Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Barriers To Entry / Rào Cản Nhập Ngành

Các yếu tố khiến người mới tham gia ngành phải đối mặt với mức giá không thuận lợi so với các doanh nghiệp đã hoạt động. Khi các doanh nghiệp hiện có định giá thấp hơn điểm tối thiểu của chi phí trung bình dài hạn, họ có thể duy trì lợi nhuận vượt trội lâu dài. Điều này khiến các doanh nghiệp mới khó có cơ hội gia nhập mà không bị đe dọa.

Barrier Option / Quyền Chọn Có Giới Hạn

Là một dạng quyền chọn, lựa chọn thực hiện hợp đồng phụ thuộc vào việc tài sản cơ sở đạt đến hay vượt qua một mức giá cụ thể từ trước. Quyền chọn có giới hạn được thiết lập như một phương án phòng vệ cho hợp đồng quyền chọn, giúp tiết kiệm một phần phí mua quyền chọn. Ví dụ, nếu bạn tin rằng cổ phiếu IBM sẽ tăng trong năm nay nhưng không vượt quá 100 đô la, bạn có thể mua quyền chọn có giới hạn với phí thấp hơn quyền chọn thông thường. Đây là một loại quyền chọn ngoại lai, tương tự quyền chọn thông thường nhưng có thêm điều kiện kích hoạt. Quyền chọn có giới hạn bao gồm quyền chọn mua, quyền chọn bán, kiểu Mỹ và kiểu châu Âu. Tuy nhiên, chúng chỉ hoạt động hoặc vô hiệu khi tài sản cơ sở đạt mức giới hạn. Có hai loại chính: knock-in và knock-out. Quyền chọn "In" không có giá trị khi bắt đầu, chỉ hoạt động khi đạt mức giới hạn knock-in. Quyền chọn "Out" hoạt động ngay từ đầu nhưng trở nên vô hiệu khi đạt mức giới hạn knock-out. Nếu không hoạt động khi đáo hạn, phí có thể giảm hoặc không còn. Các loại quyền chọn có giới hạn bao gồm: - **Up-and-out**: Giá thực hiện ban đầu thấp hơn giới hạn, sẽ tăng để quyền chọn bị vô hiệu. - **Down-and-out**: Giá thực hiện ban đầu cao hơn giới hạn, sẽ giảm để quyền chọn trở thành vô giá trị. - **Up-and-in (Down-and-in)**: Giá ban đầu thấp hơn (cao hơn) giới hạn, sẽ tăng (giảm) để quyền chọn được kích hoạt. Ví dụ, một quyền chọn mua kiểu châu Âu có thể có giá thực hiện 100 đô la và giới hạn knockout là 120 đô la. Quyền chọn này giống như quyền chọn mua thông thường, nhưng nếu giá vượt 120 đô la, hợp đồng sẽ vô hiệu và không thể hoạt động trở lại. Sự cân bằng giữa in và out của quyền chọn có giới hạn tương ứng với sự cân bằng giữa quyền chọn mua và bán. Nếu kết hợp một quyền chọn "in" và một quyền chọn "out" có cùng giá thực hiện và ngày đáo hạn, giá sẽ bằng tổng của hai quyền chọn: **C = Cin + Cout**

Baron - Magnate - Mogul - Tycoon / Ông Trùm

Báo chí thường dùng một số từ ngữ để chỉ những người giàu có, có quyền lực trong lĩnh vực cụ thể. Baron thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, báo chí, thông tin đại chúng. Magnate thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, bất động sản, vận chuyển đường thủy. Mogul thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, phim ảnh, TV. Tycoon thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, dầu lửa, bất động sản.

Barometer / Phong Vũ Biểu Của Nền Kinh Tế

Barometer là các chỉ số phản ánh và dự đoán xu hướng kinh tế, thị trường. Nó thể hiện và báo hiệu cho một xu hướng hay trào lưu trong tương lai, ví dụ như giá cả hay chứng khoán được coi là nhiệt kế của nền kinh tế. Thuật ngữ "Barometer" bắt nguồn từ "phong vũ biểu", một dụng cụ đo gió và áp suất không khí để dự báo thời tiết. Trong tài chính, Barometer dùng để chỉ sức mạnh của một cổ phiếu hay thị trường, ví dụ điển hình là chỉ số Dow Jones. Một trăm năm qua, Dow Jones (DJIA) vẫn là chỉ số lâu đời nhất ở Mỹ, gồm cổ phiếu 30 công ty lớn như Proctor & Gamble, Home Depot, Coca Cola, Microsoft... DJIA là chỉ số biểu thị thị trường nổi tiếng nhất thế giới, nhờ độ quen thuộc với nhiều thế hệ nhà đầu tư và vị thế của thị trường Mỹ. Dù chỉ gồm những công ty lớn, nó vẫn đại diện cho hầu hết doanh nghiệp Mỹ. Cách tính DJIA là trung bình cộng giá cổ phiếu chia cho số cổ phiếu, được cập nhật hàng ngày. Là chỉ số lâu đời và ảnh hưởng nhất, mọi người thường hỏi về DJIA để đánh giá thị trường. DJIA có nhiều sản phẩm tài chính liên quan như quỹ và quỹ ngoại thương như Dow Diamond. Các công ty trong DJIA không thể biến mất – chúng là những doanh nghiệp lớn nhất Mỹ. Nhà đầu tư muốn ít rủi ro, bảo tồn vốn và thu nhập ổn định nên chọn sản phẩm liên kết với Dow. Barometer là tập hợp các chỉ số kinh tế và thị trường, phản ánh xu hướng trong tương lai. Ví dụ, phong vũ biểu kinh tế có thể là chi tiêu người tiêu dùng, xây dựng nhà ở hay lãi suất. Chỉ số S&P 500 và DJIA được xem như phong vũ biểu thị trường. Một số phong vũ biểu kinh tế bao gồm doanh số bán quần áo, thực phẩm. Chỉ số kinh tế cho thấy xu hướng chi tiêu có thể là doanh số bán đồ trang điểm, đồ lót nam, thư rác hay hạt giống rau. Ví dụ, tăng doanh số hạt giống rau trong thời kỳ suy thoái cho thấy người tiêu dùng tiết kiệm hơn, nên họ chọn trồng rau thay vì mua.

Barlow Report / Báo Cáo Barlow

Kết quả phân tích từ một ủy ban hoàng gia Anh về phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh đã tác động mạnh mẽ đến việc hình thành chính sách khu vực trong thời kỳ hậu công nghiệp Chiến tranh tại Anh.

Bargaining Unit / Đơn Vị Thương Lượng; Đơn Vị Mặc Cả

Tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các cuộc thương lượng lao động tại Mỹ. Có thể là những nhóm nhỏ, gồm các nhân viên trong một công ty riêng lẻ, hay những tổ chức lớn bao gồm tất cả người lao động trong một ngành nghề trên toàn quốc. Các tổ chức này khác nhau về quy mô và cấu trúc.

Bargaining Theory Of Wages / Lý Thuyết Thương Lượng Về Tiền Công; Lý Thuyết Mặc Cả Về Tiền Công

Tiền công được giữ nguyên trong suốt giai đoạn thương lượng tập thể. Đây là một thỏa thuận cơ chế, khác biệt so với cơ chế điều chỉnh cung cầu thông thường. Lý thuyết thương lượng về tiền công tập trung vào các mô hình của quá trình thương lượng, áp dụng cho mối quan hệ giữa công đoàn và nhà quản lý. Mô hình này vượt ra khỏi phạm vi của giao dịch hai bên độc quyền. Kết quả của thương lượng thường còn mơ hồ, từ đó dẫn đến việc tìm kiếm một giải pháp rõ ràng. Xem thêm: STRIKES, WAGE THEORY.

Bargaining Tariff / Thuế Quan Mặc Cả; Thuế Quan Thương Lượng

Một quốc gia áp thuế để tăng cường vị thế của mình trong các cuộc đàm phán thương mại với các quốc gia khác. Các quốc gia này sử dụng lời hứa về chiết khấu thuế để đạt được sự nhượng bộ trong thương mại.

Barbell Strategy / Chiến Lược Barbell

Chiến lược đầu tư vào trái phiếu này tập trung vào hai đầu của thời gian đáo hạn. Người quản lý chọn trái phiếu ngắn hạn và dài hạn. Cấu trúc kỳ hạn có thể được điều chỉnh linh hoạt, kéo dài hoặc thu ngắn tùy theo sự phân bố chứng khoán ở hai đầu. Sử dụng chiến lược này đòi hỏi sự theo dõi liên tục. Trái phiếu ngắn hạn cần được thay thế ngay khi đáo hạn. Trái phiếu dài hạn cũng cần được cập nhật khi thời gian đáo hạn thay đổi. Một nhược điểm của chiến lược này là chi phí giao dịch. Trái phiếu dài hạn nhạy cảm hơn với biến động lãi suất. Do đó, danh mục dài hạn thường không ổn định bằng danh mục ngắn hạn. Chiến lược này kết hợp hai phương pháp: chuyển đáo hạn về phía trước và phía sau. Ngân hàng đầu tư phần lớn quỹ vào trái phiếu ngắn hạn có thanh khoản cao. Ở đầu kia, danh mục gồm trái phiếu dài hạn. Khoảng giữa hai đầu không có hoặc có rất ít chứng khoán. Danh mục ngắn hạn cung cấp thanh khoản cho ngân hàng. Danh mục dài hạn tạo ra nguồn thu nhập ổn định.

Bankruptcy Risk / Rủi Ro Phá Sản

Rủi ro một công ty không thể trả hết các khoản nợ của mình. Thường được gọi là "sự vỡ nợ" hay "rủi ro không trả được nợ". Đây là rủi ro mà cả vốn sở hữu và chủ sở hữu trái phiếu có thể gặp phải khi đầu tư vào một công ty. Nhà đầu tư cần xem xét không chỉ lợi nhuận tổng thể mà còn các nghĩa vụ nợ và khả năng trả nợ của công ty. Các công ty như Moody's và Standard & Poor's cố gắng đánh giá rủi ro bằng cách đưa ra xếp hạng tín dụng. Rủi ro một công ty có thể không đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro này thường được gọi là "rủi ro vỡ nợ". Đây là rủi ro mà cả cổ đông và chủ nợ gặp phải khi quyết định đầu tư. Để đánh giá khả năng sinh lời, khả năng trả nợ và khả năng thanh toán, các đại lý như Moody's và S&P đã đưa ra xếp hạng tín dụng để xác định rủi ro này.

Bankruptcy / Sự Phá Sản

Tình trạng không trả được nợ hoặc mất khả năng thanh toán. Hai trường hợp chính trong phá sản: phá sản tự nguyện do chủ nợ muốn khởi đầu mới, và phá sản không tự nguyện do đủ số chủ nợ kiện vì nghi ngờ chủ nợ giấu tài sản hay thiên vị giữa các chủ nợ. Mục tiêu là công bằng và khách quan trong phân chia tài sản. Khi lập đơn xin phá sản, việc thu nợ sẽ bị hoãn cho đến khi nợ được giải quyết, đơn bị bác, hoặc kế hoạch tái thanh toán được chấp thuận. Hồ sơ phá sản sẽ tồn tại trong báo cáo tín dụng của chủ nợ trong 10 năm. Bộ luật Cải cách Phá sản năm 1978 là sửa đổi lớn đầu tiên. Luật phá sản trong 40 năm qua đã thay đổi nhiều: đơn giản hóa thủ tục xin phá sản, bổ sung quy tắc ưu tiên tuyệt đối để bảo vệ chủ nợ lâu năm, giới hạn quyền khấu trừ tài sản, và mở rộng quyền thẩm phán liên bang. Tu chính án năm 1984 cho phép tòa từ chối đơn xin phá sản gian dối. Tu chính án 2005 (luật ngăn cấm lạm dụng phá sản) bổ sung thêm quy định chống gian lận. Người có thu nhập đủ để trả nợ (xác định qua "kiểm định tài sản") phải xin phá sản theo Chương 13. Chương 7 (thanh lý) cho phép người được tòa chỉ định phân chia tài sản, nhưng nếu không có tài sản, nợ sẽ bị xóa. Chương 9 ít được dùng, dành cho điều chỉnh nợ đô thị. Chương 11 (tái tổ chức) cho phép doanh nghiệp duy trì hoạt động kiểm soát trong khi tái cấu trúc nợ. Chương 12 là quy định mới cho nông nghiệp, cho phép nông trại nhỏ trả nợ dựa trên giá trị tài sản. Chương 13 (kế hoạch thanh toán) yêu cầu cá nhân lập ngân sách trả nợ cho tòa, thanh toán từng phần trong 3–5 năm. Xem thêm: COMPOSITION; CRAM-DOWN; DISCHARGE OF BANKRUPTCY; PREFERENCE; PRIORITY OF LIEN; REAFFIRMATION; REDEMPTION; VOIDABLE PREFERENCE.

Bankruptcy / Phá Sản

Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ hoặc không còn khả năng thanh toán, họ có thể phải đối mặt với tình trạng phá sản. Các tòa án xử lý phá sản trong hai trường hợp: phá sản tự nguyện (do người vay muốn bắt đầu lại), và phá sản không tự nguyện (do chủ nợ khởi kiện vì nghi ngờ người vay giấu tài sản hoặc thiên vị). Mục tiêu của cả hai trường hợp là đảm bảo công bằng khi phân chia tài sản và giải quyết các tranh chấp. Việc nộp đơn xin phá sản sẽ tạm dừng việc thu nợ cho đến khi vụ việc được giải quyết, đơn bị bác, hoặc kế hoạch trả nợ được chấp thuận. Sau khi nộp đơn, vụ phá sản sẽ được ghi trong báo cáo tín dụng trong 10 năm. Bộ luật Cải cách Phá sản năm 1978 là lần đầu tiên sửa đổi lớn Bộ luật Phá sản trong 4 thập kỷ. Luật mới đơn giản hóa thủ tục nộp đơn, bổ sung quy tắc ưu tiên tuyệt đối (absolute priority rule) để bảo vệ chủ nợ lâu năm, giới hạn quyền khấu trừ tài sản của chủ nợ, và mở rộng quyền thẩm phán liên bang. Các tu chính năm 1984 cho phép tòa án từ chối đơn xin phá sản nếu người vay giấu tài sản. Tu chính năm 2005 (luật ngăn cấm lạm dụng phá sản và bảo vệ khách hàng) thêm quy định để ngăn chặn gian lận. Người có thu nhập đủ để trả một phần nợ (theo kiểm định tài sản) buộc phải nộp đơn theo Chương 13. Các chương quan trọng trong Bộ luật Phá sản bao gồm: - **Chương 7 (Thanh lý)**: Người được tòa chỉ định phân phối tài sản và sắp xếp tài chính tạm thời. Nếu không có tài sản, nợ sẽ bị xóa bỏ. - **Chương 9**: Dùng để điều chỉnh nợ đô thị, ít được áp dụng. - **Chương 11 (Tái tổ chức)**: Doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động nếu không có người nhận ủy thác, đồng thời tái cấu trúc nợ và lên kế hoạch trả nợ. - **Chương 12**: Giải quyết phá sản nông nghiệp, cho phép trả nợ dựa trên giá thị trường của tài sản thế chấp, áp dụng cho nông trại dưới 1,5 triệu USD. - **Chương 13 (Kế hoạch trả nợ dần theo tiền công)**: Người có thu nhập đều đặn lập ngân sách trả nợ, thanh toán một phần (dưới 100%) nghĩa vụ trong 3–5 năm. Phá sản là quy trình pháp lý giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp thoát khỏi nghĩa vụ nợ, đồng thời cho chủ nợ cơ hội thu hồi một phần tài sản. Tỷ lệ nộp đơn phá sản khác nhau tùy quốc gia, phụ thuộc vào độ dễ dàng của quy trình. Phá sản có thể thuộc Chương 7 (thanh lý), Chương 11 (tái cấu trúc), hoặc Chương 13 (trả nợ dần). Xem thêm: COMPOSITION; CRAM-DOWN; DISCHARGE OF BANKRUPTCY; PREFERENCE; PRIORITY OF LIEN; REAFFIRMATION; REDEMPTION; VOIDABLE PREFERENCE.

Banking Services / Dịch Vụ Ngân Hàng

Các hoạt động chính của ngân hàng bao gồm: Giữ tiền an toàn, đồng thời cho phép rút tiền khi cần. Phát hành sổ séc để thanh toán hóa đơn, và các hình thức thanh toán khác có thể gửi qua bưu điện. Cung cấp khoản vay và vay thế chấp (chủ yếu là vay mua nhà, tài sản hoặc kinh doanh). Phát hành thẻ tín dụng. Cho phép giao dịch tài chính tại chi nhánh hoặc dùng máy ATM. Tạo điều kiện thuận lợi cho lệnh duy trì* và các món nợ trực tiếp, giúp thanh toán hóa đơn tự động. Dàn xếp số tiền chi tiêu bằng tiền ngân hàng để đáp ứng nhu cầu hàng tháng của khách hàng. Cung cấp thẻ thanh toán tiêu dùng. Cung cấp thẻ séc được đảm bảo bởi ngân hàng và trả trước bằng tiền khách hàng. (*) Lệnh duy trì: Lệnh có hiệu lực cho đến khi thay đổi hoặc hủy, thường dùng trong các thủ tục chính thức.

Banking School / Trường Phái Ngân Hàng

Một loạt ý kiến từ cuộc tranh luận về các quy tắc điều tiết việc phát hành giấy bạc của ngân hàng Anh trong nửa đầu thế kỷ XIX.

Banking Panic / Cơn Hoảng Loạn Ngân Hàng

Một tình huống khi một hoặc nhiều ngân hàng mất lòng tin, khiến công chúng bất ngờ đổ xô đến các ngân hàng để rút tiền gửi. Hoặc vào lúc lệnh phiếu tư nhân được phát hành nhiều, dẫn đến yêu cầu thanh toán bằng cách khác.

Banking And Currency Schools / Hai Nhóm Các Nhà Kinh Tế Của Anh

British Banking School và British Currency School là hai nhóm chuyên gia kinh tế với quan điểm khác nhau về các vấn đề liên quan đến ngân hàng và tiền tệ.

Banker's Acceptance / Chấp Nhận Của Ngân Hàng

Đây là thuật ngữ chỉ hành động: tờ Séc hoặc Thương phiếu được ngân hàng bảo đảm. Hành động này thường được sử dụng để hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Khi ngân hàng chấp nhận một thương phiếu, uy tín của người phát hành sẽ được nâng cao. Do đó, các thương phiếu được ngân hàng chấp nhận thường là những chứng thư nợ chất lượng cao, dễ bán lại cho nhà đầu tư. Ngân hàng sẽ nhận được khoản thù lao từ nghiệp vụ này. Người nắm giữ chứng thư (thường là người xuất khẩu giữ Séc hoặc Hối phiếu do người nhập khẩu ký) sẽ đến ngân hàng yêu cầu "được chấp nhận" tờ Séc hoặc Thương phiếu đó. Khi ngân hàng xác nhận, họ cam kết sẽ thanh toán cuối cùng cho bất kỳ ai sở hữu chứng thư đã được chấp nhận. Thông thường, cam kết này có giá trị trong 6 tháng. Sau đó, chứng thư này dễ dàng lưu thông và mua bán trên thị trường thứ cấp, thường được bán với tỉ lệ chiết khấu nhất định so với mệnh giá. "Chấp nhận của ngân hàng" rất phổ biến ở Mỹ, được coi là tài sản an toàn vì thay thế được tín dụng ngân hàng và có tính linh hoạt cao nhờ khả năng mua bán dễ dàng. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong giao dịch quốc tế khi các bên chưa tin tưởng lẫn nhau.

Bank Run / Rút Tiền Hàng Loạt

Sudden cash withdrawals often occur due to rapid loss of trust by depositors or fear that the bank might be closed by authorities. Today, silent withdrawals are more common than the mass withdrawals of the past, where customers lined up at counters to withdraw their savings. Now, depositors simply transfer funds sensitive to interest rates—called "hot money"—to other institutions. This is also known as a "bank run."

Bank Reserves Requirement / Yêu Cầu Dự Trữ Ngân Hàng

Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ bằng tiền mặt được quy định bởi nhà nước. Khi yêu cầu dự trữ tăng, ngân hàng sẽ giảm lượng tiền gửi có thể cho vay hoặc đầu tư. Ngược lại, giảm yêu cầu dự trữ sẽ cho phép ngân hàng cho vay hoặc đầu tư nhiều hơn.

Bank Rate / Tỉ Lệ Chiết Khấu Chính Thức Của Ngân Hàng Anh

Xem phần về Cạnh tranh và Kiểm soát tín dụng, Chính sách tiền tệ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55