Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Belief To Save / Niềm Tin Tiết Kiệm

Niềm tin tiết kiệm là mức độ tin tưởng của người dân vào hệ thống tài chính hiện tại. Đây là yếu tố quan trọng để thu hút tiền nhàn rỗi. Khi người dân tin tưởng, họ sẽ chọn hình thức tiết kiệm chính thức hoặc phi chính thức. Nếu thiếu niềm tin, họ thường giữ tiền dưới dạng phi chính thức. Ở Việt Nam, niềm tin vào hệ thống tài chính chính thức đang dần phục hồi sau sự sụp đổ hàng loạt tổ chức tín dụng tư nhân vào những năm 1980. Hệ thống ngân hàng cổ phần dưới sự bảo hộ của ngân hàng nhà nước từng bước xây dựng niềm tin. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn là người dân tin vào ngân hàng quốc doanh hơn là ngân hàng tư nhân, dù một số ngân hàng tư nhân có dịch vụ linh hoạt. Niềm tin tiết kiệm ảnh hưởng lớn đến khả năng thu hút tiết kiệm. Sự mất niềm tin vào hệ thống tài chính chính thức có thể dẫn đến khủng hoảng toàn hệ thống. Để xây dựng niềm tin, ngân hàng nhà nước cần can thiệp thông qua các văn bản, quy định rõ ràng. Điều này giúp giám sát ngân hàng thương mại và tạo sự ổn định trong bảo hiểm tiền gửi. Ví dụ, can thiệp của ngân hàng nhà nước vào ngân hàng ACB khi xảy ra "sốc" rút tiền đã nhanh chóng khôi phục niềm tin. Việc duy trì sự công bằng và minh bạch cho tất cả ngân hàng thương mại cần được tiếp tục thực hiện.

Beige Book / Báo Cáo Beige Book

Beige Book là báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) về tình hình kinh tế Mỹ. Báo cáo này tổng hợp hoạt động kinh tế của 12 ngân hàng dự trữ bang thuộc FED. Nếu dữ liệu tích cực, đồng USD sẽ được mua nhiều. Ngược lại, nếu dữ liệu xấu, đồng USD có thể bị bán mạnh. Mỗi năm, Beige Book được công bố 8 lần. Báo cáo này giúp FED đưa ra quyết định về chính sách lãi suất trong các cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở (FOMC). Các cuộc họp này diễn ra mỗi 6 tuần một lần và là sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến thị trường. Trước mỗi cuộc họp FOMC, báo cáo Beige Book thường được công bố 2 tuần. Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ các chỉ báo kinh tế mà FED sẽ xem xét. Nếu kết quả báo cáo khác kỳ vọng, thị trường có thể bị tác động mạnh. Nếu báo cáo cho thấy nền kinh tế tăng trưởng nóng, lạm phát cao, FED có thể tăng lãi suất để ổn định. Ngược lại, nếu nền kinh tế suy yếu, FED có thể hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng. Đây là cơ sở để nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược đầu tư.

Behavioural Theories Of The Firm / Các Lý Thuyết Dựa Trên Hành Vi Về Hãng; Lý Thuyết Về Hãng Dựa Trên Hành Vi

Một nhóm lý thuyết cho rằng doanh nghiệp là một liên minh giữa các nhóm con có mục đích mâu thuẫn nhau. Xem thêm về EFFICIENCY.

Behavioural Expectations / Kỳ Vọng Dựa Trên Hành Vi

Một cách nhìn về cách hình thành kỳ vọng được xây dựng từ các yếu tố tâm lý và xã hội.

Behavioural Equation / Phương Trình Về Hành Vi

Một mối quan hệ toán học trong mô hình kinh tế hoặc kinh tế lượng cho thấy cách cá nhân hoặc nhóm người phản ứng trước các yếu tố kinh tế, ví dụ như HÀM TIÊU DÙNG.

Behavioral Finance / Tài Chính Hành Vi

Đây là một lĩnh vực tài chính nghiên cứu các lý thuyết dựa trên tâm lý để giải thích những biến động kỳ lạ trên thị trường chứng khoán. Tài chính hành vi cho rằng thông tin và hành vi của người tham gia thị trường bị ảnh hưởng hệ thống bởi quyết định cá nhân và tác động của thị trường. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các hiện tượng thực tế trong lịch sử thị trường không thể giải thích theo mô hình thị trường hiệu quả, nhưng lại phù hợp với lý thuyết tài chính hành vi. Ví dụ: Một người được chọn giữa 50$ chắc chắn hoặc tung đồng xu để có 100$ nếu may mắn. Hầu hết mọi người sẽ chọn tung đồng xu để tăng thêm 50$, dù điều này có thể khiến họ mất cả 50$ đã có. Hành vi này cũng xảy ra trong đầu tư. Ví dụ, năm 2000, giá cổ phiếu của Nortel Networks giảm từ 100$ xuống dưới 2$, nhưng nhà đầu tư vẫn tin giá sẽ hồi phục và giữ cổ phiếu. Tài chính hành vi còn cho thấy nhà đầu tư thường đưa ra quyết định dựa trên ít thông tin từ một nguồn duy nhất, niềm tin của họ rất khó thay đổi. Vào cuối thập kỷ 90, nhiều người tin rằng giá sụt đột ngột là cơ hội mua vào. Họ quá tự tin vào phán đoán của mình, tin vào tin đồn hơn là dữ liệu thực tế. Trên thực tế, rất ít nhà đầu tư áp dụng lý thuyết này để tìm cổ phiếu giá rẻ nhưng có lợi nhuận. Lý thuyết tài chính hành vi hiện vẫn mang tính học thuật, chưa đủ để quản lý tài chính hiệu quả. Robert Shiller từng nói thị trường cuối thập kỷ 90 giống như một quả bóng khổng lồ, nhưng ông không thể dự đoán thời điểm nó nổ. Ngày nay, các chuyên gia nghiên cứu hành vi cũng chỉ mô tả trạng thái thị trường, không thể dự báo thời điểm thị trường chạm đáy. Lý thuyết tài chính hành vi không mang lại công thức đầu tư kỳ diệu, nhưng giúp nhà đầu tư nhận ra sai lầm trong hành vi, từ đó tránh được những quyết định gây tổn thất. Một lĩnh vực tài chính dựa trên tâm lý học để giải thích các hiện tượng bất thường của thị trường chứng khoán. Trong tài chính hành vi, người ta cho rằng cấu trúc thông tin và đặc điểm của nhà đầu tư ảnh hưởng đến kết quả thị trường một cách hệ thống. Nhiều nghiên cứu ghi nhận các hiện tượng lịch sử không thể giải thích theo giả thuyết thị trường hiệu quả, nhưng lại phù hợp với lý thuyết tài chính hành vi. Tài chính hành vi luôn cố gắng lấp đầy khoảng trống đó.

Behavioral Economics / Kinh Tế Học Hành Vi

Kinh tế học hành vi là một nhánh riêng của phân tích kinh tế. Nó tập trung vào các yếu tố thuộc con người và xã hội, như kinh nghiệm, cảm xúc, để hiểu rõ hơn về quyết định và hành vi của người tiêu dùng, nhà đầu tư. Mục tiêu là đánh giá tác động của những yếu tố này đến giá cả, doanh thu và cách phân bổ nguồn lực. Kinh tế học hành vi được xây dựng ban đầu từ quan sát và khảo sát thực nghiệm, nhưng hiện nay chủ yếu dựa vào dữ liệu kinh tế thực tế. Mảng nghiên cứu chính gồm ba yếu tố: 1. **Khám phá (Heuristics):** Con người thường đưa ra quyết định dựa trên quy tắc nhanh, không theo phân tích logic. 2. **Bối cảnh (Framing):** Môi trường xung quanh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi và lựa chọn của người ra quyết định. 3. **Thị trường không hiệu quả (Market inefficiencies):** Có những lý do khiến kết quả thị trường không khớp với kỳ vọng hợp lý. Điều này bao gồm định giá sai lệch, quyết định thiếu hợp lý và thu nhập bất thường.

Beggar My Neighbour Policies / Chính Sách Làm Nghèo Nước Láng Giềng

Các biện pháp kinh tế mà một quốc gia áp dụng để cải thiện tình hình trong nước, như giảm thất nghiệp, thường gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến các nền kinh tế khác.

Bed And Breakfast / Bán Trễ Mua Sớm

Bed and breakfast là thuật ngữ chỉ việc bán trễ mua sớm. Bán trễ mua sớm là gì? Chứng khoán được bán vào cuối ngày, sau đó mua lại vào sáng hôm sau. Nhà mua bán có ý định tạo ra khoản lỗ để bù vào lợi nhuận bị đánh thuế. Nếu giá mua lại ngày hôm sau giảm mạnh so với giá bán, nhà mua bán không bị lỗ. Do đó, không thể dùng để bù trừ thuế.

Bears / Người Đầu Cơ Giá Xuống

Những người tin rằng giá cổ phiếu hoặc trái phiếu sẽ giảm. Họ bán các tài sản đó, mong muốn mua lại với giá thấp hơn.

Bearer/ Registered Security / Chứng Khoán Vô Danh / Đích Danh

Các loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) có thể tồn tại dưới dạng giấy tờ vật lý hoặc dữ liệu điện tử. Khi là giấy tờ, chứng khoán được phân thành hai loại: chứng khoán vô danh và chứng khoán đích danh. Chứng khoán vô danh là loại không ghi tên người sở hữu trong sổ sách. Quyền lợi của nó thuộc về người đang nắm giữ. Ai sở hữu vật lý cũng là chủ sở hữu. Do đó, loại này được gọi là chứng khoán vô danh. Loại này dễ mua bán, không cần đăng ký. Tuy nhiên, người giữ có nguy cơ mất mát vì quyền sở hữu dựa vào vật lý. Ví dụ, trái phiếu vô danh thanh toán bằng cuống phiếu. Khi đến hạn, người cầm phiếu xé tờ phiếu để nhận tiền. Người phát hành không cần thông báo. Ngược lại, chứng khoán đích danh ghi tên người sở hữu trong sổ sách. Loại này an toàn hơn vì dù mất giấy tờ, quyền sở hữu vẫn được bảo vệ. Hiện nay, đa số chứng khoán trên thị trường là loại này. Công nghệ giúp quản lý và chuyển nhượng dễ dàng hơn.

Bearer Form / Thể Thức Trái Phiếu Thuộc Người Mang

Bearer Form là hình thức trái phiếu thuộc về người nắm giữ. Thuật ngữ này chỉ loại trái phiếu không được đăng ký trong sổ sách của công ty phát hành, nên có thể chi trả cho người sở hữu. Trái phiếu này đi kèm phiếu lãi định kỳ (coupon), chủ sở hữu sẽ gửi hoặc trình phiếu lãi vào ngày đáo hạn để nhận lãi, vì vậy còn được gọi là Coupon Bond. Chứng chỉ chứng khoán thuộc người mang có thể được chi trả mà không cần ký gửi, chỉ cần chuyển giao. Cổ tức được chi trả bằng cách trình phiếu lãi, với ngày và số tiền đã được xác định rõ. Hầu hết các chứng khoán phát hành hiện nay, trừ các chứng khoán nước ngoài, đều dưới hình thức đăng ký, kể cả trái phiếu đô thị phát hành từ năm 1983.

Bearer Deposit Note - BDR/ Chứng Chỉ Ký Thác Thuộc Người Mang

Chứng chỉ thuộc người mang được phát hành cho người ký thác ngân hàng. Trong khi chứng chỉ ký thác (CD) là loại chứng khoán có lãi, BDR là loại chứng khoán được khấu trừ.

Bearer Bonds / Trái Khoán Không Ghi Tên

Loại trái khoán này không cần chứng thư chuyển nhượng. Người giữ có quyền sở hữu hợp pháp.

Bearer Bond / Trái Phiếu Thuộc Người Giữ

Bearer Bond là trái phiếu thuộc về người giữ. Loại trái phiếu này trả tiền cho người giữ (người sở hữu vật lý) thay vì người đăng ký trong sổ của ngân hàng hoặc đại lý phát hành. Trái phiếu không dựa vào sổ đăng ký quyền sở hữu. Người nhận tiền là người giữ trái phiếu một cách hợp pháp. Tiền lãi được trả nửa năm một lần khi cắt phiếu lãi (coupon) và đưa cho ngân hàng để nhận tiền. Ngược lại với trái phiếu đăng ký (Registered Bond).

Bear Trap / Bẫy Giảm Giá

Bẫy giảm giá (bear trap / bear-trap) xảy ra trong xu hướng thị trường đi lên (uptrend). Đây là tín hiệu giả cho thấy chứng khoán đang có dấu hiệu đảo chiều, bắt đầu giảm giá (bear) sau một đợt tăng liên tiếp. Nhưng thực tế, chứng khoán lại quay lại xu hướng tăng sau tín hiệu đi xuống đó. Nó giống như một cái bẫy đánh lừa nhà đầu tư bán ra vì họ nghĩ thị trường đã chuyển sang giai đoạn giảm giá (downtrend). Bẫy giảm giá ngược lại với bẫy tăng giá (bulltrap). Dấu hiệu giả này cho thấy xu hướng tăng giá của cổ phiếu hay chỉ số đang có dấu hiệu đảo chiều. Bẫy giảm giá khiến nhà đầu tư kỳ vọng vào sự sụt giảm giá trị, dẫn đến việc họ mua vào các chứng khoán ngắn hạn. Thay vì giảm sâu hơn, khoản đầu tư có thể giữ nguyên giá hoặc phục hồi nhẹ. Nhà đầu tư cần cân nhắc lệnh cắt lỗ khi giao dịch để tránh thua lỗ lớn do bẫy giảm giá. Hầu hết người tham gia bẫy giảm giá đều bán sớm trong phiên giao dịch. Việc phân tích xu hướng mở cửa nên chỉ ra mức độ thường xuyên mà khoản đầu tư giảm giá trị vào đầu ngày so với cuối ngày.

Bear Squeeze / Nhà Đầu Cơ Giá Hạ Bị Nghiền Nát

Thuật ngữ này mô tả hành động can thiệp của Ngân hàng Trung ương và thị trường ngoại hối để buộc những nhà đầu cơ vay tiền bán tiền tệ phải giữ nguyên vị thế của họ. Mục đích là ngăn họ lợi dụng tình huống để kiếm tiền nhanh. Hành động thường được thực hiện bằng cách cấm mua tiền tệ địa phương vượt quá lượng hiện có trong thị trường. Điều này thường khiến nhà đầu cơ phải chịu tổn thất lớn.

Bear Spread / Mua Bán Theo Chênh Lệch Trong Thị Trường Giá Hạ - Chênh Lệch Do Đầu Cơ Giá Hạ

Chiến lược này giúp nhà đầu tư kiếm lời khi giá chứng khoán hoặc hàng hóa giảm. Nhà đầu tư có thể mua cùng lúc hợp đồng Call và Put Options với cùng một tài sản nhưng giá thực hiện khác nhau. Hoặc mua hợp đồng Put Options ngắn hạn và dài hạn để tận dụng chênh lệch giá khi thị trường lao dốc.

Bear Raid / Đột Kích Của Người Đầu Cơ Giá Hạ

Nhà đầu tư cố gắng dự đoán biến động giá chứng khoán bằng cách bán khống một lượng lớn cổ phần. Họ thu lợi từ chênh lệch giá giữa lúc bán và lúc mua lại, khi giá cổ phần giảm. Hành vi này vi phạm quy định của SEC. Theo quy định, chỉ được phép bán khống khi giá tăng (Uptick) – tức giá hiện tại cao hơn giá trước đó, hoặc khi giá không thay đổi nhưng cao hơn giá trước đó (Zero Plus Tick).

Bear Market / Thị Trường Giá Xuống

Thị trường giá xuống, hay bear market, là tình trạng giá cổ phiếu giảm mạnh, liên tục và kéo dài. Một ví dụ nổi bật là cuộc Đại suy thoái thập niên 1930. Giá cổ phiếu biến động từng phút, nhưng không phải lúc nào giảm giá cũng đủ điều kiện để gọi là bear market. Theo định nghĩa được nhiều người công nhận, thị trường chỉ được coi là bear market khi giá các chỉ số chính giảm ít nhất 20% so với mức cao nhất, trong thời gian tối thiểu 2 tháng. Thị trường giá xuống không hấp dẫn nhà đầu tư, nhưng lại là cơ hội để những người chơi khôn lì thu lợi. Khi nhận thấy dấu hiệu bear market, họ vay cổ phiếu, bán ra nhanh chóng. Khi giá sụt mạnh, họ mua lại, trả nợ và giữ lại chênh lệch. Thị trường giá xuống được gọi là bear market vì giống cách gấu tấn công: giáng những cú đánh mạnh từ trên xuống dưới. Có cách giải thích khác cho hai thuật ngữ: bull và bear. Khi giá lên, thị trường nóng lên, giống như bầy bò sống theo đàn. Ngược lại, khi giá xuống, người ta chỉ muốn bán, không ai muốn mua. Tuy nhiên, nếu ai đó biết mua vào lúc giá chạm đáy, họ sẽ thắng lớn. Điều này giống loài gấu: đi một mình, âm thầm, nhưng khi tấn công, con mồi khó thoát. Thị trường giá xuống là nơi giá cổ phiếu giảm mạnh, bầu không khí bi quan bao trùm. Nhà đầu tư lo sợ lỗ, dẫn đến bán tháo liên tục. Mức giảm 20% ở các chỉ số như Dow Jones hoặc S&P 500 kéo dài hơn 2 tháng được coi là bear market. Không nên nhầm lẫn với sự điều chỉnh ngắn hạn, chỉ kéo dài dưới 2 tháng. Dù điều chỉnh có thể là cơ hội mua vào, thị trường giá xuống hiếm khi tạo điều kiện dễ dàng, vì xác định thời điểm là rất khó. Đầu tư vào thị trường này cực kỳ rủi ro, trừ khi bạn là người bán khống.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55