Bond Futures / Giao Sau Trái Phiếu
Giao sau trái phiếu là nghĩa vụ mà người ký hợp đồng phải thực hiện, có thể là bán trái phiếu vào ngày cụ thể với giá đã thỏa thuận. Loại hợp đồng này có thể được mua trên thị trường, nơi giá và thời gian giao dịch sẽ được xác định khi người mua ký kết. Hợp đồng giao sau trái phiếu đã được chuẩn hóa và được giám sát bởi các cơ quan điều chỉnh thị trường để đảm bảo công bằng và tính nhất quán. Tuy nhiên, đây là một công cụ tài chính rủi ro vì giao dịch dựa trên thông tin hiện tại cho một tương lai không chắc chắn. Rủi ro có thể ảnh hưởng đến cả người mua và người bán, vì giá trái phiếu cơ sở có thể biến động mạnh giữa thời điểm ký hợp đồng và ngày thực hiện.
Giao sau trái phiếu là nghĩa vụ mà người ký hợp đồng phải thực hiện, có thể là bán trái phiếu vào ngày cụ thể với giá đã thỏa thuận. Loại hợp đồng này có thể được mua trên thị trường, nơi giá và thời gian giao dịch sẽ được xác định khi người mua ký kết. Hợp đồng giao sau trái phiếu đã được chuẩn hóa và được giám sát bởi các cơ quan điều chỉnh thị trường để đảm bảo công bằng và tính nhất quán. Tuy nhiên, đây là một công cụ tài chính rủi ro vì giao dịch dựa trên thông tin hiện tại cho một tương lai không chắc chắn. Rủi ro có thể ảnh hưởng đến cả người mua và người bán, vì giá trái phiếu cơ sở có thể biến động mạnh giữa thời điểm ký hợp đồng và ngày thực hiện.
Bond Equivalent Yield / Lợi Suất Trái Phiếu Tương Đương
Lợi suất đầu tư trái phiếu mua theo giá chiết khấu so với mệnh giá, như tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ hay trái phiếu đô thị, được tính theo phần trăm. Các loại chứng khoán này không trả lãi định kỳ như trái phiếu thông thường. Với tín phiếu kho bạc đáo hạn 3 hoặc 6 tháng, công thức chuyển đổi lợi suất cơ sở khấu trừ thành lợi suất tương đương trái phiếu là: Lợi suất bằng giá trị danh nghĩa trừ đi giá mua, chia cho giá mua, nhân với số ngày trong năm chia cho số ngày đến kỳ đáo hạn. Công thức này còn được gọi là lợi suất tương đương trái phiếu.
Bond Crowd / Nhóm Mua Bán Trái Phiếu
Trên sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE), trái phiếu được mua bán theo hình thức order driven, trái ngược với cổ phiếu thường dùng quote driven. Nhà tạo lập thị trường là trung tâm trong giao dịch cổ phiếu. Đến cuối thập niên 1920, trái phiếu và cổ phiếu từng được giao dịch trong cùng một phòng. Ban đầu, trái phiếu được tổ chức quanh 3 máy điện thoại ở góc Đông Bắc. Khi lượng giao dịch tăng, thêm nhiều khu vực giao dịch. Năm 1928, "phòng giao dịch trái phiếu" chính thức chuyển đến 20 Broad Street, kết nối trực tiếp với NYSE.
Phòng giao dịch trái phiếu chia thành 4 nhóm riêng: nhóm mua bán trái phiếu tích cực (active bond crowd), nhóm dự phòng (cabinet crowd), nhóm trái phiếu nước ngoài (foreign crowd), và nhóm trái phiếu Chính phủ (government securities crowd). Nhóm tích cực là nơi giao dịch nhiều nhất, với các trái phiếu năng động (active bond) có tính thanh khoản cao. Giao dịch tại đây diễn ra theo đấu giá bằng lời (open outcry auction), ảnh hưởng lớn đến giá thị trường.
Nhóm dự phòng ghi lại lệnh mua bán trong sổ cái, chứa thông tin như giá, thời gian, và ưu tiên. Giao dịch được thực hiện khi lệnh khớp. Phương thức này tương tự hệ thống đặt lệnh điện tử hiện đại. Nhóm nước ngoài và Chính phủ hoạt động như tên gọi.
Hiện nay, hệ thống giao dịch theo nhóm vẫn tồn tại nhưng chỉ áp dụng cho một số trái phiếu nhỏ. Hầu hết giao dịch hiện nay diễn ra qua OTC, sau khi hệ thống ABS (Automated Bond System) ra đời năm 1976.
Thuật ngữ "nhóm mua bán trái phiếu" dùng để phân biệt họ với nhà giao dịch cổ phiếu. Họ đứng trong khu vực riêng của NYSE, tách biệt từ năm 1902. Nhóm tích cực là nhóm giao dịch nhiều nhất trong nhóm mua bán trái phiếu.
Bond Anticipation Note- BAN / Chứng Chỉ Ghi Nợ Dự Kiến Trái Phiếu
Các công cụ nợ ngắn hạn có kỳ đáo hạn dưới một năm, được chính quyền địa phương hoặc các thành phố phát hành, thường được dùng cho các dự án nâng cấp công trình xây dựng cơ bản, và được thanh toán khi các trái phiếu dài hạn được phát hành.
Bond / Trái Phiếu
Một chứng nhận do chính phủ hay doanh nghiệp phát hành cam kết trả cho người sở hữu một số tiền nhất định vào thời điểm cụ thể. Trái phiếu là hình thức huy động vốn phổ biến, có bản chất là khoản vay. Khi giao dịch, cần chú ý các đặc tính kỹ thuật sau: 1. Thời hạn (ngày phát hành, ngày đáo hạn). 2. Mức lãi (coupon). 3. Kỳ trả lãi (nửa năm, một năm, hoặc duy nhất). 4. Địa điểm và loại mệnh giá phát hành. 5. Tính thanh khoản (có thể niêm yết và chuyển nhượng dễ dàng hay không).
Trái phiếu là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ trả nợ của tổ chức phát hành. Có hai loại chính: trái phiếu công ty và trái phiếu chính phủ. Trái phiếu có thể có bảo đảm hoặc không. Trái phiếu có bảo đảm được đảm bảo bằng cách: Bộ Tài chính hoặc tổ chức tài chính bảo lãnh; tài sản của tổ chức phát hành hoặc một bên thứ ba. Trái phiếu chuyển đổi cho phép người sở hữu đổi lấy cổ phiếu sau một khoảng thời gian nhất định (1-5 năm). Trái phiếu chính phủ do Chính phủ phát hành, thường do Ngân hàng Trung ương tổ chức đấu thầu. Trái phiếu công trình là loại trái phiếu chính phủ hoặc địa phương, được cấp phép để xây dựng công trình.
Dù có nghĩa pháp lý hẹp hơn, thuật ngữ "trái phiếu" thường được dùng rộng rãi để chỉ các chứng khoán lãi suất cố định (nợ), ví dụ: trái phiếu viễn vàng, trái phiếu công ty. Chứng chỉ nợ có lãi suất cố định, trả lãi suốt thời hạn, được gọi là chứng khoán thu nhập cố định. Người phát hành cam kết trả lãi (thường 6 tháng) và gốc đến ngày đáo hạn. Trái phiếu là khoản nợ dài hạn, có kỳ đáo hạn từ 5 năm trở lên. Người sở hữu trái phiếu có quyền đòi bồi thường theo thỏa thuận, nhưng không sở hữu công ty như cổ đông. Trái phiếu chuyển đổi có thể đổi lấy cổ phiếu thông thường.
Trái phiếu có thể được xếp loại theo nhiều tiêu chí: bảo đảm thế chấp (bằng tài sản), đáo hạn (duy nhất hoặc nhiều kỳ), phương thức chuyển tiền (ghi sổ hoặc vô danh), giá (chiết khấu hoặc trên mệnh giá). Các loại khác như trái phiếu bảo đảm, trái phiếu đáo hạn, trái phiếu có lãi suất cố định, và nhiều thuật ngữ liên quan đều được đề cập.
Một đầu tư nợ là khi nhà đầu tư cho tổ chức (công ty, chính phủ) vay tiền với lãi suất cố định trong thời gian nhất định. Trái phiếu được dùng để tài trợ cho nhiều dự án. Thường được gọi là chứng khoán thu nhập cố định, cùng với cổ phiếu và tiền mặt là ba loại tài sản chính. Người phát hành thông báo lãi suất (coupon) và thời gian hoàn trả gốc (ngày đáo hạn). Lãi suất thường trả mỗi 6 tháng. Trái phiếu có thể là doanh nghiệp, đô thị, kho bạc, hoặc các loại khác.
Thời gian đáo hạn của trái phiếu dao động từ 90 ngày (trái phiếu kho bạc) đến 30 năm (trái phiếu chính phủ). Trái phiếu doanh nghiệp và đô thị thường có kỳ hạn từ 3-10 năm. Trái phiếu (Bond) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình, hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp và thị trường. Ví dụ: Bond Quote là giá chào mua/bán, Bond Swap là hoán đổi trái phiếu để tối ưu lợi suất. Ứng dụng bao gồm so sánh lợi suất, đánh giá rủi ro, tối ưu chi phí vốn, và điều chỉnh kỳ hạn. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường, và đặc điểm ngành để diễn giải chính xác.
Bollinger Bands / Dải Biên Bollinger
Được phát triển bởi John Bollinger, Bollinger Band (BB) là một công cụ quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Hai đường song song nằm bên trên và bên dưới đường MA tạo thành một dải giá, gọi là kênh. Dải này tương tự đường bao của MA nhưng giúp nhận biết mức độ sôi động của thị trường. Khi thị trường hoạt động mạnh, hai đường này sẽ cách xa MA; khi thị trường yếu, chúng lại gần MA hơn.
BB cung cấp những tín hiệu hữu ích để đánh giá xu hướng. Khi giá vượt ra khỏi dải BB, xu hướng hiện tại có thể tiếp tục. Xu hướng mạnh thường di chuyển sát BB, thỉnh thoảng vượt ra ngoài. Những điểm giá xuyên thủng BB có thể báo hiệu xu hướng mới. Khi BB lệch quá xa về một phía, xu hướng hiện tại có thể kết thúc. Khi khoảng cách giữa hai đường BB thu hẹp, một xu hướng mới có thể xuất hiện. Giá bất ngờ thay đổi thường xảy ra khi BB thu hẹp, cho thấy thị trường đang giảm sôi động.
Bohm-Bawerk, Eugen Von (1851-1914) / Bohm-Bawerk, Eugen Von (1851-1914)
Một nhà kinh tế học và chính khách người Áo. Ông là người được yêu thích nhất trong trường phái Áo. Ông phát triển thêm một phần nhỏ học thuyết của Menger và Wieser về giá trị và giá cả. Tuy nhiên, ông xây dựng toàn bộ lý thuyết kinh tế trong công trình về vốn và lãi. Từ đó, ông được gọi là "nhà tư sản C.Mác". Trong tác phẩm này, ông xác định rõ lượng hàng hóa, giai đoạn sản xuất, tiền lương và tiền lãi. Tập trung vào vốn và lãi, ông giải thích lãi suất là sự kết hợp giữa SỰ ƯA THÍCH THEO THỜI GIAN và HIÊU SUẤT ĐẦU TƯ VẬT CHẤT. Ông đưa ra hai lý do: con người muốn giàu hơn trong tương lai và đánh giá thấp nhu cầu tương lai. Điều này làm giảm giá trị biên của hàng hóa trong tương lai.
Bohm-Bawerk giải thích hiệu suất đầu tư vật chất qua phương pháp sản xuất vòng tròn. Ví dụ, câu cá bằng cần câu hiệu quả hơn so với bắt tay. Ông cho rằng, SỰ VÒNG VO mang lại hiệu quả nhưng lợi nhuận giảm dần theo thời gian. Sự vòng vo được mở rộng khi năng suất biên từ quá trình sản xuất kéo dài đến mức lãi phải trả để duy trì hàng hóa lương cho lao động. Khái niệm SỰ VÒNG VO là đặc trưng của học thuyết trường phái Áo về vốn. Tuy nhiên, khái niệm này gây tranh cãi vì thiếu thước đo rõ ràng.
Bogey, Bogy / Chuẩn Đánh Giá Hoạt Động Quỹ
Một từ thường gặp là "chẩn so sánh" – một chỉ số phản ánh phạm vi đầu tư của quỹ. So sánh hoạt động của quỹ với chuẩn so sánh giúp nhà đầu tư hiểu rõ tình hình hoạt động của quỹ so với thị trường. Còn được gọi là "bogy". Ví dụ, quỹ vốn nhỏ thường so sánh với chỉ số Russell 2000, một chuẩn so sánh phổ biến cho các quỹ cùng loại. Một trong những chuẩn so sánh phổ biến nhất là chỉ số S&P 500.
Board Of Directors - BOD / Hội Đồng Quản Trị
Một giám đốc là người làm việc cho công ty, chịu trách nhiệm điều hành và quản lý các hoạt động của công ty. Giám đốc có thể là người trong công ty hoặc người bên ngoài. Họ được chọn thông qua các cuộc họp thường niên của Đại hội đồng cổ đông.
Nhóm các giám đốc này được gọi là Hội đồng quản trị. Hội đồng có thể chọn một thành viên làm chủ tịch, hoặc Đại hội đồng cổ đông cũng có thể thực hiện điều này.
Quyền lực kiểm soát công ty thuộc về hai bên: Hội đồng quản trị và các cổ đông trong Đại hội đồng cổ đông. Quyền lực của hội đồng quản trị phụ thuộc vào loại công ty. Ở công ty tư nhân nhỏ, giám đốc và cổ đông thường là cùng một người, nên không có sự phân chia quyền lực. Trong công ty đại chúng, đội ngũ giám đốc thường được chọn rõ ràng để điều hành các mảng công việc như marketing hay tài chính.
Nhiệm vụ của hội đồng quản trị là đưa ra các chính sách quản lý doanh nghiệp và quyết định các vấn đề lớn. Cụ thể, họ phải:
- Thêm/sa thải các ủy viên trong hội đồng (đôi khi Đại hội đồng cổ đông cũng có thể ra quyết định này);
- Đưa ra chính sách cổ tức, quyền chọn, và thưởng phạt các ủy viên quản trị.
Tất cả công ty đại chúng đều phải có Hội đồng quản trị. Việc quan trọng nhất là hội đồng quản trị phải đại diện công bằng cho cả lợi ích của đội ngũ quản lý và cổ đông. Nếu nhiều người trong công ty giữ vị trí giám đốc, hội đồng có thể thiên về lợi ích của đội quản lý.
Board Of Arbitration / Hội Đồng Trọng Tài
Hội đồng trọng tài (Board Of Arbitration) là nhóm gồm 3 người hoặc nhiều người được chỉ định để giải quyết tranh chấp giữa các công ty chứng khoán và khách hàng. Khách hàng có thể yêu cầu bồi thường khi xảy ra tranh chấp. Phương pháp phân xử hai bên (trọng tài phân xử - Arbitration) được các tổ chức như NASD, Municipal Securities Rule Making Board và các thị trường công nhận. Phương thức này áp dụng cho cả công ty thành viên lẫn công ty không là thành viên.
Board Broker / Người Môi Giới Ở Thị Trường Chicago
Thuật ngữ này chỉ nhân viên tại Chicago Board Options Exchange (thị trường giao dịch hợp đồng quyền chọn). Người này phụ trách xử lý các lệnh mua bán không khớp với thị trường. Nếu lệnh không thể thực hiện ngay, họ sẽ thông báo cho các thành viên thị trường để thực hiện.
Board / Hội Đồng
1. Cơ quan lãnh đạo chính thức của một tổ chức: Hội Đồng Quản trị (Board of Directors) của ngân hàng hay công ty, Hội Đồng Thụ uỷ (Board of Trustees) của ngân hàng tiết kiệm hỗ tương hay Hiệp Hội Tiết Kiệm và Cho Vay. 2. Viết tắt của Hội Đồng Thống Đốc (Board or Governors) của Hệ Thống Dự Trữ Liên Bang. 3. Tên gọi phổ biến của thị trường chứng khoán, đặc biệt dùng cho NYSE (New York Stock Exchange) hay còn gọi là Big Board.
BLUS Residuals / Số Dư BLUS
Các số dư không chệch, tuyến tính, tốt nhất, và có ma trận hiệp phương sai vô hướng.
Blue-Collar Workers / Công Nhân Cổ Xanh
Người lao động tham gia vào công việc nào đó, thực chất là lao động chân tay, và cũng khác với công nhân cổ trắng. (Xem MANUAL WORKERS)
Bluechip / Cổ Phiếu Bluechip
Cổ phiếu bluechip là cổ phiếu của các công ty uy tín, có thu nhập ổn định và không bị nợ vượt quá khả năng chi trả. Những cổ phiếu này thường trả cổ tức đều đặn, ngay cả khi kinh doanh gặp khó khăn. Nhà đầu tư chọn cổ phiếu bluechip vì tính an toàn và ổn định, dù giá của chúng thường cao. Những cổ phiếu này thường được đánh giá cao vì tạo ra lợi nhuận đáng tin cậy, nhưng không quá lớn, và rủi ro thấp. Nhiều cổ phiếu bluechip là thành phần của các chỉ số chứng khoán lớn như Dow Jones và S&P 500. Cổ phiếu bluechip có thể được xác định qua giá trị thị trường lớn, ví dụ trên 1 tỷ USD.
Blue Sky Laws / Luật Bảo Vệ Nhà Đầu Tư
Tên gọi phổ biến cho luật chứng khoán tiểu bang, được thiết kế để bảo vệ nhà đầu tư khỏi việc mua chứng khoán không giá trị. Luật bảo vệ nhà đầu tư khác nhau tùy từng bang, dù hầu hết đều có quy định chống gian lận. Hầu hết các chứng khoán được chào bán đều phải đăng ký, ngoại trừ trái phiếu đô thị. Nhiều bang đã dựa vào luật liên bang để xây dựng luật của mình.
Quy định tiểu bang nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi gian lận chứng khoán. Người bán cổ phiếu mới phải đăng ký và cung cấp thông tin tài chính chi tiết. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá dựa trên dữ liệu đáng tin cậy. Thuật ngữ này bắt nguồn từ đầu thập niên 1900, khi một thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ nói rằng ông muốn bảo vệ nhà đầu tư khỏi các dự án đầu cơ không có giá trị, giống như "một mảng của bầu trời xanh".
Blue List / Danh Sách Xanh
Thông báo thương mại "Danh sách Xanh" liệt kê mệnh giá, lãi suất và lợi tức đáo hạn của các trái phiếu đô thị và giấy nợ. Danh sách này được xuất bản hàng ngày bởi Standard&Poor's từ năm 1935. Danh sách Xanh bao gồm khoảng 40% trái phiếu đô thị được giao dịch trên thị trường. Người mua và người bán phải trả phí cho mỗi danh sách hàng ngày.
Blue Chip / Cổ Phần Xanh
Một nhóm thuật ngữ chỉ đến cổ phần hạng nhất, có mức rủi ro thấp về việc mất vốn.
Blue Book / Sách Xanh
Một ấn phẩm quen thuộc của Cục Thống kê Trung ương bao gồm dữ liệu chi tiêu và thu nhập quốc dân hàng năm của Anh.
Một cuốn sách hướng dẫn định giá xe mới và đã qua sử dụng, cùng các loại phương tiện khác. Tên sách là Sách Xanh Kelley. Ban đầu, sách chỉ dành cho ngành công nghiệp ô tô, nhưng từ những năm 1990, cả phiên bản dành cho người tiêu dùng và phiên bản trực tuyến đã được cung cấp. Sách Xanh Kelley trở thành hướng dẫn định giá xe hàng đầu tại Bắc Mỹ. Các công ty bảo hiểm thường dùng sách này để so sánh giá trị thị trường của xe sau tai nạn, quyết định xem có nên sửa chữa hay bỏ qua và ghi nhận khoản lỗ.
Blowout / Chứng Khoán Bán Chạy
Hàng hóa bán lẻ được bán nhanh, giá rẻ. Chứng khoán được bán nhanh trong đợt chào bán mới. Các doanh nghiệp muốn bán chứng khoán trong môi trường này. Họ kỳ vọng bán được với giá cao. Nhà đầu tư gặp khó khăn để mua đủ cổ phiếu trong thời kỳ chứng khoán chạy.






