Brand Vision / Tầm Nhìn Thương Hiệu
Tầm nhìn thương hiệu là định hướng cho tương lai, thể hiện khát vọng của thương hiệu về những điều muốn đạt được. Khi đề cập đến mục tiêu chiến lược, chúng ta thường hình dung qua hình ảnh tương lai. Tầm nhìn thể hiện một tiêu chuẩn cao nhất, một điều lý tưởng. Nó chọn ra giá trị tuyệt vời nhất của thương hiệu. Tầm nhìn còn mang tính độc đáo, ám chỉ việc tạo ra điều gì đó đặc biệt.
Tầm nhìn thương hiệu là thông điệp ngắn gọn, xuyên suốt, định hướng hoạt động dài hạn. Vai trò của tầm nhìn như một hướng dẫn, tập trung mọi sức mạnh của thương hiệu vào một điểm chung. Doanh nghiệp qua tầm nhìn sẽ biết rõ điều cần làm và điều không cần làm.
Tầm nhìn thương hiệu là trọng tâm của chiến lược thương hiệu. Khi có tầm nhìn cho tương lai, trách nhiệm của nhà lãnh đạo là truyền tải nó đến toàn bộ nhân sự, biến tầm nhìn thành chung cho tất cả. Điều này đảm bảo: mục tiêu xuyên suốt ở mọi cấp, sự nhất quán trong lãnh đạo, động viên tinh thần nhân viên, định hướng sử dụng tài nguyên, và tạo tiền đề cho xây dựng mục tiêu, chỉ tiêu theo định hướng chung.
Brand Name / Nhãn Hiệu Hàng Hóa
Hiện nay, nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong thương mại. Nhãn hiệu có thể được mua bán hoặc cho thuê quyền sử dụng. Nhãn hiệu có thể được bảo hộ trong nước hoặc quốc tế. Theo Điều 785 Bộ Luật Dân sự Việt Nam: “Nhãn hiệu hàng hóa là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ cùng loại của các doanh nghiệp khác nhau. Nhãn hiệu có thể là từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó, thể hiện qua một hoặc nhiều màu sắc”. Hiệp định Thương mại Việt-Mỹ định nghĩa: “Nhãn hiệu là dấu hiệu của doanh nghiệp (hoặc nhóm doanh nghiệp) dùng để phân biệt với hàng hóa cùng loại của doanh nghiệp khác”. Theo Philip Kotler, chuyên gia marketing: “Nhãn hiệu là tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, hình vẽ hoặc sự kết hợp của chúng, dùng để xác nhận hàng hóa/dịch vụ của người bán và phân biệt với đối thủ cạnh tranh”.
Nhãn hiệu đã tồn tại từ lâu, khi các nhà sản xuất muốn phân biệt sản phẩm của mình. Từ “brand” (nhãn hiệu) bắt nguồn từ tiếng Aixơlen cổ đại, nghĩa là “đốt cháy”. Sự tự hào về sản phẩm không phải lý do chính để dùng nhãn hiệu. Thực tế, các nhà sản xuất muốn khách hàng nhận biết họ, hy vọng khách hàng sẽ mua lại lần sau hoặc giới thiệu sản phẩm. Ban đầu, người ta dùng nhãn hiệu để đánh dấu gia súc, sau đó các nghệ nhân làm gốm, dệt lụa cũng áp dụng phương pháp này để phân biệt sản phẩm.
Để đăng ký nhãn hiệu, dấu hiệu phải đáp ứng tiêu chuẩn của cơ quan quản lý quốc gia và quốc tế. Hai tiêu chí chính là: (i) nhãn hiệu phải độc đáo và/hoặc có khả năng phân biệt sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác; (ii) nhãn hiệu không mô tả sản phẩm/dịch vụ gây hiểu lầm hoặc vi phạm đạo đức xã hội.
Brand Loyalty / Sự Trung Thành Với Nhãn Hiệu
Sự trung thành tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của sản phẩm có nhãn hiệu.
Brand Equity / Tài Sản Thương Hiệu
Tài sản thương hiệu là những giá trị đặc biệt mà thương hiệu mang lại cho khách hàng, nhân viên, cổ đông, cộng đồng... Những giá trị này được thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ để tăng giá trị cho người liên quan. Các yếu tố tạo nên tài sản thương hiệu phải gắn với biểu tượng, logo của công ty hoặc sản phẩm. Nếu công ty thay đổi tên hay hình ảnh bên ngoài, tài sản thương hiệu có thể bị ảnh hưởng, thậm chí mất đi. Các yếu tố này có thể khác nhau tùy trường hợp, nhưng nguyên tắc cơ bản sẽ có 5 thành tố chính: 1. Sự trung thành của thương hiệu (brand loyalty), 2. Sự nhận biết thương hiệu (brand awareness), 3. Chất lượng cảm nhận (perceived quality), 4. Các liên kết của thương hiệu (brand associations), 5. Các yếu tố sở hữu khác như bảo hộ thương hiệu, mối quan hệ với kênh phân phối...
Tài sản thương hiệu giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm và thương hiệu, từ đó tăng lòng tin khi lựa chọn. Điều này xuất phát từ trải nghiệm tích cực trước đây của khách hàng. Ví dụ, khi mua sản phẩm Sony, người dùng tin tưởng chất lượng vì đây là thương hiệu nổi tiếng. Chất lượng cảm nhận và các liên kết của thương hiệu còn làm tăng sự hài lòng khi sử dụng sản phẩm. Người dùng xe BMW hay Mercedes thường cảm thấy bản thân được nâng tầm, tạo cảm xúc tích cực.
Tài sản thương hiệu là giá trị cao cấp mà một công ty nhận ra từ sản phẩm có tên dễ nhớ, dễ phân biệt hơn so với sản phẩm thông thường. Các công ty có thể xây dựng tài sản thương hiệu bằng cách làm sản phẩm dễ nhớ, dễ nhận biết, chất lượng vượt trội và đáng tin cậy. Chiến dịch quảng bá cũng góp phần tạo ra tài sản thương hiệu. Nếu người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền cho sản phẩm có thương hiệu thay vì sản phẩm chung, điều này cho thấy tài sản thương hiệu tích cực. Ngược lại, nếu thương hiệu bị thu hồi sản phẩm lớn hoặc gây tai hại môi trường, tài sản thương hiệu có thể tiêu cực. Ví dụ, người sẵn sàng trả thêm tiền để mua Coca Cola thay vì sản phẩm soda của cửa hàng là minh chứng.
Tài sản thương hiệu rất quan trọng khi công ty muốn mở rộng sản phẩm. Nếu tài sản thương hiệu tích cực, khách hàng sẽ dễ tin tưởng sản phẩm mới hơn nếu liên kết với thương hiệu thành công. Ví dụ, nếu Campbell ra mắt món súp mới, họ sẽ giữ tên thương hiệu thay vì tạo tên mới. Các mối quan hệ tích cực của khách hàng với thương hiệu này sẽ giúp sản phẩm mới hấp dẫn hơn, dù tên gọi có thể khác.
Box-Jenkins / Phương Pháp Box-Jenkins
Một phương pháp dự báo dựa trên mô hình chuỗi thời gian ARIMA.
Bourgeoisie / Tầng Lớp Trưởng Giả; Tầng Lớp Tư Sản
Khái niệm này dùng để chỉ một phần của xã hội công nghiệp đang thống trị trong cuộc cách mạng Công nghiệp, bao gồm chủ hãng và các nhà chuyên môn.
Bounded Rationality / Tính Duy Lý Bị Hạn Chế
H.A. Simon đưa ra một ý tưởng: mặc dù cá nhân hành động theo lý trí, với các sở thích được sắp xếp đầy đủ, nhất quán và logic, nhưng khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin của họ lại bị giới hạn. Nguyên nhân là do khả năng tính toán của bộ não con người không đủ để xử lý hết mọi thông tin.
Boulwarism / Chủ Nghĩa Boulware
Quá trình thương lượng tập thể về các điều khoản và điều kiện tuyển dụng thường diễn ra với sự nhượng bộ và thoả hiệp.
Bottom-Up Investment / Đầu Tư Từ Dưới Lên
Chiến lược này chỉ tập trung vào thành tích riêng của doanh nghiệp, không quan tâm đến các yếu tố của nền kinh tế. Nhà quản lý sẽ kiểm tra kỹ lưỡng cách điều hành, lịch sử, mô hình kinh doanh, triển vọng và các đặc điểm riêng của công ty. Họ không đánh giá ngành công nghiệp hay các xu hướng kinh tế chung, cũng không dựa vào việc suy luận từ đó. Người ủng hộ cho rằng một số công ty phát triển vượt trội hơn đối thủ, nên vẫn hoạt động tốt ngay cả khi nền kinh tế gặp khó.
Bottom Line / Kết Quả Kinh Doanh Sau Thuế
Kết luận là dòng cuối trong báo cáo tài chính, liên quan đến giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh của công ty, tổ chức. Thuật ngữ này chỉ thu nhập ròng, bao gồm lợi nhuận hoặc lỗ ròng.
Boom / Sự Bùng Nổ Tăng Trưởng
GIAI ĐOẠN MỞ RỘNG là một phần của chu kỳ kinh doanh. Cụm thuật ngữ này dùng khi có sự thay đổi hướng đi lên nhanh chóng so với xu hướng dài hạn.
Book Value / Giá Trị Ghi Trên Sổ Sách (Giá Bút Toán)
1. Giá trị tài sản hiện hành được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán. Nó có thể bằng giá thị trường, hoặc có thể có sự chênh lệch giữa giá mua và giá thị trường, trừ đi khấu hao lũy kế.
2. Giá trị ròng của một công ty, đôi khi được diễn tả bằng giá trị bằng tiền trên mỗi cổ phần của cổ phiếu thường, sau khi đã trừ đi số cổ phiếu ưu đãi đang lưu hành.
3. Giá mua gốc của một tài sản là giá trị ban đầu được ghi nhận khi mua tài sản.
Book Value / Giá Trị Trên Sổ Sách (Giá Bút Toán)
1. Giá trị tài sản hiện hành được ghi trên bảng cân đối kế toán. Nó có thể bằng giá trị thị trường, hoặc có sự chênh lệch giữa giá mua và giá thị trường, trừ trường hợp khấu hao lũy kế.
2. Giá trị ròng của một công ty thường được tính bằng giá trị tiền trên mỗi cổ phần của cổ phiếu thị trường, sau khi trừ đi số cổ phiếu ưu đãi đang lưu hành.
3. Giá mua gốc của một tài sản.
Book To Market Ratio / Hệ Số Giá Ghi Sổ Trên Giá Thị Trường
Hệ số giá ghi sổ trên giá thị trường là chỉ số so sánh giá trị thực của công ty. Nó đánh giá bằng cách so sánh giá trị kế toán (giá trị ghi sổ) với giá trị thị trường. Giá trị kế toán được tính từ các số liệu ghi nhận trong sổ sách, như tài sản cố định, tài sản lưu động, hay nguồn vốn gồm vốn chủ sở hữu và nợ. Đây là những tài sản được ghi nhận theo giá phí lịch sử, tức là giá trị không thay đổi qua thời gian cho đến khi tài sản mất đi. Do đó, giá trị kế toán là tổng tài sản của công ty trong một thời kỳ nhất định, thường là một năm tài chính. Nó chỉ thay đổi khi có thay đổi về quy mô hoặc cấu trúc tài sản.
Giá trị thị trường được xác định qua thị trường chứng khoán, dựa trên giá trị của cổ phiếu mà công ty phát hành. Công ty phát hành cổ phiếu với mệnh giá nhất định trên thị trường sơ cấp, nhưng khi được giao dịch trên thị trường thứ cấp, giá có thể khác xa mệnh giá. Nếu công ty hoạt động hiệu quả và có tiềm năng sinh lời cao, giá cổ phiếu sẽ tăng, tức là giá trị thị trường của công ty cũng tăng. Ngược lại, nếu hoạt động kém hiệu quả, giá cổ phiếu giảm, giá trị thị trường cũng giảm.
Thực tế, giá thị trường cao hay thấp không có mối quan hệ nhân quả với giá kế toán. Giá kế toán là "giá lịch sử," trong khi giá thị trường là "giá hiện tại," luôn biến động theo thị trường. Công thức tính: Hệ số = Giá trị ghi sổ / Giá trị thị trường.
Hệ số này giúp xác định cổ phiếu đang ở tình trạng trên giá trị hay dưới giá trị. Nếu hệ số lớn hơn 1, giá trị ghi sổ cao hơn giá thị trường, cho thấy cổ phiếu đang ở mức thấp so với giá trị lịch sử. Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, giá thị trường cao hơn giá kế toán, tức là cổ phiếu đang ở mức cao. Các nhà đầu tư dùng hệ số này để quyết định có nên đầu tư vào cổ phiếu đó hay không.
Lưu ý: Đôi khi hệ số này được đảo ngược thành "hệ số giá thị trường trên giá ghi sổ" (Market to Book Ratio).
Bonus Stock / Cổ Phiếu Thưởng
Có hai trường hợp thưởng cổ phiếu cần xem xét. Trường hợp đầu tiên: thưởng cho người có đóng góp lớn. Thường khi nói đến thưởng, người ta hiểu là ưu đãi vật chất cho một nhóm nhỏ. Trong công ty cổ phần, thưởng cổ phiếu là việc dùng cổ phiếu (thường là cổ phiếu từ quỹ) để thưởng cho quản lý, nhân viên hay người đóng góp quan trọng. Tổng giá trị sổ sách công ty không thay đổi. Người được thưởng có tỷ lệ sở hữu tăng, những cổ đông không được thưởng thì tỷ lệ sở hữu giảm. Tuy nhiên, đây là cách khuyến khích tinh thần làm việc, đặc biệt với quản lý. Đại hội cổ đông thường thông qua phương pháp này.
Trường hợp thứ hai: thưởng cho tất cả cổ đông. Nhiều công ty trên thế giới và ở Việt Nam gần đây áp dụng. Cổ đông nhận thêm cổ phiếu theo tỷ lệ nhất định (ví dụ 5:1, 5 cổ phiếu cũ đổi 1 cổ phiếu mới). Nhà đầu tư cần biết ba nguyên tắc: Thứ nhất, công ty không nhận thêm vốn từ cổ đông, nên vốn chủ sở hữu không thay đổi. Thực chất, đây là chuyển lợi nhuận để lại sang vốn điều lệ, không thay đổi tổng nguồn vốn. Thứ hai, số cổ phiếu tăng lên, giá trị sổ sách (tổng vốn / số cổ phiếu) giảm theo tỷ lệ. Tỷ lệ sở hữu của mỗi cổ đông không đổi. Thứ ba, đây là cách trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền. Công ty giữ tiền để mở rộng sản xuất hoặc đầu tư. Lợi ích của cổ đông phụ thuộc vào hiệu quả của kế hoạch đầu tư. Nếu thành công, giá trị công ty tăng. Nếu không, cả cổ phiếu mới và cổ phiếu cũ đều bị ảnh hưởng.
Bonus Issue / Cổ Phiếu Thưởng
Công ty phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện tại không phải để huy động vốn mới. Mà là chuyển vốn từ dự trữ để tăng vốn điều lệ.
Bond Yields / Thu Lợi Từ Trái Phiếu
Các nhà đầu tư thận trọng thường mua trái phiếu để có thu nhập ổn định. Họ mua trái phiếu khi phát hành và giữ lại, chờ đợi các khoản lãi đều đặn, lãi cố định cho đến khi đáo hạn. Sau đó, họ nhận lại số tiền gốc để tái đầu tư. Khi lãi suất thị trường cao, trái phiếu sẽ tăng giá khi lãi suất giảm. Lý do là nhà đầu tư sẵn sàng trả cao hơn mệnh giá để mua trái phiếu có lãi suất 8% khi lãi suất hiện hành là 5%. Điều này có nghĩa, giá trái phiếu tăng có thể mang lại lợi nhuận cho người bán thay vì giữ đến đáo hạn. Một số nhà đầu tư linh hoạt hơn có thể mua bán trái phiếu (như cách họ làm với cổ phiếu) để kiếm tiền từ sự chênh lệch giá. Tuy nhiên, giao dịch trái phiếu luôn có rủi ro. Nếu lãi suất tăng, bạn có thể mất tiền nếu bán trái phiếu mua trước đó có lãi suất thấp hơn. Vì những người mua sau sẽ trả ít hơn so với giá bạn đã chi. Một rủi ro khác là lạm phát. Khi số tiền lãi từ trái phiếu không đổi, giá trị thực của nó sẽ giảm. Ví dụ, một trái phiếu 30 năm với lãi hàng năm 5.000$ sẽ mua ít hàng hóa hơn vào cuối kỳ so với đầu kỳ.
Bond Mutual Fund / Quỹ Tương Hỗ Trái Phiếu
Quỹ tương hỗ đầu tư vào trái phiếu. Một số quỹ này tập trung vào một số loại trái phiếu nhất định, như trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu lợi suất cao, trái phiếu đảm bảo bằng thế chấp, trái phiếu nước ngoài hoặc trái phiếu không trả lãi. Một số quỹ khác có thể mua một số hoặc tất cả các loại trái phiếu trên. Hầu hết quỹ tương hỗ trái phiếu được thiết lập để mang lại thu nhập hiện tại cho người sở hữu. Khi lãi suất giảm, quỹ có thể tạo ra thặng dư vốn, nhưng khi lãi suất tăng, quỹ có thể gây thâm hụt vốn. Bản thân quỹ không bao giờ đáo hạn.
Có hai loại quỹ tương hỗ trái phiếu: quỹ mở và quỹ đóng. Quỹ mở liên tục phát hành chứng chỉ quỹ để điều chỉnh vốn mới khi có người đầu tư. Chúng luôn giao dịch tại giá trị tài sản thuần (NAV). Quỹ đóng chỉ phát hành một số lượng giới hạn chứng chỉ quỹ và được giao dịch trên sàn chứng khoán. Quỹ đóng có thể giao dịch ở mức giá cao hơn (phí giao dịch) hoặc thấp hơn (chiết khấu) so với NAV, tùy theo nhu cầu của nhà đầu tư.
Bond Maturity Periods / Vòng Đời Trái Phiếu
Thời hạn của bất kỳ trái phiếu nào đều được xác định rõ ràng ngay từ khi phát hành. Thời hạn có thể là ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (2 đến 10 năm), hoặc dài hạn (30 năm trở lên). Khi thời hạn càng kéo dài, rủi ro liên quan đến việc giữ tiền trong thời gian dài càng tăng lên. Mối quan hệ giữa lãi suất của trái phiếu ngắn hạn và dài hạn được gọi là đường cong lợi suất.
Bond Market / Thị Trường Trái Phiếu
Nội dung này mô tả bất kỳ nơi nào hoặc giao dịch nào, trong đó bất kỳ loại trái khoán nào cũng có thể được chuyển qua tay. Ví dụ rõ ràng nhất là SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN.






