Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Blocked Currency, Nonconvertible Currency / Tiền Không Chuyển Đổi Được

Được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch nội địa, không thể tự do giao dịch trên thị trường ngoại hối (thường do chính phủ hạn chế). Được gọi là "convertable currency". Việc chuyển đổi từ tiền tệ này sang các loại tiền tệ tự do như USD rất khó khăn, thậm chí không thể.

Block Grant / Trợ Cấp Cả Gói

Đây là khoản trợ cấp không yêu cầu đặt cọc do chính phủ cấp cho các chính quyền địa phương.

Bllet / Chi Trả Một Lần Một - Ấn Định Một Lần Một

Bllet tức: Chi trả một lần, ấn định một lần. 1. Trong thị trường tài chính: Trả lại toàn bộ số tiền vay đã cân đối trong một lần. 2. Trong thị trường chứng khoán: Trái phiếu hay giấy nợ được phát hành với lãi suất cố định, thời hạn đáo hạn không thay đổi.

Bliss Point / Điểm Cực Mãn; Điểm Hoàn Toàn Thoả Mãn

CÂN BẰNG TIÊU DÙNG thường được chỉ đến trường hợp người tiêu dùng hoàn toàn thoả mãn với hàng hoá đang sử dụng. Điểm này nằm trong GIỚI HẠN NGÂN SÁCH của họ.

Blind Trust / Ủy Thác Ẩn Danh

Ủy thác được thiết lập để tránh xung đột lợi ích trong các tranh chấp về đầu tư. Tiền ủy thác được chuyển cho người nhận ủy thác, người không tiết lộ danh mục đầu tư cho người ủy thác. Việc biết quyền sở hữu sẽ ảnh hưởng đến tính độc lập và công bằng của nghề nghiệp. Người nhận ủy thác có thể là phòng ủy thác của ngân hàng hay bất kỳ bên thứ ba nào, không liên quan đến nhân viên hay đối tác kinh doanh. Họ phải độc lập với người ủy thác cả về danh nghĩa và thực tế. Ủy thác được thiết lập để tránh xung đột lợi ích trong các tranh chấp về đầu tư. Tiền ủy thác được chuyển cho người nhận ủy thác, người không tiết lộ danh mục đầu tư cho người ủy thác. Việc biết quyền sở hữu sẽ ảnh hưởng đến tính độc lập và công bằng của nghề nghiệp. Người nhận ủy thác có thể là phòng ủy thác của ngân hàng hay bất kỳ bên thứ ba nào, không liên quan đến nhân viên hay đối tác kinh doanh. Họ phải độc lập với người ủy thác cả về danh nghĩa và thực tế. Ủy thác ẩn danh là hình thức mà người thực thi có quyền kiểm soát tài sản, người thụ hưởng không biết về việc nắm giữ ủy thác. Loại ủy thác này thường được áp dụng khi người ủy thác muốn giấu danh tính người thụ hưởng khỏi các tài sản cụ thể trong ủy thác, nhằm tránh xung đột lợi ích giữa người thụ hưởng và các khoản đầu tư.

Blind Pool / Quan Hệ Không Định Rõ

1. Một startup phát hành cổ phiếu mà không xác định số tiền nhà đầu tư sẽ bỏ ra. 2. Một quan hệ đối tác hữu hạn mà không xác định rõ tài sản mà thành viên chủ chốt sẽ sở hữu. Ví dụ, nếu một công ty bất động sản được đề nghị dưới dạng quan hệ không định rõ, nhà đầu tư chỉ có thể đánh giá dự án dựa vào thành tích của thành viên chủ chốt. Trong quan hệ định rõ, nhà đầu tư có thể xem giá mua tài sản và thu nhập từ cho thuê, từ đó đánh giá tiềm năng hợp tác. Tổng thể, quan hệ không định rõ không hiệu quả hơn hay kém hiệu quả hơn so với quan hệ xác định rõ.

Blanket Recommendation / Giới Thiệu Chung

Một tình huống như sau: Một nhà tài chính hoặc tổ chức tài chính gửi thư giới thiệu chung cho tất cả khách hàng, giới thiệu một loại chứng khoán hoặc sản phẩm mà không xem xét liệu sản phẩm đó có phù hợp với mục tiêu đầu tư và mức rủi ro mà khách hàng chấp nhận. Gửi thư chung cho khách hàng không phải là cách tốt vì mỗi người có mục tiêu và khả năng chịu rủi ro khác nhau. Giả sử có một khách hàng đã nghỉ hưu, không thể để mất tiền. Người này nhận được thư giới thiệu chung và được đề xuất một giao dịch có rủi ro cao hơn nhiều so với những giao dịch bà từng thực hiện. Nếu bà theo lời khuyên, bà có thể mất toàn bộ số tiền tiết kiệm nhiều năm, và điều đó rất khó để bù đắp.

Blank Check / Chi Phiếu Trắng

Chi phiếu được viết bởi người rút tiền, nhưng số tiền ghi trên nó do người rút tự ghi. Đây là cách gọi tắt cho tình huống khi một người tin tưởng tuyệt đối vào người khác.

Black Tuesday / Ngày Thứ 3 Đen Tối

Không chỉ có ngày thứ 2 và ngày thứ 6 đen tối, thị trường chứng khoán còn có cả ngày thứ 3 đen tối. Ngày thứ 3 đen tối là ngày 29/10/1929, tức ngày thứ hai sau ngày thứ 5 đen tối, báo hiệu sự bắt đầu của cuộc đại sụp đổ tại New York. Ngày 29/10/1929, chỉ số DJIA giảm 12%, một trong những lần sụt giá lớn nhất lịch sử. Trong một đợt bán tháo hoảng loạn, hơn 16 triệu cổ phiếu được giao dịch. Nhiều người cho rằng, ngày thứ 3 đen tối đánh dấu sự kết thúc của những năm 1920 loạn lạc và khởi đầu thời kỳ suy thoái lớn.

Black Thursday / Ngày Thứ 5 Đen Tối

Không chỉ có ngày thứ 2 và ngày thứ 6 đen tối. Thị trường chứng khoán còn có cả ngày thứ 5 đen tối. Ngày thứ 5 đen tối (ngày 24/10/1929) chính là ngày đầu tiên mở màn cuộc đại sụp đổ lớn nhất trên thị trường chứng khoán New York. Chi tiết về ngày thứ 5 đen tối có thể xem tại đây.

Black Swan Theory / Thuyết Thiên Nga Đen

Một sự kiện xảy ra theo diễn biến rất khó đoán và hiếm gặp. Khái niệm này được Nassim Nicholas Taleb, một giáo sư tài chính và nhà giao dịch phố Wall, đưa ra. Ví dụ về "thiên nga đen" là trường hợp công ty LTCM phá sản do ảnh hưởng từ việc chính phủ Nga vỡ nợ. Như vậy, sự vỡ nợ của Nga là một sự kiện "thiên nga đen" mà LTCM chưa từng nghĩ sẽ xảy ra, cũng như chưa từng dự đoán hậu quả nghiêm trọng của nó.

Black Monday / Ngày Thứ Hai Đen Tối

Thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 1987 trở thành một ngày đáng nhớ trong lịch sử nước Mỹ, khi ngành tài chính Mỹ rơi vào hoang mang tột độ. Chỉ số công nghiệp Dow Jones giảm 508,32 điểm, tương ứng 22,6% – mức sụt giảm kỷ lục trong lịch sử thị trường chứng khoán. Hậu quả không chỉ dừng lại ở Mỹ mà lan rộng toàn cầu. Đến cuối tháng 10, các thị trường đều ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng: Úc giảm 41,8%, Canada 22,5%, Hồng Kông 45,8%, Anh 26,4%. Nguyên nhân của thảm họa bắt nguồn từ lo ngại về thâm hụt thương mại Mỹ và toàn cầu, sự chỉ trích của Mỹ đối với chính sách kinh tế Tây Đức, tác động tiêu cực của công nghệ tự động hóa trong giao dịch chứng khoán, và khả năng suy giảm chỉ số tương lai do chương trình giao dịch vi tính hóa. Năm 1986, Mỹ không còn duy trì tốc độ phục hồi kinh tế như trước, nền kinh tế chững lại. Đến 1987, thị trường chứng khoán Mỹ đạt bước tiến nhanh, đỉnh cao vào tháng 8, nhưng sau đó rơi vào chuỗi ngày tụt dốc khủng khiếp. Cuối tháng 8, nhiều quan sát viên cảnh báo nền kinh tế có dấu hiệu đáng lo ngại. Thị trường rơi vào tình trạng tụt dốc (bear market). Tuy nhiên, quan điểm này không được đồng thuận rộng rãi ngay cả khi biến động giá ngày càng mạnh. Một số ý kiến cho rằng nguyên nhân tiềm ẩn bao gồm giao dịch chênh lệch chỉ số, định giá cao, thiếu thanh khoản, và tâm lý thị trường. Các lý thuyết này đều cố gắng giải thích tại sao sự đổ vỡ xảy ra đúng ngày 19/10, không phải ngày nào khác, và tại sao nó diễn ra nhanh, mạnh, ảnh hưởng toàn cầu. Nhiều người cho rằng biến cố 1987 chủ yếu do giao dịch bán tháo của nhà đầu tư chênh lệch. Lượng giao dịch này kết hợp với máy tính tham gia ngày càng tích cực vào thị trường. Từ những năm 1970 đến đầu thập niên 1980, máy tính trở nên quan trọng trong thị trường tài chính Phố Wall. Chúng giúp khớp lệnh mua bán chứng khoán và công cụ giao sau nhanh chóng, quy mô lớn. Sau khủng hoảng, nhiều người đổ lỗi cho nhà đầu tư chênh lệch vì họ bán tháo chứng khoán khi thị trường giảm, khiến giá sụt giảm nhanh hơn, gây hoang mang trong giới đầu tư. Tuy nhiên, một số khác cho rằng khủng hoảng là điều tất yếu. Nhà kinh tế học Richard Roll cho rằng suy giảm thị trường toàn cầu là điều đương nhiên, phủ nhận lý do giao dịch chênh lệch. Ông cho rằng nếu giao dịch chênh lệch gây suy giảm thì tại sao các thị trường như Úc và Hồng Kông, nơi không phổ biến giao dịch này, vẫn sụp đổ? Khủng hoảng bắt đầu ở Hồng Kông vào ngày 19/10, lan sang châu Âu, rồi mới tấn công Mỹ sau khi các thị trường khác đã giảm mạnh. Một lý thuyết khác cho rằng khủng hoảng do tranh chấp chính sách tiền tệ giữa G7. Mỹ muốn nâng giá đô la, kiềm chế lạm phát, thắt chặt chính sách tiền tệ sớm hơn châu Âu. Theo quan điểm này, sự sụp đổ của thị trường Hồng Kông (trợ lực của đô la) gây ảnh hưởng lan rộng. Hậu quả của khủng hoảng phá vỡ thị trường tài chính, thậm chí gây khủng hoảng ngành bảo hiểm và cho vay ở Mỹ. Sự suy thoái để lại hậu quả sâu sắc ở bang New England và Texas, hai bang có mối liên hệ chặt chẽ với ngành bảo hiểm và cho vay.

Black Market / Chợ Đen

Chợ đen, theo nghĩa gốc, là nơi buôn bán hàng cấm và dịch vụ bất hợp pháp. Chợ đen xuất hiện khi nhu cầu tiêu thụ vượt quá khả năng sản xuất, khiến người mua phải trả giá cao. Người bán thu lợi nhuận lớn nhờ đó. Trong lĩnh vực chứng khoán, "chợ đen" là thuật ngữ chỉ thị trường chưa niêm yết, thường gọi là OTC hay "phi tập trung". Cổ phiếu chưa lên sàn khó chuyển nhượng vì không dễ tìm người mua. Chợ đen trở thành cầu nối giữa người bán và mua, giúp giao dịch nhanh chóng. Người môi giới đóng vai trò quan trọng, kết nối người mua - bán, thương lượng giá cả và cách chuyển giao chứng khoán. Đầu tư trên chợ đen cần lưu ý: cổ phiếu có thật sự được chuyển nhượng không, giá mua có hợp lý, và thủ tục chuyển nhượng. Quy trình chuyển nhượng gồm: cổ đông cũ làm giấy chuyển nhượng cho môi giới, để trống tên người mua. Sau khi ký hợp đồng, môi giới làm việc với công ty phát hành để xác nhận người mua là cổ đông mới. Cổ phần tự do được chào bán theo giá tự đặt, nếu có người mua, họ nhận cổ phiếu kèm hợp đồng ghi tên nhà đầu tư vào chỗ trống. Về mặt pháp lý, nhà đầu tư yên tâm khi sở hữu cổ phiếu mua "ngoài luồng". Hiện nay có hai hình thức chuyển nhượng: một là chuyển tiền trước và chấp nhận giấy cam kết; hai là chuyển quyền sở hữu trước rồi mới chuyển tiền. Cách thứ nhất rủi ro cho người mua, cách thứ hai không an toàn cho người bán. Nhưng quan trọng nhất là giấy tờ phải được công ty phát hành xác nhận hợp pháp để người mua trở thành cổ đông chính thức. Chợ đen là nơi các hoạt động kinh tế diễn ra ngoài các kênh được chính phủ phê duyệt. Giao dịch thường "ngầm" để tránh kiểm soát giá cả hoặc thuế. Chợ đen cũng là nơi buôn bán hàng cấm như thuốc, súng, hàng cắp. Dù liên quan đến tội phạm, chợ đen cũng có thành phần tài chính: thị trường tiền đen thường xuất hiện khi chính phủ kiểm soát tỷ giá, ngăn cản tỷ giá tự do trên thị trường quốc tế.

Black Knight / Hiệp Sĩ Đen

Ngược lại với Hiệp sĩ trắng, Hiệp sĩ đen là người có ý định tiếm quyền, tức là muốn tiếp quản một công ty bằng cách mua cổ phần có quyền kiểm soát. Đây là hành động có tính chất thù địch, thường xảy ra khi một nhà đầu tư muốn thâu tóm một công ty mà không được sự đồng ý. Khi một công ty bị đối đầu với sự tiếp quản thù địch, một Hiệp sĩ trắng có thể xuất hiện để đưa ra đề nghị mua lại thân thiện, giúp công ty tránh khỏi rủi ro. Hiệp sĩ đen thường cố gắng thực hiện các vụ thâu tóm không mong muốn, trong khi Hiệp sĩ trắng tìm cách ngăn chặn điều đó bằng cách đưa ra điều khoản hợp tác. Hiệp sĩ màu xám là công ty đưa ra giá thầu không mong muốn, trong khi một bên khác đang đàm phán mua lại. Hiệp sĩ vàng là công ty khởi đầu vụ tiếp quản thù địch, nhưng sau đó thay đổi chiến thuật để đàm phán điều khoản dễ chịu hơn.

Black Friday / Ngày Thứ 6 Đen Tối

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ ngày thị trường chứng khoán gặp biến cố. Ngày 24/9/1869 được ghi nhận là một trong những ngày đen tối nhất. Cơn khủng hoảng bắt nguồn từ các nhà đầu tư vàng, trong đó có Jay Gould và James Fisk, hai người cố gắng làm lũng đoạn thị trường vàng. Tuy nhiên, nỗ lực của họ thất bại, khiến thị trường vàng sụp đổ, kéo theo sự lao dốc của thị trường chứng khoán. "Black Friday" cũng được gọi là ngày sau lễ Tạ ơn ở Mỹ. Các nhà bán lẻ thường thấy doanh số tăng mạnh vào ngày này, coi đây là khởi đầu cho mùa mua sắm. Vì vậy, họ thường trang hoàng cửa hàng và đưa ra chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Thuật ngữ "đen" dùng để mô tả những ngày thị trường tài chính biến động dữ dội, dẫn đến sự sụp đổ. Ví dụ, vào ngày thứ Ba đen tối (29/10/1929), thị trường chứng khoán đột ngột sụt giảm, báo hiệu cuộc Đại suy thoái 1929-1933. Ngày sụt giảm mạnh nhất là ngày thứ Hai đen tối (19/10/1987), khi chỉ số Dow Jones giảm hơn 22%. Ngày thứ Sáu đen tối (24/9/1869) cũng là ngày các cửa hàng bán lẻ thu được doanh số đủ để "vào màu đen" – một thuật ngữ kế toán ám chỉ ghi nhận lợi nhuận bằng màu đen, trong khi lỗ được ghi bằng màu đỏ.

Blach-Scholes Opitions Pricing Model / Công Thức Toán Học Được Dùng Rộng Rãi Để Định Giá Các Hợp Đồng Option

Mô hình này do Fisher Black và Myron Scholes phát triển, giúp đánh giá liệu hợp đồng options có được định giá công bằng hay không. Mô hình kết hợp nhiều yếu tố: biến động lợi nhuận công ty, lãi suất thị trường, và mối quan hệ giữa giá cổ phiếu cơ sở với giá thực thi của hợp đồng đáo hạn. Hiện nay, Options Monitor Service áp dụng mô hình này trong các định giá hiện tại.

Biweekly Mortgage / Khoản Vay Cầm Cố Trả Mỗi Hai Tuần

Khoản vay cầm cố có lãi suất cố định, thanh toán hai tuần một lần. Khác với vay cầm cố dân cư trả theo tháng. Thanh toán một nửa khoản vay trong 30 năm. Tuy nhiên, tốc độ trả nợ nhanh hơn giúp người vay hoàn trả toàn bộ khoản vay sớm hơn. Người vay phải trả 26 lần nửa khoản mỗi năm, hoặc thêm một tháng. Việc tăng tốc thanh toán giúp hình thành vốn sở hữu nhanh hơn, đồng thời giảm chi phí lãi suất theo thời gian. Khoản vay 30 năm trả hai tuần một lần, nếu giữ đến ngày đáo hạn, còn lại khoảng 20 năm. Mỗi 100.000$ vay, người vay tiết kiệm được hơn 142.000$ tiền lãi. Xem ALTERNATIVE MORTGAGE INSTRUMENTS.

Birth Rate / Tỷ Suất Sinh

Được định nghĩa là số người sống sót trung bình trong 1.000 người mỗi năm.

Biological Interest Rate / Lãi Suất Sinh Học

Một giá trị cho lãi suất trong thuyết tăng trưởng. Trong tất cả các đường tăng trưởng cân đối, tiêu dùng theo đầu người cao nhất được duy trì qua một đường mà năng suất vốn (bằng tỷ lệ lợi nhuận trong cạnh tranh hoàn hảo) bằng tỷ lệ tăng trưởng không đổi của lực lượng lao động, được xác định từ bên ngoài. Xem Golden Rule of Accumulation.

Binary Variable / Biến Nhị Phân

Một biến số chỉ có thể có 2 giá trị, ví dụ 0 và 1. Thường được dùng để xác định ảnh hưởng định tính hoặc định lượng trong phân tích hồi quy. Tham khảo DUMMY VARIABLE để hiểu rõ hơn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55