Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bear Hug / Tình Thế Bắt Buộc

Bear hug – dịch vui theo nghĩa đen là bị gấu ôm. Trong kinh doanh, thuật ngữ này chỉ tình huống bắt buộc. Đó là khi một công ty đưa ra giá mua cao để tiếp quản doanh nghiệp khác. Giá mua này có thể hấp dẫn, khiến ban quản lý công ty bị mua (target company) phải chấp nhận, dù họ có thể phản đối vì lý do gì đó. Nếu không, cổ đông có thể phản đối. Đây là lời đề nghị mua cổ phiếu với giá cao hơn giá trị thực của công ty. Tình huống bắt buộc thường xảy ra khi ban quản lý công ty mục tiêu sẵn sàng bán. Tên gọi này phản ánh sức thuyết phục của mức giá quá cao. Bên đề nghị đưa ra mức giá vượt xa giá trị hiện tại, buộc ban quản lý phải đồng ý. Họ có nghĩa vụ pháp lý là đảm bảo lợi ích tốt nhất cho cổ đông.

Bear Bond / Trái Phiếu Tăng Giá Trị Khi Thị Trường Giá Xuống

Trái phiếu có thể tăng giá trị khi thị trường giảm giá. Ví dụ, khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu thường giảm. Trái phiếu điển hình trả cho nhà đầu tư các khoản tiền mặt cố định theo giá trị đồng đô la và thời điểm chi trả. Giá của nó giảm khi lãi suất thị trường tăng. Một số loại trái phiếu như trái phiếu có lãi suất tách riêng hay chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp chỉ trả lãi suất. Những loại này có khả năng tăng giá trị khi thị trường giảm giá. Lý do là vì các khoản trả trước của thế chấp cơ sở bị chậm lại. Việc làm chậm lại các khoản trả trước sẽ làm tăng tổng số tiền mặt mà nhà đầu tư nhận được trong giai đoạn đầu.

Bayesian Techniques / Kỹ Thuật Bayes

Các phương pháp phân tích thống kê bao gồm ƯỚC LƯỢNG và SUY LUẬN THỐNG KÊ. Thông tin trước đây được kết hợp với số liệu mẫu để đưa ra những ước tính hoặc các giả thuyết kiểm nghiệm.

Batch / Nhóm, Đợt

Nhóm các chi phiếu, hối phiếu hoặc công cụ tài chính được xử lý như một đơn vị tại văn phòng hỗ trợ trong ngày. Cũng được gọi là lô (block). Nhóm các chi phiếu, hối phiếu hoặc công cụ tài chính được xử lý như một đơn vị tại văn phòng hỗ trợ trong ngày. Cũng được gọi là lô (block). Khác với xử lý trực tuyến.

Basic Risk / Rủi Ro Basis

Rủi ro xảy ra khi các khoản đầu tư bù đắp cho một chiến lược phòng ngừa rủi ro mà không thay đổi theo hướng ngược nhau. Mối tương quan không hoàn hảo giữa các khoản đầu tư bù đắp đã tạo ra những khoản lỗ hoặc lãi ẩn trong chiến lược phòng ngừa, từ đó làm tăng rủi ro cho vị thế của nhà đầu tư. Các công cụ bù đắp thường có cấu trúc tương tự nhau nhưng vẫn khác nhau đủ để khiến nhà đầu tư lo lắng. Ví dụ, khi phòng ngừa rủi ro trái phiếu 2 năm bằng cách mua T-bill, sẽ tồn tại rủi ro vì giá T-bill và trái phiếu 2 năm không biến động hoàn toàn giống nhau.

Basis Rate Swap / Swap Lãi Suất Cơ Bản

Swap lãi suất cơ bản là loại hợp đồng mà hai bên trao đổi lãi suất thả nổi dựa trên các thị trường tiền tệ khác nhau. Điều này giúp giảm rủi ro lãi suất mà một công ty gặp phải khi cho vay và vay tiền với lãi suất khác nhau. Ví dụ, một công ty cho cá nhân vay tiền với lãi suất thả nổi theo LIBOR nhưng lại vay tiền với lãi suất T-Bill. Chênh lệch giữa lãi suất vay và lãi suất cho vay khiến công ty đứng trong tình thế rủi ro. Tham gia hợp đồng swap lãi suất cơ bản, công ty có thể đổi lãi suất T-Bill thành LIBOR, từ đó giảm thiểu rủi ro lãi suất.

Basis Point(S) - BPS / Điểm Cơ Bản

1 bps là 1/100 của 1%. Đây là đơn vị thường được dùng để thông báo thay đổi lãi suất của các công cụ tài chính. Điểm cơ bản thường được dùng khi tính lãi suất, các chỉ số cổ phiếu và lợi suất của chứng khoán thu nhập cố định. 1% lãi suất tương đương 100 bps. Nếu lãi suất tăng từ 5% lên 5.5%, đó là tăng 50 bps. Khi ngân hàng tăng lãi suất thêm 1%, tức là tăng thêm 100 bps.

Basis / Basis

1. Basis là sự khác biệt giữa giá giao ngay của hàng hóa và giá hợp đồng giao sau trong cùng khoảng thời gian đáo hạn ngắn nhất. Vì luôn có chênh lệch giữa giá giao ngay và giá hợp đồng giao sau đến ngày đáo hạn, basis không cần phải chính xác tuyệt đối. Ngoài ra, sự khác biệt còn xuất phát từ các yếu tố như thời gian đáo hạn khác nhau, chất lượng sản phẩm, địa điểm giao hàng… Basis giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời từ việc giao nhận tiền mặt hoặc hàng hóa thực, đồng thời tìm cơ hội kinh doanh chênh lệch. 2. Basis của chứng khoán là giá mua sau khi trừ các chi phí môi giới và chi phí liên quan khác. Đây còn được gọi là "basis chi phí" hoặc "basis thuế". Các số liệu này dùng để tính toán lãi hoặc lỗ khi chứng khoán được bán.

Basing-Point System / Hệ Thống Điểm Định Vị Cơ Sở

Một cách định giá trong đó các nhà bán hàng khác nhau trong thị trường thống nhất đồng ý rằng giá bán một hàng hóa sẽ bằng tổng giá cố định và phí vận chuyển. Phí vận chuyển được tính dựa trên khoảng cách từ người tiêu dùng đến điểm gần nhất trong các địa điểm đã được thống nhất gọi là "điểm định vị cơ sở".

Basic Principles Of Insurance / Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của Bảo Hiểm

Các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm có thể được phân chia thành năm nguyên tắc sau: 1. Nguyên tắc chỉ bảo hiểm các rủi ro, không bảo hiểm những điều chắc chắn. 2. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối. 3. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm. 4. Nguyên tắc bồi thường. 5. Nguyên tắc thế quyền.

Basic Need Philosophy / Triết Lý Nhu Cầu Cơ Bản

Là chiến lược phát triển được bàn luận nhiều trong những năm gần đây. Khác với các lý thuyết tích lũy cổ điển, nó nhấn mạnh việc ưu tiên một số mục tiêu cụ thể. Đó là (1) cung cấp các hàng tiêu dùng cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở, (2) các dịch vụ cần thiết như nước, giáo dục, y tế, (3) quyền có việc làm với thu nhập đủ để đảm bảo nhu cầu cơ bản, (4) cơ sở hạ tầng đáp ứng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, (5) tham gia vào quá trình ra quyết định. Chiến lược này tập trung vào sản xuất. Triết lý này được cả những triết gia bảo thủ lẫn triết gia cấp tiến ủng hộ. Tuy nhiên, nó vấp phải chỉ trích cho rằng chưa đầy đủ và không có gì thực sự mới.

Basic Exports / Hàng Xuất Khẩu Cơ Bản

Tên gọi của các hàng hóa xuất khẩu sơ chế từ các nước kém phát triển.

Basic Concepts About Securities Market / Khái Niệm Cơ Bản Thị Trường Chứng Khoán

1. Chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Chứng khoán có thể thể hiện dưới dạng chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử, bao gồm các loại sau: a) Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ; b) Quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán. 2. Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. 3. Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn nợ của tổ chức phát hành. 4. Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đại chúng. 5. Quyền mua cổ phần là loại chứng khoán do công ty cổ phần phát hành kèm theo đợt phát hành cổ phiếu mới, giúp cổ đông hiện hữu có quyền mua cổ phiếu theo điều kiện đã xác định. 6. Chứng quyền là loại chứng khoán được phát hành cùng với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi, cho phép người sở hữu mua một số cổ phiếu phổ thông nhất định theo giá và thời gian đã quy định. 7. Quyền chọn mua, quyền chọn bán là quyền được ghi trong hợp đồng, cho phép người mua chọn mua hoặc bán một số lượng chứng khoán nhất định trong khoảng thời gian và mức giá đã xác định. 8. Hợp đồng tương lai là cam kết mua hoặc bán các loại chứng khoán, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán với số lượng và giá cụ thể vào một thời điểm trong tương lai. 9. Cổ đông lớn là cổ đông sở hữu từ 5% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành. 10. Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán. 11. Nhà đầu tư chuyên nghiệp là ngân hàng, công ty tài chính, công ty bảo hiểm, tổ chức kinh doanh chứng khoán. 12. Chào bán chứng khoán ra công chúng là việc chào bán theo các hình thức: a) Qua phương tiện thông tin đại chúng, bao gồm Internet; b) Chào bán cho ít nhất 100 nhà đầu tư, không kể nhà đầu tư chuyên nghiệp; c) Chào bán cho số lượng nhà đầu tư không xác định. 13. Tổ chức phát hành là tổ chức thực hiện việc phát hành chứng khoán ra công chúng. 14. Tổ chức bảo lãnh phát hành là công ty chứng khoán hoặc ngân hàng được chấp thuận bảo lãnh phát hành trái phiếu theo quy định. 15. Tổ chức kiểm toán được chấp thuận là công ty kiểm toán độc lập trong danh sách do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phê duyệt. 16. Bản cáo bạch là tài liệu công khai thông tin chính xác, trung thực, khách quan về việc chào bán hoặc niêm yết chứng khoán. 17. Niêm yết chứng khoán là việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại Sở giao dịch hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán. 18. Thị trường giao dịch chứng khoán là nơi hoặc hình thức trao đổi thông tin để tập hợp lệnh mua, bán và thực hiện giao dịch. 19. Kinh doanh chứng khoán là hoạt động thực hiện các nghiệp vụ: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư, lưu ký, quản lý quỹ, quản lý danh mục đầu tư. 20. Môi giới chứng khoán là công ty chứng khoán làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng. 21. Tự doanh chứng khoán là công ty chứng khoán mua hoặc bán chứng khoán cho chính mình. 22. Bảo lãnh phát hành chứng khoán là việc tổ chức bảo lãnh cam kết thực hiện thủ tục chào bán, mua lại phần chứng khoán của tổ chức phát hành hoặc hỗ trợ phân phối. 23. Tư vấn đầu tư chứng khoán là cung cấp phân tích, báo cáo và khuyến nghị liên quan đến chứng khoán cho nhà đầu tư. 24. Lưu ký chứng khoán là việc nhận ký gửi, bảo quản và chuyển giao chứng khoán cho khách hàng. 25. Đăng ký chứng khoán là việc ghi nhận quyền sở hữu và các quyền khác của người sở hữu. 26. Quản lý danh mục đầu tư chứng khoán là việc công ty quản lý quỹ thực hiện mua, bán, nắm giữ chứng khoán theo yêu cầu của nhà đầu tư. 27. Quỹ đầu tư chứng khoán là quỹ hình thành từ vốn góp của nhà đầu tư, đầu tư vào chứng khoán hoặc tài sản khác, trong đó nhà đầu tư không kiểm soát quyết định đầu tư. 28. Quỹ đại chúng là quỹ đầu tư chứng khoán chào bán chứng chỉ quỹ ra công chúng. 29. Quỹ thành viên là quỹ đầu tư chứng khoán có số thành viên góp vốn không quá 30 thành viên, toàn là pháp nhân. 30. Quỹ mở là quỹ đại chúng mà chứng chỉ quỹ đã chào bán phải được mua lại theo yêu cầu của nhà đầu tư. 31. Quỹ đóng là quỹ đại chúng mà chứng chỉ quỹ đã chào bán không được mua lại theo yêu cầu. 32. Thông tin nội bộ là thông tin liên quan đến công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng chưa công bố, có thể ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán. 33. Người biết thông tin nội bộ là: a) Thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc, Phó Giám đốc, thành viên Ban đại diện quỹ; b) Cổ đông lớn của công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng; c) Người kiểm toán, kiểm soát nội bộ; d) Người có quan hệ kiểm soát hoặc bị kiểm soát; đ) Công ty mẹ, công ty con; e) Quan hệ hợp đồng với người đại diện. 34. Người có quan hệ với nhau trong các trường hợp: a) Gia đình (cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh em); b) Tổ chức có nhân viên, giám đốc, cổ đông lớn; c) Thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, các chức danh quản lý của tổ chức; d) Người kiểm soát hoặc bị kiểm soát chung; đ) Công ty mẹ, công ty con; e) Quan hệ hợp đồng với người đại diện.

Basel Accord / Thoả Ước Basel

**Basel Accords** là một loạt thỏa thuận về quản lý ngân hàng, bao gồm các đề xuất về luật và quy định. Thỏa thuận này do **Uỷ ban Quản chế ngân hàng Basel (BCBS)** – một tổ chức Thuỵ Sĩ – ban hành. Tên gọi "Basel" xuất phát từ việc BCBS thường họp tại thành phố Basel. Thỏa thuận này được áp dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia khác, trở thành chuẩn mực quốc tế trong ngành tài chính. Gần đây, **Ngân hàng Nhà nước Việt Nam** đã bắt đầu triển khai các tiêu chuẩn này, ví dụ như yêu cầu ngân hàng thương mại duy trì tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%. Uỷ ban Basel gồm các thành viên từ ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý ngân hàng của các nước G10, cùng một số nước khác như Luxembourg và Tây Ban Nha. Tuy không có quyền thực thi, các đề xuất của Uỷ ban được thực hiện gián tiếp thông qua luật pháp và quy định của từng quốc gia. **Vấn đề chính** của Basel Accords là đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để chống chịu rủi ro. Các tiêu chuẩn này giúp ngân hàng duy trì vốn cấp I và vốn cấp II, đảm bảo khả năng tự bảo vệ trước biến động. **Basel I** được ban hành năm 1988, tập trung vào rủi ro tín dụng. Năm 1996, thỏa thuận được cập nhật, bao gồm rủi ro thị trường. Đến năm 2004, Basel I được hoàn thiện, với mục tiêu cải thiện cách đo lường rủi ro và phân loại các loại rủi ro. **Basel II** ra đời năm 2004, tập trung vào ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát và kỷ luật thị trường. Mục tiêu là tăng cường quy định, giám sát và thực thi cho ngân hàng quốc tế. Tên gọi "Basel" có thể xuất hiện dưới dạng tiếng Anh "Basle" hoặc tiếng Pháp "Bâle", nhưng hiện tại Uỷ ban đã dùng lại tên gốc tiếng Đức "Basel". Đây là lý do tại sao thỏa thuận này có nhiều cách gọi khác nhau. **Basel I** yêu cầu ngân hàng quốc tế duy trì hệ số rủi ro dưới 8%, dựa trên phân loại tài sản thành năm cấp độ (0%, 10%, 20%, 50%, 100%). Mục đích là đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để đối phó với các khoản lỗ bất ngờ và đáp ứng nghĩa vụ tài chính. **Basel II** (hoàn thiện năm 2004) mở rộng quy định, tập trung vào ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát và kỷ luật thị trường. Các tiêu chuẩn này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu rủi ro cho hệ thống ngân hàng toàn cầu.

Base Rate / Lãi Suất Gốc

Sau khi bãi bỏ các hiệp định về tiền gửi và tiền vay năm 1971, các ngân hàng thanh toán bù trừ của Anh đã áp dụng tập quán xác định và công bố "lãi suất gốc". Tham khảo COMPETITION AND CREDIT CONTROL.

Base Period / Giai Đoạn Gốc

Một thời điểm dùng làm mốc tham khảo để so sánh với giai đoạn sau.

Barter Economy / Nền Kinh Tế Hàng Đổi Hàng

Nền kinh tế hoạt động dựa trên trao đổi hàng hoá trực tiếp. Việc này khiến chuyên môn hoá và phân công lao động bị hạn chế. Nguyên nhân là do nhu cầu lặp lại dẫn đến sự chồng chéo trong yêu cầu sử dụng.

Barter Agreements / Hiệp Định Trao Đổi Hàng

Hiệp định giữa các quốc gia thường gặp khó khăn về cán cân thanh toán. Điều này xảy ra khi trao đổi trực tiếp các lượng hàng hóa.

Barter / Hàng Đổi Hàng

Phương pháp trao đổi hàng hoá và dịch vụ trực tiếp, không dùng tiền tệ. Hai bên trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì dùng tiền. Giao dịch trao đổi hàng hoá diễn ra giữa 2 hoặc nhiều bên. Không cần dùng tiền mặt. Nhiều công ty và quốc gia chọn cách này vì lợi ích từ việc đổi hàng hoá lớn hơn nhận tiền. Đây cũng là cách giải quyết tình trạng thiếu ngoại tệ để mua hàng. Ví dụ, một người xây rào bảo vệ trang trại, đổi lấy thức ăn. Thay vì trả 1000 đô la, người nông dân đưa một lượng thịt bò có giá trị tương đương với công sức người đó bỏ ra.

Barter / Phương Thức Hàng Đổi Hàng

Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền mặt, chi phiếu hay các hình thức thanh toán tiền tệ khác. Hệ thống hàng đổi hàng hoạt động tương tự hệ thống tiền tệ địa phương, trao đổi sản phẩm dựa trên giá trị so sánh. Việc trao đổi hàng hóa giúp thương mại xuất nhập khẩu dễ dàng hơn cho các quốc gia kém phát triển, thiếu dự trữ ngoại tệ mạnh. Hình thức này được gọi là thương mại đối lưu, hay counter-trade.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55