Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bilateral Credit Limit / Giới Hạn Tín Dụng Song Phương

Banks in the CHIPS system agree to limit mutual payments to a set amount. This reduces credit risk when settling payments without receiving money from other banks. In CHIPS, daily net settlements are processed at 4:30 PM. Banks face risk if another bank fails to settle payments, especially if they haven’t received funds from other members. Terms like SENDER NET DEBIT CAP, SYSTEMIC RISK, and DAYLIGHT OVERDRAFT are key to understanding this system. Bilateral credit limits are set by two organizations to manage mutual risks. These limits help reduce individual member risks and ensure system stability if a bank defaults. Besides bilateral limits, systems often use total credit limits to cap daily obligations to all members. Fedwire, another major system, also uses credit limits. However, its settlement method is called real-time gross settlement, not net settlement.

Big Bang / Bùng Nổ Cải Cách

Sự loại bỏ đột ngột các quy định thị trường tài chính. Ví dụ tiêu biểu là "Big Bang" London năm 1986, được xem là bước nhảy vọt hướng đến thị trường tài chính toàn cầu thống nhất. Sự kiện này bỏ ngay lập tức các hoa hồng môi giới có lãi suất cố định và giới hạn quyền sở hữu đối với các công ty nước ngoài.

Bid Wanted (BW) / Giá Đấu Thầu

Chủ sở hữu chứng khoán hay công cụ tài chính đang tìm kiếm giá đấu thầu từ những người mua quan tâm, thường xảy ra khi giá đang tăng. Giá thanh toán sẽ được xác định sau này. Người bán thường là những người mua tiềm năng, yêu cầu môi giới trái phiếu thương lượng chỉ với người đặt mua thay vì công chúng, nhằm tìm giá đấu thầu từ họ. Giá đấu thầu được ký bởi công chứng viên BW trong các bảng giá thị trường phát hành.

Bid And Asked / Giá Chào Mua Và Giá Chào Bán

Trong thị trường OTC, phạm vi giá được xác định qua hai mức giá: giá chào mua và giá chào bán. Giá chào mua là mức cao nhất mà người mua sẵn sàng trả. Giá chào bán là mức giá mà người sở hữu muốn bán. Khi kết hợp, hai giá này tạo thành yết giá (quotation) của người môi giới.

Bid / Đấu Giá

Giá mà các nhà đầu tư sẵn sàng mua chứng khoán, hợp đồng giao dịch sau, hoặc ngoại tệ. Giá đấu chính là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng chi trả vào một thời điểm cụ thể. Khoảng cách giữa giá đấu và giá chào bán (giá thấp nhất mà người bán chấp nhận) gọi là chênh lệch (spread), đây là lợi nhuận mà người bán thu được khi mua bán chứng khoán. Xem các thuật ngữ: COMPETITIVE BID, NONCOMPETITIVE BID, QUOTATION. Một chào bán nhằm mua lại ngân hàng thua lỗ trong cuộc đấu thầu của người thanh lý.

Bias / Thiên Lệch

Quan điểm của Fed liên quan đến lãi suất. Bias về lãi suất cao hơn có nghĩa là ủy ban thị trường mở liên bang, tức là ủy ban điều chỉnh lãi suất của Fed, có thể tăng lãi suất mục tiêu quỹ liên bang trong cuộc họp tới.

Best Effort / Nỗ Lực Hết Sức

Đội ngũ bảo lãnh phát hành chứng khoán theo kiểu một đại diện thường liên quan đến việc chào bán chứng khoán mới. Người phân phối chứng khoán chào bán có nhiệm vụ bán càng nhiều càng tốt, nhưng không đảm bảo mua hết số chứng khoán từ công ty phát hành. Thực tế, họ chỉ cần đạt được doanh số tối thiểu theo quy định của công ty phát hành. Ví dụ, nếu chỉ có 3/5 chứng khoán được bán, người bảo lãnh nhận hoa hồng theo tỷ lệ chia sẻ và không nợ gì công ty. Trong thị trường OTC, người bảo lãnh thường nỗ lực nhiều nhất khi chào bán chứng khoán mới cho các công ty chưa có kinh nghiệm, khác với các công ty đã hoạt động lâu. Khi có cam kết chắc chắn, người bảo lãnh mua toàn bộ chứng khoán chào bán, giống như người đại lý trong chào bán công chúng. Họ và nhóm hỗ trợ chịu toàn bộ rủi ro phát sinh.

Bequest / Di Sản

Quà tặng là tài sản cá nhân theo di chúc. Điều này đồng nghĩa với tài sản kế thừa. Quà tặng là bất động sản được gọi là bất động sản di sản (devise). Quà tặng là tài sản cá nhân theo di chúc. Điều này đồng nghĩa với tài sản kế thừa. Quà tặng là bất động sản được gọi là bất động sản di sản (devise).

Belt And Suspenders / Quá Đa Nghi

Thành ngữ này nói về người cho vay cực kỳ cẩn thận. Họ đồng thời đảm nhận trách nhiệm bảo lãnh thế chấp cùng người vay. Thành ngữ cũng đề cập đến việc người cho vay theo dõi các hợp đồng vay tiền trong thư. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, hãy báo cáo. Nghĩa là quyền giữ thế chấp sẽ được ghi vào hồ sơ ngay khi có cơ hội.

Belly Up / Phá Sản

Một người vay, công ty hay dự án phát triển sụp đổ và không thể trả nợ. Ngân hàng hoặc định chế tiết kiệm không thể thanh toán, đặc biệt là khi bị đóng cửa bởi cơ quan điều phối tài chính. Từ "phá sản" mô tả sự thất bại hoàn toàn của cá nhân, công ty, ngân hàng, dự án, v.v. Thuật ngữ này diễn tả tình trạng tổ chức tài chính bị sụp đổ và buộc phải đóng cửa. Oxford Dictionary ghi nhận thuật ngữ này lần đầu xuất hiện năm 1920 trong tác phẩm của John Dos Passos. Năm 1975, trong khủng hoảng tài chính ở New York, một nhà bình luận của Washington Post nói: "Nếu New York có thể phá sản, thì không lý do gì thành phố nào khác không bị như vậy."

Bearer Book / Báo Cáo Khảo Sát Ý Kiến

Khảo sát của Cục dự trữ Liên bang về các điều kiện kinh doanh địa phương. Báo cáo khảo sát ý kiến được xuất bản tám lần một năm. Báo cáo được công bố công khai khoảng hai tuần trước cuộc họp ủy ban thị trường mở liên bang. Cuộc họp này xác định chính sách tiền tệ cho hệ thống Dự trữ Liên bang.

Bearer Squeeze / Sự Can Thiệp Vào Đầu Cơ Giá Xuống

Các ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối. Mục tiêu là buộc những người đầu cơ phải bán nhanh tiền tệ. Điều này giúp họ duy trì vị thế trong thị trường. Đồng thời, ngăn chặn việc kiếm lợi nhanh chóng từ giao dịch. Can thiệp thường diễn ra qua hình thức đấu giá. Ngân hàng mua một loại tiền tệ địa phương. Số lượng mua vượt quá lượng hiện có trên thị trường. Hành động này gây thiệt hại lớn cho các nhà đầu cơ.

Bear Spread / Chênh Lệch Theo Giá Xuống

Khuynh hướng mua bán trong đó thương nhân bán các hợp đồng ngắn hạn và mua các hợp đồng dài hạn. Họ tin rằng lãi suất ngắn hạn đang tăng nhanh hơn lãi suất dài hạn. Giá thị trường của tiền tệ, công cụ tài chính... đang giảm. Đây được gọi là bán hưởng chênh lệch trong trao đổi kỳ hạn. Trong kết hợp mua và bán quyền chọn, đây là cách để hưởng lợi từ xu hướng giá giảm. Đối lập là chênh lệch theo giá tăng (bull spread).

Bearer Bond / Trái Phiếu Vô Danh

Trái phiếu trả cho người đang nắm giữ, không phải người sở hữu ghi trên sổ sách ngân hàng hay đại lý phát hành. Những trái phiếu này có thể chuyển nhượng, không cần ghi tên người sở hữu. Quyền sở hữu thuộc về ai đang nắm giữ và giữ trái phiếu đó. Lãi suất được trả mỗi nửa năm. Trái phiếu lãi có thể tách rời, đưa đến ngân hàng để nhận tiền như chi phiếu. Ngược lại với trái phiếu có ghi danh. Một công cụ có thu nhập cố định thuộc về ai đang nắm giữ, thay vì người sở hữu đăng ký trong sổ sách. Trái tức đại diện cho lãi phải thanh toán có thể gắn với loại chứng khoán này. Trách nhiệm của trái chủ là nộp cuống phiếu để nhận tiền. Tương tự trái phiếu ghi danh, trái phiếu không ghi tên có thể thương lượng theo ngày đáo hạn và lãi suất đã nêu rõ. Trái phiếu không ghi tên hiện nay ngày càng hiếm, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển. Trong khi đó, chúng vẫn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, thường là nơi tình trạng nặc danh là vấn đề. Thực tế, người nắm giữ trái phiếu có rất ít biện pháp bảo vệ hoặc quyền truy đòi để chống lại các vấn đề như trộm cắp, khiến họ mất khả năng sử dụng trong nhiều thập kỷ gần đây. Hơn nữa, hầu hết các công cụ trái khoán thậm chí không còn được phát hành thêm, chỉ tồn tại dưới dạng ghi nhận bằng hệ thống máy tính của nhà môi giới hay người quản lý.

Bear Bond / Trái Phiếu Trong Thị Trường Giá Xuống

Trái phiếu có thể tăng giá trong thị trường giá giảm khi lãi suất tăng. Trái phiếu thường trả cho nhà đầu tư một dòng tiền mặt cố định bằng đồng đô la và ngày đáo hạn. Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm. Một số trái phiếu như IO (chỉ trả lãi) hoặc chứng khoán thế chấp chỉ trả lãi có thể tăng giá trong thị trường giá giảm. Lý do là khoản trả trước cho thế chấp giảm. Giảm khoản trả trước tiền vay giúp nhà đầu tư kỳ vọng nhận được nhiều tiền mặt hơn trong suốt thời gian đầu tư.

Batch Header Record / Sổ Sách Danh Mục Lớn

Bảng định dạng 94 ký tự dùng để cung cấp địa chỉ ngân hàng gửi thanh toán qua hệ thống ACH. Điều này khác với mã số chuyển ABA, thường dùng cho các giao dịch thông qua ngân hàng trung gian. Mỗi nhóm tài khoản được nhận dạng và xử lý như một đơn vị riêng biệt.

Basis Swap / Hoán Đổi Căn Bản

Hợp đồng hoán đổi liên quan đến hai công cụ tài chính lãi suất thả nổi, cùng sử dụng một loại tiền tệ. Một công cụ liên kết với lãi suất tham khảo, một công cụ gắn với lãi suất tham khảo khác. Khác với hợp đồng hoán đổi tiền tệ và hợp đồng hoán đổi lãi suất.

Basis Risk / Rủi Ro Cơ Sở

Trong quản lý tài sản, rủi ro khi lãi suất thay đổi làm cho nợ tiền gửi chịu lãi tăng, khiến tài sản và nợ phải trả không cân xứng. Ví dụ, tăng 1% lãi suất thị trường 30 ngày có thể làm lợi tức tiền vay ngân hàng tăng 0.5%, trong khi lãi suất trả trên tài khoản tiền gửi tăng trọn 1%. Rủi ro cơ sở là khi giá các công cụ tài chính trong thị trường tiền mặt phản ứng khác với thay đổi lãi suất so với thay đổi giá hợp đồng kỳ hạn. Đây cũng là rủi ro khi các khoản đầu tư được bù trừ trong chiến lược phòng hộ không biến động ngược nhau hoàn toàn. Mối liên hệ không hoàn hảo giữa hai khoản đầu tư có thể tạo thêm lợi nhuận hoặc lỗ trong chiến lược phòng hộ, làm tăng rủi ro. Các công cụ bù trừ thường có cấu trúc tương tự khoản đầu tư được phòng hộ, nhưng vẫn khác biệt đủ để cân nhắc. Ví dụ, khi phòng hộ trái phiếu kỳ hạn 2 năm cùng tín phiếu kho bạc tương lai, rủi ro là tín phiếu kho bạc và trái phiếu sẽ không biến động giống nhau.

Buy In / Mua Lại Các Hợp Đồng Để Bảo Vệ

1. Để cân bằng vị thế ngắn trong thị trường hợp đồng kỳ hạn, người tham gia có thể mua vị thế dài để bù trừ, hoặc nhận trách nhiệm phân phối chứng khoán/hàng hóa. 2. Khi nhà môi giới mua chứng khoán nhưng không thể phân phối, họ sẽ hoàn tất giao dịch với nguồn khác theo giá thị trường hiện tại và tính phí chênh lệch cho nhà môi giới bán ban đầu.

Borrower / Người Vay

Người nhận tiền từ người khác được gọi là người cho vay. Họ phải trả lại tiền kèm theo lãi vào một ngày sau này. Khi tổ chức tài chính mở rộng tín dụng, ví dụ như cho vay ngân hàng, họ dựa vào phiếu nợ để đảm bảo. Phiếu nợ là một thỏa thuận pháp lý bắt buộc để thực hiện thanh toán. Người vay có khả năng không chắc chắn trả nợ có thể yêu cầu người khác ký giấy nợ như người đồng vay hoặc người đồng trách nhiệm. Xem MORTGAGOR.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55