Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bills Only / Chỉ Có Nghiệp Vụ Hối Phiếu

Trong những năm 1950 tại Mỹ, một chủ thuyết phổ biến cho rằng khi tham gia vào các nghiệp vụ thị trường mở, hệ thống dự trữ liên bang chỉ tập trung vào việc mua bán các loại chứng khoán ngắn hạn. Điều này dựa trên quan điểm rằng bằng cách tập trung vào thị trường vốn ngắn hạn, những nghiệp vụ này sẽ đạt được ảnh hưởng mong muốn đối với khả năng chuyển đổi của ngân hàng với ít xáo trộn nhất đối với thị trường tài chính. Thay đổi lãi suất ngắn hạn sẽ tác động đến các thị trường khác thông qua các điều chỉnh danh mục đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.

Bill Of Lading / Ocean Bill Of Lading / Vận Đơn Đường Biển

Vận đơn đường biển là giấy tờ chứng nhận chuyên chở hàng hóa do người chuyên chở hoặc đại diện của họ cấp cho người gửi hàng. Giấy tờ này được cấp sau khi hàng hóa được xếp lên tàu hoặc sau khi nhận hàng để xếp lên tàu. Người cấp vận đơn có thể là người chuyên chở, chủ tàu, người thuê lại tàu, thuyền trưởng hoặc đại lý của họ. Thời điểm cấp vận đơn là sau khi hàng hóa được xếp lên tàu (Shipping on board) hoặc sau khi nhận hàng để xếp lên tàu (Received for Shipment). Khi cấp vận đơn, người chuyên chở, chủ tàu hoặc đại diện của họ phải ký tên và ghi rõ vai trò pháp lý. Vận đơn đường biển có ba chức năng chính: 1. Là bằng chứng xác nhận hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường biển đã được ký kết. 2. Là biên lai nhận hàng để chở của người chuyên chở. 3. Là chứng từ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa ghi trên vận đơn.

Bill Of Exchange / Hối Phiếu Đối Ngoại

Hối phiếu được rút ra để cung cấp tiền cho các giao dịch thương mại quốc tế.

Bill Broker / Người Môi Giới Hối Phiếu

Người môi giới kết nối người mua và người bán hối phiếu để được hưởng hoa hồng. Tham khảo DISCOUNT HOUSE.

Bill / Hóa Đơn

Công cụ ngắn hạn dưới dạng lệnh trả yêu cầu người bị ký. Khi nói đến hóa đơn trong tiếng Việt, người ta thường nghĩ đến giấy ghi nợ chứng minh nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ như hóa đơn tiền điện, hóa đơn tiền nước, hóa đơn nhà hàng, hóa đơn mua sắm... Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ "hóa đơn" (Bill) còn mang ý nghĩa khác. Thứ nhất, nó là viết tắt của Hối phiếu (Bill of exchange). Thứ hai, nó có thể là đơn vị tiền tệ, ví dụ như tờ 10 đô la.

Bilateralism / Chủ Nghĩa (Nguyên Tắc) Song Phương

Nguyên tắc này dựa trên các hiệp định thương mại song phương, chủ yếu trong lĩnh vực thương mại và tài chính, giữa hai nước. Các hiệp định này dành ưu đãi cho các nền kinh tế tham gia, nhưng không nhất thiết mang lại lợi ích tương tự cho các nền kinh tế không tham gia.

Bilateral Trade / Mậu Dịch Song Phương

Mậu dịch thường là chủ đề chính trong các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia. Qua đó, một quốc gia sẽ xuất khẩu một lượng hay giá trị hàng hóa nhất định sang các nước đối tác, để đổi lấy một lượng hay giá trị hàng hóa nhập khẩu đã thỏa thuận với đối tác.

Bilateral Monopoly / Độc Quyền Song Phương

Thị trường này có một người mua đơn độc trực diện với người bán đơn độc.

Bilateral Assistance / Trợ Giúp Song Phương

Viện trợ trực tiếp giữa hai nước, khác với viện trợ từ nhiều quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Xem FOREIGN AID, TIED AID.

Big Push / Cú Đẩy Mạnh

Việc đóng góp vào cuộc tranh luận diễn ra vào thập kỷ 1950-1960 về việc tăng trưởng cân đối hay không cân đối có phù hợp nhất cho các quốc gia đang phát triển.

Big Push / Cú Hích Tăng Trưởng

Big push là một thuật ngữ chỉ "cú hích tăng trưởng". Đây là một trong những ý tưởng trong tranh luận về chiến lược phát triển cho các nước đang phát triển vào thập niên 1950-1960. Khái niệm này được Rosenstein-Rodan đưa ra, ủng hộ triết lý tăng trưởng cân đối. Ông cho rằng đầu tư lớn vào nhiều dự án cùng lúc sẽ khắc phục được tình trạng cung và cầu không thể chia cắt. Các rào cản về cầu ở các nước đang phát triển xuất phát từ thị trường nhỏ. Nếu nhiều ngành được xây dựng đồng thời, mỗi ngành sẽ tạo ra nhu cầu đối với sản phẩm của ngành khác. Tổng cầu sẽ tăng, giúp các ngành ban đầu không hiệu quả trở nên có lợi. Sự khác biệt giữa lợi ích tư nhân và xã hội sẽ giảm dần. Các nhà phê bình cho rằng chiến lược này có thể dẫn đến lạm phát nhanh và không khả thi. Họ cho rằng kỳ vọng một chương trình đầu tư lớn đồng thời ở nhiều ngành ở các nước đang phát triển là quá lý tưởng.

Big Mac / Chỉ Số Big Mac

Lý thuyết "Burger" dựa trên thuyết ngang giá sức mua của tiền tệ. Theo đó, 1 đô la Mỹ cần mua được lượng hàng hóa như nhau ở mọi quốc gia. Trong dài hạn, tỷ giá hối đoái giữa hai nước sẽ điều chỉnh theo hướng cân bằng giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ. Rổ hàng hóa này được gọi là Big Mac, do McDonald's bán ở 120 quốc gia. Chỉ số Big Mac giúp so sánh tỷ giá hối đoái khi giá một chiếc bánh Big Mac ở Mỹ bằng giá ở quốc gia khác. So sánh tỷ giá thực tế với chỉ số này giúp đánh giá xem đồng tiền nào được định giá cao hay thấp hơn giá trị thực. Chỉ số này còn dùng để so sánh giá trị đồng tiền qua thời gian. Big Mac Index được giới thiệu lần đầu vào tháng 9/1986, là cách đơn giản để đánh giá đồng tiền. Sau đó, nó trở nên phổ biến và là một phần nổi bật của tạp chí The Economist. Hình ảnh chiếc bánh Big Mac khiến các con số trở nên dễ hiểu hơn. Rổ hàng hóa dùng để so sánh giá trị tiền tệ chỉ là một chiếc bánh Big Mac. Người ta chọn món này vì tính phổ biến toàn cầu và vai trò của các cửa hàng liên doanh trong việc thương lượng giá đầu vào. Giá Big Mac có thể dùng để so sánh giá trị hai đồng tiền. Ví dụ, nếu giá Big Mac ở Mỹ là 2,5 USD, ở Anh là 2 bảng Anh, tỷ số PPP sẽ là 2,5/2 = 1,25. Nếu tỷ giá thực tế là 1 USD = 0,55 bảng (hoặc 1 bảng = 1,81 USD), thì bảng Anh đang được định giá cao hơn 44,8% so với chỉ số Big Mac (năm 2005). Tạp chí The Economist đôi khi thay thế Big Mac bằng chỉ số Coca-Cola (1997) hoặc Starbucks (2004), nhưng Big Mac vẫn là biểu tượng nổi bật của tờ báo.

Big Board / Chiếc Bảng Lớn

Big Board là biệt danh của Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). NYSE là sàn giao dịch cổ nhất nước Mỹ, thành lập năm 1792. Khoảng năm 1792, giao dịch chứng khoán diễn ra dưới gốc cây buttonwood (cây sycamore). Ngày nay, khu vực này chính là phố Wall.

Big Blue / Người Khổng Lồ Xanh

IBM có nickname là "Big Blue" – tên gọi bắt nguồn từ logo xanh và trắng trên sản phẩm. Công ty cung cấp Máy chủ, phần mềm, thiết bị lưu trữ, bán dẫn, máy in, máy tính cá nhân, máy trạm, máy xách tay, v.v. Loại hình doanh nghiệp: công ty đại chúng. Số lượng nhân viên: 366,345 người. Tốc độ tăng trưởng: 0,8%. Doanh thu ròng năm 2005: 7.934 tỷ USD. "Big Blue" là thuật ngữ tiếng lóng dùng để chỉ IBM. Theo IBM, tên gọi không bắt nguồn từ nội bộ công ty, mà xuất hiện lần đầu trên truyền thông những năm 1980. Website cho rằng tên gọi có thể bắt nguồn từ các tài liệu hướng dẫn màu xanh đi kèm sản phẩm, hoặc đơn giản là logo xanh của công ty. Theo Fortune, IBM là công ty lớn thứ 20 tại Mỹ năm 2010, với khoảng 400.000 nhân viên. Công ty nổi bật với văn hóa đặc biệt, bao gồm quy định đồng phục chỉ được nới lỏng vào đầu những năm 1990. Dù cạnh tranh gay gắt, IBM vẫn giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực tư vấn công nghệ và máy tính.

Big Bang / Bùng Nổ Cải Tổ

Trong kinh tế học, "Big Bang" là thuật ngữ chỉ sự bùng nổ cải tổ. Sự bùng nổ cải tổ là sự điều chỉnh của thị trường chứng khoán London vào ngày 27-10-1986. Biến cố này được so sánh với biến cố May Day ở Mỹ. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng hướng tới thị trường tài chính toàn cầu duy nhất.

Big Bang / Vụ Đảo Lộn Lớn

Một cụm từ thường được dùng để mô tả những thay đổi về quy định ở London, trung tâm tài chính của nước Anh vào tháng 10/1986.

Bifurcation Hypothesis / Giả Thuyết Lưỡng Cực

Giả thuyết cho rằng trong thời kỳ bùng nổ tăng trưởng, mức độ dồi dào và chi phí tài chính ngoại hối là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến đầu tư. Khi suy thoái, thu nhập lại trở thành yếu tố quan trọng nhất.

Bid-To-Conver Ratio / Tỷ Lệ Giá Đặt Mua Trúng Thầu

Bid-To-Conver Ratio, hay còn gọi là Tỷ lệ giá đặt mua trúng thầu. Là tỷ lệ giữa số giá đặt mua được chấp nhận và tổng số giá đặt mua trong cuộc đấu giá trái phiếu. Tỷ lệ cao (trên 2,0) cho thấy người mua tích cực, cuộc đấu giá đạt kết quả tốt. Ngược lại, tỷ lệ thấp cho thấy khó khăn trong việc bán trái phiếu của Nhà nước. Thông thường, tỷ lệ thấp kèm theo "Tail" dài, cho thấy sự chênh lệch lớn giữa mức lãi suất trung bình và lãi suất cao nhất. Điều này phản ánh sự chênh lệch lớn giữa lãi suất trung bình và lãi suất cao nhất (giá đặt mua trung bình và giá đặt mua thấp nhất được chấp nhận).

Bid-Rent Function / Hàm Giá Thầu Thuê Đất

Mối quan hệ này cho thấy khoản tiền mà một gia đình hoặc doanh nghiệp có thể chi trả để sử dụng một lô đất nhất định ở các khoảng cách khác nhau so với trung tâm thành phố. Trong khi vẫn duy trì mức độ thỏa dụng hay lợi nhuận không đổi.

Bidding Up / Giá Đặt Mua Tăng

Bidding Up có nghĩa là giá mua chứng khoán liên tục tăng. Thuật ngữ này mô tả tình huống giá mua bị đẩy lên cao, khiến các lệnh mua bán không thể thực hiện. Khi thị trường tăng giá, nhà đầu tư muốn mua nhiều cổ phần nhưng không thể theo kịp giá. Họ dùng lệnh mua có giới hạn (giá cố định hoặc thấp hơn) để đảm bảo lợi nhuận. Tuy nhiên, khi lệnh bán tăng mạnh, nhà đầu tư phải nâng cao giới hạn mua. Đến lúc nào đó, hành động này tạo áp lực làm giá cổ phiếu tăng vọt, vượt xa tầm kiểm soát của họ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55