Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bid/Ask Spread / Chênh Lệch Giá Đặt Mua/Bán

Chênh lệch giá mua và bán là sự khác biệt giữa giá mà người mua sẵn sàng trả và giá mà người bán sẵn sàng nhận. Giá mua là giá thực hiện cho người muốn mua ngay, giá bán là giá thực hiện cho người muốn bán ngay. Thông thường, giá mua luôn cao hơn giá bán. Khi nhà đầu tư mua và bán cùng một tài sản ở giá thị trường, họ sẽ phải chịu chênh lệch giữa hai mức giá này. Chênh lệch này do thị trường quyết định. Nếu giá bán quá cao, không ai mua; nếu giá mua quá thấp, không ai bán. Trên bảng báo giá của bất kỳ tài sản nào, luôn có nhiều mức giá mua và bán được niêm yết, tương ứng với số lượng tài sản tại mỗi mức. Chênh lệch giá mua/bán được tính bằng cách lấy giá mua cao nhất trừ giá bán thấp nhất. Trước năm 2001, trên thị trường Mỹ, mức chênh lệch tối thiểu cho nhiều cổ phiếu là 12,5 cent (1/8 USD). Khi thị trường chuyển sang kiểu niêm yết thập phân thay vì phân số (1/32 USD), mức chênh lệch có thể giảm xuống chỉ còn 1 cent. Sự thay đổi này do Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ quy định, nhằm tạo sự công bằng hơn cho nhà đầu tư cá nhân.

Bid Wanted - BW / Bố Cáo Đấu Giá

Bố cáo đấu giá là thông báo của người sở hữu chứng khoán, trái phiếu muốn bán và sẵn sàng xem xét các mức giá mua. Giá cuối cùng phụ thuộc vào thương lượng, do đó mức giá mua theo bố cáo đấu giá không cần phải xác định trước. Các bố cáo đấu giá thường xuất hiện trên các tờ niêm yết giá được phát hành tại các thị trường.

Bid Bond / Cam Kết Của Bên Đấu Thầu

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ cam kết thực hiện của bên đấu thầu trong hợp đồng dự án quốc tế. Sự cam kết này được xem là bằng chứng về khả năng thực hiện các điều khoản trong hợp đồng. Tín dụng thư hỗ trợ là phương pháp thường được sử dụng để thông báo cam kết của bên đấu thầu.

Bid / Đấu Thầu

Đấu thầu là cách người mua chọn nhà thầu phù hợp với nhu cầu của họ. Trong nền kinh tế thị trường, người mua tổ chức đấu thầu để các nhà thầu cạnh tranh. Mục tiêu của người mua là tìm được hàng hóa, dịch vụ đáp ứng kỹ thuật, chất lượng và giá rẻ nhất. Nhà thầu muốn giành được hợp đồng để bù đắp chi phí và có lợi nhuận cao nhất. Có nhiều hình thức chọn nhà thầu. Đấu thầu rộng rãi cho phép nhiều nhà thầu tham gia. Người mua phải công khai điều kiện, thời gian dự thầu trên phương tiện thông tin đại chúng. Đây là hình thức phổ biến. Đấu thầu hạn chế chỉ mời một số nhà thầu (ít nhất 5) đủ năng lực. Danh sách này cần được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Chỉ định thầu là chọn trực tiếp nhà thầu phù hợp để thương thảo hợp đồng. Chào hàng cạnh tranh áp dụng cho gói thầu mua sắm hàng hóa giá trị dưới 2 tỷ đồng. Mỗi gói thầu phải có ít nhất 3 chào hàng từ 3 nhà thầu khác nhau. Chào hàng có thể gửi trực tiếp, fax, bưu điện hoặc phương tiện khác. Nhà thầu trúng thầu là đơn vị đưa ra giá thấp nhất, không thương thảo giá. Mua sắm trực tiếp dùng khi cần bổ sung hợp đồng cũ (dưới 1 năm) hoặc tăng khối lượng công việc. Giá không được vượt mức đã ký trước đó. Nhà thầu phải chứng minh đủ năng lực kỹ thuật và tài chính trước khi ký hợp đồng. Tự thực hiện chỉ áp dụng cho gói thầu mà chủ đầu tư đủ năng lực, tuân thủ quy định về đầu tư và xây dựng. Mua sắm đặc biệt dùng cho ngành đặc biệt, không thể đấu thầu nếu không có quy định riêng. Một đề nghị trả là cách cá nhân hay tổ chức đưa ra để sở hữu hoặc kiểm soát tài sản, đầu vào, hàng hóa, dịch vụ.

Bias / Độ Lệch

Độ lệch giữa giá trị kỳ vọng của một ước lượng số và giá trị tham số thực của nó. Xem (BEST LINEAR UNBIASED ESTIMATOR).

Beveridge Report / Báo Cáo Beveridge

Báo cáo về chính sách xã hội của Anh mang tên "Bảo hiểm xã hội và các dịch vụ liên kết" do Huân tước William Beveridge soạn thảo năm 1942, dành cho chính phủ liên minh trong thời kỳ chiến tranh.

Beveridge / (1879-1963)

Beveridge là người sáng lập trường phái an sinh xã hội của Lord Beveridge. Theo trường phái này, hệ thống an sinh xã hội hoạt động dựa trên ba nguyên tắc chính: Bao phủ toàn diện – mọi người đều được hưởng lợi từ hệ thống ngay từ đầu. Mức chi trả phù hợp, đảm bảo quyền lợi đồng đều. Quản lý tập trung và thống nhất, tránh phân tán.

Beta / Chỉ Số Beta

Chỉ số đo lường sự biến động về lợi tức của một cổ phiếu. So sánh với sự biến động lợi tức của toàn bộ thị trường chứng khoán.

Beta / Hệ Số Beta

Beta, hay còn gọi là hệ số beta, là thước đo mức độ biến động của một chứng khoán hay danh mục đầu tư so với toàn bộ thị trường. Đây là tham số quan trọng trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Beta được tính toán qua phân tích hồi quy, giống như cách một chứng khoán phản ứng với biến động thị trường. Nếu beta bằng 1, giá chứng khoán sẽ di chuyển cùng với thị trường. Beta dưới 1 cho thấy biến động ít hơn thị trường, trong khi beta trên 1 cho thấy biến động lớn hơn. Ví dụ, beta 1.2 có nghĩa là giá chứng khoán dao động nhiều hơn thị trường 20%. Các cổ phiếu ngành dịch vụ công ích thường có beta dưới 1, trong khi cổ phiếu công nghệ có beta cao hơn 2, thể hiện khả năng sinh lời cao nhưng rủi ro cũng lớn hơn. Beta cũng đo lường sự biến động của quỹ đầu tư và các công cụ tài chính. Với quỹ, beta là phương sai so với thị trường tổng thể. Một quỹ có beta 1.10 được kỳ vọng tăng 10% so với chỉ số S&P 500 khi thị trường lên, và giảm 10% khi thị trường xuống.

Best Linear Unbiased Estimator / Blue - Ước Lượng Tuyến Tính Không Chệch Tốt Nhất

Đây là phương pháp ước lượng số có sai số nhỏ nhất trong tất cả các cách ước lượng tuyến tính. Phương pháp này không thiên lệch, nghĩa là giá trị trung bình của nó bằng đúng giá trị tham số thực. Xem thêm định lý Gauss-Markov và phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS).

Bertrand's Duopoly Model / Mô Hình Lưỡng Quyền Của Bertrand

Mô hình này mô tả thị trường gồm hai doanh nghiệp, được J.Bertrand đề xuất năm 1883.

Bernoulli Hypothesis / Giả Thuyết Bernoulli

Daniel Bernoulli là nhà toán học thế kỷ XIX đã đưa ra lời giải cho một nghịch lý nổi tiếng. Bài toán này giải thích tại sao người chơi không sẵn sàng trả số tiền lớn để tham gia trò chơi với xác suất thắng bằng nhau của một đồng xu.

Bergsonnian Social Walfare Funtion / Hàm Phúc Lợi Xã Hội Bergson

Hàm phúc lợi xã hội Bergson là một hàm giá trị thực. Biến số của nó bao gồm các đại lượng phản ánh các khía cạnh khác nhau của tình trạng xã hội. Thường thì các đại lượng này đo lường mức độ thoả mãn của mỗi cá nhân hay mỗi hộ gia đình.

Benelux Economic Union / Liên Minh Kinh Tế Benelux

Liên minh hải quan đầu tiên được thành lập năm 1932 thông qua công ước giữa chính phủ Bỉ, Luých Xăm Bua và Hà Lan. Tổ chức hiện tại ra đời năm 1958 theo hiệp định liên minh kinh tế Benelux.

Benelux / Liên Minh Bỉ-Hà Lan-Luxembourg

Benelux là một vùng trong châu Âu gồm ba nước Bỉ, Hà Lan và Luxembourg. Ba quốc gia này có tên tiếng Anh lần lượt là Belgium, Netherlands và Luxembourg. Tên Benelux được ghép từ chữ đầu của từng quốc gia. Liên minh Thuế quan Benelux được thành lập năm 1958. Công dân của ba nước này có thể di chuyển tự do không cần visa. Những người đến từ quốc gia khác cũng được miễn visa nếu đã nhập cảnh tại một trong ba nước.

Benefit Principle / Nguyên Tắc Đánh Thuế Theo Lợi Ích

Theo một lý thuyết truyền thống về thuế, gánh nặng thuế cần được chia đều cho những người đóng thuế dựa trên lợi ích họ nhận được từ việc cung cấp hàng hóa công cộng. Theo lý thuyết truyền thống về thuế, gánh nặng thuế cần được phân bổ cho người đóng thuế theo mức độ lợi ích họ hưởng từ việc cung cấp hàng hóa công cộng.

Benchmark / Chuẩn So Sánh

Một tiêu chuẩn giúp đánh giá hoạt động của chứng khoán, quỹ tương hỗ hay người quản lý đầu tư. Thị trường rộng, cổ phiếu phân khúc và trái phiếu chỉ số thường được dùng để so sánh. Khi đánh giá đầu tư, cần so sánh với một chuẩn phù hợp. Trong tài chính, có nhiều chỉ số như S&P 500, Dow Jones, Russell 2000, hay Lehman Brothers Aggregate giúp phân tích hoạt động đầu tư. Trong marketing, tiêu chuẩn này liên quan đến cách sáng tạo quảng cáo truyền hình, chiến dịch quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, kế hoạch truyền thông, hay cách một đơn vị đại diện cho khách hàng.

Below The Line / Bút Toán Chú Thích

Các ghi chú về nội dung ghi chép nằm ở cuối bảng kết quả kinh doanh.

Below Market Rate / Lãi Suất Thấp Hơn Lãi Suất Thị Trường

Lãi suất này thấp hơn lãi suất thông thường trong thị trường. Mục đích là hỗ trợ người mua khi lãi suất thị trường thấp hoặc bình thường. Ví dụ: lãi suất trong thế chấp được tài trợ bởi trái phiếu doanh thu có thế chấp tài sản (Mortgage Revenue Bonds). Đây là lãi suất ban đầu thấp trong thế chấp có lãi suất điều chỉnh, gọi là Teaser Rate. Lãi suất dưới mức thông thường tại thị trường có thể được tạo ra để giúp người mua có thu nhập thấp hoặc trung bình vay cầm cố được hỗ trợ bởi trái phiếu thu nhập có cầm cố. Thuật ngữ này cũng mô tả lãi suất ban đầu thấp trong cầm cố có lãi suất điều chỉnh, được gọi là lãi suất dẫn dụ (teaser rate).

Bellwether Issue / Chứng Khoán Đầu Đàn

Chứng khoán đầu đàn đóng vai trò như một chỉ báo hướng dẫn xu hướng thị trường. Trong lĩnh vực chứng khoán, cổ phiếu IBM từng được xem là biểu tượng của xu hướng do các tổ chức nắm giữ nhiều cổ phiếu này có khả năng kiểm soát cung cầu. Bell Canada, cổ phiếu của công ty điện thoại hàng đầu Canada thuộc tập đoàn BCE, cũng là một ví dụ về chứng khoán đầu đàn. Các giao dịch của tổ chức tài chính thường ảnh hưởng đến nhà đầu tư nhỏ lẻ, từ đó tác động đến toàn bộ thị trường. Trong lĩnh vực trái phiếu, trái phiếu kho bạc dài hạn 20 năm được xem là "trái phiếu đầu đàn," vì nó phản ánh xu hướng mà các trái phiếu khác có thể biến động theo.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55