc lập như Standard & Poor, Moody, Fitch cung cấp đánh giá về sức mạnh tài chính của tổ chức phát hành. Xếp hạng thể hiện khả năng trả gốc và lãi đúng hạn.
Xếp hạng được biểu diễn bằng dãy chữ, từ 'AAA' (cao nhất) đến 'C' (thấp nhất). Các dịch vụ khác nhau dùng cùng hệ thống chữ cái nhưng phân loại khác nhau để thể hiện mức độ rủi ro.
**Ví dụ sử dụng hệ thống Standard & Poor:**
- **AAA và AA:** Đầu tư, chất lượng cao
- **AA và BBB:** Đầu tư, chất lượng trung bình
- **BB, B, CCC, CC, C:** Chất lượng thấp (loại không đầu tư), gọi là 'trái phiếu rác'
- **D:** Trái phiếu vỡ nợ, không thanh toán gốc và/hoặc lãi.
Bond Power / Khả Năng Chuyển Nhượng Trái Phiếu
Chuyển nhượng trái phiếu được thực hiện bởi chủ sở hữu đã đăng ký, cho phép chuyển sang người khác. Chuyển nhượng thường diễn ra tại ngân hàng, khi chủ sở hữu không thể ký tên trên chứng chỉ cá nhân. Nếu chứng khoán được dùng làm thế chấp vay, người cho vay có thể bán trái phiếu nếu người vay không trả nợ.
Bond Buyer Index / Chỉ Số Bond Buyer
Chỉ số được xuất bản bởi The Bond Buyer, một nhật báo chuyên về thị trường trái phiếu đô thị. Có nhiều chỉ số Bond Buyer:
- Chỉ số 40 trái phiếu dài hạn, cập nhật hàng ngày từ bảng giá của 5 nhà môi giới. Được điều chỉnh theo lợi suất trung bình 8%.
- Chỉ số 20 trái phiếu, ước tính lợi tức trung bình của 20 trái phiếu nợ có xếp hạng A hoặc cao hơn.
- Chỉ số 11 trái phiếu, tập trung vào trái phiếu xếp hạng AA, một số bao gồm chỉ số 20 trái phiếu.
Các nhà đầu tư dùng chỉ số này để phân tích xu hướng lãi suất thị trường đô thị. Thương nhân sử dụng chỉ số hàng ngày để giao dịch hợp đồng tương lai trái phiếu đô thị tại CBOT. Chỉ số còn được gọi là "Chỉ số trái phiếu thành phố của người mua trái phiếu". Chỉ số Bond Buyer bao gồm ba loại: 20, 11 và chỉ số trái phiếu doanh thu.
Boiler Plate / Những Điều Khoản Cơ Bản
Các thuật ngữ không phải là từ ngữ chuẩn trong hợp đồng vay, chính sách bảo hiểm, di chúc hay các giấy tờ chính thức khác. Một số bang đã áp dụng luật Tiếng Anh cơ bản, yêu cầu người cho vay phải dùng ngôn ngữ dễ hiểu để viết bản thỏa thuận. Điều này giúp khách hàng nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình khi vay tiền.
Board Of Trustees / Hội Đồng Thụ Ủy
Nhóm cá nhân được chỉ định quản lý các tổ chức chưa phát hành cổ phiếu, ví dụ như ngân hàng tiết kiệm hỗ tương, quỹ hỗ tương, quỹ tài trợ, hay trường đại học. Những người nhận vai trò quản lý được bầu bởi người ủy thác để xác định các quy định hoạt động, xây dựng chính sách cho vay, phân công nhân viên điều hành và đảm bảo trách nhiệm bảo vệ tài sản của người ủy thác.
Board Of Governors / Ủy Ban Thống Đốc
Ủy ban gồm 7 thành viên, do Tổng thống Mỹ chỉ định và Thượng viện thông qua, quản trị Hệ thống Dự trữ Liên bang. Các thành viên có nhiệm kỳ 14 năm, chịu trách nhiệm thiết lập quy định về dự trữ cho các tổ chức tài chính ký thác. Họ cũng phê chuẩn lãi suất chiết khấu cho các khoản vay ngắn hạn của Ngân hàng Dự trữ dành cho các tổ chức tài chính, được ủng hộ bởi 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Ủy ban quy định các ngân hàng thành viên được cấp phép tiểu bang và các công ty cổ phần ngân hàng. Quyết định của ủy ban có ảnh hưởng lớn đến Cục Dự trữ Liên bang, thông qua chính sách tiền tệ. Chủ tịch Hội đồng Thống đốc, nhiệm kỳ 4 năm, là nhà hoạch định chính sách cao cấp trong Hệ thống Dự trữ Liên bang. Người này đại diện cho Cục Dự trữ Liên bang trước Quốc hội và các cơ quan liên bang.
Board / Ủy Ban
Ban điều hành một tổ chức. Ban giám đốc ngân hàng hoặc công ty. Ủy ban Thụ ủy Ngân hàng Tiết kiệm Hỗ tương hoặc Hiệp hội Cho vay và Tiết kiệm. Tên viết tắt Hội đồng Thống đốc Hệ thống Dự trữ Liên bang. Tên thường dùng trong thị trường hối đoái, đặc biệt là Thị trường Giao dịch Chứng khoán New York hay Big Board.
Broker Price Opinion (BPO) / Ý Kiến Về Giá Của Nhà Môi Giới (BPO)
Giá bán tài sản dân cư thường được ước tính dựa trên các giao dịch gần đây trong khu vực. Phương pháp này giúp nhà cung cấp dịch vụ thế chấp đánh giá nhanh giá trị tài sản, thay vì tiến hành thẩm định toàn diện khi khoản vay gặp rủi ro hoặc điều khoản vay thay đổi. Đây cũng là cách gọi khác của phân tích thị trường so sánh.
Blanket Lien / Quyền Giữ Cầm Cố Chung
Quyền giữ thế chấp thả nổi là quyền cho phép chủ nợ giữ quyền sở hữu tài sản của người vay, bao gồm tất cả tài sản cá nhân, không chỉ bất động sản. Khi được áp dụng, quyền này có nghĩa là tiền lãi từ chứng khoán sẽ được dùng để đảm bảo tất cả các khoản vay của người vay. So sánh với thế chấp chéo (cross-collateral). Đây là loại thế chấp cho phép chủ nợ thu giữ gần như mọi tài sản của con nợ nếu không thanh toán nợ. Quyền giữ cầm cố chung cho chủ nợ một lợi ích hợp pháp trong tất cả tài sản của con nợ. Quyền này cung cấp bảo vệ tối đa cho người cho vay, nhưng rất ít bảo vệ cho người vay. Người vay có thể mất toàn bộ tài sản nếu không trả nợ đúng hạn. Quyền giữ tài sản thường chỉ trao cho chủ nợ quyền đối với một tài sản duy nhất. Ví dụ: nếu bạn vay tiền mua xe và ngừng thanh toán, người cho vay chỉ có thể giữ xe. Nếu bạn không trả nợ trong thời gian nhất định, họ có thể lấy xe. Cơ quan thuế có thể thế chấp tài sản khi cá nhân hoặc doanh nghiệp không nộp thuế. Nếu vi phạm nghĩa vụ nộp thuế thu nhập, Sở Thuế vụ có thể giữ quyền cầm cố chung trên toàn bộ tài sản. IRS có quyền thu giữ hầu hết tài sản để trả nợ thuế, nhưng chỉ dùng khi mọi biện pháp khác đã thất bại.
Block / Khối Lượng Lớn
Ngân hàng: Một nhóm các phiếu chi, hoặc phiếu chi kết hợp tiền mặt, được thu thập trong hoạt động kinh doanh và nộp cùng các giấy tờ liên quan, nhằm phân loại vào hệ thống xử lý tiền mặt. Các tài liệu này cũng dùng để đối chiếu với phiếu gửi ngân hàng. Ví dụ, số lượng giao dịch của nhân viên. Các phiếu chi được xử lý theo chu kỳ như một đơn vị riêng biệt. Xem BATCH.
Chứng khoán: Cổ phần của một loại chứng khoán được mua hoặc bán trong một giao dịch đơn lẻ. Đơn vị giao dịch phổ biến là 10.000 cổ phiếu.
Blind Brokering / Hoạt Động Môi Giới Ẩn Danh
Hình thức mua bán chứng khoán đảm bảo ẩn danh cho cả hai bên giao dịch. Một bên thường tham gia thị trường sơ cấp, liên quan đến chứng khoán Chính phủ Mỹ. Mỗi bên hoạt động như đại diện cho bên thứ ba không xác định. Họ chịu trách nhiệm với người chủ (principal) trong giao dịch.
Blended Rate / Lãi Suất Hỗn Hợp
Lãi suất cho khoản vay tài sản cầm cố có thể thanh toán (còn gọi là cầm cố trọn gói, bao gồm cả cầm cố lần đầu và lần thứ hai) có thể kết hợp lãi suất cũ thấp hơn lãi suất thị trường, cùng với lãi suất mới cao hơn. Trong việc tái tài trợ khoản vay thương mại, lãi suất theo công thức được dùng để điều chỉnh lãi suất hiện tại, tạo ra một lãi suất hỗn hợp hợp lý. Ví dụ, nếu lãi suất cũ của người vay là 7% và lãi suất thị trường hiện tại là 12%, người cho vay có thể đồng ý nâng lãi suất lên 9%, miễn là người vay duy trì số dư bù trừ hoặc thêm tài sản cầm cố mới.
Trong kế toán chi phí quỹ, tổng chi phí sử dụng quỹ là sự kết hợp của lãi suất Quỹ liên bang và lãi suất chứng chỉ tiền gửi ngân hàng. Lãi suất hỗn hợp là mức lãi suất tính cho khoản vay, nằm giữa lãi suất cũ và mới. Nó thường được áp dụng khi tái cấp vốn các khoản vay cũ, với lãi suất cao hơn lãi suất cũ nhưng thấp hơn lãi suất mới.
Lãi suất hỗn hợp cũng là tỷ lệ được dùng để tính toán chi phí nợ hoặc thu nhập lãi trong kế toán. Ví dụ, nếu một công ty có hai khoản vay, một là 1.000 đô la với lãi suất 5% và một là 3.000 đô la với lãi suất 6%, tổng chi phí lãi sau một năm sẽ là 50 đô la + 180 đô la = 230 đô la. Do đó, lãi suất hỗn hợp sẽ là 230 / 4.000 = 5,75%.
Ngân hàng sử dụng lãi suất hỗn hợp để giữ chân khách hàng và tăng số tiền cho vay. Ví dụ, nếu một khách hàng đang vay với lãi suất 7%, thế chấp 75.000 đô la, muốn tái cấp vốn khi lãi suất thị trường là 9%, ngân hàng có thể đưa ra lãi suất hỗn hợp 8%. Người vay sau đó có thể tái cấp vốn 145.000 đô la với lãi suất 8%, trả 7% cho 75.000 đô la gốc và 8% cho 70.000 đô la bổ sung.
Blanket Morgage / Cầm Cố Chung
Cầm cố chung được đảm bảo bởi hai hoặc nhiều gói tài sản. Loại này thường được dùng bởi chuyên viên và nhà phát triển. Họ là những người sở hữu dải đất rộng, chia nhỏ và bán lại cho cá nhân. Cũng được gọi là thư ủy thác toàn diện.
Blank Endorsement / Bối Thự Trống
Việc viết séc, phiếu hẹn thanh toán hay hối phiếu mà không ghi rõ người được chi trả. Người ký hậu chỉ cần ký tên, chuyển công cụ chi trả thành có thể thanh toán cho người sở hữu. Giao dịch được thực hiện qua hình thức chuyển nhượng tay. Loại này còn được gọi là "ký hậu trống".
Black Scholes Model / Mô Hình Black Scholes
Công thức toán học được dùng phổ biến trong các hợp đồng quyền chọn. Mô hình này giúp đánh giá xem hợp đồng có giá trị hay không, bằng cách so sánh giá của tài sản và giá thực hiện, sự biến động của tài sản, thời gian còn lại đến ngày đáo hạn, cùng lãi suất hiện hành. Mô hình Black Scholes cũng được dùng để quản lý tài sản và nợ của ngân hàng, định giá các mức trần lãi suất (caps) và mức cân đối (collars). Nó được áp dụng rộng rãi trong thị trường tiền tệ. Mô hình này mô tả cách giá tài sản tài chính như cổ phiếu thay đổi theo thời gian, được dùng để xác định giá của quyền chọn mua châu Âu. Mô hình giả định giá tài sản thay đổi theo chuyển động ngẫu nhiên có độ trôi và biến động liên tục. Khi dùng cho quyền chọn cổ phiếu, mô hình tính toán dựa trên sự thay đổi giá không đổi, giá trị thời gian của tiền, giá thực hiện, và thời gian đáo hạn. Mô hình này còn gọi là Black-Scholes-Merton. Đây là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết tài chính hiện đại. Mô hình được phát triển năm 1973 bởi Fisher Black, Robert Merton và Myron Scholes, và hiện vẫn được dùng phổ biến như một phương pháp chính xác để xác định giá hợp lý của quyền chọn. Có nhiều phiên bản thay đổi của mô hình gốc.
Billing Error / Phí Sai Sót Lập Hóa Đơn
Phí cho báo cáo tài khoản của khách hàng bị khiếu nại bởi chủ tài khoản. Nguyên nhân có thể do việc sử dụng không có ủy quyền, sai sót ngày lập thanh toán, thanh toán cho tài khoản thẻ tín dụng không được chấp nhận, lỗi trong tính toán như chuyển dịch các con số, hoặc gửi chậm trễ báo cáo thanh toán định kỳ. Các khoản phí này được xử lý thông qua thủ tục giải quyết sai sót theo bộ luật báo cáo tín dụng công bằng và bộ luật chuyển tiền điện tử.
Bill / Hối Phiếu
Hối phiếu là lệnh thanh toán do người xuất phiếu viết cho người khác, gửi trực tiếp đến người nhận hối phiếu để trả số tiền nhất định vào một ngày sau cho bên thứ ba. Đây là chứng từ quan trọng trong giao dịch quốc tế. Hối phiếu cũng gọi là chi phiếu ngân hàng, khi rút tại ngân hàng sẽ được chấp nhận. Hoặc là hối phiếu mậu dịch, khi rút tại ngân hàng khác. Hối phiếu có thể trao đổi với hối phiếu (dù hối phiếu là chứng từ lưu thông, có thể chuyển nhượng bằng ký hậu), nhưng hối phiếu trao đổi không thể lưu thông. Tham khảo BANKERS ACCEPTANCE.
Vận tải đơn là biên lai do công ty vận chuyển phát hành, dùng để giao nhận hàng hóa mậu dịch từ nơi này đến nơi khác. Khi người gửi hàng đưa vận tải đơn cùng hối phiếu ngân hàng chấp nhận đến ngân hàng nhờ thu, ngân hàng sẽ giải tỏa hàng hóa sau khi nhận tiền từ ngân hàng thanh toán. Vận tải đơn là chứng từ quyền sở hữu, xác nhận hàng hóa đã được vận chuyển. Tham khảo DOCUMENTARY DRAFT.
Tìm phiếu kho bạc là chứng khoán đáo hạn tối đa một năm, do Bộ Tài chính Mỹ phát hành. Các tín phiếu ba tháng và sáu tháng được bán đấu giá hàng tuần, tín phiếu một năm bán đấu giá hàng tháng. Trong mọi trường hợp, tín phiếu được bán với chiết khấu từ giá gốc và được bảo lãnh theo mệnh giá.
Hối phiếu nợ là báo cáo về số tiền còn nợ. Khi ngân hàng bán chứng khoán nhưng chưa giao tài sản, hối phiếu nợ được coi là vốn vay của ngân hàng phát hành. Người sở hữu hối phiếu nợ cũng là người vay tiền. Trong ngành chứng khoán, hối phiếu nợ thể hiện số tiền nợ của người môi giới mua đối với người môi giới bán. Nó cũng có thể là IOU (đảm bảo) để thanh toán lãi hoặc cổ tức cho chủ sở hữu nợ, nếu người mua vẫn còn nợ.






