Buyer Concentration / Sự Tập Trung Người Mua
Đo mức độ mà tổng lượng giao dịch trên thị trường bị kiểm soát bởi một số lượng nhỏ các nhà mua lớn nhất.
Buydown / Tiền Tạm Ứng
Người xây dựng thường ứng trước tiền để giúp người vay giảm chi phí hàng tháng trong những năm đầu của khoản vay thế chấp, dưới mức yêu cầu thông thường. Phương pháp này thường được áp dụng trong giai đoạn lãi suất cao, khi nhiều người mua nhà không đủ điều kiện vay thế chấp. Trái ngược với việc mua trọn gói để giảm tiền trả trước nhưng phải chấp nhận lãi suất và chi phí hàng tháng cao hơn.
Buyback / Mua Lại
1. Quốc gia nợ ký thỏa thuận mua lại khoản vay hiện hành từ ngân hàng chủ nợ theo giá thị trường. Vốn để thanh toán khoản vay chưa trả thường có giá thấp hơn so với mệnh giá hoặc giá sổ sách. Nguồn tiền này đến từ nhiều kênh: lợi nhuận từ xuất khẩu, doanh thu du lịch, tiền vay hoặc viện trợ từ quỹ tiền tệ quốc tế, các tổ chức tín dụng quốc tế.
2. Một công ty cổ phần đề xuất mua lại cổ phiếu của chính mình từ cổ đông. Mục đích là để tăng giá cổ phiếu hoặc ngăn chặn việc bị đối thủ thôn tính.
3. Trong quá trình tái cấu trúc nợ nước ngoài, quốc gia nợ mua lại khoản vay hiện hành từ ngân hàng chủ nợ theo giá thị trường. Vốn để chi trả khoản vay chưa trả thường có chiết khấu cao so với mệnh giá hoặc giá sổ sách. Nguồn tiền đến từ nhiều kênh: lợi nhuận xuất khẩu, du lịch, tiền vay trực tiếp, hoặc viện trợ từ quỹ tiền tệ quốc tế và các tổ chức tín dụng quốc tế. Một công ty cổ phần đề xuất mua lại cổ phiếu của chính mình từ cổ đông để tăng giá cổ phiếu hoặc ngăn chặn sự thôn tính của đối thủ. Hợp đồng mua lại.
Buy In / Mua Vào
1. Các hợp đồng kỳ hạn giúp trang trải vị thế ngắn bằng cách mua vị thế dài để bù trừ, hoặc nhận trách nhiệm phân phối chứng khoán/hàng hóa.
2. Khi nhà môi giới bán không thể phân phối chứng khoán, ngân hàng hoặc môi giới sẽ tìm nguồn khác để hoàn tất giao dịch theo giá thị trường hiện tại, đồng thời tính phí chênh lệch cho nhà môi giới ban đầu.
Buy And Hold / Chiến Lược Mua Và Nắm Giữ
Đây là một chiến lược đầu tư mà nhà đầu tư mua chứng khoán và giữ lại trong thời gian dài, dù thị trường biến động. Họ chọn cổ phiếu chủ động nhưng không theo dõi sát các biến động giá hoặc chỉ số kỹ thuật. Chiến lược này dựa trên lý thuyết thị trường tài chính có hoạt động lâu dài sẽ mang lại lợi nhuận, dù có biến động theo chu kỳ. Nhiều người cho rằng việc chọn thời điểm mua bán phù hợp không khả thi với nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Theo quan điểm truyền thống, cổ phiếu dài hạn thường sinh lợi tốt hơn các tài sản khác như trái phiếu. Tuy nhiên, vẫn có tranh cãi về hiệu quả của chiến lược mua và nắm giữ so với đầu tư linh hoạt. Chiến lược này có lợi về thuế vì đầu tư dài hạn thường chịu mức thuế thấp hơn.
Ngược lại là chiến lược giao dịch nội ngày, nơi nhà đầu tư mua bán trong ngày để kiếm lời nhanh. Họ có thể bán khống, vay chứng khoán để bán khi giá cao, sau đó mua lại khi giá giảm, hưởng chênh lệch lợi nhuận.
Một lập luận phản đối là lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH), cho rằng nếu giá cổ phiếu luôn phản ánh giá trị thực, thì không có cơ hội lợi nhuận lớn.
Hai trường hợp phù hợp với chiến lược này là: giá tài sản tăng theo lạm phát, và khoản nợ giảm do giảm phát. Nhiều người ủng hộ chiến lược này chỉ vì chi phí thấp, không quan tâm đến lý thuyết thị trường hiệu quả. Họ cho rằng lý thuyết đó chỉ tồn tại trong sách vở.
Thực tế, nhiều nhà đầu tư thành công theo cách này, như Warren Buffett. Chỉ cần chú ý chi phí giao dịch, hạn chế số lần mua bán để giảm thiểu tổn thất.
Business Strategy / Chiến Lược Kinh Doanh
Theo tập đoàn tư vấn Boston, chiến lược kinh doanh là cách phân bổ nguồn lực hiện có nhằm thay đổi tình trạng cân bằng cạnh tranh và đưa lợi thế về phía doanh nghiệp. Michael Porter, giáo sư chiến lược hàng đầu của Harvard, cho rằng chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp đối phó với cạnh tranh bằng cách kết hợp giữa mục tiêu cần đạt và phương tiện để đạt được mục tiêu đó.
Chiến lược có thể được chia thành các cấp độ khác nhau. Cấp độ đầu tiên là tầm nhìn chiến lược (Vision), xác định hướng đi dài hạn của doanh nghiệp. Tiếp theo là sứ mệnh chiến lược (Mission), nêu rõ lý do tồn tại và giá trị cốt lõi. Cuối cùng là mục tiêu chiến lược (Objective/Goal), định lượng kết quả mong muốn.
Theo thời gian, chiến lược có ba loại chính. Chiến lược ngắn hạn (2-3 năm) thường liên quan đến các hoạt động chức năng cụ thể. Chiến lược trung hạn (5-10 năm) là những kế hoạch quan trọng, bao gồm nhiều dự án và hoạt động. Chiến lược dài hạn (từ 10 năm trở đi) định hướng tương lai, giúp doanh nghiệp dự báo và chuẩn bị cho các thay đổi lớn.
Chiến lược cũng có thể phân theo chức năng. Ví dụ: chiến lược marketing, nhân sự, bán hàng... Ngoài ra, doanh nghiệp có thể chia chiến lược theo bộ phận kinh doanh, như ngành 1, ngành 2, ngành 3. Cuối cùng là chiến lược tổng thể, áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp hoặc tập đoàn.
Business Intelligence / Thông Minh Kinh Doanh
Thông minh kinh doanh là sự kết hợp của thông tin, kiến thức và công nghệ – những yếu tố thiết yếu cho hoạt động của tổ chức hay cá nhân. Đây là một tập hợp rộng lớn các công cụ và ứng dụng giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu, phân tích tình hình và đưa ra quyết định đúng đắn. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức chuyên sâu cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm bắt toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của mình, bao gồm khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đối tác, môi trường trong và ngoài, nhà cung cấp... Mục tiêu cuối cùng của thông minh kinh doanh là đạt được thông tin nhanh, chính xác và hữu ích. Thông tin tốt như một quả cầu pha lê, giúp bạn nhìn rõ hướng đi phù hợp nhất. Thông minh kinh doanh giúp doanh nghiệp hiểu rõ:
- Vị trí của mình so với đối thủ.
- Thay đổi trong hành vi và thói quen tiêu dùng.
- Thị hiếu của người tiêu dùng.
- Năng lực của doanh nghiệp.
- Điều kiện thị trường hiện tại, xu hướng tương lai, nhân khẩu học...
- Môi trường chính trị, xã hội, luật pháp.
- Hoạt động của đối thủ trên thị trường.
Sau khi thu thập thông tin, doanh nghiệp sẽ lọc và điều chỉnh chiến lược. Trong môi trường kinh doanh biến động và cạnh tranh, thông minh thị trường cung cấp thông tin kịp thời, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp để bắt kịp xu hướng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thông minh thị trường bao gồm:
- Khách hàng.
- Đối thủ cạnh tranh.
- Đối tác của doanh nghiệp.
- Môi trường bên ngoài.
- Môi trường bên trong.
Business Cycle In Economic Terms / Chu Kỳ Kinh Doanh Trong Kinh Tế Học
Khi phân tích các mô hình kinh tế, các nhà kinh tế luôn tìm hiểu nguyên nhân khiến nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng. Trên thực tế, nền kinh tế thường bị các biến động làm lệch khỏi trạng thái cân bằng dài hạn. Những biến động này gọi là "sốc". Sốc có thể kéo dài lâu hoặc diễn ra nhanh, có thể đoán trước hoặc bất ngờ. Tùy vào loại sốc, nền kinh tế có thể giữ nguyên vị trí cân bằng hay chuyển sang trạng thái khác. Quá trình điều chỉnh để trở về trạng thái cân bằng có thể nhanh hoặc chậm. Hành trình nền kinh tế khi bị sốc tác động, chuyển dịch về trạng thái cân bằng gọi là "chu kỳ kinh doanh". Tuy nhiên, hành trình này không giống như các chu kỳ quen thuộc. Ý nghĩa của chu kỳ kinh doanh là: dù nền kinh tế chưa đạt trạng thái cân bằng, các nhà kinh tế cho rằng nền kinh tế sẽ "ứng xử" tối ưu trong chu kỳ đó, hướng tới cân bằng dài hạn. Trên thực tế, chu kỳ kinh doanh là dãy các trạng thái nền kinh tế đi qua, gọi là dãy các điểm cân bằng tạm thời. Mỗi điểm này được xem là trạng thái tối ưu tại thời điểm cụ thể. Dãy các trạng thái này tạo thành mô hình về cân bằng liên thời. Khái niệm này rất quan trọng với các chính sách kinh tế vĩ mô hiện đại, được nghiên cứu theo phương pháp DGE. Đây cũng là nền tảng thiết yếu cho các chính sách ổn định kinh tế của chính phủ.
Business Cycle / Chu Kỳ Kinh Doanh
Chu kỳ kinh doanh (còn gọi là chu kỳ kinh tế) là sự dao động của GDP thực tế. Trước đây, chu kỳ này diễn ra theo bốn giai đoạn: suy thoái, khủng hoảng, phục hồi, và hưng thịnh. Tuy nhiên, trong nền kinh tế hiện đại, khủng hoảng theo nghĩa nghiêm trọng như thất nghiệp lan rộng, nhà máy đóng cửa… không còn xảy ra. Vì vậy, giai đoạn GDP giảm gọi là suy thoái. Suy thoái là giai đoạn GDP thực tế giảm. Ở Mỹ và Nhật Bản, suy thoái được xác định khi GDP thực tế giảm trong hai quý liên tiếp. Phục hồi là giai đoạn GDP tăng trở lại mức trước suy thoái. Khi GDP vượt mức trước suy thoái, nền kinh tế bước vào giai đoạn hưng thịnh. Kết thúc hưng thịnh lại bắt đầu giai đoạn suy thoái mới.
Chu kỳ kinh tế gây khó khăn cho kế hoạch kinh doanh của tư nhân và kế hoạch của nhà nước. Việc làm và lạm phát cũng biến động theo chu kỳ. Vì vậy, chống lại chu kỳ kinh tế là nhiệm vụ của nhà nước. Tuy nhiên, các trường phái kinh tế học lý giải nguyên nhân khác nhau, dẫn đến cách ứng phó khác nhau. Theo Keynes, đầu tư (bao gồm đầu tư cố định và hàng tồn kho) là yếu tố dễ thay đổi. Hiện tượng này gọi là chu kỳ đầu tư. Khi nền kinh tế đạt đỉnh chu kỳ, thu nhập không tăng nữa, đầu tư vào năng lực sản xuất đủ đáp ứng nhu cầu. Điều này khiến đầu tư phái sinh (do thay đổi thu nhập quốc dân) giảm.
Khi nền kinh tế ở đáy chu kỳ, đầu tư có thể tăng nhờ yếu tố bên ngoài hoặc nhu cầu đầu tư thay thế. Sự gia tăng đầu tư này làm sản lượng tăng, đồng thời nhân tử tích cực giúp đầu tư phái sinh tăng. Vì vậy, khi nền kinh tế thu hẹp, nhà nước áp dụng chính sách tài chính và tiền tệ nới lỏng. Khi nền kinh tế phục hồi, các chính sách này được điều chỉnh sang thắt chặt.
Sự lặp lại và biến động của hoạt động kinh tế trong một thời gian dài gọi là chu kỳ kinh doanh. Năm giai đoạn chính là tăng trưởng, cao điểm, suy thoái, đáy và phục hồi. Trong quá khứ, chu kỳ kinh doanh thường có chu kỳ rõ ràng, nhưng hiện nay nhiều người cho rằng chu kỳ thay đổi về tần suất, cường độ và thời gian. Từ sau chiến tranh thế giới II, chu kỳ kinh doanh thường kéo dài 3–5 năm từ đỉnh này đến đỉnh tiếp theo. Giai đoạn tăng trưởng trung bình 44,8 tháng, suy thoái trung bình 11 tháng. So với đó, Đại khủng hoảng 1929–1933 kéo dài 43 tháng, là trường hợp đặc biệt.
Business Communication / Truyền Thông Kinh Doanh
Truyền thông kinh doanh là các phương pháp truyền thông được sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức, nhằm mục tiêu cuối cùng là bán hàng. Truyền thông kinh doanh bao gồm nhiều lĩnh vực như marketing, phát triển thương hiệu, quan hệ khách hàng, hành vi người tiêu dùng, quảng cáo, quan hệ công chúng, quan hệ truyền thông, truyền thông doanh nghiệp, gắn kết cộng đồng, nghiên cứu và đo đạc, quản trị danh tiếng, truyền thông cá nhân, gắn kết người lao động, truyền thông trực tuyến và quản trị sự kiện. Dù trong lĩnh vực nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là bán hàng.
Thông điệp được lan tỏa qua nhiều phương tiện khác nhau như Internet, ấn phẩm, radio, TV, cộng đồng, nơi công cộng và lời nói. Truyền thông nội bộ giúp truyền đạt thông tin về tầm nhìn, chiến lược, văn hóa, giá trị, quy định, và khuyến khích nhân viên trong nội bộ doanh nghiệp. Truyền thông bên ngoài tập trung vào việc kết nối với khách hàng, đối tác và cộng đồng.
Lợi ích của truyền thông kinh doanh hiệu quả bao gồm: dự đoán và xử lý các vấn đề, hỗ trợ ra quyết định, điều phối công việc, giám sát nhân viên, phát triển quan hệ, quản trị tri thức và sáng tạo, tạo tầm nhìn rõ ràng, truyền cảm hứng cho nhân viên, và quảng bá sản phẩm dịch vụ.
Một tổ chức chuyên ngành nổi bật là Hiệp hội Truyền thông Kinh doanh (ABC). Tổ chức này hoạt động như một cơ sở học thuật, cung cấp học bổng, nghiên cứu và thực hành truyền thông kinh doanh.
Bureaux / Văn Phòng
Trong học thuyết kinh tế về sự quan liêu, các tổ chức phi lợi nhuận nhận tài trợ, ít nhất một phần từ trợ cấp định kỳ. Những tổ chức này cung ứng một tổng sản lượng để đổi lấy ngân sách, thay vì bán từng đơn vị sản phẩm theo giá.
Bureaucracy, Economic Theory Of / Lý Thuyết Kinh Tế Về Hệ Thống Công Chức
Mô hình này giả định các cơ quan nhà nước sẽ hành động như những người tối đa hóa ngân sách. Ngân sách lớn hơn giúp các công chức thỏa mãn những sở thích cá nhân về lương, chức tước, bảo đảm việc làm và những lợi ích không phải tiền tệ như quyền lực, danh tiếng, cơ hội phân bổ các hợp đồng.
Bundesbank / Ngân Hàng Trung Ương Liên Bang Đức
Deutsche Bundesbank là ngân hàng trung ương của Liên bang Đức. Đây là một thành viên của Hệ thống Ngân hàng Châu Âu.
Bulls / Người Đầu Cơ Giá Lên
Các cá nhân tin rằng chứng khoán hoặc trái phiếu sẽ tăng giá và mua vào hy vọng bán ra với giá cao hơn sau này. Người bán khống là người đầu cơ giá xuống.
Bullion / Thỏi Vàng
Vàng hoặc các kim loại quý dưới dạng thanh hoặc tiền đồng. Các trung tâm giao dịch vàng lớn nhất là Luân Đôn và Zurich. Hợp đồng vàng kỳ hạn được giao dịch tại New York. Dự trữ tiền của các ngân hàng trung ương chủ yếu là các thỏi vàng. Xem EARMARKED RESERVES; GOLD FIX.
Bullet Payment/ Balloon Payment/ Bullet Repayment / Trả Một Lần
Khoản nợ được trả toàn bộ vào đúng thời điểm đáo hạn. Trong thời gian vay, lãi được trả từng đợt theo thỏa thuận. Ngoài phương thức trả một lần, một số khoản nợ còn được trả dần.
Bull Trap / Bẫy Tăng Giá
Bẫy tăng giá (bull trap) xảy ra trong xu hướng thị trường giảm. Đây là tín hiệu giả cho thấy chứng khoán có thể đảo chiều, bắt đầu tăng. Nhưng thực tế, giá lại quay lại xu hướng giảm sau đó. Bẫy này đánh lừa nhà đầu tư mua vào khi họ nghĩ giá đang đi lên. Một số nhà đầu tư lớn có thể tạo ra bẫy này để tiếp tục mua cổ phiếu giá hời hoặc thực hiện giao dịch bán khống. Bẫy tăng giá rất nguy hiểm với nhà đầu tư ngắn hạn. Loại bẫy này ngược với bẫy giảm giá (bear trap).
Bull Spread / Chênh Lệch Theo Chiều Lên
Chiến lược mua bán này yêu cầu thương nhân mua các hợp đồng gần (tháng gần) và bán các hợp đồng xa (tháng sau). Mục tiêu là thu lợi nếu giá tăng. Phương pháp này còn gọi là mua chênh lệch giá. Ngược lại, khi giá giảm, thương nhân sẽ bán hợp đồng gần và mua hợp đồng xa, gọi là chênh lệch do đầu cơ giá xuống.
Bull Note / Trái Phiếu Theo Chiều Lên
Trái phiếu có bảo hộ giá tại Anh là loại trái phiếu kèm hợp đồng bảo hộ giá. Giá trị của trái phiếu được xác định dựa trên chỉ số tài chính hoặc giá hàng hóa khi đáo hạn. Giá trị đáo hạn của trái phiếu này cao hơn mệnh giá nếu giá tham khảo tăng, nhưng thấp hơn mệnh giá nếu giá tham khảo giảm.
Bull Market / Thị Trường Theo Chiều Giá Lên - Bull Market
Bull market là thị trường tăng điểm, nơi giá cổ phiếu và các tài sản khác tăng nhanh hơn mức trung bình lịch sử trong một khoảng thời gian dài (thường vài tháng). Nhiều nhà đầu tư mua vào, ít người bán ra, khiến giá cổ phiếu tiếp tục lên cao. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con bò (bull), khi loài thú này tấn công bằng sừng nhọn từ dưới lên trên. Bull market thường dùng để mô tả xu hướng chung của thị trường, nhưng cũng có thể chỉ một loại chứng khoán, mặt hàng hay ngành cụ thể. Trong lịch sử, giai đoạn bull market kéo dài và mạnh nhất là thập niên 90 của thế kỷ 20, khi thị trường tài chính Mỹ và nhiều thị trường toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ.






