Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bull Bond / Trái Phiếu Có Giá Lên

Trái phiếu thường tăng giá trị khi lãi suất giảm. Hầu hết trái phiếu sẽ lên giá trong môi trường lãi suất hạ, nhưng loại hiệu quả hơn là trái phiếu thế chấp chỉ trả gốc (PO). PO bao gồm toàn bộ thanh toán tiền gốc từ tài sản thế chấp. Loại này hoạt động tốt trong thị trường lãi suất giảm vì người thế chấp có thể tái vay với lãi suất thấp hơn. Nhà đầu tư nhận lại vốn gốc nhanh hơn, giúp dòng tiền mặt của chứng khoán tăng lên.

Bulk Filing / Xử Lý Nhanh Hồ Sơ Chi Phiếu

Thuật ngữ này mô tả hoạt động phân loại nhanh các chi phiếu và quản lý số lượng chi phiếu bị hủy theo chu trình soạn báo cáo tài khoản, thay vì dựa vào số tài khoản. Việc xử lý theo nhóm giúp tiết kiệm thời gian và công sức, vì các chi phiếu được phân loại một lần theo số tài khoản của khách hàng khi in và gửi báo cáo. Hoạt động này liên quan đến việc sắp xếp, lưu trữ các hồ sơ chi phiếu nhanh chóng theo chu kỳ chuẩn bị báo cáo tài chính, không phải theo dữ liệu kế toán. Tóm lại, tất cả hồ sơ chi phiếu dùng trong một giai đoạn báo cáo cụ thể sẽ được nhóm chung lại. Xử lý nhanh giúp tiết kiệm thời gian, vì các chi phiếu được trả lại không cần sao chép lại báo cáo ngân hàng.

Building Society / Hiệp Hội Nhà Ở

Là một tổ chức tài chính, thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác, đặc biệt là cho vay thế chấp. Thuật ngữ "building society" ra đời đầu tiên ở Anh thế kỷ 19, bắt nguồn từ các tổ chức tiết kiệm của người lao động. Bằng cách đóng góp tiết kiệm, các thành viên có thể mua hoặc xây dựng nhà. Ở Anh ngày nay, các hiệp hội nhà ở cạnh tranh gay gắt với ngân hàng trên hầu hết các dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là cho vay thế chấp và tài khoản tiền gửi. Năm 2007, Anh có 60 hiệp hội nhà ở với hơn 305 tỷ tài khoản. Ở Úc, các hiệp hội nhà ở phát triển cùng với Anh. Do các quy định nghiêm ngặt với ngân hàng, hiệp hội nhà ở phát triển mạnh mẽ cho đến khi ngành tài chính Úc bãi bỏ quy định vào những năm 1980. Nhiều hiệp hội nhỏ đã biến mất, trong khi một số lớn vẫn tồn tại và chính thức trở thành ngân hàng. Ở Mỹ, các hiệp hội tiết kiệm và vay nợ có tổ chức, mục đích tương tự. Một tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng và thuộc về tài chính khác cho các thành viên. Hiệp hội nhà ở giống như các hội tín dụng liên hiệp ở Mỹ, được sở hữu hoàn toàn bởi thành viên. Những hiệp hội này cung cấp tài sản thế chấp, tài khoản tiền gửi không kỳ hạn và thường được bảo trợ bởi công ty bảo hiểm. "Hiệp hội nhà ở" được đưa ra lần đầu ở Anh thế kỷ 19 từ các nhóm tiết kiệm của người lao động trong giao dịch xây dựng. Hiện nay, hiệp hội nhà ở là đối thủ lớn của ngân hàng ở Mỹ và tương tự với các tổ chức tiết kiệm và cho vay ở Mỹ. Hiệp hội nhà ở cũng xuất hiện ở một số quốc gia khác như Úc, Ireland và Jamaica.

Buffer Stocks / Kho Đệm, Dự Trữ Bình Ổn

Hàng hóa cơ bản được dự trữ để giảm thiểu biến động giá cả.

Budgetary Control / Kiểm Soát Ngân Sách

Một hệ thống được thiết kế để kiểm tra các nguồn thu và chi phí so với mục tiêu trong ngân sách. Mục đích là xác định mức độ chệch hướng so với mục tiêu. Để có thể thực hiện các biện pháp kịp thời, điều chỉnh các dòng chi tiêu phù hợp với mục tiêu mong muốn.

Budget Surplus / Thặng Dư Ngân Sách

Thu nhập hiện tại vượt quá chi tiêu hiện tại. Đây là tình trạng phổ biến khi thu nhập của chính phủ từ thuế vượt quá chi tiêu của họ. Khi thu nhập lớn hơn chi phí, điều này gọi là thặng dư ngân sách. Chính phủ thường dùng thuật ngữ này, trong khi cá nhân thường gọi là lợi nhuận. Thặng dư là dấu hiệu cho thấy chính phủ hoạt động hiệu quả. Thặng dư ngân sách có thể được dùng để trả nợ, tiết kiệm cho tương lai, hoặc mua những thứ mong muốn mà trước đây trì hoãn. Ví dụ, một chính quyền thành phố có thặng dư có thể đầu tư cải tiến bãi đậu xe cũ. Khi chi tiêu vượt quá thu nhập, kết quả là thâm hụt ngân sách. Thâm hụt cần được tài trợ bằng cách vay tiền và trả lãi, giống như người chi tiêu quá khả năng phải dùng thẻ tín dụng. Ngân sách cân bằng xảy ra khi thu nhập bằng chi tiêu. Chính phủ Mỹ chỉ có thặng dư trong vài năm kể từ năm 1950. Chính quyền Clinton (1993-2001) nổi tiếng vì giảm thâm hụt lớn và tạo thặng dư vào cuối thập niên 90.

Budget Line / Đường Ngân Sách

Một đường trong không gian hàng hóa cho thấy các kết hợp mà người tiêu dùng có thể mua được với mức thu nhập nhất định.

Budget Deficit / Thâm Hụt Ngân Sách

Chi tiêu hiện tại lớn hơn thu nhập hiện tại. Đây là cách mô tả tình trạng thu nhập của chính phủ, từ thuế, không đủ để chi trả cho các khoản chi. Khi một tổ chức có tiền ra nhiều hơn tiền vào, tình trạng này gọi là thâm hụt ngân sách. Thuật ngữ này thường chỉ chi tiêu của chính phủ, không áp dụng cho doanh nghiệp hay cá nhân. Khi nói đến chi tiêu của chính phủ liên bang, thâm hụt ngân sách cũng được gọi là nợ quốc gia. Ngược lại là thặng dư ngân sách. Khi tiền vào bằng tiền ra, gọi là cân bằng ngân sách. Thâm hụt ngân sách có thể được xử lý bằng cách cắt giảm chi tiêu, tăng thuế, hoặc kết hợp cả hai. Để tài trợ thâm hụt, chính phủ phải vay tiền. Việc vay vốn đòi hỏi trả lãi, điều này khiến thâm hụt càng trở nên nghiêm trọng hơn.

Budget / Ngân Sách

1. Đầu tư là việc ước lượng thu nhập và chi phí trong một khoảng thời gian cụ thể. Ngân sách có thể áp dụng cho cá nhân, gia đình, nhóm người, doanh nghiệp, chính phủ, quốc gia hay tổ chức đa quốc gia. Ngân sách là khái niệm kinh tế vi mô phản ánh sự đổi thay giữa các yếu tố. Nếu thu nhập cao hơn chi phí, ngân sách dư thừa. Nếu thu nhập bằng chi phí, ngân sách cân bằng. Nếu chi phí vượt thu nhập, ngân sách thâm hụt. Ngân sách thường được lập và đánh giá định kỳ. Điều chỉnh ngân sách phụ thuộc vào mục tiêu của tổ chức. Trong một số trường hợp, thâm hụt ngân sách được chấp nhận, nhưng trong nhiều trường hợp khác, thâm hụt lại cho thấy thiếu trách nhiệm tài chính. 2. Kế toán là kế hoạch số hóa các hoạt động và chương trình, bao gồm tài sản, tiêu sản, tổng thu nhập và chi phí. Những người tham gia ngân sách sẽ thực hiện kế hoạch trong các đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngân sách thể hiện mục tiêu của tổ chức dưới dạng mục tiêu tài chính và hoạt động. Lợi ích của ngân sách là giúp lập kế hoạch, truyền đạt mục tiêu đến từng cá nhân, thúc đẩy hợp tác giữa các phòng ban, kiểm soát bằng cách so sánh số liệu thực tế với dự kiến, và phát hiện mối liên hệ giữa các chức năng. 3. Ước tính doanh thu và chi phí cho một khoảng thời gian nhất định trong tương lai. Ngân sách có thể áp dụng cho cá nhân, gia đình, nhóm người, doanh nghiệp, chính phủ, quốc gia hay tổ chức đa quốc gia. Ngân sách là khái niệm kinh tế vi mô cho thấy sự đổi thay giữa các yếu tố. Nếu doanh thu cao hơn chi phí, ngân sách dư thừa. Nếu doanh thu bằng chi không, ngân sách cân bằng. Nếu chi phí vượt doanh thu, ngân sách thâm hụt. Ngân sách thường được lập và đánh giá định kỳ. Điều chỉnh ngân sách phụ thuộc vào mục tiêu của tổ chức. Trong một số trường hợp, thâm hụt ngân sách được chấp nhận, nhưng trong nhiều trường hợp khác, thâm hụt lại cho thấy thiếu trách nhiệm tài chính.

Buchanan, James M. / (1919-)

Nhà kinh tế học người Mỹ được trao giải Nobel kinh tế năm 1986 vì những đóng góp của ông trong lý thuyết ra quyết định chính trị và SỰ LỰA CHỌN CÔNG CỘNG. Lý thuyết kinh tế truyền thống tập trung vào cách thức NHỮNG NGƯỜI TIÊU DÙNG và các nhà sản xuất đưa ra quyết định mua hàng hóa, CÁC YẾU TỐ SẢN XUẤT. Tuy nhiên, lý thuyết này không đề cập đến việc ra quyết định kinh tế trong KHU VỰC CÔNG CỘNG. Bị ảnh hưởng bởi MÔ HÌNH TRAO ĐỔI TỰ NGUYỆN CỦA WICKSELL, Buchanan coi chính trị như phương tiện hợp tác để đạt được lợi ích có đi có lại. Kết quả của quá trình này phụ thuộc vào "luật chơi", do đó ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa những quy tắc tổ chức. Các chính sách cụ thể sẽ có kết quả đoán trước và được định hình bởi chính những quy tắc đó. Buchanan đã viết hơn 20 cuốn sách và 300 bài báo.

Brussels Tariff Nomenclature / Biểu Thuế Quan Theo Hiệp Định Brussels

Phân loại tiêu chuẩn hàng hóa được đa số các nước trên thế giới chấp nhận vì mục đích thuế quan.

Brookings Model / Mô Hình Brookings

Mô hình này đã giúp phân tích cấu trúc của chu kỳ kinh doanh. Nó cũng được dùng để đánh giá chính sách tiền tệ, tài chính và tăng trưởng kinh tế. Mô hình này đánh dấu một bước tiến quan trọng, khi thống nhất nhiều yếu tố khác nhau của nền kinh tế thành một hệ thống lớn nhưng dễ kiểm soát. Đây là cột mốc quan trọng trong việc phát triển các mô hình kinh tế lượng.

Brokerage / Hoa Hồng Môi Giới

Một khoản tiền được yêu cầu do một người môi giới đã thực hiện giao dịch thay mặt khách hàng.

Broker / Người Môi Giới

Là người trung gian trong thị trường tài chính, broker đóng vai trò kết nối giữa một bên hoặc cả hai bên trong giao dịch. Họ khác với người mua hoặc bán vì không bỏ vốn để thực hiện giao dịch. Broker nhận nhiệm vụ cung cấp dịch vụ môi giới và được trả hoa hồng. Người mua/bán tìm kiếm đối tác để giao dịch, hy vọng kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá khi tiếp tục mua/bán với bên thứ ba. Trong nghĩa hẹp, broker là người nối kết người bán và người mua, hoặc đại diện cho một bên để thực hiện giao dịch và nhận tiền hoa hồng. Tuy nhiên, một số trường phái dùng khái niệm này chỉ người mua hoặc người bán gốc, dù cách dùng này bắt nguồn từ vai trò ban đầu của broker thực sự. Trong lĩnh vực chứng khoán, broker hành động như đại diện giữa người mua và người bán, thường tính phí hoặc nhận hoa hồng khi thực hiện dịch vụ. Các ngân hàng hoạt động như broker nhân danh khách hàng, phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái (SEC), và thực hiện giao dịch theo quy định. Đạo luật Gramm-Leach-Bliley năm 1999 miễn đăng ký với SEC cho một số hoạt động ngân hàng nhất định, nếu họ hoạt động như người thụ hưởng, người thụ ủy, hoặc tham gia mua bán chứng khoán đô thị. Xem thêm khái niệm DEALER. Trong lĩnh vực thế chấp, broker là người được cấp phép bởi tiểu bang, nhận phí hoặc hoa hồng, đại diện cho chủ sở hữu tài sản trong giao dịch bất động sản. Một số broker thay mặt người vay để sắp xếp tài trợ thế chấp và thương lượng điều khoản hợp đồng.

Bridge Loan / Interim Financing / Gap Financing / Swing Loan / Nợ Tạm Thời

Một loại nợ ngắn hạn giúp người vay tạm thời có tiền mặt để trả các khoản nợ đang tồn đọng. Đây là hình thức tài chính hỗ trợ khi cá nhân hoặc doanh nghiệp chưa đủ điều kiện vay dài hạn. Nợ tạm thời giống với nợ ngắn hạn (dưới 1 năm), có lãi suất cao hơn và được bảo đảm bằng tài sản như bất động sản hoặc hàng hóa. Loại vay này còn gọi là interim financing, gap financing hoặc swing loan. Tên gọi này phản ánh vai trò của nó như một "cầu nối" giữa hai giai đoạn tài chính. Khi doanh nghiệp chưa đủ tiêu chuẩn vay dài hạn hoặc cá nhân chưa hoàn tất việc trả nợ, nợ tạm thời giúp lấp đầy khoảng trống. Dạng vay này linh hoạt, phù hợp với nhiều tình huống. Ví dụ, doanh nghiệp cần vốn trong 6 tháng có thể dùng nợ tạm thời để duy trì vốn lưu động. Trong lĩnh vực bất động sản, nợ tạm thời thường xuất hiện khi người bán nhà chưa kịp hoàn tất thủ tục mua nhà mới. Loại vay này giúp chủ sở hữu linh hoạt hơn trong quá trình chuyển đổi tài sản.

BRICs / BRICs

BRICs là thuật ngữ được Jim O'Neil, chuyên gia kinh tế của Goldman Sachs, giới thiệu năm 2001. Thuật ngữ này gọi tên bốn nền kinh tế đang nổi: Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Thuật ngữ này cũng có nhiều phiên bản mở rộng như BRIMC (thêm Mexico), BRICK (thêm Hàn Quốc), BRICA (thêm các nước Ả Rập như Saudi Arabia, Qatar, Kuwait, Bahrain và UAE), và BRICET (thêm Đông Âu và Thổ Nhĩ Kỳ).

Bretton Woods / Chế Độ Tiền Tệ Bretton Woods

Vào năm 1944, tại khu du lịch New Hampshire, Mỹ, Hội nghị tài chính của Liên hợp quốc đã tổ chức để bàn bạc về thanh toán quốc tế sau chiến tranh. Hội nghị Bretton Woods diễn ra ở Bretton Woods, New Hampshire, Mỹ năm 1944, thống nhất mức tỷ giá cố định cho các đồng tiền chính và cho phép ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường tiền tệ. Chế độ Bretton Woods quy định một ounce vàng có giá 35 đô la. Chế độ này tồn tại trong hơn 25 năm trước khi sụp đổ vào năm 1971.

Break-Even Analysis / Phân Tích Điểm Hoà Vốn

Sản xuất một sản phẩm thường có hai loại chi phí chính: chi phí cố định và chi phí biến đổi. Theo góc nhìn của kế toán, số lượng sản phẩm bán tại điểm hòa vốn là con số giúp chi trả hết cả chi phí cố định và biến đổi ở mức giá bán hiện tại. Đây là cách tính để xác định điểm mà doanh thu bằng với tổng chi phí phát sinh. Phân tích điểm hòa vốn giúp tìm ra khoảng cách an toàn, tức là phần doanh thu vượt quá mức hòa vốn. Đây cũng là mức giảm tối đa doanh thu mà doanh nghiệp vẫn duy trì được lợi nhuận. Phân tích này chỉ tập trung vào chi phí, không xem xét cách cầu thay đổi khi giá thay đổi. Ví dụ, nếu chi phí sản xuất một phụ tùng là 50 đô la, chi phí cố định là 1.000 đô la, điểm hòa vốn sẽ là: bán 20 sản phẩm với giá 100 đô la (tính bằng 1.000 / (100 - 50) = 20) hoặc bán 7 sản phẩm với giá 200 đô la (tính bằng 1.000 / (200 - 50) = 6,7). Trong trường hợp này, giá cao hơn sẽ giúp đạt điểm hòa vốn nhanh hơn. Tuy nhiên, phân tích không cho thấy liệu có thể bán 20 sản phẩm ở giá 100 đô la hay 7 sản phẩm ở giá 200 đô la không. Thông tin này cần được tìm từ phân tích về phía cầu. Phân tích điểm hòa vốn là cách tính dựa trên cung, chỉ xem xét chi phí. Nó không giải thích cách cầu thay đổi khi giá thay đổi. Ví dụ, nếu chi phí sản xuất một phụ tùng là 50 đô la, chi phí cố định là 1.000 đô la, điểm hòa vốn sẽ là: bán 20 sản phẩm với giá 100 đô la (tính bằng 1.000 / (100 - 50) = 20) hoặc bán 7 sản phẩm với giá 200 đô la (tính bằng 1.000 / (200 - 50) = 6,7). Trong trường hợp này, giá cao hơn sẽ giúp đạt điểm hòa vốn nhanh hơn. Tuy nhiên, phân tích không cho thấy liệu có thể bán 20 sản phẩm ở giá 100 đô la hay 7 sản phẩm ở giá 200 đô la không. Thông tin này cần được tìm từ phân tích về phía cầu.

Break Even Point / Điểm Hòa Vốn

Điểm hòa vốn là khi doanh thu bằng tổng chi phí. Nói cách khác, đây là lúc doanh nghiệp bắt đầu có lợi nhuận. Xác định điểm hòa vốn giúp: - Thiết lập mức giá hợp lý. - Đạt hiệu quả tối ưu giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi. - Phân bổ tài chính trong các chiến lược kinh doanh. - Phân tích hiệu quả của dự án kinh doanh. Công thức tính: Q = FC / (Po - Vc) Trong đó: - Q: Sản lượng hòa vốn. - FC: Chi phí cố định. - Vc: Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị sản phẩm. - Po: Giá bán sản phẩm. Ví dụ: Doanh nghiệp A sản xuất bóng đèn, chi phí cố định là 10.000$. Chi phí biến đổi mỗi sản phẩm là 10$. Giá bán mỗi sản phẩm là 30$. Điểm hòa vốn đạt được khi sản lượng là: Q = 10.000 / (30 - 10) = 5.000 bóng đèn.

Branding / Xây Dựng Thương Hiệu

Xây dựng thương hiệu là quá trình chọn lựa và kết hợp các yếu tố hữu hình và vô hình nhằm tạo khác biệt cho sản phẩm, dịch vụ hay tập đoàn. Để xây dựng thương hiệu bền vững, doanh nghiệp có thể tham khảo 5 bước sau: (1) Xác định cơ sở nền tảng thương hiệu; (2) Định vị thương hiệu; (3) Xây dựng chiến lược thương hiệu; (4) Xây dựng chiến dịch truyền thông; (5) Đo lường và điều chỉnh. **Bước 1: Xác định cơ sở nền tảng thương hiệu** Đây là bước quan trọng nhất vì nếu sai lầm ở đây, sẽ khó sửa sau này. Các yếu tố cơ bản bao gồm: - Nhận diện thương hiệu: Logo, màu sắc, đặc điểm giúp thương hiệu khác biệt. - Lợi ích thương hiệu: Lợi ích thực tế, cảm tính và cảm xúc mang lại cho người dùng. - Niềm tin thương hiệu: Người dùng tin rằng thương hiệu sẽ đáp ứng nhu cầu của họ. - Tính cách thương hiệu: Nếu thương hiệu là người, họ sẽ như thế nào? - Câu khẩu hiệu: Tóm tắt yếu tố độc đáo, thường là câu slogan. **Bước 2: Định vị thương hiệu** Định vị là xác định vị trí thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Vì người dùng tiếp nhận quá nhiều thông tin, họ chỉ nhớ được những điều rõ ràng, đơn giản và khác biệt. Nếu không định vị rõ, thương hiệu sẽ dễ bị lãng quên. Mục tiêu là truyền thông thông điệp cốt lõi một cách nhất quán qua mọi phương tiện, từ đó xây dựng giá trị thương hiệu. **Bước 3: Xây dựng chiến lược thương hiệu** Sau khi định vị, doanh nghiệp cần lên kế hoạch dài hạn (3 năm trở lên), bao gồm: - Mục tiêu thương hiệu mỗi năm. - Ngân sách quảng bá hàng năm. - Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới theo từng năm. **Bước 4: Xây dựng chiến dịch truyền thông** Dựa trên ngân sách năm đầu tiên, người quản lý lên kế hoạch truyền thông cho cả năm. Kế hoạch gồm: - Số tiền chi tiêu theo tháng. - Thông điệp quảng cáo cần truyền đạt. - Kênh truyền thông sử dụng. **Bước 5: Đo lường và điều chỉnh** Sau mỗi giai đoạn truyền thông, cần đánh giá hiệu quả để điều chỉnh kịp thời. Thông tin cần thu thập bao gồm: - % người biết đến thương hiệu. - Họ nhớ được yếu tố nào của thương hiệu. - Ý kiến của họ về thương hiệu. - % người thử dùng sản phẩm. - % người tiếp tục sử dụng sau lần thử. - % người giới thiệu thương hiệu cho người khác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55